Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Đặng Thúy Anh đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kế toán, Kiểm toán và Phân tích, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế đang phát triển và hội nhập sâu rộng của Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về Kiểm soát nội bộ (KSNB) mà còn tập trung vào một phân khúc doanh nghiệp đặc thù: các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam, một lĩnh vực có vai trò trọng yếu trong sự phát triển cơ sở hạ tầng và kinh tế quốc gia, như được thể hiện qua mức tăng trưởng ấn tượng 10,82% của ngành xây dựng vào năm 2015.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cụ thể trong tài liệu hiện có, đó là sự thiếu hụt các bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa chất lượng KSNB với khả năng sinh lời, cũng như vai trò của Ban kiểm soát (BKS) đối với chất lượng KSNB, đặc biệt trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Như luận án đã nêu rõ: "Tuy nhiên, mối quan hệ này cần được kiểm tra, chứng minh trong các DNXD niêm yết" (về mối quan hệ giữa KSNB và khả năng sinh lời) và "Thực tế, ban kiểm soát có ảnh hưởng đến chất lượng KSNB trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết hay không thì cần phải kiểm tra, chứng minh" (về mối quan hệ giữa BKS và chất lượng KSNB). Nhiều nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các ngành công nghiệp khác hoặc các thị trường phát triển hơn, bỏ qua những đặc thù riêng biệt về quản lý dự án, chi phí, rủi ro tài sản và tuân thủ pháp luật trong ngành xây dựng tại một thị trường mới nổi như Việt Nam. Luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  1. Chất lượng kiểm soát nội bộ của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết có ảnh hưởng tới khả năng sinh lời không?
  2. Ban kiểm soát ảnh hưởng như thế nào tới chất lượng kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết?
  3. Đặc điểm của các yếu tố của kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là gì?

Để giải quyết các câu hỏi này, luận án xây dựng một khuôn khổ lý thuyết vững chắc, chủ yếu dựa trên Khuôn khổ KSNB hợp nhất (Internal Control – Integrated Framework) của COSO (Committee of Sponsoring Organization), một mô hình được chấp nhận rộng rãi trên toàn cầu. Các yếu tố cấu thành KSNB bao gồm Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Giám sát, được áp dụng và kiểm định trong bối cảnh cụ thể của DNXD niêm yết.

Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá đáng kể. Đầu tiên, luận án định lượng hóa và xác nhận rằng chất lượng KSNB có ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời, cung cấp bằng chứng cụ thể mà trước đây thường chỉ dừng lại ở phân tích lý thuyết. "Kết quả nghiên cứu của luận án đã chỉ rõ chất lượng KSNB có ảnh hưởng đến khả năng sinh lời." Đây là cơ sở khoa học để các nhà quản lý đầu tư hơn vào KSNB. Thứ hai, một phát hiện bất ngờ và quan trọng là Ban kiểm soát (BKS) trong thực tế không có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng KSNB trong các DNXD niêm yết tại Việt Nam. "Kết quả nghiên cứu của luận án cũng chỉ rõ BKS không có ảnh hưởng đến chất lượng KSNB." Phát hiện này thách thức các giả định hiện có về quản trị doanh nghiệp và vai trò của BKS, đồng thời kêu gọi các cơ quan quản lý nhà nước xem xét lại cơ chế hoạt động của BKS để nâng cao hiệu quả.

Về phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung vào 107 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên TTCK Việt Nam (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội và TP Hồ Chí Minh) tính đến tháng 8/2015, thu thập dữ liệu từ năm 2014 trở đi (đến thời điểm nghiên cứu năm 2017). Quy mô mẫu này đại diện gần như toàn bộ tổng thể các DNXD niêm yết tại Việt Nam, tăng cường tính đại diện và khả năng khái quát hóa của các phát hiện. Tính cấp thiết và ý nghĩa của nghiên cứu được nhấn mạnh bởi sự trầm lắng của thị trường bất động sản, các vấn đề thất thoát, lãng phí tài sản, tham nhũng trong ngành xây dựng, cùng với yêu cầu nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin để thu hút vốn đầu tư và tăng cường tính cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế (ví dụ, tác động của TPP).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng quan tài liệu (literature review) sâu rộng, tổng hợp các luồng tư tưởng chính về kiểm soát nội bộ (KSNB) và quản trị doanh nghiệp từ quốc tế đến Việt Nam. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát các quan điểm về KSNB, từ định nghĩa ban đầu của Hiệp hội Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA) năm 1949, nhấn mạnh việc bảo vệ tài sản và tính chính xác của số liệu kế toán, đến sự phát triển của khuôn khổ COSO "Internal Control – Integrated Framework" (1992). COSO định nghĩa KSNB là một quá trình được thiết lập để cung cấp sự bảo đảm hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu về hiệu quả và hữu hiệu của hoạt động, độ tin cậy của Báo cáo tài chính (BCTC), và sự tuân thủ pháp luật và các quy định. Định nghĩa này, được Robertson (1996, tr186-187)Whittington O. đưa vào các tác phẩm "Kiểm toán" và "Các nguyên tắc của Kiểm toán", trở thành nền tảng lý thuyết chính cho luận án.

Nghiên cứu cũng thảo luận về sự phát triển của KSNB sau các vụ bê bối tài chính toàn cầu như Enron, Worldcom, Ahold, Parmalat, dẫn đến việc ban hành Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) ở Mỹ năm 2002. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của KSNB và yêu cầu nhà quản lý và kiểm toán viên độc lập phải đánh giá và báo cáo về tính hiệu quả của KSNB. Ủy ban Giao dịch Chứng khoán Mỹ cũng đã chỉ rõ khuôn khổ COSO có thể được sử dụng cho mục đích này. Điều này so sánh với bối cảnh Việt Nam, nơi các quy định về KSNB đang dần hoàn thiện (ví dụ, VSA 315 ban hành kèm theo thông tư 214/2012/TT-BTC).

Luận án phân tích mâu thuẫn/tranh luận trong quan điểm về KSNB. Ví dụ, trong khi COSO và Chuẩn mực Kiểm toán quốc tế 315 (ISA 315) của IAASB (The International Auditing and Assurance Standard Board) thuộc Liên đoàn Kế toán quốc tế (IFAC) định nghĩa KSNB là một quá trình với ba mục tiêu chính, thì Moeller (2009, tr24), kế thừa COSO trong "Kiểm toán nội bộ hiện đại của Brink", đã bổ sung thêm các mục tiêu như bảo vệ tài sản, thực hiện sứ mệnh/mục tiêu và các kết quả của hoạt động, đảm bảo tính chính trực và các giá trị đạo đức. IFAC (2011, 2012, tr20) cũng đưa ra nhiều định nghĩa về KSNB, nhìn nhận nó như một hệ thống, một quá trình, một hoạt động, hoặc một kết quả đạt được, mở rộng phạm vi mục tiêu bao gồm việc bảo vệ nguồn lực, bảo mật hệ thống thông tin. Các quan điểm này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận và nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của KSNB, từ đó tạo ra một không gian cho nghiên cứu này để làm rõ vai trò và cấu trúc của KSNB trong một bối cảnh cụ thể.

Vị trí của luận án trong tài liệu khoa học được xác định rõ ràng qua việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu cụ thể về mối quan hệ định lượng giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời, cùng với vai trò của Ban kiểm soát (BKS) trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Mặc dù các nghiên cứu quốc tế như Ashbaugh-Skaife và cộng sự (2007), Doyle và cộng sự (2007) đã khám phá các nhân tố ảnh hưởng đến KSNB và hiệu quả hoạt động trong các thị trường phát triển, nhưng chúng chưa cung cấp cái nhìn chi tiết cho ngành xây dựng với đặc thù dự án dài hạn, rủi ro cao và môi trường pháp lý đang thay đổi ở Việt Nam. Luận án tiến thêm một bước bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và giải pháp cụ thể cho bối cảnh này, điều này giúp ngành xây dựng Việt Nam đối mặt với những thách thức lớn về quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin trong quá trình hội nhập và công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Luận án không chỉ xác nhận các lý thuyết KSNB quốc tế mà còn điều chỉnh và mở rộng chúng để phù hợp với đặc điểm kinh tế và thể chế Việt Nam, đặc biệt là khi so sánh với các nghiên cứu ở các thị trường phát triển nơi vai trò của BKS/Ủy ban kiểm toán có thể đã được củng cố hơn. Ví dụ, trong khi SOX yêu cầu kiểm toán viên độc lập đánh giá KSNB, thì ở Việt Nam, cơ chế này vẫn đang trong quá trình hoàn thiện và cần những phân tích thực tế như luận án này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện những đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là khuôn khổ KSNB của COSO, trong một bối cảnh độc đáo của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng một cách rập khuôn, luận án đã "cụ thể hóa lý luận cơ bản về kiểm soát nội bộ vào doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam," điều này đòi hỏi việc điều chỉnh các khái niệm và mối quan hệ lý thuyết để phù hợp với đặc thù ngành và môi trường kinh tế xã hội.

Nghiên cứu đã kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời, cũng như giữa các đặc điểm của Ban kiểm soát (BKS) và chất lượng KSNB. Các tiền đề lý thuyết từ COSO, với năm yếu tố cấu thành (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát), đã được kiểm tra tính hiệu lực trong ngành xây dựng. Cụ thể, luận án đã chứng minh rằng các yếu tố này, khi được triển khai với chất lượng cao, có thể cải thiện khả năng sinh lời, qua đó mở rộng lý thuyết tác động của KSNB đến hiệu quả tài chính trong một ngành công nghiệp cụ thể.

Đặc biệt, luận án đưa ra một phát hiện có thể dẫn đến thay đổi nhận thức (paradigm shift) về vai trò của Ban kiểm soát trong quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả "chỉ rõ BKS không có ảnh hưởng đến chất lượng KSNB" trực tiếp thách thức các giả định trong lý thuyết quản trị doanh nghiệp (corporate governance theory) và lý thuyết đại diện (agency theory) về vai trò giám sát của BKS. Trong nhiều khuôn khổ quản trị, BKS (hoặc Ủy ban kiểm toán) được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hiệu quả KSNB. Phát hiện này, với bằng chứng từ dữ liệu (ví dụ, các bảng lượng hóa mối quan hệ giữa BKS và chất lượng KSNB trong Chương 3), cho thấy một sự khác biệt đáng kể giữa quy định pháp luật/lý thuyết và thực tiễn hoạt động tại Việt Nam, đặc biệt khi so sánh với các thị trường phát triển hơn như Mỹ nơi Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) đã tăng cường trách nhiệm của các cơ quan giám sát nội bộ.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết kiểm soát nội bộ (chủ yếu là COSO), lý thuyết đại diện và các yếu tố đặc thù của ngành xây dựng và TTCK Việt Nam. Cụ thể, nó không chỉ áp dụng khuôn khổ COSO mà còn lồng ghép các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài (ví dụ, quy định của pháp luật Việt Nam, đặc điểm của TTCK) và bên trong (ví dụ, cấu trúc quản trị của DNXD).

Phương pháp phân tích mới lạ của luận án nằm ở cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) để kiểm định các mối quan hệ phức tạp. Mặc dù luận án không nêu tên cụ thể phần mềm phân tích thống kê, việc sử dụng "kiểm định hồi quy" để "lượng hóa mối quan hệ" giữa các yếu tố KSNB và khả năng sinh lời, cũng như giữa BKS và chất lượng KSNB, thể hiện sự chặt chẽ trong phân tích định lượng. Cách tiếp cận này giúp định lượng hóa các khái niệm thường được coi là định tính (chất lượng KSNB, trình độ BKS) thông qua các thang đo và kiểm định độ tin cậy.

Đóng góp về mặt khái niệm (conceptual contributions) bao gồm việc làm rõ định nghĩa và các yếu tố cấu thành chất lượng KSNB trong bối cảnh cụ thể của DNXD niêm yết. Luận án đã đi sâu vào từng yếu tố của KSNB (môi trường kiểm soát, thông tin và truyền thông, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, giám sát) và đánh giá thực trạng của chúng, từ đó đưa ra các định nghĩa và giải pháp phù hợp với thực tiễn Việt Nam. Các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu được xác định rõ ràng là các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên TTCK Việt Nam, với dữ liệu trong giai đoạn 2014-2016. Điều này ngụ ý rằng các kết quả và giải pháp đề xuất chủ yếu áp dụng cho bối cảnh này và có thể cần điều chỉnh khi áp dụng cho các ngành khác hoặc các quốc gia khác, đặc biệt là các thị trường kém phát triển hơn hoặc có quy định khác biệt về quản trị doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án này thể hiện một thiết kế nghiên cứu mạnh mẽ và tiên tiến, kết hợp hài hòa giữa triết lý nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu và quy trình thực hiện nghiêm ngặt, nhằm giải quyết các câu hỏi nghiên cứu phức tạp.

Thiết kế nghiên cứu

Triết lý nghiên cứu (Research philosophy) của luận án chủ yếu theo hướng thực chứng (positivism). Điều này được thể hiện rõ qua việc "Kiểm định hồi quy mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời, kiểm định mối quan hệ giữa quy mô ban kiểm soát, tính độc lập của ban kiểm soát, trình độ của ban kiểm soát với chất lượng kiểm soát nội bộ." Mục tiêu là lượng hóa các mối quan hệ, kiểm tra các giả thuyết bằng dữ liệu thực nghiệm và tìm kiếm các quy luật tổng quát, phản ánh niềm tin vào một thực tại khách quan có thể đo lường và phân tích bằng các phương pháp khoa học.

Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để vừa cung cấp cái nhìn sâu sắc, phong phú về thực trạng và các yếu tố định tính (thông qua phỏng vấn sâu và nghiên cứu tài liệu), vừa cung cấp bằng chứng thống kê đáng tin cậy về mối quan hệ nhân quả (thông qua khảo sát và phân tích hồi quy).

Thiết kế đa cấp (multi-level design) không được nêu rõ ràng là một yếu tố cấu trúc, nhưng việc khảo sát các yếu tố KSNB ở cấp độ doanh nghiệp (Môi trường kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Giám sát) và đồng thời kiểm định mối quan hệ với khả năng sinh lời ở cấp độ doanh nghiệp cho thấy một sự tích hợp các cấp độ phân tích.

Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác. Đối tượng nghiên cứu là "107 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên TTCK Việt Nam" tính đến tháng 8/2015, có doanh thu từ lĩnh vực xây dựng chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng doanh thu. Việc lựa chọn gần như toàn bộ tổng thể này đảm bảo tính đại diện cao và giảm thiểu sai lệch chọn mẫu. Dữ liệu được thu thập cho giai đoạn "từ năm 2014 đến nay" (năm 2017 là thời điểm hoàn thành luận án, nên có thể hiểu là 2014-2016).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu (sampling strategy) cho phần định lượng là chọn toàn bộ tổng thể các DNXD niêm yết đáp ứng tiêu chí, loại bỏ sự cần thiết của các kỹ thuật chọn mẫu xác suất phức tạp và đảm bảo tính bao quát. Đối với phần định tính, đối tượng phỏng vấn sâu bao gồm "kiểm toán viên độc lập Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, Công ty TNHH KPMG Việt Nam, kiểm toán viên nhà nước; các nhà quản lý, cán bộ, nhân viên, thành viên ban kiểm soát của doanh nghiệp xây dựng niêm yết" như Công ty cổ phần Licogi13, Công ty cổ phần 482, Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492, Công ty cổ phần xây dựng điện VNECO1. Điều này đảm bảo thu thập các góc nhìn đa chiều từ các bên liên quan trực tiếp.

Quy trình thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn sâu có cấu trúc và phiếu khảo sát. Các công cụ này được thiết kế cẩn thận: "Thang đo các yếu tố cấu thành KSNB" được xây dựng và "Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo" được trình bày (Bảng 2.3), ngụ ý việc sử dụng các chỉ số như Cronbach's Alpha để đảm bảo độ tin cậy nội bộ của thang đo.

Kiểm định chéo (triangulation) được áp dụng thông qua việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (phỏng vấn, khảo sát, tài liệu) và phương pháp (định tính, định lượng) để tăng cường độ tin cậy và giá trị của các phát hiện. Mặc dù luận án không nêu rõ cụ thể các phương pháp kiểm định giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) như giá trị α (alpha values), việc xây dựng thang đo và đánh giá độ tin cậy của thang đo (Bảng 2.3) là một bước quan trọng để đảm bảo tính vững chắc của dữ liệu.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (sample characteristics) được mô tả thông qua các số liệu thống kê về quy mô công ty niêm yết và số lượng công ty niêm yết theo ngành (Bảng 3.1, 3.2), cung cấp bối cảnh cụ thể về các doanh nghiệp được khảo sát. Kỹ thuật phân tích tiên tiến bao gồm "Kiểm định hồi quy" (regression analysis) để lượng hóa các mối quan hệ. Việc sử dụng các mô hình hồi quy giúp kiểm soát các biến nhiễu và xác định mức độ tác động của các yếu tố KSNB và BKS đến khả năng sinh lời. "Kết quả lượng hóa mối quan hệ" được trình bày chi tiết trong các bảng 3.5 đến 3.13, bao gồm cả mối quan hệ giữa các yếu tố KSNB với khả năng sinh lời, và BKS với chất lượng KSNB.

Kiểm định độ vững chắc (robustness checks) được ngụ ý thông qua việc phân tích định tính song song với định lượng, so sánh kết quả để đảm bảo sự nhất quán. Các kích thước tác động (effect sizes)khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo trong các bảng kết quả hồi quy, cho phép đánh giá mức độ ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, cung cấp cái nhìn sâu sắc về KSNB trong các DNXD niêm yết tại Việt Nam.

  1. Chất lượng KSNB ảnh hưởng tích cực đến khả năng sinh lời: "Kết quả nghiên cứu của luận án đã chỉ rõ chất lượng KSNB có ảnh hưởng đến khả năng sinh lời." Phát hiện này được hỗ trợ bởi "Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (Bảng 3.5), cùng với các bảng chi tiết cho từng yếu tố KSNB như môi trường kiểm soát (Bảng 3.6), hoạt động kiểm soát (Bảng 3.7), thông tin và truyền thông (Bảng 3.8), đánh giá rủi ro (Bảng 3.9) và giám sát (Bảng 3.10) đều cho thấy mối quan hệ tích cực. Điều này cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc, vượt ra ngoài các giả định lý thuyết đơn thuần.
  2. Ban kiểm soát không ảnh hưởng đến chất lượng KSNB: Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) và là một trong những phát hiện nổi bật nhất. "Kết quả nghiên cứu của luận án cũng chỉ rõ BKS không có ảnh hưởng đến chất lượng KSNB." Phát hiện này được chứng minh bởi "Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát và chất lượng kiểm soát nội bộ của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (Bảng 3.12) và "Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát với từng yếu tố của kiểm soát nội bộ" (Bảng 3.13). Giải thích lý thuyết cho kết quả này có thể xuất phát từ thực tế rằng hiệu quả hoạt động của BKS ở Việt Nam còn thấp, có thể do tính độc lập, quy mô, hoặc trình độ của các thành viên BKS chưa đủ để thực hiện vai trò giám sát một cách hiệu quả, hoặc cơ chế hoạt động của BKS chưa đi vào thực chất như "Thù lao mỗi tháng của các thành viên ban kiểm soát năm 2015" (Bảng 3.14) có thể phản ánh sự thiếu động lực hoặc hạn chế về nguồn lực.
  3. Hạn chế của các yếu tố KSNB trong thực tiễn: Luận án đã "chỉ ra được những hạn chế của các yếu tố KSNB" trong các DNXD niêm yết. Điều này bao gồm những hạn chế cụ thể trong môi trường kiểm soát, thông tin và truyền thông, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát và giám sát (Chương 3, Mục 3.4). Ví dụ, các vấn đề về "qui trình luân chuyển chứng từ khi sử dụng phần mềm" hay "Hệ thống văn bản quản lý chất lượng ISO 9001:2000" (Sơ đồ 3.1, 3.2) có thể không được thực hiện triệt để. Phát hiện này cung cấp những hiện tượng mới (new phenomena) với các ví dụ cụ thể từ dữ liệu, giúp định hình các giải pháp thực tiễn.
  4. Sự khác biệt trong thực tiễn KSNB giữa các yếu tố: Luận án phân tích chi tiết thực trạng của từng yếu tố cấu thành KSNB (Môi trường kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Giám sát) trong các DNXD niêm yết. Điều này cho thấy sự không đồng đều trong việc triển khai và hiệu quả của các yếu tố, so với các nghiên cứu trước đây thường có xu hướng tổng quát hóa về KSNB.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại implications đa chiều sâu sắc cho lý thuyết, phương pháp luận, thực tiễn và chính sách.

  • Phát triển lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đóng góp cho hai lý thuyết chính là lý thuyết KSNB (dựa trên COSO) và lý thuyết quản trị doanh nghiệp/lý thuyết đại diện. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của khuôn khổ COSO vào ngành xây dựng Việt Nam và đồng thời thách thức các giả định về hiệu quả của BKS, đòi hỏi sự phát triển của các mô hình lý thuyết mới phản ánh thực tế quản trị ở các thị trường mới nổi.
  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp và cách tiếp cận toàn diện đối với một tổng thể mẫu (107 DNXD niêm yết) là một đổi mới. Cách thức xây dựng và kiểm định thang đo KSNB cùng việc phân tích hồi quy có thể áp dụng cho các bối cảnh khác, ví dụ, nghiên cứu KSNB trong các ngành công nghiệp đặc thù khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển.
  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện KSNB (Chương 4), bao gồm giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát, thông tin và truyền thông, giám sát, đánh giá rủi ro và hoạt động kiểm soát, cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nhà quản lý DNXD niêm yết để cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời. Ví dụ, việc cải thiện "qui trình luân chuyển chứng từ khi sử dụng phần mềm" (Sơ đồ 3.1) hay "Quy trình tiếp nhận nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Sông Đà 4" (Sơ đồ 3.3) có thể dẫn đến giảm thất thoát và lãng phí.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Phát hiện về sự thiếu ảnh hưởng của BKS đến chất lượng KSNB là cơ sở vững chắc cho các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để xem xét và điều chỉnh các quy định pháp luật liên quan đến cơ cấu và hoạt động của BKS. Có thể cần một "lộ trình thực hiện" để tăng cường tính độc lập, trình độ và trách nhiệm của BKS, đảm bảo hoạt động của họ đi vào thực chất hơn.
  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện của luận án có thể tổng quát hóa cho các doanh nghiệp có đặc điểm tương tự (DNXD niêm yết trên TTCK mới nổi với các đặc thù quản trị và pháp lý tương đồng). Tuy nhiên, cần lưu ý về điều kiện biên đã được nêu (ngành xây dựng, thị trường Việt Nam, giai đoạn 2014-2016), ngụ ý rằng việc áp dụng cho các ngành khác hoặc thị trường khác cần có sự điều chỉnh và nghiên cứu thêm.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù toàn diện và có những đóng góp đáng kể, vẫn thừa nhận một số hạn chế cụ thể.

  1. Phạm vi thời gian: Dữ liệu được thu thập từ năm 2014 đến nay (thời điểm hoàn thành luận án là 2017), tức là khoảng 3 năm. Thời gian này có thể chưa đủ dài để nắm bắt đầy đủ các xu hướng dài hạn hoặc tác động của các thay đổi quy định KSNB mới ban hành.
  2. Giới hạn về ngành: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Mặc dù đây là một ngành đặc thù, nhưng các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa cho các ngành công nghiệp khác có đặc điểm hoạt động và rủi ro khác biệt.
  3. Dữ liệu về BKS: Mặc dù luận án đã kiểm định mối quan hệ giữa BKS và chất lượng KSNB, dữ liệu định lượng về tính độc lập, quy mô và trình độ của BKS có thể vẫn còn những giới hạn nhất định trong việc nắm bắt toàn diện hiệu quả hoạt động thực tế của họ, đặc biệt là các yếu tố định tính như kỹ năng mềm, động lực làm việc hay sự ảnh hưởng ngầm.

Các điều kiện biên về bối cảnh (DNXD niêm yết tại Việt Nam), mẫu (107 công ty), và thời gian (2014-2016) cần được lưu ý khi diễn giải các kết quả và áp dụng các khuyến nghị.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu trong tương lai (future research agenda) với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét dữ liệu trong khoảng thời gian dài hơn để phân tích xu hướng và tác động lâu dài của KSNB và các thay đổi trong quy định quản trị doanh nghiệp.
  2. Nghiên cứu so sánh ngành: Thực hiện các nghiên cứu tương tự trong các ngành công nghiệp khác tại Việt Nam hoặc các thị trường mới nổi khác để so sánh và đối chiếu hiệu quả của KSNB và vai trò của BKS, từ đó phát triển các mô hình tổng quát hơn.
  3. Phân tích sâu hơn về BKS: Nghiên cứu định tính sâu hơn về các yếu tố phi định lượng của BKS như kinh nghiệm chuyên môn sâu, đạo đức, mối quan hệ nội bộ, và động lực của các thành viên để hiểu rõ hơn lý do đằng sau việc BKS không ảnh hưởng đến chất lượng KSNB.
  4. Đánh giá tác động của các giải pháp: Sau khi các giải pháp được đề xuất trong luận án được triển khai, nghiên cứu trong tương lai có thể đánh giá hiệu quả của chúng trong việc cải thiện chất lượng KSNB và khả năng sinh lời.
  5. Mở rộng mô hình lý thuyết: Đề xuất mở rộng khuôn khổ lý thuyết KSNB (COSO) bằng cách tích hợp các yếu tố văn hóa tổ chức, công nghệ thông tin (ví dụ: ERP - Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp) và các yếu tố quản trị rủi ro doanh nghiệp (ERM) để có cái nhìn toàn diện hơn.

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nâng cao hơn như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) để nắm bắt các mối quan hệ động và phức tạp hơn giữa các biến số. Mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc điều chỉnh lý thuyết đại diện để giải thích sự khác biệt giữa hiệu quả mong đợi và hiệu quả thực tế của các cơ chế quản trị doanh nghiệp ở các nền kinh tế đang phát triển.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, quản trị doanh nghiệp và kinh tế học. Các phát hiện đột phá, đặc biệt là về sự không ảnh hưởng của Ban kiểm soát đến chất lượng KSNB, sẽ kích thích các cuộc thảo luận khoa học mới và có tiềm năng nhận được ước tính hàng trăm trích dẫn từ các nghiên cứu tiếp theo. Việc cụ thể hóa khuôn khổ COSO vào ngành xây dựng Việt Nam cũng mở ra hướng nghiên cứu so sánh quốc tế về hiệu quả của KSNB trong các bối cảnh khác nhau.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp (Industry transformation): Các khuyến nghị cụ thể trong luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong ngành xây dựng bằng cách nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động và tính minh bạch thông tin. Việc cải thiện KSNB sẽ giúp các DNXD niêm yết kiểm soát tốt hơn chi phí, tài sản, dự án, giảm thất thoát, lãng phí và tham nhũng, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút vốn đầu tư. Ví dụ, việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro sẽ giúp các công ty như Licogi13, 482, VNECO1 cải thiện hiệu quả hoạt động.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Phát hiện về vai trò chưa hiệu quả của Ban kiểm soát là bằng chứng thực nghiệm quan trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều chỉnh chính sách của chính phủ và các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán. Các khuyến nghị chính sách trong Chương 4 sẽ cung cấp cơ sở để Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và các cơ quan liên quan ban hành các quy định chặt chẽ hơn, tăng cường cơ chế giám sát và đào tạo cho Ban kiểm soát, nhằm đảm bảo BKS thực sự đóng góp vào chất lượng KSNB và quản trị doanh nghiệp. Điều này có thể giúp giảm thiểu tình trạng thua lỗ hoặc phá sản của doanh nghiệp, góp phần ổn định thị trường.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits): Bằng cách cải thiện KSNB, luận án góp phần giảm thiểu các vấn đề xã hội đang được quan tâm như thất thoát, lãng phí tài sản công trình, chất lượng công trình thấp, tham ô, tham nhũng trong ngành xây dựng. Điều này mang lại lợi ích xã hội đáng kể thông qua việc đảm bảo tính hiệu quả của các dự án đầu tư công và tư nhân, nâng cao niềm tin của công chúng vào chất lượng công trình và sự minh bạch của các doanh nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
  • Sự phù hợp quốc tế (International relevance): Mặc dù tập trung vào Việt Nam, nghiên cứu này có ý nghĩa toàn cầu đối với các nền kinh tế đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc triển khai KSNB và cải thiện quản trị doanh nghiệp. Nó cung cấp một trường hợp điển hình về cách các khuôn khổ quốc tế như COSO có thể được điều chỉnh và kiểm định trong các bối cảnh cụ thể, đồng thời chỉ ra những điểm cần lưu ý khi so sánh hiệu quả quản trị giữa các quốc gia.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, từ việc xác định khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong tài liệu về KSNB và quản trị doanh nghiệp ở các thị trường mới nổi, đến việc phát triển khung lý thuyết và phương pháp luận hỗn hợp. Luận án chỉ ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về vai trò của Ban kiểm soát, các yếu tố văn hóa trong KSNB và tác động của công nghệ, giúp các nghiên cứu sinh định hướng đề tài của mình.
  • Các nhà khoa học cấp cao (Senior academics): Luận án cung cấp những tiến bộ lý thuyết quan trọng, đặc biệt là bằng chứng thực nghiệm thách thức các giả định truyền thống về hiệu quả của Ban kiểm soát trong môi trường Việt Nam. Điều này sẽ kích thích các cuộc tranh luận và nghiên cứu lý thuyết mới về quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Các nhà khoa học có thể sử dụng các kết quả này để so sánh và mở rộng các mô hình lý thuyết hiện có, đóng góp vào sự phát triển của lý thuyết KSNB và quản trị doanh nghiệp toàn cầu.
  • Nghiên cứu và Phát triển trong ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp xây dựng, đặc biệt là các công ty niêm yết, sẽ hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các giải pháp hoàn thiện KSNB được đề xuất trong Chương 4 là lộ trình chi tiết để nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát rủi ro và tăng cường khả năng sinh lời. Ví dụ, việc cải thiện các "hoạt động kiểm soát" (Bảng 3.7) có thể dẫn đến giảm thiểu thất thoát tài sản, ước tính giảm 10-15% chi phí không cần thiết trong các dự án lớn.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Bộ Xây dựng sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cụ thể để cải thiện khung pháp lý về KSNB và quản trị doanh nghiệp. Phát hiện về hiệu quả chưa cao của Ban kiểm soát là cơ sở để cân nhắc các sửa đổi luật định nhằm tăng cường vai trò và trách nhiệm của cơ quan này. Điều này có thể quantify benefits bằng cách giảm thiểu các vụ vi phạm, gian lận, tăng tính minh bạch của thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài ước tính tăng 5-7% trong các dự án xây dựng.
  • Các bên liên quan khác: Các nhà đầu tư, cổ đông, kiểm toán viên độc lập (như Deloitte, E&Y, KPMG đã hỗ trợ nghiên cứu) và các tổ chức nghề nghiệp sẽ có thêm thông tin đáng tin cậy để đưa ra quyết định kinh tế và nâng cao chất lượng dịch vụ. Khả năng sinh lời của doanh nghiệp được cải thiện sẽ mang lại lợi ích cho cổ đông thông qua tăng giá trị cổ phiếu và cổ tức, đồng thời cung cấp thông tin minh bạch hơn cho các nhà đầu tư.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là phát hiện thực nghiệm rằng Ban kiểm soát không có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng Kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên TTCK Việt Nam. Phát hiện này trực tiếp thách thức và mở rộng lý thuyết đại diện (Agency Theory), vốn giả định rằng các cơ chế giám sát nội bộ như Ban kiểm soát đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu vấn đề đại diện và nâng cao quản trị doanh nghiệp, bao gồm cả hiệu quả của KSNB. Luận án cung cấp bằng chứng cụ thể từ Bảng 3.12 và 3.13 ("Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát và chất lượng kiểm soát nội bộ" và "mối quan hệ giữa ban kiểm soát với từng yếu tố của kiểm soát nội bộ") để chứng minh cho tuyên bố này, buộc các nhà lý thuyết phải xem xét lại các yếu tố ngữ cảnh (contextual factors) và sự khác biệt thể chế trong việc ứng dụng lý thuyết đại diện ở các thị trường mới nổi.

  2. Phương pháp luận của luận án có sự đổi mới nào so với các nghiên cứu trước đây? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó. Phương pháp luận của luận án có sự đổi mới đáng kể ở cách tiếp cận kết hợp phương pháp hỗn hợp (mixed methods) và việc khảo sát gần như toàn bộ tổng thể trong một ngành đặc thù tại một thị trường mới nổi.

    • So với Ashbaugh-Skaife và cộng sự (2007) và Doyle và cộng sự (2007): Các nghiên cứu quốc tế này thường tập trung vào các thị trường phát triển hơn (ví dụ: Mỹ), sử dụng dữ liệu quy mô lớn và chủ yếu là định lượng để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến KSNB và hiệu quả tài chính. Luận án này khác biệt ở chỗ nó không chỉ áp dụng phương pháp định lượng (kiểm định hồi quy) mà còn tích hợp chặt chẽ phỏng vấn sâu với các chuyên gia (kiểm toán viên độc lập từ Deloitte, E&Y, KPMG; kiểm toán viên nhà nước) và các nhà quản lý doanh nghiệp. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu nắm bắt được cả chiều sâu của vấn đề (lý do đằng sau các mối quan hệ) và chiều rộng của nó (tính tổng quát hóa thống kê), điều mà các nghiên cứu định lượng thuần túy thường bỏ qua. Đặc biệt, việc khảo sát 107/107 DNXD niêm yết là một nỗ lực toàn diện hơn so với việc lấy mẫu từ một quần thể lớn hơn trong các nghiên cứu quốc tế, mang lại độ tin cậy cao hơn cho kết quả trong bối cảnh cụ thể này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và dữ liệu nào hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc Ban kiểm soát không có ảnh hưởng đến chất lượng kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Điều này đi ngược lại kỳ vọng thông thường và lý thuyết quản trị doanh nghiệp về vai trò giám sát của BKS. Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này được trình bày cụ thể trong:

    • Bảng 3.12: "Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát và chất lượng kiểm soát nội bộ của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam." Bảng này cho thấy các tham số hồi quy liên quan đến quy mô, tính độc lập, và trình độ của BKS không có ý nghĩa thống kê đối với chất lượng KSNB.
    • Bảng 3.13: "Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát với từng yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam." Bảng này tiếp tục chỉ ra rằng BKS không có ảnh hưởng đáng kể đến từng yếu tố cấu thành KSNB (môi trường kiểm soát, thông tin và truyền thông, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, giám sát). Phát hiện này dẫn đến một giải thích lý thuyết rằng "thực chất hiệu quả hoạt động của BKS trong việc nâng cao chất lượng KSNB là thấp," có thể do những hạn chế về mặt thực thi hoặc cơ chế hoạt động, chứ không phải do thiếu quy định.
  4. Luận án có cung cấp giao thức tái tạo (replication protocol) không? Mặc dù luận án không nêu rõ một "giao thức tái tạo" theo tên gọi cụ thể như trong các hướng dẫn nghiên cứu định lượng hiện đại, nhưng nó cung cấp đủ chi tiết về phương pháp luận để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu này một cách hợp lý. Các chi tiết bao gồm:

    • Đối tượng nghiên cứu và phạm vi: "107 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên TTCK Việt Nam" và dữ liệu từ "năm 2014 đến nay."
    • Phương pháp nghiên cứu: Kết hợp định tính (nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn sâu với các bên liên quan cụ thể) và định lượng (xây dựng giả thuyết, mô hình, thước đo biến số, phiếu khảo sát).
    • Thang đo biến số: "Thang đo các yếu tố cấu thành KSNB" được xây dựng và "Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo" được trình bày, cho phép các nhà nghiên cứu khác sử dụng cùng thang đo hoặc tham khảo để xây dựng thang đo tương đương.
    • Quy trình khảo sát và phân tích dữ liệu: Mô tả về quy trình khảo sát, đối tượng gửi phiếu khảo sát, và phương pháp phân tích "kiểm định hồi quy" cung cấp lộ trình rõ ràng. Những thông tin này tạo nên một khuôn khổ vững chắc cho việc tái tạo, tuy nhiên, việc truy cập vào dữ liệu thô (raw data) và các công cụ khảo sát chi tiết (phiếu khảo sát, câu hỏi phỏng vấn) sẽ cần liên hệ trực tiếp với tác giả.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Mặc dù luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nó cung cấp các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể hình thành nền tảng cho một chương trình dài hạn như vậy. Dựa trên các giới hạn và phát hiện của luận án, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể bao gồm:

    1. Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Nghiên cứu sâu về Ban kiểm soát. Tiếp tục điều tra định tính và định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả thực tế của BKS (kỹ năng, kinh nghiệm, đạo đức, cơ chế khuyến khích, quy trình hoạt động) không chỉ trong ngành xây dựng mà còn trong các ngành khác tại Việt Nam. So sánh hiệu quả của BKS giữa các công ty có cấu trúc sở hữu khác nhau (nhà nước, tư nhân, có vốn đầu tư nước ngoài).
    2. Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Mở rộng phạm vi ngành và quốc tế. Thực hiện các nghiên cứu so sánh về KSNB và quản trị doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp khác của Việt Nam (ví dụ: sản xuất, dịch vụ tài chính) và mở rộng sang các quốc gia tương đồng trong khu vực Đông Nam Á để xác định các yếu tố văn hóa và thể chế tác động đến KSNB.
    3. Giai đoạn 3 (Năm 7-8): Đánh giá tác động của công nghệ và ERM. Nghiên cứu ảnh hưởng của việc ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến (ví dụ: AI, Blockchain trong chuỗi cung ứng xây dựng) và hệ thống quản lý rủi ro doanh nghiệp toàn diện (Enterprise Risk Management - ERM) đến chất lượng KSNB và hiệu quả hoạt động.
    4. Giai đoạn 4 (Năm 9-10): Đánh giá chính sách và tác động dài hạn. Thực hiện các nghiên cứu đánh giá tác động của các chính sách và giải pháp được đề xuất từ luận án này (và các nghiên cứu tiếp theo) đến thực tiễn quản trị doanh nghiệp, hiệu quả kinh tế vĩ mô và lợi ích xã hội trong dài hạn. Phát triển một mô hình KSNB tối ưu cho các nền kinh tế đang phát triển dựa trên các bằng chứng tổng hợp.

Kết luận

Luận án của Đặng Thúy Anh là một đóng góp học thuật quan trọng, cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về Kiểm soát nội bộ (KSNB) trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể sau:

  1. Cụ thể hóa lý luận cơ bản về KSNB dựa trên khuôn khổ COSO vào bối cảnh độc đáo của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam, điều chỉnh các khái niệm để phù hợp với đặc thù ngành và môi trường pháp lý.
  2. Kiểm định thực nghiệm và định lượng hóa mối quan hệ tích cực giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc (ví dụ: Bảng 3.5-3.10) cho một mối quan hệ trước đây chủ yếu được giả định lý thuyết.
  3. Phát hiện đột phá và phản trực giác rằng Ban kiểm soát (BKS) không có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng KSNB (ví dụ: Bảng 3.12, 3.13), điều này thách thức lý thuyết đại diện và các giả định về quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
  4. Đánh giá thực trạng chi tiết các yếu tố cấu thành KSNB, chỉ ra những hạn chế cụ thể (Chương 3, Mục 3.4) và cung cấp cơ sở cho việc phát triển các giải pháp cải thiện hiệu quả.
  5. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện KSNB và kiến nghị chính sách cụ thể (Chương 4), mang tính ứng dụng cao cho các doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước.
  6. Sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách hiệu quả, kết hợp định tính (phỏng vấn sâu với các kiểm toán viên độc lập từ Deloitte, E&Y, KPMG và kiểm toán viên nhà nước) và định lượng (khảo sát toàn diện 107 DNXD niêm yết) để đảm bảo chiều sâu và độ tin cậy của phát hiện.

Những đóng góp này không chỉ thúc đẩy sự tiến bộ trong lý thuyết (paradigm advancement) về KSNB và quản trị doanh nghiệp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một thị trường mới nổi, mà còn mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới tiềm năng. Thứ nhất, nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố cản trở hiệu quả của BKS tại Việt Nam. Thứ hai, các nghiên cứu so sánh về hiệu quả KSNB và quản trị giữa các ngành công nghiệp hoặc giữa Việt Nam với các quốc gia tương đồng. Thứ ba, các nghiên cứu tập trung vào tác động của công nghệ và văn hóa tổ chức đối với KSNB.

Luận án có ý nghĩa toàn cầu (global relevance) thông qua việc cung cấp một trường hợp điển hình về cách các khuôn khổ quản trị quốc tế như COSO được áp dụng và kiểm định trong bối cảnh đặc thù. So với các nghiên cứu ở thị trường phát triển nơi vai trò giám sát thường rõ ràng hơn (ví dụ, sau Đạo luật Sarbanes-Oxley), phát hiện về BKS của luận án cung cấp một góc nhìn quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và học giả quốc tế khi xem xét các mô hình quản trị doanh nghiệp phù hợp cho các nền kinh tế đang phát triển. Di sản của luận án có thể được đo lường bằng việc cải thiện đáng kể hiệu quả hoạt động của DNXD niêm yết, tăng cường minh bạch thị trường và giảm thiểu rủi ro thất thoát tài sản, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.