Luận án: Hoạt động tài chính DNCN trên TTCK Việt Nam của Nguyễn Thị Loan

Phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam. Đánh giá hiệu suất, chiến lược huy động vốn và tác động đến nhà đầu tư.

Chuyên ngành

Kinh tế Công nghiệp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp

Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp giữ vai trò cốt lõi trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Doanh nghiệp công nghiệp huy động vốn để mở rộng sản xuất. Vốn chảy về từ nhà đầu tư qua kênh chứng khoán. Hoạt động này gồm phát hành cổ phiếu, trả cổ tức và đầu tư kinh doanh chứng khoán. Mỗi hoạt động gắn với một mục tiêu tài chính rõ ràng. Doanh nghiệp công nghiệp dùng cổ phiếu công nghiệp để gọi vốn dài hạn. Trái phiếu doanh nghiệp bổ sung nguồn vốn nợ. Thị trường chứng khoán Việt Nam tạo điểm gặp giữa cung và cầu vốn. Nhờ đó, nguồn lực xã hội được phân bổ hiệu quả hơn. Hoạt động tài chính doanh nghiệp còn phản ánh sức khỏe của ngành công nghiệp. Khi doanh nghiệp niêm yết minh bạch, niềm tin nhà đầu tư tăng lên.

1.1. Khái niệm và bản chất hoạt động tài chính

Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp là quá trình tạo lập và sử dụng vốn. Doanh nghiệp công nghiệp tìm vốn để đầu tư máy móc và công nghệ. Thị trường chứng khoán Việt Nam là kênh dẫn vốn quan trọng. Bản chất của hoạt động này là trao đổi quyền lợi tài chính. Nhà đầu tư góp vốn và nhận cổ tức. Doanh nghiệp nhận vốn và gánh nghĩa vụ chi trả. Quan hệ này dựa trên cổ phiếu công nghiệp và trái phiếu doanh nghiệp. Mỗi giao dịch đều minh bạch trên sàn giao dịch chứng khoán.

1.2. Vai trò của doanh nghiệp công nghiệp

Doanh nghiệp công nghiệp đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế. Ngành này tạo việc làm và sản phẩm chủ lực. Khi tham gia thị trường chứng khoán Việt Nam, doanh nghiệp tiếp cận vốn rẻ hơn. Huy động vốn doanh nghiệp qua niêm yết chứng khoán giúp giảm chi phí tài chính. Cổ phiếu công nghiệp thu hút dòng tiền đầu tư dài hạn. Nhờ vậy, doanh nghiệp mở rộng quy mô nhanh. Vị thế cạnh tranh của ngành công nghiệp cũng được củng cố.

1.3. Các hình thức hoạt động tài chính cơ bản

Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp có ba hình thức chính. Thứ nhất là phát hành chứng khoán để gọi vốn. Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu công nghiệp hoặc trái phiếu doanh nghiệp. Thứ hai là trả cổ tức và trái tức cho nhà đầu tư. Đây là nghĩa vụ tài chính bắt buộc. Thứ ba là đầu tư kinh doanh chứng khoán. Doanh nghiệp dùng vốn nhàn rỗi để sinh lời. Cả ba hình thức diễn ra trên sàn giao dịch chứng khoán.

II. Thị trường chứng khoán Việt Nam và cổ phiếu công nghiệp

Thị trường chứng khoán Việt Nam hình thành từ năm 2000. Sàn giao dịch chứng khoán đầu tiên đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh. Sau đó, sàn Hà Nội ra đời để mở rộng quy mô. Hai sàn này tạo nền tảng cho cổ phiếu công nghiệp giao dịch. HOSE niêm yết doanh nghiệp lớn với tiêu chuẩn cao. HNX phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ. Niêm yết chứng khoán giúp doanh nghiệp công nghiệp minh bạch hơn. Nhà đầu tư dễ định giá và lựa chọn cổ phiếu. Thị trường chứng khoán Việt Nam còn có thị trường OTC và Upcom. Các kênh này mở rộng cơ hội huy động vốn doanh nghiệp. Hàng hóa trên sàn gồm cổ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ quỹ. Sự đa dạng này làm tăng sức hấp dẫn của thị trường.

2.1. Sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX

HOSE là sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất Việt Nam. Sàn này niêm yết doanh nghiệp công nghiệp có vốn hóa cao. Tiêu chuẩn niêm yết chứng khoán trên HOSE rất chặt chẽ. HNX tập trung vào doanh nghiệp quy mô vừa. Hai sàn cùng tạo thanh khoản cho cổ phiếu công nghiệp. Nhà đầu tư giao dịch nhanh và an toàn. Thị trường chứng khoán Việt Nam nhờ đó vận hành ổn định. Khối lượng giao dịch tăng đều qua các năm.

2.2. Hàng hóa trên thị trường chứng khoán

Hàng hóa chính trên thị trường là cổ phiếu công nghiệp. Cổ phiếu đại diện cho quyền sở hữu doanh nghiệp. Trái phiếu doanh nghiệp là công cụ nợ dài hạn. Chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư phân tán rủi ro. Mỗi loại hàng hóa phục vụ một nhu cầu khác nhau. Huy động vốn doanh nghiệp dựa vào sự đa dạng này. Sàn giao dịch chứng khoán bảo đảm tính minh bạch cho mọi giao dịch. Niêm yết chứng khoán làm tăng uy tín hàng hóa.

2.3. Khung pháp lý cho hoạt động thị trường

Khung pháp lý là nền tảng của thị trường chứng khoán Việt Nam. Luật Chứng khoán quy định rõ quyền và nghĩa vụ các bên. Quy định về niêm yết chứng khoán bảo vệ nhà đầu tư. Doanh nghiệp công nghiệp phải công bố thông tin đầy đủ. Cơ quan quản lý giám sát chặt sàn giao dịch chứng khoán. Nhờ vậy, hoạt động tài chính doanh nghiệp diễn ra công bằng. Khung pháp lý hoàn thiện giúp thị trường phát triển bền vững.

III. Huy động vốn doanh nghiệp qua phát hành cổ phiếu

Huy động vốn doanh nghiệp là mục tiêu hàng đầu khi lên sàn. Doanh nghiệp công nghiệp phát hành cổ phiếu để gọi vốn chủ sở hữu. Vốn này không tạo gánh nặng nợ. Cổ phiếu công nghiệp được bán cho công chúng qua đợt IPO. Trước khi phát hành, doanh nghiệp phải định giá chính xác. Định giá sai làm thất thoát vốn hoặc khó bán. Thị trường chứng khoán Việt Nam đòi hỏi minh bạch trong định giá. Quá trình cổ phần hóa biến doanh nghiệp nhà nước thành công ty cổ phần. Đây là bước đệm để niêm yết chứng khoán. Sau cổ phần hóa, doanh nghiệp dễ huy động vốn hơn. Phát hành cổ phiếu giúp mở rộng cơ cấu sở hữu. Nhà đầu tư mới mang theo vốn và kinh nghiệm quản trị.

3.1. Định giá doanh nghiệp khi phát hành

Định giá là bước quan trọng nhất khi phát hành cổ phiếu công nghiệp. Giá trị doanh nghiệp phải phản ánh đúng tài sản và triển vọng. Phương pháp định giá gồm chiết khấu dòng tiền và so sánh thị trường. Định giá hợp lý thu hút nhà đầu tư. Huy động vốn doanh nghiệp đạt hiệu quả cao khi giá đúng. Thị trường chứng khoán Việt Nam dần áp dụng chuẩn định giá quốc tế. Niêm yết chứng khoán đòi hỏi báo cáo định giá độc lập.

3.2. Quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp công nghiệp

Cổ phần hóa chuyển doanh nghiệp nhà nước sang sở hữu cổ phần. Đây là tiền đề cho hoạt động tài chính doanh nghiệp trên sàn. Doanh nghiệp công nghiệp sau cổ phần hóa minh bạch hơn. Cổ phiếu công nghiệp được phân phối rộng rãi. Quá trình này giúp huy động vốn doanh nghiệp từ nhiều nguồn. Nhà nước giảm dần tỷ lệ nắm giữ. Thị trường chứng khoán Việt Nam đón nhận nhiều cổ phiếu mới. Thanh khoản thị trường nhờ đó tăng lên.

3.3. Hoạt động trả cổ tức cho cổ đông

Trả cổ tức là nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp công nghiệp. Cổ tức là phần lợi nhuận chia cho cổ đông. Mức cổ tức phản ánh hiệu quả kinh doanh. Doanh nghiệp trả cổ tức đều đặn tạo niềm tin nhà đầu tư. Cổ phiếu công nghiệp có cổ tức cao thu hút dòng tiền. Chính sách cổ tức ảnh hưởng giá cổ phiếu trên sàn giao dịch chứng khoán. Cân bằng giữa chia cổ tức và tái đầu tư là bài toán khó.

IV. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp và niêm yết chứng khoán

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp là kênh huy động vốn nợ. Doanh nghiệp công nghiệp dùng trái phiếu để vay vốn dài hạn. Trái phiếu trả lãi cố định cho nhà đầu tư. Khác với cổ phiếu, trái phiếu không pha loãng quyền sở hữu. Thị trường chứng khoán Việt Nam ngày càng chuộng trái phiếu doanh nghiệp. Niêm yết chứng khoán giúp trái phiếu dễ giao dịch hơn. Doanh nghiệp uy tín phát hành trái phiếu với lãi suất thấp. Niêm yết chứng khoán đòi hỏi tiêu chuẩn minh bạch cao. Doanh nghiệp công nghiệp phải công bố báo cáo tài chính kiểm toán. Quá trình niêm yết tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Nhà đầu tư tin tưởng cổ phiếu công nghiệp đã lên sàn. Huy động vốn doanh nghiệp nhờ đó thuận lợi hơn.

4.1. Lợi ích của phát hành trái phiếu doanh nghiệp

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp mang nhiều lợi ích. Doanh nghiệp công nghiệp vay vốn mà không mất quyền kiểm soát. Lãi trái phiếu được tính vào chi phí hợp lý. Điều này giảm gánh nặng thuế. Trái phiếu doanh nghiệp giúp huy động vốn doanh nghiệp quy mô lớn. Thị trường chứng khoán Việt Nam tạo thanh khoản cho trái phiếu. Niêm yết chứng khoán trái phiếu tăng tính hấp dẫn. Nhà đầu tư an tâm với dòng tiền lãi ổn định.

4.2. Quy trình niêm yết chứng khoán

Niêm yết chứng khoán gồm nhiều bước chặt chẽ. Doanh nghiệp công nghiệp nộp hồ sơ lên sàn giao dịch chứng khoán. Báo cáo tài chính phải được kiểm toán độc lập. HOSE và HNX thẩm định kỹ điều kiện niêm yết. Sau khi đạt chuẩn, cổ phiếu công nghiệp được giao dịch. Niêm yết chứng khoán nâng cao uy tín doanh nghiệp. Huy động vốn doanh nghiệp trở nên dễ dàng. Thị trường chứng khoán Việt Nam đón thêm hàng hóa chất lượng.

4.3. Hoạt động đầu tư kinh doanh chứng khoán

Doanh nghiệp công nghiệp cũng đầu tư kinh doanh chứng khoán. Vốn nhàn rỗi được dùng để mua cổ phiếu và trái phiếu. Hoạt động này sinh lời ngoài sản xuất chính. Tuy nhiên, đầu tư chứng khoán tiềm ẩn rủi ro lớn. Giá cổ phiếu công nghiệp biến động mạnh. Doanh nghiệp cần chiến lược đầu tư thận trọng. Thị trường chứng khoán Việt Nam đòi hỏi quản trị rủi ro chặt. Sàn giao dịch chứng khoán cung cấp công cụ phòng ngừa.

V. Thực trạng hoạt động tài chính trên TTCK Việt Nam

Thực trạng hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp định giá chưa chính xác khi phát hành. Cổ phiếu công nghiệp đôi khi bị định giá quá cao. Điều này gây thiệt hại cho nhà đầu tư. Thị trường chứng khoán Việt Nam còn non trẻ và biến động. Niêm yết chứng khoán đôi lúc thiếu minh bạch thông tin. Một số doanh nghiệp công bố báo cáo chậm trễ. Huy động vốn doanh nghiệp gặp khó khi niềm tin suy giảm. Tuy vậy, thị trường vẫn ghi nhận tiến bộ rõ rệt. Số lượng doanh nghiệp niêm yết tăng đều. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp ngày càng phổ biến. Sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX vận hành ổn định hơn.

5.1. Đánh giá điểm mạnh và cơ hội

Doanh nghiệp công nghiệp có nhiều điểm mạnh trên thị trường. Quy mô sản xuất lớn tạo nền tảng tài chính vững. Thị trường chứng khoán Việt Nam mở ra cơ hội huy động vốn doanh nghiệp dồi dào. Cổ phiếu công nghiệp được nhà đầu tư quan tâm. Niêm yết chứng khoán giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn quốc tế. Hội nhập kinh tế mang dòng vốn ngoại vào sàn. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp mở rộng nguồn vốn nợ.

5.2. Nhận diện điểm yếu và thách thức

Hoạt động tài chính doanh nghiệp còn bộc lộ điểm yếu. Năng lực quản trị tài chính chưa đồng đều. Định giá doanh nghiệp thiếu chuẩn mực thống nhất. Thị trường chứng khoán Việt Nam dễ tổn thương trước biến động. Cổ phiếu công nghiệp chịu áp lực đầu cơ. Thông tin niêm yết chứng khoán đôi khi thiếu minh bạch. Huy động vốn doanh nghiệp gặp rào cản về niềm tin. Thách thức này đòi hỏi cải cách mạnh mẽ.

5.3. Tác động đến doanh nghiệp công nghiệp

Hoạt động tài chính tác động hai chiều lên doanh nghiệp công nghiệp. Mặt tích cực là vốn rẻ và uy tín tăng. Niêm yết chứng khoán giúp doanh nghiệp minh bạch hơn. Cổ phiếu công nghiệp tạo tài sản giá trị cho cổ đông. Mặt tiêu cực là áp lực công bố thông tin và biến động giá. Thị trường chứng khoán Việt Nam đôi khi gây sức ép ngắn hạn. Doanh nghiệp phải cân bằng giữa lợi ích dài hạn và áp lực thị trường.

VI. Giải pháp thúc đẩy hoạt động tài chính trên TTCK

Giải pháp thúc đẩy hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp cần đồng bộ. Trước hết, doanh nghiệp phải nâng cao năng lực quản trị tài chính. Định giá chính xác giúp phát hành cổ phiếu hiệu quả. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý. Quy định niêm yết chứng khoán phải minh bạch và chặt chẽ. Doanh nghiệp công nghiệp nên đa dạng kênh huy động vốn doanh nghiệp. Phát hành trái phiếu doanh nghiệp cần được khuyến khích. Sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX cần nâng cấp công nghệ. Nhà đầu tư cần được bảo vệ tốt hơn. Cổ phiếu công nghiệp chất lượng sẽ thu hút vốn bền vững. Định hướng đến năm 2020 nhắm tới thị trường minh bạch và hiệu quả.

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý và minh bạch

Khung pháp lý vững là điều kiện tiên quyết. Quy định niêm yết chứng khoán cần rõ ràng và nghiêm minh. Doanh nghiệp công nghiệp phải công bố thông tin đúng hạn. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần cơ chế giám sát mạnh. Minh bạch làm tăng niềm tin nhà đầu tư. Huy động vốn doanh nghiệp nhờ đó thuận lợi. Cổ phiếu công nghiệp giao dịch công bằng trên sàn giao dịch chứng khoán. Pháp lý hoàn thiện thúc đẩy thị trường phát triển.

6.2. Nâng cao năng lực tài chính doanh nghiệp

Doanh nghiệp công nghiệp cần nâng cao năng lực tài chính. Quản trị dòng tiền phải hiệu quả và minh bạch. Định giá doanh nghiệp nên theo chuẩn quốc tế. Hoạt động tài chính doanh nghiệp đòi hỏi đội ngũ chuyên nghiệp. Phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp cần kế hoạch rõ. Niêm yết chứng khoán đem lại uy tín lâu dài. Cổ phiếu công nghiệp mạnh thu hút vốn ổn định. Năng lực tài chính tốt là nền tảng tăng trưởng.

6.3. Đa dạng hóa kênh huy động vốn

Đa dạng hóa kênh giúp huy động vốn doanh nghiệp bền vững. Doanh nghiệp công nghiệp không nên phụ thuộc một nguồn. Phát hành cổ phiếu kết hợp trái phiếu doanh nghiệp tạo cân bằng. Thị trường chứng khoán Việt Nam cung cấp nhiều công cụ vốn. Sàn giao dịch chứng khoán HOSE và HNX mở rộng cơ hội. Niêm yết chứng khoán trên nhiều sàn tăng khả năng tiếp cận. Cổ phiếu công nghiệp đa dạng đáp ứng nhiều nhà đầu tư. Chiến lược vốn linh hoạt bảo đảm phát triển dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoạt động tài chính của các doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ LOAN HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM Chuyªn ngµnh: Kinh tế Công nghiệp M sè: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Kim Thanh 2. Nguyễn Sơn HÀ NỘI, NĂM 2009 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu, kết quả nghiên cứu đề cập trong luận án là trung thực và có nguồn gốc trích dẫn rõ ràng.

Hà nội, ngày 06 tháng 12 năm 2009 Người cam đoan Nguyễn Thị Loan MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài luận án. Tổng quan về tình hình nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đề xuất và đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.10 Chương 1 - NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VÀ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN.

Tổng quan về thị trường chứng khoán. Khái niệm về thị trường chứng khoán. Phân loại thị trường chứng khoán. Phân loại theo hàng hoá.

Phân loại theo quá trình luân chuyển vốn. Phân loại theo hình thức tổ chức của thị trường. Vai trò của thị trường chứng khoán. Các chủ thể tham gia thị trường chứng khoán.

Chính phủ. Nhà phát hành. Các trung gian tài chính. Các hoạt động cơ bản của thị trường chứng khoán.

Các hoạt động trên thị trường sơ cấp. Hoạt động của thị trường thứ cấp. Tổng quan về hoạt động tài chính của DNCN trên TTCK. Doanh nghiệp công nghiệp và vai trò của DNCN.

Khái niệm doanh nghiệp công nghiệp. Các loại hình doanh nghiệp công nghiệp. Vai trò của doanh nghiệp công nghiệp. Hoạt động tài chính của doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK.

Hoạt động phát hành chứng khoán. Hoạt động trả cổ tức, trái tức. Hoạt động đầu tư kinh doanh chứng khoán. Bản chất hoạt động tài chính của các doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán.

Tác động của hoạt động tài chính đối với doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam. Những tác động tích cực. Những tác động tiêu cực. Các nhân tố thúc đẩy hoạt động tài chính của doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán.

Các nhân tố bên ngoài. Khuôn khổ pháp lý. Chính sách của Chính phủ. Thị trường chứng khoán tập trung.

Định chế tài chính trung gian. Tổ chức tư vấn về luật. Đối tượng đầu tư. Những nhân tố khác.

Các nhân tố thuộc bản thân doanh nghiệp công nghiệp. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Chu kỳ kinh doanh, triển vọng tăng trưởng, cạnh tranh của ngành và môi trường kinh doanh. Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của tổ chức phát hành.

Năng lực của đội ngũ lãnh đạo và quản lý doanh nghiệp. Uy tín của doanh nghiệp. Kinh nghiệm hoạt động tài chính trên thị trường chứng khoán của một số tập đoàn công nghiệp lớn trên thế giới. Tập đoàn General Motors (GM) của Mỹ.

Tập đoàn PetroChina của Trung Quốc. Tập đoàn Airbus của Châu Âu. Bài học kinh nghiệm cho các DNCN Việt Nam .77 Chương 2 - THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. Thực trạng sự hình thành và phát triển của TTCK.

Thực trạng hệ thống các văn bản pháp luật cho hoạt động TTCK ở Việt Nam. Thực trạng hàng hoá của TTCK tập trung ở Việt Nam. Thị trường cổ phiếu.2 Thị trường trái phiếu và chứng chỉ quỹ. Thực trạng hoạt động giao dịch chứng khoán.

Hoạt động giao dịch tại SGDCK Thành phố Hồ Chí Minh. Hoạt động giao dịch chứng khoán tại Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội. Hoạt động giao dịch trên thị trường phi tập trung OTC. Hoạt động giao dịch trên thị trường Upcom.

Thực trạng hoạt động của các tổ chức trung gian và các hoạt động phụ trợ khác. Công ty chứng khoán. Công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư chứng khoán. Hoạt động lưu ký, đăng ký, thanh toán bù trừ.

Hoạt động kiểm toán. Hoạt động quản lý, thanh tra giám sát thị trường. Đánh giá sự phát triển của thị trường chứng Việt Nam trong thời gian qua. Thực trạng hoạt động tài chính của các DNCN trên TTCK ở VN.

Khái quát về các DNCN Việt Nam và quá trình cổ phần hoá các DNCN Việt Nam. Khái quát về các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam. Quá trình cổ phần hoá các DNCN Việt Nam. Thực trạng hoạt động tài chính của các doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam.

Thực trạng phương pháp định giá, giá trị DNCN khi phát hành cổ phiếu ra công chúng. Thực trạng hoạt động phát hành chứng khoán. Thực trạng hoạt động trả cổ tức, trái tức. Thực trạng hoạt động đầu tư kinh doanh chứng khoán.

Đánh giá hoạt động tài chính của các DNCN trên TTCK ở VN.1 Đánh giá khái quát SWOT trên TTCK của DNCN.2 Đánh giá hoạt động tài chính của các doanh nghiệp công nghiệp trên Thị trường chứng khoán ở Việt Nam.144 Chương 3 - GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHIỆP TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN Ở VIỆT NAM. Định hướng phát triển các doanh nghiệp công nghiệp Việt Nam đến năm 2020. Giải pháp thúc đẩy hoạt động tài chính của các doanh nghiệp công nghiệp trên thị trường chứng khoán ở Việt Nam. Các giải pháp đối với doanh nghiệp công nghiệp.

Giải pháp nâng cao chất lượng công tác định giá doanh nghiệp khi phát hành cổ phiếu ra công chúng. Giải pháp xây dựng phương án phát hành cổ phiếu hiệu quả. Giải pháp xây dựng hình thức trả cổ tức hiệu quả. Giải pháp nâng cao tính minh bạch về thông tin doanh nghiệp.

Giải pháp đa dạng các hình thức huy động vốn qua thị trường chứng khoán. Giải pháp nghiên cứu thị trường chứng khoán và khai thác thông tin chứng khoán. Giải pháp nghiên cứu thành lập Bộ phận đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp và xây dựng danh mục đầu tư tối ưu. Giải pháp đào tạo đội ngũ cán bộ đầu tư kinh doanh chứng khoán chuyên nghiệp.

Giải pháp nâng cao năng lực và trình độ quản trị doanh nghiệp. Giải pháp đầu tư công nghệ thông tin phục vụ cho hoạt động kinh doanh chứng khoán trong doanh nghiệp công nghiệp.11 Giải pháp quản lý rủi ro khi doanh nghiệp công nghiệp tham gia thị trường chứng khoán. Các giải pháp phát triển thị trường chứng khoán ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý liên quan đến thị trường chứng khoán trước ngưỡng cửa suy thoái của TTCK.

Giải pháp ổn định thị trường chứng khoán trước sự suy thoái của nền kinh tế trong nước. Giải pháp tạo lập hàng hoá trên thị trường chứng khoán. Giải pháp phát triển các tổ chức kinh doanh và hỗ trợ thị trường. Giải pháp phát triển hình thức bảo hiểm cho các công ty chứng khoán.

Giải pháp phát triển các tổ chức định mức tín nhiệm. Giải pháp phát triển các sản phẩm thị trường chứng khoán phái sinh. Kiến nghị và đề xuất. Kiến nghị đối với Chính phủ.

Kiến nghị với các Bộ, Ngành, Chính quyền địa phương và cơ quan quản lý chức năng. Đối với các doanh nghiệp.222 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TTCK : Thị trường chứng khoán DNCN : Doanh nghiệp công nghiệp OTC : Phi tập trung SGDCK OTC : Thị trường giao dịch chứng khoán phi tập trung UBCKNN : Uỷ ban chứng khoán Nhà nước SGDCK TP : Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí HCM Minh SGDCK : Sở giao dịch chứng khoán SGDCKHN : Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội TTLKCK : Trung tâm lưu ký chứng khoán DNNN : Doanh nghiệp Nhà nước NASDAQ : Thị trường chứng khoán Phi tập trung Mỹ CPH : Cổ phần hóa CP : Cổ phần ĐMTN : Định mức tín nhiệm TCTC : Tổ chức tài chính DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1: Tình hình tài chính của GM 03 năm gần nhất 83 Bảng 2: Tình hình tài chính của Petro China 03 năm gần nhất 85 Bảng 3: Tình hình tài chính của Airbur China 03 năm gần nhất 86 Bảng 4: Tình hình cổ phần hoá DNCN Việt Nam theo quy mô vốn nhà 117 nước Bảng 5: Doanh thu của 100 công ty cổ phần 152 Bảng 6: Lợi nhuận của 100 doanh nghiệp công nghiệp 153 DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2.1: Biểu đồ số lượng các doanh nghiệp niêm yết qua các năm 92 Hình 2.2: Biểu đồ giá trị cổ phiếu niêm yết của các DN trên TTCK 92 Hình 2.3: Biểu đồ giá trị vốn hoá của thị trường chứng khoán qua các năm 93 Hình 2.4: Biểu đồ khối lượng trái phiếu niêm yết qua các năm 95 Hình 2.5: Biểu đồ số lượng phiên giao dịch của HOSE 97 Hình 2.6: Biểu đồ số lượng tài khoản của nhà đầu tư chứng khoán 98 Hình 2.7: Biểu đồ khối lượng giao dịch chứng khoán trên HOSE 99 Hình 2.8: Biểu đồ giá trị giao dịch chứng khoán trên HOSE 99 Hình 2.9: Biểu đồ số phiên giao dịch trên Hastc 101 Hình 2.10: Biểu đồ khối lượng giao dịch cổ phiếu trên Hastc 102 Hình 2.11: Biểu đồ giá trị cổ phiếu giao dịch trên Hastc 102 Hình 2.12: Biểu đồ Tổng giá trị trái phiếu giao dịch trên Hastc 103 Hình 2.13: Biểu đồ phát triển công ty chứng khoán qua các năm 108 Hình 2.14: Biểu đồ phát triển công ty quản lý quỹ qua các năm 109 Hình 2.15: Biểu đồ số lượng các doanh nghiệp công nghiệp qua các năm 113 Hình 2.16: Biểu đồ DNCN cổ phần hoá qua các năm 117 Hình 2.17: Biểu đồ số lượng DNCN phát hành lần đầu ra công chúng 124 Hình 2.18: Biểu đồ tổng giá trị cổ phần phát hành lần đầu của các DNCN 125 qua các năm Hình 2.19: Biểu đồ giá trị cổ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 125 2003 Hình 2.20: Biểu đồ cơ cấu cồ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 126 2003 Hình 2.21: Biểu đồ giá trị cổ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 126 2004 Hình 2.22: Biểu đồ cơ cấu cồ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 127 2004 Hình 2.23: Biểu đồ giá trị cổ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 128 2005 Hình 2.24: Biểu đồ cơ cấu cồ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 129 2005 Hình 2.25: Biểu đồ giá trị cổ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 129 2006 Hình 2.26: Biểu đồ cơ cấu cồ phần của DNCN phát hành lần đầu năm 130 2006 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích hoạt động tài chính của doanh nghiệp công nghiệp niêm yết trên TTCK Việt Nam. Đánh giá hiệu suất, chiến lược huy động vốn và tác động đến nhà đầu tư.

Luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2009.

Luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Công nghiệp. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoạt động tài chính doanh nghiệp công nghiệp trên TTCK Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter