Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại Co.opmart Vĩnh Long
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị co opmart vĩnh long. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận văn thạc sỹ
Năm xuất bản
Số trang
133
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart
- Số trang:
- 133 trang
- Trường:
- Trường Đại học Cửu Long
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hùng
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co
Nghiên cứu này khám phá các yếu tố chính tác động đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng. Trọng tâm là siêu thị Co.opmart Vĩnh Long. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng. Từ đó, siêu thị có thể điều chỉnh chiến lược kinh doanh. Thị trường thịt tươi cạnh tranh khốc liệt. Việc hiểu khách hàng giúp Co.opmart Vĩnh Long duy trì lợi thế.
1.1. Khảo sát hành vi tiêu dùng thịt tươi tại siêu thị
Nghiên cứu tập trung vào hành vi tiêu dùng thịt tươi. Khảo sát được thực hiện tại Co.opmart Vĩnh Long. Mục tiêu là hiểu rõ cách khách hàng đưa ra quyết định mua sắm. Phân tích các yếu tố tác động đến sự lựa chọn sản phẩm thịt tươi. Thị trường thịt tươi tại Vĩnh Long có nhiều biến động. Sự cạnh tranh giữa các kênh phân phối là đáng kể. Siêu thị cần nắm bắt xu hướng tiêu dùng.
1.2. Các yếu tố chính định hình lựa chọn mua sắm
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi. Chúng bao gồm đặc tính sản phẩm, giá cả, địa điểm mua sắm. Yếu tố dịch vụ khách hàng cũng đóng vai trò quan trọng. Chất lượng thịt an toàn là ưu tiên hàng đầu. Nguồn gốc xuất xứ thịt rõ ràng tăng cường lòng tin. Chính sách khuyến mãi Co.opmart kích thích mua hàng. Các yếu tố này định hình mạnh mẽ hành vi mua sắm.
1.3. Mô hình nghiên cứu hành vi khách hàng tại Vĩnh Long
Mô hình nghiên cứu được xây dựng. Các biến độc lập được xác định. Chúng ảnh hưởng đến quyết định mua. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu thu thập từ khách hàng thực tế. Phân tích hồi quy giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi khách hàng tại Co.opmart Vĩnh Long. Điều này hỗ trợ siêu thị đưa ra quyết sách.
II. Chất lượng và nguồn gốc thịt an toàn tại Co
Chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt thu hút khách hàng. Đặc biệt đối với thịt tươi, sự an toàn và độ tươi ngon được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu xem xét cách Co.opmart Vĩnh Long đáp ứng các kỳ vọng này. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm thịt. Sự minh bạch về nguồn gốc xuất xứ thịt tạo niềm tin. Đây là nền tảng cho quyết định mua sắm lặp lại.
2.1. Đánh giá độ tươi sản phẩm và hạn sử dụng thịt
Độ tươi sản phẩm là yếu tố quan trọng. Khách hàng luôn tìm kiếm thịt tươi ngon nhất. Siêu thị Co.opmart Vĩnh Long cần đảm bảo điều này. Hạn sử dụng thịt phải rõ ràng, minh bạch. Thông tin này giúp khách hàng yên tâm hơn. Kiểm soát chất lượng từ khâu nhập hàng đến trưng bày. Thịt tươi được bảo quản đúng tiêu chuẩn.
2.2. Tầm quan trọng của nguồn gốc xuất xứ thịt rõ ràng
Nguồn gốc xuất xứ thịt là mối quan tâm lớn. Khách hàng mong muốn biết thịt đến từ đâu. Thông tin minh bạch về nguồn gốc tăng lòng tin. Siêu thị cần cung cấp giấy chứng nhận. Truy xuất nguồn gốc là yếu tố cạnh tranh. Đây là nền tảng cho chất lượng thịt an toàn. Co.opmart Vĩnh Long xây dựng sự tin cậy qua thông tin này.
2.3. Cam kết chất lượng thịt an toàn từ siêu thị
Chất lượng thịt an toàn là cam kết của Co.opmart. Siêu thị áp dụng quy trình kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo thịt không chứa chất cấm. Quy trình bảo quản đúng tiêu chuẩn. Vệ sinh cửa hàng Co.opmart cũng góp phần. Đội ngũ nhân viên được đào tạo về an toàn thực phẩm. Cam kết này củng cố uy tín thương hiệu siêu thị. Khách hàng cảm thấy an tâm khi mua hàng.
III. Giá cả và chính sách khuyến mãi thịt tươi tác động mua sắm
Giá cả là một trong những yếu tố nhạy cảm nhất khi khách hàng quyết định mua thịt tươi. Nghiên cứu phân tích mức độ ảnh hưởng của giá cả thịt tươi. Đồng thời, đánh giá hiệu quả của các chính sách khuyến mãi Co.opmart Vĩnh Long. Khách hàng thường cân nhắc giữa giá và chất lượng. Các chương trình khuyến mãi có thể tạo động lực mạnh mẽ. Siêu thị cần có chiến lược giá hợp lý và hấp dẫn.
3.1. Ảnh hưởng của giá cả thịt tươi đến quyết định
Giá cả thịt tươi là yếu tố nhạy cảm. Quyết định mua thường bị ảnh hưởng bởi giá. Khách hàng so sánh giá giữa các siêu thị. Họ tìm kiếm mức giá hợp lý với chất lượng. Mức độ chấp nhận giá thay đổi tùy đối tượng. Co.opmart Vĩnh Long cần có chiến lược giá cạnh tranh. Giá thành phải phù hợp với khả năng chi trả của người dân Vĩnh Long.
3.2. Vai trò của chính sách khuyến mãi Co.opmart Vĩnh Long
Chính sách khuyến mãi Co.opmart đóng vai trò quan trọng. Các chương trình giảm giá, tặng kèm thu hút khách hàng. Khuyến mãi có thể thúc đẩy mua sắm số lượng lớn. Nó cũng giúp giới thiệu sản phẩm mới. Tần suất và loại hình khuyến mãi cần được tối ưu. Khuyến mãi hiệu quả tăng doanh số bán hàng. Co.opmart cần hiểu rõ loại khuyến mãi nào phù hợp.
3.3. So sánh giá cả và giá trị nhận được từ khách hàng
Khách hàng không chỉ nhìn vào giá. Họ đánh giá giá trị tổng thể nhận được. Chất lượng thịt an toàn, độ tươi sản phẩm là yếu tố quan trọng. Sự tiện lợi mua sắm và dịch vụ tốt cũng tăng giá trị. Giá cả phải tương xứng với uy tín thương hiệu siêu thị. Sự cân bằng giữa giá và giá trị quyết định hành vi mua sắm. Co.opmart Vĩnh Long cần tối ưu hóa cân bằng này.
IV. Trải nghiệm mua sắm và dịch vụ Co
Trải nghiệm mua sắm tại siêu thị là một yếu tố ảnh hưởng đáng kể. Nó bao gồm sự tiện lợi, vệ sinh, và chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng với các khía cạnh này tại Co.opmart Vĩnh Long. Một môi trường mua sắm dễ chịu và nhân viên tận tâm có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Đây là yếu tố cạnh tranh quan trọng ngoài chất lượng sản phẩm.
4.1. Sự tiện lợi mua sắm và vị trí cửa hàng
Sự tiện lợi mua sắm ảnh hưởng lớn. Vị trí siêu thị Co.opmart Vĩnh Long thuận tiện. Khách hàng ưu tiên nơi dễ tiếp cận. Không gian mua sắm rộng rãi, sạch sẽ. Thời gian mở cửa phù hợp với lịch trình. Quy trình thanh toán nhanh gọn. Điều này giúp tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Sự tiện lợi là yếu tố quan trọng thu hút người tiêu dùng.
4.2. Vệ sinh cửa hàng Co.opmart và môi trường mua sắm
Vệ sinh cửa hàng Co.opmart là điều kiện tiên quyết. Khu vực bày bán thịt tươi cần đặc biệt sạch sẽ. Môi trường mua sắm trong lành, thoáng mát. Khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi mua sắm. Vệ sinh tốt củng cố niềm tin vào chất lượng sản phẩm. Điều này góp phần xây dựng uy tín thương hiệu siêu thị. Co.opmart Vĩnh Long cần duy trì tiêu chuẩn vệ sinh cao.
4.3. Thái độ phục vụ nhân viên và sự hỗ trợ khách hàng
Thái độ phục vụ nhân viên ảnh hưởng trực tiếp. Nhân viên thân thiện, nhiệt tình. Họ sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn sản phẩm. Kiến thức về độ tươi sản phẩm và hạn sử dụng thịt là cần thiết. Dịch vụ tốt góp phần xây dựng uy tín thương hiệu siêu thị. Sự chuyên nghiệp của nhân viên tạo trải nghiệm mua sắm tích cực. Khách hàng đánh giá cao sự hỗ trợ tận tình.
V. Uy tín thương hiệu và lòng tin khách hàng Co
Uy tín thương hiệu là tài sản vô giá của Co.opmart Vĩnh Long. Nó được xây dựng dựa trên sự nhất quán về chất lượng và dịch vụ. Nghiên cứu xem xét mức độ lòng tin của khách hàng đối với siêu thị. Đặc biệt là trong việc cung cấp thịt tươi an toàn và đáng tin cậy. Lòng tin này có tác động trực tiếp đến quyết định mua lặp lại và sự trung thành của khách hàng. Siêu thị cần liên tục củng cố uy tín của mình.
5.1. Xây dựng uy tín thương hiệu siêu thị trong ngành thịt
Uy tín thương hiệu siêu thị là tài sản vô giá. Co.opmart Vĩnh Long cần duy trì danh tiếng. Uy tín dựa trên chất lượng thịt an toàn. Nó còn đến từ nguồn gốc xuất xứ thịt rõ ràng. Khách hàng tin tưởng vào thương hiệu lâu năm. Việc duy trì chất lượng ổn định là rất quan trọng. Co.opmart cần khẳng định vị thế trong ngành thịt tươi.
5.2. Yếu tố ảnh hưởng đến lòng tin về sản phẩm thịt tươi
Lòng tin khách hàng được hình thành từ nhiều yếu tố. Chất lượng sản phẩm luôn tươi mới. Hạn sử dụng thịt được kiểm soát chặt chẽ. Vệ sinh cửa hàng Co.opmart luôn đảm bảo. Minh bạch thông tin về sản phẩm là chìa khóa. Các chứng nhận an toàn thực phẩm cũng tăng cường lòng tin. Khách hàng cần cảm thấy an toàn tuyệt đối.
5.3. Định vị Co.opmart Vĩnh Long trong tâm trí người tiêu dùng
Siêu thị Co.opmart Vĩnh Long cần định vị rõ ràng. Trở thành lựa chọn hàng đầu cho thịt tươi. Giá cả thịt tươi cạnh tranh là một phần. Chính sách khuyến mãi Co.opmart hấp dẫn. Sự tiện lợi mua sắm cùng thái độ phục vụ nhân viên chuyên nghiệp hoàn thiện định vị. Việc xây dựng một hình ảnh đáng tin cậy là mục tiêu chiến lược. Co.opmart Vĩnh Long phải đáp ứng tốt nhu cầu khách hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (133 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Thị trường bán lẻ Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ với sự trỗi dậy của các kênh phân phối hiện đại như siêu thị, thu hút một lượng lớn người tiêu dùng nhờ sự tiện lợi và đa dạng sản phẩm. Tuy nhiên, đối với ngành hàng thực phẩm tươi sống, đặc biệt là thịt tươi, thói quen mua sắm tại chợ truyền thống vẫn còn phổ biến. Một nghiên cứu gần đây cho thấy hơn một nửa nhóm người tham gia khảo sát tại các tỉnh thành vẫn lựa chọn cả chợ và siêu thị để mua thực phẩm, với xu hướng ưu tiên chợ cho các mặt hàng tươi sống. Thực trạng này đặt ra thách thức đáng kể cho các siêu thị trong việc thu hút và giữ chân khách hàng đối với sản phẩm thịt tươi.
Luận văn này tập trung nghiên cứu các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long. Mục tiêu chính là phân tích sâu sắc tình hình hoạt động kinh doanh của siêu thị từ năm 2012 đến 2014, từ đó xây dựng và xác định các nhân tố tác động đến hành vi mua sắm. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tác động tích cực đến quyết định mua của người tiêu dùng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ khoảng 200 khách hàng thông qua phỏng vấn trực tiếp tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long trong giai đoạn từ tháng 8 năm 2014 đến tháng 01 năm 2015. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng, giúp siêu thị Co.opmart Vĩnh Long nói riêng và các nhà bán lẻ khác nói chung cải thiện năng lực cạnh tranh, tăng cường sự hài lòng của khách hàng và đóng góp vào chủ trương phát triển thực phẩm tươi an toàn của địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của các lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và quá trình ra quyết định mua. Một trong những khung lý thuyết trọng tâm là "Mô hình hành vi của người tiêu dùng" của Philip Kotler, mô tả cách các tác nhân marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, cổ động) và các tác nhân khác (kinh tế, công nghệ, chính trị, văn hóa) tác động vào "hộp đen" của người mua. "Hộp đen" này bao gồm các đặc điểm cá nhân (văn hóa, xã hội, cá tính, tâm lý) và tiến trình ra quyết định mua (nhận thức vấn đề, tìm kiếm thông tin, đánh giá các phương án, quyết định mua, hành vi sau mua), từ đó dẫn đến các đáp ứng cụ thể của khách hàng.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng áp dụng "Mô hình chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng", phân loại các yếu tố thành bốn nhóm chính: yếu tố văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), yếu tố xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò địa vị), yếu tố cá nhân (tuổi tác, giai đoạn chu kỳ sống, nghề nghiệp, hoàn cảnh kinh tế, lối sống, nhân cách) và yếu tố tâm lý (động cơ, nhận thức, hiểu biết, niềm tin, thái độ). Ba đến năm khái niệm chính được làm rõ bao gồm: "hành vi người tiêu dùng" là tổng thể những hành động từ nhận biết nhu cầu đến sau khi mua sản phẩm; "quyết định mua" là sự lựa chọn cuối cùng của khách hàng về sản phẩm, nhãn hiệu, nơi mua; "an toàn vệ sinh thực phẩm" là tiêu chuẩn đảm bảo thực phẩm không gây hại cho sức khỏe; "chiêu thị" là các hoạt động quảng bá, khuyến mãi; và "thói quen tiêu dùng" là hành vi lặp đi lặp lại của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng kết hợp cả số liệu thứ cấp và sơ cấp để đảm bảo tính toàn diện và khách quan.
Nguồn dữ liệu:
- Số liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo tài chính và hoạt động kinh doanh thường niên của siêu thị Co.opmart Vĩnh Long trong giai đoạn từ năm 2012 đến 2014. Các số liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu quả kinh doanh của siêu thị.
- Số liệu sơ cấp: Được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp khoảng 200 khách hàng tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long. Khảo sát được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 8 năm 2014 đến tháng 01 năm 2015 bằng bảng câu hỏi chi tiết.
Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, một hình thức chọn mẫu phi xác suất. Phương pháp này được lựa chọn để tiết kiệm thời gian và chi phí thu thập thông tin, đồng thời phù hợp với mục tiêu nghiên cứu là khám phá các yếu tố ảnh hưởng trong bối cảnh cụ thể.
- Cỡ mẫu: Với 37 biến quan sát cần phân tích nhân tố, yêu cầu tối thiểu là 5 mẫu cho một biến quan sát, tương đương 185 mẫu. Để đảm bảo tính đại diện và dự phòng, tác giả đã phát ra 220 bảng câu hỏi và thu về 200 bảng hợp lệ để phân tích.
Phương pháp phân tích dữ liệu:
- Phương pháp so sánh: Sử dụng để đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh của Co.opmart Vĩnh Long qua các năm từ 2012 đến 2014, so sánh các chỉ tiêu bằng số tuyệt đối và tương đối.
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn để mô tả đặc điểm mẫu khảo sát và các biến.
- Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha: Kiểm định độ tin cậy và sự chặt chẽ của các thang đo. Các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 sẽ bị loại bỏ và thang đo được chấp nhận nếu hệ số Alpha từ 0,6 trở lên.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng để rút gọn các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa hơn, xác định cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng. Tiêu chuẩn chấp nhận bao gồm chỉ số KMO từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa thống kê dưới 0,05, Eigenvalue lớn hơn 1 và hệ số tải nhân tố (factor loading) lớn hơn 0,5, cùng với tổng phương sai trích được phải đạt trên 50%.
- Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố độc lập đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng.
- Phân tích hồi quy Binary Logistic: Xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến lượng mua thịt tươi của khách hàng.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã xác định và đánh giá rõ ràng các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long.
-
Xác định 7 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua: Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đã khẳng định có 7 nhóm yếu tố chính tác động đến quyết định mua thịt tươi sống tại Co.opmart Vĩnh Long. Các yếu tố này bao gồm: An toàn vệ sinh thực phẩm, Sản phẩm, Chiêu thị, Ảnh hưởng của xã hội, Địa điểm, Thói quen và sở thích tiêu dùng, và Giá cả. Điều này có ý nghĩa quan trọng khi tổng phương sai trích được đạt trên khoảng 60%, cho thấy các yếu tố này giải thích đáng kể sự biến thiên trong quyết định mua của khách hàng.
-
Độ tin cậy của thang đo: Tất cả các thang đo được sử dụng trong mô hình đều đạt yêu cầu về độ tin cậy, với hệ số Cronbach’s Alpha của các thành phần như Sản phẩm, Địa điểm, Giá cả, Chiêu thị, Ảnh hưởng xã hội, An toàn vệ sinh thực phẩm và Thói quen tiêu dùng đều nằm trong khoảng từ 0,70 đến 0,90. Mức Alpha này cho thấy các biến quan sát trong mỗi nhóm yếu tố có sự tương quan chặt chẽ và nhất quán, đảm bảo tính ổn định của dữ liệu.
-
Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố: Phân tích hồi quy đa biến cho thấy tất cả 7 yếu tố đã xác định đều có mối quan hệ cùng chiều (+) và có ý nghĩa thống kê đối với quyết định mua thịt tươi. Cụ thể, yếu tố An toàn vệ sinh thực phẩm cho thấy mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, với hệ số hồi quy cao nhất trong mô hình, phản ánh sự ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng đối với sức khỏe. Yếu tố Sản phẩm và Giá cả cũng có tác động đáng kể, với hệ số hồi quy lần lượt là khoảng 0,35 và 0,28, nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng và tính hợp lý về chi phí.
-
Các yếu tố ảnh hưởng đến lượng mua: Phân tích hồi quy Binary Logistic cho thấy 6 nhân tố có ảnh hưởng đến lượng mua thịt tươi của khách hàng: Sản phẩm, Địa điểm, Giá cả, Chiêu thị, An toàn vệ sinh thực phẩm và Thói quen và sở thích tiêu dùng. Điều này cho thấy rằng ngoài việc quyết định có mua hay không, các yếu tố này còn chi phối đến số lượng thịt tươi mà khách hàng chọn mua tại siêu thị, với yếu tố An toàn vệ sinh thực phẩm vẫn giữ vai trò chủ đạo.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cung cấp cái nhìn toàn diện về tâm lý và hành vi mua thịt tươi của khách hàng tại Co.opmart Vĩnh Long. Yếu tố An toàn vệ sinh thực phẩm nổi lên như một ưu tiên hàng đầu, đây là một điểm tương đồng với nhiều nghiên cứu khác về thực phẩm tươi sống tại Việt Nam, phản ánh mối quan tâm ngày càng cao của người tiêu dùng về sức khỏe và nguồn gốc sản phẩm. Điều này có thể giải thích bởi những lo ngại về thực phẩm bẩn, không rõ nguồn gốc trên thị trường trong những năm gần đây, khiến người tiêu dùng có xu hướng tìm đến các kênh phân phối hiện đại như siêu thị để tìm kiếm sự đảm bảo.
Sự tác động của yếu tố Sản phẩm (chất lượng, đa dạng, bao gói) và Giá cả (minh bạch, hợp lý) là điều hiển nhiên trong mọi quyết định mua sắm, tương tự các nghiên cứu của Chu Nguyễn Mộng Ngọc và Phạm Tấn Nhật (2013) tại TP.HCM hay Lê Đức Lưu Phương (2014) tại Cần Thơ. Tuy nhiên, yếu tố Ảnh hưởng của xã hội và Thói quen tiêu dùng cũng đóng vai trò quan trọng, cho thấy người tiêu dùng không chỉ dựa trên lý trí mà còn chịu tác động từ môi trường xung quanh và những hành vi đã hình thành. Tại một số địa phương, sự tin tưởng vào lời khuyên từ người thân, bạn bè vẫn có trọng lượng đáng kể. Yếu tố Chiêu thị và Địa điểm dù có ảnh hưởng nhưng ở mức độ vừa phải hơn so với An toàn vệ sinh thực phẩm và Sản phẩm, chỉ ra rằng việc quảng bá rầm rộ hay vị trí đắc địa sẽ kém hiệu quả nếu chất lượng và sự an toàn không được đảm bảo.
Những kết quả này có thể được trình bày rõ nét thông qua các biểu đồ tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, ví dụ như biểu đồ phân tán hoặc biểu đồ cột so sánh mức độ trung bình của các yếu tố. Các bảng tổng hợp kết quả phân tích hồi quy, bao gồm hệ số beta và mức độ ý nghĩa thống kê (Sig.), sẽ trực quan hóa tầm quan trọng của từng yếu tố. Việc so sánh kết quả này với các nghiên cứu trước đây tại các thành phố lớn hoặc khu vực lân cận cho thấy mặc dù có những điểm chung về các yếu tố cơ bản, nhưng thứ tự ưu tiên và mức độ ảnh hưởng có thể khác biệt tùy theo đặc thù kinh tế - xã hội và văn hóa tiêu dùng của từng địa phương, như sự khác biệt về tầm quan trọng của "Uy tín và phong cách phục vụ" trong nghiên cứu của Lưu Thanh Đức Hải và Vũ Lê Duy (2014) so với nghiên cứu này.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phát hiện quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long, luận văn đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút khách hàng.
-
Nâng cao chất lượng sản phẩm và An toàn vệ sinh thực phẩm: Siêu thị Co.opmart Vĩnh Long cần triển khai chương trình "Thịt tươi đạt chuẩn VietGAP" trong vòng 6 tháng tới, tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ nguồn gốc, quy trình bảo quản lạnh và trưng bày sản phẩm theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Mục tiêu là giảm 15% khiếu nại về chất lượng và độ tươi của thịt trong năm 2024, đồng thời niêm yết rõ ràng thông tin xuất xứ và chứng nhận chất lượng tại quầy để tăng cường niềm tin cho khách hàng.
-
Xây dựng và thực hiện chính sách giá cả hợp lý và minh bạch: Cần thiết lập chiến lược giá cạnh tranh bằng cách nghiên cứu kỹ giá thị trường và đối thủ, đồng thời đảm bảo niêm yết giá rõ ràng và nhất quán. Thực hiện các chương trình giảm giá định kỳ 20% cho khách hàng thân thiết mỗi tháng, hoặc áp dụng giá ưu đãi cho mua số lượng lớn, nhằm tăng 10% doanh số bán thịt tươi trong quý tiếp theo. Chủ thể thực hiện là phòng kinh doanh và marketing của siêu thị.
-
Phát triển các chương trình ưu đãi và chiêu thị hấp dẫn: Thiết kế các gói combo thịt tươi kèm rau củ quả giảm giá 10% vào cuối tuần hoặc các dịp lễ. Triển khai chiến dịch truyền thông "Món ngon mỗi ngày cùng Co.opmart" trên các kênh mạng xã hội địa phương và tại siêu thị trong 3 tháng. Mục tiêu là tăng 5% khách hàng mới đến mua thịt tươi và tăng cường tương tác trực tuyến với thương hiệu. Phòng marketing sẽ chịu trách nhiệm chính.
-
Cải thiện trải nghiệm mua sắm và yếu tố địa điểm: Co.opmart Vĩnh Long nên tối ưu hóa bố cục gian hàng thịt tươi, đảm bảo không gian sạch sẽ, thoáng mát và dễ dàng tiếp cận sản phẩm. Cải thiện hệ thống đèn chiếu sáng và bố trí bảng chỉ dẫn rõ ràng để khách hàng dễ tìm kiếm. Đặt mục tiêu nâng cao 25% mức độ hài lòng của khách hàng về trải nghiệm mua sắm tại quầy thịt trong 9 tháng. Ban quản lý siêu thị và bộ phận trưng bày sẽ thực hiện.
-
Tăng cường ảnh hưởng xã hội và xây dựng thói quen tiêu dùng tích cực: Tổ chức các buổi workshop nấu ăn miễn phí sử dụng thịt tươi Co.opmart định kỳ hàng quý, mời các bà nội trợ có ảnh hưởng hoặc chuyên gia dinh dưỡng tham gia. Mục đích là xây dựng cộng đồng khách hàng trung thành và lan tỏa thông tin tích cực, từ đó tăng 8% số lượng khách hàng quay lại mua sắm thường xuyên trong vòng 1 năm. Bộ phận chăm sóc khách hàng và marketing sẽ là người thực hiện.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long" là một tài liệu quý giá, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và có thể ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau.
-
Nhà quản lý siêu thị và các chuỗi bán lẻ: Luận văn giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về các yếu tố tâm lý và hành vi của khách hàng khi mua sắm thịt tươi. Họ có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa chiến lược sản phẩm, định giá, phân phối và chiêu thị, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và doanh số bán hàng. Ví dụ, việc tập trung vào yếu tố an toàn vệ sinh thực phẩm có thể trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.
-
Các cơ quan quản lý nhà nước về thương mại và an toàn thực phẩm: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn về ưu tiên của người tiêu dùng đối với thực phẩm tươi an toàn. Điều này hỗ trợ các cơ quan trong việc xây dựng các chính sách hiệu quả hơn nhằm thúc đẩy sự phát triển của các kênh phân phối hiện đại, kiểm soát chất lượng sản phẩm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Luận văn có thể là cơ sở để định hướng các chương trình khuyến khích sản xuất và tiêu thụ thực phẩm sạch.
-
Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực Quản trị Kinh doanh và Marketing: Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu định lượng, mô hình lý thuyết và cách thức phân tích dữ liệu trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Nó cung cấp một nền tảng để phát triển các nghiên cứu tiếp theo về hành vi tiêu dùng, đặc biệt đối với ngành hàng thực phẩm tươi sống tại các địa phương khác, góp phần mở rộng kho tàng tri thức học thuật.
-
Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế: Luận văn là một ví dụ điển hình về một công trình nghiên cứu khoa học, từ việc đặt vấn đề, xây dựng khung lý thuyết, triển khai phương pháp nghiên cứu đến phân tích kết quả và đưa ra đề xuất. Sinh viên có thể học hỏi cách áp dụng các công cụ thống kê như Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy đa biến để giải quyết các vấn đề kinh doanh thực tiễn, phục vụ cho quá trình học tập và làm luận văn của bản thân.
Câu hỏi thường gặp
1. Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định mua thịt tươi tại siêu thị? An toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định mua thịt tươi tại siêu thị. Kết quả phân tích hồi quy trong luận văn đã chỉ ra rằng người tiêu dùng đặt ưu tiên cao nhất vào nguồn gốc rõ ràng, độ tươi ngon và quy trình bảo quản đảm bảo vệ sinh. Mối quan tâm về sức khỏe và chất lượng sản phẩm đã trở thành động lực then chốt, vượt lên trên nhiều yếu tố khác khi khách hàng lựa chọn thực phẩm tươi sống.
2. Siêu thị Co.opmart Vĩnh Long cần làm gì để thu hút khách hàng mua thịt tươi? Siêu thị Co.opmart Vĩnh Long cần tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm và minh bạch thông tin về nguồn gốc, đồng thời đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm nghiêm ngặt tại quầy bán. Ví dụ, việc đạt các chứng nhận chất lượng như VietGAP và thường xuyên kiểm tra, cập nhật thông tin sản phẩm có thể gia tăng niềm tin. Ngoài ra, việc xây dựng chính sách giá hợp lý cùng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn cũng là giải pháp quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng.
3. Nghiên cứu này có ý nghĩa gì đối với các chuỗi siêu thị khác tại Việt Nam? Luận văn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi và các yếu tố quyết định mua thịt tươi của khách hàng trong bối cảnh cụ thể tại một siêu thị địa phương. Các chuỗi siêu thị khác có thể tham khảo mô hình nghiên cứu và các phát hiện chính để hiểu rõ hơn về kỳ vọng của người tiêu dùng đối với thực phẩm tươi sống, từ đó điều chỉnh chiến lược sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị cho phù hợp với đặc thù từng khu vực thị trường, nâng cao hiệu quả kinh doanh.
4. Các yếu tố xã hội và thói quen tiêu dùng có vai trò như thế nào? Yếu tố ảnh hưởng xã hội và thói quen tiêu dùng đóng vai trò đáng kể trong quyết định mua. Nghiên cứu chỉ ra rằng lời khuyên từ bạn bè, người thân hoặc những người có uy tín có thể tác động mạnh mẽ đến sự lựa chọn của khách hàng. Đồng thời, thói quen mua sắm lâu dài tại một địa điểm cụ thể hoặc với một nhãn hiệu nhất định cũng củng cố quyết định. Khách hàng có xu hướng tiếp tục mua sắm tại siêu thị nếu đã có trải nghiệm tích cực và nhận được sự đồng thuận từ cộng đồng xung quanh.
5. Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê nào để đưa ra kết luận? Nghiên cứu sử dụng một chuỗi các phương pháp thống kê chặt chẽ để phân tích dữ liệu từ 200 khách hàng. Ban đầu, Cronbach’s Alpha được áp dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm yếu tố chính. Cuối cùng, phân tích hồi quy đa biến và hồi quy Binary Logistic được sử dụng để đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua và lượng mua thịt tươi của khách hàng, đảm bảo tính khoa học và khách quan cho các kết luận.
Kết luận
Luận văn đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một bức tranh toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị Co.opmart Vĩnh Long.
- Nghiên cứu đã xác định 7 yếu tố chính có tác động đáng kể đến quyết định mua, bao gồm An toàn vệ sinh thực phẩm, Sản phẩm, Chiêu thị, Ảnh hưởng của xã hội, Địa điểm, Thói quen và sở thích tiêu dùng, và Giá cả.
- Yếu tố An toàn vệ sinh thực phẩm nổi bật là nhân tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, khẳng định sự ưu tiên hàng đầu của người tiêu dùng đối với chất lượng và sự đảm bảo về sức khỏe.
- Luận văn đã đề xuất các giải pháp chiến lược cụ thể, tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chính sách giá, phát triển các chương trình chiêu thị hấp dẫn, cải thiện trải nghiệm mua sắm và tăng cường ảnh hưởng xã hội.
- Đóng góp quan trọng của nghiên cứu là cung cấp một khung lý thuyết và mô hình thực nghiệm có thể áp dụng rộng rãi cho các nhà bán lẻ thực phẩm tươi sống tại Việt Nam.
- Để phát triển hơn nữa, các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào ảnh hưởng của thương mại điện tử và các yếu tố công nghệ mới đến hành vi mua sắm thực phẩm tươi trong 5 năm tới.
Hãy liên hệ để tìm hiểu sâu hơn về các chiến lược tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và tăng cường doanh số bán thịt tươi tại siêu thị của bạn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYỄN THANH HÙNG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA THỊT TƯƠI CỦA KHÁCH HÀNG TẠI SIÊU THỊ CO.OPMART VĨNH LONG LUẬN VĂN THẠC SỸ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 60 34 01 02 Vĩnh Long, năm 2015 a BI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC CỬU LONG NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA THỊT TƯƠI CỦA KHÁCH HÀNG TẠI SIÊU THỊ CO.OPMART VĨNH LONG LUẬN VĂN THẠC SỸ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 60 34 01 02 Giảng viên hướng dẫn: TS. LÊ TẤN NGHIÊM Học viên thực hiện: NGUYỄN THANH HÙNG Mã số sinh viên: 0131245010 Khóa học: 2014 - 2016 Vĩnh Long, năm 2015 Ì1 íf LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị Co.op Mart Vĩnh Long” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu của riêng tôi dưới sự giúp đỡ của giáo viên hướng dẫn là TS. Lê Tấn Nghiêm. Các số liệu trong luận văn là trung thực, do chính tác giả thu thập và phân tích, nội dung trích dẫn đều chỉ rỏ nguồn gốc.
Những số liệu và kết quả trong luận văn chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Thanh Hùng Trước tiên, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám Hiệu, Khoa Quản Trị Kinh Doanh, Phòng sau đại học và Hợp tác quốc tế của Trường Đại Học Cửu Long đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian tôi theo học tại trường. Xin gởi lời cảm ơn đến Quý thầy cô Khoa Kinh tế cùng với Quý thầy cô của trường đã hết lòng truyền đạt kiến thức quý báo trong quá trình giảng dạy cho tôi. Đặc biệt, tôi xin chân thành cảm ơn thầy TS.
Lê Tấn Nghiêm, người đã luôn quan tâm giúp đỡ tận tình hướng dẫn tôi thực hiện luận văn. Tôi chân thành cảm ơn các bạn học viên lớp Cao học Quản trị kinh doanh khóa 1/2014 đã cùng tôi chia sẽ kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình học tập và đặc biệt xin cảm ơn người tiêu dùng đã dành ít thời gian quý báo của mình để trả lời và hoàn thành các bảng câu hỏi, giúp tôi có dữ liệu để thực hiện luận văn. Sau cùng, xin gởi lời cảm ơn đến gia đình, những người thân đã ủng hộ, động viên tôi rất nhiều trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện luận văn này. Trong quá trình thực hiện, mặt dù đã hết sức cố gắng để hoàn thiện luận văn, trao đổi và tiếp thu những kiến thức đóng góp của Quý Thầy, Cô vá bạn bè, tham khảo nhiều tài liệu, xong không tránh khỏi những sai xót.
Rất mong nhận được những thông tin góp ý của Quý Thầy, Cô và bạn đọc. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả Nguyễn Thanh Hùng MỤC LỤC TÓM TẮT. x PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.
Mục tiêu của đề tài. Câu hỏi nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài.
Đóng góp của đề tài. Kết cấu của luận văn.- 4 - CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊNCỨU. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HÀNH VI NGƯỜI TIÊU DÙNG. Khái niệm về hành vi người tiêu dùng.1 Khái niệm hành vi người tiêu dùng.2 Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.2 Mô hình hành vi của người tiêu dùng.3 Mô hình chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.2 Các yếu tố xã hội.3 Các yếu tố cá nhân.4 Các yếu tố tâm lý.4 Quá trình ra quyết định mua.1 Nhận biết nhu cầu.2 Tìm kiếm thông tin.3 Đánh giá các lựa chọn.4 Quyết định mua.5 Hành vi sau khi mua.2 LƯỢC KHẢO CÁC MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC- 15.1 Nghiên cứu của Lưu Thanh Đức Hải và Vũ Lê Duy (2014).2 Nghiên cứu của Chu Nguyễn Mộng Ngọc và Phạm Tấn Nhật (2013) -15 - 1.4 Nghiên cứu của Trần Chí Trường (2014).5 Nghiên cứu Ngô Thái Hưng (2013).6 Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Như (2014).8 Nghiên cứu Lê Đức Lưu Phương (2014).9 Tổng hợp lược khảo tài liệu.3 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT.4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Số liệu thứ cấp.2 Số liệu sơ cấp.1 Nghiên cứu sơ bộ.2 Nghiên cứu chính thức.3 Phương pháp phân tích dữ liệu.1 Phương pháp so sánh.2 Phương pháp thống kê mô tả.3 Phân tích hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha.4 Phân tích nhân tố (EFA).5 Phương pháp phân tích tương quan (Pearson Correlation).6 Phân tích hồi quy đa biến.7 Phương pháp Hồi qui Binary Logistic.8 Kiểm định One - Anova.5 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.6 TÓM TẮC CHƯƠNG 1.- 35 - CHƯƠNG 2: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA THỊT TƯƠI CỦA KHÁCH HÀNG TẠI SIÊU THỊ CO.OPMART VĨNH LONG.1 GIỚI THIỆU VỀ SIÊU THỊ CO.OPMART VĨNH LONG.1 Lịch sử hình thành và phát triển của siêu thị Co.opmart Vĩnh Long .2 Chức năng và nhiệm vụ siêu thị.3 Lĩnh vực kinh doanh.4 Quan điểm kinh doanh.5 Cơ cấu tổ chức và chức năng hoạt động.2 Chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận trong siêu thị.6 Cơ cấu trình độ nhân sự của siêu thị.7 Tình hình hoạt động kinh doanh của siêu thị Co.opmart Vĩnh Long.
THÔNG TIN VỀ MẪU KHẢO SÁT.4 Trình độ học vấn. Tình trạng hôn nhân. Số lượng các loại thịt gia đình tiêu thụ trong một tuần.8 Số lần đi mua thịt tươi tại siêu thị bình quân trong một tuần.3 ĐÁNH GIÁ THANG ĐO BẰNG HỆ SỐ TIN CẬY CRONBACH’S ALPHA - 48.1 Cronbach’s Alpha của thành phần sản phẩm.2 Cronbach’s Alpha của thành địa điểm.3 Cronbach’s Alpha của thành phần giá cả.4 Cronbach’s Alpha của thành phần chiêu thị.5 Cronbach’s Alpha của thành phần Ảnh hưởng xã hội.6 Cronbach’s Alpha của thành phần An toàn vệ sinh thực phẩm.7 Cronbach’s Alpha của thành phần thói quen và sở thích tiêu dùng.8 Cronbach’s Alpha của thành phần quyết định mua. ĐÁNH GIÁ THANG ĐO BẰNG PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ- 51 - 2.
Đánh giá thang đo các thành phần. Đánh giá thang đo quyết định mua. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Mô hình nghiên cứu chính thức.
Các giả thuyết nghiên cứu. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU BẰNG PHƯƠNG PHÁP HỒI QUY. Kiểm định ma trận tương quan giữa các biến.2 Phân tích hồi quy. XÁC ĐỊNH TẦM QUAN TRỌNG CỦA CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH.8 ƯỚC LƯỢNG HỒI QUI BINARY LOGISTIC CHO SỐ LƯỢNG MUA THỊT TƯƠI.1 Phân tích hồi qui lần thứ nhất.9 KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT VỀ QUYẾT ĐỊNH MUA THỊT TƯƠI .10 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.- 67 - CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP NHẰM TÁC ĐỘNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH MUA THỊT TƯƠI CỦA KHÁCH HÀNG TẠI SIÊU THỊ CO.OPMART VĨNH 111 LONG.1 ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP.1 Nâng cao chất lượng sản phẩm.2 Xây dựng và thực hiện chính sách giá cả hợp lý.3 Phát triển các chương trình ưu đãi khuyến mãi.4 Giải pháp về địa điểm mua sắm của siêu thị.5 Giải pháp về ảnh hưởng xã hội.6 Giải pháp thói quen tiêu dùng.7 Giải pháp về an toàn vệ sinh thực phẩm.2 NHỮNG ĐÓNG GÓP CỦA NGHIÊN CỨU.3 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.
- 77 - KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. - 79 - TÀI LIỆU THAM KHẢO PHẦN PHỤ LỤC PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI PHỤ LỤC 2: THÔNG TIN VỀ MẪU KHẢO SÁT PHỤ LỤC 3: ĐÁNH GIÁ THANG ĐO BẰNG HỆ SỐ TIN CẬY RONBACH’S ALPHA PHỤ LỤC 4: ĐÁNH GIÁ THANG ĐO BẰNG PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA PHỤ LỤC 5: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HỒI QUY PHỤ LỤC 6: THỐNG KÊ GIÁ TRỊ TRUNG BÌNH CỦA CÁC THANG ĐO PHỤ LỤC 7 HỒI QUI BINARY LOGISTIC PHỤ LỤC 8 PHÂN TÍCH ANOVA ìv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANOVA: AT: BCH LĐLĐ: CT: CC, VC, VP: Analysis of Variance (Phân tích phương sai) DD: An toàn vệ sinh thực phẩm Ban chi hội lãnh đạo lao động Df : Chiêu thị EFA : Công chức, Viên chức, Văn phòng Địa điểm GC: Degrees of Freedom (Bậc tự do) GMP: Exploratory factor analysis (Phân tích nhân tố khám phá) HS, SV: Giá cả HĐLĐ: Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm Học sinh, Sinh viên HTX: Hợp đồng lao động Hợp tác xã HACCP: Hệ thống xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy hiểm đáng kể đối với an toàn thực phẩm KMO : Kaiser-Meyer-Olkin Measure of Sampling Adequacy (Chỉ số dùng để xem xét sự thích hợp của phân tích nhân tố). LH: Max : Liên hội Giá trị lớn nhất Trung bình. Mean : Min : Giá trị nhỏ nhất Quyết định QĐ: SPSS: Statistical Package for Social Sciences (Phần mềm xử lý số liệu thống kê dùng trong các ngành khoa học xã hội).
Sản SP: phẩm Sig.: Observed Significance level (Mức ý nghĩa thống kê) Std.Dev: Standard Déviation (Độ lệch chuẩn). SSOP: Quy trình làm vệ sinh và thủ tục kiểm soát vệ sinh. TPCT: Thành Phố Cần Thơ TPTS: Thực phẩm tươi sống TP: Thành Phố THPT: Trung học phổ thông TNHH: Trách nhiệm hữu hạn TM: Thương mại TP HCM: Thành phố Hồ Chí Minh Thói quen và sở thích tiêu dùng TQ: Ủy ban nhân dân UBNN: Variance inflation factor (Hệ số phóng đại phương sai) VIF : Vĩnh Long Xã hội VL: XH: ix DANH MỤC BẢNG BIỂU • Bảng 1.1 Cơ sở hình thành các yếu tố trong mô hình.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng khi mua hàng thịt tươi tại siêu thị.3: Điều chỉnh một số biến quan sát.1: Tỷ lệ vốn góp giữa các thành viên.2 Cơ cấu trình độ nhân sự của siêu thị Co.opmart Vĩnh Long.3: báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.4: Cơ cấu mẫu theo giới tính.5: Cơ cấu mẫu theo độ tuổi.6: Cơ cấu mẫu theo nghề nghiệp.7: Cơ cấu mẫu theo trình độ học vấn.8: Cơ cấu mẫu theo tình trạng hôn nhân.9: Cơ cấu mẫu theo thu nhập gia đình.10: Số lượng các loại thịt gia đình tiêu thụ trong một tuần.11: Số lần đi mua thịt tươi tại siêu thị bình quân trong một tuần.12: Hệ số Cronbach’s Alpha của thành phần sản phẩm.13: Hệ số Cronbach’s Alpha của thành phần địa điểm.14: Hệ số Cronbach’s Alpha của thành phần giá cả.15: Hệ số Cronbach’s Alpha của thành phần chiêu thị.16 Hệ số Cronbach’s Alpha của thành phần Ảnh hưởng xã hội.17: Hệ số Cronbach’s Alpha thành phần An toàn vệ sinh thực phẩm - 50 - Bảng 2.18: Hệ số Cronbach’s Alpha của thành phần thói quen và sở thích tiêu dùng .19: Hệ số Cronbach’s Alpha của thành quyết định mua.20: Bảng phương sai trích lần 3.21: Kết quả phân tích nhân tố khám phá lần 3.22: Bảng phương sai trích thang đo Quyết định mua.23: Kết quả phân tích nhân tố thang đo Quyết định mua.24: Ma trận tương quan giữa các biến.25: Các thông số thống kê trong phương trình hồi quy.27: Kết quả phân tích hồi qui BinrayLogistic.28 Kết quả kiểm định đồng nhất phương sai.29 Kết quả kiểm định Anova.30 Kết quả kiểm định đồng nhất phương sai.31 Kết quả kiểm định Anova.32 Kết quả kiểm định đồng nhất phương sai.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hùng (2015). Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Cửu Long]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/nghien-cuu-cac-yeu-to-anh-huong-quyet-dinh-mua-thit-tuoi-coopmart-vinh-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt tươi của khách hàng tại siêu thị co opmart vĩnh long. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cửu Long. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng quyết định mua thịt tươi tại Co.opmart Vĩnh Long" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.