Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng của Trách nhiệm Xã hội Doanh nghiệp đến Danh tiếng tại Việt Nam

Luận án TS: CSR ảnh hưởng đến danh tiếng DN VN. Phân tích sâu sắc, đưa ra giải pháp chiến lược giúp DN Việt Nam nâng cao uy tín và phát triển bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài; (2) Mục tiêu nghiên cứu; (3) Câu hỏi nghiên cứu; (4) Phạm vi nghiên cứu; (5) Đóng góp mới của đề tài; (6) Kết cấu của nghiên cứu. Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế toàn cầu hóa hiện nay, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức rất lớn bởi những đối thủ cạnh tranh đến từ cả trong nước và quốc tế. Để có thể tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần phải nỗ lực không ngừng để cải thiện năng lực cạnh tranh của mình bằng cách tận dụng nguồn lực để đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc làm hài lòng các bên liên quan của họ để duy trì lợi thế cạnh tranh (Metcalfe và Miles, 2012). Ngoài ra, đối với các doanh nghiệp sản xuất trong giai đoạn toàn cầu hóa như hiện này thì việc đảm bảo các trách nhiệm về xã hội cũng là một trong những yếu tố cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể là hoạt động, cam kết, chiến lược của các tổ chức hướng tới những vấn đề về đạo đức và trách nhiệm đối với các bên liên quan. CSR cũng được coi là một cách tiếp cận chiến lược nhằm khắc phục những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài của doanh nghiệp, từ đó hướng tới mục tiêu tăng lợi nhuận, sự hài lòng của khách hàng và đặc biệt là danh tiếng của doanh nghiệp (Calabrese và cộng sự, 2016). Danh tiếng là một yếu tố tạo ra sự khác biệt rất lớn trong hầu hết các lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất vì

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam ra sao?
Số trang:
194 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam ra sao

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đóng vai trò sống còn đối với sự phát triển lâu dài của mọi tổ chức. Tại thị trường Việt Nam, thực thi CSR không còn là hoạt động từ thiện tự phát mang tính đối phó. Hoạt động này đã chuyển hóa thành chiến lược xây dựng uy tín thương hiệu bài bản và bền vững. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh CSR tác động tích cực và trực tiếp đến danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ kinh tế, pháp lý, đạo đức và nhân văn giúp cải thiện rõ rệt hình ảnh doanh nghiệp trong mắt công chúng. Nhận thức của cộng đồng ngày càng nâng cao. Người tiêu dùng ưu tiên lựa chọn các đơn vị kinh doanh có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Doanh nghiệp thực hiện CSR tốt dễ dàng thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, tiếp cận các nguồn vốn đầu tư và duy trì thị phần ổn định. Do đó, CSR là nền tảng cốt lõi định hình giá trị và vị thế của tổ chức trên thương trường hiện đại.

1.1. Bản chất của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp hiện đại

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm bốn trụ cột chính: kinh tế, pháp luật, đạo đức và nhân văn. Doanh nghiệp trước hết phải tạo ra lợi nhuận hợp pháp để duy trì hoạt động và đảm bảo quyền lợi cho người lao động. Tuân thủ luật pháp là yêu cầu bắt buộc tối thiểu đối với mọi tổ chức. Đạo đức kinh doanh đòi hỏi sự trung thực, minh bạch trong kinh doanh và đối xử công bằng với các đối tác. Trụ cột nhân văn thể hiện qua các chương trình thiện nguyện, hỗ trợ giáo dục và bảo vệ môi trường sinh thái. Doanh nghiệp hiện đại chuyển từ mô hình từ thiện thụ động sang tích hợp CSR vào chuỗi giá trị cốt lõi. Cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa nguồn lực và gia tăng hiệu quả vận hành. Hoạt động CSR chiến lược mang lại lợi ích kép: vừa giải quyết thách thức xã hội vừa tạo động lực tăng trưởng kinh tế.

1.2. Mối liên hệ giữa CSR và danh tiếng doanh nghiệp

Danh tiếng phản ánh đánh giá tổng thể của các bên liên quan về năng lực và hành vi của tổ chức qua thời gian. Thực hiện CSR tạo lập lá chắn vững chắc cho danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam trước những biến động thị trường. Hoạt động xã hội tích cực giúp doanh nghiệp định vị sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh. Công chúng nhìn nhận các đơn vị này như những công dân doanh nghiệp gương mẫu và đáng tin cậy. Hình ảnh doanh nghiệp chuẩn mực thúc đẩy nhận thức tích cực từ các đối tác thương mại và cơ quan quản lý. Khi xảy ra khủng hoảng ngoài ý muốn, danh tiếng tốt giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính và đẩy nhanh quá trình phục hồi. Mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng mang tính tương hỗ chặt chẽ, tạo ra nguồn vốn vô hình to lớn cho sự tồn tại của tổ chức.

II. Cơ chế CSR thúc đẩy danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam

Tác động của CSR đến danh tiếng không chỉ diễn ra trực tiếp mà còn thông qua các biến trung gian quan trọng. Luận án chỉ ra ba kênh dẫn truyền then chốt: năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm và sự thỏa mãn của khách hàng. Khi triển khai CSR, doanh nghiệp chủ động cải tiến quy trình công nghệ và đổi mới mô hình quản trị nội bộ. Các nỗ lực đổi mới này trực tiếp nâng tầm chất lượng sản phẩm và dịch vụ cung cấp ra thị trường. Khách hàng nhận được giá trị vượt trội sẽ gia tăng mức độ hài lòng đối với thương hiệu. Sự hài lòng tích lũy qua thời gian sẽ chuyển hóa thành danh tiếng vững chắc cho doanh nghiệp. Hiểu rõ cơ chế trung gian giúp nhà quản lý phân bổ ngân sách CSR chính xác, tối đa hóa hiệu quả đầu tư và củng cố vị thế cạnh tranh lâu dài.

2.1. Đổi mới sáng tạo gia tăng năng lực cạnh tranh

Yêu cầu về trách nhiệm môi trường thúc đẩy doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh và quy trình sản xuất sạch. Áp lực tuân thủ các quy chuẩn xã hội kích thích năng lực đổi mới sáng tạo trong toàn bộ hệ thống doanh nghiệp. Quá trình đổi mới diễn ra toàn diện từ khâu thiết kế sản phẩm, quản trị nhân sự cho đến tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Năng lực sáng tạo nâng cao giúp doanh nghiệp tạo ra các giải pháp đột phá, tiết kiệm nguyên vật liệu và giảm thiểu chất thải độc hại. Năng lực đổi mới là nguồn lực đặc thù khó bị sao chép bởi các đối thủ. Yếu tố này củng cố vững chắc lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp trên thị trường. Danh tiếng về sự sáng tạo gắn liền với trách nhiệm môi trường thu hút mạnh mẽ sự quan tâm từ các nhà đầu tư lớn.

2.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm và sự hài lòng

Cam kết thực thi CSR thúc đẩy doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ các tiêu chuẩn an toàn, độ bền và tính thân thiện môi trường của sản phẩm. Chất lượng sản phẩm vượt trội đáp ứng trọn vẹn kỳ vọng ngày càng khắt khe của người tiêu dùng hiện đại. Doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào quy trình sản xuất có trách nhiệm sẽ giảm thiểu tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng. Trải nghiệm tiêu dùng hoàn hảo tạo nên sự hài lòng cao của khách hàng đối với thương hiệu. Sự hài lòng đóng vai trò cầu nối quyết định trong việc biến các hành động CSR thành danh tiếng thương hiệu tích cực. Người tiêu dùng luôn sẵn lòng bảo vệ và ủng hộ các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm an toàn cùng chuẩn mực đạo đức kinh doanh rõ ràng.

2.3. Củng cố niềm tin và lòng trung thành của khách hàng

Niềm tin người tiêu dùng Việt Nam ngày nay gắn chặt với tính minh bạch và đạo đức của nhà sản xuất. Thực thi CSR nhất quán là phương thức hữu hiệu nhất để xây dựng nền tảng tin cậy vững chắc trong lòng khách hàng. Người tiêu dùng cảm thấy an tâm và tự hào khi sử dụng sản phẩm từ một thương hiệu có trách nhiệm với cộng đồng. Cảm xúc tích cực này nuôi dưỡng lòng trung thành của khách hàng theo thời gian. Khách hàng trung thành không chỉ duy trì hành vi mua sắm lặp lại mà còn chủ động giới thiệu sản phẩm cho người thân. Sự lan tỏa tự nhiên thông qua hình thức truyền miệng giúp củng cố danh tiếng doanh nghiệp một cách chân thực và tiết kiệm chi phí nhất.

III. Tác động CSR đến danh tiếng doanh nghiệp theo ngành

Mức độ tác động của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp có sự phân hóa rõ nét giữa các nhóm ngành nghề tại Việt Nam. Nghiên cứu tập trung phân tích sâu ba lĩnh vực trọng điểm: chế biến thực phẩm, dệt may và công nghệ thông tin. Mỗi ngành nghề có đặc thù vận hành riêng biệt và đối mặt với những kỳ vọng khác nhau từ xã hội. Trong ngành thực phẩm, an toàn vệ sinh và nguồn gốc nguyên liệu là mối quan tâm hàng đầu của người dân. Đối với ngành dệt may, điều kiện lao động và xử lý nước thải chi phối trực tiếp danh tiếng. Trong lĩnh vực công nghệ, bảo mật dữ liệu và an toàn thông tin giữ vai trò quyết định. Xác định đúng đặc thù ngành giúp doanh nghiệp thiết kế chương trình CSR trọng tâm và đạt hiệu quả tối ưu.

3.1. Đặc thù thực thi CSR ngành chế biến thực phẩm

Ngành chế biến thực phẩm có tác động trực tiếp và thường xuyên tới sức khỏe của người tiêu dùng. Do đó, các tiêu chuẩn CSR áp dụng cho ngành này đòi hỏi sự nghiêm ngặt và minh bạch tuyệt đối. Doanh nghiệp thực phẩm phải đảm bảo vệ sinh an toàn, công khai nguồn gốc xuất xứ và không lạm dụng hóa chất bảo quản độc hại. Việc hỗ trợ nông dân xây dựng vùng nguyên liệu sạch góp phần nâng cao giá trị thương hiệu trong mắt công chúng. Bất kỳ sự cố nào liên quan đến an toàn thực phẩm đều có thể hủy hoại toàn bộ danh tiếng tích lũy trong nhiều năm. Ngược lại, cam kết chất lượng chuẩn mực giúp củng cố niềm tin người tiêu dùng Việt Nam bền chặt và gia tăng thị phần nhanh chóng.

3.2. Tiêu chuẩn xã hội trong ngành dệt may xuất khẩu

Dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn với tỷ trọng xuất khẩu cao và tập trung lượng lớn lao động. Các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn xã hội quốc tế nếu muốn tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong ngành dệt may tập trung vào việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, trả lương công bằng và xử lý nước thải công nghiệp triệt để. Đáp ứng các tiêu chuẩn này giúp hạn chế nguy cơ bị áp đặt các rào cản thương mại hoặc bị khách hàng quốc tế tẩy chay. Thực thi CSR bài bản là con đường ngắn nhất để xây dựng uy tín thương hiệu dệt may Việt Nam trên trường quốc tế.

3.3. Trách nhiệm cộng đồng của doanh nghiệp công nghệ

Doanh nghiệp công nghệ thông tin vận hành trong môi trường tri thức với tốc độ đổi mới nhanh chóng. Trách nhiệm xã hội trong lĩnh vực này tập trung vào bảo vệ quyền riêng tư người dùng, bảo mật thông tin và phát triển công nghệ phục vụ cộng đồng. Nhiều doanh nghiệp công nghệ tại Việt Nam triển khai các chương trình phổ cập kỹ năng số cho người dân vùng sâu vùng xa. Họ cũng tích cực hỗ trợ giải pháp phần mềm cho các tổ chức xã hội và giáo dục. Những hoạt động thiết thực này nâng cao hình ảnh doanh nghiệp hiện đại, nhân văn và có tầm nhìn. Danh tiếng vững mạnh trong ngành công nghệ giúp thu hút các kỹ sư tài năng và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế.

IV. Vai trò CSR nâng cao uy tín doanh nghiệp Việt Nam

Thực hiện CSR là phương thức hiệu quả nhất để xây dựng uy tín thương hiệu và gia tăng giá trị tài sản vô hình. Danh tiếng vững mạnh tạo tiền đề cho lợi thế cạnh tranh bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng. Các định chế tài chính và quỹ đầu tư hiện nay luôn ưu tiên rót vốn vào các doanh nghiệp có hồ sơ CSR xuất sắc. Thực hành phát triển bền vững ESG trở thành tiêu chuẩn toàn cầu để đánh giá năng lực quản trị dài hạn của doanh nghiệp. Quản trị tốt các yếu tố xã hội và môi trường giúp tổ chức giảm thiểu rủi ro pháp lý và hạ thấp chi phí huy động vốn. Doanh nghiệp có danh tiếng chuẩn mực luôn duy trì sự ổn định ngay cả trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

4.1. Thực hành phát triển bền vững ESG và đạo đức kinh doanh

Khung tiêu chuẩn ESG gồm ba trụ cột Môi trường (Environmental), Xã hội (Social) và Quản trị (Governance) đang định hình lại phương thức kinh doanh hiện đại. Đạo đức kinh doanh là yếu tố nền tảng chi phối mọi quyết định quản trị trong khung ESG. Doanh nghiệp cần đảm bảo tính trung thực trong công bố thông tin tài chính, bảo vệ quyền lợi cổ đông và duy trì môi trường làm việc không tham nhũng. Thực thi phát triển bền vững ESG giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn tài chính xanh với lãi suất ưu đãi. Sự kết hợp đồng bộ giữa CSR và ESG tạo lập hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc, bảo vệ uy tín doanh nghiệp trước các thách thức phức tạp của thị trường toàn cầu.

4.2. Chiến lược truyền thông CSR và quản trị rủi ro

Truyền thông CSR đòi hỏi tính trung thực, minh bạch và nhất quán cao độ từ phía tổ chức. Doanh nghiệp cần phát hành báo cáo phát triển bền vững định kỳ với số liệu rõ ràng thay vì chỉ sử dụng các thông điệp tiếp thị bóng bẩy. Việc thổi phồng thành tích hoặc gian lận xanh sẽ gây ra hậu quả tiêu cực khôn lường cho danh tiếng. Kế hoạch truyền thông chuyên nghiệp giúp chuyển hóa các đóng góp xã hội thành tài sản danh tiếng hữu hình. Đồng thời, đây là công cụ đắc lực hỗ trợ quản trị rủi ro danh tiếng khi xảy ra sự cố truyền thông ngoài ý muốn. Uy tín được xây dựng từ trước giúp doanh nghiệp nhận được sự cảm thông và ủng hộ từ công chúng.

V. Giải pháp CSR nâng cao danh tiếng doanh nghiệp Việt

Chuyển hóa hiệu quả các hoạt động CSR thành danh tiếng thương hiệu đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý. CSR không thể là hoạt động phong trào ngắn hạn hay công cụ đối phó nhất thời. Doanh nghiệp cần chủ động tích hợp các mục tiêu xã hội vào chiến lược phát triển kinh doanh dài hạn của tổ chức. Đồng thời, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc hoàn thiện hành lang pháp lý và ban hành các chính sách khuyến khích phù hợp. Sự cộng hưởng giữa nỗ lực tự thân của cộng đồng doanh nghiệp và định hướng chính sách vĩ mô sẽ tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, trách nhiệm và bền vững tại Việt Nam.

5.1. Kiến nghị chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam cần phân tích kỹ lưỡng nguồn lực nội bộ và kỳ vọng của các bên liên quan để xây dựng lộ trình CSR phù hợp. Thay vì thực hiện các hoạt động thiện nguyện dàn trải, doanh nghiệp nên tập trung vào các sáng kiến gắn liền với năng lực cốt lõi. Ban lãnh đạo cần tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao nhận thức về đạo đức kinh doanh cho toàn thể cán bộ nhân viên. Đầu tư cải tiến công nghệ thân thiện môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm phải được xem là nhiệm vụ hàng đầu. Doanh nghiệp cũng cần xây dựng hệ thống đo lường hiệu quả CSR định kỳ nhằm tối ưu hóa chi phí và gia tăng giá trị danh tiếng.

5.2. Khuyến nghị chính sách phát triển bền vững Nhà nước

Chính phủ và các Bộ ngành liên quan cần nhanh chóng hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá CSR và khung báo cáo phát triển bền vững chuẩn hóa. Nhà nước nên áp dụng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp và hỗ trợ tín dụng cho các dự án xanh, ứng dụng công nghệ sạch. Cần tổ chức các diễn đàn kết nối và vinh danh những tấm gương doanh nghiệp điển hình trong thực thi trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Song song với chính sách khuyến khích, cơ quan quản lý cần tăng cường công tác thanh tra, xử lý nghiêm minh các vi phạm về môi trường và an toàn lao động nhằm duy trì môi trường kinh doanh công bằng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp
1.1.1. Các nghiên cứu về ảnh hưởng tích cực của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp
1.1.2. Các nghiên cứu về ảnh hưởng tiêu cực của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp
1.1.3. Các nghiên cứu về ảnh hưởng hỗn hợp/ không có ý nghĩa thống kê của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp
1.2. Khoảng trống nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo được thực hiện trong đề tài
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.1. Khái quát về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.2. Nội dung của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.1.3. Đo lường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp
2.2. Cơ sở lý luận về danh tiếng doanh nghiệp
2.2.1. Khái niệm về danh tiếng
2.2.2. Tầm quan trọng của danh tiếng doanh nghiệp
2.2.3. Các nhân tố tác động đến danh tiếng
2.2.4. Đo lường danh tiếng doanh nghiệp
2.3. Cơ sở lý luận về lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp
2.3.1. Năng lực đổi mới sáng tạo
2.3.2. Chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp
2.3.3. Sự hài lòng của khách hàng
2.4. Các lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu
2.4.1. Lý thuyết dựa trên nguồn lực
2.4.2. Lý thuyết đổi mới sáng tạo
2.4.3. Mô hình lợi thế cạnh tranh
2.5. Các giả thuyết nghiên cứu
2.5.1. Mối quan hệ trực tiếp giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và danh tiếng doanh nghiệp
2.5.2. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và năng lực đổi mới sáng tạo
2.5.3. Năng lực đổi mới sáng tạo và danh tiếng doanh nghiệp
2.5.4. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và chất lượng sản phẩm
2.5.5. Chất lượng sản phẩm và danh tiếng doanh nghiệp
2.5.6. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và sự hài lòng của khách hàng
2.5.7. Sự hài lòng của khách hàng và danh tiếng doanh nghiệp
2.5.8. Vai trò trung gian của năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng
2.5.9. Vai trò của các biến trung gian trong từng nhóm ngành
2.5.10. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp
2.6. Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến
2.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính
3.2.1. Thiết kế và mẫu nghiên cứu
3.2.2. Thu thập và phân tích dữ liệu
3.2.3. Kết quả phỏng vấn các doanh nghiệp về CSR
3.2.4. Kết quả hiệu chỉnh thang đo và bảng khảo sát
3.3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.1. Mục tiêu nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.2. Công cụ nghiên cứu
3.3.3. Thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.4. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.4.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu định lượng chính thức
3.4.2. Công cụ nghiên cứu
3.4.3. Thu thập dữ liệu
3.4.4. Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Bối cảnh nghiên cứu
4.1.1. Bối cảnh các doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam
4.1.2. Bối cảnh các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam
4.1.3. Bối cảnh các doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng
4.2.1. Tỷ lệ phản hồi
4.2.2. Đánh giá mô hình đo lường
4.2.3. Đánh giá mô hình cấu trúc
4.2.4. Đánh giá ảnh hưởng của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp khi chưa có biến trung gian
4.2.5. Đánh giá các mối quan hệ trong mô hình khi có biến trung gian
4.2.6. Phân tích đa nhóm
4.2.7. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ
5.1. Định hướng, mục tiêu phát triển của Nhà nước
5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu
5.3. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp trên thế giới
5.3.1. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp thực phẩm trên thế giới
5.3.2. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp CNTT trên thế giới
5.3.3. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp dệt may trên thế giới
5.4. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp Việt Nam
5.5. Khuyến nghị cho Chính phủ, Bộ Công thương
5.6. Hạn chế và định hướng các nghiên cứu trong tương lai
5.6.1. Hạn chế của nghiên cứu
5.6.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai
5.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế phát triển ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp tới danh tiếng của các doanh nghiệp việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - GIAO THỊ KHÁNH NGỌC ẢNH HƯỞNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP TỚI DANH TIẾNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - GIAO THỊ KHÁNH NGỌC ẢNH HƯỞNG CỦA TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI DOANH NGHIỆP TỚI DANH TIẾNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Phát triển Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Ngọc Sơn HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Giao Thị Khánh Ngọc i MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.ii DANH MỤC VIẾT TẮT.

v DANH MỤC BẢNG. vi DANH MỤC HÌNH.vii PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp. Các nghiên cứu về ảnh hưởng tích cực của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp.

Các nghiên cứu về ảnh hưởng tiêu cực của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp. Các nghiên cứu về ảnh hưởng hỗn hợp/ không có ý nghĩa thống kê của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp tới danh tiếng doanh nghiệp. Khoảng trống nghiên cứu và các hướng nghiên cứu tiếp theo được thực hiện trong đề tài. 15 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.17 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU …….

Cở sở lý luận về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Khái quát về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Nội dung của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Đo lường trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

Cở sở lý luận về danh tiếng doanh nghiệp. Khái niệm về danh tiếng. Tầm quan trọng của danh tiếng doanh nghiệp. Các nhân tố tác động đến danh tiếng.

Đo lường danh tiếng doanh nghiệp. Cơ sở lý luận về lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Năng lực đổi mới sáng tạo. Chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp.

Sự hài lòng của khách hàng. Các lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu. Lý thuyết dựa trên nguồn lực. Lý thuyết đổi mới sáng tạo.

Mô hình lợi thế cạnh tranh. Các giả thuyết nghiên cứu. Mối quan hệ trực tiếp giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và danh tiếng doanh nghiệp. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và năng lực đổi mới sáng tạo.

Năng lực đổi mới sáng tạo và danh tiếng doanh nghiệp. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và chất lượng sản phẩm. Chất lượng sản phẩm và danh tiếng doanh nghiệp. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và sự hài lòng của khách hàng.

Sự hài lòng của khách hàng và danh tiếng doanh nghiệp. Vai trò trung gian của năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng. Vai trò của các biến trung gian trong từng nhóm ngành. Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp.

Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến.54 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.57 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Thiết kế và mẫu nghiên cứu.

Thu thập và phân tích dữ liệu. Kết quả phỏng vấn các doanh nghiệp về CSR. Kết quả hiệu chỉnh thang đo và bảng khảo sát. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.

Mục tiêu nghiên cứu định lượng sơ bộ. Công cụ nghiên cứu. Thực hiện nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.

Thiết kế mẫu nghiên cứu định lượng chính thức. Công cụ nghiên cứu. Thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng.75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.77 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Bối cảnh nghiên cứu. Bối cảnh các doanh nghiệp thực phẩm tại Việt Nam. Bối cảnh các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam. Bối cảnh các doanh nghiệp CNTT tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu định lượng. Tỷ lệ phản hồi. Đánh giá mô hình đo lường. Đánh giá mô hình cấu trúc.

Đánh giá ảnh hưởng của CSR tới danh tiếng doanh nghiệp khi chưa có biến trung gian………. Đánh giá các mối quan hệ trong mô hình khi có biến trung gian. Phân tích đa nhóm. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp.96 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.98 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ ……………………………………………………………………………………99 5.

Định hướng, mục tiêu phát triển của Nhà nước. Thảo luận kết quả nghiên cứu. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp trên thế giới. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp thực phẩm trên thế giới………………….

Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp CNTT trên thế giới. Kinh nghiệm thực hiện CSR của một số doanh nghiệp dệt may trên thế giới……. Khuyến nghị cho các doanh nghiệp Việt Nam. Khuyến nghị cho Chính phủ, Bộ Công thương.

Hạn chế và định hướng các nghiên cứu trong tương lai. Hạn chế của nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu trong tương lai.127 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.131 TÀI LIỆU THAM KHẢO.152 iv DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Nội dung CSR Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp CLSP Chất lượng sản phẩm CNG Công nghệ thông tin DMA Dệt May DMST Đổi mới sáng tạo DN Doanh nghiệp DTDN Danh tiếng doanh nghiệp NLDMST Năng lực đổi mới sáng tạo SHL Sự hài lòng TPH Thực phẩm PTBV Phát triển bền vững v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tổng hợp biến nghiên cứu, chỉ báo, thang đo và nguồn gốc.

Tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu. Mã hóa các biến nghiên cứu. Thống kê theo quy mô doanh nghiệp. Cronbach’s alpha và độ tin cậy tổng hợp.

Hệ số tải ngoài. Phương sai trung bình được trích (AVE). Bảng hệ số Heterotrait-monotrait Ratio. Kết quả sự phù hợp của mô hình với số liệu nghiên cứu.

Hệ số R-square hiệu chỉnh. Bảng giá trị hệ số f-square. Kết quả kiểm định giả thuyết. Kết quả kiểm định vai trò trung gian.

Kết quả phân tích đa nhóm.95 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Mô hình các bên liên quan của doanh nghiệp. Mô hình tiếp cận CSR theo quan điểm bền vững. Các tiêu chí sử dụng để đo lường NLDMST của Vincente.

Mô hình nón cát về lợi thế cạnh tranh. Khung năng lực cạnh tranh. Mô hình nghiên cứu dự kiến. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

Mô hình đánh giá mô hình đo lường trên Smart PLS. Kết quả kiểm định mô hình khi chưa có biến trung gian. Kết quả kiểm định giả thuyết. Kết quả kiểm định vai trò điều tiết.

Vai trò điều tiết của quy mô doanh nghiệp trong mối quan hệ giữa CSR và danh tiếng của doanh nghiệp. Chiến lược CSR của Coca Cola. Mười bảy mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc.119 vii PHẦN MỞ ĐẦU Trong phần mở đầu, nghiên cứu sẽ giới thiệu về (1) Tính cấp thiết của đề tài; (2) Mục tiêu nghiên cứu; (3) Câu hỏi nghiên cứu; (4) Phạm vi nghiên cứu; (5) Đóng góp mới của đề tài; (6) Kết cấu của nghiên cứu. Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế toàn cầu hóa hiện nay, các doanh nghiệp đang phải đối mặt với nhiều thách thức rất lớn bởi những đối thủ cạnh tranh đến từ cả trong nước và quốc tế.

Để có thể tồn tại và phát triển, các doanh nghiệp cần phải nỗ lực không ngừng để cải thiện năng lực cạnh tranh của mình bằng cách tận dụng nguồn lực để đổi mới sáng tạo, nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc làm hài lòng các bên liên quan của họ để duy trì lợi thế cạnh tranh (Metcalfe và Miles, 2012). Ngoài ra, đối với các doanh nghiệp sản xuất trong giai đoạn toàn cầu hóa như hiện này thì việc đảm bảo các trách nhiệm về xã hội cũng là một trong những yếu tố cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) có thể là hoạt động, cam kết, chiến lược của các tổ chức hướng tới những vấn đề về đạo đức và trách nhiệm đối với các bên liên quan. CSR cũng được coi là một cách tiếp cận chiến lược nhằm khắc phục những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài của doanh nghiệp, từ đó hướng tới mục tiêu tăng lợi nhuận, sự hài lòng của khách hàng và đặc biệt là danh tiếng của doanh nghiệp (Calabrese và cộng sự, 2016).

Danh tiếng là một yếu tố tạo ra sự khác biệt rất lớn trong hầu hết các lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất vì nó phải chịu áp lực lớn về cạnh tranh cả về thị trường đầu vào lẫn đầu ra. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng Công nghệ thông tin, dù là sản xuất sản phẩm hay cung ứng dịch vụ thì việc gia tăng áp lực cạnh tranh cũng buộc cho các doanh nghiệp phải xem xét các lợi ích mà việc xây dựng danh tiếng đem lại. Việc đánh mất danh tiếng có những tác động tiêu cực lớn trong bất kỳ ngành nào và nó có thể dẫn đến việc các doanh nghiệp mất đi uy tín và không thể hợp tác với bất kỳ đối tác nào nữa. CSR bao gồm các trách nhiệm về kinh tế, xã hội và môi trường, cùng với các khía cạnh thương mại và kinh doanh khác mà tạo nên danh tiếng của công ty.

Theo lý thuyết dựa trên nguồn lực, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là một bổ sung có giá trị cho chiến lược khác biệt hóa hay tựu chung lại là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, và cũng gắn liền với việc nâng cao danh tiếng của doanh nghiệp (McWilliams và Siegel, 2011). Do đó, trên thực tế, tất cả các nghiên cứu có liên quan 1 nhất về danh tiếng doanh nghiệp đều coi các khía cạnh của CSR là một động lực thúc đẩy danh tiếng doanh nghiệp (Famiyeh và cộng sự, 2016). Trong môi trường kinh doanh đầy biến động và mức độ cạnh tranh cao như hiện nay, các doanh nghiệp luôn tìm kiếm cách để khác biệt hóa sản phẩm và xây dựng mối quan hệ thuận lợi với các bên liên quan. Nghiên cứu luôn cho thấy rằng danh tiếng là tài sản hiếm, khó có thể bắt chước, có giá trị và có quan hệ nhân quả không rõ ràng.

Do tầm quan trọng của danh tiếng như một tài sản vô hình có giá trị mà các doanh nghiệp phải quản lý một cách cẩn thận, hiểu biết được các yếu tố tiềm năng có thể tăng cường danh tiếng cũng như kết quả của danh tiếng có tầm quan trọng chiến lược. Một trong những yếu tố có mối quan hệ với danh tiếng đã được nghiên cứu trong học thuật là trách nhiệm xã hội doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Giao Thị Khánh Ngọc (2022). CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/csr-anh-huong-danh-tieng-doanh-nghiep-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: CSR ảnh hưởng đến danh tiếng DN VN. Phân tích sâu sắc, đưa ra giải pháp chiến lược giúp DN Việt Nam nâng cao uy tín và phát triển bền vững.

Luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Phát triển. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "CSR ảnh hưởng danh tiếng doanh nghiệp Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter