Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân trong việc chấp nhậ
Luận án TS: phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng cá nhân. Khám phá động lực và yếu tố quyết định quyết định mua sắm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
252
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân ngân hàng số
- Số trang:
- 252 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Trịnh Thị Thu Huyền
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân ngân hàng số
Ngân hàng thương mại Việt Nam chuyển mạnh sang ngân hàng số. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ được mở rộng trên nền tảng điện tử. Mobile banking là kênh giao dịch được nhiều khách hàng cá nhân lựa chọn. Nghiên cứu khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng. Luận án dùng mô hình UTAUT làm khung lý thuyết chính. Đối tượng nghiên cứu là hành vi khách hàng cá nhân tại Việt Nam. Mục tiêu xác định nhân tố tác động mạnh nhất đến sự chấp nhận dịch vụ. Kết quả hỗ trợ ngân hàng thương mại cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng. Sự hài lòng của khách hàng và lòng trung thành khách hàng được đặt trong bối cảnh số hóa. Nội dung chương một trình bày tổng quan lý thuyết và thực tiễn.
1.1. Tổng quan về mobile banking và ngân hàng điện tử
Mobile banking thuộc nhóm dịch vụ ngân hàng điện tử. Khách hàng giao dịch qua thiết bị di động thông minh. Các nền tảng gồm SMS banking, USSD và ứng dụng di động. Ngân hàng thương mại giảm chi phí vận hành nhờ kênh số. Khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ trở nên thuận tiện hơn. Số lượng người dùng mobile banking tăng nhanh qua từng năm. Cơ sở hạ tầng viễn thông phát triển hỗ trợ quá trình này.
1.2. Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT
UTAUT là mô hình hợp nhất các lý thuyết chấp nhận công nghệ. Mô hình gồm TRA, TPB, TAM, IDT và các lý thuyết khác. UTAUT giải thích ý định và hành vi sử dụng công nghệ. Bốn nhân tố chính gồm hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực kỳ vọng. Hai nhân tố còn lại là ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Mô hình được mở rộng thêm động lực hedonic và giá trị chi phí. Niềm tin và nhận thức bảo mật cũng được bổ sung. UTAUT phù hợp để nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân.
1.3. Các nhóm nhân tố ảnh hưởng khách hàng cá nhân
Nghiên cứu phân loại nhân tố theo nhóm công nghệ và xã hội. Nhóm công nghệ gồm hiệu quả, nỗ lực và điều kiện thuận lợi. Nhóm xã hội gồm ảnh hưởng xã hội và chuẩn chủ quan. Nhóm trải nghiệm gồm động lực hedonic và giá trị chi phí. Nhóm niềm tin gồm niềm tin và nhận thức bảo mật. Các nhân tố này tác động lên ý định sử dụng dịch vụ. Biến nhân khẩu học như tuổi và giới tính đóng vai trò điều tiết. Kết quả cho thấy mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa các nhóm.
II. Mô hình UTAUT nghiên cứu hành vi khách hàng cá nhân
Chương hai trình bày mô hình và giả thuyết nghiên cứu. Các mối quan hệ giữa nhân tố và ý định sử dụng được xây dựng. Hiệu quả kỳ vọng phản ánh lợi ích khách hàng nhận được. Nỗ lực kỳ vọng thể hiện mức độ dễ sử dụng của dịch vụ. Ảnh hưởng xã hội cho thấy tác động từ người xung quanh. Điều kiện thuận lợi liên quan đến hạ tầng và hỗ trợ kỹ thuật. Động lực hedonic mô tả sự thích thú khi dùng dịch vụ. Giá trị chi phí so sánh chi phí và lợi ích nhận được. Niềm tin và nhận thức bảo mật là nhân tố quan trọng trong ngân hàng. Mô hình cũng xem xét chủ nghĩa cá nhân và tránh sự không chắc chắn. Các giả thuyết được kiểm định bằng dữ liệu khảo sát thực tế.
2.1. Hiệu quả kỳ vọng và nỗ lực kỳ vọng
Hiệu quả kỳ vọng đo mức độ hữu ích của mobile banking. Khách hàng sử dụng khi dịch vụ mang lại lợi ích rõ ràng. Nỗ lực kỳ vọng đo độ dễ sử dụng của dịch vụ. Giao diện đơn giản giúp khách hàng dễ dàng thao tác. Cả hai nhân tố đều tác động tích cực đến ý định sử dụng. Nghiên cứu kỳ vọng mối quan hệ thuận chiều giữa các biến. Nhân tố này đặc biệt quan trọng với khách hàng mới. Chất lượng dịch vụ ngân hàng phụ thuộc vào trải nghiệm sử dụng.
2.2. Ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi
Ảnh hưởng xã hội đến từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Khách hàng cá nhân tham khảo ý kiến người thân khi chọn dịch vụ. Nhân viên ngân hàng cũng tạo ảnh hưởng qua tư vấn. Điều kiện thuận lợi gồm hạ tầng mạng và thiết bị hỗ trợ. Hệ thống kỹ thuật ổn định tăng sự hài lòng của khách hàng. Điều kiện thuận lợi tác động trực tiếp đến hành vi sử dụng. Nhân tố này giúp duy trì lòng trung thành khách hàng.
2.3. Niềm tin và nhận thức bảo mật
Niềm tin là nền tảng trong dịch vụ tài chính ngân hàng. Khách hàng tin tưởng khi ngân hàng minh bạch thông tin. Nhận thức bảo mật liên quan đến an toàn giao dịch. Rủi ro lộ thông tin khiến khách hàng ngần ngại sử dụng. Nhận thức bảo mật tốt củng cố niềm tin khách hàng. Niềm tin sau đó thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ. Ngân hàng thương mại cần đầu tư bảo mật nhiều lớp. Chính sách bảo mật rõ ràng tạo cảm giác an tâm.
III. Phương pháp nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng khách hàng cá nhân
Chương ba mô tả quy trình nghiên cứu chi tiết. Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phỏng vấn sâu giúp điều chỉnh thang đo phù hợp. Bảng hỏi được xây dựng dựa trên mô hình UTAUT. Thang đo Likert 5 mức được sử dụng để đo lường. Nghiên cứu định lượng sơ bộ kiểm tra độ tin cậy. Nghiên cứu chính thức thu thập dữ liệu trên diện rộng. Phương pháp phân tích gồm Cronbach's Alpha, EFA, CFA. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM kiểm định giả thuyết. Quy trình đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của kết quả. Mẫu nghiên cứu bao gồm nhiều nhóm nhân khẩu học khác nhau.
3.1. Quy trình nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu bắt đầu bằng tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế. Phỏng vấn sâu được thực hiện với chuyên gia và khách hàng. Kết quả phỏng vấn giúp điều chỉnh mô hình nghiên cứu. Bảng hỏi sơ bộ được phát triển sau giai đoạn định tính. Nghiên cứu định lượng sơ bộ kiểm tra bảng hỏi. Nghiên cứu định lượng chính thức thu thập dữ liệu lớn. Mỗi giai đoạn có mục tiêu và tiêu chí đánh giá riêng. Quy trình đảm bảo tính chặt chẽ của nghiên cứu.
3.2. Xây dựng bảng hỏi với thang đo Likert
Bảng hỏi gồm các biến quan sát từ mô hình lý thuyết. Thang đo Likert 5 điểm được chọn để đo mức độ đồng ý. Điểm một là hoàn toàn không đồng ý. Điểm năm là hoàn toàn đồng ý. Các biến quan sát được dịch và điều chỉnh cho phù hợp. Thang đo gốc dựa trên nghiên cứu quốc tế về UTAUT. Nội dung bảng hỏi gồm thông tin nhân khẩu học. Phần còn lại đo các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng. Bảng hỏi được kiểm tra tính rõ ràng trước khi khảo sát.
3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu và mô hình SEM
Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê. Cronbach's Alpha kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Phân tích EFA khám phá cấu trúc nhân tố. Phân tích CFA khẳng định mô hình đo lường. Mô hình SEM kiểm định mối quan hệ giữa các nhân tố. Các chỉ số phù hợp được đánh giá theo tiêu chuẩn. Kiểm định Bootstrap đánh giá độ ổn định của mô hình. Kết quả phân tích là cơ sở để kết luận giả thuyết.
IV. Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng khách hàng cá nhân
Chương bốn trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Thực trạng mobile banking tại Việt Nam được phân tích. Mẫu nghiên cứu được mô tả theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp. Kết quả cho thấy lý do sử dụng và chưa sử dụng dịch vụ. Thang đo được kiểm định bằng Cronbach's Alpha. Phân tích EFA xác định cấu trúc nhân tố chính. Phân tích CFA kiểm tra tính hội tụ của thang đo. Mô hình SEM cho thấy mức độ tác động của từng nhân tố. Tuổi và giới tính có vai trò điều tiết đáng kể. Các giả thuyết nghiên cứu được kết luận rõ ràng. Kết quả khẳng định vai trò của niềm tin và bảo mật.
4.1. Thực trạng mobile banking tại Việt Nam
Mobile banking hình thành tại Việt Nam từ những năm 2000. Các ngân hàng thương mại dần triển khai ứng dụng di động. Hạ tầng internet và điện thoại thông minh phát triển nhanh. Tỷ lệ khách hàng cá nhân dùng mobile banking tăng đều. Dịch vụ thanh toán hóa đơn và chuyển tiền phổ biến nhất. Bảo mật vẫn là mối quan tâm hàng đầu của người dùng. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật được đầu tư mạnh hơn. Nhiều khách hàng vẫn chưa sử dụng dịch vụ. Rào cản gồm lo ngại rủi ro và thiếu kiến thức.
4.2. Kiểm định Cronbach s Alpha và phân tích EFA
Hệ số Cronbach's Alpha được tính cho từng thang đo. Các biến có hệ số tương quan thấp được loại bỏ. Kết quả cho thấy thang đo đạt độ tin cậy tốt. Phân tích EFA nhóm các biến quan sát thành nhân tố. Phương sai trích đạt yêu cầu nghiên cứu. Hệ số tải nhân tố của các biến đều lớn. Cấu trúc nhân tố khớp với mô hình lý thuyết. Kết quả là nền tảng cho phân tích CFA.
4.3. Kết quả mô hình SEM và kiểm định giả thuyết
Mô hình SEM được ước lượng và đánh giá độ phù hợp. Các chỉ số như TLI, CFI, RMSEA đạt ngưỡng chấp nhận. Hiệu quả kỳ vọng tác động tích cực đến ý định sử dụng. Nỗ lực kỳ vọng cũng có tác động đáng kể. Ảnh hưởng xã hội thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ. Nhận thức bảo mật tăng niềm tin và ý định sử dụng. Hầu hết giả thuyết được ủng hộ bởi dữ liệu. Một số giả thuyết cần xem xét theo nhóm khách hàng.
V. Giải pháp tăng cường nhân tố ảnh hưởng khách hàng cá nhân
Chương năm đề xuất giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu. Ngân hàng thương mại cần tăng cường nhận thức bảo mật. Truyền thông về an toàn giao dịch cần được đẩy mạnh. Ảnh hưởng xã hội được khai thác qua chương trình giới thiệu. Niềm tin khách hàng cần được xây dựng lâu dài. Nỗ lực kỳ vọng được cải thiện bằng giao diện thân thiện. Động lực hedonic tăng qua trải nghiệm và tính năng hấp dẫn. Hiệu quả kỳ vọng cần được truyền thông rõ ràng. Chiến lược marketing phù hợp với từng nhóm đối tượng. Giải pháp hướng đến sự hài lòng và lòng trung thành khách hàng. Mục tiêu cuối cùng là mở rộng khách hàng cá nhân.
5.1. Tăng cường nhận thức bảo mật và niềm tin
Ngân hàng cần công bố chính sách bảo mật minh bạch. Hướng dẫn khách hàng bảo vệ thông tin cá nhân. Cảnh báo về thủ đoạn lừa đảo trực tuyến thường xuyên. Xác thực đa lớp tăng mức độ an toàn giao dịch. Chương trình đền bù rủi ro tạo cảm giác an tâm. Niềm tin tăng khi khách hàng trải nghiệm dịch vụ an toàn. Nhân viên hỗ trợ kịp thời khi khách hàng gặp sự cố. Chăm sóc khách hàng tốt củng cố lòng trung thành khách hàng.
5.2. Nâng cao nỗ lực kỳ vọng và động lực trải nghiệm
Giao diện mobile banking cần đơn giản và dễ dùng. Quy trình đăng ký nên rút ngắn thời gian thao tác. Tính năng được thiết kế trực quan cho mọi đối tượng. Nâng cấp trải nghiệm bằng công nghệ mới. Chương trình ưu đãi tạo hứng thú cho khách hàng. Gamification tăng tính tương tác khi sử dụng dịch vụ. Dịch vụ ngân hàng bán lẻ trở nên hấp dẫn hơn. Trải nghiệm tốt dẫn đến sự hài lòng của khách hàng cao.
5.3. Chiến lược marketing theo nhóm khách hàng
Khách hàng trẻ dễ tiếp cận công nghệ mới. Khách hàng lớn tuổi cần hỗ trợ và hướng dẫn chi tiết. Ngân hàng thiết kế thông điệp phù hợp từng nhóm. Nhóm thu nhập cao quan tâm dịch vụ cao cấp. Marketing qua mạng xã hội hiệu quả với người trẻ. Kênh truyền thống phù hợp với khách hàng lớn tuổi. Chương trình khách hàng thân thiết duy trì sự gắn bó. Chiến lược đúng nhóm tăng hiệu quả thu hút khách hàng.
VI. Đánh giá chung nhân tố ảnh hưởng khách hàng cá nhân
Luận án đạt được mục tiêu nghiên cứu đã đề ra. Các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân được xác định. Mô hình UTAUT mở rộng phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Niềm tin và nhận thức bảo mật là nhân tố nổi bật. Kết quả đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn. Về lý thuyết, nghiên cứu bổ sung vào mô hình UTAUT. Về thực tiễn, ngân hàng có cơ sở xây dựng chiến lược. Sự hài lòng của khách hàng là tiền đề của lòng trung thành. Nghiên cứu còn một số hạn chế nhất định. Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất cụ thể. Mở rộng mẫu và áp dụng cho dịch vụ ngân hàng khác.
6.1. Kết luận về các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu xác định năm nhóm nhân tố chính. Hiệu quả kỳ vọng có tác động mạnh nhất. Nỗ lực kỳ vọng và ảnh hưởng xã hội cũng quan trọng. Niềm tin đóng vai trò trung gian đáng kể. Nhận thức bảo mật ảnh hưởng gián tiếp qua niềm tin. Điều kiện thuận lợi hỗ trợ hành vi sử dụng thực tế. Tuổi và giới tính điều tiết mức độ tác động. Kết quả khớp với nhiều nghiên cứu quốc tế trước đây. Hành vi khách hàng cá nhân được giải thích một cách hệ thống.
6.2. Hạn chế của nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu tập trung tại một số khu vực. Tính đại diện quốc gia còn hạn chế. Dữ liệu thu thập trong một khoảng thời gian nhất định. Nghiên cứu chưa xét đến yếu tố văn hóa vùng miền. Biến quan sát chủ yếu dựa trên thang đo tự báo cáo. Độ chính xác phụ thuộc vào cảm nhận người trả lời. Nghiên cứu chưa phân tích sâu theo từng ngân hàng. Những hạn chế này cần được ghi nhận khi sử dụng kết quả.
6.3. Hướng nghiên cứu trong tương lai
Nghiên cứu tương lai nên mở rộng phạm vi mẫu. So sánh hành vi giữa các vùng miền khác nhau. Bổ sung nhân tố mới như trí tuệ nhân tạo. Nghiên cứu dịch vụ ngân hàng số khác ngoài mobile banking. Áp dụng thang đo SERVQUAL và SERVPERF cho lĩnh vực ngân hàng. Đánh giá chất lượng dịch vụ ngân hàng theo thời gian. Nghiên cứu chuỗi dữ liệu dọc để hiểu biến động. Mở rộng mô hình giúp tăng tính khái quát hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (252 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRỊNH THỊ THU HUYỀN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG VIỆC CHẤP NHẬN DỊCH VỤ MOBILE BANKING TẠI VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TỪ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CHẤP NHẬN VÀ SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ (UTAUT) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRỊNH THỊ THU HUYỀN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TRONG VIỆC CHẤP NHẬN DỊCH VỤ MOBILE BANKING TẠI VIỆT NAM: NGHIÊN CỨU TỪ MÔ HÌNH LÝ THUYẾT CHẤP NHẬN VÀ SỬ DỤNG CÔNG NGHỆ (UTAUT) Chuyên ngành: TÀI CHÍNH – NGÂN HÀNG Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. ĐẶNG ANH TUẤN HÀ NỘI, NĂM 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng sự nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Trịnh Thị Thu Huyền LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT. v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC CÁC HÌNH. vii LỜI MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ MOBILE BANKING.1 Tổng quan chung về dịch vụ mobile banking .1 Ngân hàng điện tử .2 Khái niệm dịch vụ mobile banking .3 Các nền tảng của mobile banking .4 Lợi ích của mobile banking .2 Tổng quan chung về các lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ .1 Lý thuyết hành động hợp lý (TRA).2 Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) .3 Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (DTPB) .4 Lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) .5 Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (IDT) .6 Mô hình sử dụng PC (MPCU) .7 Lý thuyết nhận thức xã hội (SCT).8 Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) .9 Lý thuyết lựa chọn làm lý thuyết nền tảng cho nghiên cứu .3 Tổng quan chung các nhân tố tác động đến mobile banking .1 Tổng quan về phương pháp nghiên cứu .2 Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking .3 Yếu tố nhân khẩu học. 34 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. 36 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Mối quan hệ giữa các nhân tố đến ý định sử dụng mobile banking .1 Ảnh hưởng của hiệu quả kỳ vọng với ý định sử dụng .2 Ảnh hưởng của nỗ lực kỳ vọng với ý định sử dụng .3 Ảnh hưởng của ảnh hưởng xã hội với ý định sử dụng .4 Ảnh hưởng của điều kiện thuận lợi với ý định sử dụng và hành vi sử dụng. 40 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 Ảnh hưởng của động lực hedonic với ý đinh sử dụng .6 Ảnh hưởng của giá trị chi phí đến ý định sử dụng .7 Ảnh hưởng của niềm tin đến ý định sử dụng .8 Ảnh hưởng của nhận thức bảo mật đến niềm tin và ý định sử dụng .1 Chủ nghĩa cá nhân .2 Tránh sự không chắc chắn .3 Sự nam tính .3 Tuổi và giới tính .4 Ý định và hành vi sử dụng mobile banking.
54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 56 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phỏng vấn sâu .1 Đối tượng và thời gian phỏng vấn.2 Nội dung phỏng vấn .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .1 Xây dựng phiếu điều tra (phát triển bảng hỏi) .2 Xây dựng phiếu điều tra (Bảng hỏi) sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức .1 Xác định mẫu nghiên cứu, phương pháp điều tra khảo sát .2 Phương pháp phân tích dữ liệu. 69 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 71 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thực trạng mobile banking ở Việt Nam .1 Lịch sử hình thành và phát triển mobile banking ở Việt Nam .2 Thực trạng cơ sở hạ tầng và bảo mật .2 Thống kê mẫu nghiên cứu .1 Thống kê theo giới tính .2 Thống kê theo độ tuổi .3 Thống kê theo nghề nghiệp.3 Cảm nhận của khách hàng về lý do sử dụng và chưa sử dụng mobile banking .1 Lý do sử dụng mobile banking .2 Lý do khách hàng chưa sử dụng mobile banking.
93 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Kết quả phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và hành vi sử dụng mobile banking .1 Phân tích độ tin cậy của thang đo với hệ số Cronbach’s Alpha .2 Phân tích khám phá nhân tố (EFA) .3 Phân tích khẳng định nhân tố (CFA).4 Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .5 Kiểm định tác động của tuổi và giới tính đến các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking .6 Kết luận giả thuyết. 123 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 126 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ GỢI Ý GIẢI PHÁP .1 Thảo luận kết quả nghiên cứu.1 Về kết quả đánh giá của khách hàng về mobile banking .2 Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng mobile banking .2 Gợi ý giải pháp tăng cường số lượng khách hàng sử dụng mobile banking .1 Tăng cường nhận thức bảo mật đối với khách hàng .2 Tăng cường tác động tích cực của ảnh hưởng xã hội .3 Xây dựng niềm tin đối với khách hàng .4 Tăng nỗ lực kỳ vọng và động lực hedonic cho khách hàng .5 Tăng cường lợi ích kỳ vọng .6 Có chiến lược marketing phù hợp với nhóm đối tượng khách hàng .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai .1 Hạn chế của nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu trong tương lai. 145 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.
146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 147 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com v DANH MỤC CHỮ CÁI VIẾT TẮT CFA Phân tích nhân tố khẳng định DTPB Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch EFA Phân tích nhân tố khám phá IDT Lý thuyết sự đổi mới NHNN Ngân hàng Nhà nước NHTM Ngân hàng thương mại SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính TAM Mô hình chấp nhận công nghệ TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch TRA Lý thuyết hành động hợp lý UTAUT Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hình thái của ngân hàng điện tử .2: So sánh các hình thái Mobile banking .3: So sánh TAM, UTAUT .1: Thang đo Hiệu quả kỳ vọng .2: Thang đo nỗ lực kỳ vọng .3: Thang đo ảnh hưởng xã hội .4: Thang đo điều kiện thuận lợi .5: Thang đo Động lực hedonic .6: Thang đo giá trị chi phí .7: Thang đo Niềm tin .8: Thang đo nhận thức bảo mật .9: Thang đo chủ nghĩa cá nhân .10: Thang đo Tránh sự không chắc chắn .11: Thang đo Sự nam tính .12: Thang đo ý định sử dụng.1: Các ngân hàng ở Việt Nam đã triển khai ứng dụng mobile banking (tính đến thời điểm 31/12/2017) .2: Các tiện ích của ứng dụng mobile banking của một số ngân hàng thương mại ở Việt Nam .3: Bảng mô tả đặc điểm nhân khẩu .4: Kết quả chạy Cronbach’s Alpha lần 1 .5: Kết quả chạy Cronbach’s Alpha lần 2 .6: Kết quả kiểm định KMO và Bartiett’ Test .7: Kết quả EFA thang đo các biến nghiên cứu .8: Kết quả kiểm định giá trị phân biệt (hệ số tương quan) .9: Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo sau khám phá nhân tố .10: Hệ số tương quan, Căn bậc 2 của AVE .11: Hệ số mô hình hồi quy SEM lần 1 .12: Hệ số mô hình hồi quy SEM lần 2 .13: Kiểm định sự ảnh hưởng khác biệt của tuổi đến các nhân tố .14: Kiểm định sự ảnh hưởng khác biệt của giới tính đến các nhân tố .15: Kết quả kiểm định các giải thuyết của mô hình. 123 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Lý thuyết hành động hợp lý (Ajzen và Fishbein, 1980) .2: Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) (Ajzen, 1991) .3: Lý thuyết phân tách hành vi có kế hoạch (Taylor và Todd, 1995).4a: Mô hình lý thuyết chấp nhận công nghệ (Davis và cộng sự, 1989) .4b: Mô hình cuối cùng của lý thuyết TAM (Venkatesh và Davis, 1996) .5: Lý thuyết phổ biến sự đổi mới (Rogers, 1960).6: Mô hình sử dụng PC (Thompson và cộng sự, 1991) .7: Lý thuyết nhận thức xã hội (Bandura, 1986).8a: Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT .8b: Lý thuyết hợp nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT2) (Venkatesh và cộng sự, 2012) .9: Tỷ lệ % lý thuyết sử dụng cho nghiên cứu về mobile banking .10: Số bài viết về mobile banking theo thời gian .11: Tỷ lệ bài viết về mobile banking theo khu vực .1: Mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả .1: Quy trình nghiên cứu của luận án .1: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking .2: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking theo giới tính .3: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking theo độ tuổi .4: Tỷ lệ khách hàng sử dụng mobile banking theo ngành nghề .5: Lý do sử dụng mobile banking của khách hàng cá nhân .6: Kênh nhận biết về mobile banking .7: Nguyên nhân chủ yếu khách hàng chưa sử dụng mobile banking .8: Mô hình nghiên cứu đề xuất sau khám phá nhân tố .9: Sơ đồ chuẩn hóa CFA mô hình nghiên cứu .10: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 1 .11: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2 .12: Mô hình bất biến phân tích đa nhóm theo tuổi .13: Mô hình khả biến phân tích đa nhóm theo tuổi .14: Mô hình bất biến phân tích đa nhóm theo giới tính .15: Mô hình khả biến phân tích đa nhóm theo giới tính .1: Quy trình xử lý hệ thống phát hiện giao dịch bất thườngcủa Ngân hàng Woori Việt Nam.
137 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 LỜI MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài nghiên cứu Dịch vụ ngân hàng điện tử ra đời là một trong những dấu mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển mình của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Phát triển dịch vụ ngân hàng trên cơ sở vận dụng công nghệ thông tin là một trong những giải pháp quan trọng để các ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh của mình trước sự hội nhập quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trịnh Thị Thu Huyền (2019). Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/utaut
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi khách hàng cá nhân. Khám phá động lực và yếu tố quyết định quyết định mua sắm.
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" có 252 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến khách hàng cá nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.