Luận án tiến sĩ Trần Hữu Phong - Nghiên cứu PHA từ vi khuẩn Việt Nam

Nghiên cứu quy trình lên men và thu nhận polyhydroxyalkanoates từ vi khuẩn phân lập ở Việt Nam. Đóng góp phát triển vật liệu sinh học thay thế polymer tổng hợp.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

159

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan PHA nhựa sinh học Ứng dụng tiềm năng

Polyhydroxyalkanoates (PHA) đại diện cho một loại nhựa sinh học có khả năng phân hủy sinh học cao, thân thiện môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá tiềm năng sản xuất PHA từ các chủng vi khuẩn được phân lập tại Việt Nam. Nhựa sinh học như PHA đang nổi lên như một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa tổng hợp truyền thống, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường. PHA được tổng hợp tự nhiên bởi nhiều loại vi khuẩn dưới điều kiện dinh dưỡng mất cân bằng. Đặc điểm này khiến PHA trở thành vật liệu sinh học lý tưởng cho nhiều ứng dụng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cấu trúc hóa học, các dạng PHA khác nhau và thuộc tính vật lý của chúng. Việc hiểu rõ về cơ chế sinh tổng hợp PHA ở vi khuẩn là nền tảng quan trọng. Điều này hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nghiên cứu cũng đánh giá tình hình phát triển PHA trên thế giới và những bước tiến tại Việt Nam. Công nghệ lên men vi khuẩn đóng vai trò trung tâm trong quá trình sản xuất PHA công nghiệp. Ngoài ra, các phương pháp tách chiết và thu hồi PHA hiệu quả cũng được đề cập. Những nội dung này tạo cơ sở vững chắc cho việc phát triển bền vững vật liệu sinh học tại Việt Nam.

1.1. Hiểu biết về Polyhydroxyalkanoates PHA và nhựa sinh học.

Polyhydroxyalkanoates (PHA) là polyester tự nhiên được tổng hợp bởi vi khuẩn. Các hợp chất này được tích lũy dưới dạng hạt nội bào khi vi khuẩn gặp điều kiện dinh dưỡng mất cân bằng, đặc biệt là dư thừa nguồn carbon và thiếu các yếu tố khác như nitơ hoặc phốt pho. PHA thể hiện tính chất tương tự nhựa tổng hợp nhưng lại có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Cấu trúc hóa học của PHA rất đa dạng, bao gồm các monomer khác nhau, tạo nên nhiều loại PHA với các đặc tính vật lý và cơ học riêng biệt. Ví dụ, Poly(3-hydroxybutyrate) (PHB) là loại PHA phổ biến nhất. Khả năng phân hủy sinh học của PHA trong môi trường tự nhiên, như đất và nước, là một lợi thế lớn. Đặc tính này giúp giảm thiểu rác thải nhựa. PHA được xem là một loại nhựa sinh học hứa hẹn, có thể thay thế nhiều ứng dụng của nhựa có nguồn gốc hóa thạch. Nghiên cứu về PHA mở ra nhiều cơ hội cho ngành công nghiệp vật liệu bền vững.

1.2. Vi khuẩn và cơ chế sinh tổng hợp PHA hiệu quả.

Nhiều chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp PHA như một nguồn dự trữ năng lượng và carbon. Các vi khuẩn này bao gồm nhiều chi khác nhau, thường được phân lập từ các môi trường tự nhiên phong phú. Quá trình sinh tổng hợp PHA liên quan đến các enzyme đặc hiệu. Các enzyme này xúc tác phản ứng polymer hóa các đơn vị hydroxyalkanoate thành chuỗi polymer dài. Nguồn carbon ban đầu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định loại monomer cấu tạo nên PHA. Ví dụ, axit béo hoặc đường có thể được chuyển hóa thành các tiền chất PHA khác nhau. Con đường sinh tổng hợp PHA thường bắt đầu từ acetyl-CoA. Acetyl-CoA được chuyển đổi qua các bước enzym thành các monomer PHA. Sau đó, enzyme PHA synthase sẽ tổng hợp chúng thành polymer. Việc hiểu rõ con đường sinh tổng hợp giúp tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy. Điều này nhằm tăng cường hiệu suất tích lũy PHA trong tế bào vi khuẩn. Lựa chọn chủng vi khuẩn phù hợp với khả năng sinh tổng hợp PHA cao là chìa khóa thành công.

1.3. Ứng dụng PHA trên thế giới và tại Việt Nam.

PHA đang nhận được sự quan tâm lớn trên toàn cầu nhờ các đặc tính ưu việt. Các ứng dụng của PHA rất đa dạng, bao gồm vật liệu đóng gói, sản phẩm y tế, thiết bị nông nghiệp và dệt may. Trên thế giới, nhiều công ty và viện nghiên cứu đã đầu tư vào sản xuất và phát triển PHA quy mô lớn. Các sản phẩm từ PHA đã bắt đầu xuất hiện trên thị trường. Tuy nhiên, chi phí sản xuất vẫn là một thách thức. Tại Việt Nam, nghiên cứu về PHA vẫn đang trong giai đoạn phát triển. Nhiều viện và trường đại học đã tiến hành các dự án về phân lập vi khuẩn bản địa và tối ưu hóa quy trình lên men. Tiềm năng ứng dụng PHA tại Việt Nam là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu về vật liệu thân thiện môi trường ngày càng tăng. Việc phát triển công nghệ sản xuất PHA từ nguồn nguyên liệu và vi khuẩn Việt Nam có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

II. Phương pháp nghiên cứu lên men thu nhận PHA

Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp khoa học tiên tiến để phân lập, tuyển chọn, và tối ưu hóa quá trình sản xuất Polyhydroxyalkanoates (PHA) từ vi khuẩn Việt Nam. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp nghiên cứu đóng vai trò cốt lõi trong việc đạt được kết quả chính xác và đáng tin cậy. Các chủng vi sinh vật được thu thập từ nhiều vùng đất khác nhau của Việt Nam. Điều này nhằm tìm kiếm các chủng có tiềm năng cao trong sinh tổng hợp PHA. Hóa chất và môi trường nuôi cấy được chuẩn bị kỹ lưỡng để đảm bảo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của vi khuẩn và quá trình lên men. Thiết bị nghiên cứu hiện đại, bao gồm nồi lên men và các máy phân tích chuyên dụng, được sử dụng để kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình. Các phương pháp vi sinh vật học truyền thống được kết hợp với kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến. Điều này giúp định danh chính xác các chủng vi khuẩn và hiểu rõ hơn về cơ chế tổng hợp PHA. Quy trình lên men được tối ưu hóa trên thiết bị, từ đó nâng cao năng suất tích lũy PHA. Các phương pháp tách chiết và thu hồi PHA cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là đạt được hiệu quả tinh sạch cao. Cuối cùng, vật liệu PHA thu được được đánh giá khả năng phân hủy sinh học. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của chúng.

2.1. Vật liệu nghiên cứu Chủng vi khuẩn và hóa chất.

Nghiên cứu sử dụng các chủng vi sinh vật được phân lập từ các mẫu đất tại Việt Nam. Các mẫu đất này được thu thập từ nhiều khu vực khác nhau, đặc biệt là từ đất rừng ngập mặn. Môi trường giàu dinh dưỡng trong các khu vực này có thể chứa đựng những chủng vi khuẩn độc đáo có khả năng sinh tổng hợp PHA. Các chủng vi khuẩn tuyển chọn được lưu giữ và nuôi cấy trong môi trường phù hợp. Hóa chất sử dụng trong nghiên cứu đều là loại tinh khiết, đảm bảo độ chính xác cho các thí nghiệm. Môi trường nuôi cấy được thiết kế đặc biệt, chứa các nguồn carbon, nitơ, phốt pho và các vi lượng cần thiết. Điều kiện nuôi cấy được điều chỉnh để kích thích quá trình tích lũy PHA trong tế bào vi khuẩn. Thiết bị nghiên cứu bao gồm tủ cấy vô trùng, máy lắc, nồi hấp tiệt trùng, và hệ thống nồi lên men quy mô phòng thí nghiệm. Các thiết bị này hỗ trợ toàn bộ quá trình từ phân lập đến sản xuất PHA.

2.2. Kỹ thuật sinh học phân tử và lên men quy mô.

Các phương pháp sinh học phân tử được áp dụng để định danh chính xác các chủng vi khuẩn tiềm năng. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) và giải trình tự gen 16S rRNA được sử dụng để xác định mối quan hệ phát sinh chủng loại. Điều này giúp nhận diện các chủng vi khuẩn hiệu quả trong sinh tổng hợp PHA. Phân tích này là cần thiết để chọn ra chủng phù hợp nhất cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu lên men được thực hiện trên nồi lên men. Thiết bị này cho phép kiểm soát các thông số như pH, nhiệt độ, tốc độ khuấy, và nồng độ oxy hòa tan. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất lên men. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng khác nhau, bao gồm nguồn carbon và nitơ, đến sinh trưởng của vi khuẩn và tích lũy PHA. Dữ liệu thu thập từ nồi lên men cung cấp thông tin quý giá cho việc mở rộng quy mô sản xuất.

2.3. Quy trình tách chiết phân tích PHA và phân hủy sinh học.

Quy trình tách chiết và thu hồi PHA từ sinh khối vi khuẩn được nghiên cứu chi tiết. Các phương pháp vật lý và hóa học được thử nghiệm để đạt hiệu suất cao nhất. Phương pháp hóa học thường bao gồm việc sử dụng dung môi hữu cơ để hòa tan PHA và sau đó kết tủa. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ hóa chất và thời gian xử lý được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được độ tinh sạch cao cho PHA thu hồi. Các phương pháp phân tích được sử dụng để xác định hàm lượng PHA. Ví dụ, phương pháp sắc ký khí (GC) được dùng để định lượng monomer PHA. Khả năng phân hủy sinh học của vật liệu PHA được đánh giá thông qua các thí nghiệm chôn lấp trong điều kiện phòng thí nghiệm. Việc theo dõi sự mất khối lượng và thay đổi cấu trúc của vật liệu PHA qua thời gian cung cấp bằng chứng về tính thân thiện môi trường của chúng. Các phương pháp này đảm bảo tính toàn diện trong việc đánh giá vật liệu PHA từ vi khuẩn Việt Nam.

III. Phân lập tuyển chọn vi khuẩn tổng hợp PHA hiệu quả

Quá trình phân lập và tuyển chọn vi khuẩn là bước khởi đầu quan trọng trong nghiên cứu sản xuất Polyhydroxyalkanoates (PHA). Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm kiếm các chủng vi khuẩn bản địa Việt Nam có khả năng sinh tổng hợp PHA cao. Các mẫu đất được thu thập từ nhiều vùng, đặc biệt là các khu vực có hệ sinh thái đa dạng. Mục tiêu là phát hiện các chủng vi khuẩn mới hoặc ít được biết đến. Sau khi phân lập, các chủng được sàng lọc sơ bộ dựa trên khả năng tích lũy PHA. Các phương pháp nhuộm màu và quan sát hiển vi được sử dụng để đánh giá khả năng này. Các chủng tiềm năng sau đó được đánh giá chi tiết hơn về khả năng sinh tổng hợp PHA trong các điều kiện nuôi cấy khác nhau. Việc xác định các đặc điểm hình thái, sinh lý và hóa sinh của các chủng tuyển chọn là cần thiết. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hoạt động trao đổi chất của chúng. Cuối cùng, kỹ thuật sinh học phân tử được áp dụng để định danh chính xác các chủng vi khuẩn. Việc này xây dựng cơ sở dữ liệu về các chủng vi khuẩn bản địa có khả năng sản xuất PHA, mở ra tiềm năng ứng dụng to lớn cho ngành công nghệ sinh học Việt Nam.

3.1. Phân lập vi khuẩn từ đất Việt Nam tuyển chọn sơ bộ.

Việc phân lập vi khuẩn được thực hiện từ các mẫu đất thu thập ở nhiều vùng của Việt Nam. Đặc biệt, các mẫu đất từ rừng ngập mặn được chú trọng. Môi trường này thường có tính đa dạng sinh học cao, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tồn tại của các chủng vi khuẩn độc đáo. Quy trình phân lập bao gồm việc pha loãng mẫu đất và cấy trên môi trường chọn lọc. Các đĩa thạch được ủ trong điều kiện thích hợp. Sau đó, các khuẩn lạc được chọn và cấy truyền. Sàng lọc sơ bộ các chủng có khả năng sinh tổng hợp PHA được thực hiện bằng phương pháp nhuộm Sudan Black B. Các chủng tích lũy PHA sẽ hiển thị màu đen hoặc xanh đậm. Việc này giúp loại bỏ nhanh chóng các chủng không có khả năng. Một số chủng cho kết quả dương tính với khả năng tích lũy PHA được lựa chọn để nghiên cứu sâu hơn. Bước này đảm bảo chỉ những chủng tiềm năng mới được tiếp tục phát triển.

3.2. Đặc điểm sinh lý sinh hóa của chủng vi khuẩn tuyển chọn.

Các chủng vi khuẩn được tuyển chọn được nghiên cứu về các đặc điểm hình thái tế bào và khuẩn lạc. Hình dạng, kích thước, màu sắc và cấu trúc của khuẩn lạc được ghi nhận. Việc này cung cấp thông tin cơ bản về chủng. Đặc điểm sinh lý – hóa sinh được xác định thông qua một loạt các thử nghiệm. Các thử nghiệm này bao gồm khả năng sử dụng các nguồn carbon khác nhau, khả năng lên men đường, kiểm tra enzyme, và các điều kiện sinh trưởng tối ưu. Ví dụ, khả năng sản xuất indol, sử dụng citrate, hoặc khả năng phân giải protein được kiểm tra. Dữ liệu này giúp phân loại chủng vi khuẩn và hiểu rõ hơn về hoạt động trao đổi chất của chúng. Việc nắm bắt các đặc điểm này rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa môi trường và điều kiện nuôi cấy cho quá trình sinh tổng hợp PHA. Các kết quả này đóng vai trò then chốt trong việc lựa chọn chủng vi khuẩn phù hợp nhất cho sản xuất PHA.

3.3. Định danh và mối quan hệ phát sinh chủng loại.

Sau khi xác định các đặc điểm sinh lý, sinh hóa, các chủng vi khuẩn tiềm năng được định danh chính xác bằng phương pháp sinh học phân tử. Phân tích gen 16S rRNA là phương pháp chủ đạo. Chuỗi gen 16S rRNA của mỗi chủng được giải trình tự và so sánh với cơ sở dữ liệu toàn cầu. Điều này giúp xác định loài hoặc chi của vi khuẩn. Ví dụ, một chủng được phân lập từ đất rừng ngập mặn được xác định là Yangia sp. NĐ199. Phân tích mối quan hệ phát sinh chủng loại được thực hiện. Điều này nhằm xác định vị trí của chủng mới trong cây phát sinh chủng loại. Việc này cung cấp thông tin khoa học quan trọng về sự đa dạng của vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp PHA. Kết quả định danh chính xác là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và đặc điểm của chủng vi khuẩn bản địa Việt Nam trong sản xuất vật liệu sinh học.

IV. Tối ưu hóa lên men thu nhận PHA từ chủng Yangia sp

Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình lên men và thu nhận Polyhydroxyalkanoates (PHA) từ chủng vi khuẩn Yangia sp. NĐ199. Đây là một chủng vi khuẩn bản địa Việt Nam đã được tuyển chọn có khả năng sinh tổng hợp PHA hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất PHA. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của vi khuẩn và tích lũy PHA được khảo sát kỹ lưỡng. Điều này bao gồm việc nghiên cứu ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng khác nhau, đặc biệt là nguồn carbon và nitơ. Quy trình lên men được thực hiện trên nồi lên men quy mô phòng thí nghiệm. Việc này cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số môi trường. Sau quá trình lên men, các phương pháp tách chiết và thu hồi PHA được tối ưu hóa. Ảnh hưởng của nhiệt độ, nồng độ hóa chất và thời gian xử lý đến hiệu quả tinh sạch PHA được đánh giá. Kết quả của phần này cung cấp thông tin quan trọng. Điều này giúp phát triển một quy trình sản xuất PHA hiệu quả và kinh tế từ chủng vi khuẩn Yangia sp. NĐ199, góp phần vào việc thương mại hóa nhựa sinh học tại Việt Nam.

4.1. Ảnh hưởng nguồn dinh dưỡng tới sinh trưởng và tích lũy PHA.

Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các nguồn dinh dưỡng khác nhau đến sự sinh trưởng của chủng Yangia sp. NĐ199 và khả năng tích lũy PHA của chúng. Đặc biệt, các nguồn carbon như glucose, fructose, sucrose, và các nguồn nitơ khác nhau được đánh giá. Việc lựa chọn nguồn carbon phù hợp là yếu tố quyết định đến loại PHA được tổng hợp và hiệu suất tích lũy. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định nồng độ tối ưu của nguồn carbon và nitơ. Điều này nhằm đạt được sinh khối tối đa và hàm lượng PHA cao nhất. Kết quả cho thấy chủng Yangia sp. NĐ199 có khả năng sử dụng hiệu quả một số nguồn carbon nhất định. Điều này dẫn đến sự tích lũy PHA đáng kể. Tối ưu hóa tỷ lệ C/N cũng là một yếu tố quan trọng. Tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến việc chuyển hướng trao đổi chất của vi khuẩn sang tổng hợp PHA thay vì sinh trưởng tế bào. Thông tin này rất hữu ích cho việc thiết kế môi trường nuôi cấy hiệu quả.

4.2. Tối ưu hóa lên men tích lũy PHA trên nồi lên men.

Quá trình lên men được tối ưu hóa trên nồi lên men với chủng Yangia sp. NĐ199. Nồi lên men cho phép kiểm soát chính xác các điều kiện môi trường. Các thông số như pH, nhiệt độ, tốc độ khuấy, và nồng độ oxy hòa tan được theo dõi và điều chỉnh liên tục. Mục tiêu là tạo ra môi trường lý tưởng cho sự sinh trưởng của vi khuẩn và sản xuất PHA. Các thí nghiệm được thiết kế để xác định chế độ vận hành tối ưu của nồi lên men. Điều này bao gồm chế độ nuôi cấy batch (mẻ), fed-batch (bán liên tục). Việc bổ sung nguồn carbon liên tục trong chế độ fed-batch thường giúp tăng cường năng suất PHA. Kết quả cho thấy, việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này có thể nâng cao đáng kể hàm lượng PHA tích lũy trong sinh khối. Quy trình lên men tối ưu là nền tảng để sản xuất PHA ở quy mô lớn hơn.

4.3. Nâng cao hiệu quả tách chiết tinh sạch PHA.

Sau quá trình lên men, việc tách chiết và thu hồi PHA từ sinh khối vi khuẩn là một bước quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả tinh sạch PHA. Các yếu tố như nhiệt độ xử lý, nồng độ dung dịch kiềm (NaOH) và thời gian xử lý được khảo sát. NaOH được sử dụng để phá vỡ tế bào vi khuẩn và loại bỏ các tạp chất protein. Điều này giúp giải phóng hạt PHA. Ảnh hưởng của hàm lượng sinh khối ban đầu cũng được đánh giá. Mục tiêu là đạt được hiệu suất thu hồi PHA cao với độ tinh sạch mong muốn. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định điều kiện tối ưu cho từng yếu tố. Ví dụ, nhiệt độ và thời gian xử lý quá cao có thể làm phân hủy PHA. Nồng độ NaOH không phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ tinh sạch. Quy trình tách chiết và thu hồi PHA tối ưu giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các bước này rất quan trọng để chuyển PHA từ sinh khối thành vật liệu có thể sử dụng được.

V. Đánh giá vật liệu PHA Khả năng phân hủy sinh học

Phần này của nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu Polyhydroxyalkanoates (PHA) từ PHA thu nhận được và đánh giá khả năng phân hủy sinh học của chúng. Việc chuyển đổi PHA thô thành vật liệu có hình dạng và tính chất mong muốn là bước cuối cùng trước khi ứng dụng thực tiễn. Quy trình tạo vật liệu PHA trong điều kiện phòng thí nghiệm được mô tả chi tiết, bao gồm các bước thu hồi PHA đã tinh sạch và định hình chúng. Sau đó, khả năng phân hủy sinh học của vật liệu PHA được đánh giá một cách khoa học. Các thí nghiệm chôn lấp trong môi trường mô phỏng được thực hiện. Điều này nhằm xác định tốc độ và mức độ phân hủy của vật liệu theo thời gian. Kết quả đánh giá khả năng phân hủy sinh học là minh chứng quan trọng cho tính thân thiện môi trường của PHA. Nó khẳng định PHA là một giải pháp thay thế bền vững cho nhựa truyền thống. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thiết yếu cho việc phát triển các ứng dụng thực tiễn của PHA tại Việt Nam. Mục tiêu là góp phần vào việc giảm thiểu ô nhiễm nhựa và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

5.1. Quy trình tạo vật liệu PHA từ sinh khối vi khuẩn.

Sau khi PHA được tách chiết và tinh sạch từ sinh khối vi khuẩn Yangia sp. NĐ199, vật liệu PHA được tạo hình trong điều kiện phòng thí nghiệm. Quy trình này thường bao gồm các bước hòa tan PHA đã tinh sạch trong dung môi hữu cơ thích hợp, sau đó đúc hoặc ép thành các dạng vật liệu mong muốn. Ví dụ, PHA có thể được tạo thành màng mỏng hoặc các hạt nhỏ. Điều này mô phỏng các sản phẩm nhựa thông thường. Mục tiêu là tạo ra các mẫu vật liệu đồng nhất để đánh giá tính chất cơ lý và khả năng phân hủy sinh học. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất và tốc độ làm mát có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và tính chất cuối cùng của vật liệu PHA. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số trong quá trình tạo vật liệu là cần thiết. Điều này đảm bảo chất lượng và tính nhất quán của sản phẩm PHA. Vật liệu PHA tạo ra sẵn sàng cho các thử nghiệm tiếp theo.

5.2. Đánh giá khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện chôn lấp.

Khả năng phân hủy sinh học của vật liệu PHA từ chủng Yangia sp. NĐ199 được đánh giá thông qua các thử nghiệm chôn lấp. Các mẫu vật liệu PHA được chôn trong đất mô phỏng điều kiện môi trường tự nhiên. Điều này thường được thực hiện trong chậu hoặc hộp chứa đất đã được kiểm soát. Các thông số như độ ẩm, nhiệt độ và thành phần vi sinh vật trong đất được duy trì. Các mẫu được kiểm tra định kỳ để theo dõi sự thay đổi về khối lượng, hình dạng và cấu trúc. Sự mất khối lượng của vật liệu theo thời gian là chỉ số chính về mức độ phân hủy. Kết quả cho thấy vật liệu PHA có khả năng phân hủy sinh học rõ rệt trong điều kiện chôn lấp. Việc này được thực hiện bởi hoạt động của vi sinh vật trong đất. Tốc độ phân hủy có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện môi trường và loại PHA. Kết quả này khẳng định PHA là một vật liệu thân thiện với môi trường, có thể phân hủy hoàn toàn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu PHA.

Các kết quả từ nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng to lớn của vật liệu Polyhydroxyalkanoates (PHA) được sản xuất từ chủng vi khuẩn Việt Nam. Khả năng sinh tổng hợp PHA hiệu quả từ nguồn vi khuẩn bản địa và khả năng phân hủy sinh học của vật liệu là hai yếu tố then chốt. PHA có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Điều này bao gồm vật liệu đóng gói thực phẩm, túi mua sắm phân hủy sinh học, vật liệu y sinh (chỉ khâu tự tiêu, khung xương mô), và các sản phẩm nông nghiệp (màng phủ nông nghiệp). Việc phát triển công nghệ sản xuất PHA từ chủng Yangia sp. NĐ199 mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Nó giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhựa tổng hợp và ô nhiễm nhựa. Để thương mại hóa, cần tiếp tục nghiên cứu về giảm chi phí sản xuất, tối ưu hóa quy mô và cải thiện tính chất cơ học của vật liệu PHA. Nghiên cứu này đặt nền móng vững chắc cho việc phát triển ngành công nghiệp nhựa sinh học bền vững tại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu lên men và thu nhận polyhydroxyalkanoates từ vi khuẩn phân lập ở một số vùng đất của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (159 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI -------- TRẦN HỮU PHONG NGHIÊN CỨU LÊN MEN VÀ THU NHẬN POLYHYDROXYALKANOATES TỪ VI KHUẨN PHÂN LẬP Ở MỘT SỐ VÙNG ĐẤT CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI -------- TRẦN HỮU PHONG NGHIÊN CỨU LÊN MEN VÀ THU NHẬN POLYHYDROXYALKANOATES TỪ VI KHUẨN PHÂN LẬP Ở MỘT SỐ VÙNG ĐẤT CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 62.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. ĐOÀN VĂN THƢỢC HÀ NỘI – 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả công bố trong luận án là trung thực, chính xác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về các số liệu, nội dung đã trình bày trong luận án.

Hà Nội, ngày …… tháng…… năm 2017 Trần Hữu Phong ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Dương Văn Hợp, người thầy đã dìu dắt tôi trong suốt thời gian thực hiện khóa học NCS. Luôn luôn động viên và tạo những điều kiện tốt nhất để tôi có thể hoàn thành các công việc của luận án. Đoàn Văn Thược, người thầy luôn theo sát bên tôi trong từng thí nghiệm dù nhỏ nhất, chỉ bảo tận tình và có những góp ý vô cùng quý báu trong quá trình nghiên cứu.

Kumar Sudesh và các bạn đồng nghiệp (Biomaterial Lab, Universiti Sains Malaysia) đã có những góp ý quý báu về đề tài nghiên cứu và giúp đỡ về tinh thần và vật chất trong quá trình tôi thực tập ở nước ngoài. Nguyễn Thành Đạt, PGS. Vương Trọng Hào, TS. Mai Thị Hằng, những người thầy đầu tiên truyền đạt kiến thức, định hướng về về lĩnh vực vi sinh vật cho tôi từ giai đoạn chập chững bước vào con đường nghiên cứu.

Đồng thời các thầy cũng có những góp ý vô cùng quan trọng trong suốt quá trình tôi thực hiện đề tài. Dương Minh Lam, TS. Trần Thị Thúy, TS. Phan Duệ Thanh, TS.

Đào Thị Hải Lý, ThS. Tống Thị Mơ, CN. Phạm Thị Hồng Hoa, CN. Phạm Thị Vân, về những góp ý, hỗ trợ tinh thần trong suốt quá trình tôi thực hiện nghiên cứu.

Mai Sỹ Tuấn, người đã tạo điều kiện cho tôi có cơ hội học tập, làm việc, và nghiên cứu tại Khoa Sinh học – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội kể từ khi còn là sinh viên. Lãnh đạo Viện Vi sinh vật & Công nghệ Sinh học, cán bộ phòng Bảo tàng giống vi sinh vật, phòng lên men (Viên VSV&CNSH, Đại học Quốc Gia) đã hỗ trợ tôi về mặt trang thiết bị và kỹ thuật trong quá trình nghiên cứu. Ban Giám Hiệu, Phòng Quản lý sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Sinh học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Gia đình nhỏ và Gia đình lớn của tôi luôn yêu thương, động viên, và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành khóa học.

Hà Nội, ngày …. năm 2017 Trần Hữu Phong iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tổng quan chung về nhựa. Nhựa tổng hợp.

Nhựa sinh học. Cấu trúc hóa học và đặc điểm của hạt PHA. Các dạng PHA từ vi sinh vật. Thuộc tính vật lý của PHA.

Vi khuẩn và các con đƣờng sinh tổng hợp PHA. Vi khuẩn sinh tổng hợp PHA. Nguồn C và các con đường sinh tổng hợp PHA ở vi khuẩn. Sản xuất PHA từ vi khuẩn.

Lên men sản xuất PHA từ vi khuẩn. Tách chiết – thu hồi PHA từ sinh khối vi khuẩn. Tình hình nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng PHA. Nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng PHA trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng PHA ở Việt Nam. VẬT LIỆU - PHƢƠNG PHÁP. Vật liệu nghiên cứu. Chủng vi sinh vật.

Hóa chất và môi trường nuôi cấy. Thiết bị nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp vi sinh vật học.

Các phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp nghiên cứu lên men trên thiết bị lên men. Phương pháp tách chiết và thu hồi PHA. Các phương pháp phân tích.

Nghiên cứu khả năng phân hủy sinh học của vật liệu PHA. Phương pháp toán học. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn sinh tổng hợp PHA.

Kết quả phân lập và tuyển chọn sơ bộ vi khuẩn sinh tổng hợp PHA. Khả năng sinh tổng hợp PHA của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Đặc điểm hình thái tế bào và khuẩn lạc của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Đặc điểm sinh lý – hóa sinh của các chủng vi khuẩn tuyển chọn phân lập từ đất rừng ngập mặn.

Mối quan hệ phát sinh chủng loại của các chủng vi khuẩn tuyển chọn. Nghiên cứu các điều kiện lên men tích lũy PHA của chủng vi khuẩn Yangia sp. Ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng đến sinh trưởng và tích lũy PHA. Kết quả nghiên cứu lên men tích lũy PHA trên nồi lên men.

Tách chiết và thu hồi PHA từ sinh khối lên men chủng vi khuẩn Yangia sp. Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ NaOH đến hiệu quả tinh sạch. Ảnh hưởng của thời gian xử lý đến hiệu quả tinh sạch. Ảnh hưởng của hàm lượng sinh khối đến hiệu quả tinh sạch.

Thử nghiệm tạo vật liệu PHA trong điều kiện phòng thí nghiệm. Thu hồi sinh khối – Tách chiết PHA. Thu hồi PHA. Tạo vật liệu PHA.

Đánh giá khả năng phân hủy sinh học của vật liệu PHA từ Yangia sp. NĐ199 trong điều kiện chôn lấp. 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 117 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

119 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 121 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Diễn giải BC Bacterial Cellulose BPA bisphenol A C Cacbon CDW Cell dried weight – Khối lượng khô Copolymer Polymer dị hình Cs Cộng sự DSC Differential scanning calorimetry – Phân tích nhiệt vi sai EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid FID Flame ionization detector – Đầu dò ngọn lửa GC Gas chromatography – Sắc kí khí GPC Gel permeation chromatography – Sắc kí thẩm thấu gel HA Hydroxyalkanoic acid Homopolymer Polymer đồng hình LDPE Polyethylene tỷ trọng thấp mcl Medium chain length – chuỗi mạch trung bình Mw Tổng khối lượng phân tử trung bình Mn Trung bình khối lượng phân tử N Ni tơ NMR Nuclear magnetic resonance – Cộng hưởng từ hạt nhân NPCM Thành phần tế bào không phải polymer NR Non research – Không nghiên cứu O Oxy OD Optical density – Mật độ quang P Phốt pho PAH hợp chất đa vòng thơm ngưng tụ PBDE polybrominated diphenyl ether PCBs polychlorinated biphenyl PDI Polydispersity index – Chỉ số độ phân tán polymer PET polyethylene terephthalate PTT polytrimethylene terephthalate vii PCL Polycaprolactone PBAT poly(ethylene adipate-co-terephthalate) PHA polyhydroxyalkanoate PLA Polylactic acid PE Polyethylene PP Polypropylene PBS Polybutylene succinate PGA Polyglycolic acid P(3HB-co-3HV) Poly(3-hydroxybutyrate-co-3-hydroxyvalerate) P(3HB) Poly(3-hydroxybutyrate) P(3HB-co-4HB) Poly(3-hydroxybutyrate-co-4-hydroxybutyrate) P(3HB-co- Poly(3-hydroxybutyrate-co-3-hydroxyhexanoate) 3HHx) P(3HB-co-3HP) Poly(3-hydroxybutyrate-co-3-hydroxyheptanoate) PCR Polymerase chain reaction – Phản ứng khuếch đại gen RCM Residual cell mass – Khối lượng tế bào còn lại rpm Rotation per minute – vòng quay/phút S Lưu huỳnh scl Short chain length – chuỗi mạch ngắn 3HD 3-hydroxydecanoate 3HDD 3-hydroxydodecanoate 3HO 3-hydroxyoctanoate scl-PHA PHA mạch ngắn mcl-PHA PHA mạch trung bình SDS Sodium dedocy sulfate Tm Nhiệt độ nóng chảy Tg Nhiệt độ thủy tinh hóa SEM Scanning electron microscope – Kính hiển vi điện tử quét TEM Transmission electron microscope – Kính hiển vi điện tử truyền qua 16S rADN ADN mã hóa tiểu phần 16S ribosome VFA Axit béo bay hơi %wt Percent weight – phần trăm khối lượng viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. So sánh thuộc tính của một vài loại PHA với các nhựa có nguồn gốc dầu mỏ (nguồn Khanna và Srivastava 2005). Phân loại PHA synthase dựa theo cấu trúc và đặc hiệu cơ chất.

Ưu điểm và nhược điểm của các phương pháp tách chiết–thu hồi PHA. Khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp PHA của các chủng vi khuẩn được tuyển chọn (trích từ phụ lục 5). Đặc điểm sinh lý – hóa sinh của các chủng vi khuẩn sinh tổng hợp PHA phân lập từ đất rừng ngập mặn. Ảnh hưởng của nguồn C đến sinh trưởng và sinh tổng hợp PHA của chủng vi khuẩn Yangia sp.

Ảnh hưởng của các tiền chất C đến sinh trưởng và sinh tổng hợp PHA của chủng vi khuẩn Yangia sp. Ảnh hưởng của các nồng độ natri heptannoate đến sinh tổng hợp P(3HB-co-3HV) của chủng vi khuẩn Yangia sp. Ảnh hưởng của các nồng độ 1,4-butanediol đến sinh tổng hợp P(3HB-co-4HB) của chủng vi khuẩn Yangia sp. Thuộc tính lực của PHA từ chủng vi khuẩn Yangia sp.

Thuộc tính hóa-lý của các PHA thu được từ chủng Yangia sp. NĐ199 khi nuôi cấy trên các nguồn cơ chất khác nhau. Ảnh hưởng của các nguồn N đến sinh trưởng và sinh tổng hợp PHA của chủng vi khuẩn Yangia sp. Ảnh hưởng của nồng độ KNO3 đến sinh trưởng và sinh tổng hợp PHA của chủng vi khuẩn Yangia sp.

Khả năng sản xuất PHA của một số chủng vi khuẩn ưa mặn. Ảnh hưởng của nhiệt độ xử lý và nồng độ NaOH đến hiệu quả tinh sạch PHA từ sinh khối Yangia sp. Ảnh hưởng của nồng độ NaOH (ở 50 oC) đến một số thuộc tính của sản phẩm PHA thu được. Ảnh hưởng của thời gian xử lý tới hiệu quả tinh sạch PHA từ sinh khối vi khuẩn Yangia sp.

Ảnh hưởng của hàm lượng sinh khối đến hiệu quả tinh sạch PHA từ sinh khối vi khuẩn Yangia sp. Sự giảm Mw sau 4 tuần thí nghiệm của các mẫu polymer .114 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình mô tả phân loại các nhóm nhựa (nguồn european-bioplastics. Công thức cấu tạo chung của polyhydroxyalkanoates (PHA).

Cấu trúc hạt polyhydroxyalkanoates (PHA) trong tế bào. Mô hình cấu trúc các operon pha (Nguồn Suriyamongkol và Cs, 2007). Các con đường sinh tổng hợp PHA ở vi sinh vật (Nguồn Tan và Cs, 2014). Đồ thị thể hiện mối tương quan giữa hàm lượng fructose và giá trị mật độ quang.

Đồ thị thể hiện mối tương quan giữa hàm lượng xiro ngô và giá trị mật độ quang. Mối tương quan giữa khối lượng phân đoạn 3-hydroxyalkanoic với giá trị diện tích phổ sắc kí khí. Các bước chuẩn bị mẫu và phân tích cơ học vật liệu PHA. Mô hình thí nghiêm nghiên cứu khả năng phân hủy sinh học.

Hình ảnh tuyển chọn sơ bộ các chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp PHA trên môi trường có chứa Nile Blue A. Ảnh chụp kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) hạt PHA được tích lũy nội bào bởi các chủng vi khuẩn tuyển chọn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu quy trình lên men và thu nhận polyhydroxyalkanoates từ vi khuẩn phân lập ở Việt Nam. Đóng góp phát triển vật liệu sinh học thay thế polymer tổng hợp.

Luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.

Luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lên men và thu nhận PHA từ vi khuẩn Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter