Luận án tiến sĩ: Quy trình ứng dụng Internet Marketing hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích quy trình ứng dụng internet marketing tại doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mô hình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Tác giả:
- Phạm Hồng Hoa
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mô hình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN
Internet Marketing đóng vai trò sống còn trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Mô hình ứng dụng Internet Marketing giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng cao vị thế cạnh tranh. Thị trường trực tuyến mở rộng tạo cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng không giới hạn. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ phương thức tiếp thị truyền thống sang không gian số. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trên mạng. Sự tương tác hai chiều và khả năng cá nhân hóa thông điệp là ưu thế vượt trội của tiếp thị số. Nghiên cứu tập trung giải quyết bài toán ứng dụng công nghệ vào thực tiễn kinh doanh. Mục tiêu chính là xây dựng một lộ trình rõ ràng, khoa học và khả thi. Các tổ chức kinh doanh có thể tối ưu hóa ngân sách và gia tăng doanh thu bền vững.
1.1. Bối cảnh chuyển đổi số của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam SMEs
Doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam (SMEs) chiếm hơn 97% tổng số doanh nghiệp cả nước. Khối doanh nghiệp này đóng góp lớn vào GDP và tạo việc làm cho xã hội. Tuy nhiên, nguồn lực tài chính và nhân sự của khối này thường hạn chế. Làn sóng số hóa toàn cầu tạo ra áp lực chuyển đổi cấp thiết. Khách hàng ngày càng dành nhiều thời gian tìm kiếm thông tin và mua sắm trực tuyến. Nếu không thích ứng nhanh, doanh nghiệp sẽ mất dần thị phần vào tay đối thủ. Việc ứng dụng công nghệ tiếp thị không còn là lựa chọn bổ trợ. Đây là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô và hạ tầng mạng internet tạo tiền đề thuận lợi cho quá trình này.
1.2. Vai trò của chiến lược tiếp thị số cho DNVVN trong kỷ nguyên mới
Xây dựng chiến lược tiếp thị số cho DNVVN giúp định hình rõ mục tiêu kinh doanh. Chiến lược đúng đắn giúp phân bổ nguồn lực hợp lý và tiết kiệm chi phí vận hành. Tiếp thị số cho phép tiếp cận chính xác từng nhóm khách hàng mục tiêu. Tính năng tương tác trực tiếp giúp tăng cường sự gắn kết giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Dữ liệu thời gian thực hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Chiến lược số tạo ra lợi thế khác biệt trên thị trường cạnh tranh gay gắt. Doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường vượt qua ranh giới địa lý. Hiệu quả bán hàng và tỷ lệ chuyển đổi được cải thiện rõ rệt.
II. Lý thuyết nền tảng về ứng dụng Internet Marketing DNVVN
Nghiên cứu ứng dụng công nghệ dựa trên nền tảng các lý thuyết quản trị và tiếp thị hiện đại. Hệ thống lý thuyết cung cấp góc nhìn đa chiều về hành vi tổ chức và người tiêu dùng. Việc kết hợp các mô hình kinh điển giúp làm sáng tỏ động lực thúc đẩy đổi mới. Doanh nghiệp cần hiểu rõ quy luật tiếp nhận công nghệ trước khi triển khai thực tế. Nền tảng lý luận vững chắc giúp giảm thiểu rủi ro sai lệch trong quá trình thực thi. Khung lý thuyết cũng định hướng phương pháp đo lường và đánh giá hiệu quả. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế quy trình tiếp thị phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt Nam.
2.1. Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM UTAUT
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM/UTAUT) giải thích hành vi tiếp nhận công cụ số của nhân sự. Nhận thức về tính hữu ích và tính dễ sử dụng quyết định thái độ của người dùng. Khi nhân viên nhận thấy công nghệ giúp tăng năng suất, mức độ chấp nhận sẽ cao hơn. Yếu tố ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi cũng tác động đến hành vi sử dụng. Lãnh đạo doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo kỹ năng số cho đội ngũ. Giao diện công cụ trực quan và quy trình tinh gọn sẽ khuyến khích sự tham gia tích cực. Việc ứng dụng TAM/UTAUT giúp tháo gỡ tâm lý e ngại công nghệ mới trong tổ chức.
2.2. Khung phân tích TOE Technology Organization Environment
Khung phân tích TOE (Technology-Organization-Environment) xem xét toàn diện ba khía cạnh tác động đến chuyển đổi số. Yếu tố công nghệ bao gồm sự sẵn sàng của hạ tầng phần mềm và dữ liệu. Yếu tố tổ chức đánh giá quy mô, nguồn lực tài chính và sự cam kết của ban giám đốc. Yếu tố môi trường đề cập đến áp lực cạnh tranh từ đối thủ và nhu cầu của khách hàng. Sự đồng bộ giữa ba thành tố này bảo đảm quá trình triển khai diễn ra suôn sẻ. Phân tích TOE giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội phát triển. Từ đó, các nhà quản trị có thể thiết lập lộ trình số hóa phù hợp với năng lực thực tế.
2.3. Mô hình 4S và hành vi người tiêu dùng trực tuyến
Mô hình 4S Web-Marketing bao gồm: Scope (Phạm vi), Site (Trang web), System (Hệ thống) và Synergy (Sự kết hợp). Mô hình này hướng dẫn cách thức xây dựng sự hiện diện trực tuyến bài bản. Song song đó, hành vi người tiêu dùng trên môi trường số có tính tương tác cao và nhạy cảm với thông tin. Khách hàng chủ động tìm kiếm, so sánh giá và đọc đánh giá trước khi mua sắm. Doanh nghiệp cần đồng bộ trải nghiệm mua sắm trên nhiều điểm chạm trực tuyến. Tốc độ tải trang nhanh và nội dung hữu ích là chìa khóa giữ chân khách hàng. Hiểu rõ hành trình khách hàng giúp tối ưu hóa thông điệp truyền thông đúng thời điểm.
III. Thực trạng và rào cản ứng dụng Internet Marketing DNVVN
Thực trạng ứng dụng tiếp thị số tại Việt Nam phản ánh bức tranh đa chiều với nhiều tiềm năng và thách thức. Đa số doanh nghiệp đã có nhận thức ban đầu về tầm quan trọng của internet. Tuy nhiên, mức độ áp dụng còn manh mún và thiếu tính hệ thống. Hoạt động tiếp thị chủ yếu dừng lại ở việc lập trang mạng xã hội đơn giản. Rất ít đơn vị xây dựng được chiến lược bài bản dài hạn. Sự thiếu hụt về nguồn lực kỹ thuật số dẫn đến hiệu quả đầu tư chưa cao. Khảo sát thực tế cung cấp dữ liệu giá trị để nhận diện những lỗ hổng cần khắc phục.
3.1. Thực trạng năng lực marketing số của doanh nghiệp hiện nay
Năng lực marketing số của doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam còn ở mức trung bình thấp. Đội ngũ nhân sự chuyên trách tiếp thị số thường thiếu hụt và chưa qua đào tạo bài bản. Doanh nghiệp chủ yếu tận dụng nhân sự kiêm nhiệm nhiều vị trí. Khả năng phân tích dữ liệu thị trường và hành vi khách hàng còn hạn chế. Việc ứng dụng các phần mềm tự động hóa tiếp thị chưa phổ biến. Phần lớn ngân sách dành cho quảng cáo trực tiếp thay vì xây dựng tài sản số lâu dài. Năng lực sáng tạo nội dung và quản trị trải nghiệm khách hàng cần được nâng cấp toàn diện.
3.2. Những rào cản ứng dụng công nghệ tiếp thị tại các DNVVN
Có nhiều rào cản ứng dụng công nghệ tiếp thị đang cản trở tiến trình chuyển đổi của doanh nghiệp. Rào cản lớn nhất là nguồn vốn đầu tư ban đầu cho hạ tầng và công cụ phần mềm. Nhận thức của lãnh đạo về công nghệ số đôi khi còn mơ hồ và e ngại rủi ro. Sự thiếu hụt nhân tài am hiểu cả tiếp thị lẫn công nghệ là khó khăn phổ biến. Môi trường pháp lý và an toàn thông tin mạng cũng là mối lo ngại thường trực. Ngoài ra, thói quen kinh doanh truyền thống tạo ra sức ì lớn trong nội bộ tổ chức. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự quyết tâm và định hướng rõ ràng.
IV. Khung quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN
Khung quy trình triển khai tiếp thị số đóng vai trò kim chỉ nam cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Quy trình khoa học giúp chuyển hóa mục tiêu kinh doanh thành các bước hành động cụ thể. Mô hình bao gồm các giai đoạn tuần tự từ phân tích, lập kế hoạch đến thực thi và đo lường. Cách tiếp cận có cấu trúc giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt tiến độ và ngân sách. Việc chuẩn hóa quy trình giảm thiểu sai sót và nâng cao tính phối hợp giữa các phòng ban. Đây là giải pháp thực tiễn giúp nâng cao năng lực cạnh tranh số cho doanh nghiệp.
4.1. Khung quy trình triển khai Digital Marketing cho SME từng bước
Khung quy trình triển khai Digital Marketing cho SME gồm sáu bước cốt lõi. Bước một là phân tích môi trường vĩ mô và đối thủ cạnh tranh trực tuyến. Bước hai là nghiên cứu chân dung khách hàng và hành trình trải nghiệm số. Bước ba là xác lập mục tiêu chiến lược theo nguyên tắc SMART. Bước bốn là thiết kế chính sách E-Marketing mix và chiến lược nội dung. Bước năm là lập kế hoạch hành động chi tiết, phân bổ ngân sách và nhân sự thực thi. Bước sáu là tổ chức triển khai, giám sát chặt chẽ và đánh giá định kỳ. Quy trình mang tính linh hoạt, cho phép điều chỉnh theo biến động thực tế.
4.2. Tối ưu các kênh truyền thông trực tuyến SEO Social Media Content Email
Việc phối hợp các kênh truyền thông trực tuyến (SEO, Social Media, Content, Email) tạo ra sức mạnh tổng lực. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) giúp thu hút lượng truy cập tự nhiên bền vững và chất lượng. Mạng xã hội (Social Media) tăng độ nhận diện thương hiệu và tương tác cộng đồng. Tiếp thị nội dung (Content Marketing) cung cấp giá trị hữu ích, xây dựng niềm tin vững chắc với khách hàng. Thư điện tử (Email Marketing) duy trì mối quan hệ thân thiết và chăm sóc khách hàng tự động. Sự kết hợp đồng bộ các kênh giúp tối ưu hóa chi phí quảng cáo và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
4.3. Thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả tiếp thị số ROI KPIs
Hệ thống đo lường hiệu quả tiếp thị số (ROI, KPIs) giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ từng đồng chi phí. Các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) bao gồm lượt tiếp cận, tỷ lệ nhấp chuột và chi phí mỗi khách hàng tiềm năng. Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (ROI) phản ánh trực tiếp lợi nhuận mang lại từ các chiến dịch. Doanh nghiệp cần sử dụng các công cụ phân tích web chuyên sâu để theo dõi dữ liệu liên tục. Báo cáo định kỳ chỉ ra những điểm nghẽn trong kênh chuyển đổi. Việc tối ưu hóa dựa trên dữ liệu giúp cải thiện hiệu suất chiến dịch một cách bền vững.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả ứng dụng Internet Marketing
Để hiện thực hóa quy trình tiếp thị số, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp. Giải pháp không chỉ dừng lại ở mặt kỹ thuật mà còn mở rộng sang quản trị và cơ chế chính sách. Sự kết hợp giữa nỗ lực nội tại của doanh nghiệp và sự trợ lực từ bên ngoài là yếu tố then chốt. Cải tiến liên tục quy trình giúp tổ chức thích ứng với sự thay đổi của thuật toán và công nghệ mới. Các khuyến nghị mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho cộng đồng doanh nghiệp nhỏ và vừa.
5.1. Xây dựng hệ thống thông tin marketing số nội bộ doanh nghiệp
Xây dựng hệ thống thông tin tiếp thị số giúp thu thập và xử lý dữ liệu khách hàng tập trung. Doanh nghiệp nên triển khai hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) phù hợp quy mô. Dữ liệu từ các kênh bán hàng và mạng xã hội cần được tích hợp liên tục. Nhân viên các bộ phận có thể dễ dàng truy cập thông tin để phục vụ khách hàng chu đáo. Hệ thống hỗ trợ tự động hóa việc gửi email, chăm sóc và phân loại khách hàng tiềm năng. Việc quản trị thông tin hiệu quả giúp tăng năng suất làm việc và giảm chi phí vận hành đáng kể.
5.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ vĩ mô thúc đẩy tiếp thị số
Các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành chính sách ưu đãi nhằm hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp. Việc cung cấp các khóa đào tạo kỹ năng số miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí là rất cần thiết. Cần phát triển hạ tầng viễn thông đồng bộ, tốc độ cao với chi phí hợp lý. Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân giúp tạo niềm tin cho thị trường. Các hiệp hội doanh nghiệp cần phát huy vai trò cầu nối, chia sẻ kinh nghiệm triển khai thành công. Môi trường thuận lợi sẽ thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư công nghệ tiếp thị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n !" #$ %&'()'(*'*+ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc: 1. NGUYÔN V¡N TH−êng 2. NguyÔn viÕt l©m i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Số liệu sử dụng trong Luận án là trung thực.
Những kết quả của Luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào Tác giả của Luận án Phạm Hồng Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ. iv DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.
vii PHẦNMỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Bối cảnh nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp luận tiếp cận nghiên cứu của luận án. Nguồn dữ liệu của luận án. Kết quả và những đóng góp mới của Luận án. Những kết quả đạt được của luận án.
Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của luận án. 20 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VỀ QUY TRÌNH VÀ CÁCH THỨC ỨNG DỤNG INTERNET MARKETING. Các cách hiểu về IM và phạm vi của IM.
Các khái niệm về IM. Đặc điểm cơ bản của IM: tính tương tác và tính cá nhân hoá. Các khái niệm có liên quan. Vai trò, khả năng ứng dụng và lợi ích của việc ứng dụng IM.
Các nghiên cứu ứng dụng IM điển hình trên thế giới. Mô hình eFMarketingthương mại điện tử. Mô hình 4S web – Marketing. Mô hình hành vi người tiêu dùng trên Internet và Marketing mix.
Mô hình chiến lược IM. 51 iii CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU KHẢO SÁT VỀ THỰC TRẠNG LÀM CƠ SỞ ĐỂ XÂY DỰNG QUY TRÌNH ỨNG DỤNG INTERNET MARKETING Ở VIỆT NAM. Thiết kế nghiên cứu. Khung nội dung nghiên cứu.
Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Quy trình và phương pháp thực hiệnnghiên cứu khảo sát. Kết quả nghiên cứu vềthực trạng ứng dụng Internet Marketing tại cácdoanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam. Điều kiện ứng dụng IM của các doanh nghiệp.
Nhận thức về Internet Marketing của các DN. Hành vi ứng dụng Internet Marketing của các DN. 84 CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT QUY TRÌNH ỨNG DỤNGINTERNET MARKETINGCHO CÁC DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ VIỆT NAM. Mô hình Quy trình ứng dụng Internet Marketing vào thực tiễn kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam.
Khái quát về mô hình. Lý do và căn cứ đề xuất. Nội dung cụ thể các bước của quy trình ứng dụng IM. Phân tích môi trường hoạt động của Marketing.
Phân tích khách hàng. Xác lập các mục tiêu và chiến lược Marketing. Phát triển các chính sách EF Marketing mix, chiến lược nội dung, sự hiện diện điện tử và quản trị quan hệ khách hàng trực tuyến. Lên kế hoạch hành động; Tổ chức thực hiện và kiểm tra đánh giá.
Những giải pháp hỗ trợ và kiến nghị. Giải pháp về xây dựng hệ thống thông tin IM trong DN. Những đề xuất vĩ mô với các ban ngành có liên quan để xây dựng môi trường thuận lợi cho việc ứng dụng IM. 142 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.
149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ Cụm từ viết tắt STT Nguyên nghĩa/giải nghĩa và các thuật ngữ 1 Business F To F Business: Hoạt động của doanh nghiệp hướng B2B đến khách hàng là các tổ chức, doanh nghiệp 2 Customer F To F Customer: Các hoạt động giao tiếp, trao đổi, C2C chia sẻ, mua bán… từ khách hàng đến khách hàng, tức là giữa các khách hàng/ người tiêu dùng với nhau 3 CNTT Công nghệ thông tin 4 CRM Customer Relationship Management: Quản trị quan hệ khách hàng 5 DN Doanh nghiệp 6 DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ 7 Tải thông tin hay dữ liệu từ trên mạng Internet xuống máy tính Download cá nhân hoặc thiết bị chứa dữ liệu, để có thể sử dụng dữ liệu đó ngay cả khi không vào mạng 8 Email Thư cá nhân gửi qua Internet 9 Diễn đàn trên mạng, là nơi các thành viên thảo luận về một Forum (vài) chủ đề nào đó 10 HVNTD Hành vi người tiêu dùng 11 IM Internet Marketing 12 KH Khách hàng 13 MKTG Marketing 14 Chỉ việc DN đưa các hoạt động lên trên môi trường Internet để Moving online hướng vào phục vụ những khách hàng có hoạt động trực tuyến 15 NSX Nhà sản xuất 16 NTD Người tiêu dùng v Cụm từ viết tắt STT Nguyên nghĩa/giải nghĩa và các thuật ngữ 17 Môi trường thực hoặc ngoại tuyến: các hoạt động mà doanh nghiệp tiến hành trong môi trường thông thường mà không OffFline phải là môi trường Internet, ví dụ như các cửa hàng thực, các hoạt động tổ chức sự kiện, bán hàng. 18 Các hoạt động trực tuyến F chỉ sự có mặt và hành động của đối Online tượng trên mạng Internet. 19 Search Engine F Các cỗ máy tìm kiếm trên mạng Internet, như SE Google, Yahoo!, Bing.
20 Search engine Marketing: tập hợp tất cả các hoạt động quan hệ SEM và tác động đến các công cụ tìm kiếm để tăng thứ hạng của website trên trang kết quả của các công cụ tìm kiếm. 21 Search engine Optimization: Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm F là cách để tăng thứ hạng của website trên trang kết quả của các SEO công cụ tìm kiếm, thông qua việc thay đổi cấu trúc và nội dung của website cho phù hợp với thuật toán tìm kiếm của các công cụ tìm kiếm. 22 Social Media Marketing: tập hợp tất cả các hoạt động Marketing của DN trên các phương tiện truyền thông xã hội, SMM thích nghi với các quy tắc hoạt động của phương tiện truyền thông xã hội. 23 Các phương tiện truyền thông xã hội F là các phương tiện Social Media truyền thông sử dụng các công nghệ dựa trên Internet 24 SP Sản phẩm 25 TH Thương hiệu 26 TMĐT Thương mại điện tử 27 TTr Thị trường 28 VN Việt Nam vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Kết quả kiểm định tỷ lệ về các câu phát biểu thể hiện nhận thức và suy nghĩ của các DN về IM.2: Các lý do mà các DN nhóm I giải thích cho việc không/chưa áp dụng IM .3: Thực trạng áp dụng quảng cáo trên Internet của các DN trong mẫu điều tra.4: Đánh giá ưu nhược điểm của quảng cáo trên Internet của các DNnhóm II .5: Đánh giá hiệu quả của quảng cáo trên Internet của các DNnhóm II .6: Tình huống sử dụng quảng cáo trên Internet của các DNnhóm II.7: Tình huống áp dụng các công cụ Marketing Internet của các DNnhóm III trong mẫu điều tra .8: Cách thức thực hiện các hoạt động Marketing trên Internet của các DNnhóm III trong mẫu điều tra .9: Mức độ thực hiện các bước quy trình IM của các DNnhóm III trong mẫu điều tra.
97 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Quy trình hoạt động Marketing trực tuyến theo mô hình eFMarketing TMĐT .2: Quy trình hoạt động Marketing trực tuyến theo mô hình 4S Web – Marketing. 45 Hình 3: Quy trình hoạt động Marketing trực tuyến theo mô hình HVNTD trên Internet .4: Quy trình hoạt động Marketing trực tuyến theo mô hình chiến lược IM .1: Mô hình khung lý thuyết sử dụng để thiết kế nghiên cứu về thực trạng và điều kiện ứng dụng IM của các DN vừa và nhỏ Việt Nam .2: Khung nội dung nghiên cứu về thực trạng và điều kiện ứng dụng IM của các DN vừa và nhỏ Việt Nam .3: Quy trình thực hiện nghiên cứu tìm hiểu nhận thức, điều kiện và hành vi ứng dụng IM của các DNVVN VN do tác giả thực hiện .1: Hình thức kết nối Internet của các DN Việt Nam năm 2011 .2: Tỷ lệ ứng dụng các phần mềm CNTT và TMĐT của các DNVN năm 2011 .3 : Tỷ lệ cán bộ chuyên trách về TMĐT của các DNVN, 2011 .4 : Cơ cấu các DN theo mức độ áp dụng IM .1: Mô hình Quy trình ứng dụng hoạt động IMdành cho các DNVVN VN 108 Hình 5. Sơ đồ cấu trúc và tổ chức hệ thống thông tin Marketing của DN. 134 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Kể từ khi xuất hiện đến nay, Internet – xa lộ thông tin toàn cầu được thiết lập dựa trên cơ sở tự do truy nhập – đã thực sự làm thay đổi bộ mặt của thế giới và mọi mặt của đời sống xã hội. Ngày nay, với 34.3%dân số thế giới sử dụng mạng Internet (tăng trưởng người dùng từ năm 2000 đến năm 2012 đạt 566.4% [95]), Internet thực sự đã thâm nhập rất sâu vào đời sống xã hội, không phân biệt lứa tuổi, màu da, sắc tộc. Với Internet, thế giới đã trở nên “không còn khoảng cách”. Nhờ vào nó, người tiêu dùng (NTD) ở khắp nơi trên Trái đất có thể có cơ hội để hiểu và tiếp cận với sản phẩm (SP) của mọi nhà cung cấp, so sánh, đánh giá và lựa chọn một SP phù hợp nhất với mình [63].
Internet đã và đang tác động làm thay đổi một cách căn bản đến sự hình thành ước muốn và hành vi tiêu dùng của khách hàng (KH), thông qua việc tạo ra cho họ một môi trường xã hội mới có tính tương tác và tính kết nối cộng đồng rất cao cùng với một nguồn thông tin khổng lồ luôn sẵn có. Cũng nhờ vào nó, KH đã tiếp cận đến những cách thức mua sắm và tiêu dùng mới theo xu hướng làm cho cuộc sống ngày càng tiện nghi hơn và tốt đẹp hơn.Tất cả những điều đó có nghĩa là: nhu cầu và hành vi của NTD đã thay đổi, nhờ có Internet và do Internet. Sử dụng Internet ngày càng trở nên một thói quen không thể thiếu trong đời sống xã hội con người. Các giới quan sát cho rằng, chỉ trong một thời gian rất ngắn nữa Internet sẽ trở nên phổ biến như ti vi hiện nay.
Nó đang góp phần làm thay đổi thói quen, cách thức suy nghĩ và sinh hoạt, trong đó có hoạt động mua sắm của NTD. Để có thể sáng tạo và chuyển giao giá trị cho KH, khi nhu cầu và hành vi của KH thay đổi, hoạt động kinh doanh và Marketing tất yếu đòi hỏi phải thay đổi một cách phù hợp tương ứng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Hoa (n.d.). Luận án tiến sĩ quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-tien-si-quy-trinh-ung-dung-internet-marketing-cho-dnvvn-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quy trình ứng dụng internet marketing tại doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Luận án "Luận án tiến sĩ quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Luận án "Luận án tiến sĩ quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN Việt Nam" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ quy trình ứng dụng Internet Marketing cho DNVVN Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.