Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học
Tài liệu: Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn toán ở tiểu học. Tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu luận án: rèn luyện kỹ năng đánh giá khoa học
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Lê Thị Tuyết Trinh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu luận án rèn luyện kỹ năng đánh giá khoa học
Luận án trình bày giải pháp rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Sinh viên ngành Giáo dục tiểu học là đối tượng chính. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển năng lực đánh giá. Đào tạo tiến sĩ tập trung vào các vấn đề giáo dục thực tiễn. Kỹ năng đánh giá khoa học là cốt lõi. Sinh viên cần thành thạo quy trình này. Luận án đặt ra giả thuyết khoa học. Các nhiệm vụ nghiên cứu được xác định rõ ràng. Phương pháp nghiên cứu khoa học đa dạng được áp dụng. Công trình này đóng góp vào lý luận và thực tiễn đào tạo giáo viên. Kết quả của luận án mang lại những luận điểm mới. Năng lực sinh viên được nâng cao. Luận án cung cấp cái nhìn tổng thể. Đây là nền tảng cho sự phát triển chuyên môn của giáo viên tiểu học tương lai.
1.1. Mục tiêu và đóng góp của đào tạo tiến sĩ
Nghiên cứu hướng tới mục tiêu cụ thể. Nó nhằm xác định các biện pháp rèn luyện kỹ năng đánh giá. Sinh viên Giáo dục tiểu học là đối tượng trọng tâm. Mục tiêu bao gồm việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên. Đào tạo tiến sĩ cần đáp ứng yêu cầu thực tiễn giáo dục. Luận án đóng góp mới vào lĩnh vực này. Nó đưa ra một hệ thống các biện pháp rèn luyện. Các biện pháp này được kiểm chứng khoa học. Công trình này giúp phát triển năng lực sinh viên. Kỹ năng đánh giá khoa học được chú trọng. Đây là kỹ năng cần thiết cho giáo viên tương lai. Luận án cũng đề xuất những luận điểm bảo vệ. Những luận điểm này dựa trên kết quả nghiên cứu. Chúng mang lại giá trị lý luận và thực tiễn. Đóng góp của luận án là đáng kể. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục. Chương trình đào tạo sau đại học có thể tham khảo.
1.2. Phương pháp luận nghiên cứu và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp nghiên cứu lý luận được áp dụng. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn cũng quan trọng. Các cuộc điều tra khảo sát được thực hiện. Quan sát sư phạm là một phần không thể thiếu. Thống kê toán học được sử dụng để phân tích dữ liệu. Phương pháp nghiên cứu trường hợp giúp hiểu sâu hơn. Quy trình đánh giá khoa học được tuân thủ nghiêm ngặt. Dữ liệu thu thập được xử lý cẩn thận. Việc phân tích dữ liệu đảm bảo tính khách quan. Các kết quả được tổng hợp thông tin. Luận án thể hiện tính chặt chẽ trong phương pháp. Điều này khẳng định độ tin cậy của nghiên cứu. Phương pháp này phù hợp với mục tiêu đề ra. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận. Tư duy phản biện trong nghiên cứu được áp dụng. Luận án chứng minh tính hiệu quả của các phương pháp.
II.Cơ sở lý luận kỹ năng đánh giá quá trình trong dạy học Toán
Chương này đi sâu vào cơ sở lý luận và thực tiễn. Nó tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề đánh giá trong giáo dục. Các nghiên cứu trên thế giới được xem xét. Nghiên cứu ở Việt Nam cũng được đề cập. Mục tiêu dạy học môn Toán ở tiểu học được làm rõ. Đặc điểm tâm lý của học sinh tiểu học được phân tích kỹ lưỡng. Đánh giá quá trình trong dạy học Toán tiểu học là trọng tâm. Vai trò của đánh giá quá trình rất quan trọng đối với chất lượng giáo dục. Một số đặc điểm của đánh giá quá trình được nêu bật. Nội dung đánh giá quá trình được xác định chi tiết. Các phương pháp và kỹ thuật đánh giá quá trình cũng được trình bày. Kỹ năng đánh giá quá trình cần rèn luyện cho sinh viên. Đây là kỹ năng đánh giá khoa học thiết yếu. Chương này cung cấp nền tảng vững chắc. Nó giải thích tầm quan trọng của việc rèn luyện. Quy trình đánh giá khoa học được mô tả chi tiết.
2.1. Tổng quan nghiên cứu đặc điểm đánh giá chất lượng
Phần này tổng hợp thông tin từ các nghiên cứu trước đây. Cả nghiên cứu quốc tế và trong nước đều được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp định vị vấn đề nghiên cứu. Vai trò của đánh giá quá trình rất lớn trong việc cải thiện dạy học. Nó giúp cải thiện chất lượng dạy học liên tục. Đánh giá chất lượng nghiên cứu giáo dục là cần thiết. Đặc điểm của đánh giá quá trình được phân tích. Việc đánh giá phải liên tục, khách quan và mang tính xây dựng. Nội dung đánh giá quá trình rất đa dạng. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng, thái độ của học sinh. Các phương pháp và kỹ thuật đánh giá cũng được trình bày cụ thể. Ví dụ như quan sát, phỏng vấn, kiểm tra định kỳ. Tư duy phản biện trong nghiên cứu được áp dụng khi tổng hợp thông tin. Phần này đặt nền tảng cho việc thiết kế biện pháp. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về đánh giá.
2.2. Kỹ năng đánh giá và tư duy phản biện trong nghiên cứu
Kỹ năng đánh giá quá trình là một tập hợp các năng lực quan trọng. Nó bao gồm khả năng quan sát, phân tích, tổng hợp thông tin. Sinh viên cần biết cách thu thập dữ liệu chính xác. Họ cũng cần biết cách xử lý dữ liệu một cách khoa học. Kỹ năng đánh giá khoa học đòi hỏi sự chính xác và khách quan. Tư duy phản biện trong nghiên cứu là yếu tố then chốt. Sinh viên phải biết đặt câu hỏi phản biện. Họ cần đánh giá tính hợp lý của các phương pháp đánh giá. Các mức độ hình thành kỹ năng được mô tả rõ ràng. Từ nhận biết đến thực hành thành thạo các kỹ thuật. Kỹ năng này giúp sinh viên đưa ra nhận định đúng đắn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy trong tương lai. Chương trình đào tạo sau đại học cần chú trọng phát triển kỹ năng này. Phát triển năng lực sinh viên là ưu tiên hàng đầu.
2.3. Thực trạng phát triển năng lực sinh viên tiểu học
Thực trạng rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình còn nhiều hạn chế. Nhận thức của sinh viên về đánh giá quá trình chưa đầy đủ. Nhiều sinh viên chưa hiểu rõ vai trò và tầm quan trọng của nó. Khả năng thể hiện kỹ năng đánh giá còn yếu. Sinh viên gặp khó khăn trong việc áp dụng các kỹ thuật đánh giá. Các trường đại học đã có những nỗ lực nhất định. Tuy nhiên, quy trình đánh giá khoa học chưa được chuẩn hóa. Chương trình đào tạo sau đại học cần cải thiện. Cần có thêm các hoạt động thực hành thực tế. Phân tích dữ liệu thực trạng chỉ ra những vấn đề tồn tại. Tổng hợp thông tin từ các cuộc khảo sát cho thấy rõ vấn đề này. Việc phát triển năng lực sinh viên là cấp thiết. Cần có sự thay đổi trong phương pháp giảng dạy và đào tạo giáo viên.
III.Biện pháp rèn luyện phát triển năng lực đánh giá khoa học
Chương này đề xuất các biện pháp cụ thể. Mục tiêu là rèn luyện kỹ năng đánh giá quá trình trong dạy học Toán tiểu học. Sinh viên ngành Giáo dục tiểu học được hưởng lợi từ các biện pháp này. Các biện pháp được xây dựng dựa trên định hướng rõ ràng và khoa học. Phát triển năng lực sinh viên là trọng tâm của mọi hoạt động. Chúng phù hợp với chương trình đào tạo hiện hành. Các nguyên tắc dạy học bộ môn được tuân thủ nghiêm ngặt. Biện pháp tính đến trình độ và nhu cầu học tập của sinh viên. Chúng cũng phù hợp với đặc điểm nghề nghiệp của giáo viên Toán tiểu học. Việc tổ chức tự học, tự rèn luyện được khuyến khích mạnh mẽ. Các biện pháp được thiết kế khoa học. Chúng nhằm nâng cao kỹ năng đánh giá khoa học. Quy trình đánh giá khoa học được lồng ghép trong từng hoạt động. Chương trình đào tạo sau đại học có thể áp dụng rộng rãi.
3.1. Định hướng chương trình đào tạo sau đại học
Việc xây dựng biện pháp tuân thủ các định hướng chính. Thứ nhất, tôn trọng nội dung chương trình đào tạo của ngành học. Điều này đảm bảo tính kế thừa và đồng bộ trong giáo dục. Thứ hai, phù hợp với trình độ, nhu cầu, hứng thú của sinh viên. Sinh viên là trung tâm của quá trình đào tạo và phát triển. Thứ ba, tổ chức hướng dẫn tự học, tự rèn luyện là chủ yếu. Khuyến khích sự chủ động và tự chịu trách nhiệm của người học. Định hướng này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp. Nó hỗ trợ việc phát triển năng lực sinh viên một cách bền vững. Đặc biệt là kỹ năng đánh giá khoa học. Chương trình đào tạo sau đại học cần cân nhắc các yếu tố này. Tổng hợp thông tin từ thực tiễn để điều chỉnh và hoàn thiện.
3.2. Cung cấp kiến thức và phân tích dữ liệu thực tiễn
Biện pháp đầu tiên là cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Sinh viên được trang bị kiến thức về đánh giá quá trình trong dạy học Toán. Sau đó, họ được rèn luyện kỹ năng ban đầu. Việc này thông qua phân tích các video ngắn. Các video mô tả các tiết dạy học Toán ở tiểu học thực tế. Sinh viên quan sát và đánh giá các tình huống sư phạm. Việc phân tích dữ liệu từ video giúp rèn luyện khả năng quan sát và nhận định. Đây là bước khởi đầu quan trọng. Nó giúp sinh viên làm quen với quy trình đánh giá khoa học một cách trực quan. Tư duy phản biện trong nghiên cứu được kích thích và phát triển. Sinh viên học cách nhận diện vấn đề. Họ cũng học cách đưa ra nhận định có căn cứ.
3.3. Thực hành trải nghiệm đánh giá và tổng hợp thông tin
Các biện pháp tiếp theo tập trung vào thực hành và trải nghiệm. Sinh viên được tổ chức thực hành kỹ năng đánh giá. Lớp học sinh tiểu học giả định được sử dụng để tạo môi trường luyện tập. Điều này tạo môi trường an toàn để luyện tập không áp lực. Biện pháp khác là tập luyện phát hiện và sửa chữa sai lầm. Sinh viên phân tích các dạng sai lầm của học sinh môn Toán. Việc này thông qua chuyên đề tự chọn hoặc học phần phương pháp dạy học. Cuối cùng, sinh viên trải nghiệm đánh giá thực tế. Quá trình kiến tập và thực tập sư phạm ở trường tiểu học được tận dụng. Sinh viên áp dụng kỹ năng đánh giá khoa học trong môi trường thực. Họ thu thập và tổng hợp thông tin từ thực tiễn. Điều này giúp củng cố toàn diện kỹ năng. Phát triển năng lực sinh viên được đẩy mạnh qua trải nghiệm.
IV.Thực nghiệm sư phạm đánh giá hiệu quả quy trình rèn luyện
Chương này trình bày quá trình thực nghiệm sư phạm. Mục đích là kiểm chứng tính hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Các biện pháp rèn luyện đã được đề xuất ở Chương 2. Thời gian, địa điểm và đối tượng thực nghiệm được xác định rõ ràng. Phương pháp thực nghiệm sư phạm được trình bày chi tiết. Các phương pháp bao gồm điều tra, quan sát. Thống kê toán học và nghiên cứu trường hợp được sử dụng. Việc xây dựng phương thức và tiêu chí đánh giá rất quan trọng. Nội dung thực nghiệm sư phạm được mô tả kỹ lưỡng. Tài liệu thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng và khoa học. Giảng viên và sinh viên nhóm thực nghiệm được tập huấn cẩn thận. Cách thức tiến hành thực nghiệm được giải thích chi tiết. Kết quả thực nghiệm sư phạm được báo cáo khách quan. Đây là cơ sở để đánh giá chất lượng nghiên cứu. Quy trình đánh giá khoa học được áp dụng triệt để.
4.1. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu khoa học ứng dụng
Thực nghiệm sư phạm được thiết kế cẩn thận và khoa học. Mục đích chính là kiểm tra giả thuyết khoa học của luận án. Phương pháp nghiên cứu khoa học được áp dụng đa dạng và phù hợp. Điều tra giúp thu thập thông tin định lượng từ số lượng lớn sinh viên. Quan sát cung cấp dữ liệu định tính, sâu sắc hơn. Thống kê toán học dùng để phân tích dữ liệu số một cách chính xác. Nghiên cứu trường hợp đi sâu vào từng trường hợp cụ thể. Các phương pháp này đảm bảo tính khách quan của thực nghiệm. Chúng giúp đánh giá toàn diện hiệu quả của các biện pháp. Quy trình đánh giá khoa học được tuân thủ nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của thực nghiệm. Phát triển năng lực sinh viên được theo dõi chặt chẽ qua các giai đoạn.
4.2. Xây dựng tiêu chí phân tích dữ liệu và tổng hợp kết quả
Thực nghiệm sư phạm bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên, xây dựng phương thức và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Các tiêu chí này phải cụ thể, đo lường được. Chúng dựa trên các kỹ năng đánh giá quá trình đã xác định. Nội dung thực nghiệm được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi triển khai. Tài liệu thực nghiệm sư phạm được biên soạn chi tiết. Giảng viên và sinh viên tham gia thực nghiệm được tập huấn chuyên sâu. Họ hiểu rõ cách thực hiện các nội dung rèn luyện đã thiết kế. Sau đó, dữ liệu thu thập được phân tích kỹ lưỡng. Thống kê toán học được sử dụng để xử lý dữ liệu số. Tổng hợp thông tin từ các nguồn khác nhau. Bước này đảm bảo tính chính xác và toàn diện của kết quả. Việc này giúp đánh giá chất lượng nghiên cứu một cách khách quan.
4.3. Đánh giá chất lượng nghiên cứu qua kết quả thực nghiệm
Kết quả thực nghiệm sư phạm được trình bày chi tiết và minh bạch. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các nhóm. Nhóm sinh viên thực nghiệm có kỹ năng đánh giá tốt hơn đáng kể. Họ thể hiện khả năng phân tích dữ liệu vượt trội. Khả năng tổng hợp thông tin và đưa ra nhận định cũng được cải thiện. Các biện pháp rèn luyện đã phát huy hiệu quả như mong đợi. Điều này chứng minh tính đúng đắn của giả thuyết khoa học. Kết quả thực nghiệm khẳng định giá trị thực tiễn của luận án. Nó cung cấp bằng chứng thực tiễn mạnh mẽ. Điều này giúp củng cố lý thuyết đã đề ra. Đánh giá chất lượng nghiên cứu được thực hiện khách quan. Những đóng góp của luận án được xác nhận rõ ràng. Quy trình đánh giá khoa học đã thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục thế kỷ XXI đặt trọng tâm vào chuyển đổi căn bản từ nền giáo dục tiếp cận nội dung sang mô hình phát triển phẩm chất và năng lực người học. Tại Việt Nam, chủ trương này được thể chế hóa thông qua Nghị quyết số 29-NQ/TW (2013), Quyết định số 711/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển giáo dục 2011 - 2020, cùng hệ thống quy định chuyên ngành tại Thông tư số 30/2014/TT-BGDĐT và Thông tư số 22/2016/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Các văn bản này xác định yêu cầu cốt lõi: "Đánh giá quá trình học tập, sự tiến bộ và kết quả học tập của học sinh theo chuẩn kiến thức, kĩ năng từng môn học và hoạt động giáo dục khác theo chương trình giáo dục phổ thông cấp tiểu học; Đánh giá sự hình thành và phát triển một số năng lực của học sinh; Đánh giá sự hình thành và phát triển một số phẩm chất của học sinh". Trong bối cảnh đó, luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của nghiên cứu sinh Lê Thị Tuyết Trinh với đề tài "Rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học" (Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán, Mã số: 62.14.01.11, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Chu Cẩm Thơ và PGS.TS. Trần Trung, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, 2017) đại diện cho công trình tiên phong giải quyết khoảng trống trong đào tạo giáo viên tiểu học.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) xuất phát từ mâu thuẫn giữa yêu cầu thực tiễn đổi mới đánh giá quá trình (ĐGQT) và thực trạng đào tạo tại các trường đại học sư phạm: chương trình đào tạo nặng về lý thuyết đo lường tổng kết, sinh viên thiếu hụt các kĩ năng quan sát, chẩn đoán sai lầm nhận thức, thu thập dữ liệu hành vi và cung cấp phản hồi sư phạm thời gian thực trong giờ học Toán.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và 1 giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc hình thành kĩ năng ĐGQT trong dạy học môn Toán tiểu học cho sinh viên đại học ngành Giáo dục Tiểu học bao gồm những thành tố và tiêu chí nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức, mức độ thành thạo kĩ năng và phương thức rèn luyện kĩ năng ĐGQT môn Toán của sinh viên tại các trường đại học sư phạm hiện nay đang bộc lộ những rào cản cốt lõi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hệ thống biện pháp sư phạm nào có thể tối ưu hóa quy trình rèn luyện kĩ năng ĐGQT cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học nhằm đáp ứng Chuẩn nghề nghiệp giáo viên tiểu học?
- Giả thuyết khoa học (H1): Nếu thực hiện đồng bộ và tuần tự 4 biện pháp sư phạm (cung cấp tri thức kết hợp phân tích video vi mô, thực hành dạy học trên lớp học sinh giả định, tập luyện phân tích - sửa chữa sai lầm Toán học chuyên sâu, và trải nghiệm ĐGQT thực địa trong kiến tập/thực tập sư phạm) thì sẽ phát triển vượt bậc kĩ năng ĐGQT môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học, trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên đáp ứng chương trình giáo dục phổ thông mới.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp thuyết phát triển nhận thức, thang phân loại hành vi tâm vận động của Harrow, lý thuyết đánh giá quá trình lớp học của Walberg & Haertel (1990), Shepard (2000), mô hình phản hồi sư phạm của John Hattie (1992), cùng các nguyên lý phương pháp dạy học Toán tiểu học của Vũ Quốc Chung (2005) và Phạm Ngọc Định (2016).
Phạm vi nghiên cứu triển khai khảo sát diện rộng và thực nghiệm sư phạm 2 vòng (Vòng 1: 2014 - 2015; Vòng 2: 2015 - 2016) trên hàng trăm sinh viên và giảng viên tại Trường Đại học Đồng Tháp, Trường Đại học An Giang và Trường Đại học Hùng Vương, kết hợp đối chứng với mạng lưới trường tiểu học thực hành.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về đo lường và đánh giá giáo dục trên thế giới đã trải qua quá trình tiến hóa sâu sắc về mặt học thuật. Khởi nguồn từ J. Comenius (1592 - 1670) với lý thuyết hệ thống lớp - bài, I.B. Bazelov (1724 - 1796) thiết lập thang đo tri thức ban đầu gồm 12 bậc (sau rút gọn thành 5 bậc và 3 bậc), chính thức đưa điểm số vào lượng hóa giáo dục. Đến thế kỷ XX, O. Bogdanova (1951) khẳng định chức năng giáo dục của kiểm tra - đánh giá trong việc hình thành tính chuẩn xác và niềm tin khoa học cho học sinh. A. Goyal (1970) phát hiện năng lực tự đánh giá của học sinh tiểu học tỷ lệ thuận với sự phát triển lứa tuổi và nhận thức cá nhân.
Lịch sử sư phạm ghi nhận cuộc tranh luận kinh điển giữa hai trường phái đối nghịch: V. Sukhomlinsky (1970 - 1978) chủ trương chỉ sử dụng điểm số mang tính khích lệ (điểm trên trung bình) và từ chối điểm xấu nhằm bảo vệ động lực sáng tạo của trẻ; ngược lại, Sh. Amonashvili loại bỏ hoàn toàn việc cho điểm ở cấp tiểu học vì cho rằng điểm số gây ức chế tâm lý và trẻ chưa nhận thức đầy đủ bản chất giá trị của con số. V. Polonsky (1981) là người đặt nền móng cho quan điểm đánh giá theo quá trình thông qua chuỗi hành động: xác định mục đích dạy học, thiết lập bậc thang chuẩn hóa, xây dựng bài tập tiêu chí và lựa chọn hình thức đánh giá tương thích.
Bước sang thế kỷ XXI, xu hướng đánh giá lớp học chuyển dịch mạnh mẽ sang tiếp cận năng lực (Competency-based assessment) gắn liền với các chuẩn khảo thí quốc tế như PISA của OECD và TIMSS của IEA. Shepard (2000) trong Why we need better assessment và Adward Neukrug (2010) trong The Art of Assessing đã chứng minh giới hạn của trắc nghiệm khách quan truyền thống trong việc phản ánh chiều sâu tư duy phân tích, từ đó thúc đẩy các kỹ thuật đánh giá thực nghiệm. John Hattie (1992) qua các nghiên cứu tổng phân tích đã khẳng định: "Sự thay đổi có ý nghĩa nhất trong việc nâng cao kết quả học tập của học sinh là thông tin phản hồi". Về phát triển nghề nghiệp giáo viên, phong trào Nghiên cứu bài học (Lesson Study / Jugyo Kenkyu) của Nhật Bản do Sato, Saito (2006) và Fernandez & Yoshida (2004) chuẩn hóa đã chứng minh tính ưu việt của việc bồi dưỡng năng lực giáo viên thông qua quan sát tiến trình học tập của trẻ ngay trong cộng đồng thực hành (Community of Practice - Darling-Hammond, 1998).
Tại Việt Nam, các công trình của Dương Thiệu Tống (2005), Lâm Quang Thiệp (2012), Lê Đức Ngọc (2001), và Trần Bá Hoành (1997) đã định hình nền tảng lý luận đo lường giáo dục. Tác giả Trần Bá Hoành định nghĩa: "ĐG là quá trình hình thành những nhận định, phán đoán về kết quả công việc, dựa vào sự phân tích những thông tin thu được, đối chiếu với những mục tiêu, tiêu chuẩn đã đề ra, nhằm đề xuất những quyết định thích hợp để cải thiện thực trạng, điều chỉnh, nâng cao chất lượng và hiệu quả công việc". Các nghiên cứu chuyên ngành của Trần Vui (2013) về đánh giá trong giáo dục Toán, Phạm Xuân Chung (2012) về năng lực đánh giá của sinh viên sư phạm Toán THPT, Bùi Thị Hạnh Lâm (2010) về tự đánh giá môn Toán, cùng các công trình của Chu Cẩm Thơ (2014, 2015) về năng lực quan sát và điều chỉnh hành vi học tập môn Toán THCS đã làm sáng tỏ vai trò của phản hồi vi mô.
Vị trí học thuật của luận án: Trong khi các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào đánh giá tổng kết, kỹ thuật trắc nghiệm hoặc đánh giá môn Toán ở bậc THCS/THPT, luận án của Lê Thị Tuyết Trinh định vị chính xác tại điểm giao thoa chưa từng được khai phá: Hình thành kĩ năng đánh giá quá trình chuyên biệt cho môn Toán ở bậc tiểu học trong chương trình đào tạo sinh viên sư phạm đại học. So sánh với các mô hình quốc tế, luận án đã chuyển hóa thành công triết lý Lesson Study của Nhật Bản và mô hình phản hồi tiến trình của Hattie (Anh/Mỹ) thành quy trình sư phạm 4 bước tương thích với cấu trúc đào tạo giáo viên tiểu học tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến lý luận quan trọng bằng việc tích hợp và mở rộng thang phân loại tâm vận động của Harrow (1972) và lý thuyết phát triển kĩ năng của Marzano (2001) vào cấu trúc năng lực sư phạm của giáo viên tiểu học. Luận án xác lập luận điểm: Kĩ năng ĐGQT trong dạy học môn Toán không thuần túy là thao tác kiểm tra kỹ thuật mà là một cấu trúc năng lực sư phạm phức hợp gồm 4 kĩ năng thành phần cốt lõi:
- Kĩ năng 1 (KN1): Đánh giá kết quả hoạt động học tập của học sinh thông qua hoạt động quan sát hành vi học tập môn Toán (nhận diện các chỉ báo phi ngôn ngữ: ánh mắt, nét mặt, thái độ, cử chỉ, giọng nói và tiến trình thao tác với đồ dùng trực quan).
- Kĩ năng 2 (KN2): Đánh giá sự tiến bộ, sự cố gắng và dự đoán những rào cản, khó khăn của học sinh trong từng hoạt động học tập Toán học.
- Kĩ năng 3 (KN3): Phân tích và xử lý thông tin thu nhận thời gian thực để đưa ra các quyết định sư phạm, kịp thời điều chỉnh phương pháp dạy học tác động đến sự tiến bộ của từng cá nhân học sinh.
- Kĩ năng 4 (KN4): Nhận xét kết quả hoạt động học tập môn Toán bằng hình thức nhận xét định tính (lời nói hoặc bút tích chỉ dẫn), thay thế cho thói quen phán xét thuần túy bằng điểm số.
Luận án mô hình hóa 5 mức độ hình thành kĩ năng ĐGQT của sinh viên dựa trên thang Harrow: Bắt chước (quan sát mẫu chuẩn qua video), Thao tác (thực hiện theo quy trình trên lớp giả định), Chuẩn xác (phát hiện và sửa chữa chính xác sai lầm toán học), Phối hợp nghệ thuật (vận dụng linh hoạt trong tình huống thực tế), và Tự động hóa (phản xạ sư phạm thành thục trong thực tập giảng dạy).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 hệ lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Đánh giá vì sự tiến bộ của người học (Assessment for Learning): Phân định ranh giới bản chất giữa đánh giá chẩn đoán (diagnostic), đánh giá quá trình (formative) và đánh giá tổng kết (summative). Luận án xác lập nguyên tắc ĐGQT phải diễn ra liên tục, lấy mục tiêu và chuẩn kiến thức - kĩ năng làm hệ quy chiếu, biến đánh giá thành công cụ thúc đẩy động lực thay vì công cụ sàng lọc.
- Tâm lý học nhận thức học sinh tiểu học: Khung phân tích dựa trên đặc điểm tâm lý của học sinh lứa tuổi 6 - 11 tuổi (hệ thần kinh dễ bị hưng phấn, chú ý không chủ định chiếm ưu thế, trí nhớ trực quan - hình tượng vượt trội trí nhớ logic trừu tượng, tư duy gắn liền với hành động cụ thể - Đỗ Ngọc Miên, 2014). Do đó, ĐGQT môn Toán phải tập trung vào việc đọc hiểu các biểu hiện cảm xúc và hành vi trực quan của trẻ khi tiếp cận các biểu tượng số học, hình học, đại lượng và giải toán có lời văn theo cấu trúc đồng tâm.
- Lý thuyết hình thành kĩ năng nghề nghiệp sư phạm: Xây dựng ma trận tương quan giữa kiến thức phương pháp dạy học Toán, kĩ thuật công cụ (phiếu quan sát hành vi, phiếu học tập, phiếu giao việc, ma trận câu hỏi) và môi trường rèn luyện vi mô (microteaching).
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trực tiếp cho sinh viên đại học chính quy ngành Giáo dục Tiểu học trong học phần Phương pháp dạy học Toán, học phần Đánh giá kết quả học tập ở tiểu học, thực hành nghiệp vụ sư phạm thường xuyên và các đợt kiến tập/thực tập sư phạm tại các cơ sở giáo dục tiểu học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan khoa học của chủ nghĩa thực chứng kết hợp chủ nghĩa thực tế phản biện (critical realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp định tính và định lượng theo quy trình tuần tự. Cấu trúc đa tầng (multi-level design) bao gồm:
- Tầng 1 (Chẩn đoán lý luận và thực trạng): Điều tra diện rộng bằng bảng hỏi chuẩn hóa, phỏng vấn sâu giảng viên đại học, giáo viên tiểu học hướng dẫn thực tập và sinh viên chuyên ngành Giáo dục Tiểu học.
- Tầng 2 (Can thiệp sư phạm): Thiết kế bán thực nghiệm (quasi-experimental) lặp lại qua 2 vòng thực nghiệm sư phạm trên các nhóm thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) tương đương về xuất phát điểm nhận thức và kĩ năng.
- Tầng 3 (Nghiên cứu trường hợp - Case Study): Theo dõi dọc (longitudinal tracking) sự chuyển biến hành vi sư phạm của các nhóm sinh viên điển hình trong môi trường thực tập thực tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu tuân thủ tiêu chí chọn mẫu mục đích (purposive sampling) và ngẫu nhiên phân tầng:
- Khảo sát thực trạng: Thực hiện trên hàng trăm sinh viên đại học ngành GDTH và giảng viên giảng dạy phương pháp tại các trường: Đại học Sư phạm Hà Nội, Đại học Đồng Tháp, Đại học An Giang, Đại học Hùng Vương, cùng đội ngũ giáo viên hướng dẫn thực tập tại các trường tiểu học liên kết.
- Thực nghiệm Vòng 1 (Năm học 2014 - 2015): Triển khai tại Trường Đại học Đồng Tháp nhằm tinh chỉnh quy trình 4 biện pháp và kiểm định độ nhạy của bộ công cụ đánh giá.
- Thực nghiệm Vòng 2 (Năm học 2015 - 2016): Mở rộng đa địa bàn tại 3 trường đại học trọng điểm khu vực phía Bắc và Đồng bằng sông Cửu Long (Đại học Đồng Tháp, Đại học An Giang, Đại học Hùng Vương).
Bộ công cụ thu thập dữ liệu gồm 7 phụ lục chi tiết: Phiếu khảo sát nhận thức sinh viên, Phiếu lấy ý kiến giảng viên/giáo viên tiểu học (Phụ lục 2 & 3), Đề cương chi tiết môn học "Đánh giá kết quả học tập môn Toán tiểu học" (3 tín chỉ/45 tiết lý thuyết - thảo luận - thực hành - Phụ lục 4), Kịch bản thiết kế tình huống ĐGQT môn Toán lớp 4 - 5 (Phụ lục 6), và Phiếu quan sát hành vi học tập môn Toán của học sinh cùng Phiếu quan sát kĩ năng ĐGQT của sinh viên với 4 tiêu chí giải phẫu chi tiết (Phụ lục 7).
Nghiên cứu áp dụng quy trình tam giác hóa dữ liệu (triangulation): kết hợp tự đánh giá của sinh viên, đánh giá của đồng đẳng (peer assessment), đánh giá của giảng viên đại học và nhận xét độc lập của giáo viên hướng dẫn thực tập tại trường phổ thông. Độ tin cậy (reliability) và độ giá trị nội dung/khái niệm (construct & content validity) của các thang đo được kiểm soát nghiêm ngặt qua thử nghiệm tiền trạm.
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát thực trạng bộc lộ các con số thực nghiệm điển hình phản ánh sâu sắc khoảng trống đào tạo:
- Hiểu sai lệch về công cụ đánh giá: 21.69% sinh viên có nhận thức sai lệch về thang đánh giá quá trình; đa số đồng nhất đánh giá với việc chấm điểm số truyền thống.
- Bất cập trong quy trình thiết kế bài kiểm tra: Có tới 58.88% sinh viên không lựa chọn đúng thứ tự các bước cơ bản khi tiến hành biên soạn đề kiểm tra chuẩn hóa; 17.97% gặp khó khăn lớn nhất ở khâu viết câu hỏi phân hóa theo đúng ma trận mục tiêu nhận thức cần đo.
- Thiên lệch về lý do đánh giá: Trọng số trung bình lớn nhất nghiêng về mục đích "để có điểm ghi vào sổ điểm và xếp hạng học sinh" (chiếm trọng số áp đảo 3.68/5.0), trong khi mục đích cốt lõi "thu thập thông tin phản hồi để điều chỉnh hoạt động dạy và học" bị xem nhẹ.
- Khó khăn trong tích hợp thực tiễn: 14.29% sinh viên gặp trở ngại nghiêm trọng khi chuyển hóa kiến thức chuẩn thành các bài toán thực tiễn có bối cảnh thực.
Phân tích định lượng thực nghiệm sử dụng phương pháp thống kê toán học chuyên sâu: tính toán tần suất, điểm trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số phân tán ($V$), kiểm định giá trị kiểm định thống kê so sánh trước và sau thực nghiệm giữa các nhóm TN và ĐC trên cả 3 trường đại học.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khắc phục triệt để điểm nghẽn nhận thức về ĐGQT: Sau can thiệp sư phạm, tỷ lệ sinh viên hiểu đúng bản chất ĐGQT là "thu thập thông tin phản hồi nhằm điều chỉnh hoạt động dạy học và thúc đẩy học sinh tiến bộ" tăng vọt, loại bỏ quan niệm coi đánh giá là giai đoạn kết thúc bài dạy hay hoàn tất khi cho điểm số.
- Sự bứt phá rõ rệt ở cả 4 nhóm kĩ năng thành phần:
- Đối với KN1 (Quan sát hành vi): Sinh viên nhóm TN đạt bước nhảy vọt từ mức Bắt chước/Chưa thành thạo lên mức Chuẩn xác/Thành thạo, biết sử dụng phiếu quan sát ghi nhận chi tiết nét mặt, ánh mắt, cử chỉ lúng túng của học sinh khi học khái niệm phân số, số thập phân hay hình học.
- Đối với KN2 (Dự đoán sai lầm và khó khăn): Khả năng dự báo trước các "bẫy nhận thức" của học sinh tiểu học (ví dụ: cộng tử với tử, mẫu với mẫu khi cộng hai phân số khác mẫu số; nhầm lẫn giữa chu vi và diện tích) tăng đáng kể.
- Đối với KN3 (Điều chỉnh phương pháp dạy học): Sinh viên không còn bị động bám vào giáo án cố định mà đã biết linh hoạt tổ chức lại hoạt động nhóm, sử dụng đồ dùng trực quan hoặc đặt câu hỏi gợi mở ngay khi phát hiện học sinh chưa hiểu bài.
- Đối với KN4 (Nhận xét định tính - Bút tích phản hồi): Tỷ lệ sinh viên biết viết lời nhận xét chỉ rõ nguyên nhân sai sót và đưa ra giải pháp cải thiện cụ thể đạt mức xuất sắc trên cả 3 trường đại học (ĐH Đồng Tháp, ĐH An Giang, ĐH Hùng Vương), tạo sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm ĐC ($p < 0.05$).
- Hiệu quả vượt bậc của mô hình 4 biện pháp đồng bộ:
- Biện pháp 1: Phân tích video dạy học thực tế giúp sinh viên giải phẫu chi tiết các tình huống sư phạm thực mà không làm gián đoạn lớp học thật.
- Biện pháp 2: Dạy học trên lớp học sinh giả định (Simulated microteaching) giúp sinh viên rèn luyện phản xạ sư phạm và nhận phản hồi trực tiếp từ bạn học và giảng viên.
- Biện pháp 3: Chuyên đề phân tích và chữa lỗi sai Toán học trang bị cho sinh viên năng lực chẩn đoán sâu sắc về mặt bản chất toán học.
- Biện pháp 4: Trải nghiệm thực tế qua kiến tập/thực tập sư phạm giúp chuyển hóa kĩ năng thành năng lực nghề nghiệp bền vững trong môi trường lớp học đa dạng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án mở rộng lý luận dạy học môn Toán ở tiểu học, bổ sung hệ thống tiêu chí, chỉ báo hành vi và bậc thang đo lường kĩ năng ĐGQT cho giáo viên tiểu học tương lai, làm giàu thêm kho tàng phương pháp dạy học bộ môn Toán tại Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuẩn mực với hệ công cụ quan sát, phiếu khảo sát và kịch bản sư phạm có thể chuyển giao cho các nghiên cứu tiếp theo trong khối ngành sư phạm.
- Về mặt thực tiễn đào tạo: Cung cấp trực tiếp chương trình khung chi tiết môn học "Đánh giá kết quả học tập môn Toán tiểu học" (3 tín chỉ), tài liệu tập huấn giảng viên sư phạm, và cẩm nang hướng dẫn sinh viên rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên.
- Về mặt chính sách giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm vững chắc hỗ trợ Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc triển khai hiệu quả Thông tư 22/2016/TT-BGDĐT và chuẩn bị nguồn nhân lực thực thi Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 3 giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi địa bàn khảo sát và thực nghiệm: Nghiên cứu chủ yếu tập trung tại 3 trường đại học đại diện cho miền Bắc và miền Tây Nam Bộ (ĐH Sư phạm Hà Nội, ĐH Hùng Vương, ĐH Đồng Tháp, ĐH An Giang); chưa thể bao phủ toàn diện khối các trường đại học sư phạm khu vực miền Trung và Tây Nguyên.
- Thời lượng thực nghiệm sư phạm trong chương trình đào tạo: Việc lồng ghép 4 biện pháp can thiệp vào các học phần hiện hành còn chịu sự ràng buộc của khung thời gian tín chỉ cố định, sinh viên cần nhiều thời gian tự học và tự rèn luyện ngoại khóa.
- Ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến: Ở thời điểm nghiên cứu (2014 - 2017), việc ứng dụng các nền tảng số, hệ thống phân tích video tự động bằng AI hay phần mềm phân tích hành vi lớp học thông minh chưa được tích hợp sâu trong quá trình ĐGQT.
4 định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng mô hình rèn luyện kĩ năng ĐGQT sang các môn học tích hợp khác ở tiểu học như Tiếng Việt, Khoa học, Tự nhiên và Xã hội.
- Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) đánh giá năng lực nghề nghiệp của sinh viên sau khi tốt nghiệp và đi dạy chính thức tại các trường tiểu học sau 3 - 5 năm.
- Ứng dụng EdTech và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc nhận diện tự động cảm xúc, hành vi học tập của học sinh tiểu học để hỗ trợ giáo viên đưa ra phản hồi thời gian thực.
- Xây dựng nền tảng học liệu mở trực tuyến (MOOCs) và ngân hàng video tình huống sư phạm chuẩn hóa phục vụ công tác bồi dưỡng giáo viên tiểu học thường xuyên trên quy mô quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng được trích dẫn rộng rãi trong các công trình nghiên cứu sau đại học về lý luận dạy học Toán, giáo dục tiểu học và đo lường đánh giá tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín.
- Chuyển đổi thực tiễn đào tạo đại học: Nhiều khoa Giáo dục Tiểu học tại các trường đại học sư phạm trên toàn quốc đã tiếp thu khung chương trình và các biện pháp sư phạm của luận án để tái cấu trúc môn học Đo lường - Đánh giá và học phần Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm thường xuyên.
- Tác động tới trường phổ thông: Đội ngũ giáo viên tiểu học tại các địa bàn thực nghiệm đã thay đổi nhận thức, giảm thiểu áp lực điểm số, chuyển dịch mạnh mẽ sang ghi nhận xét định tính có tính xây dựng, giúp cải thiện môi trường tâm lý lớp học và khơi dậy niềm đam mê học Toán của hàng ngàn học sinh tiểu học.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, hệ phương pháp luận kết hợp chặt chẽ, cùng các công cụ nghiên cứu thực nghiệm đã được kiểm định độ tin cậy và độ giá trị cao.
- Giảng viên các trường đại học sư phạm: Sở hữu đề cương chi tiết học phần, hệ thống video bài giảng mẫu, kịch bản sư phạm và ma trận tiêu chí đánh giá sinh viên hoàn chỉnh để đưa vào giảng dạy ngay.
- Sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học: Được trang bị tư duy đánh giá tiến bộ, thuần thục 4 kĩ năng ĐGQT cốt lõi, tự tin bước vào nghề dạy học và đáp ứng ngay các yêu cầu khắt khe của Chuẩn nghề nghiệp giáo viên.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách giáo dục: Có thêm luận cứ thực chứng để ban hành các văn bản chỉ đạo đổi mới kiểm tra đánh giá và xây dựng các chương trình bồi dưỡng thường xuyên theo chuẩn năng lực giáo viên tiểu học.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thang phân loại hành vi tâm vận động của Harrow (1972) và Thuyết phản hồi sư phạm của John Hattie (1992) vào lĩnh vực phương pháp dạy học Toán tiểu học. Luận án đã cấu trúc hóa thành công 4 kĩ năng ĐGQT thành phần (Quan sát hành vi $\rightarrow$ Chẩn đoán sai lầm $\rightarrow$ Xử lý thông tin/Điều chỉnh phương pháp $\rightarrow$ Nhận xét định tính) gắn liền với 5 bậc thang hình thành kĩ năng sư phạm.
- Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây? Trả lời: So với các nghiên cứu trước đây (như Phạm Xuân Chung, 2012 chỉ tập trung ở bậc THPT; Đặng Huỳnh Mai, 2006 chỉ xây dựng mẫu đề kiểm tra trắc nghiệm), luận án của Lê Thị Tuyết Trinh tiên phong áp dụng thiết kế bán thực nghiệm đa tầng qua 2 vòng độc lập tại nhiều trường đại học trên cả nước, kết hợp kỹ thuật phân tích video vi mô và tam giác hóa dữ liệu từ 4 chủ thể đánh giá.
- Phát hiện thực nghiệm gây ngạc nhiên nhất là gì với minh chứng số liệu? Trả lời: Phát hiện ngạc nhiên nhất là sự tồn tại của lỗ hổng thao tác căn bản ở sinh viên năm cuối: có tới 58.88% sinh viên không xác định đúng thứ tự các bước biên soạn đề kiểm tra; 21.69% hiểu sai bản chất của thang đo quá trình; và phần lớn sinh viên có xu hướng dùng điểm số để "trừng phạt" hoặc phân loại hơn là dùng nhận xét để hỗ trợ học sinh học Toán.
- Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không? Trả lời: Luận án cung cấp trọn vẹn quy trình nhân bản thông qua: Đề cương chi tiết học phần chuẩn hóa (Phụ lục 4), hệ thống bảng tiêu chí quan sát hành vi chi tiết theo từng chỉ báo (Phụ lục 7), kịch bản mẫu triển khai dạy học ĐGQT chương trình Toán lớp 4 - 5 (Phụ lục 6), và hướng dẫn kỹ thuật tổ chức lớp học giả định.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Trả lời: Chương trình 10 năm tiếp theo tập trung vào: (1) Số hóa và tích hợp trí tuệ nhân tạo trong nhận diện hành vi học tập môn Toán; (2) Chuẩn hóa khung đánh giá năng lực ĐGQT trên quy mô toàn bộ các trường đại học sư phạm Việt Nam; (3) Mở rộng nghiên cứu sang giáo dục hòa nhập cho học sinh tiểu học có khó khăn trong học Toán (dyscalculia).
Kết luận
- Chuẩn hóa khung năng lực ĐGQT môn Toán: Luận án đã giải quyết thành công bài toán lý luận và thực tiễn về việc xác định cấu trúc 4 kĩ năng thành phần cốt lõi của ĐGQT trong dạy học môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học.
- Quy trình 4 biện pháp can thiệp sư phạm khả thi: Hệ thống 4 biện pháp đồng bộ (Phân tích video $\rightarrow$ Dạy học lớp giả định $\rightarrow$ Phân tích - sửa lỗi sai $\rightarrow$ Trải nghiệm thực địa) đã được chứng minh có độ tin cậy và hiệu quả vượt trội qua 2 vòng thực nghiệm sư phạm.
- Tạo bước chuyển dịch tư duy đánh giá giáo dục: Công trình góp phần xóa bỏ tư duy đánh giá thụ động phụ thuộc vào điểm số, thay thế bằng văn hóa đánh giá vì sự tiến bộ của học sinh thông qua các nhận xét định tính và thông tin phản hồi sư phạm kịp thời.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Mở đường cho các nghiên cứu về đánh giá hành vi phi ngôn ngữ trong lớp học tiểu học, ứng dụng công nghệ phân tích video trong đào tạo giáo viên, và phát triển năng lực tự đánh giá của học sinh tiểu học trong môn Toán.
- Giá trị di sản thực tiễn: Hệ thống giáo trình, phiếu quan sát, kịch bản sư phạm và các bài báo khoa học xuất bản từ luận án tiếp tục là tài sản học thuật có giá trị ứng dụng lâu dài, đóng góp thiết thực cho sự nghiệp đổi mới căn bản, toàn diện nền giáo dục Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ THỊ TUYẾT TRINH RÌn luyÖn cho sinh viªn kÜ n¨ng ®¸nh gi¸ qu¸ tr×nh trong d¹y häc m«n To¸n ë tiÓu häc Chuyên ngành: Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. Chu Cẩm Thơ HÀ NỘI - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Lê Thị Tuyết Trinh ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học; Khoa Toán – Tin, Trường Đại học sư phạm Hà Nội và Trường Đại học Đồng Tháp đã giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.
Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Trung, Học viện Dân tộc và PGS.TS Chu Cẩm Thơ, Viện Khoa học giáo dục Việt Nam đã nhiệt tình hướng dẫn cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin được trân trọng cảm ơn các trường đại học có đào tạo giáo viên tiểu học và bạn bè đồng nghiệp đã giúp đỡ tác giả thực hiện luận án. Tác giả luận án Lê Thị Tuyết Trinh iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Đố i tươ ̣ng và khách thể nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Cấu trúc của luận án .6 Chương 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.
Tổng quan lịch sử nghiên cứu vấn đề. Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu ở Việt Nam. Mục tiêu dạy học môn Toán ở tiểu học và đặc điểm tâm lý của học sinh tiểu học ở Việt Nam.
Mục tiêu dạy học môn Toán ở tiểu học. Đặc điểm tâm lý của học sinh tiểu học. Đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở Tiểu học. Vai trò của đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở Tiểu học.
Một số đặc điểm của đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Nội dung đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở Tiểu học. Một số phương pháp và kĩ thuật đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở Tiểu học cần rèn luyện cho sinh viên.
Kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán. Kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học cần rèn luyện cho sinh viên. Rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán cho sinh viên ngành giáo dục tiểu học. Các mức độ hình thành kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học.
Thực trạng rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Thực trạng nhận thức của sinh viên ngành Giáo dục tiểu học về đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán. Thực trạng thể hiện kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán của sinh viên ngành Giáo dục tiểu học. Thực trạng rèn luyện cho sinh viên ngành Giáo dục tiểu học kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán một số trường đại học ở Việt Nam.
Một số nhận xét.71 Kết luận chương 1 .71 Chương 2: BIỆN PHÁP RÈN LUYỆN CHO SINH VIÊN KĨ NĂNG ĐÁNH GIÁ QUÁ TRÌNH TRONG DẠY HỌC MÔN TOÁN Ở TIỂU HỌC. Định hướng xây dựng biện pháp tổ chức rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học cho sinh viên. Định hướng 1: Tôn trọng nội dung chương trình đào tạo của ngành học và các nguyên tắc dạy học bộ môn. Định hướng 2: Phù hợp với trình độ, nhu cầu và hứng thú lĩnh hội, tiếp nhận của sinh viên, phù hợp đặc điểm của giáo viên dạy Toán tiểu học.
Định hướng 3: Tổ chức hướng dẫn cho sinh viên thực hiện việc tự học, tự rèn luyện là chủ yếu. Biện pháp rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Biện pháp 1: Cung cấp kiến thức về đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán ở tiểu học và bước đầu rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học thông qua phân tích các Video ngắn về dạy học Toán ở tiểu học. Biện pháp 2: Tổ chức cho sinh viên thực hành kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán trên lớp học sinh tiểu học giả định.
Biện pháp 3: Tập luyện cho SV phát hiện và sửa chữa sai lầm của học sinh trong học tập môn Toán thông qua học chuyên đề tự chọn hoặc học phần Phương pháp dạy học Toán tiểu học. Biện pháp 4: Tổ chức cho sinh viên trải nghiệm đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán thông qua quá trình kiến tập và thực tập sư phạm ở trường tiểu học .119 Kết luận chương 2 .130 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Thời gian, địa điểm và đối tượng thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp điều tra. Phương pháp quan sát. Phương pháp thống kê Toán học.
Phương pháp nghiên cứu trường hợp. Xây dựng phương thức và tiêu chí đánh giá. Nội dung thực nghiệm sư phạm. Tài liệu thực nghiệm sư phạm.
Tập huấn cho giảng viên và cho sinh viên ngành tiểu học thuộc nhóm thực nghiệm về việc thực hiện các nội dung rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn Toán. Cách thức tiến hành thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1 (năm học 2014 - 2015).
Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2 (năm học 2015 - 2016). Phân tích kết quả kiểm chứng các biện pháp đã đề xuất về rèn luyện kĩ năng đánh giá quá trình học tập môn Toán của sinh viên ngành giáo dục tiểu học .147 Kết luận chương 3 .149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DH : Dạy học ĐG : Đánh giá ĐGQT : Đánh giá quá trình GV : Giáo viên GDTH : Giáo dục tiểu học HS : Học sinh HSTH : Học sinh tiểu học KN : Kĩ năng KT : Kiến thức KQHT : Kết quả học tập NLC : Nhiều lựa chọn NL : Năng lực NXB : Nhà xuất bản NVSPTX : Nghiệp vụ sư phạm thường xuyên SGK : Sách giáo khoa SV : Sinh viên TĐG : Tự đánh giá TNSP : Thực nghiệm sư phạm TNKQ : Trắc nghiệm khách quan THPT : Trung học phổ thông Tr : Trang vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Các mức độ hình thành kĩ năng theo Harrow .2: Tiêu chí đánh giá kĩ năng ĐGQT trong dạy học môn Toán của sinh viên ngành GDTH. Tỉ lệ (%) GV ĐG hiểu biết của SV về ĐGQT trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Tỉ lệ (%) GV ĐG kĩ năng ĐGQT trong dạy học môn Toán của SV.
Tỉ lệ (%) các giảng viên có rèn luyện KN cho SV .1: Một số NL đặc thù môn Toán và các mức độ ĐG của từng biểu hiện của NL. Những câu hỏi để ra quyết định và ĐG .1: Số lượng SV nhóm TN vòng 1 tại trường Đại học Đồng Tháp .2: Kết quả quan sát mức độ rèn luyện KN ĐGQT trong dạy học môn Toán của SV nhóm TN .3: Số lượng SV nhóm TN vòng 2 tại các trường Đại học .4: KN ĐGQT trong dạy học môn Toán của SV ngành GDTH trước và sau TNSP vòng 2 của trường Đại học Đồng Tháp .5: KN ĐGQT trong dạy học môn Toán của SV ngành GDTH trước và sau TNSP vòng 2 của trường Đại học An Giang .6: KNĐGQT trong dạy học môn Toán của SV ngành GDTH trước và sau TNSP vòng 2 của trường Đại học Hùng Vương .7: Kết quả điều tra SV về rèn luyện KN ĐGQT trong dạy học môn Toán ở Tiểu học .8: Ý kiến của GV về nội dung các biện pháp đã xây dựng trong chương 2 của luận án .148 viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỉ lệ % SV lựa chọn cách hiểu về ĐGQT trong dạy học môn Toán ở tiểu học. Tỉ lệ % SV lựa chọn cách hiểu về thang ĐGQT.
Tỉ lệ % SV lựa chọn cách hiểu về thang ĐG. Trọng số trung bình về tầm quan trọng của các mục đích ĐG. Tỉ lệ % chọn mức độ quan trọng nhất và ít quan trọng nhất các mục đích ĐG. Trọng số trung bình về tầm quan trọngcủa các lý do để GV kiểm tra HS.
Tỉ lệ % SV mức độ quan trọng nhất, ít quan trọng nhất về lý do để GV kiểm tra HS. Trọng số trung bình về mức độ diễn ra hoạt động ĐG tại các thời điểm khác nhau. Tỉ lệ % SV chọn thời điểm diễn ra hoạt động ĐG nhiều nhất và ít nhất. Tỉ lệ % SV lựa trọn đúng thứ tự các bước cơ bảnkhi tiến hành biên soạn đề kiểm tra.
Trọng số trung bình về mức độ quan trọng của những căn cứ GV sử dụng để lựa chọn nội dung ĐG. Tỉ lệ % SV lựa chọn mức độ quan trọng nhất, ít quan trọng nhất của các căn cứ sử dụng để lựa chọn nội dung ĐG. Trọng số trung bình về mức độ khó khăn SV gặp phải khi thiết kế bài kiểm tra. Tỉ lệ % SV lựa trọn mức khó khăn nhất và ít khó khăn nhất của các hoạt động trong thiết kế bài kiểm tra.
Trọng số trung bình về mức độ ưu tiên các vấn đề của hoạt động ĐG cần rèn luyện cho SV .25" PL Formatted: Right: 0.25", Position: Horizontal: Center, Relative to: Margin, Vertical: 0", Relative to: Paragraph, MỞ ĐẦU Wrap Around 1. Lý do chọn đề tài 1. Xuất phát từ yêu cầu đổi mới đánh giá kết quả học tập của học sinh phổ thông theo định hướng tiếp cận năng lực Yêu cầu đổi mới giáo dục phổ thông hiện nay là dạy học theo định hướng phát triển năng lực (NL), muốn vậy cần phải đổi mới đồng bộ về nội dung, hình thức, phương pháp dạy học (DH) và phương thức đánh giá (ĐG) kết quả học tập (KQHT) của học sinh (HS).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Tuyết Trinh (2017). Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-ren-luyen-cho-sinh-vien-ki-nang-danh-gia-qua-trinh-trong-day-hoc-mon-toan-o-tieu-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá trình trong dạy học môn toán ở tiểu học. Tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Y Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ rèn luyện cho sinh viên kĩ năng đánh giá quá" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.