Luận án tiến sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam

"Luận án tiến sĩ quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam."

Chuyên ngành
Marketing
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

257

Thời gian đọc

39 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

Mục tiêu của của các hoạt động marketing là thiết lập và duy trì các mối quan hệ trao đổi có lợi với khách hàng mục tiêu. Theo quan điểm marketing, mục tiêu của doanh nghiệp là nhằm thiết lập và duy trì các mối quan hệ trao đổi có lợi và lâu dài với khách hàng. Ngày nay, các doanh nghiệp nhấn mạnh vào việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Phillip Kotler (2000) cho rằng: "xu hướng marketing của thế kỷ 21 là marketing quan hệ". Thay vì hướng tới thiết lập mối quan hệ trao đổi thuần túy, doanh nghiệp hướng tới thiết lập và duy trì mối quan hệ lâu dàivới khách hàng. Các doanh nghiệp không còn chỉ tập trung vào mục tiêu "market share" (thị phần) mà còn tập trung vào mục tiêu "pocket share" (tạm dịch thị phần chi tiêu của khách hàng). Doanh nghiệp ngày càng quan tâm nhiều vào việc thiết lập quan hệ và khai thác tối đa lợi ích từ các mối quan hệ với khách hàng. Xu hướng này dẫn đến việc đòi hỏi phải có chiến lược và giải pháp nhằm quản trị các mối quan hệ với khách hàng. Chính vì vậy, marketing quan hệ và quản trị quan hệ khách hàng đang được doanh nghiệp cũng như các học giả tập trung nghiên cứu

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam
Số trang:
257 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Marketing
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam

Thị trường bảo hiểm xe cơ giới đóng vai trò quan trọng trong ngành tài chính. Sản phẩm này bảo vệ tài sản cho chủ phương tiện trước các rủi ro va chạm, thiên tai và hỏa hoạn. Các doanh nghiệp bảo hiểm cần xây dựng chiến lược quản trị quan hệ khách hàng bài bản. Việc thấu hiểu thị trường giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và giữ chân khách hàng lâu dài. Mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng đòi hỏi các đơn vị phải nâng cao chất lượng phục vụ. Sự tin tưởng của chủ xe là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.1. Khái niệm và đặc điểm bảo hiểm thân vỏ ô tô

Bảo hiểm thân vỏ ô tô là giải pháp bảo vệ các bộ phận ngoại thất và khung vỏ xe. Loại hình này chi trả chi phí sửa chữa khi xảy ra va quẹt, tai nạn hoặc tổn thất ngoài ý muốn. Khách hàng tham gia sản phẩm này có nhu cầu hỗ trợ rất cao khi phát sinh sự cố. Thời gian xử lý sự cố ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của chủ xe. Doanh nghiệp cần công khai các điều khoản bảo hiểm, mức miễn thường và phạm vi bồi thường. Sự minh bạch giúp giảm thiểu tranh chấp pháp lý và tăng niềm tin của khách hàng.

1.2. Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam hiện nay

Thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng ô tô lưu hành. Doanh thu từ mảng bảo hiểm xe cơ giới luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cơ cấu doanh thu toàn ngành. Tuy nhiên, tình trạng cạnh tranh gay gắt về phí bảo hiểm làm giảm biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp. Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc kiểm soát trục lợi bảo hiểm và chi phí bồi thường. Do đó, việc chuyển dịch trọng tâm từ bán hàng thuần túy sang quản trị trải nghiệm khách hàng trở thành yêu cầu cấp thiết. Các doanh nghiệp đang tích cực tìm kiếm các mô hình vận hành bền vững hơn.

II. Thực trạng CRM trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới

Hoạt động quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong kinh doanh bảo hiểm xe tại Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Đa số doanh nghiệp chỉ tập trung vào giai đoạn bán hàng ban đầu mà thiếu sự gắn kết lâu dài. Mô hình quản trị phân tán khiến thông tin khách hàng bị phân mảnh giữa các phòng ban. Việc đánh giá rủi ro khách hàng chưa dựa trên dữ liệu phân tích chuyên sâu. Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy quản trị để nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa chi phí tiếp thị. Xây dựng chiến lược CRM toàn diện là chìa khóa gia tăng giá trị trọn đời của khách hàng.

2.1. Nhận thức của doanh nghiệp về phần mềm CRM ngành bảo hiểm

Nhận thức của các cấp lãnh đạo về phần mềm CRM ngành bảo hiểm đang có chuyển biến tích cực. Nhiều đơn vị đã đầu tư hạ tầng công nghệ nhằm tự động hóa quy trình quản lý thông tin. Tuy nhiên, việc ứng dụng hệ thống này tại các chi nhánh còn thiếu tính đồng bộ. Nhân viên bán hàng đôi khi coi phần mềm CRM là công cụ giám sát thay vì phương tiện hỗ trợ công việc. Khâu đào tạo nội bộ chưa theo kịp tốc độ cập nhật của các nền tảng kỹ thuật số. Doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm để phát huy tối đa sức mạnh của CRM.

2.2. Cơ sở dữ liệu khách hàng và phân khúc thị trường

Cơ sở dữ liệu khách hàng tại nhiều doanh nghiệp bảo hiểm còn rời rạc và thiếu tính chính xác. Thông tin lịch sử bồi thường, thói quen lái xe và sở thích cá nhân chưa được tích hợp đầy đủ. Việc phân khúc khách hàng chủ yếu dựa trên tiêu chí nhân khẩu học đơn giản. Điều này làm giảm hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị cá nhân hóa. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình thu thập và làm sạch dữ liệu định kỳ. Dữ liệu tập trung giúp đánh giá chính xác mức độ rủi ro và xác định nhóm khách hàng có giá trị cao.

III. Nâng cao trải nghiệm khách hàng bảo hiểm xe cơ giới

Trải nghiệm khách hàng là thước đo quan trọng nhất cho chất lượng dịch vụ bảo hiểm xe. Một hành trình dịch vụ liền mạch giúp củng cố lòng trung thành và tạo sự khác biệt trên thị trường. Doanh nghiệp cần rà soát mọi điểm chạm từ khâu tư vấn, cấp đơn đến giải quyết sự cố thực tế. Sự nhanh chóng, chính xác và thái độ tận tâm là ba yếu tố then chốt định hình cảm nhận của chủ xe. Đầu tư nâng cấp chất lượng dịch vụ sẽ giảm thiểu tỷ lệ rời bỏ thương hiệu. Đây cũng là phương thức hiệu quả nhất để thu hút khách hàng mới qua truyền miệng.

3.1. Cải tiến toàn diện quy trình bồi thường xe cơ giới

Quy trình bồi thường xe cơ giới truyền thống thường kéo dài và yêu cầu nhiều thủ tục giấy tờ phức tạp. Khách hàng gặp tai nạn thường chịu nhiều áp lực tâm lý và mong muốn nhận được sự trợ giúp ngay lập tức. Doanh nghiệp cần rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ bồi thường và đơn giản hóa các bước xác minh tổn thất. Việc ứng dụng hóa đơn điện tử và hệ thống phê duyệt tự động giúp đẩy nhanh tiến độ chi trả. Một quy trình minh bạch và rõ ràng sẽ củng cố sự hài lòng của khách hàng đối với thương hiệu bảo hiểm.

3.2. Mở rộng mạng lưới gara liên kết sửa chữa bảo hiểm

Mạng lưới gara liên kết sửa chữa bảo hiểm đóng vai trò trung gian quan trọng trong khâu khắc phục hậu quả. Khách hàng luôn mong muốn sửa chữa xe tại các xưởng uy tín với phụ tùng chính hãng. Doanh nghiệp bảo hiểm cần ký kết hợp tác với hệ thống gara rộng khắp trên cả nước. Quy trình bảo lãnh viện phí và thanh toán trực tiếp giữa công ty bảo hiểm và gara giúp tiết kiệm thời gian cho chủ xe. Sự phối hợp chặt chẽ này đảm bảo chất lượng sửa chữa và nâng cao sự tiện lợi cho người sử dụng xe.

3.3. Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng bảo hiểm CX

Chiến lược trải nghiệm khách hàng bảo hiểm (CX) đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa tất cả các phòng ban. Doanh nghiệp cần chủ động lắng nghe phản hồi của khách hàng qua nhiều kênh như tổng đài, website và ứng dụng di động. Các chỉ số đo lường như NPS hay CSAT cần được theo dõi liên tục để phát hiện kịp thời các điểm nghẽn. Giải quyết thỏa đáng các khiếu nại giúp chuyển hóa khách hàng thất vọng thành khách hàng trung thành. Đầu tư vào CX mang lại lợi ích tài chính dài hạn và nâng cao uy tín thương hiệu.

IV. Tối ưu tỷ lệ tái tục hợp đồng bảo hiểm vật chất xe

Chi phí tìm kiếm khách hàng mới luôn cao hơn nhiều so với chi phí giữ chân khách hàng hiện tại. Tối ưu hóa tỷ lệ gia hạn hợp đồng bảo hiểm vật chất xe là mục tiêu chiến lược của các doanh nghiệp bảo hiểm. Sự gắn bó của khách hàng phản ánh trực tiếp mức độ hài lòng về chất lượng phục vụ trong suốt thời hạn hợp đồng. Doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch tương tác định kỳ thay vì chỉ liên hệ khi hợp đồng sắp hết hạn. Chiến lược tái tục bài bản giúp ổn định doanh thu và cải thiện hiệu quả tài chính bền vững.

4.1. Các yếu tố quyết định tỷ lệ tái tục hợp đồng bảo hiểm

Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ tái tục hợp đồng bảo hiểm phụ thuộc lớn vào trải nghiệm bồi thường trong quá khứ. Mức phí bảo hiểm cạnh tranh và các chương trình ưu đãi giảm phí cho xe không có sự cố cũng tác động mạnh. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp của đội ngũ tư vấn tạo nên sự tin tưởng bền vững từ phía khách hàng. Ngoài ra, thủ tục gia hạn đơn giản qua ứng dụng di động giúp tăng khả năng tái tục nhanh chóng. Doanh nghiệp cần xác định chính xác các điểm chạm then chốt để tác động kịp thời trước kỳ gia hạn.

4.2. Chiến lược chăm sóc khách hàng sau bán hàng chủ động

Hoạt động chăm sóc khách hàng sau bán hàng cần chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động tương tác. Doanh nghiệp nên gửi tin nhắn nhắc lịch bảo dưỡng xe, cảnh báo thời tiết xấu hoặc cung cấp thông tin an toàn giao thông. Những tương tác giá trị gia tăng này giúp duy trì hình ảnh thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Thiết lập hệ thống thông báo tự động trước ngày đáo hạn hợp đồng 30 đến 45 ngày là rất cần thiết. Tặng quà tri ân và cá nhân hóa chính sách giá giúp khách hàng cảm thấy được trân trọng.

V. Ứng dụng công nghệ trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới

Công nghệ số đang định hình lại toàn bộ mô hình kinh doanh bảo hiểm xe cơ giới trên thế giới và tại Việt Nam. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán đám mây giúp tối ưu hóa mọi khâu vận hành. Tự động hóa quy trình nghiệp vụ giúp giảm thời gian xử lý thủ tục và hạn chế sai sót từ con người. Khách hàng ngày nay ưa chuộng các giải pháp bảo hiểm trực tuyến nhanh chóng, tiện lợi và minh bạch. Doanh nghiệp bảo hiểm cần nhanh chóng thích ứng để không bị tụt lại trong cuộc đua thị phần.

5.1. Triển khai giám định tổn thất trực tuyến hiện đại

Công nghệ giám định tổn thất trực tuyến cho phép chủ xe tự chụp ảnh hoặc quay video hiện trường tai nạn qua ứng dụng. Hệ thống trí tuệ nhân tạo có khả năng phân tích mức độ hư hỏng và ước tính chi phí sửa chữa tức thì. Giải pháp này giúp rút ngắn thời gian chờ đợi giám định viên trực tiếp đến hiện trường. Doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đi lại và nhân sự giám định, đồng thời ngăn chặn các hành vi gian lận bảo hiểm. Khách hàng nhận được phương án bồi thường nhanh chóng, giúp nâng cao tính chuyên nghiệp của dịch vụ.

5.2. Thúc đẩy chuyển đổi số bảo hiểm Insurtech toàn diện

Làn sóng chuyển đổi số bảo hiểm (Insurtech) mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm bảo hiểm dựa trên hành vi lái xe (UBI). Các thiết bị viễn thông gắn trên ô tô giúp thu thập dữ liệu về tốc độ, thói quen phanh và quãng đường di chuyển. Doanh nghiệp có thể thiết kế mức phí bảo hiểm công bằng cho từng cá nhân lái xe an toàn. Việc tích hợp hệ thống Insurtech với các nền tảng thương mại điện tử giúp mở rộng kênh phân phối sản phẩm. Chuyển đổi số toàn diện là nền tảng vững chắc để xây dựng hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Lý do chọn đề tài
1.2. Bối cảnh nghiên cứu
1.2.1. Tổng quan về dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới
1.2.2. Thị trường dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam
1.3. Mục đích nghiên cứu
1.4. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu
1.5. Những đóng góp mới của đề tài
1.6. Kết cấu của luận án
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm
2.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và quản trị quan hệ khách hàng tại Việt Nam
2.2.1. Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm vật chất xe cơ giới
2.2.2. Các công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng tại Việt Nam
2.3. Tổng quan nghiên cứu về lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng
2.3.1. Marketing quan hệ
2.3.2. Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng
2.3.3. Lợi ích của quản trị quan hệ khách hàng
2.3.4. Các mô hình và cấp độ quản trị quan hệ khách hàng
2.3.5. Các dạng quản trị quan hệ khách hàng (các dạng CRM)
2.3.6. Nội dung của quản trị quan hệ khách hàng
2.3.7. Quy trình quản trị quan hệ khách hàng
2.3.8. Quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quan điểm tiếp cận và các nội dung nghiên cứu
3.2. Phương pháp nghiên cứu
3.2.1. Nghiên cứu 1: Nghiên cứu doanh nghiệp bảo hiểm
3.2.2. Nghiên cứu 2: Nghiên cứu khách hàng
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả nghiên cứu doanh nghiệp bảo hiểm (nghiên cứu 1)
4.1.1. Thực trạng nhận thức về quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam
4.1.2. Thực trạng thực hiện quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam
4.2. Kết quả nghiên cứu khách hàng (nghiên cứu 2)
4.2.1. Một số đặc điểm hành vi khách hàng tham gia bảo hiểm vật chất xe cơ giới
4.2.2. Đánh giá của khách hàng về thực trạng các hoạt động liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam
4.2.3. Mong muốn của khách hàng liên quan đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng
4.2.4. Mối quan hệ giữa quyết định tái tục hợp đồng bảo hiểm vật chất xe cơ giới của khách hàng và đánh giá của khách hàng về chất lượng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của doanh nghiệp bảo hiểm
4.2.5. Yếu tố chi phối đến quyết định tái tục hợp đồng của khách hàng tham gia bảo hiểm vật chất xe cơ giới
4.3. Kết luận về thực trạng quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam
4.3.1. Thực trạng chiến lược quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới
4.3.2. Thực trạng hoạt động xây dựng, quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng
4.3.3. Thực trạng CRM với việc quản trị danh mục khách hàng
4.3.4. Thực trạng CRM với việc tạo trải nghiệm cho khách hàng
4.3.5. Thực trạng CRM với việc tạo giá trị cho khách hàng
4.3.6. Thực trạng CRM với việc quản trị vòng đời khách hàng
5. CHƯƠNG 5: CÁC ĐỀ XUẤT VÀ GIẢI PHÁP
5.1. Chiến lược quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới
5.2. Nội dung hoạt động quản trị quan hệ khách hàng
5.2.1. Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng
5.2.2. Quản trị danh mục khách hàng
5.2.3. Quản trị trải nghiệm của khách hàng
5.2.4. Tạo giá trị cho khách hàng
5.2.5. Quản trị vòng đời khách hàng
5.3. Các yếu tố hỗ trợ thực hiện quản trị quan hệ khách hàng
5.3.1. Con người
5.3.2. Quy trình kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới gắn với hoạt động CRM
5.3.3. Công nghệ phục vụ hoạt động CRM
5.4. Các hạn chế của cuộc nghiên cứu và kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (257 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình 33nghiên cứu khoa học nào khác. Hà Nội, ngày tháng năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Hoài Long ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiều từ gia đình, các thày cô giáo và bạn bè. Lời cảm ơn đầu tiên tôi dành cho gia đình thân yêu! Gia đình là nguồn động viên, khuyến khích tôi hoàn thành tâm nguyện.

Em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Văn Thường và PGS.TS Vũ Huy Thông. Trong suốt năm năm qua, các thày đã luôn tận tình hướng dẫn và khuyến khích em hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thày, cô giáo, các bạn đồng nghiệp ở khoa Marketing – KTQD đã luôn động viên, chia sẻ tài liệu, hỗ trợ công việc, tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu. Cảm ơn các công ty bảo hiểm, các bạn bè làm việc tại các công ty bảo hiểm đã chia sẻ thông tin và giúp đỡ tôi trong việc thu thập thông tin trong suốt quá trình nghiên cứu! Cảm ơn những người bạn đã luôn luôn động viên, khuyến khích tôi hoàn thành luận án! Tôi rất hạnh phúc khi có các bạn đồng hành cùng tôi trên cuộc đời này.

Đặc biệt, tôi xin lời cảm ơn đến các thế hệ sinh viên Marketing! Sự say mê của các bạn đối với nghề marketing chính là động lực để tôi hoàn thành bản luận án này. iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. vii CHƯƠNG 1 MỞ ĐẦU .1 Lý do ch n đ tài: .2 Bối cảnh nghiên cứu .1 Tổng quan về dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới .2 Thị trường dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam .3 Mục đích nghiên cứu: .4 Đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu .5 Những đóng góp mới của đề tài: .6 Kết cấu của luận án. 14 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm.2 Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và quản trị quan hệ khách hàng tại Việt Nam .1 Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm vật chất xe cơ giới .2 Các công trình nghiên cứu về quản trị quan hệ khách hàng tại Việt Nam .3 Tổng quan nghiên cứu về lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng .1 Marketing quan hệ .2 Khái niệm quản trị quan hệ khách hàng .3 Lợi ích của quản trị quan hệ khách hàng .4 Các mô hình và cấp độ quản trị quan hệ khách hàng .5 Các dạng quản trị quan hệ khách hàng (các dạng CRM) .6 Nội dung của quản trị quan hệ khách hàng .7 Quy trình quản trị quan hệ khách hàng .8 Quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam. 55 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quan điểm tiếp cận và các nội dung nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Nghiên cứu 1: Nghiên cứu doanh nghiệp bảo hiểm .2 Nghiên cứu 2: Nghiên cứu khách hàng.

66 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Kết quả nghiên cứu doanh nghiệp bảo hiểm (nghiên cứu 1) .1 Thực trạng nhận thức về quản trị quan hệ khách hàng của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam .2 Thực trạng thực hiện quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới của các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam .2 Kết quả nghiên cứu khách hàng (nghiên cứu 2) .1 Một số đặc điểm hành vi khách hàng tham gia bảo hiểm vật chất xe cơ giới .2 Đánh giá của khách hàng về thực trạng các hoạt động liên quan đến quản trị quan hệ khách hàng của các công ty bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam .3 Mong muốn của khách hàng liên quan đến hoạt động quản trị quan hệ khách hàng .4 Mối quan hệ giữa quyết định tái tục hợp đồng bảo hiểm vật chất xe cơ giới của khách hàng và đánh giá của khách hàng về chất lượng hoạt động quản trị quan hệ khách hàng của doanh nghiệp bảo hiểm. Yếu tố chi phối đến quyết định tái tục hợp đồng của khách hàng tham gia bảo hiểm vật chất xe cơ giới .3 Kết luận về thực trạng quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam.1 Thực trạng chiến lược quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới .2 Thực trạng hoạt động xây dựng, quản lý và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng .3 Thực trạng CRM với việc quản trị danh mục khách hàng .4 Thực trạng CRM với việc tạo trải nghiệm cho khách hàng.5 Thực trạng CRM với việc tạo giá trị cho khách hàng .6 Thực trạng CRM với việc quản trị vòng đời khách hàng. 128 CHƯƠNG 5 CÁC ĐỀ XUẤT VÀ GIẢI PHÁP .1 Chiến lược quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới .2 Nội dung hoạt động quản trị quan hệ khách hàng .1 Xây dựng và khai thác cơ sở dữ liệu khách hàng .2 Quản trị danh mục khách hàng .3 Quản trị trải nghiệm của khách hàng .4 Tạo giá trị cho khách hàng .5 Quản trị vòng đời khách hàng .3 Các yếu tố hỗ trợ thực hiện quản trị quan hệ khách hàng.1 Con người .2 Quy trình kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới gắn với hoạt động CRM .3 Công nghệ phục vụ hoạt động CRM .4 Các hạn chế của cuộc nghiên cứu và kiến nghị hướng nghiên cứu tiếp theo. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 PHỤ LỤC vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Cụm từ STT Từ gốc /giải nghĩa viết tắt 1 B2B Business to business: Marketing tới khách hàng là tổ chức 2 B2C Business to customer: Marketing tới khách hàng là cá nhân 3 BH Bảo hiểm 4 BH VCXCG Bảo hiểm vật chất xe cơ giới 5 CPM Customer portfolio management: quản trị danh mục khách hàng 6 CRM Customer Relationship Management: Quản trị quan hệ khách hàng 7 Email Thư cá nhân gửi qua Internet 8 IT Information technology: Công nghệ thông tin 9 PNT Phi nhân thọ 10 Ps Các công cụ marketing hỗn hợp 11 WTO World trade organization: Tổ chức thương mại thế giới vii DANH MỤC BẢNG BIỂU, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Bảng biểu: Bảng 1.1 Biểu phí bảo hiểm vật chất xe cơ giới của công ty cổ phần bảo hiểm Toàn Cầu .2: Tình hình kinh doanh bảo hiểm xe cơ giới tại Việt Nam .1: Đặc điểm giới tính của các mẫu nghiên cứu: .2: Cơ cấu lứa tuổi của mẫu nghiên cứu.3: Cơ cấu sở hữu phương tiện của đối tượng khảo sát.4: Cơ cấu đối tượng phỏng vấn theo mục đích sử dụng xe.1: Lý do liên lạc với nhân viên/công ty bảo hiểm.2: Giá trị trung bình đánh giá về mức độ tin cậy của các cam kết mà khách hàng (chưa có phát sinh tổn thất) nhận được trước khi tham gia bảo hiểm .3: Tỷ lệ khách hàng không hài lòng với dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng (khách hàng chưa từng phát sinh tổn thất).4: Tỷ lệ khách hàng không hài lòng với dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng (khách hàng đã từng phát sinh tổn thất) .5: Đánh giá của khách hàng về các hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm khi có phát sinh tổn thất.6: Tỷ lệ khách hàng đánh giá là quan trọng và rất quan trọng đối với các nội dung cam kết.7: Yếu tố chi phối lớn nhất đến quyết định tái tục hợp đồng. 125 viii Biểu đồ: Biểu đồ 3.1:Cơ cấu trình độ của người được phỏng vấn.1a: Cơ cấu trình độ của đối tượng khảo sát (nhóm khách hàng đã phát sinh tổn thất) .1b: Cơ cấu trình độ của đối tượng khảo sát (nhóm khách hàng chưa phát sinh tổn thất) .1: Tỷ lệ KH chủ động mua BH VC XCG (chia theo trình độ học vấn) .2: Tỷ lệ KH chủ động mua BHVCXCG (chia theo chủ sở hữu) .3: Tỷ lệ các nhóm KH tự nhận thức sự cần thiết mua BH VC XCG .4: Độ tin cậy cam kết x chất lượng thực hiện cam kết .5: Tỷ lệ khách hàng không hài lòng với dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc của công ty bảo hiểm .6: Tỷ lệ khách hàng không coi trọng chất lượng thông tin trước khi tham gia bảo hiểm .1: Quy trình kinh doanh dịch vụ bảo hiểm xe cơ giới .2: Kết cấu của luận án .1: Mô hình chuỗi giá trị quản trị quan hệ khách hàng (Francis Buttle, 2004) [51].2: Mô hình Payne (Payne & Frow, 2005) [72] .3: Mô hình Garthner .4: Quy trình xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng (F.1: Khung nội dung nghiên cứu .1: Quy trình dịch vụ khi có phát sinh tổn thất.1: Quy trình thực hiện dịch vụ bảo hiểm phối hợp với hoạt động CRM Giai đoạn tìm kiếm khách hàng và ký kết hợp đồng. 155 1 CHƯƠNG 1 MỞ ĐẦU 1.1 Lý do chọn đề tài: Mục tiêu của của các hoạt động marketing là thiết lập và duy trì các mối quan hệ trao đổi có lợi với khách hàng mục tiêu.

Theo quan điểm marketing, mục tiêu của doanh nghiệp là nhằm thiết lập và duy trì các mối quan hệ trao đổi có lợi và lâu dài với khách hàng. Ngày nay, các doanh nghiệp nhấn mạnh vào việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ bền chặt với khách hàng. Phillip Kotler (2000) cho rằng: "xu hướng marketing của thế kỷ 21 là marketing quan hệ". Thay vì hướng tới thiết lập mối quan hệ trao đổi thuần túy, doanh nghiệp hướng tới thiết lập và duy trì mối quan hệ lâu dàivới khách hàng.

Các doanh nghiệp không còn chỉ tập trung vào mục tiêu "market share" (thị phần) mà còn tập trung vào mục tiêu "pocket share" (tạm dịch thị phần chi tiêu của khách hàng). Doanh nghiệp ngày càng quan tâm nhiều vào việc thiết lập quan hệ và khai thác tối đa lợi ích từ các mối quan hệ với khách hàng. Xu hướng này dẫn đến việc đòi hỏi phải có chiến lược và giải pháp nhằm quản trị các mối quan hệ với khách hàng. Chính vì vậy, marketing quan hệ và quản trị quan hệ khách hàng đang được doanh nghiệp cũng như các học giả tập trung nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hoài Long (2013). Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/quan-tri-quan-he-khach-hang-trong-bao-hiem-vat-chat-xe-co-gioi-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án tiến sĩ quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam."

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị quan hệ khách hàng trong bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter