Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Chương Mỹ, Đan Phượng (Hà Nội) - TS. Trần Thị Thanh Bình
Nghiên cứu virus khảm lùn ngô (SCMV) tại Chương Mỹ, Đan Phượng, Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán bệnh.
Luan An
Luận án tiến sĩ nông nghiệp
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Bảo vệ thực vật
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Bình
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội
Bệnh virus khảm lùn ngô do Sugarcane mosaic virus (SCMV) gây ra là mối đe dọa lớn đối với ngành trồng trọt. Bệnh làm suy giảm nghiêm trọng năng suất và chất lượng nông sản. Tại khu vực Hà Nội, ngô là cây màu lương thực quan trọng hàng đầu. Tuy nhiên, tình hình canh tác liên tục tạo điều kiện cho nguồn bệnh tích lũy và bùng phát. Virus SCMV thuộc chi Potyvirus, họ Potyviridae. Đây là nhóm virus có phổ ký chủ rộng và khả năng biến đổi linh hoạt. Việc tìm hiểu toàn diện về dịch tễ bệnh tại các vùng trọng điểm như Chương Mỹ và Đan Phượng mang tính cấp thiết cao. Các nghiên cứu chuyên sâu giúp xác định chính xác chủng virus lưu hành. Kết quả cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng quy trình phòng trừ dịch hại tổng hợp. Nghiên cứu đồng thời định hướng công tác chọn tạo giống ngô kháng bệnh bền vững.
1.1. Tác nhân gây bệnh Sugarcane mosaic virus chi Potyvirus
Virus khảm lùn ngô (SCMV) là thành viên điển hình thuộc chi Potyvirus. Hạt virus có cấu trúc hình sợi mềm uốn khúc. Chiều dài hạt dao động trong khoảng 700 đến 750 nanomet. Bộ gen của virus bao gồm một phân tử ARN sợi đơn mang điện tích dương. Vỏ protein bảo vệ bên ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định tính kháng nguyên. Virus nhân lên mạnh mẽ trong tế bào chất của cây chủ. Khi xâm nhập, SCMV phá hủy cấu trúc lục lạp và làm gián đoạn quá trình quang hợp. Quá trình trao đổi chất của cây ngô bị rối loạn nghiêm trọng. Cây bệnh mất khả năng tổng hợp diệp lục dẫn đến hiện tượng vàng lá đặc trưng. SCMV có khả năng lây nhiễm sang nhiều loài cây thuộc họ hòa thảo như mía, cao lương và cỏ dại. Điều này khiến nguồn bệnh tồn tại dai dẳng quanh năm ngoài tự nhiên.
1.2. Thực trạng vùng trồng ngô tại Đan Phượng và Chương Mỹ
Đan Phượng và Chương Mỹ là hai vùng chuyên canh ngô trọng điểm của thành phố Hà Nội. Diện tích gieo trồng tại đây luôn duy trì ở mức cao qua nhiều vụ trong năm. Cơ cấu mùa vụ gồm ngô xuân, ngô thu đông và ngô đông trên đất bãi. Việc luân canh dày đặc tạo điều kiện thuận lợi cho nguồn virus và côn trùng môi giới phát triển liên tục. Khảo sát thực địa ghi nhận tỷ lệ cây nhiễm bệnh khảm lùn ngô SCMV biến động theo từng vụ. Vụ thu đông và vụ xuân thường ghi nhận tỷ lệ hại cao hơn vụ hè thu. Mật độ rệp muội xuất hiện trên đồng ruộng tỷ lệ thuận với mức độ phát sinh bệnh. Tập quán sử dụng hạt giống chưa qua kiểm dịch làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Thiếu hụt công cụ chẩn đoán nhanh tại chỗ khiến việc khoanh vùng dập dịch gặp nhiều khó khăn.
II. Triệu chứng và tác hại bệnh virus khảm lùn ngô SCMV
Bệnh virus khảm lùn ngô gây ra các biểu hiện bệnh lý đa dạng trên cây ngô qua từng giai đoạn sinh trưởng. Triệu chứng thay đổi phụ thuộc vào thời điểm nhiễm bệnh, giống ngô và điều kiện thời tiết. Cây bị nhiễm càng sớm thì mức độ thiệt hại càng nặng nề. Cây bệnh còi cọc rõ rệt và suy giảm sức sống nghiêm trọng. Mô lá bị biến dạng làm giảm khả năng hấp thụ ánh sáng mặt trời. Cây ngô không thể phát triển chiều cao tối đa do các lóng thân bị co ngắn. Sự phát triển của bắp ngô bị ức chế hoàn toàn hoặc tạo bắp lép không hạt. Bệnh gây thất thu năng suất hạt từ 30% đến 80%, thậm chí mất trắng nếu nhiễm ở giai đoạn cây con. Việc nhận biết triệu chứng sớm giúp nông dân có phương án xử lý kịp thời.
2.1. Biểu hiện khảm lá sọc vàng và lùn cây trên ruộng ngô
Triệu chứng ban đầu của bệnh thường xuất hiện trên các lá non phía trên ngọn. Bề mặt phiến lá xuất hiện những đốm nhỏ hoặc vệt xanh nhạt xen kẽ các mảng xanh đậm. Các vết khảm nhanh chóng phát triển thành những dải sọc vàng chạy song song theo gân lá. Toàn bộ phiến lá dần mất màu xanh tự nhiên và chuyển sang màu vàng nhạt hoặc trắng ngà. Trong giai đoạn sau, mép lá có xu hướng quăn queo, giòn và dễ rách. Thân cây ngô bị nhiễm bệnh nặng có hiện tượng lùn rõ rệt do các lóng thân đốt bị thu ngắn. Cây phát triển chậm chạp, lá mọc dày sít nhau tạo dạng chùm ngọn. Bệnh nặng làm lá già khô cháy sớm từ chóp lá vào trong. Bộ rễ cây kém phát triển, rễ cọc ngắn và ít rễ tơ ăn sâu vào lòng đất.
2.2. Mức độ suy giảm sinh trưởng và năng suất bắp ngô
Virus SCMV tác động tiêu cực đến tất cả các chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng và sinh sản của cây ngô. Chiều cao cây bệnh giảm từ 20% đến 50% so với cây khỏe cùng độ tuổi. Đường kính thân nhỏ lại, thân yếu và dễ bị đổ ngã khi gặp gió bão. Diện tích lá quang hợp giảm sút mạnh làm cản trở quá trình tích lũy chất khô. Giai đoạn trỗ cờ và phun râu bị chậm trễ kéo dài hoặc không đồng đều. Nhiều cây bệnh không thể phân hóa cờ hoặc hạt phấn bị bất thụ hoàn toàn. Bắp ngô hình thành muộn, kích thước bắp rất ngắn và đường kính bắp teo nhỏ. Tỷ lệ hạt lép trên bắp tăng cao, các hàng hạt sắp xếp lộn xộn và không đều. Trọng lượng 1000 hạt giảm sút rõ rệt, dẫn đến tổn thất nặng nề về sản lượng thương phẩm thu hoạch.
III. Con đường lan truyền bệnh virus khảm lùn ngô SCMV hại ngô
Hiểu rõ quy luật truyền lan của virus SCMV là chìa khóa để kiểm soát dịch hại hiệu quả. Virus không thể tự xâm nhập qua lớp biểu bì nguyên vẹn của thực vật. Chúng đòi hỏi các con đường trung gian để đưa hạt virus vào tế bào sống. Phương thức truyền bệnh trong tự nhiên chủ yếu thông qua côn trùng môi giới và sự tiếp xúc cơ học. Rệp muội đóng vai trò là véc-tơ sinh học quan trọng nhất trên đồng ruộng. Chúng mang virus từ cây bệnh sang cây khỏe trong quá trình chích hút dịch cây. Sự cọ xát cơ giới giữa các lá cây do gió cũng tạo ra các vi vết thương tạo ngõ vào cho virus. Ngoài ra, con người và dụng cụ lao động trong quá trình chăm sóc cũng góp phần phân tán mầm bệnh.
3.1. Sự lây lan qua vết thương cơ học và dịch chiết nhựa cây
Virus SCMV có khả năng truyền lan mạnh mẽ qua dịch chiết nhựa cây bằng phương pháp tiếp xúc cơ học. Khi lá cây bệnh bị dập nát, dịch nhựa chứa mật độ cao hạt virus thoát ra ngoài. Nếu dịch này tiếp xúc với các vết xước nhỏ trên lá cây khỏe, virus sẽ xâm nhập trực tiếp. Gió mạnh làm các phiến lá cọ xát vào nhau là nguyên nhân tự nhiên phổ biến gây lây nhiễm cơ học. Quá trình làm cỏ, tỉa cây, vun xới đất và thu hoạch ngô cũng gián tiếp làm lây lan mầm bệnh. Dụng cụ lao động như dao cắt, liềm hay máy cắt cành mang dịch cây bệnh dễ dàng truyền bệnh sang ruộng lân cận. Trong điều kiện nhà lưới thí nghiệm, kỹ thuật lây nhiễm cơ học bằng dịch chiết có chất cọ xát carborundum đạt hiệu quả nhiễm bệnh rất cao.
3.2. Vai trò truyền bệnh không bền vững của các loài rệp muội
Côn trùng môi giới là con đường phát tán virus SCMV chủ yếu và nguy hiểm nhất trên đồng ruộng. Các loài rệp muội như rệp muội ngô Rhopalosiphum maidis và rệp bông Aphis gossypii là véc-tơ truyền bệnh chính. Ngoài ra, rệp đào Myzus persicae cũng có khả năng truyền virus hiệu quả. Cơ chế truyền bệnh thuộc kiểu không bền vững (non-persistent). Rệp chỉ cần chích hút cây bệnh trong vài giây đến vài phút để nhận virus vào vòi hút. Sau đó, rệp có thể truyền ngay virus sang cây khỏe trong lần chích thử tiếp theo. Thời gian giữ virus trong cơ thể rệp tương đối ngắn, thường chỉ kéo dài vài giờ. Tuy nhiên, khả năng di chuyển linh hoạt và phát tán theo luồng gió giúp rệp muội gieo rắc mầm bệnh nhanh chóng trên diện rộng.
IV. Phương pháp giám định bệnh virus khảm lùn ngô SCMV chuẩn
Chẩn đoán chính xác mầm bệnh là bước mở đầu quyết định trong quản lý dịch hại cây trồng. Các triệu chứng khảm lá và lùn cây trên đồng ruộng dễ bị nhầm lẫn với các loại virus khác hoặc hiện tượng thiếu dinh dưỡng. Do đó, việc ứng dụng các phương pháp chẩn đoán chuyên sâu trong phòng thí nghiệm là yêu cầu tất yếu. Các kỹ thuật bao gồm phân tích huyết thanh học, sinh học phân tử và kính hiển vi điện tử. Mỗi phương pháp mang lại những ưu điểm riêng về độ nhạy, độ đặc hiệu và tốc độ thực hiện. Sự phối hợp đồng bộ giữa các kỹ thuật giám định giúp khẳng định chắc chắn sự hiện diện của SCMV. Đây là nền tảng phục vụ cho công tác kiểm định giống và giám sát dịch tễ học thực địa.
4.1. Kỹ thuật huyết thanh ELISA gián tiếp phát hiện kháng nguyên
Phương pháp miễn dịch gắn enzyme ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) là công cụ phổ biến để phát hiện virus SCMV. Kỹ thuật ELISA gián tiếp sử dụng kháng thể đặc hiệu để bắt giữ protein vỏ của virus trong mẫu dịch lá. Phương pháp này có độ nhạy cao và cho phép phân tích đồng thời hàng trăm mẫu bệnh phẩm trong thời gian ngắn. Phản ứng tạo màu giữa enzyme liên kết và cơ chất quang phổ cho phép định tính và bán định lượng nồng độ virus. Kỹ thuật ELISA phù hợp cho công tác sàng lọc dịch tễ diện rộng tại các vùng chuyên canh ngô lớn. Chi phí thực hiện hợp lý giúp phương pháp này trở thành tiêu chuẩn trong các phòng thử nghiệm bệnh cây. Kết quả ELISA cung cấp thông tin chính xác về mức độ nhiễm virus trên các giống ngô khảo nghiệm.
4.2. Giám định phân tử RT PCR và quan sát kính hiển vi điện tử
Kỹ thuật sinh học phân tử RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) mang lại độ chính xác tuyệt đối trong chẩn đoán SCMV. Phương pháp bắt đầu bằng việc chiết tách ARN tổng số từ mô lá cây ngô nghi nhiễm. Enzyme phiên mã ngược tổng hợp chuỗi cADN tương ứng với đoạn gen đích của virus. Các cặp mồi đặc hiệu được sử dụng để khuếch đại đoạn gen mã hóa protein vỏ CP của SCMV. Sản phẩm khuếch đại được điện di trên gel agarose và hiển thị dưới tia cực tím để xác định kích thước băng chuẩn. Song song đó, phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cho phép quan sát trực tiếp hình thái hạt virus. Kính hiển vi điện tử xác nhận cấu trúc hạt sợi uốn khúc đặc trưng của Potyvirus, hỗ trợ kiểm chứng độc lập kết quả phân tử.
V. Sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán virus SCMV ở ngô
Tự chủ nguồn kháng huyết thanh đặc hiệu là giải pháp chiến lược giúp hạ giá thành chẩn đoán bệnh cây tại Việt Nam. Quá trình sản xuất đòi hỏi quy trình tinh sạch virus nghiêm ngặt để thu nhận kháng nguyên có độ tinh khiết cao. Động vật thí nghiệm được gây miễn dịch theo phác đồ khoa học nhằm kích thích sản sinh kháng thể đa dòng tối ưu. Kháng huyết thanh thu được phải trải qua các bước kiểm tra chất lượng chặt chẽ trước khi đưa vào ứng dụng thực tế. Độ đặc hiệu và hiệu giá kháng thể là hai tiêu chí hàng đầu quyết định độ tin cậy của sản phẩm. Thành công trong việc tạo kháng huyết thanh SCMV mở ra khả năng thương mại hóa bộ kit chẩn đoán nhanh phục vụ sản xuất nông nghiệp.
5.1. Quy trình tinh sạch hạt virus SCMV từ mô lá nhiễm bệnh
Tinh sạch virus SCMV là bước tiền đề then chốt để sản xuất kháng huyết thanh chất lượng cao. Mô lá ngô bị nhiễm bệnh nặng được thu thập và nghiền nát trong dung dịch đệm photphat có bổ sung chất chống oxy hóa. Dịch chiết sau đó được lọc thô và xử lý bằng dung môi hữu cơ như chloroform hoặc carbon tetrachloride để loại bỏ protein thực vật. Quá trình ly tâm phân đoạn với các tốc độ thấp và cao luân phiên giúp kết tủa và thu gom hạt virus. Hạt virus tiếp tục được làm sạch qua cột sắc ký hoặc ly tâm tỷ trọng đường sucrose. Chế phẩm virus tinh sạch được đo quang phổ hấp thụ ở bước sóng 260/280 nanomet để kiểm tra độ sạch. Mẫu virus sau tinh sạch bảo toàn nguyên vẹn cấu trúc kháng nguyên và không lẫn tạp chất mô cây.
5.2. Tạo kháng thể đa dòng trên thỏ và đánh giá độ đặc hiệu
Kháng nguyên SCMV tinh sạch được phối trộn với chất bổ trợ Freund tạo thành nhũ tương đồng nhất trước khi tiêm. Thỏ trắng New Zealand khỏe mạnh được chọn làm động vật miễn dịch. Quá trình gây miễn dịch gồm nhiều mũi tiêm dưới da và tiêm bắp theo chu kỳ cách nhau từ 7 đến 10 ngày. Sau mũi tiêm nhắc lại cuối cùng, máu thỏ được lấy từ tĩnh mạch vành tai hoặc tim để tách huyết thanh thô. Kháng huyết thanh được tinh chế và kiểm tra hiệu giá bằng phản ứng khuếch tán kép trong thạch hoặc ELISA gián tiếp. Kết quả kiểm tra cho thấy kháng huyết thanh tạo ra có hiệu giá cao và độ nhạy xuất sắc. Kháng thể phản ứng đặc hiệu mạnh với mẫu ngô nhiễm SCMV và không bắt chéo với nhựa cây ngô khỏe mạnh.
VI. Biện pháp phòng trừ bệnh virus khảm lùn ngô SCMV an toàn
Quản lý bệnh virus khảm lùn ngô đòi hỏi chiến lược phòng trừ tổng hợp (IPM) mang tính đồng bộ và lâu dài. Do hiện nay chưa có thuốc hóa học nào tiêu diệt trực tiếp virus trong cây, phòng ngừa là nguyên tắc cốt lõi. Nông dân cần kết hợp hài hòa giữa các biện pháp sinh học, canh tác và hóa học an toàn. Việc cắt đứt cầu nối truyền bệnh giữa các mùa vụ giúp làm giảm áp lực dịch hại rõ rệt. Nâng cao nhận thức của cộng đồng nông dân về triệu chứng và tác hại của bệnh là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nông nghiệp và người trồng ngô đảm bảo đồng ruộng an toàn. Áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật giúp bảo vệ năng suất ngô và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế.
6.1. Sử dụng giống ngô kháng bệnh và hạt giống sạch virus
Trồng các giống ngô kháng hoặc chống chịu bệnh là giải pháp sinh học kinh tế và thân thiện với môi trường nhất. Các giống ngô lai có sức đề kháng cao giúp hạn chế sự nhân lên và lan rộng của virus SCMV trong mô cây. Nông dân cần tuyệt đối sử dụng hạt giống sạch bệnh có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các đơn vị uy tín. Hạt giống trước khi gieo trồng nên được xử lý bằng các chế phẩm sinh học để tăng cường sức đề kháng cho cây con. Bố trí thời vụ gieo trồng hợp lý nhằm giúp giai đoạn cây con mẫn cảm tránh trùng với thời điểm rệp muội bùng phát rộ. Luân canh ngô với các cây trồng họ đậu hoặc cây lúa nước làm cắt đứt nguồn thức ăn và chu kỳ sống của véc-tơ truyền bệnh.
6.2. Kiểm soát véc tơ môi giới và vệ sinh đồng ruộng triệt để
Tiêu diệt côn trùng môi giới là biện pháp trực tiếp ngăn chặn sự lây lan của bệnh khảm lùn ngô. Nông dân cần thường xuyên theo dõi mật độ rệp muội trên đồng ruộng để can thiệp kịp thời. Ưu tiên sử dụng bẫy dính màu vàng hoặc các loại thuốc trừ sâu sinh học thảo mộc để bảo vệ thiên địch có ích. Vệ sinh đồng ruộng triệt để trước và sau vụ mùa là yêu cầu bắt buộc. Cần tiêu hủy sạch sẽ tàn dư cây trồng vụ trước và nhổ bỏ các loài cỏ dại ký chủ phụ quanh bờ ruộng. Khi phát hiện cây ngô có triệu chứng nhiễm virus đầu vụ, phải lập tức nhổ bỏ và tiêu hủy xa ruộng trồng. Bón phân cân đối NPK, tăng cường phân hữu cơ và kali giúp cây ngô cứng cáp, tăng khả năng chống chịu bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ------------ ---------- TRẦN THỊ THANH BÌNH NGHIÊN CỨU BỆNH VIRUS KHẢM LÙN NGễ (SUGARCANE MOSAIC VIRUS - SCMV) TẠI VÙNG CHƯƠNG MỸ, ĐAN PHƯỢNG (HÀ NỘI) VÀ SẢN XUẤT KHÁNG HUYẾT THANH CHẨN ĐOÁN BỆNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Chuyên ngành: BẢO VỆ THỰC VẬT Mã số : 60.01 Người hướng dẫn khoa học: GS. VŨ TRIỆU MÂN Hà Nội, 2012 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu trong luận án là kết quả lao động của chính tác giả. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Trần Thị Thanh Bình ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành đề tài luận án tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm giúp đỡ nhiệt tình của cơ quan, thầy cô, bạn bè và người thân. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới NGUT.TS Phạm Thanh Hải – Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nông nghiệp và PTNT Bắc Bộ, các đồng nghiệp, tất cả người thân, bạn bè những người luôn bên cạnh động viên giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện bản luận án này. Tôi xin được gửi lời chân thành cảm ơn đến các thầy cô giáo Viện Đào tạo Sau đại học đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt 5 năm qua.
Trong quá trình thực hiện luận án tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy GS. Vũ Triệu Mõn đó tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Hà Viết Cường, ThS.
Trần Thị Như Hoa - Giám đốc và phó giám đốc Trung tâm Bệnh cây nhiệt đới - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội và các cán bộ trong Trung tâm đã hướng dẫn, hỗ trợ về mặt kỹ thuật, tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện các thí nghiệm. Tôi xin được gửi lời chân thành cảm ơn tới thầy TS. Trần Nguyễn Hà, PGS. Ngụ Bớch Hảo và các thầy cô giáo Bộ môn Bệnh cây và Khoa Nông học đã giúp đỡ tôi để luận án được hoàn thiện.
Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Lê Văn Hải, KS Nguyễn Văn Vượng và các cán bộ nhân viên bộ môn Hệ thống canh tác và bộ môn Bảo vệ thực vật Viện Nghiên cứu ngụ đó tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện các thí nghiệm đồng ruộng trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Hà Nội, ngày tháng năm 2012 Tác giả luận án Trần Thị Thanh Bình iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC BẢNG vii DANH MỤC CÁC HÌNH xi MỞ ĐẦU 1 1. Tính cấp thiết của đề tài 1 2.
Mục đích và yêu cầu 2 2. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 2 3. Ý nghĩa khoa học 2 3. Ý nghĩa thực tiễn 3 4.
Những đóng góp mới của đề tài 3 5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 5. Đối tượng nghiên cứu 3 5. Phạm vi nghiên cứu 3 CHƯƠNG 1.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU 4 1. Cơ sở khoa học của đề tài 4 1. Những nghiên cứu ngoài nước 4 1. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới 4 1.
Tình hình nghiên cứu bệnh virus hại ngô trên thế giới 5 1. Bệnh khảm lùn ngô do virus Sugarcane mosaic virus - SCMV20 1. Giới thiệu chung về chi Potyvirus 28 iv 1. Phương pháp chẩn đoán virus bằng ELISA 31 1.
Phương pháp PCR (Polymerase Chain Reaction) 34 1. Phương pháp RT-PCR (Reverse Transcriptase - Polymerase Chain Reaction) 35 1. Phương pháp hiển vi điện tử 35 1. Những nghiên cứu bệnh virus hại ngô ở Việt Nam 35 1.
Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam 35 1. Những nghiên cứu về bệnh virus hại ngô 38 1. Phân loại SCMV ở Việt Nam 39 CHƯƠNG 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 40 2.
Vật liệu nghiên cứu 40 2. Mẫu giống ngô, cây thí nghiệm và côn trùng môi giới 40 2. Thiết bị, dụng cụ và hoá chất nghiên cứu 41 2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu 41 2.
Địa điểm nghiên cứu 41 2. Nội dung nghiên cứu 41 2. Phương pháp nghiên cứu42 2. Phương pháp xác định virus bằng huyết thanh 42 2.
Phương pháp xác định virus bằng RT-PCR 43 2. Phương pháp xác định virus bằng phương pháp hiển vi điện tử46 2. Phương pháp điều tra ngoài đồng 46 2. Phương pháp xác định sự lan truyền của virus khảm lùn ngô (SCMV) bằng tiếp xúc cơ học 48 v 2.
Phương pháp xác định sự lan truyền của virus khảm lá ngô (SCMV) bằng côn trùng môi giới 50 2. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của virus khảm lùn cây ngô (SCMV) đến một số chỉ tiêu sinh trưởng phát triển của ngô 51 2. Phương pháp sản xuất và thử nghiệm kháng huyết thanh virus SCMV 51 2. Phương pháp tính và xử lý số liệu 53 CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 55 3. Kết quả xác định nguyên nhân gây bệnh khảm lùn ngô 55 3. Mô tả triệu chứng bệnh virus khảm lùn ngô 55 3. Kiểm tra một số loại virus gây hại ngô ngoài đồng tại các vùng khác nhau, vụ xuân 2009 - 2010 bằng phương pháp ELISA gián tiếp 59 3.
Kiểm tra virus khảm lùn ngô (SCMV) vụ xuân 2010 - 2011 bằng phương pháp RT- PCR 60 3. Phương pháp hiển vi điện tử 61 3. Điều tra bệnh virus khảm lùn ngô ngoài đồngtại Đan Phượng và Chương Mỹ (Hà Nội) 65 3. Điều tra bệnh khảm lùn ngô ngoài đồng 66 3.
Ảnh hưởng của bệnh đến các chỉ tiêu sinh trưởng và năng suất ngô 87 3. Ảnh hưởng của bệnh virus tới hàm lượng diệp lục và thành phần hoá sinh hạt ngô 91 3. Ảnh hưởng của bệnh virus tới các yếu tố liên quan đến năng suất 93 vi 3. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm lan truyền của virus SCMV 97 3.
Khả năng lan truyền của virus SCMV bằng phương pháp tiếp xúc cơ học 97 3. Khả năng lan truyền của virus SCMV bằng côn trùng môi giới (rệp ngô Rhopalosiphum maydis) 99 3. Khả năng lan truyền của virus SCMV qua tiếp xúc cơ học từ nguồn hạt cây nhiễm bệnh 100 3. Thử nghiệm tạo kháng huyết thanh đặc hiệu virus SCMV 104 3.
Tinh chiết virus 104 3. Kiểm tra sự có mặt của kháng thể SCMV trong cơ thể thỏ thí nghiệm sau các tuần tiêm 106 3. Thực hiện điều kiện phản ứng với kháng huyết thanh virus SCMV đã tạo được 109 3. Kiểm tra sự có mặt của virus SCMV gây hại trên các bộ phận cây ngô thu thập trong vụ xuân 2011 bằng phương pháp ELISA 117 4.
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 124 4. Đề nghị 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 126 TÀI LIỆU THAM KHẢO 127 PHỤ LỤC 136 vii DANH MỤC CÁC BẢNG Số TT Tên đề mục Trang Bảng 1. Diện tích, năng suất, sản lượng ngô trên thế giới từ năm 1961 - 2010. Phân loại họ Potyviridae.
Diện tích, năng suất, sản lượng ngô Việt Nam từ năm 1961 - 2010. Kết quả kiểm tra virus SCMV gây hại trên ngô và cây ký chủ ngoài đồng, vụ xuân 2009 - 2010 bằng phương pháp ELISA gián tiếp. Kết quả kiểm tra virus khảm lùn ngô (SCMV) bằng phương pháp RT-PCR. Tình hình bệnh virus SCMV hại ngô trên giống ngô LVN – 4 tại xã Thủy Xuân Tiên – Chương Mỹ - Hà Nội vụ xuân các năm 2007 đến 2010.
Tỷ lệ bệnh virus SCMV hại ngô trên giống ngô LVN – 4 tại xã Đồng Tháp – Đan Phượng - Hà Nội vụ xuân các năm 2007 đến 2010. Tỷ lệ bệnh virus SCMV hại ngô trên bộ giống trung ngày (Viện nghiên cứu ngô, vụ xuân 2007). Tỷ lệ bệnh virus SCMV hại ngô trên bộ giống trung ngày (Viện nghiên cứu ngô, vụ xuân 2008). Tỷ lệ bệnh virus SCMV hại ngô trên bộ giống trung ngày (Viện nghiên cứu ngô, vụ xuân 2009).
Tỷ lệ bệnh virus SCMV hại ngô trên bộ giống trung ngày (Viện nghiên cứu ngô, vụ xuân 2010). Tình hình bệnh khảm lùn ngô SCMV hại ngô trên bộ giống trung ngày (Viện nghiên cứu ngô, vụ thu 2007). Tình hình bệnh khảm lùn ngô trên bộ giống trung ngày Viện nghiên cứu ngô, vụ thu 2008. Tình hình bệnh virus hại ngô trên bộ giống trung ngày Viện nghiên cứu ngô, vụ thu 2009.
Tình hình bệnh khảm lùn ngô SCMV hại ngô trên bộ giống trung ngày tại Viện nghiên cứu ngô vụ thu 2010. Tình hình cây bị rệp và tỷ lệ bệnh virus tại Chương Mỹ và Đan Phượng (Hà Nội) vụ xuân 2008. Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô (SCMV) đến khả năng sinh trưởng của giống ngô LVN 10. Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô (SCMV) đến khả năng sinh trưởng của giống ngô LVN 14.
Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô (SCMV) đến khả năng sinh trưởng của giống ngô LVN 99. Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô (SCMV) đến khả năng sinh trưởng của giống ngô KK 159. Ảnh hưởng của bệnh khảm lá ngô (SCMV) tới hàm lượng diệp lục lá và thành phần hoá sinh của hạt ngô LVN 10. Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô SCMV tới các chỉ tiêu cấu thành năng suất trên các giống ngô LVN 10.
Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô SCMV tới các chỉ tiêu cấu thành năng suất trên các giống ngô LVN 14. Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô SCMV tới các chỉ tiêu cấu thành năng suất trên các giống ngô LVN 99. Ảnh hưởng của bệnh khảm lùn ngô SCMV tới các chỉ tiêu cấu thành năng suất trên các giống ngô KK 159. Kết quả lây nhiễm virus SCMV lên cây chỉ thị, cây trồng và cỏ dại bằng phương pháp tiếp xúc cơ học.
Kết quả xác định khả năng lan truyền của virus SCMV qua rệp ngô Rhopalosiphum maydis. Kết quả xác định khả năng lan truyền của virus SCMV bằng phương pháp tiếp xúc cơ học từ nguồn cây nhiễm bệnh. Kiểm tra ELISA hàm lượng virus SCMV trong các sản phẩm thu được trong quá trình tinh chiết virus. Kiểm tra sự có mặt của kháng thể SCMV trong cơ thể thỏ thí nghiệm sau các tuần tiêm.
Kết quả xác định ngưỡng pha loãng dịch cây với kháng huyết thanh virus SCMV. Kết quả xác định ngưỡng pha loãng kháng huyết thanh virus SCMV. Kết quả thử nghiệm dùng dịch cây khoẻ hấp phụ chéo và không dùng dịch cây khoẻ hấp phụ chéo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Bình (2012). Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nghien-cuu-benh-virus-kham-lun-ngo-sugarcane-mosaic-virus-scmv-tai-vung-chuong-my-dan-phuong-ha-noi-va-san-xuat-khang-huyet-thanh-chan-doan-benh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu virus khảm lùn ngô (SCMV) tại Chương Mỹ, Đan Phượng, Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán bệnh.
Luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh virus khảm lùn ngô SCMV tại Hà Nội và sản xuất kháng huyết thanh chẩn đoán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.