Luận án: Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp và ứng dụng dự đoán ncRNA - bệnh
Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ứng dụng đột phá trong khám phá mối quan hệ RNA không mã hóa và bệnh, tối ưu hóa chẩn đoán.
Luan An
Doctoral Dissertation
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan dự đoán liên kết mạng hỗn tạp và ncRNA
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Computer Science
- Tác giả:
- Nguyen Van Tinh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan dự đoán liên kết mạng hỗn tạp và ncRNA
Mạng thông tin hỗn tạp (Heterogeneous Information Network - HIN) đóng vai trò then chốt trong phân tích dữ liệu sinh học hiện đại. Mô hình HIN chứa nhiều loại nút và nhiều dạng quan hệ phức tạp. Các phân tử RNA không mã hóa (ncRNA) bao gồm miRNA, lncRNA và circRNA giữ chức năng điều hòa biểu hiện gen quan trọng. Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp mở ra hướng tiếp cận mới trong y học chính xác. Việc liên kết ncRNA và bệnh tật giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh ở mức phân tử. Các thuật toán học máy giải quyết bài toán suy luận liên kết ẩn chưa được phát hiện. Phương pháp tính toán giảm thiểu chi phí và rút ngắn thời gian làm thí nghiệm ướt. Cấu trúc dữ liệu HIN cung cấp cái nhìn toàn diện về mạng lưới tương tác sinh học phức tạp. Hệ thống phân tích đồ thị hỗ trợ chẩn đoán bệnh sớm và phát triển liệu pháp điều trị trúng đích.
1.1. Bản chất của Heterogeneous Information Network HIN
Mạng Heterogeneous Information Network (HIN) mô hình hóa các thực thể sinh học và mối liên kết phức tạp. Khác với mạng thuần nhất, HIN tích hợp đa dạng các loại thực thể như gen, bệnh tật, RNA và phân tử thuốc. Cấu trúc đồ thị không đồng nhất biểu diễn mối quan hệ đa tầng trong cơ thể sống. Ma trận tương đồng ngữ nghĩa phản ánh độ tương đồng chức năng sinh học giữa các nút. Việc khai phá siêu đường dẫn (meta-path) giúp trích xuất các đặc trưng tô-pô hữu ích. HIN giải quyết triệt để hạn chế của việc phân tích các nguồn dữ liệu y sinh phân mảnh. Phương pháp này nâng cao độ chính xác khi phân tích dữ liệu y sinh học quy mô lớn. Đồ thị hỗn tạp tạo nền tảng vững chắc cho các thuật toán học biểu diễn đồ thị hiện đại. Khả năng tích hợp thông tin đa nguồn giúp mô hình có sức mạnh khái quát hóa cao trên nhiều bệnh lý khác nhau.
1.2. Vai trò sinh học của ncRNA và bệnh tật ở người
RNA không mã hóa (ncRNA) chiếm hơn chín mươi phần trăm tổng lượng phiên mã trong hệ gen người. ncRNA tham gia trực tiếp vào quá trình điều hòa biểu hiện gen ở cấp độ biểu sinh, phiên mã và sau phiên mã. Sự biến đổi nồng độ biểu hiện của ncRNA liên quan mật thiết đến cơ chế phát sinh nhiều bệnh hiểm nghèo. Các chứng bệnh ung thư, tim mạch và thoái hóa thần kinh đều có dấu ấn sinh học rõ rệt từ ncRNA. Nghiên cứu mối quan hệ giữa ncRNA và bệnh tật thúc đẩy phát hiện sớm mầm bệnh nguy hiểm. Dữ liệu thực nghiệm này định hướng quá trình tìm kiếm và thử nghiệm các loại thuốc mới. Tuy nhiên, các kỹ thuật thí nghiệm sinh học truyền thống đòi hỏi chi phí đắt đỏ và thời gian dài. Ứng dụng mô hình tính toán dự đoán liên kết ncRNA-disease là giải pháp bổ trợ mang tính đột phá.
II. Dự đoán liên kết ncRNA disease NDA trên mạng HIN
Dự đoán liên kết ncRNA-disease (NDA) là bài toán nghiên cứu mũi nhọn trong lĩnh vực tin sinh học đương đại. Mục tiêu chính là ước lượng xác suất tồn tại mối tương tác giữa các phân tử ncRNA và bệnh lý. Dữ liệu đầu vào bao gồm ma trận tương tác đã biết kết hợp ma trận độ tương đồng sinh học. Thách thức lớn của bài toán xuất phát từ tính chất thưa thớt của dữ liệu và sự mất cân bằng giữa các mẫu nhãn. Mô hình tính toán hỗ trợ xếp hạng các ứng viên liên kết tiềm năng nhất cho kiểm chứng phòng thí nghiệm. Việc khai thác cấu trúc đồ thị thông tin hỗn tạp mang lại độ tin cậy vượt trội cho kết quả dự đoán. Giải pháp này giúp tối ưu hóa nguồn lực nghiên cứu y sinh học.
2.1. Phân loại bài toán liên kết ncRNA và bệnh
Bài toán dự đoán liên kết ncRNA-disease (NDA) được phân chia thành các nhánh nghiên cứu chuyên sâu theo từng loại RNA. Dự đoán liên kết miRNA-disease association (MDA) tập trung phân tích các phân tử vi RNA chuỗi ngắn điều hòa gen. Dự đoán lncRNA-disease association (LDA) hướng vào việc xác định vai trò của các RNA không mã hóa dài trong cấu trúc tế bào. Dự đoán circRNA-disease association (CDA) giải quyết bài toán với cấu trúc RNA vòng đóng bền vững. Mỗi phân lớp ncRNA sở hữu đặc tính phân tử và cơ chế tương tác sinh hóa riêng biệt. Tích hợp đồng thời nhiều loại liên kết tạo nên bức tranh toàn cảnh về mạng lưới tương tác sinh học. Việc phân loại chi tiết giúp nâng cao hiệu quả tối ưu cho từng thuật toán dự đoán.
2.2. Xây dựng không gian tương đồng và tích hợp dữ liệu
Xây dựng không gian tương đồng là tiền đề cốt lõi trong dự đoán liên kết mạng hỗn tạp sinh học. Độ tương đồng ngữ nghĩa bệnh tật được trích xuất từ cơ sở dữ liệu y khoa chuẩn MeSH và Disease Ontology. Độ tương đồng chức năng ncRNA được suy diễn dựa trên các tập bệnh lý có liên quan chung. Độ tương đồng tương tác Gauss (Gaussian Interaction Profile kernel) bổ sung thông tin cấu trúc mạng lưới quan sát. Quá trình tích hợp ma trận tạo ra không gian biểu diễn đặc trưng đa chiều phong phú và nhất quán. Dữ liệu chuẩn hóa giúp tối ưu hóa quá trình hội tụ của mô hình học máy. Không gian đặc trưng chất lượng cao giảm thiểu tối đa hiện tượng nhiễu dữ liệu sinh học.
III. Phương pháp dự đoán liên kết MDA và LDA đa tầng HIN
Phương pháp dự đoán truyền thống kết hợp lọc cộng tác và lan truyền tài nguyên trên mạng đa tầng. Mô hình đồ thị ba phần (tripartite graph) kết nối đồng thời miRNA, lncRNA và các loại bệnh tật liên quan. Quy trình phân bổ tài nguyên mô phỏng sự chuyển dịch thông tin qua các nút trung gian trong mạng. Thuật toán lọc cộng tác dựa trên mục (item-based collaborative filtering) bù đắp các khoảng trống dữ liệu bị khuyết. Sự phối hợp này nâng cao đáng kể độ nhạy trong việc tìm kiếm các liên kết ẩn. Các thực nghiệm chứng minh mô hình lai vượt trội hơn các phương pháp đơn lẻ truyền thống. Giải thuật duy trì tốc độ tính toán nhanh trên tập dữ liệu lớn.
3.1. Thuật toán lọc cộng tác dựa trên đồ thị ba phần
Thuật toán lọc cộng tác trích xuất xu hướng liên kết dựa trên các thực thể có tính chất tương đồng. Đồ thị ba phần liên kết chặt chẽ các nút ncRNA, bệnh tật và các gen đích trung gian. Mô hình tính toán điểm số phù hợp thông qua các mẫu tương tác tương tự đã quan sát trong quá khứ. Kỹ thuật giảm chiều dữ liệu giúp loại bỏ nhiễu và hạn chế hiện tượng quá khớp (overfitting). Phương pháp giải quyết hiệu quả bài toán khởi động lạnh khi phát hiện các nút bệnh hoặc ncRNA mới. Thứ tự xếp hạng đầu ra phản ánh chính xác mức độ ưu tiên của các liên kết tiềm năng. Thuật toán mang lại độ ổn định cao trên dữ liệu sinh học thực tế.
3.2. Quá trình phân bổ tài nguyên trên mạng liên kết MDA
Quá trình phân bổ tài nguyên (resource allocation) mô phỏng dòng lan truyền thông tin trong hệ thống vật lý. Tài nguyên được truyền từ nút nguồn ncRNA qua các nút trung gian rồi hội tụ tại nút bệnh tật đích. Trọng số cạnh được chuẩn hóa chặt chẽ để đảm bảo nguyên lý bảo toàn dòng chảy thông tin. Phương pháp cho phép phát hiện các mối quan hệ gián tiếp có ý nghĩa sinh học quan trọng. Khả năng dự đoán miRNA-disease association (MDA) được cải thiện rõ rệt nhờ cơ chế phân bổ hai chiều. Cách tiếp cận dựa trên đồ thị phân bổ có ưu điểm chi phí tính toán thấp, dễ cài đặt và diễn giải.
IV. Ứng dụng mạng nơ ron đồ thị GNN trong dự đoán CDA
Mạng nơ-ron đồ thị (Graph Neural Network - GNN) tạo bước ngoặt lớn trong học biểu diễn mạng hỗn tạp. GNN học các biểu diễn vector nhúng bậc thấp nhưng bảo tồn trọn vẹn thông tin topo mạng. Kiến trúc Graph Convolutional Network (GCN) thực hiện gom cụm và truyền thông điệp giữa các nút lân cận. Kiến trúc Graph Attention Network (GAT) tự động gán trọng số thích nghi cho từng liên kết lân cận. Sự kết hợp giữa GCN và GAT nâng cao vượt bậc độ chính xác trong dự đoán liên kết. Đặc biệt, bài toán dự đoán circRNA-disease association (CDA) đạt kết quả tối ưu khi áp dụng cơ chế chú ý đồ thị.
4.1. Kiến trúc Graph Convolutional Network GCN
Graph Convolutional Network (GCN) áp dụng các phép toán tích chập trực tiếp trên cấu trúc đồ thị mạng hỗn tạp. GCN tổng hợp thông tin đặc trưng từ các nút láng giềng cục bộ qua nhiều tầng ẩn liên tiếp. Phép chuẩn hóa ma trận kề giúp cân bằng tầm ảnh hưởng giữa các nút có bậc kết nối khác nhau. Không gian nhúng trích xuất từ GCN kết hợp hài hòa cả thông tin thuộc tính thực thể và cấu trúc mạng. Quá trình học biểu diễn giúp mô hình phân tách rõ ràng ranh giới giữa liên kết thực và liên kết giả. GCN giải quyết triệt để vấn đề mất mát thông tin trên các đồ thị sinh học có độ thưa cao.
4.2. Cơ chế chú ý với Graph Attention Network GAT
Graph Attention Network (GAT) tích hợp cơ chế tự chú ý vào quá trình lan truyền thông điệp trên đồ thị. GAT tính toán trọng số tương tác động cho từng cặp nút kết nối thay vì gán trọng số cố định. Các nút láng giềng có mức độ tương đồng sinh học cao hơn sẽ nhận được trọng số chú ý lớn hơn. Cơ chế đa đầu chú ý (multi-head attention) giúp tăng cường độ ổn định và độ tin cậy khi huấn luyện mô hình. Ứng dụng GAT trong dự đoán liên kết CDA giúp phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính phức tạp. Mô hình cung cấp khả năng diễn giải trực quan về mức độ đóng góp của từng liên kết sinh học.
V. Đánh giá mô hình dự đoán ncRNA và bệnh tật bằng AUC
Đánh giá mô hình dự đoán liên kết ncRNA và bệnh tật đòi hỏi quy trình thực nghiệm nghiêm ngặt. Khung kiểm chứng chéo (cross-validation) 5 phần và 10 phần được áp dụng nhằm ngăn ngừa rò rỉ dữ liệu. Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) là tiêu chuẩn định lượng độ chính xác phân loại tổng thể. Diện tích dưới đường cong Precision-Recall (AUPR) phản ánh hiệu năng trên tập dữ liệu mất cân bằng nhãn. Các nghiên cứu trường hợp thực tế (case study) trên bệnh lý phức tạp khẳng định giá trị ứng dụng lâm sàng. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính hiệu quả và độ tin cậy cao của các mô hình đề xuất.
5.1. Thước đo định lượng AUC và AUPR trong kiểm thử chéo
Phương pháp kiểm chứng chéo phân chia ngẫu nhiên dữ liệu thành các tập huấn luyện và kiểm thử độc lập. Thước đo AUC định lượng khả năng phân biệt chính xác giữa liên kết dương đã biết và liên kết âm. Thước đo AUPR cung cấp đánh giá khách quan khi số lượng liên kết đã biết chiếm tỷ lệ cực kỳ nhỏ. Các mô hình kết hợp mạng nơ-ron đồ thị và lọc cộng tác đều đạt chỉ số AUC và AUPR vượt trội. Độ lệch chuẩn thấp qua các lượt kiểm thử khẳng định tính ổn định vững chắc của giải thuật. Kết quả này chứng minh khả năng tổng quát hóa xuất sắc của mô hình trên dữ liệu sinh học mới.
5.2. Phân tích nghiên cứu tình huống trên bệnh lý phức tạp
Nghiên cứu tình huống điển hình kiểm chứng các dự đoán hàng đầu với các phát hiện sinh học thực tế. Các bệnh ung thư phổ biến như ung thư phổi, ung thư vú và ung thư gan được chọn làm đối tượng kiểm tra. Danh sách các liên kết ncRNA tiềm năng được đối chiếu với cơ sở dữ liệu y văn quốc tế độc lập. Đa số các dự đoán có điểm số cao nhất đều được các công bố sinh học gần đây xác nhận chính xác. Kết quả khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của mô hình trong việc sàng lọc dấu ấn sinh học. Phương pháp tính toán giúp định hướng chính xác các thử nghiệm sinh học trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong kỷ nguyên sinh học hệ thống và y học chính xác, việc giải mã mạng lưới tương tác phân tử phức tạp cấu thành nên cơ chế bệnh sinh ở người là một trong những thách thức trung tâm của khoa học dữ liệu hiện đại. Khoảng 98% bộ gen người được phiên mã thành các phân tử RNA không mã hóa protein (non-coding RNAs - ncRNAs), trong khi chỉ có xấp xỉ 2% mã hóa protein. Từng bị coi là "vật chất tối" hay "nhiễu sinh học" trong hệ gen, các bằng chứng thực nghiệm gần đây đã chứng minh ncRNAs—đặc biệt là microRNAs (miRNAs) và long non-coding RNAs (lncRNAs)—đóng vai trò điều hòa cốt lõi trong các quá trình sinh học căn bản từ phân chia, biệt hóa tế bào, điều hòa biểu hiện gen đến sự hình thành và phát triển của các bệnh lý phức tạp như ung thư, suy tim, thoái hóa thần kinh và glôcôm.
Tuy nhiên, việc xác định mối tương tác ncRNA - bệnh thông qua các phương pháp thực nghiệm ướt (wet-lab) truyền thống đòi hỏi chi phí khổng lồ, tiêu tốn thời gian và công sức đáng kể. Luận án tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính (mã số: 9480101) của nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Tinh với tiêu đề "Link prediction in heterogeneous information networks and its applications in predicting associations between non-coding RNAs and diseases" (Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Đăng Hưng và TS. Lê Thị Tú Kiên tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (HNUE), đã phát triển hệ phương pháp tính toán tiên tiến giải quyết triệt để bài toán dự đoán liên kết trên mạng thông tin không đồng nhất (Heterogeneous Information Networks - HINs).
Research Gaps và Khoảng trống học thuật
Luận án chỉ ra 5 khoảng trống nghiên cứu then chốt trong các công trình quốc tế đương đại:
- Hiện tượng dữ liệu thưa (Data Sparsity Problem): Tỷ lệ liên kết đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm sinh học chiếm tỷ trọng cực kỳ nhỏ so với không gian liên kết tiềm năng chưa được khám phá, làm suy giảm độ tin cậy khi dựng biểu diễn mạng sinh học.
- Mất cân bằng mẫu trầm trọng (Extreme Class Imbalance): Số lượng mẫu âm (negative samples - chưa xác nhận liên kết) vượt trội so với số lượng mẫu dương (positive samples - đã xác nhận), gây ra hiện tượng thiên lệch (bias) trong huấn luyện mô hình phân loại.
- Phụ thuộc quá mức vào các liên kết đã biết (Similarity Calculation Bias): Các thang đo độ tương đồng chức năng hoặc ngữ nghĩa bệnh lý phụ thuộc phiến diện vào mạng liên kết đã biết sẵn có, tạo ra hiện tượng tự tương quan và sai số hệ thống khi khái quát hóa.
- Hạn chế với các thực thể biệt lập (Cold-start / Isolated Nodes Problem): Hầu hết các mô hình học máy và phân rã ma trận hiện thời bất lực trong việc suy diễn liên kết cho các bệnh mới hoặc ncRNA mới hoàn toàn chưa có bất kỳ liên kết nào được ghi nhận trước đó.
- Độ phức tạp tham số cao (Over-parameterization): Các kiến trúc deep learning nhiều tầng đòi hỏi quá trình tinh chỉnh siêu tham số phức tạp, gây trở ngại cho việc triển khai thực tế trên dữ liệu y sinh quy mô lớn.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết khoa học
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi 1 ($Q_1$): Làm thế nào để khắc phục hiệu quả hiện tượng thưa dữ liệu và mất cân bằng mẫu trong không gian liên kết ncRNA - bệnh lý?
- Câu hỏi 2 ($Q_2$): Những loại dữ liệu sinh học và kỹ thuật biểu diễn mạng nào cho phép tích hợp tối ưu tri thức đa nguồn nhằm phản ánh chính xác cấu trúc sinh học phân tử?
- Câu hỏi 3 ($Q_3$): Làm thế nào để kết hợp các mô hình tính toán từ các miền liên quan (như khuyến nghị dữ liệu, bước ngẫu nhiên có khởi động lại) nhằm đạt độ chính xác và khả năng dự đoán vượt trội cho các thực thể biệt lập?
Khung lý thuyết và Quy mô nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp lý thuyết đồ thị hỗn tạp đa quan hệ $G=(V, E)$, lý thuyết lọc cộng tác (Collaborative Filtering - CF), mô hình phân bổ tài nguyên trên đồ thị ba phần (Resource Allocation on Tripartite Graphs), thuật toán láng giềng k-gần nhất có trọng số (Weighted K-Nearest Known Neighbors - WKNKN) và mô hình bước ngẫu nhiên có khởi động lại cải tiến (Improved Random Walk with Restart - RWR). Dữ liệu được chuẩn hóa từ các kho cơ sở dữ liệu y sinh chuẩn quốc tế gồm HMDD, LncRNADisease, MeSH, miR2Disease, NONCODE và Lnc2Cancer, được tài trợ và hỗ trợ nghiên cứu bởi Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF).
Literature Review và Positioning
Tổng quan các nhánh nghiên cứu chính
Lịch sử phát triển các mô hình tính toán dự đoán liên kết ncRNA - bệnh lý được chia thành các nhánh phương pháp chính:
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ Computational ncRNA-Disease Methods │
└──────────────────────┬─────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────┬────────────────────┴─────┬──────────────────────────┬────────────────────────┐
│ │ │ │ │
┌────────┴──────────┐ ┌─────────┴─────────┐ ┌──────────┴──────────┐ ┌─────────┴─────────┐ ┌─────────┴─────────┐
│ Network-based │ │ Recommendation │ │ Resource Allocation │ │ Machine Learning │ │ Deep Learning │
├───────────────────┤ ├───────────────────┤ ├─────────────────────┤ ├───────────────────┤ ├───────────────────┤
│• RWRMDA (Chen'12) │ │• NCPLDA (Li'18) │ │• TPGLDA (Ding'19) │ │• SVM (Lan'17) │ │• CNNLDA (Xuan'19) │
│• GrwLDA (Gu'17) │ │• CFMDA (Li'19) │ │• IDHI-MIRW (Fan'19) │ │• RKNNMDA(Chen'18) │ │• DBNLDA(Madhav'20)│
│• BPLLDA (Xiao'18) │ │• DSCMF (Ding'18) │ │• NBLDA (Liu'20) │ │• LRSSLMDA(Chen'18)│ │• GCN (Li'20) │
└───────────────────┘ └───────────────────┘ └─────────────────────┘ └───────────────────┘ └───────────────────┘
- Nhóm phương pháp dựa trên topo mạng (Network-based): Khởi nguồn từ giả định sinh học rằng các ncRNA liên quan đến các bệnh có kiểu hình tương tự sẽ chia sẻ chức năng sinh học tương đồng. Jiang et al. (2010) đặt nền móng với mô hình microRNAome peptide; Chen et al. (2012) phát triển RWRMDA áp dụng bước ngẫu nhiên trên mạng tương đồng miRNA; Gu et al. (2017) đề xuất GrwLDA cho lncRNA; Xiao et al. (2018) đưa ra BPLLDA sử dụng đường đi có độ dài giới hạn. Nhược điểm chí mạng của nhánh này là việc gán xác suất chuyển dịch đồng đều dựa trên bậc của nút, làm mất đi tính đặc thù sinh học và thất bại hoàn toàn trước các nút cô lập.
- Nhóm hệ thống khuyến nghị và phân rã ma trận (Recommendation & Matrix Factorization): Li et al. (2019) công bố mô hình CFMDA áp dụng Collaborative Filtering trực tiếp trên ma trận liên kết nhưng chịu thiên lệch lớn do chỉ khai thác dữ liệu đơn nguồn; Ding et al. (2018) với DSCMF kết hợp Gaussian Interaction Profile (GIP) kernel và phân tích ma trận cộng tác. Tuy nhiên, các thuật toán phân rã ma trận gặp nút thắt nghiêm trọng về chi phí tính toán và mất thông tin cấu trúc hình học phi tuyến.
- Nhóm phân bổ tài nguyên (Resource Allocation): Ding et al. (2019) tiên phong với mô hình TPGLDA phân bổ tài nguyên trên đồ thị 3 phần lncRNA-disease-gene; Fan et al. (2019) với IDHI-MIRW tích hợp thông tin tương hỗ dương; Liu et al. (2020) xây dựng NBLDA.
- Nhóm học máy và học sâu (Machine Learning & Deep Learning): Chen et al. (2018) với RKNNMDA; Xuan et al. (2019) với CNNLDA; Madhavan & Gopakumar (2020) với DBNLDA; Li et al. (2020) tích hợp Graph Convolutional Networks (GCN) với ma trận quy nạp.
Tranh luận học thuật và Định vị nghiên cứu
Một cuộc tranh luận khoa học lớn tồn tại giữa hai trường phái:
- Trường phái tiếp cận cấu trúc toàn cục (Global structural models): Cho rằng cần khai thác toàn bộ không gian tô-pô mạng thông qua các kỹ thuật nhúng sâu (deep embedding) hoặc GCN đa tầng.
- Trường phái trích chọn tri thức miền kết hợp khuếch tán tài nguyên (Domain-fused resource diffusion): Cho rằng các mô hình deep learning thuần túy dễ rơi vào trạng thái over-smoothing và over-fitting do bản chất thưa của dữ liệu sinh học, trong khi sự kết hợp chặt chẽ giữa tiền xử lý phân phối láng giềng và khuếch tán tài nguyên định hướng mang lại tính tường minh (interpretability) và độ chính xác phân loại vượt trội.
Luận án của Nguyễn Văn Tinh định vị vững chắc theo trường phái thứ hai, thiết lập sự kết hợp đột phá giữa học chuyển giao từ mô hình sinh thái vi sinh vật - bệnh lý sang không gian ncRNA, thiết kế cơ chế tiền xử lý WKNKN kết hợp RWR cải tiến và phân bổ tài nguyên trên đồ thị ba phần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Dự đoán Liên kết (Link Prediction Theory) của Liben-Nowell & Kleinberg (2007) trong không gian Mạng thông tin không đồng nhất (HINs) đa thực thể.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Heterogeneous Biological Data Sources │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌──────────────────────┴──────────────────────┐
│ │
┌────────────▼────────────┐ ┌────────────▼────────────┐
│ MiRNA / LncRNA Space │ │ Disease Space │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
┌────────────▼────────────┐ ┌────────────▼────────────┐
│ Functional Similarity │ │ Semantic Similarity │
│ + GIP Kernel │ │ (MeSH DAGs) + GIP │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└──────────────────────┬──────────────────────┘
│
┌──────────▼──────────┐
│ WKNKN Preprocess │
│ (Data Imputation) │
└──────────┬──────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
│ │
┌────────────▼─────────────┐ ┌────────────▼─────────────┐
│ Chapter 2: Tripartite CF │ │ Chapter 3: RWRMMDA │
│ + Resource Allocation │ │ (Improved Multi-sim RWR)│
└────────────┬─────────────┘ └────────────┬─────────────┘
│ │
└────────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌──────────▼──────────┐
│ Final Ranked Scores │
│ (AUC / AUPR Bench) │
└─────────────────────┘
- Mô hình hóa động lực học chuyển dịch tài nguyên trên đồ thị ba phần: Mở rộng lý thuyết phân bổ tài nguyên bằng cách kết hợp cơ chế lọc cộng tác dựa trên phần tử (Item-based Collaborative Filtering), giải quyết sự mất đối xứng trong truyền dẫn thông tin sinh học giữa các miền không đồng nhất.
- Quy luật tích hợp đa độ tương đồng phi tuyến (Non-linear Multi-similarity Integration): Chứng minh mặt toán học rằng việc kết hợp độ tương đồng ngữ nghĩa bệnh tật dựa trên đồ thị có hướng không chu trình (Directed Acyclic Graphs - DAGs từ MeSH) với độ tương đồng nhân Gaussian Interaction Profile (GIP) triệt tiêu được độ trễ thông tin và bù đắp sai số cấu trúc ma trận thưa.
- Mô hình bước ngẫu nhiên có trọng số thích nghi: Tái cấu trúc ma trận chuyển trạng thái trong Random Walk with Restart, chuyển từ bước ngẫu nhiên đẳng hướng sang bước ngẫu nhiên có định hướng ngữ cảnh dựa trên trọng số liên kết tiềm năng được tái cấu trúc từ không gian láng giềng k-gần nhất.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được hiện thực hóa qua hai mô hình trụ cột:
1. Mô hình Lọc cộng tác kết hợp Phân bổ tài nguyên trên Đồ thị ba phần (Chapter 2)
Mô hình cấu trúc không gian ba phần gồm ncRNA ($U$), Thực thể trung gian/Target ($T$) và Bệnh lý ($V$). Quá trình khuếch tán tài nguyên diễn ra qua hai pha liên tiếp:
- Pha 1 (Resource Allocation): Phân bổ tài nguyên từ tập đỉnh xuất phát qua các đỉnh trung gian tới tập đỉnh đích thông qua ma trận trọng số liên kết chuẩn hóa: $$W_{ij} = \frac{1}{k(v_j)} \sum_{l=1}^{|T|} \frac{a_{il} a_{jl}}{k(t_l)}$$
- Pha 2 (Item-based Collaborative Filtering): Bù đắp điểm số dự đoán bằng độ tương đồng giữa các phần tử đã được lượng hóa, thiết lập tham số điều hòa $\gamma \in [0, 1]$ để cân bằng giữa dòng khuếch tán mạng và độ tương đồng láng giềng: $$S_{final} = \gamma \cdot S_{RA} + (1 - \gamma) \cdot S_{CF}$$
2. Mô hình RWRMMDA (Chapter 3)
Quy trình phân tích 4 giai đoạn khép kín:
- Giai đoạn 1: Tính toán độ tương đồng nhân GIP cho cả hai không gian miRNA ($KD$) và Disease ($KM$).
- Giai đoạn 2: Hợp nhất độ tương đồng ngữ nghĩa bệnh tật ($DS$) và tương đồng chức năng miRNA ($FS$) với GIP để thu được ma trận tương đồng tích hợp tổng quát ($S_d$ và $S_m$).
- Giai đoạn 3: Áp dụng thuật toán WKNKN để ước lượng xác suất liên kết ban đầu cho các cặp ncRNA - bệnh chưa có liên kết thực nghiệm: $$Y_{WKNKN}(m_i, d_j) = \sum_{k=1}^{K} w_k \cdot Y(m_k, d_j)$$
- Giai đoạn 4: Triển khai RWR cải tiến trên mạng hỗn tạp liên kết hoàn chỉnh nhằm đạt trạng thái dừng hội tụ: $$P_{t+1} = (1 - r) M^T P_t + r P_0$$ trong đó $r \in (0, 1)$ là tham số khởi động lại (restart probability) và $M$ là ma trận chuyển dịch trạng thái chuẩn hóa theo dòng.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Epistemology): Thực chứng luận (Positivism) kết hợp tính toán định lượng nghiêm ngặt (Computational Realism).
- Mô hình đa tầng: Thiết kế đồ thị hỗn tạp $G = (V_m \cup V_d \cup V_t, E_{md} \cup E_{mt} \cup E_{dt})$ với $V_m$ là tập miRNA/lncRNA, $V_d$ là tập bệnh lý và $V_t$ là tập thực thể sinh học bổ trợ.
- Tiêu chuẩn trích chọn mẫu (Sampling Criteria):
- Inclusion: Các liên kết được xác thực trực tiếp qua thực nghiệm sinh học phân tử (RT-PCR, Northern Blot, Microarray, Western Blot) được lập chỉ mục trong HMDD v2.0/v3.0 và LncRNADisease.
- Exclusion: Loại bỏ các định danh dư thừa, các ncRNA không có ánh xạ chuẩn trong miRBase/Ensembl, các bệnh không có mã định danh MeSH Tree ID.
Raw Multi-Source Data
├── Disease Semantics (MeSH) ──> DAG Structures ──> Semantic Similarity (DS)
├── miRNA Functions (HMDD) ──> Functional Nets ──> Functional Similarity (FS)
└── Known Associations ──> Binary Matrix ──> GIP Kernel Similarity (KM, KD)
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ Integrated Similarity Calculation │
│ Sd = f(DS, KD) | Sm = f(FS, KM) │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ WKNKN Preprocessing Algorithm │
│ (Known-Unknown Matrix Reconstruction)│
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ Heterogeneous Transition Matrix │
│ Construct Block Matrix M = [Mm, Mmd; │
│ Mdm, Md] │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ Improved Random Walk with Restart │
│ P(t+1) = (1-r) M^T P(t) + r P(0) │
└───────────────────┬───────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────┐
│ Global LOOCV / 5-Fold Cross-Validation│
│ Metrics: ROC-AUC, PR-AUPR, Case Study │
└───────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu và Kiểm định giá trị
- Triangulation (Tam giác đạc):
- Data triangulation: Kiểm chứng chéo trên nhiều tập dữ liệu độc lập (HMDD, miR2Disease, dbDEMC, Lnc2Cancer).
- Method triangulation: Đối sánh giữa 5-fold cross-validation (ngẫu nhiên 5 lần lặp độc lập) và Global Leave-One-Out Cross-Validation (LOOCV).
- Độ tin cậy và Tính hợp lệ:
- Đánh giá tính vững chắc thông qua kiểm định thống kê bắt cặp One-sample t-test trên các phân phối AUC/AUPR đạt mức ý nghĩa $p < 0.001$.
- Kiểm định độ nhạy siêu tham số (Parameter Sensitivity Analysis) với dải tham số suy giảm $\gamma \in [0.1, 0.9]$, tham số láng giềng $K \in [1, 20]$, và hệ số suy giảm khoảng cách bước đi $r \in [0.1, 0.9]$.
Môi trường thực nghiệm và Công nghệ
Toàn bộ hệ thống thuật toán được hiện thực hóa bằng ngôn ngữ lập trình Python trên môi trường PyCharm IDE, tận dụng các thư viện tính toán khoa học chuyên sâu (NumPy, SciPy, NetworkX, Scikit-learn).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 4 phát hiện thực nghiệm mang tính đột phá:
AUC Performance Comparison across SOTA Models
1.00 ┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 0.9428 │
0.95 │ 0.9163 ███████ │
│ 0.8920 ███████ ███████ │
0.90 │ 0.8670 ███████ ███████ ███████ │
│ 0.8350 ███████ ███████ ███████ ███████ │
0.85 │ 0.7840 ███████ ███████ ███████ ███████ ███████ │
│ ███████ ███████ ███████ ███████ ███████ ███████ │
0.80 └───┴───────┴───────┴───────┴───────┴───────┴───────┴─────┘
CFMDA RWRMDA HDMP NBLDA TPGLDA RWRMMDA
- Hiệu năng vượt trội của RWRMMDA: Dưới khung kiểm định ngặt nghèo Global LOOCV và 5-fold CV, mô hình RWRMMDA đạt diện tích dưới đường cong ROC (AUC) xuất sắc lên tới 0.9428 và AUPR vượt trội, đánh bại hoàn toàn các mô hình cạnh tranh đương đại như RWRMDA (0.8350), HDMP (0.8670), MiRND (0.8920), và CFMDA (0.7840).
- Vai trò tối ưu của tham số cân bằng $\gamma = 0.9$: Trong mô hình kết hợp Collaborative Filtering và Resource Allocation trên đồ thị ba phần (Chapter 2), kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng khi trọng số khuếch tán tài nguyên chiếm 90% ($\gamma = 0.9$) và CF đóng góp 10%, mô hình đạt trạng thái cực đại cục bộ vững chắc về cả AUC và AUPR trên cả hai bài toán miRNA-bệnh và lncRNA-bệnh.
- Giải quyết triệt để bài toán nút cô lập (De-novo Disease/ncRNA Prediction): Nhờ cơ chế nội suy WKNKN tích hợp nhân GIP, mô hình có khả năng dự đoán chính xác các liên kết mới cho các bệnh lý hoàn toàn chưa có liên kết xác thực (như bài toán mô phỏng trên Lung Neoplasms và Ovarian Neoplasms).
- Xác thực thực nghiệm y sinh học xuất sắc qua các Case Studies:
- Prostatic Neoplasms (Ung thư tuyến tiền liệt): Trong Top 40 miRNA được mô hình dự đoán có liên kết cao nhất, 100% (40/40) đã được các công trình nghiên cứu y sinh độc lập và cơ sở dữ liệu xác thực (dbDEMC, miR2Disease).
- Heart Failure (Suy tim): Xác thực thành công 39/40 miRNA trong danh sách dự đoán hàng đầu.
- Glioma (U thần kinh đệm): Xác thực thành công 40/40 miRNA tiềm năng.
- Open-Angle Glaucoma (Glôcôm góc mở): Xác thực 19/20 miRNA dự đoán đầu bảng.
- Breast, Hepatocellular Carcinoma & Stomach Neoplasms: Tỷ lệ xác thực đạt trên 95% trong Top 40 ứng viên.
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý thuyết: Thiết lập mô hình chuẩn tắc về truyền dẫn thông tin trên mạng sinh học không đồng nhất, khẳng định vai trò của việc kết hợp cấu trúc hình thái tô-pô cục bộ và toàn cục.
- Đổi mới Phương pháp luận: Mở ra hướng tiếp cận tiền xử lý dữ liệu ma trận thưa sinh học bằng WKNKN trước khi chạy các thuật toán lan truyền đồ thị.
- Ứng dụng Thực tiễn Y Dược: Cung cấp công cụ sàng lọc in-silico tốc độ cao, giúp các phòng thí nghiệm sinh học phân tử thu hẹp phạm vi thử nghiệm từ hàng nghìn ứng viên xuống Top 10-20 ncRNA tiềm năng, tiết kiệm hàng triệu USD và rút ngắn thời gian phát hiện biomarker chẩn đoán.
Limitations và Future Research
Hạn chế học thuật thừa nhận
- Độ phức tạp tính toán của Global LOOCV: Việc lặp lại kiểm định trên toàn bộ không gian hàng nghìn nút mạng tiêu tốn chi phí tính toán lớn ($O(|V|^3)$ trong các phép nhân ma trận toàn cục).
- Chất lượng dữ liệu chú giải ban đầu: Mô hình vẫn phụ thuộc vào độ chính xác của các cơ sở dữ liệu gốc (HMDD, MeSH); sự thiếu sót hoặc sai lệch trong phân loại ngữ nghĩa MeSH có thể tạo ra nhiễu lan truyền.
- Mạng tĩnh (Static Network Assumption): Luận án mô hình hóa mạng HIN dưới dạng tĩnh, chưa phản ánh được sự biến đổi động của nồng độ ncRNA theo từng giai đoạn tiến triển lâm sàng của bệnh.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda)
- Tích hợp Dữ liệu Đa Omics Động (Dynamic Multi-omics): Mở rộng mạng HIN kết hợp dữ liệu biểu hiện gen đơn tế bào (scRNA-seq), biến đổi biểu sinh (epigenetics) và mạng tương tác protein-protein (PPI) phụ thuộc thời gian.
- Phát triển Kiến trúc Graph Neural Networks Tự giám sát (Self-supervised GNNs): Tích hợp Graph Attention Networks (GAT) và Contrastive Learning trên đồ thị dị thể để tự động học trọng số cạnh mà không cần thiết lập tham số thủ công.
- Mở rộng sang không gian vi sinh vật và phát triển thuốc (Drug-Target & Microbe-Disease): Chuyển giao khung thuật toán RWRMMDA để dự đoán tương tác giữa thuốc và phân tử đích, tái định vị thuốc (drug repurposing) trong điều trị các biến thể bệnh mới.
Tác động và ảnh hưởng
Tác động học thuật và Chỉ số công bố
Các kết quả nghiên cứu trong luận án đã được bình duyệt và công bố trên các tạp chí và hội nghị khoa học quốc tế uy tín hàng đầu:
- 01 công trình trên Scientific Reports (Nature Publishing Group, ISI Q1): Giới thiệu mô hình RWRMMDA [VTN4].
- 01 công trình trên BMC Medical Genomics (Springer Nature, ISI Q2): Công bố khung phân bổ tài nguyên trên đồ thị ba phần kết hợp lọc cộng tác [VTN2].
- 02 công trình trên KSE (IEEE / Springer, Scopus Indexed): Các thuật toán nền tảng tại Hội nghị quốc tế về Kỹ thuật Tri thức và Hệ thống 2020, 2021 [VTN1, VTN3].
Chuyển đổi công nghiệp và Y tế số
- Giúp các đơn vị R&D dược phẩm sinh học tối ưu hóa pipeline phát hiện đích phân tử thuốc.
- Hỗ trợ xây dựng các hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (Clinical Decision Support Systems - CDSS) trong chẩn đoán sớm ung thư dựa trên xét nghiệm sinh thiết lỏng (liquid biopsy) phát hiện miRNA lưu hành.
Đối tượng hưởng lợi
Beneficiary Ecosystem
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Doctoral Researchers │ │ Senior Academics │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Framework for HIN link │ │• Theoretical foundation │
│ prediction in biology │ │ for heterogeneous nets │
│• Benchmark datasets │ │• Cross-domain methods │
└────────────┬────────────┘ └────────────┬────────────┘
│ │
└─────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
│ │
┌────────────▼────────────┐ ┌────────────▼────────────┐
│ Biopharma & Biotech R&D│ │ Clinical Oncologists & │
│ │ │ Healthcare Policymakers │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• In-silico target screen│ │• Stratified medicine │
│• 80%+ reduction in wet- │ │• Biomarker screening │
│ lab screening costs │ │ protocols for cancer │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận mã nguồn, khung phương pháp luận chuẩn tắc và phương pháp thiết kế thực nghiệm chặt chẽ để mở rộng nghiên cứu sang các cấu trúc RNA khác (circRNA, piRNA).
- Các Giáo sư & Chuyên gia Học thuật: Nền tảng lý thuyết vững chắc để phát triển các hướng nghiên cứu liên ngành giữa Trí tuệ nhân tạo và Tin sinh học (AI for Science).
- Các Viện Nghiên cứu & Doanh nghiệp Dược phẩm: Ứng dụng ngay quy trình sàng lọc ảo giúp giảm thiểu hơn 80% chi phí thử nghiệm sơ bộ ban đầu trong phòng thí nghiệm.
- Bác sĩ Lâm sàng & Nhà hoạch định Y tế: Căn cứ sinh học phân tử tin cậy để định hướng thiết kế các kit xét nghiệm chẩn đoán đa gen và cá thể hóa phác đồ điều trị.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc thiết lập Cơ chế lan truyền thông tin kép kết hợp Lọc cộng tác và Phân bổ tài nguyên trên Đồ thị ba phần đa thực thể, mở rộng trực tiếp Lý thuyết Lan truyền Mạng (Network Propagation Theory) và Lý thuyết Phân bổ Tài nguyên của Zhou et al. (2010). Thay vì xem xét mạng sinh học như một đồ thị đơn nhất hoặc lưỡng phân đồng nhất, mô hình đã hình thức hóa dòng chảy xác suất qua các nút trung gian với trọng số chuẩn hóa theo bậc thực thể, khắc phục triệt để sự nghẽn thông tin tại các nút bậc cao.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của mô hình RWRMMDA so với ít nhất 2 công trình quốc tế tiền nhiệm?
Trả lời:
- So với RWRMDA (Chen et al., 2012): RWRMDA chỉ áp dụng bước ngẫu nhiên trên mạng đơn cấu trúc miRNA và phân bổ xác suất đồng đều, hoàn toàn thất bại trước các bệnh chưa có liên kết. RWRMMDA đổi mới bằng cách tích hợp đồng thời mạng tương đồng ngữ nghĩa bệnh (MeSH DAGs) và tương đồng chức năng miRNA với nhân GIP, tạo thành mạng dị thể 2 tầng liên kết hoàn chỉnh.
- So với CFMDA (Li et al., 2019): CFMDA chỉ dùng lọc cộng tác trên ma trận liên kết thưa khiến độ chính xác bị phụ thuộc nặng vào số liên kết đã biết. RWRMMDA đưa vào bước tiền xử lý WKNKN để tái thiết ma trận trước khi duyệt đồ thị, nâng AUC từ mức 0.7840 của CFMDA lên mức 0.9428.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có bằng chứng định lượng cụ thể ra sao?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở khả năng dự đoán chính xác tuyệt đối (100% Top 40) đối với các miRNA liên quan đến Ung thư tuyến tiền liệt (Prostatic Neoplasms) và 40/40 cho Glioma, dù tập dữ liệu huấn luyện có độ thưa rất cao. Bằng chứng thực nghiệm định lượng chỉ ra rằng sự kết hợp giữa WKNKN và RWR đã phát hiện ra các liên kết tiềm năng như hsa-mir-21, hsa-mir-145, hsa-mir-155 trong các nhóm đầu bảng mà tại thời điểm xây dựng ma trận gốc chưa hề có nhãn dương, và sau đó toàn bộ các liên kết này đều được xác nhận độc lập bởi các tài liệu y khoa trong PubMed và dbDEMC.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Trả lời: Luận án thiết lập một giao thức thực nghiệm hoàn chỉnh: toàn bộ mã nguồn được chuẩn hóa bằng Python; các bộ dữ liệu đối chuẩn (benchmark datasets) từ HMDD v2.0/v3.0, MeSH Disease Terminology, và miR2Disease được mô tả chi tiết về kích thước ma trận và cách thức tiền xử lý; các công thức tính toán toán học cho nhân GIP, DAG ngữ nghĩa, WKNKN và ma trận chuyển dịch $M$ được công khai đầy đủ trong văn bản, đảm bảo khả năng tái lập 100% trên mọi hệ thống máy tính chuẩn.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình lộ trình nghiên cứu dài hạn gồm:
- Năm 1-3: Tích hợp mạng dị thể không gian - thời gian (Spatio-temporal HINs) kết hợp dữ liệu giải trình tự đơn tế bào.
- Năm 4-6: Phát triển kiến trúc Heterogeneous Graph Transformers (HGT) tự giám sát để tự động hóa trích xuất meta-paths sinh học.
- Năm 7-10: Xây dựng nền tảng sinh học tính toán toàn diện tích hợp in-silico prediction với hệ thống robot thử nghiệm wet-lab tự động (Self-driving Labs) phục vụ y học chính xác cá thể hóa.
Kết luận
- Hệ thống hóa toàn diện lý thuyết HIN: Luận án đã xây dựng khung lý thuyết vững chắc về biểu diễn mạng thông tin không đồng nhất và dự đoán liên kết ứng dụng trong sinh học hệ thống.
- Đột phá mô hình tính toán đa thực thể (Chapter 2): Đề xuất thành công mô hình kết hợp Collaborative Filtering và Resource Allocation trên đồ thị ba phần, tối ưu hóa với tham số $\gamma = 0.9$, mang lại bước tiến vượt bậc cho việc dự đoán liên kết ncRNA-bệnh lý.
- Sáng tạo thuật toán RWRMMDA (Chapter 3): Phát triển thành công thuật toán bước ngẫu nhiên có khởi động lại cải tiến trên mạng tích hợp đa độ tương đồng, kết hợp tiền xử lý ma trận thưa qua WKNKN, thiết lập kỷ lục hiệu năng với AUC đạt 0.9428.
- Giải quyết bài toán thực thể biệt lập: Xóa bỏ rào cản cold-start trong dự đoán liên kết y sinh, cho phép suy diễn chính xác biomarker cho các bệnh lý mới chưa từng có liên kết thực nghiệm.
- Đóng góp học thuật quốc tế đỉnh cao: Minh chứng chất lượng nghiên cứu qua các công bố trên các tạp chí danh giá thuộc nhóm ISI Q1 (Scientific Reports) và Q2 (BMC Medical Genomics).
- Mở ra các nhánh nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng vững chắc cho việc ứng dụng các thuật toán dự đoán liên kết mạng dị thể sang các bài toán drug-target, microbe-disease và y học chính xác trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION NGUYEN VAN TINH LINK PREDICTION IN HETEROGENEOUS INFORMATION NETWORKS AND ITS APPLICATIONS IN PREDICTING ASSOCIATIONS BETWEEN NON-CODING RNAS AND DISEASES DOCTORAL DISSERTATION IN COMPUTER SCIENCE HANOI-2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING HANOI NATIONAL UNIVERSITY OF EDUCATION NGUYEN VAN TINH LINK PREDICTION IN HETEROGENEOUS INFORMATION NETWORKS AND ITS APPLICATIONS IN PREDICTING ASSOCIATIONS BETWEEN NON-CODING RNAS AND DISEASES Major: Computer Science Code: 9480101 DOCTORAL DISSERTATION IN COMPUTER SCIENCE SUPERVISORS 1. TRAN DANG HUNG 2. LE THI TU KIEN Hanoi-2023 i AUTHORSHIP'S DECLARATION I, NGUYEN VAN TINH, affirm that the dissertation entitled “Link prediction in heterogeneous information networks and its applications in predicting associations between non-coding RNAs and diseases” has been completed by myself under the supervision of Assoc. Tran Dang Hung and Dr.
Le Thi Tu Kien. I assure some points as follows: - This dissertation was done in the Ph. research time at Hanoi National University of Education. - This work has not been submitted for any other degrees or qualifications at Hanoi National University of Education or any other institutions.
- Appropriate acknowledgment has been given in the thesis where references have been made to the other published works. - The submitted thesis is my own, except the work in the collaboration has been included. The collaborative contributions have been indicated. TRAN DANG HUNG 2.
LE THI TU KIEN ii ACKNOWLEDGEMENT The dissertation was completed in duration of my Ph. course at Hanoi National University of Education (HNUE). HNUE is a special place where I obtained valuable knowledge and skills on the way to become a researcher. I am so grateful for all the people who always support and encourage me completing the dissertation.
Firstly, I would to say thanks to my advisors, Assoc. Tran Dang Hung and Dr. Le Thi Tu Kien for their instruction, advice, and encouragement throughout my Ph. My dissertation could not be completed without my advisors’ scientific direction, encouragement, and support.
Secondly, I wish to thank all members of the Faculty of Information Technology, HNUE for their frequent support during my Ph. And I also wish to thank all my colleagues in the Faculty of Information Technology, Hanoi University of Industry (HaUI) for their support in professional work during the time of the Ph. Next, I wish to thank Assoc. Than Quang Khoat, Hanoi University of Science and Technology, and Dr.
Nguyen Tran Quoc Vinh, Faculty of Information Technology, The University of Da Nang - University of Science and Education for their contributions and suggestions during my Ph. And then, I also would like to thank all reviewers for their valuable comments and suggestions on the dissertation’s completion. Additionally, this work was funded by Gia Lam Urban Development and Investment Company Limited, Vingroup and Supported by Vingroup Innovation Foundation (VINIF) under project code VINIF. Finally, I would like to express my sincere gratitude to my family and friends for their continuous support and encouragement to complete the Ph.
Student Nguyen Van Tinh iii CONTENTS AUTHORSHIP'S DECLARATION. vi LIST OF TABLES. vii LIST OF FIGURES. Heterogeneous information networks.
Non-coding RNAs (ncRNAs). Link prediction in heterogeneous information networks. Link prediction problem. Link prediction methods.
Link prediction applications in biological systems. Computational methods for predicting associations between non-coding RNAs and diseases. Predicting non coding RNA-disease association prediction as a link prediction problem. Materials used for ncRNA-disease association prediction.
Similarity calculation and network construction. Literature review of computational methods to predict ncRNA-disease associations. Thesis’s research directions. Some evaluation methods and metrics to evaluate prediction performance.
Area under Roc Curve (AUC). Area under Precision-Recall Curve (AUPR). Checking case studies. NCRNA-DISEASE ASSOCIATIONS PREDICTION WITH COLLABORATIVE FILTERING AND RESOURCE ALLOCATION PROCESS ON A TRIPARTITE GRAPH.
Main related works. The item-based collaborative filtering algorithm for ncRNA-disease association prediction. Resource allocation on a tripartite graph. The proposed model for predicting ncRNA-disease associations based on a collaborative filtering algorithm and a resource allocation process on a tripartite graph.
Employing the proposed model to infer miRNA-disease associations based on collaborative filtering and resource allocation. Detailed description of proposed model's stages in inferring miRNA- disease associations. Proposed method's experiments and results. Employing the proposed model to predict lncRNA-disease associations based on collaborative filtering and resource allocation.
Detailed description of proposed model's stages in predicting lncRNA- disease associations. Proposed method’s experiments and results. MIRNA-DISEASE ASSOCIATIONS PREDICTION USING IMPROVED RANDOM WALK WITH RESTART AND INTEGRATING MULTIPLE SIMILARITIES. Motivation and main related works.
Datasets used in the proposed method. Human miRNA-disease associations. Disease semantic similarity. MiRNA functional similarity.
Proposed method overview. Calculating Gaussian interaction profile kernel similarity for miRNAs and diseases. Calculating Integrated similarity for miRNAs and diseases. Weighted K-nearest known neighbors algorithm.
Constructing miRNA similarity-based and disease similarity based heterogeneous networks. Employing improved random walk with restart to predict miRNA-disease associations. Rank the final prediction score of associations to obtain predicted miRNA-disease associations. Experiments and results.Implementing and Estimating time complexity of the proposed method 95 3.
Performance comparison with other related models. Chapter summary and discussion.108 CONCLUSION AND FUTURE WORKS.114 vi ABBREVIATIONS No Abbreviation Meaning 1 AUC Area Under Roc Curve 2 AUPR Area Under Precision-Recall Curve 3 CF Collaborative filtering 4 CNN Convolutional neural network 5 CRC Colorectal cancer 6 DAGs Directed acrylic graphs 7 DBN Deep brief network 8 FN False negative 9 FP False positive 10 FPR False positive rate 11 GCN Graph convolutional network 12 GIP Gaussian interaction profile 13 HCC Hepatocellular carcinoma 14 HF Heart failure 15 HIN Heterogeneous information network 16 lncRNAs Long non-coding RNAs 17 LOOCV Leave-one-out cross validation 18 MF Matrix factorization 19 miRNAs Micro RNAs 20 ncRNAs Non-coding RNAs 21 NMF Non-negative matrix factorization 22 OAG Open-angle glaucoma 23 POAG Primary open-angle glaucoma 24 ROC Receiver operating characteristic 25 RWR Random Walk with Restart 26 SVM Support vector machine 27 TN True negative 28 TP True positive 29 TPR True positive rate 30 WKNKN Weighted K nearest known neighbors vii LIST OF TABLES Table 1. Databases containing miRNA-related information and miRNA-disease associations. Databases containing lncRNA-related information.
Performance comparison with other related models. Top 40 predicted miRNAs for Prostatic Neoplasms. Top 40 predicted miRNAs for Heart failure. Top 40 predicted miRNAs for Glioma.
Top 20 miRNAs for Glaucoma, Open-Angle. AUC and AUPR values of related methods in comparison. Top 10 predicted Prostate cancer-related lncRNAs. Top 10 predicted lncRNAs related to Stomach cancer.
AUC and AUPR One-sample t-test. Evaluation of index changes in WKNKN algorithm. AUC and AUPR values RWRMMDA and other latest methods in comparison. Top 40 predicted Breast Neoplasms-associated miRNAs.
Top 40 predicted Hepatocellular carcinoma-associated miRNAs. Top 40 predicted Stomach Neoplasms-associated miRNAs. Top 10 predicted associations between Lung Neoplasms and miRNAs from the simulated experiment for predicting new disease-related miRNAs. Top 10 predicted associations for Ovarian Neoplasms and miRNAs from the simulated experiment for predicting new disease-related miRNAs.108 viii LIST OF FIGURES Figure 0.
The dissertation outline. An illustration of HIN with multiple node types and multiple link types. An illustration of HIN’s network schema. An illustration of a link prediction problem.
A ROC curve and AUC's illustration. An illustration of a Precision-recall curve and AUPR. The proposed model's flowchart. The datasets and the numbers of data nodes in the proposed method.
ROC curve and AUC value of the proposed method with γ = 0.9 in one experimental running time. Precision-Recall curve and AUPR value of the proposed method with γ = 0.9 in one experimental running time. The relationships between the different data sources and the numbers of data nodes used in the proposed method. The proposed method's ROC curves and AUC values in 5 running times of experiments with 𝛾 = 0.
The proposed method's Precision-Recall curves and AUPR values in 5 running times of experiments with 𝛾 = 0. Illustration of computing miRNA functional similarity. The workflow of the proposed method (RWRMMDA). Illustration of the process of weight assignment in disease space and miRNA space.
The improved RWR process's steps to predict miRNA-disease associations. ROC curves and AUC values (a) and PR curves and AUPR values (b) in 5 running times of 5-fold cross-validation experiments. ROC curve and AUC value (a) and PR curve and AUPR value (b) under global LOOCV experiment. ROC curves and AUC values (a) and Precision-Recall curves and AUPR values (b) in comparison with other related approaches.
ROC curves and AUC values (a) and Precision-Recall curves and AUPR values (b) in different cases of RWRMMDAs.101 1 INTRODUCTION Nowadays, we are in a connected world where data or objects’ information, actors or agents, object groups or component groups are interacted with each other to compose large networks. These networks are complex. They contain multiple types of nodes and multiple types of interactions. These networks are called heterogeneous information networks (HINs).
They are rich in semantic information and can be constructed from multiple data sources. Analyzing of heterogeneous information network (HIN) generates a trendy research of mining of data, retrieving of information, link prediction, mining of graph, network science, and so forth [1]–[3]. Link prediction is a crucial and active task in HIN analysis. It benefits many researchers and organizations in a variety of fields.
The link prediction’s main objective is to discover absent links in a network or to forecast links which may soonly occur in a network. It has been extensively studied in different literature [4]– [8]. Link prediction has been broadly applied in various domains from social networks to biological systems. For biological systems, link prediction has been used to discover the relationships or associations among biological objects such as disease- phenotype/gene associations, disease- metabolite associations, drug-protein interactions, drug-miRNA associations, disease-drug associations, non-coding RNA- disease associations, and so forth.
Especially, for a long time, identifying non-coding RNAs (ncRNAs) in the human genome is difficult. They were treated as noise. However, ncRNAs play vital roles in life activities. Additionally, it has been demonstrated that they have a significant impact on the human diseases' occurrence, progression as well as development.
Identifying relationships between ncRNAs and diseases has exposed opportunities for therapeutic and diagnostic of human diseases. Therefore, the studies of ncRNA-disease relationships have extensively been executed in recent years. Recently, a huge number of experimental methods have been developed to facilitate us in determining the relationships between ncRNAs and diseases. However, conventional biological experiments make it costly, time-consuming, and 2 laborious to discover potential ncRNA-disease relationships.
Therefore, it requires to have computational methods for identifying ncRNA-disease associations. Among ncRNAs' types, there are two special types, micro RNAs (miRNAs) as well as long non-coding (lncRNAs), which have been carefully studied and attracted a lot of attention from researchers. In the past few years, various computational methods for predicting ncRNA-disease associations have been developed. We can practically divides them into categories as: network-based, recommendation- based, resource allocation-based, machine learning-based, deep learning-based, as well as multi model and biological information integration-based methods [9]– [12].
Although actual computational methods have made massive benefits in revealing disease‐ associated ncRNAs in each category and typically decrease the cost as well as time of biological experiments. For examples, network-based methods are easy to understand and normally have fast predictive capabilities. The machine learning- based methods can strongly learn and derive ncRNAs or diseases' features. The deep learning-based approaches, with the graph neural networks' development, have strong abilities of learning as well as predicting to combine features of networks and biology.
Howerver, there are still some limitations which are needed to be solved as follows. Firstly, the computational approaches for predicting ncRNA-disease associations ought to deal with sparse data problem. It bases on the reality that the known ncRNA-disease associations' number is quite smaller compared to the unknown associations. Hence, it is difficult to obtain a reliable network to represent a reasonable biological network.
Therefore, it limits prediction accuracy [11]. Secondly, due to the sparsity data problem, it causes another issue that the is unbalancing of positive and negative samples in performing computational methods for predicting ncRNA-disease associations. It is the reason that the prediction performance of computational methods is not very reliable.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Van Tinh (2023). Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh [Luận án tiến sĩ, Hanoi National University of Education]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/du-doan-lien-ket-mang-hon-tap-nc-rna-va-benh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ứng dụng đột phá trong khám phá mối quan hệ RNA không mã hóa và bệnh, tối ưu hóa chẩn đoán.
Luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hanoi National University of Education. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" thuộc chuyên ngành Computer Science. Danh mục: Y Học.
Luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự đoán liên kết mạng hỗn tạp: ncRNA và bệnh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.