Luận án TS: Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh Việt Nam (2018)
Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ này, tập trung vào yếu tố quyết định và xu hướng thị trường.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Chu Văn Giáp
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh
Nghiên cứu tập trung vào hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh tại Việt Nam. Nó đặt ra nhu cầu cấp thiết về sự hiểu biết sâu sắc hơn về các động lực và rào cản trong việc áp dụng sản phẩm bền vững trong môi trường B2B. Các doanh nghiệp ngày càng nhận thức được tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tác động môi trường. Sản phẩm công nghiệp xanh không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định. Chúng còn đại diện cho cơ hội cải thiện hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao hình ảnh thương hiệu. Sự chuyển đổi sang kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp đang thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng này. Việc nghiên cứu giúp các nhà cung cấp và hoạch định chính sách hiểu rõ hơn thị trường. Từ đó, phát triển các chiến lược phù hợp để khuyến khích hành vi mua hàng B2B xanh. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của hành vi tiêu dùng xanh trong lĩnh vực công nghiệp. Nó khám phá các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp bền vững. Việc áp dụng các giải pháp xanh mang lại lợi ích lâu dài cho cả doanh nghiệp và cộng đồng. Một chuỗi cung ứng xanh đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm sản phẩm công nghiệp xanh và tiêu dùng
Sản phẩm công nghiệp xanh được định nghĩa là các sản phẩm được sản xuất, sử dụng và thải bỏ theo cách giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Chúng bao gồm các vật liệu bền vững, quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng, và khả năng tái chế cao. Hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh bao gồm toàn bộ quá trình từ nhận thức, tìm kiếm thông tin, đánh giá, quyết định mua sắm đến hành vi thải bỏ. Hành vi này thể hiện sự ưu tiên của doanh nghiệp đối với các giải pháp thân thiện với môi trường. Điều này bao gồm cả việc lựa chọn nhà cung cấp có chứng nhận môi trường công nghiệp. Các doanh nghiệp đánh giá giá trị cảm nhận về sản phẩm xanh không chỉ qua giá cả mà còn qua lợi ích môi trường và xã hội. Sự hiểu biết về khái niệm này là nền tảng để phân tích động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp. Nhu cầu về sản phẩm công nghiệp bền vững ngày càng tăng. Các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp để giảm thiểu dấu chân carbon của mình. Việc này cũng giúp họ đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao từ các bên liên quan.
1.2. Tổng quan các nghiên cứu hành vi mua hàng B2B xanh
Các công trình nghiên cứu trước đây đã khám phá nhiều khía cạnh của hành vi mua sắm sản phẩm xanh. Tuy nhiên, ít nghiên cứu tập trung cụ thể vào lĩnh vực sản phẩm công nghiệp xanh và bối cảnh B2B tại Việt Nam. Các nghiên cứu quốc tế thường chỉ ra rằng thái độ người mua công nghiệp đối với môi trường là một yếu tố quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua xanh B2B bao gồm nhận thức về rủi ro môi trường, áp lực từ khách hàng và đối thủ cạnh tranh, và lợi ích kinh tế. Một số nghiên cứu đã phân tích tác động của các yếu tố như Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và chứng nhận môi trường công nghiệp. Các khoảng trống nghiên cứu hiện có liên quan đến việc hiểu sâu hơn về động cơ nội tại của doanh nghiệp. Sự thiếu hụt dữ liệu về chuỗi cung ứng xanh ở Việt Nam cũng là một hạn chế. Nghiên cứu này hướng đến việc lấp đầy những khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh địa phương. Từ đó, xây dựng một mô hình phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
II.Các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua xanh B2B
Quyết định mua sản phẩm công nghiệp xanh của doanh nghiệp bị tác động bởi nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về môi trường, áp lực xã hội và các lợi ích kinh tế. Nghiên cứu xác định các biến số chính tác động trực tiếp lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Các biến này được phân tích kỹ lưỡng thông qua khung lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và các lý thuyết liên quan. Thái độ đối với sản phẩm xanh, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi là ba trụ cột chính. Ngoài ra, quan tâm đến môi trường, hành động vì môi trường, hình ảnh bản thân doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Các doanh nghiệp thường cân nhắc giữa chi phí ban đầu và lợi ích lâu dài. Lợi ích có thể là tiết kiệm năng lượng, giảm chất thải và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp các nhà sản xuất và nhà tiếp thị xây dựng chiến lược hiệu quả. Mục tiêu là thúc đẩy hành vi mua hàng B2B xanh. Chuỗi cung ứng xanh ngày càng trở nên quan trọng. Doanh nghiệp cần đánh giá các nhà cung cấp dựa trên tiêu chí bền vững.
2.1. Thái độ và chuẩn chủ quan của doanh nghiệp mua
Thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh phản ánh sự đánh giá tích cực hay tiêu cực của doanh nghiệp. Thái độ này hình thành dựa trên niềm tin về hậu quả của việc mua sắm sản phẩm xanh. Ví dụ, niềm tin rằng sản phẩm xanh giúp giảm ô nhiễm hoặc tăng hiệu quả hoạt động. Chuẩn chủ quan thể hiện áp lực xã hội mà doanh nghiệp cảm nhận được. Áp lực này đến từ các bên liên quan như khách hàng, đối tác, chính phủ và cộng đồng. Nếu các bên liên quan quan trọng khuyến khích hoặc yêu cầu sử dụng sản phẩm bền vững, doanh nghiệp có xu hướng tuân theo. Điều này đặc biệt đúng khi có sự giám sát từ các tổ chức chứng nhận môi trường công nghiệp. Thái độ và chuẩn chủ quan là những yếu tố nội tại và ngoại tại mạnh mẽ. Chúng định hình động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp. Giá trị cảm nhận về sản phẩm xanh cũng ảnh hưởng đến thái độ. Doanh nghiệp cần thấy rõ lợi ích mà sản phẩm xanh mang lại.
2.2. Nhận thức kiểm soát hành vi mua bền vững
Nhận thức kiểm soát hành vi đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh đề cập đến niềm tin của doanh nghiệp về khả năng thực hiện hành vi đó. Điều này bao gồm khả năng tiếp cận các sản phẩm xanh, nguồn lực tài chính, công nghệ và kiến thức cần thiết. Nếu doanh nghiệp cảm thấy có đủ khả năng và điều kiện để mua sắm sản phẩm bền vững, ý định mua sẽ cao hơn. Ngược lại, những rào cản như chi phí cao, thiếu thông tin hoặc nguồn cung hạn chế có thể làm giảm nhận thức kiểm soát. Nhận thức này cũng liên quan đến tính hữu hiệu của việc mua sản phẩm xanh. Doanh nghiệp tin rằng hành vi mua xanh thực sự mang lại kết quả mong muốn. Đây là yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua hàng B2B xanh. Các chính sách hỗ trợ và ưu đãi từ chính phủ có thể tăng cường nhận thức này. Việc này giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản tài chính ban đầu.
2.3. Các yếu tố khác tác động đến quan tâm môi trường
Ngoài thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát, các yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến sự quan tâm của doanh nghiệp đối với môi trường. Quan tâm đến môi trường là một yếu tố cốt lõi, ảnh hưởng đến thái độ và ý định mua. Các yếu tố như tính tập thể (văn hóa doanh nghiệp hướng về cộng đồng) và tính thế hệ (sự khác biệt giữa các thế hệ lãnh đạo) có thể định hình mức độ quan tâm này. Hình ảnh bản thân doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng. Doanh nghiệp muốn thể hiện mình là một tổ chức có trách nhiệm xã hội. Việc này thúc đẩy họ tìm kiếm các sản phẩm công nghiệp bền vững. Hơn nữa, hành động vì môi trường (các hoạt động CSR thực tế) cũng tăng cường thái độ tích cực. Sự tích hợp kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp là một biểu hiện của sự quan tâm môi trường sâu sắc. Nó là động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp. Các yếu tố này tạo nên bức tranh toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua xanh B2B.
III.Phương pháp nghiên cứu hành vi tiêu dùng xanh
Nghiên cứu áp dụng quy trình khoa học để điều tra hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh. Phương pháp được thiết kế nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước từ xác định vấn đề, xây dựng khung lý thuyết, thiết kế công cụ đo lường, thu thập dữ liệu đến phân tích và đưa ra kết luận. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các kết quả có thể được khái quát hóa và ứng dụng vào thực tiễn. Nghiên cứu sử dụng các thang đo đã được kiểm định và điều chỉnh. Các thang đo này phù hợp với bối cảnh Việt Nam và lĩnh vực sản phẩm công nghiệp. Điều này giúp đánh giá chính xác các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua xanh B2B. Các phương pháp thống kê phức tạp được sử dụng để kiểm định mô hình và giả thuyết. Các phương pháp này giúp xác định mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị có giá trị.
3.1. Quy trình và thang đo nghiên cứu chi tiết
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc tổng quan các công trình đã có. Sau đó, xây dựng một mô hình nghiên cứu mới. Mô hình này kết hợp các yếu tố tác động trực tiếp và gián tiếp lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Nghiên cứu phát triển các thang đo cụ thể cho từng biến số. Ví dụ, thang đo ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh, thang đo thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Các thang đo này được xây dựng dựa trên lý thuyết và điều chỉnh để phù hợp với ngữ cảnh Việt Nam. Điều này bao gồm thang đo cho quan tâm đến môi trường, hành động vì môi trường, và hình ảnh bản thân. Tất cả các thang đo được kiểm định sơ bộ để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Chúng giúp đo lường chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp. Việc này cũng hỗ trợ phân tích chứng nhận môi trường công nghiệp.
3.2. Thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu thực tế
Một bảng hỏi chi tiết được thiết kế để thu thập dữ liệu từ các doanh nghiệp. Bảng hỏi bao gồm các câu hỏi đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu. Các câu hỏi về nhân khẩu học của doanh nghiệp cũng được đưa vào. Việc thiết kế bảng hỏi đảm bảo tính rõ ràng, dễ hiểu và không gây hiểu lầm. Thu thập số liệu được thực hiện thông qua điều tra khảo sát. Đối tượng khảo sát là các nhà quản lý, cán bộ mua sắm tại các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp này có kinh nghiệm trong việc lựa chọn sản phẩm công nghiệp. Quy mô mẫu được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện. Quá trình thu thập dữ liệu được giám sát chặt chẽ. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của dữ liệu. Dữ liệu này sẽ là cơ sở cho việc phân tích hành vi mua hàng B2B xanh. Nó giúp hiểu rõ thái độ người mua công nghiệp đối với môi trường.
3.3. Phương pháp phân tích dữ liệu ứng dụng
Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê tiên tiến. Đầu tiên, kiểm định độ tin cậy của thang đo (ví dụ: Cronbach’s Alpha) và kiểm định giá trị hội tụ, giá trị phân biệt (ví dụ: EFA, CFA). Sau đó, mô hình nghiên cứu được kiểm định bằng phân tích mô hình cấu trúc (SEM). Phương pháp này giúp đánh giá mối quan hệ giữa các biến một cách đồng thời. Nó cũng giúp kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Phân tích thống kê mô tả được sử dụng để đánh giá ý định hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Các phương pháp này đảm bảo tính chặt chẽ và khoa học của kết quả. Nó cung cấp bằng chứng rõ ràng về các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua xanh B2B. Kết quả phân tích sẽ làm cơ sở cho các khuyến nghị phát triển sản phẩm công nghiệp bền vững và chuỗi cung ứng xanh.
IV.Kết quả phân tích hành vi mua hàng B2B xanh
Phần này trình bày chi tiết các kết quả từ quá trình phân tích dữ liệu. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh tại Việt Nam. Kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu là các bước quan trọng. Chúng đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của các phát hiện. Các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận hoặc bác bỏ dựa trên bằng chứng thống kê. Kết quả cho thấy các yếu tố tác động mạnh mẽ đến ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Đồng thời, một số yếu tố không có ý nghĩa thống kê hoặc có chiều tác động khác với dự kiến. Điều này cung cấp thông tin quý giá cho các nhà hoạch định chiến lược. Kết quả cũng làm rõ thái độ người mua công nghiệp đối với môi trường. Nó giúp xác định động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp. Từ đó, xây dựng các chương trình khuyến khích hiệu quả hơn.
4.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo tiêu dùng xanh
Các thang đo được kiểm định độ tin cậy và giá trị. Hệ số Cronbach’s Alpha cho thấy độ tin cậy cao của các thang đo. Các thang đo đáp ứng yêu cầu về giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Kiểm định cấu trúc thang đo thông qua phân tích yếu tố khám phá (EFA) và phân tích yếu tố xác nhận (CFA) đã được thực hiện. Kết quả xác nhận tính hợp lệ của các cấu trúc thang đo. Điều này khẳng định rằng các biến số trong nghiên cứu được đo lường một cách chính xác. Ví dụ, thang đo 'Thái độ đối với sản phẩm công nghiệp xanh' và 'Nhận thức kiểm soát hành vi' đều có độ tin cậy cao. Sự kiểm định này là nền tảng vững chắc. Nó cho phép các phân tích sâu hơn về mối quan hệ giữa các biến. Nó cũng giúp đảm bảo độ chính xác khi đánh giá giá trị cảm nhận về sản phẩm xanh.
4.2. Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết
Mô hình nghiên cứu tổng thể được kiểm định bằng phương pháp SEM. Kết quả chỉ ra mức độ phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh được kiểm định. Nhiều giả thuyết được chấp nhận. Ví dụ, thái độ đối với sản phẩm công nghiệp xanh có tác động tích cực đáng kể lên ý định mua. Nhận thức kiểm soát hành vi cũng có ảnh hưởng tương tự. Tuy nhiên, một số giả thuyết không được chấp nhận. Điều này có thể do không có ý nghĩa thống kê hoặc chiều tác động ngược lại. Các kết quả này cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng quyết định mua xanh B2B. Nó cũng làm rõ vai trò của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) trong bối cảnh cụ thể này.
4.3. Đánh giá ý định mua sắm và thải bỏ sản phẩm
Phân tích thống kê mô tả cung cấp cái nhìn tổng quan về ý định hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp thể hiện mức độ quan tâm nhất định đến việc mua sắm sản phẩm bền vững. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Việc tái chế và xử lý chất thải công nghiệp còn hạn chế. Kết quả cho thấy cần có nhiều nỗ lực hơn để thúc đẩy kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp. Đánh giá này giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Nó là cơ sở để phát triển các chính sách và chương trình hỗ trợ. Mục tiêu là tăng cường cả hành vi mua sắm và thải bỏ bền vững. Việc hiểu rõ đánh giá này giúp các nhà cung cấp sản phẩm công nghiệp bền vững điều chỉnh chiến lược của mình. Nó cũng giúp thúc đẩy chuỗi cung ứng xanh hiệu quả hơn.
V.Khuyến nghị phát triển sản phẩm công nghiệp bền vững
Dựa trên các kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị được đưa ra cho các nhà quản lý, hoạch định chính sách và doanh nghiệp. Các khuyến nghị này nhằm thúc đẩy hành vi mua sắm và sử dụng sản phẩm công nghiệp xanh hiệu quả hơn. Nghiên cứu đã xác định rõ các yếu tố có tác động mạnh mẽ đến quyết định mua xanh B2B. Từ đó, các chiến lược cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, cải thiện thái độ và tăng cường khả năng kiểm soát của doanh nghiệp. Các chính sách hỗ trợ cần được ban hành để tạo môi trường thuận lợi. Điều này bao gồm các ưu đãi về thuế, hỗ trợ công nghệ và chương trình đào tạo. Việc hợp tác giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức phi chính phủ là cần thiết. Mục tiêu là xây dựng một chuỗi cung ứng xanh bền vững. Các khuyến nghị hướng tới việc phát triển kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp. Nó giúp đạt được các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
5.1. Các mối quan hệ được chấp nhận trong nghiên cứu
Các mối quan hệ giữa các yếu tố được chấp nhận khẳng định tầm quan trọng của thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Thái độ tích cực của doanh nghiệp đối với sản phẩm công nghiệp xanh là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua. Áp lực từ các bên liên quan và niềm tin vào khả năng thực hiện hành vi xanh cũng đóng vai trò then chốt. Quan tâm đến môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến thái độ. Hình ảnh bản thân của doanh nghiệp cũng thúc đẩy các quyết định mua sắm bền vững. Các kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền thông hiệu quả về lợi ích của sản phẩm công nghiệp bền vững. Việc này cần tập trung vào cả khía cạnh kinh tế, xã hội và môi trường. Các mối quan hệ này giúp hiểu rõ động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp. Chúng hỗ trợ việc phát triển các chương trình nâng cao Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR).
5.2. Mức độ tác động của các yếu tố mua hàng xanh
Nghiên cứu đã xác định mức độ tác động của từng yếu tố lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Thái độ đối với sản phẩm công nghiệp xanh thường có mức độ tác động mạnh nhất. Tiếp theo là nhận thức kiểm soát hành vi. Điều này cho thấy các doanh nghiệp cần được thuyết phục về giá trị thực sự của sản phẩm xanh. Đồng thời, họ cần cảm thấy rằng việc mua sắm này là khả thi. Các yếu tố như quan tâm đến môi trường và hình ảnh bản thân có tác động gián tiếp. Chúng định hình thái độ của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ mức độ tác động này giúp ưu tiên các chiến lược. Ví dụ, đầu tư vào việc nâng cao nhận thức và cung cấp thông tin minh bạch về chứng nhận môi trường công nghiệp. Từ đó, tối ưu hóa các nỗ lực để thúc đẩy hành vi mua hàng B2B xanh. Điều này cũng giúp phát triển chuỗi cung ứng xanh hiệu quả hơn.
5.3. Khuyến nghị chính sách và quản trị doanh nghiệp
Các khuyến nghị chính sách bao gồm việc tăng cường các quy định về sản xuất và tiêu dùng xanh. Chính phủ cần có các chính sách ưu đãi cho doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh. Điều này bao gồm giảm thuế, hỗ trợ tín dụng và các chương trình trợ cấp. Khuyến nghị cho quản trị doanh nghiệp tập trung vào việc tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Các doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên về tầm quan trọng của sản phẩm công nghiệp bền vững. Họ cần thiết lập các tiêu chí mua sắm xanh rõ ràng. Việc tăng cường minh bạch thông tin về chuỗi cung ứng xanh cũng là một ưu tiên. Các doanh nghiệp nên chủ động tìm kiếm các chứng nhận môi trường công nghiệp. Họ cần tham gia vào các sáng kiến kinh tế tuần hoàn trong công nghiệp. Những hành động này không chỉ cải thiện hình ảnh doanh nghiệp mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài. Việc này sẽ thúc đẩy động cơ mua sắm bền vững của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CHU VĂN GIÁP NGHIÊN CỨU HÀNH VI TIÊU DÙNG SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP XANH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- CHU VĂN GIÁP NGHIÊN CỨU HÀNH VI TIÊU DÙNG SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP XANH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Công Hoa 2. Hồ Lê Nghĩa HÀ NỘI – NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Tác giả luận án MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC BẢNG BIỂU .vii DANH MỤC HÌNH VẼ. ix DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. x CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU. Sự cần thiết nghiên cứu.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp của luận án.
Bố cục của luận án. 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh và hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh. Hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh.
Sản phẩm xanh. Hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh. Hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh. Sản phẩm công nghiệp xanh.
Hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh. Tổng quan nghiên cứu hành vi mua sắm và hành vi thải bỏ sản phẩm xanh15 2. T ổng quan k hung lý thuyết nghiên cứu hành vi mua sắm và hành vi thải bỏ sản phẩm xanh. T ổng quan nghiên cứu hành vi mua sắm sản phẩm xanh.
Các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố tác động trực tiếp lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm xanh. Các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố tác động trực tiếp lên thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm xanh. Các công trình nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố tác động trực tiếp lên quan tâm đến môi trường. T ổng quan nghiên cứu hành vi thải bỏ sản phẩm xanh.
Các k hoảng trống nghiên cứu. Các yếu tố tác động và giả thuyết nghiên cứu. Các yếu tố tác động trực tiếp lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh và các giả thuyết nghiên cứu. Thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh.
Nhận thức kiểm soát hành vi đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Chuẩn chủ quan đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh 37 2. Nhận thức tính hữu hiệu của hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Các yếu tố tác động trực tiếp lên thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm xanh và các giả thuyết nghiên cứu.
Quan tâm đến môi trường. Hành động vì môi trường. Thái độ đối với sản phẩm công nghiệp xanh. Hình ảnh bản thân.
Các yếu tố tác động trực tiếp lên quan tâm đến môi trường và các giả thuyết nghiên cứu. Tính tập thể. Tính thế hệ. Các yếu tố tác động trực tiếp lên ý định hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh và các giả thuyết nghiên cứu.
Ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Nhận thức kiểm soát hành vi đối với hành vi thải bỏ sản phẩm xanh. Các yếu tố về nhân khẩu học. Mô hình nghiên cứu.
48 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Thang đo nghiên cứu. Thang đo ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh và các yếu tố tác động.
Thang đo ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Thang đo các biến tác động trực tiếp lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Thang đo các biến tác động trực tiếp lên thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Thang đo các biến tác động trực tiếp lên quan tâm đến môi trường 61 3.
Thang đo ý định hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh và các yếu tố tác động. Thang đo ý định hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Thang đo các yếu tố tác động trực tiếp lên ý định hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Các yếu tố về nhân khẩu học.
Thiết kế bảng hỏi. Điều tra và thu thập số liệu. Các phương pháp phân tích dữ liệu. Các phương pháp k iểm định thang đo.
Phương pháp k iểm định mô hình và giả thuyết. 73 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kiểm định thang đo. K iểm định độ tin cậy của thang đo.
K iểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của thang đo. K iểm định cấu trúc thang đo. Kiểm định cấu trúc thang đo của các biến theo nhóm. Kiểm định cấu trúc và độ tin cậy tổng hợp các thang đo của các biến trong mô hình nghiên cứu tổng thể.
Kiểm định mô hình và giả thuyết. K iểm định mô hình. K iểm định giả thuyết. Các giả thuyết được chấp nhận.
Các giả thuyết không được chấp nhận do có chiều tác động thay đổi. Các giả thuyết không được chấp nhận do không có ý nghĩa thống kê. Đánh giá của người tiêu dùng đối với ý định hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh bằng phân tích thống kê mô tả .101 CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. Các mối quan hệ.
Các mối quan hệ được chấp nhận. Các mối quan hệ không được chấp nhận do ngược chiều với giả thuyết. Các mối quan hệ không được chấp nhận do không có ý nghĩa thống kê. M ức độ tác động của các yếu tố.
Tác động của các yếu tố lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Tác động của các yếu tố lên ý định hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Tác động của các yếu tố lên thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Tác động của các yếu tố lên quan tâm đến môi trường.
Các k huyến nghị chung. Các k huyến nghị đối với doanh nghiệp. Các k huyến nghị đối với cơ quan quản lý. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo .125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
127 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 139 Phụ lục 1: Tổng hợp các thang đo. 1 Phụ lục 2: Phiếu khảo sát. 5 Phụ lục 3: Kết quả phân tích thống kê mô tả.
12 Phụ lục 4: Kết quả kiểm định thang đo .1: K ết quả phân tích cronbach alpha .2: K ết quả phân tích nhân tố k hám phá .3: K ết quả phân tích nhân tố k hẳng định. 43 Phụ lục 5: Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết. 67 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu hành vi mua sắm và hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh.
Các đặc trưng về nhân khẩu học. Tổng hợp kết quả phân tích cronbach alpha. Tổng hợp kết quả phân tích EFA. Tổng hợp các chỉ số CFA của các khái niệm nghiên cứu phân tích theo nhóm.
Tổng hợp các trọng số chuẩn hoá CFA của các khái niệm nghiên cứu phân tích theo nhóm. Các chỉ số CFA của mô hình hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Hệ số tin cậy tổng hợp và phương sai trích của các thang đo các khái niệm nghiên cứu của mô hình hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Trọng số chuẩn hoá CFA của thang đo các khái niệm nghiên cứu của mô hình hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh.
Hệ số tương quan chuẩn hoá của mô hình mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Hệ số tương quan chuẩn hoá của mô hình mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh sau khi loại bỏ các quan hệ không có ý nghĩa thống kê. Các chỉ số SEM của mô hình hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết của mô hình hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh.
Kết quả đánh giá của người tiêu dùng đối với ý định hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh bằng phân tích thống kê mô tả. Tác động của các yếu tố lên ý định hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh. Tác động của các yếu tố lên ý định hành vi thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Tác động của các yếu tố lên thái độ đối với hành vi mua sắm sản phẩm công nghiệp xanh.
Tác động của các yếu tố lên quan tâm đến môi trường. Tổng hợp các tác động gián tiếp và tổng thể lên ý định hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. 117 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Khung lý thuyết TPB (Ajzen, 1991; Tan & Lau, 2011).
Khung lý thuyết VAB (Homer & Kahle, 1988). Khung lý thuyết TSP (Daryl, 1967; Marcel và các cộng sự, 2009). Mô hình lý thuyết nghiên cứu hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh. Quy trình nghiên cứu.
Mô hình hành vi mua sắm và thải bỏ sản phẩm công nghiệp xanh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Văn Giáp (2018). Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/nghien-cuu-hanh-vi-tieu-dung-san-pham-cong-nghiep-xanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh tại Việt Nam trong luận án tiến sĩ này, tập trung vào yếu tố quyết định và xu hướng thị trường.
Luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghiệp xanh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.