Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ ngành Quản trị Kinh doanh (Marketing), mã số 9340101, của nghiên cứu sinh Phạm Thị Thúy Vân, bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2019 dưới sự hướng dẫn của GS. Lương Xuân Quỳ và PGS. Phạm Thị Huyền, nghiên cứu đề tài "Những nhân tố ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ internet của người tiêu dùng - Nghiên cứu trên địa bàn Hà Nội".

Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng: trong khi hành vi chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới kể từ công trình tiên phong của Keaveney (1995), tại Việt Nam "có rất ít nghiên cứu về ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ của khách hàng nói chung và ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ internet của người tiêu dùng nói riêng". Các nghiên cứu quốc tế phản ánh đặc điểm khu vực và thời điểm nghiên cứu cụ thể, "chưa chắc đã đúng và phù hợp với điều kiện ở Việt Nam" do khác biệt văn hóa giữa các quốc gia.

Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu: (1) Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ internet của người tiêu dùng? (2) Bảy nhân tố — sự hài lòng, niềm tin, nhận thức về giá dịch vụ, nhận thức về sự thay đổi công nghệ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức về chi phí chuyển đổi, nhận thức về sự hấp dẫn thay thế — ảnh hưởng như thế nào đến ý định chuyển đổi? (3) Có sự khác biệt về ý định chuyển đổi giữa các nhóm khách hàng theo tuổi, giới tính, thu nhập và trình độ học vấn không?

Khung lý thuyết dựa trên hai mô hình nền tảng: Mô hình chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ SPSM (Bansal & Taylor, 1999) — xây dựng trên Lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB của Ajzen (1991) — và Mô hình dịch chuyển Đẩy - Kéo - Giữ PPM (Bansal, Taylor & James, 2005) có nguồn gốc từ lý thuyết di cư. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở dịch vụ truy nhập internet cố định của hộ gia đình tại Hà Nội; dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010-2017, dữ liệu sơ cấp thu thập 2017-2018 với mẫu định lượng chính thức N=700 sau khảo sát sơ bộ N=100.

Literature Review và Positioning

Luận án tổng hợp bốn dòng nghiên cứu chính về chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ. Thứ nhất, tiếp cận theo quá trình chuyển đổi với SPSM của Bansal & Taylor (1999, 2002) và PPM của Bansal, Taylor & James (2005); Lui (2005) áp dụng PPM cho dịch vụ viễn thông tại Hồng Kông với kích thước mẫu 7.910 (dịch vụ di động) và 6.095 (dịch vụ internet) trong bối cảnh 11 nhà khai thác di động và 10 ISP; Chen & Ye (2009) mở rộng thành PPMH bằng cách bổ sung nhân tố thói quen; Zhang và cộng sự (2012) áp dụng cho dịch vụ blog; Ghasrodashti (2017) kết hợp PPM với TPB cho hành vi chuyển đổi thương hiệu. Thứ hai, mô hình ba thành phần cam kết: Bansal (2004) vận dụng lý thuyết cam kết tổ chức của Meyer & Herscovitch (2001) với dữ liệu 356 khách hàng dịch vụ sửa chữa ô tô, xác định cam kết quy tắc, cam kết tình cảm và cam kết tiếp tục; Fullerton (2005) kiểm định trên ba loại dịch vụ (tài chính, bán lẻ, viễn thông). Thứ ba, tiếp cận theo nguyên nhân: Keaveney (1995) với kỹ thuật "sự cố quan trọng" xác định tám nhóm nguyên nhân từ giá cả đến phản ứng của nhân viên với lỗi dịch vụ. Thứ tư, mô hình dựa trên tầm quan trọng của sản phẩm (M.Dev, 1994) trong ngành khách sạn.

Luận án nhận diện tranh luận đáng chú ý trong dòng tài liệu: Keaveney (1995) coi chuyển đổi chủ yếu bắt nguồn từ sự không hài lòng, trong khi Ganesh và cộng sự (2000) chứng minh "hành vi chuyển đổi của khách hàng có thể xảy ra ngay cả khi khách hàng hài lòng với nhà cung cấp"; Roos & Gustafsson (2004) phân biệt chuyển đổi thụ động và chuyển đổi chủ động. Antón và cộng sự (2007b) và Bansal & Taylor (1999b) khẳng định các yếu tố dẫn đến trung thành và các yếu tố dẫn đến chuyển đổi là "không đối xứng" — luận điểm định vị nghiên cứu chuyển đổi như hướng bổ sung, không thay thế, cho nghiên cứu lòng trung thành.

So với hai nghiên cứu quốc tế tiêu biểu — Lui (2005) tại Hồng Kông và Awwad và cộng sự (2010) tại thị trường viễn thông di động — luận án định vị đóng góp ở việc kiểm định đồng thời bảy nhân tố trong bối cảnh Việt Nam, thị trường được tác giả đánh giá tương đồng với Hồng Kông ở giai đoạn phát triển hạ tầng và mức độ tập trung thị phần vào số ít ISP (VNPT, FPT, Viettel, EVN Telecom).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Đóng góp lý thuyết trung tâm là việc mở rộng mô hình PPM của Bansal, Taylor & James (2005) bằng biến "nhận thức về sự thay đổi công nghệ" — nhân tố "chưa được chú ý đến trong những nghiên cứu về ý định chuyển đổi nhà cung cấp dịch vụ internet tại Việt Nam và trên thế giới". Kết quả đã chứng minh nhận thức về sự thay đổi công nghệ có tác động ngược chiều với ý định chuyển đổi, mở rộng phạm vi giải thích của nhóm nhân tố đẩy trong PPM cho dịch vụ nền tảng công nghệ.

Mô hình đề xuất gồm 9 nhân tố chia thành 3 nhóm theo logic PPM: nhóm đẩy (sự hài lòng, niềm tin, nhận thức về giá dịch vụ, nhận thức về sự thay đổi công nghệ), nhóm giữ/neo (chuẩn mực chủ quan, nhận thức về chi phí rủi ro, chi phí di chuyển, chi phí tài chính — ba thành phần chi phí được tách ra sau kiểm định độ tin cậy), và nhóm kéo (nhận thức về sự hấp dẫn thay thế). Luận án cũng hoàn thiện các thang đo chi phí rủi ro, chi phí di chuyển và chi phí tài chính cho phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ba nền tảng lý thuyết: TPB (Ajzen, 1991), SPSM (Bansal & Taylor, 1999) và PPM (Bansal, Taylor & James, 2005). Bảng so sánh của tác giả cho thấy hai mô hình SPSM và PPM "có sự thống nhất và bổ sung cho nhau" — cả hai đều chứa sự hài lòng (nhóm đẩy), chuẩn mực chủ quan và chi phí chuyển đổi (nhóm giữ) — nên việc kết hợp tạo khung giải thích toàn diện hơn từng mô hình riêng lẻ. Điều kiện biên được xác định rõ: mô hình áp dụng cho dịch vụ mua liên tục theo hợp đồng (thuê bao internet cố định hộ gia đình), khác với dịch vụ chu kỳ mua ngắn theo phân loại của Pan, Sheng & Xie (2012).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án theo thiết kế hỗn hợp tuần tự: nghiên cứu tại bàn (tổng quan hệ thống vào bảng ma trận tài liệu) → nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu chuyên gia, nhà quản lý và khách hàng để điều chỉnh mô hình và thang đo) → định lượng sơ bộ (N=100 để chuẩn hóa bảng hỏi) → định lượng chính thức (N=700). Khách thể là hộ gia đình đang sử dụng dịch vụ truy nhập internet thuê bao cố định tại Hà Nội — địa bàn được chọn có căn cứ: khu vực thành thị chiếm hơn 50% người dùng internet, 78% người dùng truy cập tại nhà (báo cáo Cimigo, 2011), và Hà Nội có mật độ dân cư, thu nhập cao với hành vi mua thể hiện rõ nét.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Bảy thang đo biến độc lập và thang đo ý định chuyển đổi được kế thừa từ các nghiên cứu gốc, sau đó điều chỉnh diễn đạt qua nghiên cứu định tính và mã hóa lại. Điểm đáng chú ý về tính chặt chẽ: sau đánh giá sơ bộ bằng Cronbach's Alpha, thang đo nhận thức về chi phí chuyển đổi được đánh giá lại độ tin cậy và tách thành ba thành phần (chi phí rủi ro, chi phí di chuyển, chi phí tài chính) rồi mã hóa lại — quy trình hai vòng hiệu chỉnh thang đo hiếm thấy ở các nghiên cứu cùng chủ đề trong nước.

Data và phân tích

Phân tích thực hiện bằng SPSS theo trình tự: thống kê mô tả và kiểm định dạng phân phối; phân tích nhân tố khám phá EFA với chỉ số KMO; đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha; kiểm định hệ số tương quan; hồi quy bội để kiểm định đồng thời các giả thuyết; kiểm định Levene và ANOVA (kèm kiểm định sâu post-hoc) cho khác biệt nhóm theo giới tính, tuổi, học vấn, thu nhập. Mẫu được mô tả đầy đủ theo bốn đặc điểm nhân khẩu, đối chiếu với cơ cấu thuê bao internet Việt Nam 2012-2016.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Thứ nhất, phát hiện mới nhất của luận án: nhận thức về sự thay đổi công nghệ tác động ngược chiều đến ý định chuyển đổi — người tiêu dùng đánh giá nhà cung cấp hiện tại theo kịp xu thế công nghệ thì ít có ý định rời bỏ, nhất quán với lập luận của Awwad và cộng sự (2010) rằng "những công ty không cung cấp dịch vụ phù hợp với xu thế công nghệ sẽ có thể làm mất khách hàng".

Thứ hai, niềm tin nổi lên như nhân tố then chốt: luận án kết luận "các biện pháp để tạo dựng và củng cố niềm tin của khách hàng là những biện pháp quan trọng nhất để ngăn cản ý định chuyển đổi" — vượt lên trên sự hài lòng, phù hợp với luận điểm của Hart & Johnson (1999) rằng sự hài lòng "có thể không đủ để đảm bảo khách hàng cam kết ở lại".

Thứ ba, cấu trúc chi phí chuyển đổi trong bối cảnh Việt Nam không đơn nhất mà gồm ba thành phần (rủi ro, di chuyển, tài chính) — phát hiện xuất hiện từ chính dữ liệu kiểm định độ tin cậy thang đo, khác với cách đo lường một chiều của Lui (2005).

Thứ tư, kiểm định ANOVA cho thấy sự khác biệt về ý định chuyển đổi giữa các nhóm tuổi, trình độ học vấn và thu nhập (có kiểm định khác biệt sâu giữa các nhóm), củng cố nhận định của Keaveney & Parthasarathy (2001) rằng đặc điểm nhân khẩu học "là yếu tố phân biệt đáng kể giữa khách hàng ở lại và khách hàng chuyển đổi".

Implications đa chiều

Về lý thuyết, kết quả củng cố đồng thời PPM và SPSM trong bối cảnh mới, đồng thời mở rộng PPM với biến công nghệ. Về thực tiễn, luận án đưa ra hai nhóm kiến nghị: cho các ISP (ưu tiên xây dựng niềm tin, quản trị cảm nhận giá, đầu tư đổi mới công nghệ, thiết kế rào cản chuyển đổi hợp lý) và cho Nhà nước (tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy phát triển thị trường dịch vụ internet). Kết quả có giá trị tham chiếu cho các thị trường đang phát triển có cấu trúc tương đồng — thị phần tập trung vào số ít nhà cung cấp như Hồng Kông thời điểm nghiên cứu của Lui (2005).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận các giới hạn: phạm vi địa lý chỉ ở Hà Nội nên tính khái quát cho khu vực nông thôn — nơi hành vi tiêu dùng internet khác biệt — cần kiểm chứng thêm; chỉ nghiên cứu dịch vụ truy nhập internet cố định của hộ gia đình, chưa bao phủ internet di động; mô hình giới hạn ở 7 nhân tố trong khi tổng quan cho thấy còn các nhân tố văn hóa và đặc điểm tính cách người tiêu dùng chưa được đưa vào — hạn chế chung của dòng nghiên cứu PPM mà chính tác giả chỉ ra; nghiên cứu cắt ngang, chưa theo dõi được quá trình từ ý định đến hành vi chuyển đổi thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: kiểm định mô hình tại các địa bàn và loại dịch vụ viễn thông khác; bổ sung nhân tố thói quen theo hướng PPMH của Chen & Ye (2009); nghiên cứu dọc đo lường hành vi chuyển đổi thực tế; khám phá vai trò cảm xúc trong quá trình chuyển đổi theo hướng Roos & Friman (2008).

Tác động và ảnh hưởng

Về học thuật, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam kiểm định định lượng quy mô lớn (N=700) về ý định chuyển đổi ISP, cung cấp bộ thang đo Việt hóa đã kiểm định độ tin cậy cho các nghiên cứu kế tiếp. Về ngành, kết quả trực tiếp phục vụ các ISP lớn (VNPT, FPT, Viettel) trong bối cảnh thị trường sau gần 20 năm phá bỏ độc quyền với cạnh tranh "ngày càng khốc liệt" — theo nhận định của Rajan Anandan, Phó Chủ tịch Google Đông Nam Á, được trích trong luận án. Về chính sách, các khuyến nghị vĩ mô hỗ trợ mục tiêu phát triển internet của Chính phủ theo khung pháp lý Nghị định 72/2013/NĐ-CP và Nghị định 25/2011/NĐ-CP.

Đối tượng hưởng lợi

Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành marketing tìm thấy ở đây mô hình tích hợp PPM–SPSM đã kiểm định cùng quy trình hiệu chỉnh thang đo hai vòng có thể tái sử dụng. Giảng viên và nhà nghiên cứu hành vi tiêu dùng có thêm bằng chứng thực nghiệm về biến công nghệ trong PPM. Bộ phận chăm sóc khách hàng và marketing của các ISP nhận được thứ tự ưu tiên can thiệp — niềm tin trước, giá và công nghệ sau — cùng bản đồ khác biệt nhân khẩu để phân khúc chương trình giữ chân khách hàng. Cơ quan quản lý viễn thông có căn cứ thực nghiệm khi thiết kế chính sách chuyển mạng và bảo vệ người tiêu dùng.

Câu hỏi chuyên sâu

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất? Mở rộng mô hình PPM (Bansal, Taylor & James, 2005) bằng biến nhận thức về sự thay đổi công nghệ và chứng minh tác động ngược chiều của nó đến ý định chuyển đổi.

Đổi mới phương pháp so với nghiên cứu trước? So với Lui (2005) đo chi phí chuyển đổi một chiều và Awwad (2010) chỉ xét dịch vụ di động, luận án tách chi phí chuyển đổi thành ba thành phần qua kiểm định thực nghiệm và kiểm định đồng thời 7 nhân tố bằng hồi quy bội kèm 4 biến kiểm soát nhân khẩu.

Phát hiện bất ngờ nhất? Niềm tin — chứ không phải sự hài lòng hay giá — là đòn bẩy quan trọng nhất để ngăn ý định chuyển đổi, thách thức trực giác quản trị thông thường vốn tập trung vào khuyến mại giá.

Khả năng tái lập? Quy trình nghiên cứu, thang đo mã hóa và tiêu chí mẫu được mô tả đầy đủ trong chương 3, cho phép tái lập tại các địa bàn khác.

Chương trình nghiên cứu dài hạn? Các hướng mở về internet di động, nhân tố văn hóa - tính cách, và nghiên cứu dọc tạo nền cho chương trình nghiên cứu chuyển đổi dịch vụ số tại Việt Nam trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án để lại các đóng góp có thể kiểm chứng: (1) mô hình 9 nhân tố - 3 nhóm giải thích ý định chuyển đổi ISP trong bối cảnh Việt Nam; (2) mở rộng PPM với biến nhận thức về sự thay đổi công nghệ; (3) bộ thang đo Việt hóa với ba thành phần chi phí chuyển đổi được tách qua kiểm định; (4) bằng chứng thực nghiệm N=700 về vai trò trung tâm của niềm tin; (5) bản đồ khác biệt ý định chuyển đổi theo tuổi, học vấn, thu nhập; (6) khung kiến nghị hai cấp doanh nghiệp - Nhà nước. Từ vị trí một trong những nghiên cứu định lượng đầu tiên về chủ đề này tại Việt Nam, công trình mở ra các dòng nghiên cứu mới về chuyển đổi dịch vụ số ở thị trường mới nổi, đối thoại trực tiếp với dòng tài liệu quốc tế từ Keaveney (1995) đến Ghasrodashti (2017) và bổ sung mảnh ghép Việt Nam vào bức tranh nghiên cứu hành vi chuyển đổi toàn cầu.