Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone của Việt Nam sản xuất trong điều trị
Nghiên cứu ảnh hưởng chức năng buồng trứng bò sữa, thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone Việt Nam trong điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
161
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá chức năng buồng trứng bò sữa và bệnh lý
- Số trang:
- 161 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc
- Tác giả:
- Giang Hoàng Hà
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá chức năng buồng trứng bò sữa và bệnh lý
Buồng trứng giữ vai trò trung tâm trong hoạt động sinh sản của đàn gia súc. Khả năng duy trì chức năng buồng trứng bò sữa ổn định quyết định trực tiếp đến năng suất sữa và hiệu quả kinh tế chăn nuôi. Khi buồng trứng gặp rối loạn, bò sữa sẽ bị chậm động dục, vô sinh tạm thời hoặc loại thải sớm. Việc kiểm soát chu kỳ sinh sản đòi hỏi hiểu biết sâu sắc về nồng độ nội tiết tố. Hàm lượng progesterone huyết tương là chỉ thị quan trọng phản ánh chính xác trạng thái sinh lý của buồng trứng. Bò mắc bệnh lý buồng trứng thường không biểu hiện triệu chứng động dục rõ ràng ra bên ngoài. Hiện tượng này gây khó khăn lớn cho công tác phát hiện động dục và gieo tinh. Nắm vững cơ chế bệnh sinh giúp xây dựng phác đồ can thiệp nội tiết kịp thời và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho trang trại.
1.1. Chu kỳ động dục bò sữa và động lực học nang noãn
Chu kỳ động dục bò sữa diễn ra trung bình 21 ngày dưới sự điều hòa nhịp nhàng của trục dưới đồi, tuyến yên và buồng trứng. Động lực học nang noãn biểu hiện qua các đợt sóng phát triển nang noãn liên tiếp trong mỗi chu kỳ. Mỗi đợt sóng nang noãn bao gồm bốn giai đoạn rõ rệt: huy động, chọn lọc, trội và thoái hóa hoặc phóng noãn. Hormone kích thích nang trứng FSH khởi phát quá trình huy động nang noãn ban đầu. Nang trội tiết ra lượng lớn estradiol để kích hoạt phản xạ động dục và kích thích đỉnh tiết LH gây rụng trứng. Sau khi rụng trứng, hoàng thể hình thành và tiết progesterone nhằm duy trì trạng thái thể vàng. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong cơ chế nội tiết này đều làm xáo trộn toàn bộ hoạt động của nang noãn.
1.2. Bệnh u nang và hoàng thể tồn lưu ở buồng trứng
Bệnh lý buồng trứng là nguyên nhân hàng đầu gây hội chứng chậm sinh ở bò sữa cao sản. Hoàng thể tồn lưu xuất hiện khi thể vàng không thoái hóa đúng thời điểm theo chu kỳ, tiếp tục tiết progesterone ở mức cao và kéo dài trạng thái vô chu kỳ. Ngược lại, u nang buồng trứng bao gồm u nang noãn và u nang thể vàng hình thành do rối loạn xung tiết LH từ tuyến yên. Tình trạng buồng trứng không hoạt động biểu hiện qua việc không có sự phát triển của nang noãn hay hoàng thể trên bề mặt buồng trứng. Nồng độ progesterone huyết thanh ở bò có buồng trứng không hoạt động luôn duy trì ở mức đáy dưới 1 ng/ml. Trong khi đó, bò mắc hoàng thể tồn lưu có hàm lượng progesterone cao liên tục. Việc chẩn đoán phân biệt chính xác giúp nâng cao hiệu quả điều trị phục hồi.
II. Các yếu tố ảnh hưởng chức năng buồng trứng bò sữa
Hoạt động sinh sản của bò sữa chịu sự chi phối tổng hợp từ môi trường sống, quy trình chăm sóc và thể trạng cá thể. Mức độ suy giảm chức năng buồng trứng bò sữa có sự biến động rõ rệt giữa các vùng sinh thái, mùa vụ và quy mô chuồng nuôi. Các yếu tố bất lợi như nhiệt độ môi trường cao, độ ẩm lớn và stress nhiệt ức chế trực tiếp hoạt động của trục nội tiết sinh sản. Tiểu khí hậu chuồng nuôi kém thông thoáng làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh phụ khoa và rối loạn rụng trứng. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt khoáng chất và năng lượng sau sinh làm chậm quá trình hồi phục buồng trứng. Việc phân tích toàn diện các yếu tố nguy cơ là cơ sở vững chắc để thiết lập quy trình quản lý đàn bò sữa khoa học, hiệu quả và bền vững.
2.1. Tác động của lứa đẻ và điểm thể trạng đàn bò
Điểm thể trạng BCS và số lứa đẻ có mối liên hệ mật thiết với tỷ lệ mắc bệnh buồng trứng. Bò sữa sau khi sinh thường rơi vào trạng thái cân bằng năng lượng âm do sản lượng sữa tăng nhanh hơn khả năng thu nhận thức ăn. Điểm thể trạng quá thấp (BCS dưới 2.75) làm suy giảm tần số tiết xung GnRH, ức chế sự phát triển của nang trội và kéo dài tình trạng buồng trứng bất hoạt. Ngược lại, bò quá béo (BCS trên 3.5) có nguy cơ cao bị u nang buồng trứng và các bệnh chuyển hóa phức tạp. Về yếu tố lứa đẻ, bò sữa từ lứa đẻ thứ tư trở đi có tỷ lệ rối loạn buồng trứng cao hơn đáng kể so với bò lứa một và lứa hai. Áp lực khai thác sữa kéo dài qua nhiều năm làm suy giảm dần năng lực phục hồi chức năng của tế bào mô buồng trứng.
2.2. Ảnh hưởng của chuồng trại và chế độ dinh dưỡng
Kiểu chuồng nuôi và vật liệu nền chuồng tác động trực tiếp đến sức khỏe vận động và hành vi sinh sản của bò sữa. Bò nuôi trong chuồng kín có hệ thống làm mát hiện đại ghi nhận tỷ lệ rối loạn buồng trứng thấp hơn nuôi trong chuồng hở. Việc lót thảm cao su tại lối đi và ô nằm giúp giảm tổn thương móng, hạn chế stress vận động và kéo dài thời gian nằm nghỉ ngơi của bò. Nhờ đó, bò thể hiện các triệu chứng động dục rõ nét và kéo dài hơn. Ngoài ra, việc bổ sung đá liếm khoáng tự do cung cấp đầy đủ các nguyên tố vi lượng thiết yếu như đồng, kẽm, mangan, selen và photpho. Tình trạng thiếu hụt khoáng chất làm chậm quá trình tổng hợp hormone sinh sản. Quản lý chuồng trại tốt kết hợp bổ sung vi chất giúp giảm thiểu đáng kể bệnh buồng trứng.
III. Thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone ProB nội địa
Công nghệ điều khiển sinh sản hiện đại phụ thuộc lớn vào việc ứng dụng các chế phẩm hormone ngoại sinh. Việc nghiên cứu chế tạo thành công dụng cụ tẩm progesterone ProB tại Việt Nam mang lại giải pháp tự chủ công nghệ và giảm giá thành điều trị cho ngành chăn nuôi. Các dụng cụ thương mại nhập khẩu như CIDR bò sữa hay PRID bò sữa đã chứng minh hiệu quả cao nhưng chi phí tương đối đắt đỏ. Dụng cụ ProB được chế tạo từ silicone y tế đàn hồi, tẩm progesterone tự nhiên với hàm lượng tiêu chuẩn tối ưu. Dụng cụ này giải phóng hormone đều đặn qua niêm mạc âm đạo để ức chế rụng trứng có kiểm soát. Thử nghiệm trên bò triệt sản cho thấy ProB đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn dược động học khắt khe tương đương các sản phẩm nhập ngoại.
3.1. Dược động học giải phóng progesterone vào máu
Nghiên cứu dược động học trên bò triệt sản khẳng định khả năng duy trì nồng độ hormone ổn định của vòng ProB. Ngay sau khi đặt dụng cụ vào âm đạo từ 1 đến 2 giờ, nồng độ progesterone trong huyết tương tăng nhanh chóng và đạt đỉnh trên 5 ng/ml. Sau đó, hàm lượng hormone duy trì ổn định ở mức trên 1 ng/ml liên tục trong suốt 7 ngày thử nghiệm. Nồng độ này đủ để tạo cơ chế phản hồi âm lên tuyến yên, ngăn chặn sự giải phóng sóng LH và đỉnh tiết estrogen. Khi rút dụng cụ tẩm progesterone ra khỏi âm đạo, nồng độ progesterone trong máu tụt giảm nhanh về mức đáy dưới 0.5 ng/ml trong vòng 24 giờ. Đường cong hấp thu và thải trừ của ProB hoàn toàn đáp ứng yêu cầu cho các phác đồ điều trị sinh sản chuẩn.
3.2. Đánh giá mức độ kích ứng và nồng độ cortisol
Mức độ an toàn sinh học và phản ứng kích ứng của dụng cụ ProB được đánh giá nghiêm ngặt qua chỉ số cortisol máu và kiểm tra niêm mạc âm đạo. Nồng độ cortisol trong huyết tương sau khi đặt ProB không có sự gia tăng đột biến so với trước khi đặt. Kết quả này chứng minh dụng cụ không gây ra phản ứng stress bất lợi cho gia súc. Về mặt lâm sàng, niêm mạc âm đạo của bò sau 7 ngày đặt ProB chỉ xuất hiện dịch nhầy sinh lý nhẹ, không có hiện tượng viêm loét hay tích tụ mủ nghiêm trọng. Tỷ lệ giữ vòng ProB trong âm đạo đạt mức tuyệt đối, không xảy ra hiện tượng rơi tuột trong suốt thời gian can thiệp. Kết quả thực nghiệm khẳng định ProB đạt độ an toàn cao và sẵn sàng ứng dụng trên diện rộng.
IV. Ứng dụng dụng cụ tẩm progesterone điều trị bò sữa
Ứng dụng ProB trong điều trị sinh sản mở ra hướng đi mới giúp phục hồi chức năng buồng trứng bò sữa chậm động dục. Phác đồ kết hợp dụng cụ tẩm progesterone với các hormone sinh sản khác như PGF2alpha, GnRH hoặc eCG đem lại hiệu quả đồng bộ vượt trội. Phương pháp này giúp khởi động lại hoạt động buồng trứng bất hoạt và làm thoái hóa thể vàng bệnh lý. Việc chủ động kiểm soát thời điểm rụng trứng tạo điều kiện thuận lợi để triển khai các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo hàng loạt. Ứng dụng lâm sàng tại các nông hộ và trang trại lớn ghi nhận tỷ lệ hồi phục sinh sản cao, rút ngắn khoảng cách giữa hai lứa đẻ và nâng cao năng suất sữa toàn đàn một cách bền vững.
4.1. Hiệu quả đồng pha động dục và tỷ lệ thụ thai
Dụng cụ ProB cho kết quả tương đương với CIDR bò sữa trong các phác đồ đồng pha động dục và gây động dục đồng loạt bò sữa. Khi kết hợp đặt ProB trong 7 ngày cùng tiêm Cloprostenol vào ngày thứ 6, tỷ lệ bò động dục đạt trên 85%. Phương pháp này cho phép áp dụng thụ tinh nhân tạo định thời gian FTAI mà không cần theo dõi phát hiện triệu chứng động dục ngoài tự nhiên. Tỷ lệ thụ thai ở lần phối giống đầu tiên sau khi xử lý bằng ProB đạt từ 50% đến 58%, tương đương với nhóm đối chứng sử dụng CIDR bò sữa hoặc PRID bò sữa. Thời gian từ khi rút dụng cụ đến khi xuất hiện triệu chứng động dục dao động trong khoảng 48 đến 60 giờ, tạo điều kiện lý tưởng cho việc gieo tinh định giờ chính xác.
4.2. Thời gian động dục trở lại và giá trị ứng dụng
Việc sử dụng ProB rút ngắn đáng kể khoảng thời gian từ khi phát hiện bệnh đến khi bò mang thai trở lại. Bò được điều trị bằng ProB có biểu hiện động dục mãnh liệt với các dấu hiệu điển hình như niêm mạc âm hộ hồng, chảy dịch nhầy trong suốt và chịu đứng cho con khác nhảy. Sản phẩm ProB sản xuất tại Việt Nam có giá thành chỉ bằng 50% đến 60% so với dụng cụ ngoại nhập, giúp giảm áp lực chi phí thú y cho người chăn nuôi. Sự thành công của ProB mang lại giải pháp kỹ thuật tự chủ, nâng cao tỷ lệ nuôi sống và năng lực sinh sản của đàn bò sữa Việt Nam. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ quản lý sinh sản hiện đại tại các trang trại quy mô lớn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (161 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM GIANG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỨC NĂNG BUỒNG TRỨNG BÒ SỮA VÀ THỬ NGHIỆM DỤNG CỤ TẨM PROGESTERONE CỦA VIỆT NAM SẢN XUẤT TRONG ĐIỀU TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP – 2021 luan an HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM GIANG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỨC NĂNG BUỒNG TRỨNG BÒ SỮA VÀ THỬ NGHIỆM DỤNG CỤ TẨM PROGESTERONE CỦA VIỆT NAM SẢN XUẤT TRONG ĐIỀU TRỊ Ngành : Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc Mã số : 9.06 Người hướng dẫn khoa học : 1. Sử Thanh Long 2. Phạm Văn Giới HÀ NỘI - 2021 luan an MỤC LỤC Mục lục. i Danh mục chữ viết tắt.
iv Danh mục bảng. vi Danh mục hình. vii Trích yếu luận án. Tính cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.
Tổng quan tài liệu. Cấu tạo và chức năng hoạt động của buồng trứng bò. Cơ chế hoạt động của các hormone sinh sản. Động thái hormone progesterone ở bò sữa.
Động thái hormone progesterone ở bò có sinh lý bình thường. Động thái hormone progesterone ở bò bị bệnh u nang buồng trứng. Động thái hormone progesterone ở bò bị bệnh thể vàng tồn lưu. Động thái hormone progesterone ở bò bị bệnh buồng trứng không hoạt động.
Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Nghiên cứu ở trong nước. Nghiên cứu ngoài nước. Các loại dụng cụ tẩm progesterone trên thế giới và Việt Nam.
Dụng cụ tẩm progesterone do nước ngoài sản xuất. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến bệnh buồng trứng bò sữa.
Nghiên cứu thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone của Việt Nam sản xuất trên bò. Nghiên cứu ứng dụng dụng cụ tẩm ProB vào điều trị bệnh chậm động dục ở bò sữa. Phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp cho nội dung: Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến bệnh buồng trứng bò sữa.
Các phương pháp cho nội dung: Nghiên cứu thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone của Việt Nam sản xuất trên bò. Các phương pháp cho nội dung: Nghiên cứu ứng dụng dụng cụ tẩm ProB vào điều trị bệnh chậm động dục ở bò sữa. Phương pháp tổng hợp, phân tích số liệu và xử lý thống kê. Kết quả và thảo luận.
Kết quả nghıên cứu một số yếu tố liên quan đến các bệnh buồng trứng bò sữa. Kết quả đánh giá một số yếu tố liên quan đến các bệnh buồng trứng cụ thể trên các bò mắc bệnh được điều tra. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố vùng đến tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của lứa đẻ đến tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thể trạng bò đến tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của loại chuồng nuôi đến tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng .70 ii luan an 4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thảm cao su đến tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của bổ sung đá liếm đến tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng.
Kết quả nghiên cứu thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone của Việt Nam sản xuất trên bò. Kết quả triệt sản bò cái để định lượng hormone ngoại lai (progesterone). Kết quả nghiên cứu thải trừ progesterone vào máu khi đặt mẫu dụng cụ ProB ở các nồng độ khác nhau. Kết quả nghiên cứu biến động hàm cortisol trong máu khi đặt vòng ProB.
Kết quả ứng dụng dụng cụ prob vào điều trị bệnh chậm động dục ở bò sữa. Kết quả nghiên cứu so sánh dụng cụ ProB và dụng cụ CIDR trong điều trị bệnh chậm động dục ở bò sữa. Kết quả nghiên cứu đánh giá thời gian động dục trở lại ở bò sữa sau điều trị bằng dụng cụ ProB và CIDR. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thể trạng bò sữa đến tỷ lệ động dục sau điều trị bằng dụng cụ ProB và CIDR.
Kết luận và kiến nghị .105 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án .106 Tài liệu tham khảo .123 iii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Ý nghĩa (Tiếng Anh) Ý nghĩa (Tiếng Việt) tắt AI Artificial Insemination Thụ tinh nhân tạo AIDE Artificial Insemination at Thụ tinh nhân tạo khi phát hiện có Detected Estrus động dục BBB Blanc Blue Belgium Giống bò của Bỉ có cơ nhân đôi BCS Body Condition Score Điểm thể trạng BIOD Biodiversity Conservation and Viện nghiên cứu bảo tồn đa dạng Tropical Diseases Institute sinh học và bệnh nhiệt đới BTKHĐ Buồng trứng không hoạt động CIDR Controlled Internal Drug Release Dụng cụ giải phóng thuốc nội bộ có kiểm soát. CLO Cloprostenol Hợp chất tổng hợp tương tự PGF2alpha D Diameter Đường kính DIB Bovine Intravaginal Device Dụng cụ đặt âm đạo bò (Syntex- Argentina) EB Estradiol Benzoate Tiền chất của Estradiol ở dạng ester, 1 dạng của estrogen eCG Equine chorionic Gonadotropin Huyết thanh ngựa chửa ECP Estradiol Cypionate Một loại estrogen ở dạng biệt dược có công thức hóa học: C26H36O3 ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Phương pháp chẩn đoán kháng Assay nguyên kháng thể đánh dấu emzym FSH Follicle Stimulating Hormone Hormone kích thích nang trứng phát triển GnRH Gonadotropin-Releasing Hormone kích thích giải phóng Hormone Gonadotropin HF Holstein Friesian Bò lang trắng đen Hà Lan IGF-1 Insulin-like Growth Factor -1 Yếu tố tăng trưởng giống insulin số iv luan an Chữ viết Ý nghĩa (Tiếng Anh) Ý nghĩa (Tiếng Việt) tắt 1 LH Luteinizing Hormone Hormone kích thích rụng trứng và hình thành thể vàng LR Long Resynch Gây động dục lại bằng công thức dài ngày NEB Negative Energy Balance Cân bằng năng lượng âm NEFA Non-esterified Fatty Acids Các axit béo không este hóa Ovsynch Ovulation Synchronization Đồng bộ hóa rụng trứng P4 Pregn-4-ene-3,20-dione Hormone progesterone P value Probability value Độ tin cậy PG Prostaglandin Hormone tiền liệt tuyến PGF2alpha Prostaglandin F2alpha Hormone tiền liệt tuyến dạng F2alpha PRID Progesterone Releasing Dụng cụ đặt âm đạo giải phóng Intravaginal Device progesterone PRIVDs PRID delta Dụng cụ đặt âm đạo giải phóng progesterone kiểu hình tam giác ProB Progesterone of Dụng cụ tẩm progesterone đặt âm Bovines/Buffaloes đạo cho trâu, bò SR Short Resynch Gây động dục lại bằng công thức ngắn ngày TAI Timed Artificial Insemination Cố định thời gian phối giống TMR Total Mixed Ration Tổng khẩu phần hỗn hợp cho bò TVTL Thể vàng tồn lưu UNBT U nang buồng trứng v luan an DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 3. Phương pháp chẩn đoán bệnh buồng trứng. Lý lịch bò sử dụng cắt buồng trứng.
Đánh giá kích ứng của dụng cụ tẩm progesterone. Kết quả ảnh hưởng của sáu yếu tố đến các bệnh buồng trứng ở bò sữa. Kết quả tỷ lệ bò sữa mắc các bệnh buồng trứng khác nhau trên tổng số bò mắc bệnh được khám theo khu vực chăn nuôi. Kết quả tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh buồng trứng được khám theo lứa đẻ.
Kết quả tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh được khám theo điểm thể trạng. Kết quả tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh được khám theo loại chuồng nuôi. Kết quả tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh được khám khi sử dụng hoặc không sử dụng thảm cao su. Kết quả tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh được khám khi bổ sung hoặc không bổ sung đá liếm.
Kết quả gây động dục bằng phương pháp ovsynch. Mức độ kích ứng sau khi rút dụng cụ ProB và dụng cụ CIDR. Kết quả điều trị chậm động dục bằng hai loại dụng cụ ProB và CIDR. Kết quả động dục lại ở bò sữa điều trị bằng dụng cụ ProB và CIDR theo điểm thể trạng .103 vi luan an DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2.
Cấu tạo buồng trứng bò sữa và vòng phát triển của tế bào trứng trong buồng trứng. Trứng phát triển thành các đợt sóng nang trong buồng trứng bò. Cơ chế điều khiển hoạt động sinh sản ở gia súc cái bằng hormone. Động thái hormone progesterone ở bò có chu kỳ động dục bình thường.
U nang buồng trứng và hình ảnh siêu âm. Động thái hormone progesterone ở bò bị bệnh u nang buồng trứng. Thể vàng tồn lưu và hình ảnh siêu âm. Động thái progesterone trong máu bò mắc bệnh thể vàng tồn lưu.
Buồng trứng không hoạt động. Động thái progesterone trong máu bò bị bệnh buồng trứng không hoạt động. Công thức Cosynch 5 ngày trên bò sữa. Công thức Cosynch 5 ngày trên bò tơ.
Công thức Cosynch + CIDR 4 ngày và 5 ngày. Dụng cụ PRID và PRID DELTA. Các sản phẩm dụng cụ CIDR và súng đặt. Súng đặt và dụng cụ DIB, DICO.
Súng đặt và dụng cụ Cue-mate. Súng đặt và dụng cụ Procrear Synkro XY. Dụng cụ Pro-ciclar. Dụng cụ Primer.
Dụng cụ Sincrogest và súng đặt. Các sản phẩm dụng cụ Cronipres. Dụng cụ dispocel và súng đặt. Dụng cụ Emefur và súng đặt.
Dụng cụ ProB. Khám buồng trứng bò tại Phù Đổng .34 vii luan an 3. Thang điểm thể trạng bò sữa. Phương pháp tạo pha thể vàng để cắt buồng trứng bò thí nghiệm.
Dụng cụ cắt buồng trứng bò. Đặt dụng cụ ProB vào âm đạo bò. Phương pháp bố trí thí nghiệm đánh giá sự thải trừ progesterone của dụng cụ ProB và dụng cụ CIDR. Phương pháp thiết kế thí nghiệm định lượng cortisol khi đặt dụng cụ ProB.
Phương pháp gây rụng trứng chủ động khi kết hợp đặt dụng cụ ProB so với dụng cụ CIDR. Tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trong tổng số bò mắc bệnh được khám trong cùng khu vực nghiên cứu. Tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trong tổng số bò mắc bệnh được khám giữa các khu vực nghiên cứu. Tỷ lệ bò mắc từng bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh được khám trong từng khu vực so với toàn bộ vùng nghiên cứu.
Kết quả tỷ lệ bò mắc các bệnh buồng trứng cụ thể trên tổng số bò mắc bệnh được khám theo lứa đẻ .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giang Hoàng Hà (2021). Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-mot-so-yeu-to-anh-huong-den-chuc-nang-buong-trung-bo-sua-va-thu-nghiem-dung-cu-tam-progesterone-cua-viet-nam-san-xuat-trong-dieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ảnh hưởng chức năng buồng trứng bò sữa, thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone Việt Nam trong điều trị.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" thuộc chuyên ngành Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc. Danh mục: Y Học.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng đến chức năng buồng trứng bò sữa và thử nghiệm dụng cụ tẩm progesterone" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.