Luận án: Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh CTCP niêm yết TTCK Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Kinh doanh & Quản lý. Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh các công ty cổ phần niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích)

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nền tảng phân tích hiệu quả kinh doanh CTCP niêm yết

Phân tích hiệu quả kinh doanh là công cụ thiết yếu. Nó giúp doanh nghiệp đánh giá năng lực hoạt động. Hoạt động này xác định mức độ đạt được mục tiêu. Hiệu quả kinh doanh phản ánh mối quan hệ giữa chi phí bỏ ra và kết quả thu được. Phân tích hiệu quả cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hỗ trợ các nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược. Đặc biệt, đối với các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, việc phân tích này càng có ý nghĩa. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị cổ phiếu và niềm tin nhà đầu tư. Các công ty niêm yết cần minh bạch, hiệu quả. Nền tảng lý luận vững chắc là cần thiết. Nó đảm bảo tính chính xác, toàn diện của hoạt động phân tích. Tài liệu này đi sâu vào khái niệm cơ bản. Nó trình bày hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh. Đồng thời, nó đề cập đến các phương pháp phân tích phù hợp. Việc tổ chức phân tích hiệu quả kinh doanh cũng được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng một khung phân tích khoa học. Khung này áp dụng hiệu quả cho bối cảnh các CTCP niêm yết.

1.1. Khái niệm và chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh

Hiệu quả kinh doanh biểu thị mức độ sử dụng các nguồn lực. Nguồn lực bao gồm vốn, lao động, tài sản. Mục tiêu là tạo ra lợi ích kinh tế tối đa. Khái niệm này liên quan chặt chẽ đến mục tiêu hoạt động của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp hoạt động hiệu quả khi tạo ra giá trị gia tăng. Giá trị này lớn hơn chi phí bỏ ra. Việc đo lường hiệu quả kinh doanh cần một hệ thống chỉ tiêu rõ ràng. Các chỉ tiêu chính bao gồm doanh thu, lợi nhuận gộp, lợi nhuận ròng. Chỉ tiêu lợi nhuận trên doanh thu (ROS) đánh giá khả năng sinh lời. Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) phản ánh hiệu suất sử dụng vốn của cổ đông. Lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) đo lường khả năng sinh lời từ tài sản. Các chỉ tiêu này cung cấp bức tranh tổng thể. Chúng giúp đánh giá hiệu suất tài chính. Ngoài ra, chỉ tiêu hiệu suất sử dụng vốn, hiệu suất sử dụng lao động cũng quan trọng. Chúng đo lường mức độ tối ưu hóa các yếu tố đầu vào. Phân tích các chỉ tiêu này theo thời gian. Hoạt động này giúp phát hiện xu hướng. Đồng thời, nó so sánh với các đối thủ cạnh tranh.

1.2. Nội dung và phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh

Nội dung phân tích hiệu quả kinh doanh bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bắt đầu với phân tích doanh thu. Hoạt động này đánh giá tăng trưởng và cấu trúc doanh thu. Tiếp theo là phân tích chi phí. Việc này xác định các khoản mục chi phí chính và xu hướng biến động. Phân tích lợi nhuận là trọng tâm. Nó đánh giá các mức lợi nhuận khác nhau. Phân tích tỷ suất sinh lời cũng cần thiết. Nó so sánh hiệu suất hoạt động với các chuẩn mực. Các chỉ tiêu về hiệu suất sử dụng tài sản cũng được xem xét. Chúng bao gồm vòng quay hàng tồn kho, vòng quay khoản phải thu. Phương pháp phân tích đa dạng. Phương pháp so sánh đối chiếu thực hiện phân tích theo thời gian. Phương pháp tỷ số tài chính được sử dụng phổ biến. Nó đánh giá mối quan hệ giữa các chỉ tiêu. Phương pháp phân tích nhân tố giúp xác định nguyên nhân thay đổi hiệu quả. Ví dụ, phân tích Dupont là một phương pháp mạnh mẽ. Nó phân rã ROE thành các yếu tố cấu thành. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp tùy thuộc vào mục tiêu phân tích. Nó cũng phụ thuộc vào dữ liệu có sẵn.

II. Đặc điểm phân tích HQKD cho CTCP niêm yết

Phân tích hiệu quả kinh doanh cho các công ty cổ phần niêm yết có những đặc thù riêng. Các công ty này hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông tin tài chính được công bố rộng rãi. Điều này tạo thuận lợi cho việc thu thập dữ liệu. Tuy nhiên, cũng đặt ra yêu cầu cao về tính minh bạch. Phân tích không chỉ phục vụ nội bộ. Nó còn đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư, cổ đông. Kết quả phân tích ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư. Nó tác động đến giá cổ phiếu. Do đó, việc phân tích cần khách quan, chính xác. Đặc điểm về cấu trúc vốn của CTCP niêm yết cũng cần chú ý. Các yếu tố như phát hành cổ phiếu, cổ tức ảnh hưởng đến hiệu quả. Môi trường pháp lý của thị trường chứng khoán cũng tạo ra những ràng buộc. Nó yêu cầu tuân thủ các chuẩn mực báo cáo. Việc so sánh hiệu quả giữa các CTCP niêm yết cần dựa trên tiêu chí chung. Nó giúp nhà đầu tư đưa ra đánh giá đúng đắn.

2.1. Yếu tố ảnh hưởng và quy trình phân tích HQKD

Các công ty cổ phần niêm yết chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Chúng tác động đến hiệu quả kinh doanh. Các yếu tố vĩ mô như chính sách kinh tế. Yếu tố ngành như cạnh tranh, công nghệ. Yếu tố nội tại như năng lực quản trị. Tất cả đều cần được xem xét trong quá trình phân tích. Sự biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam cũng là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến giá trị vốn hóa. Quy trình phân tích hiệu quả kinh doanh cần được chuẩn hóa. Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu. Dữ liệu bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo thường niên. Tiếp theo là xử lý và phân loại dữ liệu. Sau đó, áp dụng các phương pháp phân tích phù hợp. Các chỉ tiêu tài chính được tính toán và so sánh. Cuối cùng, kết quả phân tích được tổng hợp. Các đánh giá, kiến nghị được đưa ra. Quy trình này đảm bảo tính hệ thống. Nó nâng cao độ tin cậy của thông tin.

2.2. Kinh nghiệm quốc tế về phân tích HQKD và bài học

Nhiều quốc gia có kinh nghiệm lâu năm. Họ có hệ thống phân tích hiệu quả kinh doanh phát triển. Tại Mỹ, các chuẩn mực báo cáo tài chính (GAAP) rất nghiêm ngặt. Việc công bố thông tin minh bạch được chú trọng. Các công ty niêm yết thường xuyên công bố báo cáo chi tiết. Phân tích của nhà đầu tư và chuyên gia rất sâu rộng. Tại châu Âu, việc áp dụng IFRS giúp tăng tính so sánh quốc tế. Các nhà phân tích sử dụng mô hình định giá phức tạp. Họ tích hợp nhiều yếu tố tài chính và phi tài chính. Bài học cho Việt Nam rất rõ ràng. Việc tăng cường minh bạch thông tin là cần thiết. Chuẩn hóa các chỉ tiêu và phương pháp phân tích. Đào tạo nâng cao năng lực cho các nhà phân tích. Cần phát triển các công cụ phân tích hiện đại. Đồng thời, áp dụng linh hoạt kinh nghiệm quốc tế. Điều này phù hợp với đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc này giúp cải thiện chất lượng phân tích. Nó cũng tăng cường niềm tin cho nhà đầu tư.

III. Đánh giá thực trạng phân tích HQKD CTCP niêm yết

Thực trạng phân tích hiệu quả kinh doanh tại các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam đang đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có sự phát triển, chất lượng phân tích vẫn còn hạn chế. Nhiều công ty chưa xây dựng được hệ thống chỉ tiêu toàn diện. Các phương pháp phân tích thường đơn giản. Việc tổ chức phân tích chưa được chuyên nghiệp hóa. Thông tin công bố đôi khi thiếu chi tiết. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá sâu sắc. Các nhà đầu tư và chuyên gia cần thông tin đáng tin cậy hơn. Sự thiếu hụt về nguồn lực và chuyên môn cũng là một vấn đề. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ hơn về vai trò của phân tích HQKD. Nó không chỉ là yêu cầu pháp lý. Đó là công cụ quản trị chiến lược hiệu quả. Việc cải thiện thực trạng này là cấp bách. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.

3.1. Tổng quan TTCK Việt Nam và CTCP niêm yết

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua quá trình hình thành và phát triển. Số lượng công ty cổ phần niêm yết tăng lên đáng kể. Các doanh nghiệp này đại diện cho nhiều ngành nghề. Sự đa dạng này tạo ra cơ hội đầu tư. Đồng thời, nó cũng đòi hỏi phân tích phức tạp hơn. Lịch sử phát triển thị trường chứng khoán cho thấy sự tăng trưởng. Tuy nhiên, nó cũng có những giai đoạn biến động. Các CTCP niêm yết đóng vai trò quan trọng. Chúng là nguồn cung cấp hàng hóa cho thị trường. Các hoạt động giao dịch chứng khoán ngày càng sôi động. Quy mô vốn hóa thị trường tăng lên. Đặc điểm tổ chức quản lý của các công ty niêm yết cũng cần được hiểu rõ. Điều này ảnh hưởng đến việc công bố thông tin. Nó tác động đến chất lượng dữ liệu để phân tích.

3.2. Thực trạng nội dung phương pháp và tổ chức phân tích

Về nội dung phân tích, nhiều công ty tập trung vào các chỉ tiêu cơ bản. Chúng bao gồm doanh thu, lợi nhuận, ROE, ROA. Tuy nhiên, việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng còn hạn chế. Các chỉ tiêu phi tài chính thường bị bỏ qua. Phân tích rủi ro kinh doanh chưa được chú trọng đúng mức. Về phương pháp phân tích, phổ biến là phương pháp so sánh. So sánh giữa các kỳ kế toán hoặc với các công ty cùng ngành. Tuy nhiên, việc sử dụng các phương pháp phân tích nhân tố còn ít. Các công cụ định lượng phức tạp chưa được áp dụng rộng rãi. Về tổ chức phân tích, nhiều công ty chưa có bộ phận chuyên trách. Hoạt động phân tích thường do phòng kế toán kiêm nhiệm. Điều này ảnh hưởng đến tính độc lập. Nó cũng tác động đến chiều sâu của phân tích. Mối liên kết giữa phân tích nội bộ và phân tích của các công ty chứng khoán cũng chưa chặt chẽ.

3.3. Đánh giá chung về phân tích hiệu quả kinh doanh

Thực trạng phân tích hiệu quả kinh doanh có cả ưu và nhược điểm. Ưu điểm là nhận thức về tầm quan trọng đã tăng. Các công ty niêm yết thực hiện công bố thông tin theo quy định. Điều này tạo cơ sở dữ liệu. Tuy nhiên, nhược điểm vẫn còn nhiều. Chất lượng thông tin chưa đồng đều. Các chỉ tiêu phân tích chưa toàn diện. Phương pháp còn đơn giản. Năng lực của đội ngũ phân tích cần được nâng cao. Việc áp dụng công nghệ thông tin trong phân tích còn hạn chế. Hơn nữa, mối liên hệ giữa kết quả phân tích và quyết định kinh doanh chưa rõ ràng. Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống chỉ tiêu. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể từ cơ quan quản lý cũng là một vấn đề. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của hoạt động phân tích. Nó cũng gây khó khăn cho việc quản lý và ra quyết định.

IV. Giải pháp hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết

Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh cho các công ty cổ phần niêm yết là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó củng cố niềm tin cho nhà đầu tư. Việc hoàn thiện phải dựa trên quan điểm hệ thống. Đồng thời, nó tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Các giải pháp cần mang tính khả thi. Chúng phải phù hợp với bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống phân tích mạnh mẽ. Hệ thống này cung cấp thông tin kịp thời, chính xác. Các giải pháp bao gồm việc chuẩn hóa nội dung phân tích. Cần phát triển các chỉ tiêu toàn diện hơn. Cách thức vận dụng phương pháp phân tích cũng cần được cải tiến. Hoàn thiện quy trình tổ chức phân tích là trọng tâm. Các đề xuất này nhằm nâng cao chất lượng báo cáo. Nó hỗ trợ các quyết định quản trị hiệu quả hơn.

4.1. Nhu cầu quan điểm và nguyên tắc hoàn thiện

Sự cần thiết của việc hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh là rõ ràng. Nó xuất phát từ yêu cầu phát triển của thị trường chứng khoán. Nó cũng đến từ nhu cầu nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Quan điểm hoàn thiện cần theo hướng toàn diện. Nó phải kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn. Đồng thời, nó phải tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Quan điểm cũng nhấn mạnh tính khả thi. Nó cần phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các nguyên tắc hoàn thiện bao gồm tính khoa học. Tính khoa học đảm bảo phân tích có cơ sở lý luận vững chắc. Tính hệ thống là việc xem xét các yếu tố liên quan. Tính khách quan đảm bảo kết quả phân tích không bị chi phối. Tính thực tiễn là khả năng áp dụng vào thực tế. Tính hiệu quả là việc tối ưu hóa chi phí và lợi ích. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp xây dựng hệ thống phân tích đáng tin cậy.

4.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện phân tích HQKD

Các giải pháp hoàn thiện tập trung vào ba trụ cột chính. Đầu tiên là xây dựng và lựa chọn nội dung, chỉ tiêu phân tích. Cần bổ sung các chỉ tiêu định tính. Các chỉ tiêu này đánh giá rủi ro, trách nhiệm xã hội. Chuẩn hóa hệ thống chỉ tiêu phù hợp với từng ngành. Thứ hai là hoàn thiện cách thức vận dụng phương pháp phân tích. Khuyến khích sử dụng phương pháp phân tích nhân tố sâu hơn. Áp dụng các mô hình định lượng tiên tiến. Đồng thời, kết hợp phân tích định lượng và định tính. Thứ ba là hoàn thiện quy trình tổ chức phân tích. Thành lập các bộ phận chuyên trách trong doanh nghiệp. Tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ phân tích. Xây dựng quy trình thu thập, xử lý dữ liệu tự động. Đồng thời, tăng cường liên kết với các tổ chức phân tích độc lập. Các giải pháp này nhằm nâng cao chất lượng toàn diện của phân tích.

4.3. Điều kiện để triển khai giải pháp hoàn thiện

Để triển khai hiệu quả các giải pháp hoàn thiện, cần có những điều kiện nhất định. Về phía Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cần ban hành các hướng dẫn chi tiết hơn. Nó liên quan đến công bố thông tin và chuẩn mực phân tích. Tăng cường kiểm tra, giám sát tính minh bạch của các CTCP niêm yết. Xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi. Môi trường này khuyến khích việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế. Về phía các công ty niêm yết, cần nâng cao nhận thức của lãnh đạo. Đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Xây dựng đội ngũ nhân sự có trình độ chuyên môn cao. Đồng thời, thiết lập văn hóa minh bạch trong doanh nghiệp. Sự hợp tác giữa các bên liên quan là yếu tố then chốt. Sự hợp tác này giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức tài chính. Nó đảm bảo các giải pháp được thực hiện đồng bộ và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh doanh và quản lý hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi gi¸¸o dôc vµ ®µo t ¹o ®µo Tr­ êng §¹i häc kinh tÕ quèc d©n � TRÇN thÞ thu PHONG Hoµn thiÖn ph©n tÝch hiÖu qu¶ kinh doanh trong c¸c c«ng ty cæ phÇn niªm yÕt trªn thÞ tr­êng chøng kho¸n viÖt nam Chuy Chuyªªn ng ngµµnh: kÕ to to¸¸n (K (KÕÕ to to¸¸n, Ki KiÓÓm to to¸¸n vµ Ph Ph©©n tÝch) M· sè: 62.01 Ng­ê ­êii h­í Ng­ê ng dÉn khoa häc: ­íng 1: GS. nguy nguyÔÔn v¨n c«ng 2: pgs. ph¹m th ph¹ thÞÞ bÝch chi Hµ néi, n¨m 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi tự thực hiện. Mọi kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Trầần Th Tr Thịị Thu Phong MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA PHỤ LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VI CHỮ VIẾẾT TẮT ĐỒ,, BẢNG BI DANH MỤC SƠ ĐỒ ỂU, ĐỒ TH BIỂ THỊỊ MỞ ĐẦU.11 CHƯƠ CHƯƠ NG 1: CƠ SỞ LÝ LU ƯƠNG ẬN VỀ PH LUẬ ÂN TÍCH HI PHÂ ỆU QU HIỆ Ả KINH QUẢ DOANH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP.1 Hi quảả kinh doanh và hệ th thốống ch chỉỉ ti tiêêu đo lườ ng hi ường hiệệu qu quảả kinh doanh.1 Hiệu quả kinh doanh và ý nghĩa của việc phân tích hiệu quả kinh doanh .2 Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh. 22 Phâân tích hi 1.2 Ph hiệệu qu quảả kinh doanh trong các doanh nghi nghiệệp. Xác định nội dung và chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh. Xác định phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh.

Tổ chức phân tích hiệu quả kinh doanh. 43 Đặcc điểm ph 1.3 Đặ phâân tích hi hiệệu qu quảả kinh doanh trong các công ty cổ ph phầần ni niêêm yết tr trêên thịị tr th ườ trườ ng ch ường chứứng kho khoáán.1 Đặc điểm của công ty cổ phần niêm yết có ảnh hưởng đến phân tích hiệu quả kinh doanh.2 Đặc điểm phân tích hiệu quả kinh doanh trong các công ty cổ phần niêm yết trên thị trường chứng khoán .4 Kinh nghi phâân tích hi hiệệu qu quảả kinh doanh trong các CTCP tại các nướ ướcc tr trêên thếế gi th giớới và bài học kinh nghi nghiệệm cho Vi Việệt Nam .1 Kinh nghiệm phân tích hiệu quả kinh doanh trong các công ty cổ phần niêm yết tại một số nước trên thế giới.2 Bài học kinh nghiệm về phân tích hiệu quả kinh doanh cho các công ty cổ phần niêm yết tại Việt Nam .59 KẾT LUẬN CH LUẬ ƯƠ CHƯƠ NG 1.61 CHƯƠ CHƯƠ NG 2: TH ƯƠNG ỰC TR THỰ ẠNG PH TRẠ ÂN TÍCH HI PHÂ HIỆỆU QUẢ KINH DOANH QUẢ TRONG CÁC CÔNG TY CỔ PHẦN NI PHẦ NIÊÊM YẾT TRÊN TH TRÊ THỊỊ TRƯỜ TRƯỜ NG ƯỜNG CHỨNG KHO CHỨ ÁN VI KHOÁ ỆT NAM VIỆ. thốống công ty cổ ph 2.1 Tổng quan về hệ th phầần ni niêêm yết tr trêên th thịị trườ trườ ng ch ường chứứng kho khoáán Việệt Nam .1 Lịch sử hình thành và phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam.2 Tình hình phát triển của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.3 Đặc điểm tổ chức quản lý của các công ty cổ phần niêm yết trên TTCK Việt Nam .2 Tình hình th thựực tế ph phâân tích hi hiệệu qu quảả kinh doanh trong các công ty cổ ph phầần ni niêêm trêên th yết tr thịị tr ườ trườ ng ch ường chứứng kho khoáán Vi Việệt Nam. Thực trạng nội dung và chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh.

Thực trạng phương pháp phân tích hiệu quả kinh doanh. Thực trạng tổ chức phân tích hiệu quả kinh doanh .4 Kinh nghiệm phân tích HQKD của các công ty niêm yết tại các công ty chứng khoán. Đá nh gi Đánh giáá thực tr thự trạạng ph phâân tích hi hiệệu qu quảả kinh doanh trong các công ty cổ ph phầần niêêm yết tr ni trêên th thịị tr ườ trườ ng ch ường chứứng kho khoáán Vi Việệt Nam .1 Về nội dung và chỉ tiêu phân tích .2 Về phương pháp phân tích .3 Về tổ chức phân tích. 101 CHƯƠ CHƯƠ NG 3: QUAN ĐIỂM, NGUY ƯƠNG ÊN TẮC VÀ GI NGUYÊ ẢI PH GIẢ ÁP HO PHÁ ÀN HOÀ THIỆN PH THIỆ ÂN TÍCH HI PHÂ ỆU QU HIỆ Ả KINH DOANH TRONG CÁC CÔNG QUẢ TY CỔ PH PHẦẦN NI NIÊÊM YẾT TRÊN TH TRÊ THỊỊ TRƯỜ TRƯỜ NG CH ƯỜNG ỨNG KHO CHỨ ÁN KHOÁ VI VIỆỆT NAM .105 thiếết, quan điểm và nguy 3.1 Sự cần thi nguyêên tắc ho hoààn thi thiệện ph phâân tích hi hiệệu qu quảả kinh doanh phầần ni trong các công ty cổ ph niêêm yết tr trêên th thịị trườ trườ ng ch ường chứứng kho khoáán Vi Việệt Nam .1 Sự cần thiết phải hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh .2 Quan điểm hoàn thiện.3 Nguyên tắc hoàn thiện.2 Các gi phááp ho hoààn thi thiệện ph phâân tích hi hiệệu qu quảả kinh doanh trong các công ty cổ phầần ni ph niêêm yết tr trêên th thịị tr ườ trườ ng ch ường chứứng kho khoáán Vi Việệt Nam.1 Xây dựng và lựa chọn nội dung và hệ thống chỉ tiêu phân tích hiệu quả kinh doanh.2 Hoàn thiện cách thức vận dụng phương pháp phân tích .3 Hoàn thiện qui trình tổ chức phân tích .3 Điều ki thựực hi hiệện các gi giảải ph phááp.1 Về phía Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước.2 Về phía các công ty niêm yết.

142 KẾT LUẬN CH LUẬ ƯƠ CHƯƠ NG 3. 145 LUẬ TRÌÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GI DANH MỤC CÁC CÔNG TR Ả. 146 GIẢ TÀI LI LIỆỆU THAM KHẢO. 147 KHẢ PHỤ LỤC.

152 DANH MỤC CHỮ VI CHỮ VIẾẾ T T ẮT hiệệu Ký hi Diễễn gi Di giảải BQ Bình quân CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp DT Doanh thu DTT Doanh thu thuần GDCK Giao dịch chứng khoán GVHB Giá vốn hàng bán HĐKD Hoạt động kinh doanh HNX Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội HOSE Sở Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh HQKD Hiệu quả kinh doanh HTK Hàng tồn kho LN Lợi nhuận TS Tài sản TSCĐ Tài sản cố định TSLĐ Tài sản lưu động TTCK Thị trường chứng khoán TTGD Trung tâm GDCK UBCKNN Ủy ban Chứng khoán Nhà nước VCSH Vốn chủ sở hữu ĐỒ,, BẢNG BI DANH MỤC SƠ ĐỒ BIỂỂU, ĐỒ TH THỊỊ SƠ ĐỒ SƠ ĐỒ 2.1: Tổ chức bộ máy quản lý của CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam.1: Qui trình tổ chức phân tích HQKD. 140 BẢNG BIỂU BIỂ BẢNG 2.1: Quy mô công ty niêm yết trên thị truờng chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2000-2005.2: Quy mô công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn 2006- 2010.3: Số lượng các công ty niêm yết theo ngành tại 2 sàn HOSE và HNX tính đến hết tháng 10/2010.4: Các chỉ tiêu phản ánh HQKD chủ yếu trình bày trong bản cáo bạch.5: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng các chỉ tiêu được các công ty sử dụng phân tích năng lực hoạt động.6: Chỉ tiêu phản ánh năng lực hoạt động của CTCP xuyên Thái Bình Dương (mã chứng khoán PAN).7: Chỉ tiêu phản ánh năng lực hoạt động của CTCP Hoàng Anh Gia lai (mã chứng khoán HAL).8: Chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động của CTCP Công nghệ CMC.9: Chỉ tiêu phân tích năng lực hoạt động của CTCP Dược Hậu Giang.10: So sánh chỉ tiêu phản ánh vòng quay HTK.80 của Công ty Cao su Đồng Phú theo 2 cách tính.11: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng các chỉ tiêu được các công ty sử dụng phân tích khả năng sinh lợi.12: Các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi của CTCP Khu Công nghiệp Tân Tạo.13: Chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi của CTCP Phát triển Đô thị Kinh Bắc.14: So sánh các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lợi của Công ty Dược phẩm Hậu Giang theo 2 cách tính.15: Phân tích khả năng sinh lợi của CTCP Ô tô TMT.16: Phân tích khả năng sinh lợi của CTCP Dược phẩm Traphaco trên báo cáo thường niên năm 2009.17: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng các chỉ tiêu công ty sử dụng để phân tích hiệu quả sinh lợi của cổ phiếu công ty.18: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng các phương pháp phân tích HQKD được các CTCP niêm yết sử dụng.19: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng khoảng thời gian thực hiện so sánh HQKD trong các CTCP niêm yết.20: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng đối tượng thực hiện phân tích HQKD trong các CTCP niêm yết.21: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng nguồn số liệu sử dụng để phân tích HQKD trong các CTCP niêm yết.22: Kết quả khảo sát thực tế về tỷ trọng các công ty thực hiện giải trình thông tin phân tích HQKD trong các báo cáo.23: So sánh kết quả tính toán chỉ tiêu ROA, ROE năm 2009 của Công ty Dược Hậu Giang tại các công ty chứng khoán:.1: Hệ thống chỉ tiêu phân tích HQKD tại CTCP niêm yết.2: Bảng so sánh tốc độ tăng trưởng định gốc về năng lực hoạt động.3: Bảng so sánh tốc độ tăng trưởng liên hoàn về năng lực hoạt động.4: Bảng đánh giá khái quát HQKD so với các DN khác trong cùng ngành BẢNG 3.5: Bảng phân tích số vòng quay của HTK.6: Bảng phân tích khả năng sinh lợi của tổng tài sản.7: Phân loại mục tiêu và nội dung phân tích theo đối tượng sử dụng thông tin. 134 THỊỊ, BI ĐỒ TH BIỂ ỂU ĐỒ BIỂU ĐỒ 2.1: Quy mô của các công ty niêm yết trên TTCK giai đoạn 2000-2005 63 BIỂU ĐỒ 2.2: Quy mô của các công ty niêm yết trên TTCK giai đoạn 2000-2005 65 BIỂU ĐỒ 2.3: Tỷ trọng công ty niêm yết trong tổng số công ty phát hành chứng khoán.4: Cơ cấu các công ty niêm yết theo ngành kinh doanh.5: Cơ cấu công ty niêm yết theo mức độ vốn hoá.1: Xu hướng tăng trưởng về năng lực hoạt động của tổng tài sản và hàng tồn kho.2: So sánh chỉ tiêu ROA của công ty với các công ty khác và so với TB của ngành kinh doanh (dạng dòng).3: So sánh chỉ tiêu ROA của công ty với các công ty khác và so với TB của ngành kinh doanh (dạng cột).128 1 MỞ ĐẦU ĐẦU thiếết của đề tài nghi 1. Tính cấp thi nghiêên cứu Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành tài chính nước ta.

Sự ra đời của TTCK góp phần hoàn thiện cơ cấu thị trường tài chính và tạo ra một kênh huy động vốn dài hạn cho đầu tư phát triển, góp phần đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. So với thời điểm mới đi vào hoạt động (tháng 7 năm 2000), TTCK chỉ có 2 công ty niêm yết thì đến nay, số lượng các công ty niêm yết trên cả 2 sàn Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh đã hơn 600 công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Kinh doanh & Quản lý. Hoàn thiện phân tích hiệu quả kinh doanh các công ty cổ phần niêm yết tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.

Luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện phân tích HQKD CTCP niêm yết trên TTCK Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter