Quản trị dòng tiền DN chế biến thực phẩm niêm yết VN - Luận án TS Đỗ Hồng Nhung

Luận án Tiến sĩ nghiên cứu quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng hiệu quả, ổn định tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tối ưu quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm

Quản trị dòng tiền là yếu tố sống còn cho mọi doanh nghiệp. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết tại Việt Nam, quản lý dòng tiền hiệu quả quyết định sự ổn định và tăng trưởng. Dòng tiền phản ánh khả năng tạo ra tiền, sử dụng tiền và chi trả các nghĩa vụ tài chính. Một hệ thống quản trị dòng tiền tối ưu giúp doanh nghiệp chủ động trong mọi hoạt động. Nó đảm bảo nguồn lực tài chính cần thiết cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư. Quản trị dòng tiền không chỉ là theo dõi số dư tiền mặt. Nó bao gồm lập kế hoạch, dự báo và kiểm soát chặt chẽ các luồng tiền. Mục tiêu là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Nó cũng giảm thiểu rủi ro thiếu hụt thanh khoản. Doanh nghiệp thực phẩm cần dòng tiền ổn định để mua nguyên vật liệu, chi trả lương và đầu tư công nghệ mới. Hiểu rõ dòng tiền giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt. Nó cũng cải thiện hiệu quả sử dụng vốn.

1.1. Khái niệm và vai trò dòng tiền doanh nghiệp

Dòng tiền doanh nghiệp là tổng lượng tiền mặt thu vào và chi ra trong một kỳ nhất định. Nó là thước đo chính xác về khả năng tạo tiền của doanh nghiệp. Dòng tiền bao gồm tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Dòng tiền hoạt động kinh doanh cho thấy khả năng sinh lời thực sự. Vai trò của dòng tiền rất quan trọng. Nó đảm bảo thanh khoản doanh nghiệp, khả năng thanh toán nợ. Nó cung cấp nguồn vốn cho đầu tư mở rộng. Dòng tiền ổn định giúp doanh nghiệp tránh rủi ro tài chính. Nó cũng tạo niềm tin cho nhà đầu tư, đối tác. Doanh nghiệp chế biến thực phẩm có chu kỳ sản xuất, tiêu thụ đặc thù. Do đó, việc hiểu rõ dòng tiền càng thêm thiết yếu.

1.2. Mục tiêu quản trị dòng tiền hiệu quả

Mục tiêu chính của quản trị dòng tiền là tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Điều này đạt được thông qua việc cân đối các dòng tiền. Doanh nghiệp cần đảm bảo luôn có đủ tiền mặt cho hoạt động hàng ngày. Đồng thời, không để tiền mặt tồn đọng quá nhiều, gây lãng phí. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: duy trì mức thanh khoản tối ưu, giảm chi phí sử dụng vốn. Nó cũng bao gồm tối ưu hóa lợi nhuận từ vốn nhàn rỗi. Doanh nghiệp cần lập kế hoạch tài chính chi tiết. Nó giúp doanh nghiệp đối phó với biến động thị trường. Quản lý tốt dòng tiền giúp doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết duy trì ổn định. Nó cũng nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.3. Tầm quan trọng đối với doanh nghiệp niêm yết

Doanh nghiệp niêm yết có trách nhiệm minh bạch thông tin tài chính. Quản trị dòng tiền hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu. Nó tác động đến niềm tin của nhà đầu tư. Một dòng tiền mạnh mẽ là dấu hiệu của sức khỏe tài chính. Nó cho thấy khả năng sinh lời bền vững. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là công cụ quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn rõ ràng về tình hình tiền mặt. Các nhà đầu tư và đối tác sẽ đánh giá cao doanh nghiệp có dòng tiền ổn định. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn. Nó cũng thu hút đầu tư trong dài hạn. Quản trị dòng tiền tốt là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết.

II.Đặc thù quản lý dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm

Ngành chế biến thực phẩm có những đặc thù riêng biệt. Những đặc điểm này tác động sâu sắc đến quản lý dòng tiền. Doanh nghiệp phải đối mặt với tính thời vụ của nguyên liệu. Hạn sử dụng của sản phẩm thường ngắn. Yêu cầu về vệ sinh an toàn thực phẩm rất nghiêm ngặt. Điều này đòi hỏi quản lý hàng tồn kho chặt chẽ. Dòng tiền vào và ra có thể không đồng đều. Biến động giá nguyên liệu đầu vào cũng ảnh hưởng lớn. Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm cần vốn lưu động lớn. Nó để duy trì hoạt động sản xuất liên tục. Quản lý hiệu quả dòng tiền giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức. Nó đảm bảo sự bền vững trong kinh doanh.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng dòng tiền ngành thực phẩm

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến dòng tiền ngành thực phẩm. Tính thời vụ của nông sản làm biến động nguồn cung. Giá nguyên liệu có thể thay đổi đột ngột. Chu kỳ sản xuất và tiêu thụ sản phẩm cũng tác động. Sản phẩm thực phẩm có vòng đời ngắn. Điều này đòi hỏi tốc độ quay vòng vốn nhanh. Áp lực cạnh tranh trên thị trường cao. Doanh nghiệp phải liên tục đổi mới sản phẩm. Chi phí marketing và phân phối lớn. Các yếu tố này tạo ra áp lực lớn lên dòng tiền hoạt động kinh doanh. Quản lý rủi ro tài chính là điều cần thiết.

2.2. Ảnh hưởng của chuỗi cung ứng thực phẩm

Chuỗi cung ứng thực phẩm phức tạp và dài. Nó bao gồm nhiều khâu từ nông trại đến người tiêu dùng. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Sự chậm trễ trong khâu cung ứng nguyên liệu có thể làm gián đoạn sản xuất. Nó làm tăng chi phí lưu kho, tồn đọng vốn. Thanh toán chậm từ khách hàng cũng làm ảnh hưởng dòng tiền. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa các điều khoản thanh toán với nhà cung cấp và khách hàng. Quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm tốt giúp giảm thiểu rủi ro tồn kho. Nó cũng cải thiện dòng tiền. Đồng thời, nó giúp tăng cường thanh khoản doanh nghiệp.

2.3. Vốn lưu động và quản lý hàng tồn kho

Vốn lưu động là yếu tố then chốt cho doanh nghiệp chế biến thực phẩm. Nhu cầu vốn lưu động lớn để mua nguyên liệu, duy trì sản xuất. Nó cũng dùng để dự trữ thành phẩm. Quản lý hàng tồn kho là nhiệm vụ trọng yếu. Tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn. Nó tăng chi phí bảo quản, rủi ro hư hỏng. Tồn kho quá ít có thể làm gián đoạn sản xuất. Nó cũng làm mất cơ hội bán hàng. Doanh nghiệp cần tìm điểm cân bằng tối ưu. Áp dụng các kỹ thuật quản lý hàng tồn kho tiên tiến. Ví dụ: JIT (Just-in-time) hoặc hoạch định vật liệu (MRP). Điều này giúp tối ưu hóa sử dụng vốn. Nó cũng cải thiện dòng tiền hoạt động kinh doanh.

III.Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ nâng cao thanh khoản

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là công cụ không thể thiếu. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác dòng tiền. Báo cáo này cung cấp thông tin về các luồng tiền vào và ra. Nó phân loại theo ba hoạt động chính: kinh doanh, đầu tư và tài chính. Hiểu rõ báo cáo này giúp doanh nghiệp nhìn nhận đúng thực trạng. Nó xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý tiền mặt. Phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp nâng cao thanh khoản doanh nghiệp. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tạo tiền. Nó cũng chỉ ra cách tiền được sử dụng. Từ đó, doanh nghiệp đưa ra các quyết định chiến lược. Nó cải thiện sức khỏe tài chính tổng thể.

3.1. Các dòng tiền chính trong doanh nghiệp

Doanh nghiệp có ba loại dòng tiền chính. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh là quan trọng nhất. Nó cho thấy khả năng tạo tiền từ hoạt động cốt lõi. Dòng tiền này bao gồm tiền thu từ bán hàng, tiền chi trả nhà cung cấp, lương. Dòng tiền từ hoạt động đầu tư liên quan đến mua sắm, thanh lý tài sản dài hạn. Ví dụ: mua máy móc, nhà xưởng. Dòng tiền từ hoạt động tài chính liên quan đến vốn chủ sở hữu và nợ. Ví dụ: phát hành cổ phiếu, vay nợ, trả cổ tức. Hiểu rõ từng loại dòng tiền giúp doanh nghiệp phân tích chuyên sâu. Nó cũng giúp lập kế hoạch tài chính hiệu quả.

3.2. Đánh giá sức khỏe tài chính qua báo cáo

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cung cấp cái nhìn khách quan. Nó đánh giá sức khỏe tài chính thực sự của doanh nghiệp. Dòng tiền hoạt động kinh doanh dương và ổn định là dấu hiệu tốt. Nó cho thấy khả năng tự chủ tài chính. Dòng tiền đầu tư cho thấy doanh nghiệp đang mở rộng hay thu hẹp. Dòng tiền tài chính phản ánh cấu trúc vốn và chính sách vay nợ, chi trả. So sánh dòng tiền với lợi nhuận kế toán là rất quan trọng. Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền âm có thể gặp rủi ro thanh khoản. Phân tích định kỳ báo cáo này giúp phát hiện sớm vấn đề. Nó cũng giúp điều chỉnh kế hoạch tài chính kịp thời.

3.3. Dòng tiền hoạt động kinh doanh

Dòng tiền hoạt động kinh doanh (CFO) là chỉ số cốt lõi. Nó phản ánh khả năng tạo tiền từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh chính. Một CFO dương cho thấy doanh nghiệp đang tạo ra đủ tiền. Nó để trang trải chi phí hoạt động và đầu tư. Đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm, CFO rất nhạy cảm. Nó bị ảnh hưởng bởi chu kỳ sản xuất, biến động giá nguyên liệu. Quản lý hàng tồn kho hiệu quả giúp cải thiện CFO. Tối ưu hóa thu chi khách hàng, nhà cung cấp cũng quan trọng. Tăng cường dòng tiền hoạt động kinh doanh là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp doanh nghiệp duy trì thanh khoản. Nó cũng hỗ trợ các hoạt động đầu tư và trả nợ.

IV.Chiến lược nâng cao hiệu quả dòng tiền doanh nghiệp thực phẩm

Nâng cao hiệu quả dòng tiền là mục tiêu chiến lược. Các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết cần nhiều biện pháp đồng bộ. Chiến lược này bao gồm dự báo chính xác, lập kế hoạch tài chính. Nó cũng có tối ưu hóa sử dụng vốn. Áp dụng công nghệ số vào quản lý dòng tiền là cần thiết. Điều này giúp theo dõi và kiểm soát tiền mặt theo thời gian thực. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng thực phẩm cũng góp phần cải thiện dòng tiền. Phát triển các kênh bán hàng đa dạng. Điều này giúp tăng doanh thu, cải thiện dòng tiền vào. Một chiến lược hiệu quả giúp doanh nghiệp chủ động. Nó giúp doanh nghiệp vững vàng trước biến động thị trường.

4.1. Dự báo dòng tiền chính xác và kịp thời

Dự báo dòng tiền là nền tảng của quản trị dòng tiền. Nó giúp doanh nghiệp nhìn trước các khoản thu, chi. Doanh nghiệp cần xây dựng các kịch bản dự báo khác nhau. Ví dụ: kịch bản lạc quan, cơ bản và bi quan. Dữ liệu lịch sử, xu hướng thị trường là cơ sở để dự báo. Đối với ngành thực phẩm, yếu tố mùa vụ cần được tính đến. Dự báo chính xác giúp doanh nghiệp chuẩn bị đủ tiền mặt. Nó tránh được tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa không cần thiết. Nó cũng hỗ trợ việc lập kế hoạch tài chính. Nó giúp tối ưu hóa vốn lưu động.

4.2. Xây dựng kế hoạch tài chính linh hoạt

Kế hoạch tài chính cần được xây dựng chi tiết. Nó phải đủ linh hoạt để ứng phó với thay đổi. Kế hoạch này bao gồm ngân sách thu chi, kế hoạch vay trả nợ. Nó cũng có kế hoạch đầu tư. Doanh nghiệp chế biến thực phẩm cần xem xét các khoản mục đặc thù. Ví dụ: chi phí mua nguyên liệu, chi phí bảo quản. Kế hoạch tài chính linh hoạt cho phép doanh nghiệp điều chỉnh nhanh chóng. Nó giúp tối ưu hóa dòng tiền. Nó cũng đảm bảo thanh khoản doanh nghiệp. Kế hoạch cũng cần dự phòng cho các tình huống bất ngờ. Nó giảm thiểu rủi ro tài chính.

4.3. Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn

Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn là mục tiêu quan trọng. Doanh nghiệp cần đánh giá các khoản đầu tư. Nó cần đảm bảo mỗi đồng vốn bỏ ra mang lại giá trị cao nhất. Giảm thiểu thời gian thu hồi công nợ. Đàm phán điều khoản thanh toán tốt hơn với nhà cung cấp. Quản lý hàng tồn kho ngành thực phẩm chặt chẽ. Điều này giúp giảm chi phí lưu kho. Nó giải phóng vốn bị ứ đọng. Tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng cải thiện hiệu suất vận hành. Tất cả các biện pháp này đều nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng vốn. Nó trực tiếp cải thiện dòng tiền hoạt động kinh doanh.

V.Kiểm soát rủi ro tài chính đảm bảo bền vững dòng tiền

Kiểm soát rủi ro tài chính là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo dòng tiền bền vững cho doanh nghiệp. Ngành chế biến thực phẩm đối mặt nhiều rủi ro đặc thù. Ví dụ: biến động giá nguyên liệu, thay đổi thị hiếu người tiêu dùng. Nó cũng có các vấn đề về chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống quản lý rủi ro toàn diện. Hệ thống này giúp nhận diện, đánh giá và ứng phó với các mối đe dọa. Mục tiêu là bảo vệ dòng tiền. Nó duy trì khả năng thanh khoản doanh nghiệp. Kiểm soát rủi ro hiệu quả giúp doanh nghiệp ổn định. Nó tăng cường niềm tin cho các bên liên quan.

5.1. Nhận diện rủi ro dòng tiền tiềm ẩn

Doanh nghiệp cần chủ động nhận diện rủi ro. Các rủi ro tiềm ẩn bao gồm thiếu hụt tiền mặt đột ngột. Nó có thể do chậm thu hồi công nợ, tăng chi phí bất ngờ. Rủi ro về tỷ giá hối đoái cũng ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu. Rủi ro lãi suất khi vay vốn. Ngành thực phẩm còn có rủi ro về chất lượng sản phẩm. Các sự cố này có thể gây tổn thất lớn về dòng tiền. Việc lập kế hoạch tài chính phải tính đến các kịch bản rủi ro. Dự báo dòng tiền cần bao gồm phân tích độ nhạy. Điều này giúp doanh nghiệp chuẩn bị phương án đối phó.

5.2. Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro

Doanh nghiệp có nhiều biện pháp phòng ngừa rủi ro. Đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu. Nó giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp. Ký hợp đồng dài hạn với các đối tác tin cậy. Bảo hiểm rủi ro là một công cụ hữu ích. Duy trì quỹ dự phòng tiền mặt. Điều này giúp đối phó với những tình huống khẩn cấp. Quản lý hàng tồn kho ngành thực phẩm chặt chẽ. Nó tránh lãng phí và hư hỏng. Thường xuyên đánh giá hiệu quả sử dụng vốn. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Các biện pháp này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó duy trì dòng tiền ổn định.

5.3. Duy trì thanh khoản và khả năng chi trả

Thanh khoản là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng. Khả năng chi trả là khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính. Doanh nghiệp cần duy trì mức thanh khoản tối ưu. Không quá cao, gây lãng phí vốn. Không quá thấp, gây rủi ro thiếu hụt. Theo dõi các chỉ số thanh khoản thường xuyên. Ví dụ: tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh. Đảm bảo nguồn tiền mặt dự trữ đủ lớn. Nó để đáp ứng các khoản chi đột xuất. Kế hoạch tài chính cần ưu tiên duy trì thanh khoản. Nó cũng cần đảm bảo khả năng chi trả. Điều này giúp doanh nghiệp hoạt động liên tục. Nó tránh được tình trạng phá sản. Hiệu quả sử dụng vốn là cốt lõi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản trị dòng tiền của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam toàn văn luận án tiến sỹ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  ®ç hång nhung qu¶n trÞ dßng tiÒn cña c¸c doanh nghiÖp chÕ biÕn thùc phÈm viÖt nam LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Hµ Néi - 2014 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n  ®ç hång nhung qu¶n trÞ dßng tiÒn cña c¸c doanh nghiÖp chÕ biÕn thùc phÈm viÖt nam Chuyªn ngµnh: Tµi chÝnh - Ng©n hµng M· sè: 62340201 LUËN ¸N TIÕN SÜ KINH TÕ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: pgs. vò duy hµo Hµ Néi - 2014 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Quản trị dòng tiền của các doanh nghiệp chế biến thực phẩm Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn; các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu của công trình này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Đỗ Hồng Nhung ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là kết quả nghiên cứu nghiêm túc và sự cố gắng nỗ lực của tác giả.

Tuy nhiên, để hoàn thành Luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự khích nệ động viên của gia đình, thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè. Trước hết, tác giả xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới chồng và các con Hoàng Nguyên và Thảo Nguyên, cùng ba mẹ và các thành viên trong gia đình đã luôn giúp đỡ, động viên, chia sẻ tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả hoàn thành nghiên cứu này. Qua đây, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành các thầy, các cô đã luôn quan tâm dìu dắt, cung cấp các kiến thức chuyên môn trong quá trình thực hiện Luận án này. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn PGS.

Vũ Duy Hào, đồng thời tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới PGS. Lưu Thị Hương đã luôn giúp đỡ, động viên tác giả hoàn thành nghiên cứu này. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, các cô, các đồng nghiệp, các bạn và đặc biệt là các đồng nghiệp đang công tác tại bộ môn Tài chính doanh nghiệp, Viện Ngân hàng Tài chính đã luôn quan tâm, giúp đỡ, sẻ chia trong suốt quá trình tác giả thực hiện Luận án này. Để hoàn thành đề tài này, tác giả đã được sự tư vấn và giúp đỡ của TS.

Nguyễn Thị Minh trong quá trình xử lý dữ liệu. Xin chân thành cảm ơn Tiến sỹ. Nhân dịp này, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã luôn động viên và tận tình hỗ trợ, hướng dẫn tạo điều kiện cho các nghiên cứu sinh hoàn thành nghiên cứu theo đúng tiến độ. Xin chân thành cảm ơn.

Tác giả Luận án Đỗ Hồng Nhung iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH. vii MỞ ĐẦU.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Công trình nghiên cứu ngoài nước. Công trình nghiên cứu trong nước.

Đánh giá tổng quan về công trình nghiên cứu có liên quan và khoảng trống nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận.

Biến nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Kích thước mẫu nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu.

22 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 24 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP. Tổng quan về dòng tiền của doanh nghiệp. Khái quát chung về doanh nghiệp.

Dòng tiền của doanh nghiệp. Quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Khái niệm quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Nội dung quản trị dòng tiền của doanh nghiệp.

Chỉ tiêu đánh giá quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Nhân tố ảnh hưởng tới quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Nhân tố chủ quan. Nhân tố khách quan.

78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 84 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN TTCK VIỆT NAM. Đặc trưng của doanh nghiệp chế biến thực phẩm ảnh hưởng tới quản trị dòng tiền. Đặc điểm phân loại ngành.

Quy mô vốn của doanh nghiệp. Kết quả kinh doanh. Khả năng cân đối vốn. Cơ cấu tài sản.

Thực trạng quản trị dòng tiền của DN CBTPNY trên TTCK Việt Nam. Thực trạng quản trị dòng tiền vào của doanh nghiệp CBTPNY. Thực trạng quản trị dòng tiền ra của doanh nghiệp CBTPNY. Thực trạng lập kế hoạch dòng tiền và xây dựng ngân quỹ tối ưu.

Đánh giá thực trạng quản trị dòng tiền của doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết. Kết quả đạt được .2 Hạn chế và nguyên nhân. 117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 134 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN TRỊ DÒNG TIỀN CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CHẾ BIẾN THỰC PHẨM NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.

Nhóm giải pháp trực tiếp. Dự báo dòng tiền. Thiết lập điều kiện tiền đề để xây dựng ngân quỹ tối ưu. Tăng cường quản trị công nợ .2 Nhóm giải pháp bổ trợ.

Phát triển nguồn nhân lực. Xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh phù hợp. Xây dựng chính sách bán hàng linh hoạt và tăng cường hoạt động Marketing. Sử dụng đa dạng các sản phẩm dịch vụ của NHTM.

Một số giải pháp khác. Khuyến nghị với Chính phủ. Khuyến nghị với Bộ Tài chính. Khuyến nghị với Ngân hàng Nhà nước.

Khuyến nghị với các NHTM. 169 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 171 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1 CPI Chỉ số giá tiêu dùng 2 CTCP Công ty cổ phần 3 CTCK Công ty chứng khoán 4 DN CBTPNY Doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết 5 DT Doanh thu 6 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 7 HTK Hàng tồn kho 8 KNTTNH Khả năng thanh toán ngắn hạn 9 NHTM Ngân hàng thương mại 10 NVL Nguyên vật liệu 11 SX Sản xuất 12 TSLĐ Tài sản lưu động 13 TSCĐ Tài sản cố định 14 TTCK Thị trường chứng khoán 15 TV Tổng vốn 16 TTS Tổng tài sản 17 TNHH Trách nhiệm hữu hạn vii DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH SƠ ĐỒ: Sơ đồ 1. Mô hình nghiên cứu.

Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp .2 Luân chuyển tiền trong doanh nghiệp. Quy trình quản trị dòng tiền. Quy trình lập kế hoạch dòng tiền. Luân chuyển tiền trong xây dựng ngân quỹ tối ưu.

Chu kỳ luân chuyển của tiền .7 Giai đoạn chi tiền. Giai đoạn thu tiền. Cấu trúc của thị trường tài chính. Dòng tiền doanh nghiệp thu được thông qua kênh tài chính trực tiếp.

Hệ thống quản trị tiền mặt của doanh nghiệp. Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý thông tin. Nội dung quản trị dòng tiền của doanh nghiệp. Dự báo dòng tiền trung bình 3 ngày.

Dự báo dòng tiền trung bình 10 ngày. Bảng dự báo dòng tiền theo cấp số nhân. Số doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết tính tới 31/5/2013. Thời gian hoạt động của các DN CBTPNY tính tới 31/5/2013.

Phân loại các DN CBTPNY theo tiêu chí phân loại của ICB. Phân loại DN CBTPNY theo quy mô vốn. Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời của các DN CBTPNY. Chỉ tiêu phản ánh khả năng cân đối vốn của các DN CBTPNY.

Cơ cấu tài sản của các DN CBTPNY. Kỳ thu tiền bình quân của 15 doanh nghiệp thực hiện khảo sát. Tỷ trọng hàng tồn kho/TTS của 15 DN CBTPNY khảo sát. Mối quan hệ giữa kỳ luân chuyển HTK và khả năng thanh toán của.

Tỷ trọng phải trả/tổng vốn của 15 DN CBTPNY. Kỳ trả tiền bình quân của 15 DN CBTPNY. Số lượng DN theo tỷ trọng tiền /dự trữ tiền của DN tại ngày 31/12/2012. Tỷ số tài chính phản ánh quản trị dòng tiền của DN CBTPNY.

Phải trả - Phải thu của ICF giai đoạn 2007 - 2012. Lãi vay của 15 DN CBTPNY khảo sát giai đoạn 2007 - 2012. Kết quả kiểm định (4.2) theo phương pháp Random effect. Kết quả kiểm định nhân tố tác động ngẫu nhiên của mô hình.

Kết quả kiểm định (4.2) theo phương pháp Fixed effects. Kết quả kiểm định và ước lượng hệ số của phương trình (4. Chi phí dự trữ tiền. Dự trữ tiền rời rạc theo Mô hình Baumol.

Mô hình quản trị tiền Baumol. Mô hình quản trị tiền Miller - Orr. Yếu tố mùa vụ của nhu cầu tiền của doanh nghiệp. Mô hình quản trị dòng tiền Stone.

Mối quan hệ ngược chiều giữa kỳ luân chuyển HTK và khả năng thanh toán của CTCP NTACO. Dòng tiền của công ty Thủy sản Minh Phú. Lãi vay của 15 DN khảo sát giai đoạn 2007-2012. Đường cong lãi suất năm 2009.

Sự biến động khả năng thanh toán trung bình của các DN CBTPNY giai đoạn 2007 - 2012. Biến động về tổng vốn của DN CBTPNY giai đoạn 2008 - 2012. Mối liên hệ giữa phải thu - phải trả của ICF. Tính mùa vụ về dòng tiền của CTCP Thủy sản Minh Phú.

Tính cấp thiết nghiên cứu Quản trị dòng tiền là một nội dung rất quan trọng trong quản trị tài chính doanh nghiệp. Nội dung này ngày càng quan trọng hơn trước những diễn biến phức tạp của nền kinh tế. Một doanh nghiệp khi muốn hướng tới mục tiêu tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu, không còn cách nào khác phải quan tâm tới quản trị dòng tiền. Một doanh nghiệp quản trị dòng tiền chưa tốt, dẫn tới khả năng thanh toán thiếu ổn định và giảm sút, khả năng phá sản cao; chi phí cho tài trợ nhu cầu thanh toán lớn hay tổn thất khi thặng dự ngân quỹ cao làm giảm lợi nhuận; từ đó buộc doanh nghiệp phải thay đổi kế hoạch kinh doanh do thâm hụt hoặc thặng dư ngân quỹ.

Nhận thức được tầm quan trọng đó, các nhà quản trị tài chính thời gian gần đây đã quan tâm hơn tới quản trị dòng tiền. Từ đó, doanh nghiệp của họ đã thu được nhiều lợi nhuận hơn mong đợi. Trong cuộc điều tra khảo sát 401 giám đốc tài chính của Graham (2004) [35] cho thấy, 21,4% các giám đốc tài chính coi dòng tiền và dòng tiền tự do là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong các kế hoạch thực hiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án Tiến sĩ nghiên cứu quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết Việt Nam. Đề xuất giải pháp tăng hiệu quả, ổn định tài chính.

Luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị dòng tiền doanh nghiệp chế biến thực phẩm niêm yết VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter