Luận án tiến sĩ: Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm chitooligosaccharide
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính kháng oxi hóa và kháng viêm của chitooligosaccharide. Khám phá dẫn xuất phenolic với ứng dụng trong y dược và sinh học.
Hóa sinh học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Chitooligosaccharide Polysaccharide Sinh Học Tiềm Năng
Chitooligosaccharide (COS) là polysaccharide sinh học được tạo ra từ quá trình thủy phân chitosan. Chất này sở hữu trọng lượng phân tử thấp, độ hòa tan cao trong nước. COS mang lại nhiều hoạt tính sinh học vượt trội so với chitosan gốc. Nghiên cứu tập trung vào hai hoạt tính chính: kháng oxy hóa và kháng viêm. Các nhà khoa học đã chứng minh COS có khả năng ức chế gốc tự do hiệu quả. Đồng thời, chất này giảm phản ứng viêm trong cơ thể. Dẫn xuất phenolic-chitooligosaccharide được tổng hợp để tăng cường hoạt tính sinh học. Việc gắn nhóm phenolic vào cấu trúc COS tạo ra hợp chất mới với tính năng vượt trội.
1.1. Nguồn Gốc Và Cấu Trúc COS
Chitooligosaccharide được chiết xuất từ chitosan thông qua nhiều phương pháp. Phương pháp hóa học sử dụng acid để phá vỡ liên kết glycosid. Phương pháp vật lý áp dụng nhiệt độ cao hoặc siêu âm. Phương pháp enzyme sử dụng chitosanase đặc hiệu. COS có cấu trúc gồm 2-10 đơn vị glucosamine liên kết với nhau. Trọng lượng phân tử dao động từ 500-3000 Dalton. Độ deacetyl hóa ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học.
1.2. Ưu Điểm Của COS So Với Chitosan
COS tan hoàn toàn trong nước ở mọi pH. Chitosan chỉ tan trong môi trường acid. Độ hòa tan cao giúp COS hấp thu tốt hơn qua đường tiêu hóa. Trọng lượng phân tử thấp tăng khả năng thấm qua màng tế bào. COS không gây độc tính, an toàn cho sức khỏe. Hoạt tính sinh học của COS mạnh hơn chitosan gấp nhiều lần.
1.3. Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Y Học
COS được nghiên cứu làm thực phẩm chức năng chống lão hóa. Chất chống oxy hóa tự nhiên này bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa. Ứng dụng trong điều trị viêm khớp, viêm đại tràng. COS hỗ trợ hệ miễn dịch, tăng cường sức đề kháng. Tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư từ COS đang được khám phá.
II. Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa Của Chitooligosaccharide
Stress oxy hóa là nguyên nhân chính gây lão hóa và bệnh tật. ROS (reactive oxygen species) tấn công tế bào, phá hủy DNA và protein. COS hoạt động như chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ. Cơ chế kháng oxy hóa của COS diễn ra qua nhiều con đường. Chất này trực tiếp bắt giữ gốc tự do trong cơ thể. COS kích hoạt enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD (superoxide dismutase). Nghiên cứu cho thấy COS giảm đáng kể nồng độ malondialdehyde (MDA). MDA là chỉ số quan trọng đánh giá mức độ oxy hóa lipid.
2.1. Cơ Chế Bắt Giữ Gốc Tự Do
Nhóm amino (-NH2) trong COS đóng vai trò then chốt. Nhóm này tương tác với gốc hydroxyl (•OH) và superoxide (O2•-). COS hiến electron để trung hòa gốc tự do. Phản ứng này ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa liên tiếp. Trọng lượng phân tử thấp giúp COS tiếp cận nhanh các gốc tự do. Hiệu quả bắt giữ gốc tự do tăng theo nồng độ COS sử dụng.
2.2. Kích Hoạt Enzyme Chống Oxy Hóa
COS tăng cường hoạt động của SOD superoxide dismutase. SOD chuyển hóa superoxide thành hydrogen peroxide ít độc hơn. Catalase (CAT) được kích hoạt để phân hủy H2O2 thành nước. Glutathione peroxidase (GPx) cũng tăng hoạt tính nhờ COS. Hệ thống enzyme này tạo thành tuyến phòng thủ chống stress oxy hóa. COS hoạt động như chất điều hòa, cân bằng hệ enzyme.
2.3. Bảo Vệ Tế Bào Khỏi Tổn Thương Oxy Hóa
COS ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid màng tế bào. Bảo vệ cấu trúc DNA khỏi đột biến do ROS gây ra. Protein trong tế bào được giữ nguyên cấu trúc và chức năng. COS giảm apoptosis (chết theo chương trình) do stress oxy hóa. Nghiên cứu in vitro cho thấy tế bào sống sót tăng 40-60%. Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào nồng độ và thời gian xử lý.
III. Hoạt Tính Kháng Viêm Của COS Và Cơ Chế Tác Động
Viêm là phản ứng bảo vệ tự nhiên của cơ thể trước tác nhân gây hại. Viêm mãn tính dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng. COS thể hiện hoạt tính kháng viêm mạnh mẽ qua nhiều cơ chế. Con đường tín hiệu NF-κB đóng vai trò trung tâm trong đáp ứng viêm. COS ức chế sự hoạt hóa của NF-κB, giảm sản xuất cytokine viêm. Các cytokine như TNF-α, IL-1β, IL-6 giảm đáng kể. Protein kinase hoạt hóa mitogen (MAPK) cũng bị ức chế. COS điều hòa phản ứng viêm về mức cân bằng sinh lý.
3.1. Ức Chế Con Đường NF κB
NF-κB là yếu tố phiên mã điều khiển gen viêm. Ở trạng thái bình thường, NF-κB bị IκB giữ trong tế bào chất. Khi có kích thích viêm, IκB bị phosphoryl hóa và phân hủy. NF-κB tự do di chuyển vào nhân, kích hoạt gen viêm. COS ngăn chặn sự phosphoryl hóa của IκB. NF-κB không thể vào nhân, gen viêm không được biểu hiện. Cơ chế này giảm mạnh phản ứng viêm.
3.2. Giảm Sản Xuất Cytokine Viêm
TNF-α (tumor necrosis factor-alpha) là cytokine viêm mạnh nhất. COS giảm nồng độ TNF-α trong huyết thanh lên đến 50%. Interleukin-1β (IL-1β) kích thích phản ứng viêm cấp tính. IL-6 liên quan đến viêm mãn tính và bệnh tự miễn. COS ức chế sản xuất cả ba cytokine này đồng thời. Hiệu quả tương đương với một số thuốc kháng viêm tổng hợp.
3.3. Điều Hòa Đường Tín Hiệu MAPK
MAPK bao gồm ERK, JNK và p38 kinase. Các protein này truyền tín hiệu từ màng tế bào vào nhân. MAPK hoạt hóa các yếu tố phiên mã gây viêm. COS ức chế phosphoryl hóa của p38 và JNK. ERK kinase cũng bị giảm hoạt tính. Kết quả là giảm biểu hiện gen mã hóa enzyme viêm như COX-2, iNOS.
IV. Dẫn Xuất Phenolic COS Và Tăng Cường Hoạt Tính
Hợp chất phenolic nổi tiếng với hoạt tính kháng oxy hóa mạnh. Gắn nhóm phenolic vào COS tạo ra dẫn xuất với tính năng vượt trội. Phương pháp tổng hợp sử dụng phản ứng ghép nối hóa học. Dẫn xuất phenolic-chitooligosaccharide kết hợp ưu điểm của cả hai thành phần. Hoạt tính kháng oxy hóa tăng gấp 2-3 lần so với COS nguyên bản. Khả năng kháng viêm cũng được cải thiện đáng kể. Cấu trúc lai này mở ra hướng ứng dụng mới trong y dược.
4.1. Phương Pháp Tổng Hợp Dẫn Xuất
Phản ứng ghép nối sử dụng chất hoạt hóa như EDC/NHS. Nhóm carboxyl của phenolic phản ứng với amino của COS. Tạo liên kết amid bền vững giữa hai phân tử. Điều kiện phản ứng cần kiểm soát pH và nhiệt độ. Sản phẩm được tinh chế bằng sắc ký hoặc lọc màng. Cấu trúc dẫn xuất được xác nhận bằng NMR và FT-IR.
4.2. Tăng Cường Hoạt Tính Kháng Oxy Hóa
Nhóm phenolic đóng góp thêm nhóm hydroxyl (-OH). Hydroxyl phenolic hiến electron dễ dàng hơn amino. Hiệu ứng cộng hưởng làm ổn định gốc tự do tạo thành. Dẫn xuất bắt giữ nhiều loại gốc tự do hơn COS đơn thuần. Khả năng khử sắt (FRAP) tăng 150-200%. IC50 trong phép thử DPPH giảm xuống còn một nửa.
4.3. Cải Thiện Hoạt Tính Kháng Viêm
Dẫn xuất phenolic-COS ức chế NF-κB mạnh hơn. Nồng độ cytokine viêm giảm sâu hơn 30-40%. Enzyme COX-2 và iNOS bị ức chế hiệu quả hơn. Phản ứng viêm cấp giảm nhanh trong mô hình động vật. Tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh viêm mãn tính. An toàn sinh học cao, không gây tác dụng phụ.
V. Phương Pháp Đánh Giá Hoạt Tính Sinh Học COS
Đánh giá hoạt tính kháng oxy hóa sử dụng nhiều phương pháp in vitro. Phép thử DPPH đo khả năng bắt giữ gốc tự do DPPH•. ABTS assay đánh giá khả năng khử cation radical ABTS•+. FRAP (Ferric Reducing Antioxidant Power) đo năng lực khử ion sắt. Hoạt tính kháng viêm được kiểm tra trên dòng tế bào RAW 264.7. Tế bào được kích thích bằng LPS để gây viêm. Đo nồng độ NO, TNF-α, IL-6 bằng kỹ thuật ELISA. Western blot phân tích biểu hiện protein trong con đường NF-κB.
5.1. Phương Pháp Đánh Giá Kháng Oxy Hóa
DPPH assay sử dụng gốc tự do bền màu tím. COS khử DPPH• thành DPPH-H không màu. Đo độ hấp thụ tại bước sóng 517 nm. Tính phần trăm ức chế dựa trên sự giảm màu. ABTS tạo cation radical màu xanh lam. COS khử ABTS•+ đo tại 734 nm. FRAP đo khả năng khử phức Fe3+-TPTZ thành Fe2+. Kết quả biểu thị bằng đương lượng Trolox hoặc acid ascorbic.
5.2. Mô Hình Tế Bào Đánh Giá Kháng Viêm
Tế bào đại thực bào RAW 264.7 là mô hình chuẩn. LPS (lipopolysaccharide) kích thích tế bào sản xuất mediator viêm. Xử lý COS trước hoặc cùng lúc với LPS. Đo nồng độ nitric oxide (NO) bằng phản ứng Griess. ELISA định lượng cytokine TNF-α, IL-1β, IL-6. MTT assay đánh giá độc tính tế bào của COS. Nồng độ an toàn được xác định trước khi thử nghiệm.
5.3. Phân Tích Cơ Chế Phân Tử
Western blot phát hiện protein IκB, NF-κB, iNOS, COX-2. RT-PCR đo mức độ biểu hiện gen mã hóa cytokine. Immunofluorescence quan sát sự di chuyển NF-κB vào nhân. Flow cytometry đánh giá ROS nội bào bằng thuốc nhuộm DCFH-DA. Các phương pháp này làm rõ cơ chế tác động của COS. Kết quả giúp tối ưu hóa cấu trúc và liều dùng.
VI. Triển Vọng Ứng Dụng COS Trong Y Học Và Thực Phẩm
COS và dẫn xuất phenolic-COS có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Thực phẩm chức năng chống lão hóa từ COS đang được phát triển. Hoạt tính kháng oxy hóa bảo vệ cơ thể khỏi stress oxy hóa. Bổ sung COS giúp tăng cường hệ miễn dịch tự nhiên. Ứng dụng trong điều trị bệnh viêm khớp, viêm đại tràng. COS hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường, giảm biến chứng. Mỹ phẩm chống lão hóa da sử dụng COS làm thành phần chính. Tính an toàn cao, nguồn gốc tự nhiên là lợi thế lớn.
6.1. Thực Phẩm Chức Năng Từ COS
Viên nang COS hỗ trợ chống oxy hóa toàn thân. Sản phẩm bột COS hòa tan dễ sử dụng hàng ngày. Kết hợp COS với vitamin C, E tăng hiệu quả. Liều khuyến nghị từ 500-1000 mg/ngày. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy cải thiện chỉ số sức khỏe. Giảm malondialdehyde, tăng hoạt tính SOD trong máu.
6.2. Ứng Dụng Trong Điều Trị Y Học
COS hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp. Giảm đau, sưng khớp nhờ hoạt tính kháng viêm. Viêm đại tràng được cải thiện qua tác dụng điều hòa miễn dịch. Bệnh tiểu đường type 2 giảm đường huyết nhờ COS. Hỗ trợ lành vết thương, tái tạo mô nhanh hơn. Tiềm năng phát triển thuốc từ dẫn xuất phenolic-COS.
6.3. Mỹ Phẩm Và Chăm Sóc Da
COS bảo vệ da khỏi tia UV và gốc tự do. Kích thích sản xuất collagen, giảm nếp nhăn. Dưỡng ẩm tốt nhờ khả năng giữ nước cao. Kem chống lão hóa chứa COS 2-5% hiệu quả. Serum dưỡng da sử dụng dẫn xuất phenolic-COS. Sản phẩm an toàn, phù hợp mọi loại da.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA TP.HCM TRUONG DAI HOC KHOA HOC TU NHIEN Or KS BUI VAN HOAI NGHIEN CUU HOAT TINH KHANG OXI HOA, KHANG VIEM CUA CHITOOLIGOSACCHARIDE VA DAN XUAT PHENOLIC-CHITOOLIGOSACCHARIDE LUAN AN TIEN SI SINH HOC TP. Hồ Chí Minh - Năm 2023 BÙI VĂN HOÀI NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH KHÁNG OXI HOÁ, KHÁNG VIÊM CỦA CHITOOLIGOSACCHARIDE VÀ DẪN XUẤT PHENOLIC-CHITOOLIGOSACCHARIDE Ngành: Hóa sinh học Mã số ngành: 624201 16 Phản biện 1: GS. Nguyễn Anh Dũng Phản biện 2: PGS. Nguyễn Thị Thu Hương Phản biện 3: PGS.
Đỗ Thị Hồng Tươi Phản biện độc lap 1: GS. Nguyễn Anh Dũng Phản biện độc lập 2: PGS. Võ Thanh Sang NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGÔ ĐẠI NGHIỆP TP.Hồ Chí Minh, năm 2023 Lời cam đoan Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Hóa sinh học, với đề tài " Nghiên cứu hoạt tinh kháng oxi hoá, kháng viêm của chitooligosaccharide và dẫn xuất phenolic- chitooligosaccharide " là công trình khoa học do tôi thực hiện và được sự hướng dẫn của PGS.
NGO ĐẠI NGHIỆP. Những kết quả nghiên cứu của luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nội dung số 1 và 2 được thực hiện tại phòng thí nghiệm Trung tâm Thí nghiệm Thực hành, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TPHCM và phòng thí nghiệm Bộ môn Sinh hoá, Khoa Sinh học — Công nghệ sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TPHCM. Nội dung số 3 được thực hiện tại phòng thí nghiệm Bộ môn Sinh hoá, Khoa Sinh học — Công nghệ sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TPHCM.
Nội dung số 4 được thực hiện tại phòng thí nghiệm Trung tâm Thí nghiệm Thực hành, Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TPHCM. Nghiên cứu sinh Bùi Văn Hoài Lời cám ơn Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và tri ân sâu sắc đến người Thầy PGS. Ngô Đại Nghiệp, người đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt thời gian theo học và thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn đến quý thầy/cô bộ môn, khoa và phòng ban của trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG-HCM đã tận tình dạy dỗ và giúp đỡ trong suốt thời gian tôi theo học.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc cùng toàn thé cán bộ Trung tâm thí nghiệm thực hành, Trung tâm Phân tích Quốc tế, Khoa Công nghệ Thực phẩm thuộc trường Dai hoc Công nghiệp thực phẩm đã tạo điều kiện cho tôi theo học và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến quỹ hỗ trợ nghiên cứu khoa học thuộc nội dung luận án từ trường Đại học Công nghiệp thực pham Tp.HCM; Quỹ học bỗng chính phủ theo dé án 911 và Quỹ học bổng TOSHIBA đã hỗ trợ cho quá trình học tập và thực hiện luận án của tôi. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến cô Đào Thị Mỹ Linh, cô Nguyễn Thị Nam Phương, Khoa Công nghệ sinh học; cô Võ Thúy Vi, Nguyễn Thị Lương Khoa CNHH Trường ĐH CNTP TP HCM, em Dao An Quang Tổng Công ty Rượu bia NGK SABECO người đồng hành và chia sẻ những kinh nghiệm, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiệnh luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các bạn Cao học viên cùng các bạn sinh viên đã đồng hành và hỗ trợ tôi thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình và những người bạn đã luôn cổ vũ và động viên tôi trong suốt thời gian theo học tại Nhà trường. MỤC LỤC Lời Cam đOaI. ---- <2 2 E2 2211111E1123311 111111835111 1119530 11 KH KH KT 1 re 1 LỜI er: 00)0 0 22333030303030303010 1111 HE cet 1 MỤC L ỤC.- -- LG SE 22112311911 911 3119311110111 E11 TH TT ng ii DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT wo.ceeccccecccscssssessscsecsessvssssssssssecsecsecsestsansaseessecavees V DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HINH .cesccccscsscssssesssscsscsesscsvcersecsvsucsessssvsassucarsusansnsatsassvsasssavseseveeees viii MO DAU .eeecccccsscsscsssessssesssscessucessusevsussesassucarsecavsusaesasssassucassesansusensassesasseeansecanseseneess | CHUONG 1 TONG QUAN 5“.
CHITIN, CHITOSAN, CHITOOLIGOSACCHARIDE VÀ CÁC DẪN XUÁT.- 2c G2 1111211211231 9311911011191 TH ng TH 4 1. Chitooligosaccharide và các dẫn xuât. PHƯƠNG PHÁP TẠO CHITOOLIGOSACCHARIDE TỪ CHITOSAN. Phương pháp hóa hoe .- --- 6 5 + 2 vn HH HH ngư 8 1.
Phuong phap vat LY oc. Phương pháp ©eñZYIm.- --- s11 9H HH nh HH 9 1. HỢP CHAT PHENOLIC VÀ HOẠT TÍNH SINH HỌC. PHƯƠNG PHAP TẠO DẪN XUẤT PHENOLIC - CHITOOLIGOSACCHARIDE.
HOAT TÍNH SINH HỌC CUA CHITOOLIGOSACCHARIDE VÀ CÁC DẪN XUAT. Hoạt tính kháng oxy hÓa.-- 6 6s SH HH ng ướt 18 1. Hoạt tinh kháng khuẩn, kháng nam. Hoạt tính kháng viÊm.
Khái quát viêm và các con đường tín hiệu trong đáp ứng viêm. Tín hiệu dẫn truyền theo con đường IkB/NF-kB và phản ứng viêm 25 1. Con đường tín hiệu thông qua các protein kinase hoạt hóa mitogen Va plan UNG VIGM 001117577. TINH HINH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC.
Các nghiên cứu ngOải NƯỚC. Các nghiên cứu trong TƯỚC.-- --- + + + xxx v 1v Hưng nh nh rưệt 35 CHƯƠNG2 VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NGUYEN LIEU, HOA CHAT VÀ TRANG THIẾT BỊ. --- 2 + 2 SE EE£zx kẻ 38 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Sơ đồ nghiên cứu tổng quát. Phương pháp tạo chitooligosaccharide. Phương pháp thủy phan chitosan tạo chitooligosacharide.
Phương pháp tạo bột chitooligosaccharide. Phương pháp tong hợp tạo dẫn xuất COS gắn nhóm acid phenolic. Phương pháp xác định hàm lượng đường khử theo phương pháp có sử 810141308)141101907:1)120) 1. Phân tích khối lượng phân tử của COS.
Phương pháp Folin-Ciocalteu và công thức xác định hiệu quả tổng hợp ¬. Phân tích đặc điểm dẫn xuất COS. Phương pháp xác định năng lực khử. Phương pháp xác định khả năng bắt gốc tự do DPPH:.
Phương pháp xác định khả năng bắt gốc tự do hydroxyl -OH. Phương pháp nuôi cấy tế DAO. Đánh giá mức độ gây độc tế bào bằng phương pháp MTT. Hoạt tính bảo vệ DNA của tế bào RAW 264.
Hoạt tinh bảo vệ protein màng thông qua ham lượng carbony). Hoạt tính bảo vệ lipid mang theo phương pháp TBARS. Phuong phap Reverse Transcription - Polymerase Chain Reaction (RT- 9. Phương pháp Western BÌOí.
Phương pháp BradfOrd. Phương pháp xác định NO. Phương pháp xử lý số liệu thống kê. DIA DIEM NGHIEN 0960000 Ỷẳẳ.
58 CHUONG 3 KET QUA VA BAN LUẬN. KET QUA TAO CHITOOLIGOSACCHARIDE TU CHITOSAN. Khảo sát các thí nghiệm tai tâm của các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân chitosan tạo COS. Kết quả tối UU hóa.-- 2 2¿©2+¿22++EEE2EE2EEE2EE27112712112211221 21122.
Kết quả thí nghiệm xác minh điểm tối ưu. Kết quả phân tích khối lượng phân tử COS. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình say phun. Kết quả sấy phun tạo bột chitooligosaccharide .7 Đặc điểm bột COS.8 Khả năng bắt gốc tự do DPPH’ của các phân đoạn COS.
KET QUA TẠO DẪN XUAT CHITOOLIGOSACCHARIDE GẮN ACID PHENOLIC. Kết quả tạo dẫn xuất COS gắn acid gallic.--------©5z©cz+cs+csecseee 76 3. Kết quả khảo sát các điều kiện thích hợp đến quá trình tạo dẫn xuất -ỎccẢỲŸỲẳỶ'ẢẢÃĂẲÄÃẢ. Phân tích đặc điểm dẫn xuất GA-COS.
Kết quả tạo dẫn xuất COS gắn acid syringic. Kết quả khảo sát các điều kiện thích hợp đến quá trình tạo dẫn xuất ¬. Phân tích đặc điểm dẫn xuất SA-COS. Kết quả tạo dẫn xuất COS gan acid caffeic.
Kết quả khảo sát các điều kiện thích hợp đến quá trình tạo dẫn xuất ¬. Phân tích đặc điểm dẫn xuất CA-COS. Kết qua tạo dẫn xuất COS gắn acid ferulic. Kết quả khảo sat các điều kiện thích hợp đến quá trình tao dẫn xuất —=EễEÝŸẼŸẼŸỶÃ.
Phân tích đặc điểm dẫn xuất FA-COS. HOẠT TÍNH KHANG OXY HÓA CUA COS VÀ CÁC DAN XUẤT. Năng lực khử của COS và các dẫn xuắt. Hoạt tính bắt gốc tự do DPPH: của COS và các dẫn xuắt.
Hoạt tính bắt sốc tự do -OH của COS và các dẫn xuất. Kha năng gây độc tế bào của COS và các dẫn xuất. Kha năng bảo vệ DNA tế bào của COS và các dẫn xuất. Kha năng bảo vệ protein mang tế bao của COS và các dẫn xuắt.
Khả năng bảo vệ lipid mang tế bào của COS và các dẫn xuắt. KHẢO SÁT KHẢ NĂNG KHANG VIÊM CUA COS VÀ CÁC DẪN XUÁT. Khảo sát khả năng ức chế NO của COS và các dẫn xuắt. Khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện COX-2, iNOS, IL~-1B, IL-6 và TNF-ơ bang phương pháp RT-PCR.
Kết quả phân tích khả năng làm giảm biểu hiện COX-2. Kết quả phân tích khả năng làm giảm biểu hiện ïNOS. Kết quả phân tích khả năng làm giảm biểu hiện IL-1B. Kết quả phân tích khả năng làm giảm biểu hiện IL.
Kết quả khả năng làm giảm biểu hiện TNF-d. Khảo sát mức độ làm giảm biểu hiện protein trong con đường MAPK bằng phương pháp Western blOt. Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biéu hiện protein ïNOS. Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện NF-KB (p50).
Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện NF-kB (P65). Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện JNK. Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện p38. Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện ERK1/2.
Kết quả khảo sát khả năng làm giảm biểu hiện MNKI. 132 CHƯƠNG 4 KET LUẬN VÀ KIEN NGHỊ,. 136 DANH MỤC CONG TRÌNH. 140 1V DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT AE-COS aminoethyl-chitooligosaccharide CC Cinnamaldehyde chitooligosaccharide CCD Central Composite Design cDNA Complementary deoxyribonucleic acid CA Caffeic acid COS Chitooligosaccharide COX Cylooxygenase Da Dalton DCC Dicyclohexylcarbodiimide DNA Deoxyribonucleic acid DNS Dinitro salicylic DP Degree of Polymerization DPPH.
2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl 4-Dimethylaminobenzyl- DMABCOS chitooligosaccharide EC Enzym commission ES Extent of substitution ECso Effective concentration 1-ethyl-3-(3'-dimethylaminopropyl) EDC carbodiimide ERK Extracellular signal-regulated kinases FA Ferulic acid FT-IR Fourier transform infrared FOS Fructose oligosaccharide G-COS Gallic-chitooligosaccharide GPC Gel permeation chromatography HBA p-hydroxylbenzoic acid HBC 4-hyroxybenzaldehyde chitooligosaccharide HPLC High performance liquid chromatography IL-lơ Interleukin-lơ IL-IB Interleukin-LB IL-6 Interleukin-6 iNOS Nitric oxyd synthase LPS Lipopolysaccharide MAPK Mitogen activeated protein kinase MDA Malondialdehyde MBCOS Metylbenzyl chitooligosaccharide mRNA Messenger ribonucleic acid NMR Nuclear magnetic resonance NHS N-hydroxysuccinimide OD Optical density PA-COS Phenolic acid chitooligosaccharide PCA p-coumaric acid PTA protocatechuic acid QHTN Quy hoạch thực nghiệm ROS Reactive oxygen species RNS Reactive nitrogen species RNA Ribonucleic acid RSM Response surface model SEM Scanning electron microscope SNA Sinapinic acid SA Syringic acid TNF-a Tumor necrosis factor a TBA Thiobarbituric acid UF Ultrafiltration UV-vis Ultraviolet-visible VNA Vanillic acid vi DANH MỤC BANG Bang 1.1: Nghiên cứu khả năng kháng oxy hóa của COS và các dẫn xuắt.2: Nghiên cứu kha năng kháng khuẩn, kháng nắm của COS và dẫn xuất.1: Ma trận QHTN tối ưu 5 yếu tố theo phương án từng phần.2: Ma trận QHTN tối ưu 3 yếu tố theo phương án toàn phan .3: Qui trình RT-PCR 1 DưỚC.4: Chuỗi trình tự mỗi cho RT-PCR.5: Trình tự luân nhiệt sản phâm RT-PCR.---2- 2 2 2+s+x+£x+zx+zszse2 56 Bang 3.1: Kết quả kiểm tra các hệ số của phương trình hồi qui.2: Kết quả kiểm tra tinh tương thích của phương trình hồi qui.3: Kết quả thí nghiệm xác minh điểm tối ưu.------- 222522 +zx>sz65 Bang 3.4: Kết quả phân tích sac ký gel thấm qua của mau Chitosan và COS.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hoạt tính kháng oxi hóa và kháng viêm của chitooligosaccharide. Khám phá dẫn xuất phenolic với ứng dụng trong y dược và sinh học.
Luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" thuộc chuyên ngành Hóa sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoạt tính kháng oxi hóa kháng viêm của chitooligosaccharide" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.