Luận án: Những yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí của khách hàng tại trung tâm thương mại

Khám phá các yếu tố tác động đến trải nghiệm mua sắm giải trí tại trung tâm thương mại qua nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

265

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan trải nghiệm mua sắm giải trí tại TTTM
Số trang:
265 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị Kinh doanh (Marketing)
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan trải nghiệm mua sắm giải trí tại TTTM

Trung tâm thương mại ngày nay không chỉ là nơi mua sắm. TTTM đã trở thành điểm đến giải trí đa năng. Trải nghiệm khách hàng là yếu tố sống còn. Nó định hình cách khách hàng cảm nhận về TTTM. Khái niệm “retailtainment” ngày càng phổ biến. Retailtainment TTTM kết hợp mua sắm với các hoạt động giải trí. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm độc đáo, hấp dẫn. Sự hài lòng khách hàng TTTM phụ thuộc lớn vào chất lượng trải nghiệm này. Nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này giúp TTTM tối ưu hóa chiến lược. Tăng cường sự gắn kết và lòng trung thành của khách hàng. Một trải nghiệm tích cực khuyến khích khách hàng quay lại. Nó cũng thúc đẩy hành vi mua sắm tích cực hơn. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu vững chắc cho các nhà quản lý. Giúp họ đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

1.1. Khái niệm trải nghiệm khách hàng và retailtainment.

Trải nghiệm khách hàng là tổng hòa cảm nhận của khách hàng. Nó xuyên suốt quá trình tương tác với TTTM. Mua sắm truyền thống đã thay đổi. Ngày nay, mua sắm mang tính giải trí trở thành xu hướng. Retailtainment TTTM tích hợp giải trí vào môi trường bán lẻ. Điều này nhằm tạo ra những trải nghiệm độc đáo. Khách hàng được thư giãn, vui chơi, tương tác. Đây là một cách để nâng cao trải nghiệm khách hàng TTTM. Nó cũng giúp TTTM tạo sự khác biệt. Đảm bảo thu hút và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.

1.2. Lý do nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng hành vi mua sắm.

Việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng hành vi mua sắm là cấp thiết. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố tác động. Những yếu tố này định hình trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện. TTTM có thể phát triển chiến lược hiệu quả. Từ đó, nâng cao trải nghiệm khách hàng TTTM. Đảm bảo sự hài lòng khách hàng TTTM. Một trải nghiệm tích cực thúc đẩy khách hàng quay lại. Nó cũng khuyến khích chi tiêu nhiều hơn. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng. Các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

II.Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm khách hàng TTTM

Nhiều yếu tố từ TTTM trực tiếp tác động đến trải nghiệm của khách hàng. Đa dạng cửa hàng, chất lượng dịch vụ là trọng tâm. Khách hàng tìm kiếm sự lựa chọn phong phú. Sản phẩm chất lượng cao cũng rất quan trọng. Khả năng tiếp cận TTTM dễ dàng tạo thuận lợi. An toàn trong môi trường mua sắm là ưu tiên hàng đầu. Dịch vụ khách hàng TTTM cần chuyên nghiệp. Các tiện ích TTTM hiện đại cũng góp phần nâng cao sự thoải mái. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại. Chúng tạo nên một trải nghiệm mua sắm giải trí toàn diện. Sự hài lòng khách hàng TTTM phụ thuộc vào sự tổng hòa của các yếu tố này.

2.1. Hàng hóa đa dạng và chất lượng dịch vụ.

Đa dạng cửa hàng, sản phẩm là yếu tố then chốt. TTTM cần cung cấp nhiều lựa chọn. Bao gồm các thương hiệu nổi tiếng và độc đáo. Đa dạng cửa hàng giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ là tiêu chí đánh giá quan trọng. Khách hàng mong đợi sản phẩm đạt chuẩn cao. Dịch vụ bán hàng cần chuyên nghiệp, chu đáo. Yếu tố này trực tiếp ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng TTTM. Nó cũng định hình nhận thức về giá trị mua sắm.

2.2. Khả năng tiếp cận và an toàn tại TTTM.

Khả năng tiếp cận dễ dàng là điều kiện tiên quyết. Vị trí TTTM thuận tiện giao thông. Bãi đậu xe rộng rãi, an toàn là điểm cộng. Các phương tiện công cộng dễ dàng kết nối. Điều này giúp khách hàng đến TTTM không gặp trở ngại. Môi trường an toàn tạo sự yên tâm cho khách hàng. Hệ thống an ninh chặt chẽ. Đội ngũ bảo vệ chuyên nghiệp. TTTM cần đảm bảo vệ sinh, phòng cháy chữa cháy. Cảm giác an toàn góp phần lớn vào trải nghiệm khách hàng TTTM tích cực.

2.3. Dịch vụ cá nhân hóa và tiện ích đa dạng.

Dịch vụ khách hàng TTTM cần chú trọng sự cá nhân hóa. Hỗ trợ thông tin, tìm kiếm sản phẩm. Tư vấn mua sắm phù hợp từng khách hàng. Tiện ích TTTM đa dạng cũng rất quan trọng. Bao gồm ghế ngồi nghỉ ngơi thoải mái. Wi-Fi miễn phí, khu vực sạc điện thoại. Nhà vệ sinh sạch sẽ, phòng thay đồ tiện lợi. Khu vực trông giữ trẻ em an toàn. Những tiện ích này nâng cao sự thoải mái. Chúng làm tăng thời gian lưu trú của khách. Điều này góp phần vào trải nghiệm mua sắm giải trí tích cực.

III.Thiết kế không gian dịch vụ TTTM nâng cao trải nghiệm

Thiết kế không gian TTTM có vai trò chiến lược. Nó ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khách hàng. Một bố cục hợp lý khuyến khích khách hàng khám phá. Không gian chung thoải mái, sạch sẽ tạo ấn tượng tốt. Dịch vụ khách hàng TTTM chuyên nghiệp là yếu tố không thể thiếu. Nhân viên thân thiện, nhiệt tình giải quyết vấn đề. Điều này xây dựng lòng tin và sự hài lòng. Phát triển tiện ích TTTM hiện đại cũng rất quan trọng. Những tiện ích này mang lại sự tiện lợi vượt trội. Chúng làm tăng thời gian khách hàng lưu trú. Nâng cao trải nghiệm mua sắm giải trí tổng thể tại TTTM.

3.1. Tối ưu thiết kế không gian TTTM hấp dẫn.

Thiết kế không gian TTTM đóng vai trò định hình trải nghiệm. Bố cục hợp lý giúp khách hàng dễ dàng di chuyển. Các cửa hàng được sắp xếp khoa học. Hành lang rộng rãi, thoáng đãng. Trang trí đẹp mắt, hiện đại thu hút sự chú ý. Ánh sáng tự nhiên và nhân tạo được sử dụng hiệu quả. Âm nhạc nhẹ nhàng tạo không khí thư giãn. Những yếu tố này góp phần tạo nên một môi trường mua sắm giải trí lý tưởng. Một thiết kế ấn tượng khuyến khích khách hàng khám phá. Nó làm tăng thời gian lưu trú và thúc đẩy chi tiêu.

3.2. Cải thiện dịch vụ khách hàng TTTM chuyên nghiệp.

Dịch vụ khách hàng TTTM là yếu tố then chốt. Đội ngũ nhân viên cần được đào tạo bài bản. Thái độ phục vụ phải thân thiện, nhiệt tình. Khách hàng cần được hỗ trợ kịp thời. Các yêu cầu, thắc mắc phải được giải quyết nhanh chóng. Chăm sóc khách hàng tốt xây dựng lòng tin. Nó nâng cao sự hài lòng khách hàng TTTM. Dịch vụ chuyên nghiệp tạo ra ấn tượng tích cực. Khuyến khích khách hàng quay lại nhiều lần. Nó củng cố niềm tin vào TTTM.

3.3. Phát triển tiện ích TTTM hiện đại tiện lợi.

Tiện ích TTTM hiện đại là một phần không thể thiếu. Chúng bao gồm các khu vực giải trí đặc biệt. Các phòng chờ cao cấp. Dịch vụ giao hàng tận nơi. Ứng dụng di động hỗ trợ mua sắm. Những tiện ích này tăng cường sự tiện lợi. Chúng tạo ra trải nghiệm mua sắm giải trí liền mạch. Khách hàng cảm thấy được quan tâm. Sự tiện lợi giúp giảm bớt căng thẳng. Nó biến chuyến đi mua sắm thành kỳ nghỉ mini. Điều này đóng góp lớn vào trải nghiệm khách hàng TTTM.

IV.Ẩm thực giải trí TTTM thúc đẩy trải nghiệm khách hàng

Ẩm thực và giải trí TTTM là hai trụ cột quan trọng. Chúng thu hút và giữ chân khách hàng. Khu ẩm thực đa dạng món ăn, phong phú lựa chọn. Điều này đáp ứng mọi khẩu vị. Các hoạt động giải trí TTTM phong phú, hấp dẫn. Chúng tạo ra không khí sôi động, vui tươi. Sự kết hợp giữa mua sắm, ẩm thực và giải trí tạo nên "retailtainment TTTM". Yếu tố này mang lại giá trị gia tăng đáng kể. Khách hàng không chỉ mua sắm. Khách hàng còn tìm kiếm những trải nghiệm thư giãn, giải trí. Điều này nâng cao trải nghiệm khách hàng TTTM. Nó cũng thúc đẩy sự hài lòng khách hàng TTTM bền vững.

4.1. Đa dạng ẩm thực TTTM đáp ứng mọi khẩu vị.

Khu ẩm thực là một điểm nhấn của TTTM hiện đại. Đa dạng lựa chọn ẩm thực TTTM thu hút nhiều đối tượng khách hàng. Từ món ăn nhanh đến nhà hàng cao cấp. Từ ẩm thực địa phương đến quốc tế. Khu vực ăn uống cần sạch sẽ, thoáng mát. Không gian thoải mái khuyến khích khách hàng nán lại. Ẩm thực chất lượng cao nâng cao trải nghiệm tổng thể. Nó biến TTTM thành điểm đến cho bữa ăn gia đình. Đây cũng là nơi gặp gỡ bạn bè, đối tác.

4.2. Hoạt động giải trí TTTM phong phú hấp dẫn.

Các hoạt động giải trí TTTM là động lực chính. Rạp chiếu phim, khu vui chơi trẻ em. Sân trượt băng, phòng gym, spa. Các sự kiện âm nhạc, triển lãm, workshop thường xuyên tổ chức. Những hoạt động này tạo ra không khí sôi động. Chúng thu hút khách hàng ở mọi lứa tuổi. Retailtainment TTTM được thể hiện rõ nhất qua các hoạt động này. Chúng giúp khách hàng thư giãn. Nâng cao giá trị giải trí của TTTM. Điều này tăng cường trải nghiệm khách hàng TTTM.

4.3. Retailtainment TTTM tạo giá trị gia tăng.

Retailtainment TTTM là sự kết hợp độc đáo. Nó tạo ra giá trị gia tăng vượt xa hoạt động mua sắm thông thường. Khách hàng tìm kiếm nhiều hơn sản phẩm. Họ tìm kiếm những kỷ niệm, những trải nghiệm thú vị. Sự kết hợp giữa mua sắm và giải trí TTTM khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn. Chi tiêu nhiều hơn. Đồng thời tăng cường sự hài lòng khách hàng TTTM. Điều này giúp TTTM khác biệt hóa. Xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.

V.Cải thiện trải nghiệm mua sắm giải trí TTTM hiệu quả

Nghiên cứu này đưa ra các hàm ý quản trị quan trọng. TTTM cần liên tục cải thiện các yếu tố ảnh hưởng. Đầu tư vào thiết kế không gian TTTM là cần thiết. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng TTTM là ưu tiên. Đa dạng hóa ẩm thực và giải trí TTTM cũng rất quan trọng. Các chiến lược cụ thể cần được đề xuất. Chúng nhằm tăng cường sự hài lòng khách hàng TTTM. Việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng hành vi mua sắm giúp TTTM đưa ra quyết định thông minh. Các định hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được gợi ý. Điều này giúp phát triển TTTM bền vững trong tương lai.

5.1. Hàm ý quản trị cho trung tâm thương mại.

Kết quả nghiên cứu cung cấp hàm ý quan trọng. TTTM cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi. Cần cải thiện liên tục thiết kế không gian TTTM. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng TTTM. Đầu tư vào đa dạng hóa ẩm thực và giải trí TTTM. Việc hiểu rõ nhân tố ảnh hưởng hành vi mua sắm giúp TTTM đưa ra quyết định chiến lược. Tối ưu hóa nguồn lực. Đảm bảo mang lại trải nghiệm khách hàng TTTM xuất sắc. Điều này giúp TTTM duy trì lợi thế cạnh tranh.

5.2. Đề xuất chiến lược tăng cường hài lòng khách hàng TTTM.

Đề xuất bao gồm việc phát triển các chương trình khuyến mãi sáng tạo. Tổ chức sự kiện độc đáo, hấp dẫn. Cung cấp dịch vụ cá nhân hóa hơn nữa. Duy trì tiêu chuẩn cao về an toàn và vệ sinh. TTTM nên liên tục khảo sát khách hàng. Thu thập phản hồi để cải thiện. Mục tiêu là tạo ra một môi trường hấp dẫn. Một môi trường đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Từ đó, tăng cường sự hài lòng khách hàng TTTM. Đây là chìa khóa để giữ chân khách hàng.

5.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi mua sắm.

Nghiên cứu hiện tại đã đặt nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng khám phá. Cần nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của công nghệ. Ví dụ như thực tế ảo, AI trong trải nghiệm mua sắm giải trí. Phân tích sự khác biệt về hành vi mua sắm của các phân khúc khách hàng. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các loại hình bán lẻ khác. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Nó cung cấp dữ liệu giá trị cho ngành bán lẻ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU
1.1. Bối cảnh nghiên cứu
1.2. Lý do chọn đề tài
1.3. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án
1.3.1. Mục tiêu nghiên cứu
1.3.2. Câu hỏi nghiên cứu
1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
1.4.1. Đối tượng nghiên cứu
1.4.2. Phạm vi nghiên cứu
1.5. Phương pháp nghiên cứu
1.6. Kết quả nghiên cứu mới
1.6.1. Đóng góp mới về mặt học thuật
1.6.2. Đóng góp mới về mặt thực tiễn
1.7. Kết cấu của luận án
1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
2.1. Trải nghiệm khách hàng
2.1.1. Khái niệm trải nghiệm khách hàng
2.2. Mua sắm mang tính giải trí
2.2.1. Trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí
2.3. Trung tâm thương mại
2.4. Tổng quan nghiên cứu những công trình trên thế giới và trong nước
2.4.1. Nghiên cứu yếu tố thuộc trung tâm thương mại ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí
2.4.2. Nghiên cứu yếu tố thuộc khách hàng ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí
2.4.3. Nghiên cứu về phân khúc khách hàng mua sắm
2.4.4. Mô hình nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí
2.5. Kết quả tổng quan nghiên cứu
2.5.1. Mô hình nghiên cứu
2.5.1.1. Mô hình nghiên cứu lý thuyết
2.5.1.2. Thang đo nghiên cứu nháp 1
2.5.1.3. Giả thuyết nghiên cứu
2.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
3.1. Giới thiệu địa bàn nghiên cứu
3.2. Thiết kế nghiên cứu
3.2.1. Quy trình nghiên cứu
3.3. Dữ liệu, phương pháp thu thập dữ liệu và công cụ phân tích dữ liệu
3.3.1. Nghiên cứu định tính
3.3.1.1. Thiết kế nghiên cứu định tính
3.3.1.2. Kết quả nghiên cứu định tính
3.3.2. Nghiên cứu định lượng
3.3.2.1. Thiết kế nghiên cứu định lượng
3.3.2.2. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu
4.2. Kết quả đánh giá thang đo chính thức
4.2.1. Đánh giá độ tin cậy của thang đo (phân tích Cronbach’ Alpha)
4.2.2. Đánh giá giá trị thang đo (phân tích EFA)
4.2.3. Đánh giá độ tin cậy của thang đo sau phân tích EFA (Cronbach’ Alpha)
4.2.4. Đánh giá giá trị trung bình của thang đo (phụ lục 10)
4.3. Phân tích mối quan hệ giữa những yếu tố trung tâm thương mại với trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí của khách hàng
4.3.1. Phân tích mối quan hệ giữa những yếu tố trung tâm thương mại với cảm xúc của khách hàng
4.3.2. Phân tích mối quan hệ giữa những yếu tố thuộc trung tâm thương mại với hành vi của khách hàng
4.4. Phân khúc khách hàng
4.4.1. Đặc điểm nhân khẩu học
4.4.2. Đặc điểm hành vi mua sắm
4.5. Kết quả phân tích hồi quy của hai phân khúc khách hàng
4.6. Kiểm định sự khác biệt của hai phân khúc khách hàng đối với những yếu tố trung tâm thương mại
4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ KINH DOANH
5.1. Kết luận chính của luận án
5.2. Hàm ý quản trị kinh doanh
5.2.1. Cải thiện những yếu tố trung tâm thương mại
5.2.2. Một số hàm ý khác
5.3. Một số hạn chế của luận án và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo
5.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí của khách hàng tại trung tâm thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (265 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TRẢI NGHIỆM MUA SẮM MANG TÍNH GIẢI TRÍ CỦA KHÁCH HÀNG TẠI TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HẠNH NGHIÊN CỨU NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TRẢI NGHIỆM MUA SẮM MANG TÍNH GIẢI TRÍ CỦA KHÁCH HÀNG TẠI TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH (MARKETING) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS VŨ HUY THÔNG HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản đăng ký đề tài này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hạnh luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

viii DANH MỤC HÌNH .ix CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU. Bối cảnh nghiên cứu. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của luận án.

Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu mới. Đóng góp mới về mặt học thuật.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án .11 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .12 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Trải nghiệm khách hàng .13 Khái niệm trải nghiệm khách hàng. Mua sắm mang tính giải trí.

Trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí. Trung tâm thương mại. Tổng quan nghiên cứu những công trình trên thế giới và trong nước .24 luan an iii 2. Nghiên cứu yếu tố thuộc trung tâm thương mại ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí.

Nghiên cứu yếu tố thuộc khách hàng ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí. Nghiên cứu về phân khúc khách hàng mua sắm. Mô hình nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí. Kết quả tổng quan nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu lý thuyết. Thang đo nghiên cứu nháp 1. Giả thuyết nghiên cứu .53 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .54 CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU.

Giới thiệu địa bàn nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu. Dữ liệu, phương pháp thu thập dữ liệu và công cụ phân tích dữ liệu.

Nghiên cứu định tính. Thiết kế nghiên cứu định tính. Kết quả nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.

Thiết kế nghiên cứu định lượng. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .86 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm mẫu nghiên cứu.

Kết quả đánh giá thang đo chính thức. Đánh giá độ tin cậy của thang đo (phân tích Cronbach’ Alpha). Đánh giá giá trị thang đo (phân tích EFA). Đánh giá độ tin cậy của thang đo sau phân tích EFA (Cronbach’ Alpha).

Đánh giá giá trị trung bình của thang đo (phụ lục 10) .104 luan an iv 4. Phân tích mối quan hệ giữa những yếu tố trung tâm thương mại với trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí của khách hàng. Phân tích mối quan hệ giữa những yếu tố trung tâm thương mại với cảm xúc của khách hàng. Phân tích mối quan hệ giữa những yếu tố thuộc trung tâm thương mại với hành vi của khách hàng.

Phân khúc khách hàng. Đặc điểm nhân khẩu học. Đặc điểm hành vi mua sắm. Kết quả phân tích hồi quy của hai phân khúc khách hàng.

Kiểm định sự khác biệt của hai phân khúc khách hàng đối với những yếu tố trung tâm thương mại.123 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ KINH DOANH. Kết luận chính của luận án. Hàm ý quản trị kinh doanh.

Cải thiện những yếu tố trung tâm thương mại. Một số hàm ý khác. Một số hạn chế của luận án và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo .141 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN CỦA TÁC GIẢ .146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .161 luan an v DANH MỤC VIẾT TẮT NTD Người tiêu dùng TMĐT Thương mại điện tử TNKH Trải nghiệm khách hàng TNMS Trải nghiệm mua sắm TNMSGT Trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí TTTM Trung tâm thương mại luan an vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp khái niệm và thang đo những yếu tố thuộc Trung tâm thương mại của Sit và cộng sự (2003) .2: Thang đo trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí .1: Giả thuyết nghiên cứu chính thức .2: Các biến quan sát cho thang đo hàng hóa .3: Các biến quan sát cho thang đo không gian mua sắm .4: Các biến quan sát cho thang đo Khả năng tiếp cận .5: Các biến quan sát cho thang đo dịch vụ cá nhân .6: Các biến quan sát cho thang đo Tiện ích .7: Các biến quan sát cho thang đo ẩm thực.8: Các biến quan sát cho thang đo giải trí .9: Các biến quan sát cho thang đo An toàn .10: Các biến quan sát cho thang đo Trải nghiệm mua sắm mang tính giải trí .11: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo hàng hóa .12: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo không gian mua sắm .13: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo khả năng tiếp cận.14: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo dịch vụ cá nhân .15: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Tiện ích .16: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Ẩm thực.17: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Giải trí .18: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo an toàn .19: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Cảm xúc .20: Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo Hành vi .1: Đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát .2: Kết quả kiểm định KMO and Bartlett .3: Kết quả kiểm định KMO and Bartlett .4: Bảng tổng hợp nhân tố và biến quan sát .5: Giả thuyết nghiên cứu chính thức .6: Dấu kỳ vọng của các biến độc lập trong mô hình .102 luan an vii Bảng 4.7: Kết quả mô tả thống kê thang đo Hàng hóa .8: Kết quả mô tả thống kê thang đo không gian mua sắm .9: Kết quả mô tả thống kê thang đo vị trí .10: Kết quả mô tả thống kê thang đo Tiện ích .11: Kết quả mô tả thống kê thang đo Ẩm thực và Giải trí .12: Kết quả mô tả thống kê thang đo an toàn .13: Kết quả mô tả thống kê thang đo Vận hành .14: Kết quả mô tả thống kê thang đo cảm xúc .15: Kết quả mô tả thống kê thang đo hành vi .16: Kết quả hồi quy mô hình 1 (cảm xúc) .17: Kết quả hồi quy mô hình 2 (biến phụ thuộc là Hành vi) .18: Đặc điểm nhân khẩu học của hai phân khúc khách hàng .19: Đặc điểm hành vi mua sắm của hai phân khúc khách hàng .20: Kết quả hồi quy của hai phân khúc khách hàng (mô hình 1) .21: Kết quả hồi quy của hai phân khúc khách hàng (mô hình 2) .22: Kiểm định sự khác biệt của hai phân khúc khách hàng đối với .123 những yếu tố thuộc Trung tâm thương mại (Independent Samples T-test) .123 luan an viii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Doanh thu bán lẻ của Việt Nam giai đoạn 2010- 2017 .2: Cấu trúc kênh bán lẻ hiện đại tại Hà Nội .3: Cấu trúc kênh bán lẻ hiện đại tại thành phố Hồ Chí Minh .1: Quan điểm đối với mua sắm .1: Tỉ lệ sử dụng dịch vụ TMĐT di động theo độ tuổi, giới tính và vị trí quý 3 năm 2017 .2: Báo cáo xu hướng người mua hàng của Công ty Nielsen Việt Nam năm 2017 (Nielsen Shopper Trend 2017) .132 luan an ix DANH MỤC HÌNH Hình 2.1: Mô hình nghiên cứu của Jones (1999) .2: Mô hình nghiên cứu của Ibrahim và Wee (2002) .3: Mô hình nghiên cứu của Mark J. Arnold và cộng sự (2005) .4: Mô hình nghiên cứu của Hart và cộng sự (2007) .5: Mô hình nghiên cứu của Alexander Leischnig và cộng sự (2011) .6: Mô hình nghiên cứu Theun Kotze và cộng sự (2012) .7: Mô hình nghiên cứu của Yeu Teng Wong và cộng sự (2012) .8: Mô hình nghiên cứu của Mohamad Saad và Madiha Metawie (2015) .9: Mô hình nghiên cứu của Mirela Mihić và Ivana Kursan Milaković (2017) .10: Mô hình nghiên cứucủa Lê Văn Huy (2011) .11: Mô hình nghiên cứu ban đầu .1: Quy trình nghiên cứu .2: Mô hình nghiên cứu chính thức của luận án .3: Quy trình chọn mẫu trong nghiên cứu định lượng .1: Mô hình nghiên cứu chính thức của luận án .101 luan an 1 CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Bối cảnh nghiên cứu Với 93,7 triệu dân, phần đông là dân số trẻ có nhu cầu mua sắm cá nhân cao cùng nhu cầu hội nhập thế giới, Việt Nam được đánh giá là một trong những thị trường mới nổi hấp dẫn các nhà đầu tư bán lẻ đa quốc gia trên thế giới. Thực tế cho thấy sự đầu tư của nhiều nhà bán lẻ trong nước và nước ngoài như Tập đoàn Vingroup, Tập đoàn bán lẻ quốc tế Takashimaya, Tập đoàn Lotte của Hàn Quốc, Tập đoàn Lion của Malaysia, Tập đoàn Aeon Nhật Bản, Tập đoàn Central Group Thái Lan, Index Living Mall,… với hệ thống siêu thị và trung tâm thương mại (TTTM) tọa lạc ở những vị trí đắc địa của các thành phố lớn là minh chứng thể hiện sức thu hút đặc biệt của thị trường này trong giai đoạn vừa qua và trong tương lai. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê Việt Nam, doanh thu bán lẻ năm 2017 có mức tăng trưởng tốt, ước tính 2.937,3 nghìn tỷ đồng, chiếm 74,7% tổng mức và tăng 10,9% so với năm 2016 (biểu đồ 1. Đơn vị: nghìn tỷ đồng 3500 3000 2500 2000 Doanh thu bán lẻ (nghìn tỷ 1500 đồng) 1000 500 0 2010 2011 2012 2013 2014 2015 2016 2017 Biểu đồ 1.1: Doanh thu bán lẻ của Việt Nam giai đoạn 2010- 2017 Nguồn: Tổng cục thống kê giai đoạn 2010- 2017 Cùng với đó là sự tăng trưởng mạnh mẽ về số lượng của hệ thống bán lẻ truyền thống, tính đến hết tháng 12/2017, cả nước có 8.539 chợ truyền thống tập trung chủ yếu ở nông thôn (chiếm 75%) và số chợ đầu mối là 83 chợ (chiếm 0,97%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hạnh (2019). Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/luan-an-nghien-cuu-nhung-yeu-to-anh-huong-den-trai-nghiem-mua-sam-mang-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá các yếu tố tác động đến trải nghiệm mua sắm giải trí tại trung tâm thương mại qua nghiên cứu khoa học chuyên sâu.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Marketing). Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" có bao nhiêu trang?

Luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" có 265 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng trải nghiệm mua sắm giải trí khách hàng TTTM" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter