Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn sọ bản địa bằng côn
Tài liệu: Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn sọ bản địa bằng công nghệ sinh học và đột biến thực nghiệm luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Di truyền học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích đa dạng di truyền khoai môn sọ bản địa
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu rộng đa dạng di truyền của khoai môn sọ bản địa. Việc này sử dụng cả đặc điểm hình thái, nông học và chỉ thị phân tử. Mục tiêu là định danh và phân loại các nguồn gen khoai môn sọ quý. Dữ liệu này cung cấp nền tảng vững chắc cho các chương trình cải tiến giống. Sự hiểu biết về đa dạng di truyền giúp bảo tồn các giống có giá trị. Nó cũng hỗ trợ phát triển các giống mới có khả năng chống chịu tốt. Phân tích đa dạng là bước đầu tiên để khai thác tiềm năng của nguồn gen. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng trong chọn tạo giống. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của cây khoai môn sọ.
1.1. Khảo sát đặc điểm hình thái nông học khoai môn
Nghiên cứu tập trung đánh giá các đặc điểm hình thái và nông học của các mẫu giống khoai môn sọ bản địa. Việc này bao gồm quan sát chi tiết về kích thước lá, màu sắc thân, hình dạng củ và các đặc tính khác. Các đặc điểm nông học như thời gian sinh trưởng, năng suất củ, số lượng củ con cũng được ghi nhận. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn ban đầu về sự khác biệt giữa các giống. Đây là bước cơ bản để hiểu rõ tiềm năng của từng nguồn gen. Phân tích giúp nhận diện các giống có đặc tính vượt trội. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn vật liệu cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc khảo sát này rất quan trọng trong bảo tồn và khai thác nguồn gen.
1.2. Đánh giá đa dạng di truyền bằng chỉ thị phân tử
Đa dạng di truyền của khoai môn sọ được phân tích bằng các chỉ thị phân tử ADN. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng các phương pháp như RAPD và SSR. Các chỉ thị này giúp xác định sự khác biệt ở cấp độ gen. Kết quả phân tích chỉ thị phân tử cung cấp dữ liệu khách quan về mối quan hệ di truyền. Nó cũng chỉ ra mức độ đa dạng giữa các mẫu giống khoai môn. Việc này giúp phân loại chính xác hơn các nguồn gen. Nó còn hỗ trợ xác định các giống có tính di truyền độc đáo. Chỉ thị phân tử là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu đa dạng sinh học.
1.3. Tương quan chỉ thị hình thái và phân tử khoai môn
Nghiên cứu xem xét mối tương quan giữa các chỉ thị hình thái, nông học và chỉ thị phân tử. Mục tiêu là tìm hiểu sự phù hợp giữa hai loại dữ liệu này. Đôi khi, sự khác biệt hình thái không hoàn toàn phản ánh sự đa dạng di truyền. Ngược lại, các chỉ thị phân tử có thể bộc lộ sự khác biệt không thể nhận thấy bằng mắt thường. Việc đối chiếu giúp củng cố kết quả đánh giá đa dạng. Nó còn cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về nguồn gen khoai môn sọ. Mối tương quan này hữu ích cho việc xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Dữ liệu này đảm bảo việc lựa chọn giống chính xác, phù hợp với các mục tiêu cải tạo.
II.Ứng dụng công nghệ sinh học cải tiến gen khoai môn
Công nghệ sinh học đóng vai trò trung tâm trong cải tiến nguồn gen khoai môn sọ. Nghiên cứu đã ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến như nuôi cấy mô in vitro. Việc này giúp nhân nhanh các giống quý và tạo ra vật liệu sạch bệnh. Ngoài ra, kỹ thuật tạo củ in vitro cũng được phát triển để tối ưu hóa sản xuất. Đặc biệt, công nghệ đột biến thực nghiệm kết hợp với nuôi cấy mô đã mở ra hướng đi mới. Nó giúp tạo ra các dòng khoai môn có đặc tính ưu việt. Công nghệ sinh học cung cấp giải pháp hiệu quả cho việc nâng cao năng suất và chất lượng. Nó cũng góp phần vào việc bảo tồn và khai thác bền vững nguồn gen. Ứng dụng này mang lại lợi ích lớn cho ngành nông nghiệp.
2.1. Nhân nhanh khoai môn bằng nuôi cấy mô in vitro
Công nghệ nuôi cấy mô in vitro được ứng dụng để nhân nhanh các giống khoai môn sọ địa phương. Kỹ thuật này sử dụng chồi đỉnh của cây. Mục tiêu là tạo ra số lượng lớn cây con đồng nhất trong thời gian ngắn. Phương pháp nuôi cấy mô giúp duy trì vật liệu sạch bệnh. Nó cũng cho phép nhân giống các cây khoai môn quý hiếm. Quy trình bao gồm các bước từ khử trùng mẫu, nuôi cấy khởi đầu, nhân nhanh đến ra rễ. Việc nhân nhanh in vitro là nền tảng cho việc cung cấp nguồn cây giống chất lượng. Nguồn cây giống này phục vụ cho sản xuất nông nghiệp và các nghiên cứu tiếp theo.
2.2. Kỹ thuật tạo củ in vitro cho khoai môn sọ
Nghiên cứu khám phá tiềm năng của kỹ thuật tạo củ in vitro. Kỹ thuật này có thể được ứng dụng trong sản xuất khoai môn sọ. Tạo củ in vitro giúp sản xuất củ con sạch bệnh trong môi trường kiểm soát. Kỹ thuật này giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh hại và điều kiện môi trường bất lợi. Củ in vitro có thể được sử dụng làm vật liệu khởi đầu cho việc trồng thương phẩm. Nó cũng tiềm năng trong bảo tồn nguồn gen. Phát triển kỹ thuật này mở ra hướng đi mới cho ngành khoai môn. Nó góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất.
2.3. Tạo vật liệu khoai môn đột biến bằng tia gamma
Nghiên cứu thử nghiệm ứng dụng kết hợp đột biến phóng xạ tia gamma (nguồn Co60) và nuôi cấy mô. Mục tiêu là tạo ra các dòng khoai môn sọ có biến dị mới. Phóng xạ tia gamma gây ra các thay đổi ngẫu nhiên trong bộ gen. Các thay đổi này có thể dẫn đến những đặc tính mong muốn. Ví dụ, tăng năng suất, khả năng chống chịu bệnh, hoặc cải thiện chất lượng củ. Nuôi cấy mô giúp chọn lọc và nhân nhanh các dòng đột biến tiềm năng. Kỹ thuật này là công cụ mạnh mẽ để cải thiện nguồn gen khoai môn. Nó bổ sung vào các phương pháp chọn giống truyền thống. Việc này mở ra nhiều cơ hội cho việc phát triển các giống mới có giá trị.
III.Đánh giá đặc tính hình thái dinh dưỡng khoai môn
Việc đánh giá toàn diện các đặc tính của khoai môn sọ là yếu tố cốt lõi. Nghiên cứu tập trung vào cả đặc điểm hình thái, nông học và giá trị dinh dưỡng của củ. Các thông số về sinh trưởng, năng suất được phân tích kỹ lưỡng. Đồng thời, hàm lượng chất khô, protein và các yếu tố dinh dưỡng khác cũng được xác định. Đặc biệt, nghiên cứu còn đánh giá chất lượng cảm quan và vị ngon của củ. Mục tiêu là chọn ra những giống khoai môn không chỉ đạt năng suất cao mà còn có giá trị dinh dưỡng tốt. Nó cũng cần phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng. Kết quả này giúp định hướng chọn tạo giống hiệu quả. Nó góp phần nâng cao giá trị kinh tế của cây khoai môn.
3.1. Phân tích đặc tính sinh trưởng năng suất khoai môn
Nghiên cứu đánh giá chi tiết các đặc tính sinh trưởng và năng suất của các giống khoai môn. Các chỉ tiêu bao gồm chiều cao cây, số lượng lá, đường kính thân, và đặc biệt là năng suất củ. Năng suất củ được đo lường dựa trên trọng lượng và số lượng củ con trên mỗi cây. Việc phân tích này giúp nhận diện những giống khoai môn có khả năng sinh trưởng tốt và cho năng suất cao. Thông tin này rất quan trọng cho các nhà nông học và người nông dân. Nó giúp họ lựa chọn giống phù hợp với điều kiện canh tác cụ thể. Việc đánh giá năng suất là yếu tố then chốt trong cải tiến giống.
3.2. Xác định hàm lượng chất khô dinh dưỡng củ khoai
Thành phần dinh dưỡng của củ khoai môn sọ cũng được phân tích kỹ lưỡng. Nghiên cứu xác định hàm lượng chất khô, protein, carbohydrate và các khoáng chất. Các chỉ số này đánh giá giá trị dinh dưỡng của từng giống khoai môn. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể về thành phần dinh dưỡng giữa các giống. Thông tin này hữu ích cho cả người tiêu dùng và các nhà chế biến thực phẩm. Nó giúp chọn lựa giống khoai môn phù hợp cho mục đích sử dụng. Việc nâng cao giá trị dinh dưỡng là mục tiêu quan trọng của cải tiến nguồn gen.
3.3. Đánh giá vị ngon chất lượng củ khoai môn hạt nhân
Ngoài các chỉ tiêu khoa học, vị ngon và chất lượng cảm quan của củ khoai môn cũng được đánh giá. Một nhóm các giống khoai môn sọ hạt nhân được lựa chọn cho phân tích này. Tiêu chí đánh giá bao gồm độ bở, độ dẻo, mùi thơm và hương vị đặc trưng. Mục tiêu là tìm ra những giống khoai môn không chỉ có năng suất cao mà còn được người tiêu dùng ưa chuộng. Chất lượng cảm quan là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị thương mại. Việc kết hợp đánh giá dinh dưỡng và vị ngon đảm bảo lựa chọn giống toàn diện.
IV.Tạo giống khoai môn mới bằng phương pháp đột biến
Phương pháp đột biến thực nghiệm đã được ứng dụng để tạo ra các giống khoai môn sọ mới. Nghiên cứu đã thiết lập một quy trình chuẩn. Quy trình này kết hợp xử lý phóng xạ tia gamma và nuôi cấy mô tế bào. Mục tiêu là tạo ra các biến dị di truyền có lợi. Các dòng đột biến tiềm năng được chọn lọc kỹ lưỡng qua nhiều giai đoạn. Sau đó, chúng được đánh giá hiệu quả trên đồng ruộng. Việc này nhằm xác nhận các đặc tính cải thiện như năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu. Phương pháp này mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển các giống khoai môn sọ vượt trội. Nó góp phần đa dạng hóa nguồn giống và nâng cao giá trị sản xuất.
4.1. Quy trình tạo đột biến thực nghiệm ở khoai môn sọ
Nghiên cứu đã xây dựng quy trình tạo đột biến thực nghiệm cho khoai môn sọ. Quy trình này kết hợp xử lý tia gamma với nuôi cấy mô thực vật. Các chồi đỉnh khoai môn được chiếu xạ với liều lượng gamma khác nhau. Sau đó, chúng được đưa vào nuôi cấy in vitro để tái sinh và phát triển. Quy trình này tối ưu hóa điều kiện cho sự xuất hiện của các biến dị di truyền. Đồng thời, nó giúp kiểm soát quá trình tạo đột biến một cách hiệu quả. Việc thiết lập quy trình chuẩn là nền tảng cho công tác tạo giống mới.
4.2. Chọn lọc dòng đột biến tiềm năng khoai môn
Sau khi tạo đột biến, các dòng cây con được chọn lọc dựa trên các đặc tính mong muốn. Quá trình chọn lọc diễn ra qua nhiều thế hệ và các giai đoạn khác nhau. Các đặc điểm như tốc độ sinh trưởng, hình thái lá, khả năng chống chịu bệnh, và chất lượng củ được ưu tiên. Chỉ những dòng thể hiện sự cải thiện rõ rệt hoặc có đặc tính mới được giữ lại. Việc chọn lọc nghiêm ngặt giúp loại bỏ các biến dị không mong muốn. Nó cũng giúp nhận diện các dòng đột biến khoai môn sọ có giá trị kinh tế.
4.3. Đánh giá hiệu quả đột biến gen khoai môn
Các dòng đột biến được đánh giá hiệu quả thông qua các thử nghiệm trên đồng ruộng. Chúng được so sánh với giống gốc và các giống đối chứng. Nghiên cứu đo lường sự thay đổi về năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu. Việc này xác nhận tính ổn định và tính di truyền của các đặc tính mới. Đánh giá hiệu quả là bước cuối cùng trước khi công nhận một giống mới. Nó đảm bảo rằng các giống khoai môn đột biến mang lại lợi ích thực tế cho nông nghiệp. Kết quả khẳng định tiềm năng của đột biến trong cải tạo giống.
V.Bảo tồn và khai thác hiệu quả nguồn gen khoai môn
Bảo tồn và khai thác nguồn gen khoai môn sọ là hai nhiệm vụ then chốt của nghiên cứu. Việc thu thập các giống bản địa quý hiếm được ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã đề xuất các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Các phương pháp này bao gồm bảo quản trong ngân hàng gen và nuôi cấy in vitro. Điều này đảm bảo duy trì sự đa dạng di truyền cho thế hệ tương lai. Đồng thời, nghiên cứu cũng đưa ra định hướng sử dụng các nguồn gen đã được cải tiến. Nó nhằm tối đa hóa giá trị kinh tế và nông nghiệp. Các kết quả này nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của đa dạng di truyền. Nó là cơ sở cho sự phát triển bền vững của cây khoai môn sọ.
5.1. Thu thập bảo tồn nguồn gen khoai môn sọ quý
Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thu thập và bảo tồn nguồn gen khoai môn sọ. Các giống bản địa quý hiếm, có nguy cơ mai một được ưu tiên. Việc thu thập bao gồm khảo sát tại các vùng trồng truyền thống. Nguồn gen được bảo quản thông qua các phương pháp như ngân hàng gen in vitro và ex situ. Bảo tồn nguồn gen là nền tảng cho sự phát triển bền vững của nông nghiệp. Nó đảm bảo vật liệu di truyền phong phú cho các chương trình cải tạo giống trong tương lai.
5.2. Định hướng sử dụng nguồn gen khoai môn cải tiến
Nghiên cứu đưa ra định hướng sử dụng hiệu quả các nguồn gen khoai môn sọ đã được cải tiến. Các giống có năng suất cao, chất lượng tốt, hoặc khả năng chống chịu vượt trội được đề xuất. Chúng có thể được đưa vào sản xuất đại trà để nâng cao giá trị kinh tế. Các giống đột biến mới cũng có tiềm năng thương mại lớn. Việc này góp phần đa dạng hóa sản phẩm nông nghiệp và tăng thu nhập cho nông dân. Định hướng sử dụng nguồn gen là cầu nối giữa nghiên cứu và thực tiễn.
5.3. Vai trò của đa dạng di truyền khoai môn
Đa dạng di truyền đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và thích nghi của khoai môn. Sự đa dạng này là cơ sở để cây trồng chống chịu với các điều kiện khắc nghiệt. Nó cũng là nguồn vật liệu quý giá cho việc tạo ra các giống mới. Nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì sự đa dạng di truyền. Mất đi đa dạng di truyền làm giảm khả năng ứng phó của cây trồng. Bảo tồn đa dạng di truyền là chiến lược dài hạn cho an ninh lương thực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẠO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ĐẶNG THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN VÀ CẢI TIẾN NGUỒN GEN KHOAI MÔN SỌ BẢN ĐỊA BẰNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội, 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẠO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI ĐẶNG THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG DI TRUYỀN VÀ CẢI TIẾN NGUỒN GEN KHOAI MÔN SỌ BẢN ĐỊA BẰNG CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN THỰC NGHIỆM Chuyên ngành: Di truyền học Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Xuân Viết Hà Nội, 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Xuân Viết. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày …. tháng 7 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của PGS. TS Nguyễn Xuân Viết. Với tất cả tấm lòng mình, tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thày về sự giúp đỡ quý báu đó.
Xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. TS Nguyễn Thị Ngọc Huệ, cảm ơn cô đã tư vấn và có những góp ý khoa học để bản luận án này có thể được hoàn thành một cách tốt nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn các giảng viên và cán bộ Bộ môn Di truyền học, Công nghệ Sinh học và vi sinh, Sinh lí học thưc vật và Ban chủ nhiệm khoa Sinh học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; các cán bộ Phòng Kỹ thuật di truyền - Viện Di truyền Nông nghiệp, Viện Khoa Học Nông nghiệp Việt Nam; Các cán bộ Phòng Sinh học phân tử - Viện Công nghệ Sinh học, Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam đã ủng hộ, tạo mọi điền kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt, xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám hiệu, các bạn đồng nghiệp Trường Cao đẳng Sư phạm Bắc Ninh đã giúp đỡ, tạo những điều kiện thuận lợi nhất trong suốt những ngày tháng tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Cuối cùng nhưng rất nhiều, xin được bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình - những người thân yêu đã luôn động viên, tạo những điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Hà Nội, ngày …. tháng 7 năm 2014 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đặng Thị Thanh Mai iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH. Tính cấp thiết của đề tài. Căn cứ pháp lý và cơ sở khoa học của định hướng nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.
Nội dung nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. ĐÓNG GÓP MớI CủA Đề TÀI.
6 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giới thiệu chung về cây khoai môn sọ. Nguồn gốc, phân bố và đặc điểm sinh thái của cây khoai môn sọ. Phân loại học cây khoai môn sọ.
Đặc điểm thực vật học của cây khoai môn sọ. Thành phần dinh dưỡng, giá trị kinh tế và sử dụng của cây khoai môn sọ. Tình hình sản xuất khoai môn sọ trên thế giới và Việt Nam. Phân tích đa dạng di truyền ở cây khoai môn sọ.
Khái niệm đa dạng di truyền. Vị trí và tầm quan trọng của đa dạng di truyền. Phân tích đa dạng di truyền khoai môn sọ. thu thập, bảo tồn và sử dụng nguồn gen khoai môn sọ.
Một số vấn đề về thu thập, bảo tồn và sử dụng nguồn gen thực vật. Thu thập, bảo tồn và sử dụng nguồn gen khoai môn sọ .33 CHƢƠNG 2 VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp bố trí trồng và chăm sóc các giống nghiên cứu trên đồng ruộng. Các phương pháp sử dụng trong đánh giá đa dạng di truyền các mẫu giống nghiên cứu. Phương pháp nuôi cây mô, tế bào thực vật. Phương pháp chọn dòng đột biến.
Phương pháp xử lí số liệu .53 CHƢƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen khoai môn sọ. Đa dạng về các đặc điểm hình thái và nông học các mẫu giống khoai môn sọ và một số loài gần. Kết quả phân tích đa dạng di truyền khoai môn sọ và một số loài gần sử dụng chỉ thị phân tử ADN.
Mối tương quan giữa chỉ thị hình thái – nông học, chỉ thị RAPD và chỉ thị SSR trong đánh giá đa dạng di truyền nguồn gen khoai môn sọ và một số loài gần. Kết quả phân tích hàm lượng chất khô, thành phần dinh dưỡng và vị ngon của củ của 12 giống khoai môn sọ hạt nhân. Nghiên cứu thử nghiệm khai thác một số nguồn gen bằng ứng dụng công nghệ tế bào kết hợp đột biến thực nghiệm. Nghiên cứu nhân nhanh một số giống khoai môn sọ địa phương bằng nuôi cấy chồi đỉnh in vitro.
Nghiên cứu tạo củ in vitro và tiềm năng ứng dụng kỹ thuật tạo củ in vitro trong sản xuất. Thử nghiệm ứng dụng kết hợp đột biến phóng xạ tia gamma (nguồn Co60) và nuôi cây mô, tế bào thực vật ở khoai môn sọ .118 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .150 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa A Alocasia AFLP Amplified Fragment Length Polymorphism – Đa hình độ dài các phân đoạn được nhân bản. ANOVA Analysis of variance – Phân tích phương sai APS Ammonium persulfate BAP 6-Benzylaminopurine bp Base pair – Căp bazơ nitơ Ce Colocasia esculenta Cg Colocasia gigantea cs Cộng sự CTAB Cetyl Trimetyl Amonium Bromite dNTP Deoxynucleotide Triphosphates EDTA Ethylendiamine tetra acetic acid EtBr Ethidium bromide FAO Food and Agriculture Orgnization - Tổ Chức lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc. GA Gibberellic acid IAA Indole-3-acetic acid IPGRI International Plant Genetic Resources Institute – Viện Tài nguyên Di truyền Thực vật quốc tế μl Micro lít MS Murashige and Skoog NAA Naphthalene Acetic Acid ng Nanogram NTSYS Numerial Taxonomy System NXB Nhà xuất bản PCR Polymerase chain reaction – Phản ứng chuỗi polymerase PIC Polymorphic Information Content – Hàm lượng thông tin đa hình RAPD Random Amplified Polymorphic DNA – Đa hình ADN được nhân bội ngẫu nhiên.
RFLP Restriction Fragment Length Polymorphism – Đa hình chiều dài các đoạn cắt giới hạn. vii SDS Sodium dodecyl sulfate SSR Simple Sequence Repeat – Sự lặp lại trình tự đơn giản. TAE Tris acetate EDTA Taq Thermus aquaticus TEMED N,N,N‟,N‟ Tetramethylethylenediamine UPGMA Unweighted pairgroup method analysis - Phương pháp phân nhóm không trọng số. UV Ultraviolet (tia cực tím) Xa Xanthosoma viii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tiêu đề bảng Trang 1.
Tình hình sản xuất khoai môn sọ ở các nước trên thế giới năm 2010 17 và tỉ lệ tăng trưởng trung bình hàng năm (2000-2010) 1. Qui trình thiết lập bộ sưu tập hạt nhân khoai môn sọ các nước Thái 38 Bình Dương 2.1 Các mẫu giống sử dụng trong nghiên cứu 42 2.2 Các mồi sử dụng trong phân tích RAPD 43 2.3 Các cặp mồi sử dụng trong phân tích SSR 44 3.1 Sự phân bố của 40 mẫu giống khoai môn sọ theo một số đặc điểm 59 hình thái – nông học quan trọng 3.3 Đặc trưng phân tử có ý nghĩa nhận dạng loài khoai môn sọ và một 70 số loài gần dựa trên chỉ thị RAPD 3.4 Đặc trưng phân tử các giống khoai môn sọ địa phương dựa trên chỉ 75 thị RAPD 3.5 Tổng số băng ADN và số băng ADN đặc trưng vùng được nhân lên 76 từ 14 mồi ngẫu nhiên của các mẫu giống khoai môn sọ nghiên cứu 3.6 Mẫu giống khoai môn sọ và một số loài gần sử dụng trong phân tích 79 SSR 3.7 Số alen và giá trị PIC của 9 chỉ thị SSR 80 3.8 Các alen SSR có ý nghĩa đặc trưng phân tử nhận dạng các loài 82 nghiên cứu thuộc họ Ráy 3.9 Các alen SSR đặc trưng duy nhất ở một số giống khoai môn sọ 86 3.10 Đặc trưng phân tử có ý nghĩa tư liệu hóa một số nguồn gen khoai 87 môn sọ địa phương 3.11 Sự phân bố alen SSR theo các vùng sinh thái của một số mẫu giống 89 khoai môn sọ 3.12 Bộ sưu tập hạt nhân các giống khoai môn sọ được lựa chọn dựa trên 92 số liệu hình thái và phân tử ix 3.13 Thành phần dinh dưỡng của củ của một số giống khoai môn sọ địa 102 phương miền Bắc và Bắc Trung Bộ 3.14 Vị ngon của củ của một số giống khoai môn sọ địa phương 103 3.15 Hiệu quả khử trùng chồi đỉnh bằng HgCl2 0,1% ở 3 giống khoai 105 môn sọ 2 tuần sau nuôi cấy 3.16 Khả năng tái sinh chồi trực tiếp của các mẫu giống trên môi trường 107 có bổ sung BAP và α-NAA khác nhau 3.17 Hiệu quả nồng độ BAP và α-NAA đến hệ số nhân chồi ở 3 giống 109 khoai môn sọ 3.18 Ảnh hưởng của tổ hợp BAP và α-NAA đến sự sinh trưởng và hình 110 thái của bộ rễ của cây khoai môn sọ in vitro 3.21 Ảnh hưởng của BAP và đường đến tỉ lệ (%) chồi hình thành củ ở 2 114 giống khoai môn sọ sau 8 tuần nuôi cấy 3.22 Ảnh hưởng của BAP và đường đến tỉ lệ nhân chồi củ (số chồi 115 củ/cụm) ở hai giống khoai môn sọ sau 8 tuần nuôi cấy 3.23 Ảnh hưởng của BAP và đường đến khối lượng củ tươi của một số 115 giống khoai môn sọ sau 8 tuần nuôi cấy 3.24 Ảnh hưởng của các liều chiếu xạ tia gamma (nguồn Co60) đến tỷ lệ 119 sống của chồi in vitro của 3 giống khoai môn sọ nghiên cứu 3.25 Ảnh hưởng của tia gamma (nguồn Co60) tới hệ số nhân chồi in 121 vitro và sinh trưởng của cây in vitro 3.26 Tần số xuất hiện các biến dị hình thái của cây in vitro ở các liều 123 chiếu khác nhau của các giống khoai môn sọ nghiên cứu 3.27 Đặc điểm nông sinh học các dòng biến dị ở thế hệ M1 126 3.28 Đặc điểm nông sinh học một số dòng biến dị thế hệ M2 127 3.29 Đặc điểm nông sinh học của một số dòng đột biến thế hệ M3 131 3.30 Giá trị PIC trong các dòng khoai môn sọ đột biến và các giống gốc 132 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn sọ bản địa bằng công nghệ sinh học và đột biến thực nghiệm luận án tiến sĩ. Tải miễn phí
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" thuộc chuyên ngành Di truyền học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đa dạng di truyền và cải tiến nguồn gen khoai môn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.