Luận án: Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm ô tô liên doanh tại Việt Nam - ĐH Kinh tế Quốc dân
Mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của các công ty liên doanh ô tô tại Việt Nam thông qua các giải pháp đa dạng và chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Quản trị kinh doanh quốc tế
Luan An
Luận án thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
88
Thời gian đọc
14 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình hình Thị trường Ô tô Liên doanh Việt Nam
- Số trang:
- 88 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh quốc tế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 1999
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình hình Thị trường Ô tô Liên doanh Việt Nam
Chính phủ Việt Nam đã ban hành Luật Đầu tư nước ngoài. Chính sách này thúc đẩy các nhà đầu tư nước ngoài rót vốn và công nghệ vào Việt Nam. Nhiều dự án đầu tư nước ngoài đã hình thành và đi vào hoạt động. Trong lĩnh vực ô tô, nhiều tên tuổi lớn đã được cấp phép. Các doanh nghiệp như Mekong, VMC, Toyota Việt Nam, Mercedes-Benz Việt Nam, Ford Việt Nam, Hino Việt Nam, Vidaco, Vljamco, Vina Star đã thiết lập liên doanh. Tổng vốn đầu tư đạt hàng trăm triệu đô la Mỹ. Hiện có 14 liên doanh đang lắp ráp, sản xuất xe ô tô tại thị trường ô tô Việt Nam. Sản phẩm chủ yếu của họ là xe du lịch 5-7 chỗ, xe van, xe minibus, xe bus và xe tải thông dụng. Dù có sự đầu tư lớn, các doanh nghiệp ô tô liên doanh đang đối mặt với thách thức lớn. Thị trường tiêu thụ còn nhỏ, trong khi có nhiều nhà sản xuất cùng cạnh tranh. Mục tiêu chính là duy trì hoạt động, tránh thua lỗ hoặc giới hạn lỗ ở mức cho phép. Tình hình này rất khó khăn, không chỉ do nỗ lực nội tại mà còn bởi nhiều yếu tố khách quan.
1.1. Bối cảnh đầu tư và sự hình thành liên doanh
Chính phủ Việt Nam ban hành Luật Đầu tư nước ngoài, mở cửa nền kinh tế. Điều này khuyến khích các nhà đầu tư quốc tế rót vốn, công nghệ vào Việt Nam. Nhiều dự án đầu tư nước ngoài đã hình thành, đi vào hoạt động. Trong số đó, nhiều nhà đầu tư lớn trong lĩnh vực ô tô đã nhận giấy phép hoạt động dưới hình thức liên doanh. Các tên tuổi như Mekong, VMC, Toyota Việt Nam, Mercedes-Benz Việt Nam, Ford Việt Nam, Hino Việt Nam, Vidaco, Vljamco, Vina Star đã có mặt. Tổng vốn đầu tư đạt hàng trăm triệu đô la. Hiện có 14 liên doanh được cấp phép, đang lắp ráp, sản xuất xe ô tô tại thị trường ô tô Việt Nam. Các doanh nghiệp ô tô liên doanh này chủ yếu sản xuất xe du lịch 5-7 chỗ, xe van, xe minibus, xe bus, xe tải thông dụng từ 1,2 tấn đến 7,5 tấn. Sự xuất hiện của các liên doanh này đánh dấu bước phát triển quan trọng của ngành công nghiệp ô tô trong nước.
1.2. Hiện trạng sản xuất và khó khăn tồn tại
Một vấn đề lớn của các doanh nghiệp ô tô liên doanh là mở rộng thị phần. Thị trường ô tô Việt Nam còn tương đối nhỏ. Có tới 14 liên doanh cùng sản xuất, lắp ráp xe ô tô. Mục tiêu của các liên doanh là duy trì hoạt động, tránh thua lỗ hoặc giới hạn mức thua lỗ theo kế hoạch. Tình hình này rất khó khăn, không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của từng liên doanh. Nó còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khách quan. Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam, thu nhập quốc dân bình quân đầu người là các yếu tố chính. Sự phát triển của hệ thống giao thông đường bộ Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng. Các chính sách của chính phủ về khuyến khích hoặc hạn chế tiêu dùng ô tô cũng tác động mạnh. Hầu hết các liên doanh lắp ráp, sản xuất ô tô đang trong tình trạng sản xuất cầm chừng. Công suất thiết kế chỉ đạt 10-15%. Sản phẩm sản xuất ra phải lưu kho, lưu bãi lâu ngày. Một số công ty thu hẹp sản xuất, đóng cửa nhà máy hoặc phân xưởng, sa thải công nhân. Thậm chí có kế hoạch bán lại nhà máy, chuyển giao vốn liên doanh cho đối tác nước ngoài. Tình trạng này đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các yếu tố chủ quan và khách quan.
II.Thách thức Phát triển Doanh nghiệp Ô tô Liên doanh
Các doanh nghiệp ô tô liên doanh tại Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Tình trạng sản xuất dưới công suất là một vấn đề nghiêm trọng, gây lãng phí nguồn lực. Công suất thiết kế chỉ đạt một phần nhỏ, dẫn đến chi phí sản xuất cao và giảm khả năng cạnh tranh. Hàng tồn kho lớn gây ứ đọng vốn và chi phí lưu trữ. Điều này làm suy yếu năng lực tài chính của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, các yếu tố khách quan cũng tác động mạnh. Tốc độ tăng trưởng kinh tế, thu nhập đầu người và cơ sở hạ tầng giao thông đều ảnh hưởng đến sức mua. Các chính sách thuế như thuế trước bạ ô tô, thuế tiêu thụ đặc biệt ô tô làm tăng giá xe. Các hiệp định thương mại tự do như hiệp định thương mại tự do ATIGA cũng tạo áp lực cạnh tranh. Sự kết hợp của những yếu tố này tạo ra một môi trường kinh doanh khó khăn, đòi hỏi các giải pháp toàn diện để tồn tại và phát triển.
2.1. Công suất thấp và gánh nặng tồn kho
Các doanh nghiệp ô tô liên doanh tại thị trường ô tô Việt Nam đang đối mặt với tình trạng sản xuất dưới công suất. Nhiều nhà máy chỉ hoạt động 10-15% công suất thiết kế. Điều này dẫn đến chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm cao. Xe lắp ráp trong nước (CKD) mất đi lợi thế cạnh tranh so với xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU). Hàng hóa tồn kho kéo dài, gây ứ đọng vốn và phát sinh chi phí lưu trữ. Một số liên doanh buộc phải giảm quy mô hoạt động, thậm chí cân nhắc rời bỏ thị trường. Vấn đề này làm suy yếu năng lực tài chính và ảnh hưởng đến khả năng tái đầu tư. Việc duy trì hoạt động trong bối cảnh thị trường hẹp và cạnh tranh gay gắt là một thử thách lớn. Cần có những giải pháp cấp bách để cải thiện hiệu quả sản xuất.
2.2. Yếu tố khách quan ảnh hưởng thị trường
Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam tác động trực tiếp đến sức mua ô tô. Thu nhập bình quân đầu người còn thấp, hạn chế khả năng sở hữu ô tô của đa số người dân. Hệ thống giao thông đường bộ chưa phát triển đồng bộ, cũng là một rào cản. Chính sách của chính phủ Việt Nam có vai trò then chốt. Các quy định về thuế trước bạ ô tô, thuế tiêu thụ đặc biệt ô tô ảnh hưởng đến giá thành và sức hấp dẫn của xe. Các hiệp định thương mại tự do ATIGA và các hiệp định khác cũng tạo áp lực cạnh tranh cho xe lắp ráp trong nước (CKD). Sự thay đổi trong quy định về nhập khẩu xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU) cũng làm thay đổi cục diện thị trường. Những yếu tố này tạo ra môi trường kinh doanh không ổn định, gây khó khăn cho việc lập kế hoạch dài hạn của các doanh nghiệp ô tô liên doanh.
III.Mục tiêu Nghiên cứu và Phạm vi Thị trường
Nghiên cứu này có mục tiêu hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về thị trường và hoạt động mở rộng thị trường tiêu thụ. Nó làm rõ các hình thức, biện pháp và nguyên tắc mở rộng thị trường sản phẩm. Việc phân tích và đánh giá hoạt động mở rộng thị trường của các doanh nghiệp ô tô liên doanh là trọng tâm. Nghiên cứu tập trung vào thị trường ô tô Việt Nam, tìm ra sự biến động và các nhân tố ảnh hưởng. Các giải pháp chủ yếu để duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô trong nước và khả năng xuất khẩu sẽ được đề xuất. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các nhân tố khách quan như mức cầu thị trường, môi trường đầu tư, môi trường kinh doanh và các chính sách chính phủ. Việc này giúp các liên doanh đánh giá lại hoạt động, tìm ra giải pháp khắc phục khó khăn và thu hút đầu tư trong tương lai.
3.1. Phân tích thị trường và nguyên tắc mở rộng
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu hệ thống hóa các vấn đề cơ bản về thị trường. Hoạt động mở rộng thị trường tiêu thụ của doanh nghiệp cần được làm rõ. Các hình thức, biện pháp và nguyên tắc mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm sẽ được phân tích. Điều này bao gồm việc đánh giá thị trường ô tô Việt Nam và tìm ra các biến động. Các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mở rộng thị trường của các doanh nghiệp ô tô liên doanh cũng cần được xác định. Mục tiêu là đưa ra các giải pháp chủ yếu. Các giải pháp này nhằm duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô trong nước. Chúng cũng hướng đến khả năng xuất khẩu cho các liên doanh. Nghiên cứu sẽ trả lời các câu hỏi cốt lõi: Tại sao các công ty liên doanh gặp khó khăn? Các biện pháp duy trì, mở rộng thị trường đã phù hợp chưa? Các giải pháp chủ yếu nào cần áp dụng trong thời gian tới?
3.2. Đối tượng nghiên cứu và yếu tố tác động
Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố khách quan cơ bản ảnh hưởng đến hoạt động mở rộng thị trường. Những yếu tố này bao gồm mức cầu của thị trường ô tô Việt Nam. Môi trường đầu tư và môi trường kinh doanh cũng là các yếu tố quan trọng. Các chính sách của chính phủ Việt Nam có tác động lớn. Việc phân tích các yếu tố này giúp doanh nghiệp ô tô liên doanh đánh giá lại hoạt động mở rộng thị trường của mình. Từ đó, có thể tìm ra các giải pháp nhằm duy trì, mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu là khắc phục những khó khăn hiện tại. Chỉ khi giải quyết được các thách thức này, ngành công nghiệp ô tô Việt Nam mới có thể thu hút thêm vốn đầu tư nước ngoài. Điều này từng bước củng cố và phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam trong tương lai.
IV.Giải pháp Mở rộng Thị trường Tiêu thụ Ô tô
Để các doanh nghiệp ô tô liên doanh có thể mở rộng thị trường ô tô Việt Nam, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Một mặt, các doanh nghiệp phải tự nâng cao năng lực cạnh tranh của xe lắp ráp trong nước (CKD). Điều này bao gồm đầu tư vào công nghệ, tối ưu hóa quy trình sản xuất và tăng tỷ lệ nội địa hóa ô tô. Việc phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô và xây dựng chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng vững mạnh là cực kỳ quan trọng. Mặt khác, chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ và ổn định. Điều chỉnh các loại thuế như thuế trước bạ ô tô, thuế tiêu thụ đặc biệt ô tô có thể kích cầu. Cần tạo môi trường cạnh tranh công bằng giữa xe lắp ráp trong nước (CKD) và xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU). Tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại tự do ATIGA để thúc đẩy xuất khẩu cũng là một hướng đi chiến lược. Những giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của ngành ô tô Việt Nam.
4.1. Tăng cường khả năng cạnh tranh sản phẩm CKD
Để mở rộng thị trường ô tô Việt Nam, các doanh nghiệp ô tô liên doanh cần nâng cao năng lực cạnh tranh. Sản xuất xe lắp ráp trong nước (CKD) phải hiệu quả hơn. Cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, tối ưu hóa quy trình. Phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô là yếu tố then chốt. Tăng tỷ lệ nội địa hóa ô tô giúp giảm giá thành sản phẩm. Điều này cũng giảm sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu. Nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng. Cần xây dựng chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng ổn định, hiệu quả. Việc này giúp đảm bảo nguồn cung và giảm chi phí đầu vào. Các chiến lược marketing và bán hàng cần đổi mới. Cần tập trung vào giá trị, độ tin cậy và dịch vụ hậu mãi.
4.2. Chính sách hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp
Chính phủ cần có các chính sách ổn định, khuyến khích phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp ô tô liên doanh đầu tư dài hạn. Giảm thuế tiêu thụ đặc biệt ô tô hoặc thuế trước bạ ô tô cho xe lắp ráp trong nước (CKD) có thể kích cầu. Chính sách này giúp thị trường ô tô Việt Nam phát triển bền vững. Cần xem xét lại các quy định về nhập khẩu để đảm bảo cạnh tranh công bằng giữa xe lắp ráp trong nước (CKD) và xe nhập khẩu nguyên chiếc (CBU). Việc tận dụng các hiệp định thương mại tự do ATIGA cần được tính toán kỹ lưỡng. Điều này giúp đẩy mạnh xuất khẩu ô tô, linh kiện. Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông cũng là yếu tố quan trọng. Các chính sách hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất linh kiện, phụ tùng cũng rất cần thiết.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (88 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộips vh Nya apnP p hsis »Pi DHKTQD LV-TI}5 >t va odia ovia ofi ovg / paV BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUCJNG DAI HOC KINH TE QUOC DAN HA NOI TRUlJNG HOC '> KINH TE QUOC DAN TRUNG TAM MOT SO GIAI PHAP CHU YEU NHAM MO RONG THI TRUING TIEU THU SAN PHAM CUA CAC CONG TY LIEN DOANH O TO TAI VIET NAM LUAN AN THAO SI QUAN TRI KINH DOANH CHYEN NGANH : QUAN TRI KINH DOANH QUOC TE TSWNG TAM TL.TT THU Vi& j PHONG LUaN AN-LUAN VAN | W Giao vien hiring dan : ThS. Nguyen Anh Minh HA NOI - 1999 MO DAU 1, Tinh cap thiet cua de tai Ke tit khi chfnh phu Viet Nam ban hanh luat dau tu nu’dc ngoai, dong thd'i thu’c hien cac chfnh sach mb cua ndn kinh te khuyen khich cac nha dan tu nu’dc ngoai dau tu' von, cong nghe, thiet bi vao Viet Nam. Nhb do cac du’ an dau tu’ nu’dc ngoai da hinh thanh va di vao hoat dong tai Viet Nam trong cac nam qua, Trong so do co mot lugng dang ke cac nha dau tu' nu’dc ngoai cd ten tudi trong ITnh vu’e san xuat thuong mai va dich vu vd 6 to da dirge cap phep dau tir va di vao hoat dong dirdi dang lien doanh tai Viet Nam nhir : Mekong, VMC, Toyota Viet Nam, Mercedes-Benz Viet Nam, Ford Vidt Nam, Hino Viet Nam,Vidaco, VlJamco, Vina Star. Vdi tbng so vdn dau tir hang true tridu do la.
Hien nay da cd 14 lien doanh duroc cap phep da va dang, lip rap, san xuat xe d to tai thi trirdng Viet nam. San pham chit yeu cua hg la xe du lich 5-7 cho, xe van, xe minibus, xe bus, xe tai thong dung tir 1,2 tan den 7,5 tan. Mot van dd ma cac lien doanh hien dang tap trung giai quyet do la van de lam the nao de cd the mb long thi phan cua mtnh trdn ini trJbng con tu’ong doi nhb be hien nay va thd’i gian sdp tdi trong didu kidn da cd tdi 14 lien doanh san xuat va ldp rap xe o to tai Viet nam. Muc tieu hien tai cua cac lien doanh la lam sao duy tri dugc hoat dong cua minh khong bi thua Id hoac co thua Id thi chi b mire ke' hoach cho phep.
Day la mot van de rat kho khan cho cac lien doanh tai Viet Nam nd khong chi phu thuoc vao nd lire cua tii’ng ca nhan cac lien doanh ma con phu thupc rat nhidu yeu to khach quan nhir toe do tang triro’ng kinh te cua Viet Nam, thu nhap quoc dan/dau ngubi, muc do phat trien cua he thong giao thong dubng bo Viet nam, cac chfnh sach che' do cua chfnh phu Viet Nam trong vide khuyen khich hay han che' tieu dung loai mat hang o to. Theo danh gia va phan tich cua cac nha kinh te hau het cac lien doanh I dp rap va san xuat o to hien nay ddu lam vao tinh trang san xuat edm chirng khong phat huy het cong suat thiet ke ( khoang 10-15 % cong sudt thiet ke') san phdm san xuat ra phai liru kho lu’u bai lau ngay, mot so cac cong ty lien doanh buoc phai thu hep san xuat bang each dong cii’a mot so nha may hoac phan xu’o’ng, sa thai cong nhan, cd du’ kie'n ban lai nha may hoac chuyen giao phan von lien doanh cho doi tac nu’dc ngoai. Du’ng trirdc tinh hinh tren ciia cac lien doanh 6 to tai Viet nam, cho th ay sir can thie't phai xem xet phan tfch cac yeu to chu quan va khach quan tac dong den hoat dong md l ong thi trirdng tieu thu o to cua cac lien doanh san xuat o to tai Viet Nam, tir do giup cho cac lien doanh 6 to co the danh gia lai hoat dong md long thi trirdng cua minh va tim ra cac giai phap nhim duy tri, md long thi trirdng tieu thu san phdm khdc phuc dirge nhirng khd khan trirdc mat hien nay ma cac lien doanh 6 to dang gap phai. Co nhir vSy mdi co the thu hut them von ddu tir mrdc ngoai vao linh virc nay trong tirong lai nhdm tirng birdc cung co va phat trien ng’ anh cong nghiep 6 to Viet Nam trong the ky 21.
2, Muc dich ngliien cuu cua de tai: 2.1 He thong hoa cac vdn dd co ban ve thi tnrdng va hoat ddng md long thi trirdng tieu thu cua cac doanh nghiep, lam ro cac hinh thirc bien phap va nguyen tdc md rong thi trirdng tieu thu san phdm.2Phdn tfch, danh gia hoat dong md rong thi tnrdng tieu thu san pham cua cac lien doanh tren co so nghien cfm thi trirdng d to tim ra sir bien dong, cac nhan to anh hirdng trong thdi gian qua den hoat dong md rong thi trirdng cua cac lien 7 • doanh lap rap san xudt xe 6 to, £h/u # u cdc gidi phap chu yen de duy tri va md rong thi tnrdng tieu thu 6 to trong mfde vaxud't khau cho cac lien doanh hien dang boat dong tai Viet Nam. Dd tai nay se tra ldi cac cau hoi chu ydu sau : Tai sao trong giai doqn gdn day cac cong ty lien doanh 6 to deu gap nhieu khd khan trong boat dong md rong thi trtfdng tieu thu cua minh ? Cac lien doaidi dd van dung ditqc cac bien phap, nguyen tac duy tri va md rong thi trifdng phu hop vdi dieu kien moi tn/dng kinh te Viet nam hay khong? Va nhu vay cac lien doanh nen dp dung cac giai phap chit yen ndo de md rong thi trtfdng tieu thu san pham trong thdi gian tdi ? Vide giai dap du chi mot phan nho nao cac cau hoi d tren cung da dem lai y nghia rat ldn vd mat phtrong phap luan cung nhu thirc tieu. 3, f)di tuong va pham vi nghien cuu ctia de tai 3.1 Doi tirqng la cac nhan to khach quan co ban anh htfdng den hoat dong md rong thi trirdng bao gdm cac yeu to: mire cdu cua thi trirdng o to Viet nam, moi trirdng dau tir, mdi tnrdng kinh doanh, cac chfnh sach didu tiet vi md cua nha nude va cac chinh sack, chien litcfc chu yen cua cac cdng ty lien doanh o to lien quan den hoat dong mb rong thi tnrbng tieu thu tai Viet Nam thbi gian qua.2 Pham vi nghien cult de tai: DS tai chi tap trung nghien chu, phan tfch hoat dong mb rong thi trirbng tieu thu san pham 6 to cua cac lidn doanh tai Viet nam trong giai doan 1991-1998, du- bao cac yeu to mod anh hirbng den hoat dong nay trong thbi gian tod, dira ra cac giai phap him hieu giup cho cac lien doanh thirc hien tot hoat dong mb rong thi trirdng tieu thu trong giai doan tir 1999 den nam 2010 4. Phuong phap nghien cuu: Dd tai sir dung cac phirong phap chu yeu nhir: Duy vat bien chu’ng, duy vdt lich sir, thong kd kinh nghiem, phan tfch tbng hop., ben canh do vide nghien cuu cung duqc tieu hanh vdi cac phirong phap nhir so do hoa, ngoai suy ket hop vdi cac phirong phap tiep can hd thong va phan tfch thong tin.
5, Dong gdp cua luan an : Cd mot so dd tai trirdc day da nghien cu’u vd linh virc 6 tb nlnmg chu yeu pham vi nghien ciru cua cac dd tai nay chi’ dd cap den mot lien doanh, hoac vd toan bo hoat dong kinh doanh cua cac lien doanh, hoac thien vd mat quan ly chat lirqng trong cdng nghe lap rap 6 to va deu thirc hien vide nghien ciru do trong giai doan trirdc nam 1995 giai doan thi trirdng o to con nhidu didu kien thuan lqi trong vide mb rong thi trirbng. Trong giai doan hien nay van dd cap thiet edn phai giai quydt doi vdi cac lien doanh o to la lam the' nao de mb rdng dirge thi trirbng tieu thu cua ho trong didu kien canh tranh kho'c lidt giu’a 14 lien doanh b to tai Viet nam, vi vay dd tai nay da chfra dung diroc nhfrng net nghien cu’u mdi trong lhih vuc o to. luan an da dua ra mot sb' giai phap chu yeu nhdm mb rong thi trirbng o to cho cac lien doanh tai Viet nam trdn co sb phan tfch danh gia mbt each xac thuc hoat dong mb rong thi trirbng cua cac lien doanh o to tai Viet nam hien nay. Dac biet la phdn tfch dirge cac nguyen nhan, neu ra dirge nhfrng han che, virdng mdc trong cong tac mb rong thi trirbng tieu thu trong mrdc cung nhu’ chinh sach xud't khdu o to sang cac nu’dc trong khu vuc trong thbi gian thi.
6, Ket cau cua luan an : Ngoai phan mb dau va ket ludn, luan an bao gom 03 chirong: Chirong 1: Co so ly ludn ve thi tnrdng tieu thu san phdm cua cac doanh nghiep. Chirong 2: Thi trirdng d td Viet Nam va hoat dong mo rong thi trirdng tieu thu cua cac lien doanh san xuat I dp rap d to hien nay. Chirong 3: Phirong hirdng va giai phap nhdm mo long thi trirdng tieu thu cua cac cong ty lidn doanh o to tai Viet nam Chirong 1 CL'A CAC DOANH NGHIEP Muc dich nghien ciru cua chirong nay nhim he thdng hoa cac co so ly luan lien quan den thi tnrdng va hoat dong duy tri va mo long thi trirdng tieu thu san phdm cua cac doanh nghiep. Nhfhig ly luan neu ra tai chirong nay la co so de tiep can, phan tich cac van dd thirc te cua luan an trong chirong 11 1.1 MOT SO VAN DE CO BAN VE THI TRUONG: 1.1 Khai niem tin trudng: Thi trirdng la pham tin kinh te gdn lidn vdi ndn kinh te hang hoa, la mot khau cua qua trinh tai san xuat, dirge mo rdng cung vdi sir md l ong cua san xuat va lu’u thong hang hoa.
Mac: Hang hoa la san pham duoc cac nha san xuat lam ra khong phai la de cho ban than ho tidu dung ma dung de ban Hang hoa dirge ban ra tai khong gian va thdi gian nhat dinh lidn thi trirdng. Vi vay khai niem thi trirdng ludn gdn lidn vdi sU phAn cong lao dgng xa hoi, su phat trien cua thi trudng hoan toan phu thuoc va mire do phat trien cua phan cong lao dong xa hoi sir phan cong lao dong xa hoi ngay cang tinh vi. phirc tap thi keo theo sir phat trien cua thi trirdng ngay cang long ldn va da dang. Cd rat nhidu khai niem vd thi trirdng tu don gian ddn phirc tap ; - Theo nghia so khai thi thi trirdng dirge coi la mdt dia didm nhftt dinh tai do cac hoat dong trao doi mua ban dirge hinh thank, vi du nhir cua hang, chg.
Co so lam nay sinh thi trirdng la nhu cdu su' dung vat pluim duoc dap u'ng dua trdn sir trao doi moi thu' midn la co gia. Thi trirdng dirge ghn vdi mot khong gian va thdi gian cu thd.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam (1999) [Luận án tiến sĩ, Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/giai-phap-mo-rong-thi-truong-tieu-thu-o-to-lien-doanh-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mở rộng thị trường tiêu thụ sản phẩm của các công ty liên doanh ô tô tại Việt Nam thông qua các giải pháp đa dạng và chiến lược kinh doanh hiệu quả.
Luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 1999.
Luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" có 88 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp mở rộng thị trường tiêu thụ ô tô liên doanh tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.