Nghiên cứu kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Nghiên cứu kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Hướng tới cải thiện hiệu quả quản trị và minh bạch tài chính.
Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích)
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết
Kiểm soát nội bộ (KSNB) là yếu tố sống còn với doanh nghiệp xây dựng niêm yết. Luận án đi sâu phân tích các quan điểm khác nhau về KSNB. Các mục tiêu cơ bản của KSNB được làm rõ. KSNB hướng tới bảo vệ tài sản, đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính. KSNB còn thúc đẩy hiệu quả hoạt động, tuân thủ pháp luật, quy định. Hệ thống KSNB vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Yếu tố cấu thành KSNB bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát. Chất lượng KSNB được đánh giá thông qua mức độ tuân thủ, hiệu quả vận hành. Đặc điểm riêng của ngành xây dựng niêm yết ảnh hưởng sâu sắc đến KSNB. Quy mô dự án lớn, thời gian thực hiện dài, rủi ro biến động giá nguyên vật liệu cao là những thách thức. Điều này đòi hỏi hệ thống KSNB phải linh hoạt, thích ứng.
1.1. Khái niệm và mục tiêu kiểm soát nội bộ
Kiểm soát nội bộ là quá trình do hội đồng quản trị, ban giám đốc và các nhân sự khác thực hiện. Quá trình này thiết kế để cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Các mục tiêu bao gồm hiệu quả hoạt động và hiệu lực kinh doanh. KSNB đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính. KSNB thúc đẩy tuân thủ các luật lệ, quy định hiện hành. Mục tiêu tài chính và phi tài chính đều quan trọng. Bảo vệ tài sản doanh nghiệp xây dựng khỏi lãng phí, thất thoát. Ngăn chặn gian lận, sai sót. Tăng cường trách nhiệm giải trình. Cải thiện quy trình ra quyết định. KSNB giúp doanh nghiệp niêm yết giữ vững uy tín trên thị trường chứng khoán.
1.2. Ảnh hưởng đặc thù doanh nghiệp xây dựng đến KSNB
Các doanh nghiệp xây dựng niêm yết đối mặt với rủi ro đặc thù. Chu kỳ dự án dài, phức tạp. Nhu cầu vốn lớn, biến động giá vật liệu xây dựng. Điều này tạo áp lực lên hệ thống KSNB. Quản lý dự án, kiểm soát chi phí là trọng tâm. Rủi ro về hợp đồng, chất lượng công trình cần được kiểm soát chặt chẽ. Yếu tố mùa vụ, biến động kinh tế vĩ mô cũng ảnh hưởng. KSNB cần tích hợp quản lý rủi ro dự án. Cần có quy trình phê duyệt chặt chẽ cho các khoản chi phí. Hệ thống thông tin cần cập nhật, minh bạch. Đây là thách thức và cơ hội để nâng cao chất lượng quản trị doanh nghiệp.
II. Tác động kiểm soát nội bộ đến hiệu quả kinh doanh xây dựng
Mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời là chủ đề trọng tâm. Luận án phân tích chi tiết mối quan hệ này. KSNB mạnh mẽ có thể cải thiện các chỉ tiêu sinh lời. Bao gồm lợi nhuận trên doanh thu (ROS), lợi nhuận trên tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Hệ thống KSNB hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro tài chính. KSNB giảm chi phí hoạt động không cần thiết. KSNB tối ưu hóa quy trình kinh doanh. KSNB nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Điều này trực tiếp đóng góp vào tăng trưởng lợi nhuận. Các nghiên cứu định tính và định lượng đều xác nhận tác động tích cực. KSNB hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng đạt được mục tiêu tài chính. KSNB còn tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.
2.1. Kiểm soát nội bộ và khả năng sinh lời
Chất lượng kiểm soát nội bộ tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời. KSNB mạnh mẽ giảm thiểu thất thoát tài sản. KSNB ngăn chặn gian lận. KSNB đảm bảo thông tin tài chính chính xác. Điều này giúp nhà quản lý ra quyết định hiệu quả hơn. Khả năng sinh lời được cải thiện thông qua quản lý chi phí tốt hơn. KSNB còn giúp tối ưu hóa doanh thu từ các dự án xây dựng. Khi rủi ro được kiểm soát, chi phí dự phòng giảm. Hiệu quả hoạt động tăng lên. Doanh nghiệp xây dựng niêm yết thu hút nhà đầu tư hơn. Uy tín trên thị trường chứng khoán được củng cố.
2.2. Minh bạch tài chính và lợi nhuận doanh nghiệp
Hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc đảm bảo minh bạch tài chính. Thông tin tài chính đáng tin cậy là yếu tố cốt lõi. Minh bạch giúp doanh nghiệp xây dựng niêm yết xây dựng niềm tin. Nhà đầu tư, đối tác và khách hàng có thêm cơ sở. Sự minh bạch giảm thiểu chi phí huy động vốn. KSNB tốt tạo điều kiện cho các giao dịch kinh doanh suôn sẻ. Từ đó, khả năng sinh lời của doanh nghiệp được nâng cao. Việc tuân thủ chuẩn mực kế toán, kiểm toán quốc tế cũng góp phần. Điều này tăng cường lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp xây dựng trên thị trường.
III. Nâng cao chất lượng kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng
Chất lượng KSNB là yếu tố quyết định sự thành công. Nhiều nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng này. Ủy ban kiểm toán đóng vai trò giám sát độc lập. Kiểm toán nội bộ cung cấp đánh giá khách quan về hiệu quả KSNB. Ban kiểm soát có nhiệm vụ giám sát hoạt động của hội đồng quản trị và ban giám đốc. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận này là cần thiết. Khung COSO được áp dụng rộng rãi. Khung này cung cấp các nguyên tắc xây dựng, duy trì hệ thống KSNB hiệu quả. Việc đầu tư vào công nghệ thông tin cũng quan trọng. Áp dụng phần mềm quản lý dự án, ERP giúp tăng cường KSNB. Đào tạo nhân sự về KSNB là một khoản đầu tư chiến lược. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa tuân thủ và đạo đức kinh doanh.
3.1. Vai trò của Ủy ban kiểm toán và Kiểm toán nội bộ
Ủy ban kiểm toán giám sát quá trình báo cáo tài chính. Ủy ban này cũng giám sát việc tuân thủ pháp luật. KSNB, quản lý rủi ro được giám sát chặt chẽ. Kiểm toán nội bộ đánh giá độc lập về hiệu quả KSNB. Họ đề xuất cải tiến. KTN là một bộ phận không thể thiếu. KTN giúp doanh nghiệp xây dựng phát hiện sớm rủi ro. KTN tăng cường hiệu quả hoạt động. Sự độc lập của KTN rất quan trọng. KTN cung cấp cái nhìn khách quan cho ban lãnh đạo. Hai bộ phận này là trụ cột của quản trị công ty tốt.
3.2. Mối quan hệ giữa Ban kiểm soát và chất lượng KSNB
Ban kiểm soát (BKS) có vai trò quan trọng trong việc giám sát KSNB. BKS đảm bảo các chính sách, quy định được tuân thủ. BKS giám sát việc thực hiện các quyết định của Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị. BKS góp phần vào tính minh bạch, trách nhiệm giải trình. Một BKS hoạt động hiệu quả tăng cường chất lượng KSNB. BKS độc lập, có đủ năng lực là cần thiết. BKS thường xuyên báo cáo các phát hiện. BKS đưa ra khuyến nghị cải thiện cho hệ thống KSNB. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng niêm yết nâng cao uy tín.
IV. Thực trạng kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp xây dựng Việt Nam
Nghiên cứu khảo sát thực trạng kiểm soát nội bộ tại các doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam. Kết quả chỉ ra nhiều điểm mạnh và điểm yếu. Môi trường kiểm soát thường được chú trọng. Tuy nhiên, một số yếu tố khác còn hạn chế. Đánh giá rủi ro chưa thực sự toàn diện. Hoạt động kiểm soát đôi khi còn mang tính hình thức. Hệ thống thông tin và truyền thông chưa thật sự hiệu quả. Nhiều doanh nghiệp đang nỗ lực cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách so với chuẩn mực quốc tế. Đặc điểm ngành xây dựng Việt Nam gây ra nhiều thách thức. Vấn đề về năng lực nhân sự, công nghệ cũng cần được khắc phục. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo. Việc áp dụng các khung KSNB tiên tiến còn hạn chế. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp xây dựng niêm yết phát triển bền vững hơn.
4.1. Đánh giá môi trường kiểm soát và thông tin truyền thông
Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống KSNB. Nó bao gồm triết lý quản lý, đạo đức kinh doanh. Các doanh nghiệp xây dựng niêm yết đã chú trọng xây dựng môi trường này. Tuy nhiên, vẫn cần củng cố văn hóa tuân thủ. Chính sách nhân sự cần được cải thiện. Hệ thống thông tin và truyền thông đóng vai trò cầu nối. Thông tin cần chính xác, kịp thời. Truyền thông hiệu quả giúp mọi thành viên hiểu rõ vai trò. Sự thiếu sót trong truyền thông có thể dẫn đến sai sót. Cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại.
4.2. Thực trạng đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát
Đánh giá rủi ro là yếu tố quan trọng trong KSNB. Doanh nghiệp xây dựng phải đối mặt với nhiều rủi ro. Bao gồm rủi ro dự án, tài chính, vận hành, tuân thủ. Thực tế, quy trình đánh giá rủi ro còn chưa bài bản. Hoạt động kiểm soát là các chính sách, thủ tục để giảm thiểu rủi ro. Hoạt động kiểm soát bao gồm ủy quyền, phê duyệt, đối chiếu. Nhiều doanh nghiệp còn chưa thực hiện đầy đủ. Cần có sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Cần tăng cường kiểm tra độc lập các hoạt động. Việc này giúp cải thiện hiệu quả quản lý.
V. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ cho doanh nghiệp xây dựng
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ là một quá trình liên tục. Cần có những giải pháp cụ thể, phù hợp với ngành xây dựng niêm yết. Luận án đề xuất một loạt giải pháp toàn diện. Các giải pháp tập trung vào nâng cao nhận thức, năng lực. Cần xây dựng và củng cố môi trường kiểm soát. Cần cải thiện quy trình đánh giá rủi ro. Tăng cường hoạt động kiểm soát tại tất cả các cấp. Đầu tư vào hệ thống thông tin và truyền thông hiện đại. Nâng cao vai trò của các bộ phận giám sát. Áp dụng công nghệ mới để tự động hóa các quy trình kiểm soát. Phát triển văn hóa đạo đức, tuân thủ là yếu tố tiên quyết. Các giải pháp này hướng đến một hệ thống KSNB vững chắc. KSNB sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng niêm yết phát triển bền vững. KSNB sẽ tăng cường năng lực cạnh tranh trên thị trường chứng khoán.
5.1. Tăng cường năng lực quản trị rủi ro và tuân thủ
Doanh nghiệp xây dựng cần xây dựng chiến lược quản trị rủi ro toàn diện. Phải nhận diện, đánh giá và ứng phó rủi ro hiệu quả. Cần thiết lập một ban quản lý rủi ro chuyên trách. Đào tạo nhân sự về nhận diện rủi ro. Các quy định pháp luật ngành xây dựng rất phức tạp. Doanh nghiệp niêm yết cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ. Cần có hệ thống giám sát tuân thủ nội bộ. KSNB giúp giảm thiểu các khoản phạt, tổn thất do không tuân thủ. Việc này củng cố uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
5.2. Ứng dụng công nghệ và đào tạo nhân sự kiểm soát nội bộ
Công nghệ là công cụ mạnh mẽ để hoàn thiện KSNB. Ứng dụng phần mềm ERP, quản lý dự án (PMIS). Tự động hóa các quy trình kiểm soát. Giảm thiểu sai sót do con người. Nâng cao hiệu quả thu thập, phân tích thông tin. Đồng thời, đào tạo nhân sự là yếu tố then chốt. Nâng cao trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp. Phát triển kỹ năng kiểm soát cho toàn bộ nhân viên. Xây dựng đội ngũ kiểm toán nội bộ chuyên nghiệp. Điều này đảm bảo hệ thống KSNB vận hành trơn tru và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐẶNG THÚY ANH NGHIÊN CỨU KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích) Mã số: 62 34 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Phương Hoa HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Tác giả của Luận án PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa Đặng Thuý Anh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa – người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới Thầy Cô Viện Kế toán – Kiểm toán, Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu Luận Án Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ rất nhiệt tình và quý báu trong quá trình thu thập số liệu, phiếu điều tra của bạn bè, kiểm toán viên độc lập Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, Công ty TNHH KPMG Việt Nam, kiểm toán viên nhà nước; các nhà quản lý, cán bộ, nhân viên, thành viên ban kiểm soát của doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như Công ty cổ phần Licogi13, Công ty cổ phần 482, Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492, Công ty cổ phần xây dựng điện VNECO1… Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình như bố, mẹ, anh, chị, em, chồng và con đã động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tác giả của Luận án Đặng Thuý Anh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của Luận án.
5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp .1 Các quan điểm về kiểm soát nội bộ .2 Mục tiêu và các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ .3 Chất lượng kiểm soát nội bộ .2 Ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết đến kiểm soát nội bộ .1 Đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết .2 Sự ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết đến kiểm soát nội bộ .3 Mối quan hệ giữa các yếu tố của kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời .1 Chỉ tiêu khả năng sinh lời trong phân tích hiệu quả kinh doanh .2 Mối quan hệ của kiểm soát nội bộ đến khả năng sinh lời .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm soát nội bộ .1 Mối quan hệ giữa Ủy ban kiểm toán và chất lượng KSNB.2 Mối quan hệ giữa Kiểm toán nội bộ và chất lượng KSNB .3 Mối quan hệ giữa Ban kiểm soát và chất lượng KSNB .4 Sự ảnh hưởng của các nhân tố khác đến chất lượng kiểm soát nội bộ. Kinh nghiệm kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thế giới. 48 Tóm tắt Chương 1. 62 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nguồn dữ liệu nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Nghiên cứu tài liệu .2 Phỏng vấn sâu .3 Phân tích dữ liệu định tính .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu .2 Thước đo biến số .3 Kết quả đánh giá thang đo .4 Chọn mẫu nghiên cứu.5 Phân tích dữ liệu.5 Phương pháp nghiên cứu khảo sát.1 Thiết kế phiếu khảo sát .2 Đối tượng gửi phiếu khảo sát.3 Quy trình khảo sát.
82 Tóm tắt chương 2. 83 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Đặc điểm của các công ty xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ .2 Kết quả nghiên cứu nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời .1 Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời bằng phương pháp nghiên cứu định tính.2 Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời bằng phương pháp nghiên cứu định lượng .3 Kết quả nghiên cứu và phân tích kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Ban kiểm soát với chất lượng kiểm soát nội bộ .4 Thực trạng các yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Môi trường kiểm soát .2 Thông tin và truyền thông .4 Đánh giá rủi ro .5 Hoạt động kiểm soát .6 Đánh giá thực trạng các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 127 Tóm tắt chương 3. 132 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Sự cần thiết và quan điểm hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Sự cần thiết hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Chiến lược phát triển ngành xây dựng, thị trường chứng khoán và các quan điểm hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát .2 Giải pháp hoàn thiện thông tin và truyền thông .3 Giải pháp hoàn thiện giám sát.4 Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro .5 Giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm soát .3 Kiến nghị để thực hiện giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
151 Tóm tắt chương 4. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ AICPA American Accounting Association Hiệp hội kế toán Hoa kỳ BCTC Báo cáo tài chính BTC Bộ tài chính BKS Ban kiểm soát CEO Chief Executive Officer - Giám đốc điều hành COSO Committee of Sponsoring Organization Hiệp hội các tổ chức tài trợ CP Cổ phần CTCP Công ty cổ phần DNXD Doanh nghiệp xây dựng ERP Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp HQKD Hiệu quả kinh doanh HĐQT Hội đồng quản trị IAASB The international Auditing and Assurance Standard Board Ủy ban chuẩn mực kiểm toán và chứng thực quốc tế IFAC International Federation of Accountants Liên đoàn kế toán quốc tế IIA The institute of Internal Audittors Viện Kiểm toán nội bộ ISA International Standard Auditting Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISO International Organization of Standardization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ NĐ Nghị Định QĐ Quyết định TT Thông tư TTCK Thị trường chứng khoán TP Thành phố SEC Security Exchange Commission Ủy ban giao dịch chứng khoán Hoa kỳ SOX Sarbanes – Oxley Act Đạo luật Sarbanes – Oxley VSA Vietnamese Standard Auditing Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp về các nhân tố ảnh hưởng trong nghiên cứu của Ashbaugh- Skaife và cộng sự(2007), Doyle và cộng sự (2007) .2: Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Sumitomo Mitsui trong 5 năm .1: Thống kê đối tượng được phỏng vấn.2: Thang đo các yếu tố cấu thành KSNB.3: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo .4: Thống kê mô tả đối tượng trả lời phiếu khảo sát .1: Quy mô công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 2011-2016 .2: Số lượng công ty niêm yết theo ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến tháng 8/2015 (Thời điểm tác giả bắt đầu thực hiện điều tra) .3: Trích bảng giao khoán đơn giá tiền lương sản phẩm đối với Trạm sản xuất BTNN 120T/h và hỗ trợ tiền lương sản phẩm hàng tháng đối với thợ vận hành xe máy .4: Thống kê mô tả chất lượng kiểm soát nội bộ và các yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .5: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .6: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa môi trường kiểm soát với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .7: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa hoạt động kiểm soát với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.8: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa thông tin và truyền thông với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .9: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa đánh giá rủi ro với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .10: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa giám sát với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .11: Kết quả thống kê mô tả tính độc lập, quy mô và trình độ của BKS trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .12: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát và chất lượng kiểm soát nội bộ của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .13: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát với từng yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .14: Thù lao mỗi tháng của các thành viên ban kiểm soát năm 2015 .15: Trích biên bản cuộc họp xử lý kỷ luật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kiểm soát nội bộ tại doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam. Hướng tới cải thiện hiệu quả quản trị và minh bạch tài chính.
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.