Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp phương trình động lực

Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn trong các hệ động lực phi tuyến. Nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng cho lớp phương trình vi phân.

Chuyên ngành
Toán học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

83

Thời gian đọc

13 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về sự tồn tại nghiệm tuần hoàn thủy khí
Số trang:
83 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về sự tồn tại nghiệm tuần hoàn thủy khí

Động lực học thủy khí nghiên cứu quy luật chuyển động của chất lưu trong tự nhiên. Mô hình toán học thường xuất hiện dưới dạng phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Nhiều hiện tượng thực tế mang tính chất dao động có chu kỳ rõ rệt. Ngoại lực biến thiên tuần hoàn tác động trực tiếp lên hệ chất lưu. Do đó, bài toán tìm kiếm nghiệm tuần hoàn giữ vai trò trung tâm trong phân tích định tính. Nghiên cứu tập trung vào sự tồn tại nghiệm và tính ổn định của các dòng chảy. Hệ phương trình Navier-Stokes và Oseen mô tả dòng chảy nhớt không nén được. Dòng chất lưu trong miền bị chặn hoặc miền ngoại vi đều cần đánh giá chính xác. Lý thuyết định tính cung cấp công cụ phân tích cấu trúc không gian nghiệm. Các đánh giá năng lượng kết hợp giải tích hàm hiện đại giải quyết triệt để tính phi tuyến. Việc chứng minh nghiệm duy nhất đảm bảo tính dự báo tin cậy của mô hình vật lý.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu động lực học chất lưu tuần hoàn

Dòng chảy chất lưu trong tự nhiên chịu nhiều dao động tuần hoàn từ môi trường. Sóng biển, dòng khí quyển hay chu chuyển máu trong cơ thể đều có tính chu kỳ. Các mô hình cơ học kinh điển xuất phát từ các định luật bảo toàn vật lý cơ bản. Định luật bảo toàn khối lượng và động lượng thiết lập hệ phương trình cốt lõi. Khi nguồn lực bên ngoài có tính chu kỳ, hệ dao động theo thời gian. Sự xuất hiện của dao động đòi hỏi kiểm chứng nghiệm tuần hoàn ổn định. Các phương pháp cổ điển gặp nhiều hạn chế khi xử lý miền không gian vô hạn. Biên phức tạp tạo ra thách thức lớn cho các đánh giá vi tích phân. Việc thiết lập khung giải tích mới trở nên cấp thiết. Nghiên cứu xây dựng nền tảng vững chắc cho mô phỏng số và ứng dụng thực tiễn.

1.2. Mục tiêu xác định sự tồn tại nghiệm và tính ổn định

Nghiên cứu hướng tới việc xác lập sự tồn tại nghiệm định kỳ cho hệ thủy khí. Mục tiêu trọng tâm là chứng minh tính duy nhất của nghiệm tuần hoàn. Bên cạnh sự tồn tại, tính ổn định nghiệm quyết định hành vi lâu dài của dòng chảy. Các trạng thái dừng hoặc chu trình giới hạn cần được bảo toàn trước nhiễu loạn nhỏ. Đánh giá tính ổn định Lyapunov giúp mô tả sự bền vững của dòng chất lưu. Khi có tác động ngẫu nhiên, quỹ đạo nghiệm vẫn duy trì lân cận quỹ đạo tuần hoàn. Việc ước lượng phổ toán tử cho phép xác định ngưỡng ổn định tiệm cận. Kết quả toán học làm sáng tỏ cơ chế chuyển tiếp từ dòng chảy tầng ổn định sang dòng chảy hỗn loạn.

1.3. Phương pháp tiếp cận phương trình vi phân phi tuyến

Phương trình vi phân phi tuyến trong thủy khí chứa toán tử đối lưu phức tạp. Thành phần phi tuyến bậc hai gây khó khăn cho việc đánh giá độ trơn của nghiệm. Phương pháp tuyến tính hóa cục bộ cung cấp bước phân tích ban đầu. Sau đó, kỹ thuật nửa nhóm toán tử mở rộng sang bài toán nửa tuyến tính. Các không gian hàm trừu tượng như không gian Banach và Lorentz được áp dụng linh hoạt. Phương pháp đánh giá tiên nghiệm kiểm soát chặt chẽ sự tăng trưởng năng lượng. Kỹ thuật nội suy thực kết hợp ước lượng Gauss tạo ra công cụ phân tích sắc bén. Cách tiếp cận hiện đại xử lý trọn vẹn sự tương tác phi tuyến phức tạp trong không gian đa chiều.

II. Cơ sở giải tích cho sự tồn tại nghiệm tuần hoàn

Cơ sở giải tích hàm hiện đại đóng vai trò quyết định trong phân tích phương trình tiến hóa. Các không gian Sobolev truyền thống đôi khi không đủ mạnh cho miền không giới hạn. Do đó, việc xây dựng các không gian nội suy thực và không gian Lorentz là điều kiện tiên quyết. Không gian hàm thích hợp giúp thiết lập ước lượng chuẩn xác cho nghiệm tuần hoàn. Phép chiếu Helmholtz tách trường vận tốc thành thành phần solenoidal và gradient thế. Lý thuyết nửa nhóm liên tục mạnh mô tả quá trình tiến hóa theo thời gian của hệ thống. Toán tử sinh của nửa nhóm xác định cấu trúc phổ và tính chất tiêu tán năng lượng. Sự kết hợp các công cụ này mở đường cho phân tích phi tuyến chuyên sâu trong động lực học thủy khí.

2.1. Không gian hàm nội suy và phép chiếu Helmholtz

Phép chiếu Helmholtz phân tích không gian vector thành hai thành phần trực giao. Thành phần không phân kỳ đại diện cho vận tốc chất lưu không nén được. Thành phần thế biểu diễn áp suất trong trường dòng chảy. Phép chiếu bảo toàn tính chất trơn trên các không gian Lp phù hợp. Không gian Lorentz hỗ trợ xử lý độ kỳ dị tại vô hạn một cách hiệu quả. Phương pháp nội suy thực K-method xây dựng các không gian trung gian linh hoạt. Các không gian Besov và Sobolev mở rộng tối ưu hóa việc đánh giá đạo hàm. Nhờ đó, việc kiểm soát số hạng đối lưu trong phương trình vi phân phi tuyến trở nên khả thi và chính xác.

2.2. Nửa nhóm toán tử và phương trình sai phân liên kết

Lý thuyết nửa nhóm toán tử giải tích cung cấp nghiệm chính quy cho phương trình đạo hàm riêng. Toán tử Stokes sinh ra nửa nhóm giải tích liên tục mạnh trên không gian hàm bị chặn. Tính hyperbolic của nửa nhóm cho phép phân rã không gian pha thành các đa tạp ổn định. Quá trình lấy vết tại từng chu kỳ thời gian dẫn đến phương trình sai phân trên không gian Banach. Phương trình sai phân phản ánh ánh xạ Poincaré của hệ thống động lực. Tính chất co hoặc compact của toán tử sai phân quyết định sự tồn tại nghiệm. Việc nghiên cứu toán tử tiến hóa tuyến tính đảm bảo tính tuần hoàn của nghiệm trên toàn bộ trục thời gian.

2.3. Ứng dụng định lý điểm bất động Krasnoselskii chuẩn

Tính phi tuyến mạnh đòi hỏi các công cụ tô-pô phi tuyến tiên tiến. Định lý điểm bất động Krasnoselskii kết hợp nguyên lý co Banach và định lý Schauder. Định lý tách toán tử thành tổng của một ánh xạ co và một ánh xạ hoàn toàn liên tục. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả cho phương trình vi phân có trễ và hệ thủy khí phức tạp. Việc xây dựng tập lồi đóng bị chặn bất biến đảm bảo sự hội tụ của dãy lặp. Kết quả định lý khẳng định sự tồn tại nghiệm tuần hoàn mà không đòi hỏi tính đơn điệu khắt khe. Đây là công cụ mấu chốt để xử lý thành phần đối lưu trong miền ngoại vi không giới hạn.

III. Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa Stokes

Phương trình Stokes là dạng tuyến tính hóa quan trọng của hệ thủy khí. Việc tìm kiếm nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính đặt nền tảng cho hệ phi tuyến. Khi vế phải là hàm tuần hoàn theo thời gian, nghiệm của hệ cũng kế thừa tính tuần hoàn tương ứng. Tính bị chặn của nghiệm trên toàn trục thời gian liên hệ mật thiết với nghiệm tuần hoàn. Nửa nhóm Stokes thỏa mãn các ước lượng nhân nhiệt Gauss trong không gian L-vô-hạn. Các đánh giá tiên nghiệm trong không gian hàm suy rộng ngăn chặn sự suy biến của trường vận tốc. Kết quả thu được đảm bảo tính tương thích chặt chẽ giữa không gian pha và chu kỳ của ngoại lực tác động.

3.1. Nghiệm bị chặn của phương trình tuyến tính không thuần nhất

Nghiệm bị chặn của phương trình tuyến tính không thuần nhất đóng vai trò trung tâm. Nếu toán tử sinh có phổ không cắt trục ảo, hệ sở hữu tính phân đôi hyperbolic. Tính phân đôi đảm bảo sự tồn tại duy nhất của nghiệm bị chặn trên toàn trục thực. Công thức tích phân Duhamel biểu diễn nghiệm thông qua nửa nhóm tiến hóa. Ước lượng chuẩn trong không gian hàm bị chặn xác định độ trơn của nghiệm. Khi ngoại lực tuần hoàn, nghiệm bị chặn duy nhất tự động mang tính tuần hoàn. Kết quả này giải quyết bài toán đặt đúng cho hệ tiến hóa tuyến tính không thuần nhất với số liệu biên tổng quát.

3.2. Đánh giá nửa nhóm thỏa mãn ước lượng Gauss chuẩn xác

Nửa nhóm sinh bởi toán tử vi phân elip thường thỏa mãn ước lượng Gauss. Ước lượng Gauss kiểm soát hàm truyền nhiệt qua nhân tích phân dạng số mũ. Điều này cho phép mở rộng toán tử sang không gian Lp với mọi chỉ số khả tích. Ước lượng gradient của nửa nhóm duy trì sự trơn hóa nghiệm theo thời gian. Tính chất suy giảm Gauss triệt tiêu các dao động tần số cao ở vô hạn. Đây là nền tảng để thiết lập tính ổn định hàm mũ cho hệ phương trình tuyến tính. Nhờ đó, việc đánh giá tích phân tích chập thời gian đạt độ hội tụ tuyệt đối và bảo toàn năng lượng.

3.3. Thiết lập điều kiện nghiệm tuần hoàn trong không gian

Điều kiện cần và đủ cho sự tồn tại nghiệm tuần hoàn liên quan đến phổ toán tử. Phổ của toán tử monodromy không chứa điểm 1 trên đường tròn đơn vị. Điều kiện này ngăn chặn hiện tượng cộng hưởng pha giữa ngoại lực và dao động riêng. Ánh xạ chu kỳ biến đổi không gian Banach vào chính nó một cách liên tục. Bằng việc áp dụng phân tích Fourier trừu tượng, chuỗi nghiệm tuần hoàn hội tụ đều. Cấu trúc không gian nghiệm duy trì tính chuẩn tắc dưới các chuẩn nội suy. Mô hình hóa hoàn chỉnh hành vi tuần hoàn của phương trình Stokes tuyến tính trong không gian hàm bị chặn.

IV. Khảo sát sự tồn tại nghiệm tuần hoàn Navier Stokes

Phương trình Navier-Stokes là mô hình phi tuyến kinh điển trong động lực học thủy khí. Số hạng đối lưu bậc hai tạo ra sự ghép nối phức tạp giữa các mode không gian. Để chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn, cần thiết lập khái niệm nửa nhóm ổn định thích hợp. Cấu trúc nửa nhóm này xử lý triệt để sự mất mát đạo hàm do số hạng phi tuyến gây ra. Nghiên cứu khảo sát dòng chảy trong cả hai loại miền: miền bị chặn và miền ngoại vi không bị chặn. Mỗi dạng miền đòi hỏi kỹ thuật giải tích hàm riêng biệt. Các kết quả khẳng định nghiệm tuần hoàn tồn tại duy nhất khi cường độ ngoại lực đủ nhỏ và trơn đều.

4.1. Cấu trúc nửa nhóm ổn định cho bài toán phi tuyến

Khái niệm nửa nhóm ổn định mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết nửa nhóm cổ điển. Không gian trạng thái chứa nghiệm, không gian nguồn chứa số hạng phi tuyến và hàm suy giảm liên kết. Cấu trúc này cho phép ước lượng toán tử tích phân với hạt nhân suy biến yếu. Số hạng đối lưu được kiểm soát thông qua các bất đẳng thức Sobolev và Hölder. Quá trình lặp liên tiếp xây dựng dãy nghiệm xấp xỉ hội tụ mạnh. Ánh xạ phi tuyến bảo toàn tính tuần hoàn qua từng bước lặp. Nhờ vậy, bài toán nửa tuyến tính đạt được nghiệm tuần hoàn chính quy và duy nhất trong không gian định chuẩn.

4.2. Nghiệm tuần hoàn Navier Stokes trong miền bị chặn

Trong miền bị chặn với biên trơn, điều kiện biên Dirichlet không trượt được áp dụng. Toán tử Stokes có phổ rời rạc gồm các giá trị riêng dương tăng dần tới vô cùng. Sự phân tách phổ tạo thuận lợi cho việc ước lượng năng lượng Poincaré. Số hạng phi tuyến được chặn bởi chuẩn gradient của trường vận tốc. Định lý co Banach trên không gian hàm tuần hoàn xác lập nghiệm duy nhất. Nghiệm thu được có tính trơn cao và thỏa mãn phương trình theo nghĩa cổ điển. Biên bị chặn giúp duy trì tính compact của các phép nhúng Sobolev, hỗ trợ mạnh mẽ cho sự hội tụ nghiệm.

4.3. Mở rộng cho phương trình vi phân có trễ và miền ngoài

Miền ngoại vi đặt ra thách thức lớn do sự thiếu hụt tính compact của phép nhúng. Hiệu ứng tiêu tán năng lượng suy giảm khi không gian mở rộng ra vô hạn. Nghiên cứu kết hợp không gian Lorentz và trọng số không gian để khắc phục khó khăn. Đồng thời, mô hình xem xét thêm hiệu ứng trễ thời gian trong phản ứng của chất lưu. Phương trình vi phân có trễ phản ánh quán tính và bộ nhớ của môi trường nhớt đàn hồi. Việc áp dụng nguyên lý điểm bất động giúp xử lý số hạng trễ phi tuyến. Kết quả chứng minh nghiệm tuần hoàn vẫn tồn tại và ổn định trong miền vô hạn.

V. Tính ổn định nghiệm tuần hoàn Oseen Navier Stokes

Phương trình Oseen-Navier-Stokes không ô-tô-nôm mô tả vật thể chuyển động trong chất lưu với vận tốc thay đổi. Hệ số phụ thuộc thời gian khiến toán tử vi phân không còn sinh ra nửa nhóm dừng. Thay vào đó, họ tiến hóa hai tham số được sử dụng để phân tích động thái của hệ. Việc khảo sát sự tồn tại nghiệm và tính ổn định nghiệm tuần hoàn đòi hỏi lý thuyết phổ động. Nghiên cứu tập trung vào nghiệm bị chặn và tính ổn định tiệm cận của chúng. Các tiêu chuẩn ổn định hàm mũ được thiết lập thông qua hàm Lyapunov suy rộng. Mô hình bao quát nhiều hiện tượng thủy khí phi tuyến hiện đại trong kỹ thuật.

5.1. Hệ phương trình Oseen Navier Stokes không ô tô nôm

Phương trình không ô-tô-nôm xuất hiện khi vận tốc tịnh tiến của vật thể biến thiên theo thời gian. Toán tử đối lưu Oseen chứa thành phần tuyến tính biến đổi chu kỳ. Họ tiến hóa giải tích thay thế vai trò của nửa nhóm liên tục mạnh. Tính tuần hoàn của các hệ số dẫn đến tính tuần hoàn của toán tử tiến hóa. Nghiệm bị chặn trên toàn trục thời gian được xây dựng thông qua toán tử Green. Phân tích giải tích xác định bán kính hút của nghiệm tuần hoàn. Đây là cơ sở toán học vững chắc để phân tích dòng chảy quanh cánh máy bay hoặc vật thể dao động trong chất lưu.

5.2. Đánh giá tính ổn định Lyapunov và ổn định hàm mũ

Đánh giá tính ổn định Lyapunov mô tả khả năng kháng nhiễu loạn của dòng chất lưu tuần hoàn. Nếu quỹ đạo nhiễu ban đầu nhỏ, sai lệch quỹ đạo luôn nằm trong lân cận cho phép. Hơn nữa, tính ổn định hàm mũ đảm bảo sai lệch triệt tiêu nhanh theo quy luật số mũ. Để đạt được điều này, toán tử tuyến tính hóa phải có phổ nằm hoàn toàn bên trái trục ảo. Kỹ thuật ước lượng năng lượng vi phân chứng minh sự suy giảm của nhiễu loạn. Nghiệm tuần hoàn trở thành một bộ hút mạnh trong không gian pha. Kết quả khẳng định tính bền vững của các cấu trúc xoáy tuần hoàn trong tự nhiên.

5.3. Ổn định tiệm cận và phương trình vi phân phân số

Trạng thái ổn định tiệm cận kết hợp tính ổn định Lyapunov và khả năng hút quỹ đạo về nghiệm chuẩn. Khi thời gian tiến tới vô cùng, mọi quỹ đạo lân cận đều tiệm cận nghiệm tuần hoàn. Hướng nghiên cứu mở rộng sang phương trình vi phân phân số mô tả hiện tượng nhớt bất thường. Đạo hàm phân số nắm bắt hiệu ứng nhớ dài hạn của môi trường phức hợp. Phân tích ổn định cho thấy tốc độ hội tụ có thể suy biến từ hàm mũ sang hàm lũy thừa. Việc liên kết với phương trình vi phân phi tuyến khẳng định tính phổ quát của phương pháp. Luận án hoàn thiện bức tranh toàn diện về động lực học thủy khí tuần hoàn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài
Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Kết quả của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. Nửa nhóm và họ tiến hóa các toán tử tuyến tính
1.1.1. Nửa nhóm liên tục mạnh, toán tử sinh
1.1.2. Nửa nhóm liên hợp
1.1.3. Nửa nhóm giải tích
1.1.4. Nửa nhóm hyperbolic
1.2. Không gian hàm, không gian nội suy
1.2.1. Không gian nội suy thực
1.2.2. Không gian Lorentz
1.2.3. Phép chiếu Helmholtz
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA TUYẾN TÍNH
2.1. Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính
2.1.1. Nghiệm bị chặn của phương trình tuyến tính không thuần nhất
2.1.2. Nghiệm tuần hoàn
2.2. Phương trình Stokes trong không gian các hàm bị chặn
2.3. Nửa nhóm thỏa mãn ước lượng Gauss
3. CHƯƠNG 3: NỬA NHÓM (X, Y, ϕ) ỔN ĐỊNH VÀ NGHIỆM TUẦN HOÀN CỦA PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA
3.1. Tính ổn định và tính tuần hoàn
3.1.1. Phương trình tiến hóa tuyến tính: Ổn định kéo theo tuần hoàn
3.1.2. Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa nửa tuyến tính
3.2. Phương trình Navier-Stokes trong miền bị chặn
3.3. Phương trình Navier-Stokes trong miền ngoại vi
3.4. Phương trình sóng
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG TRÌNH OSEEN-NAVIER-STOKES KHÔNG Ô-TÔ-NÔM
4.1. Phương trình tuyến tính không ô-tô-nôm
4.1.1. Nghiệm bị chặn của phương trình tuyến tính không thuần nhất
4.1.2. Nghiệm tuần hoàn
4.2. Phương trình phi tuyến
4.2.1. Nghiệm tuần hoàn
4.2.2. Tính ổn định của nghiệm bị chặn và nghiệm tuần hoàn
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Những kết quả đã đạt được
Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp phương trình động lực học thủy khí

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (83 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ KIM OANH SỰ TỒN TẠI VÀ ỔN ĐỊNH CỦA NGHIỆM TUẦN HOÀN CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH ĐỘNG LỰC HỌC THỦY KHÍ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TRẦN THỊ KIM OANH SỰ TỒN TẠI VÀ ỔN ĐỊNH CỦA NGHIỆM TUẦN HOÀN CỦA MỘT SỐ LỚP PHƯƠNG TRÌNH ĐỘNG LỰC HỌC THỦY KHÍ Ngành : Toán học Mã số : 9460101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Thiệu Huy Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu trong luận án Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp phương trình động lực học thủy khí là công trình nghiên cứu của tôi, hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thiệu Huy. Các kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào.

Các nguồn tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 24 tháng 7 năm 2023 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Thiệu Huy Trần Thị Kim Oanh i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thiệu Huy.

Thầy là một nhà khoa học, một người thầy vô cùng mẫu mực, đã luôn động viên, chỉ phương hướng mỗi khi tôi gặp khó khăn trong con đường nghiên cứu. Được sự chỉ dẫn nhiệt tình, những đóng góp quý báu của thầy đã giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới thầy. Xin chân thành cảm ơn các thành viên trong nhóm seminar “Phương trình vi phân và ứng dụng” tại Đại học Bách khoa Hà Nội do PGS.

Nguyễn Thiệu Huy điều hành đã luôn bên cạnh động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Và ở đó cũng là nơi để giao lưu, trao đổi và tạo động lực trong con đường học tập và nghiên cứu của tôi. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn tới Ban Giám hiệu, các Phòng, Ban liên quan, Ban lãnh đạo Viện Toán ứng dụng và Tin học và bộ môn Toán cơ bản và các đồng nghiệp thân yêu tại Đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, luôn động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới chồng, con, bố mẹ tôi, đến toàn thể gia đình và bạn bè đã luôn khuyến khích, động viên chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống, giúp tôi vững tâm học tập và nghiên cứu.

Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN 1 MỞ ĐẦU 3 1. Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Kết quả của luận án. Cấu trúc của luận án. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 9 1.1 Nửa nhóm và họ tiến hóa các toán tử tuyến tính .1 Nửa nhóm liên tục mạnh, toán tử sinh .2 Nửa nhóm liên hợp .3 Nửa nhóm giải tích .4 Nửa nhóm hyperbolic .2 Không gian hàm, không gian nội suy .1 Không gian nội suy thực .2 Không gian Lorentz .3 Phép chiếu Helmholtz. PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA TUYẾN TÍNH 19 2.1 Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa tuyến tính .1 Nghiệm bị chặn của phương trình tuyến tính không thuần nhất .2 Nghiệm tuần hoàn .1 Phương trình Stokes trong không gian các hàm bị chặn .2 Nửa nhóm thỏa mãn ước lượng Gauss.

NỬA NHÓM (X, Y, ϕ) ỔN ĐỊNH VÀ NGHIỆM TUẦN HOÀN CỦA PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA 28 3.1 Tính ổn định và tính tuần hoàn .1 Phương trình tiến hóa tuyến tính: Ổn định kéo theo tuần hoàn .2 Nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa nửa tuyến tính .1 Phương trình Navier-Stokes trong miền bị chặn .2 Phương trình Navier-Stokes trong miền ngoại vi .3 Phương trình sóng. PHƯƠNG TRÌNH OSEEN-NAVIER-STOKES KHÔNG Ô- TÔ-NÔM 51 4.1 Phương trình tuyến tính không ô-tô-nôm .2 Nghiệm bị chặn của phương trình tuyến tính không thuần nhất .3 Nghiệm tuần hoàn .2 Phương trình phi tuyến .1 Nghiệm tuần hoàn .2 Tính ổn định của nghiệm bị chặn và nghiệm tuần hoàn. 64 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 69 1 Những kết quả đã đạt được. 69 2 Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo.

70 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 71 TÀI LIỆU THAM KHẢO 72 v MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN N : Tập hợp các số tự nhiên. R : Tập hợp các số thực. R+ : Tập hợp các số thực không âm. X : Không gian Banach.

P : Phép chiếu Helmholtz. L(X) : Không gian các ánh xạ tuyến tính bị chặn trên X. x∈R  Z 1/p Lploc (Ω) := u : Ω → X : ku(x)kp dx < ∞} Ω0 với Ω0 ⊂ Ω là tập compact và 1 ≤ p < ∞. W k,p (Ω) := {u ∈ Lp (Ω) : Dα u ∈ Lp (Ω), với |α| ≤ k và 1 ≤ p < ∞}   p1 X với chuẩn kukk,p :=  kDα ukpp .

|α|≤k W k,∞ (Ω) := {u ∈ L∞ (Ω) : Dα u ∈ L∞ (Ω), với |α| ≤ k} với chuẩn kukk,∞ := max kDα uk∞. x,y∈R+ ,x6=y |x − y|θ K(t, x) := inf {kx0 kX0 + tkx1 kX1 : x = x0 + x1 , x0 ∈ X0 , x1 ∈ X1 }. t→0 t→∞ C k (Ω, X) : Không gian các hàm có đạo hàm cấp k liên tục trên Ω, nhận giá trị trong X. C ∞ (Ω) : Không gian các hàm khả vi mọi cấp trên Ω.

C0∞ (Ω) : Không gian các hàm khả vi vô hạn với giá compact trong Ω. Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài Các hệ phương trình trong cơ học chất lỏng xuất hiện khi mô tả chuyển động của các chất lỏng và khí như nước, không khí, dầu mỏ,. dưới những điều kiện tổng quát, chúng xuất hiện khi nghiên cứu nhiều hiện tượng quan trọng trong khoa học hàng không, khoa học vũ trụ, khí tượng học, công nghiệp, dầu mỏ,. Một số phương trình thủy khí cơ bản, quan trọng mà hiện nay đang quan tâm như phương trình Navier-Stokes, Oldroyd-B,.

Một trong những hướng nghiên cứu đang rất thời sự nhắm đến việc tìm hiểu tính chất định tính của nghiệm khi thời gian đủ lớn đó là hướng nghiên cứu về tính ổn định, không ổn định, tính tuần hoàn của nghiệm để từ đó đánh giá được quy mô và tính chất của dòng chất lỏng trong tương lai. Để có thể sử dụng những công cụ hiện đại của toán học, ta cần xét phương trình cơ học chất lỏng dưới dạng trừu tượng trong các không gian hàm tổng quát cho phép sử dụng những phương pháp ưu việt của toán để tìm hiểu những vấn đề mang tính bản chất của nghiệm phương trình đó. Nghiên cứu sự tồn tại và tính ổn định, bị chặn của nghiệm tuần hoàn đối với phương trình tiến hóa là một hướng nghiên cứu quan trọng liên quan đến dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình tiến hóa theo thời gian. Đã có nhiều phương pháp nghiên cứu sự tồn tại nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa như sử dụng phương pháp nguyên lý Massera [1, 2], nguyên lý điểm bất động của Tikhonov [3], hay hàm Lyapunov [4] được áp dụng cho một số lớp phương trình vi phân cụ thể.

Phương pháp phổ biến nhất cho việc chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn là ngyên lý Masera, đó là sử dụng tính bị chặn của nghiệm và tính compact của ánh xạ Poincaré thông qua các phép nhúng compact [3, 4, 5, 6] để chỉ ra sự tồn tại nghiệm tuần hoàn. Tuy nhiên, trong một số ứng dụng cụ thể ví dụ như với trường hợp phương trình đạo hàm riêng trong các miền không bị chặn thì sự tồn tại nghiệm bị chặn sẽ khó đạt được 3 (bởi vì không dễ dàng tìm được điểm ban đầu phù hợp để có tính bị chặn của nghiệm) cũng như các trường hợp các phép nhúng compact này không còn đúng nữa thì theo phương pháp của Masera sẽ gặp khó khăn. Năm 1959, Serrin [7] đã đưa ra phương pháp khác để chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn của phương trình Navier-Stokes (NSE) đó là chứng minh tính ổn định của nghiệm trong không gian L2 trong miền bị chặn từ đó suy ra sự tồn tại nghiệm tuần hoàn. Kết quả của Serrin mở đầu cho hướng nghiên cứu nghiệm tuần hoàn của phương trình Navier-Stokes.

Hướng nghiên cứu này được mở rộng sâu hơn bởi Miyakawa và Teramoto [8], Kaniel và Shinbrot [9], Maremonti, Kozono và Nakao [10]. Kết quả về sự tồn tại nghiệm của phương trình (NSE) trên miền ngoại vi được nghiên cứu bởi Maremonti và Padula [11]. Sau đó, mở rộng phương pháp của Serrin, Galdi và Sohr [12] đã chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn của phương trình (NSE) trong miền ngoại vi. Năm 2000, Yamazaki [13] sử dụng không gian nội suy của các không gian Lp yếu và phương pháp lặp [14], [15] chỉ ra sự tồn tại và duy nhất nghiệm đủ tốt tuần hoàn trong miền ngoại vi.

Một số kết quả mở rộng trong miền ngoại vi, chúng ta có thể nhắc tới Taniuchi [16], van Baalen và Wittwer [17], Galdi và Silvestre [18]. Gần đây, phương pháp của Yamazaki tiếp tục được mở rộng bởi Nguyễn Thiệu Huy cùng cộng sự [19, 20, 21, 22] đưa ra một số kết quả về sự tồn tại nghiệm bị chặn, sự tồn tại duy nhất nghiệm đủ tốt tuần hoàn và tính ổn định của chúng trong lớp phương trình tiến hóa và phi tuyến, sau đó áp dụng vào một số phương trình động lực học thủy khí cụ thể như phương trình Oseen- Navier-Stokes trong miền ngoại vi, phương trình Ornstein-Uhlenbeck, phương trình Boussinesq trong miền không bị chặn, phương trình Oldroyd-B,. Chúng tôi sẽ tiếp tục hoàn thiện và mở rộng các kết quả tính bị chặn, tính ổn định, sự tồn tại duy nhất nghiệm tuần hoàn của phương trình tiến hóa và áp dụng vào các phương trình động lực học thủy khí cụ thể. Từ lịch sử quá trình nghiên cứu và các lý do trên đây dẫn chúng tôi đến việc lựa chọn đề tài: Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp phương trình động lực học thủy khí.

Đề tài nghiên cứu sự tồn tại duy nhất nghiệm đủ tốt tuần hoàn của phương trình tiến hóa, áp dụng vào các phương trình động lực học thủy khí. Cụ thể, chúng tôi nghiên cứu 3 dạng phương trình sau: 4 • Dạng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Kim Oanh (2023). Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/su-ton-tai-va-on-dinh-cua-nghiem-tuan-hoan-cua-mot-so-lop-phuong-trinh-dong-luc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn trong các hệ động lực phi tuyến. Nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng cho lớp phương trình vi phân.

Luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" có 83 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sự tồn tại và ổn định của nghiệm tuần hoàn của một số lớp ph" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter