Luận án tiến sĩ: Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020 - Đại học Kinh tế Quốc dân
"Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020: phân tích thị trường, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại."
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận chiến lược xuất khẩu nông sản Lào
- Số trang:
- 180 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế và quản lý thương mại
- Tác giả:
- Thatsanadeuane Khamkeo
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận chiến lược xuất khẩu nông sản Lào
Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản giữ vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế. Đây là công cụ định hướng dòng lưu chuyển hàng hóa vượt qua biên giới. Quốc gia cần phân tích kỹ lưỡng môi trường kinh doanh toàn cầu. Mục tiêu chính là nâng cao kim ngạch xuất khẩu nông sản bền vững và lâu dài. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và doanh nghiệp. Hoạt động xuất khẩu nông sản Lào cần dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Việc nghiên cứu thị trường giúp nhận diện cơ hội và thách thức nhanh chóng. Mô hình marketing quốc gia giúp tối ưu hóa mọi nguồn lực sẵn có. Năng lực cạnh tranh của nông sản phụ thuộc vào tư duy chiến lược dài hạn.
1.1. Bản chất chiến lược marketing nông sản cấp quốc gia
Chiến lược marketing nông sản cấp quốc gia là kế hoạch hành động tổng thể. Kế hoạch này định vị sản phẩm nông nghiệp trên trường quốc tế. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo chính sách và hỗ trợ khung pháp lý. Doanh nghiệp trực tiếp triển khai các hoạt động thương mại cụ thể. Việc xây dựng chiến lược phải gắn liền với lợi thế so sánh tự nhiên. Đất đai màu mỡ và khí hậu nhiệt đới tạo ra nhiều mặt hàng đặc thù. Chiến lược marketing mix nông sản cần được thiết kế đồng bộ và linh hoạt. Sản phẩm xuất khẩu cần đáp ứng tiêu chuẩn kiểm dịch khắt khe của các nước nhập khẩu. Giá trị gia tăng là thước đo hiệu quả của toàn bộ chiến lược xuất khẩu.
1.2. Các nhân tố quốc tế tác động đến thương mại nông sản
Thương mại toàn cầu chịu sự chi phối của nhiều rào cản kỹ thuật. Các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội cắt giảm thuế quan sâu rộng. Tuy nhiên, hàng rào phi thuế quan ngày càng trở nên phức tạp và nghiêm ngặt. Xu hướng tiêu dùng thế giới chuyển mạnh sang nông sản hữu cơ và an toàn sinh học. Biến động giá cả hàng hóa trên thị trường quốc tế tạo ra nhiều rủi ro tiềm ẩn. Quốc gia cần xây dựng cơ chế dự báo thị trường nhạy bén và chuẩn xác. Việc kiểm soát chất lượng từ khâu gieo trồng là yêu cầu bắt buộc hiện nay. Môi trường pháp lý quốc tế đòi hỏi sự thích ứng nhanh chóng và chủ động.
II. Thực trạng nguồn lực nông sản chủ lực CHDCND Lào
Nước CHDCND Lào sở hữu nguồn tài nguyên nông nghiệp phong phú và đa dạng. Đất đai màu mỡ và nguồn nước dồi dào tạo lợi thế tự nhiên to lớn. Các mặt hàng nông sản chủ lực CHDCND Lào bao gồm cà phê, gạo nếp, cao su và ngô. Tuy nhiên, quy mô sản xuất hiện nay vẫn còn phân tán và manh mún. Năng suất lao động nông nghiệp chưa cao do thiếu thốn công nghệ hiện đại. Hạ tầng giao thông và kho bãi bảo quản sau thu hoạch còn nhiều hạn chế. Nguồn vốn đầu tư vào công nghệ chế biến sâu vẫn ở mức khiêm tốn. Tái cấu trúc ngành nông nghiệp xuất khẩu là nhiệm vụ cấp bách hàng đầu hiện nay.
2.1. Đánh giá sản phẩm cà phê cao nguyên Bolaven
Cao nguyên Bolaven sở hữu điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng núi lửa lý tưởng. Nơi đây sản xuất ra dòng cà phê cao nguyên Bolaven trứ danh với hương vị đặc sắc. Diện tích canh tác hai giống cà phê Arabica và Robusta không ngừng mở rộng. Hiện nay, xuất khẩu thô vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trong cơ cấu mặt hàng. Thị trường cao cấp như châu Âu và Nhật Bản đánh giá rất cao chất lượng hạt cà phê này. Tuy nhiên, tỷ lệ chế biến tinh sâu và đóng gói thương phẩm vẫn còn thấp. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh đầu tư công nghệ rang xay hiện đại. Đạt chứng nhận hữu cơ quốc tế sẽ gia tăng giá trị thương mại vượt bậc.
2.2. Khai thác tiềm năng gạo nếp đặc sản Lào chất lượng cao
Lào nổi tiếng với các giống lúa nếp bản địa thơm dẻo và giàu dinh dưỡng. Gạo nếp đặc sản Lào là nguồn lương thực thiết yếu và hàng hóa xuất khẩu giá trị cao. Nhu cầu tiêu thụ gạo nếp tại các nước láng giềng luôn duy trì ở mức lớn. Nông dân chủ yếu canh tác theo phương thức truyền thống, rất ít sử dụng phân bón hóa học. Đây là tiền đề thuận lợi để phát triển dòng gạo sạch đạt chuẩn quốc tế. Ngành nông nghiệp cần quy hoạch vùng chuyên canh lúa nếp chất lượng cao. Khâu tuyển chọn giống và kiểm soát dịch hại cần được quản lý nghiêm ngặt. Xây dựng chỉ dẫn địa lý sẽ bảo vệ uy tín hạt gạo trên thị trường thế giới.
2.3. Nâng cấp chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu toàn diện
Hiện đại hóa ngành nông nghiệp đòi hỏi xây dựng liên kết chuỗi giá trị bền vững. Chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu cần gắn kết chặt chẽ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Tình trạng đứt gãy giữa vùng nguyên liệu và khâu tiêu thụ cần được khắc phục sớm. Cơ sở hạ tầng logistics và kho lạnh bảo quản phải được đầu tư đồng bộ. Khâu bảo quản sau thu hoạch tốt sẽ hạn chế tối đa tỷ lệ hao hụt nông sản. Công nghệ chế biến tiên tiến giúp tạo ra nhiều sản phẩm xuất khẩu giá trị cao. Sự hỗ trợ từ nguồn vốn tín dụng ưu đãi là đòn bẩy quan trọng. Chuỗi liên kết hoàn chỉnh sẽ nâng tầm sức cạnh tranh cho nông sản.
III. Thị trường xuất khẩu nông sản Trung Quốc Việt Nam
Thị trường xuất khẩu nông sản Trung Quốc Việt Nam giữ vị trí chiến lược hàng đầu. Vị trí địa lý liền kề giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận tải và lưu kho. Nhu cầu nhập khẩu nông sản thô và sơ chế từ hai đối tác này rất lớn. Các hiệp định thương mại song phương mang lại nhiều ưu đãi về thuế suất nhập khẩu. Tuy nhiên, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch thực vật ngày càng khắt khe. Việc xuất khẩu qua đường tiểu ngạch tiềm ẩn nhiều rủi ro biến động giá. Doanh nghiệp cần chủ động chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức xuất khẩu chính ngạch. Đây là chìa khóa duy trì tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu ổn định.
3.1. Tiếp cận thị trường nông sản lân cận đầy tiềm năng
Trung Quốc là thị trường tiêu thụ nông sản khổng lồ với sức mua gia tăng nhanh chóng. Nhu cầu đối với ngô, sắn lát, cao su và gạo nếp tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, nước này liên tục siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và bao bì đóng gói. Việt Nam là đối tác thương mại truyền thống và là cửa ngõ hướng ra biển thuận lợi. Doanh nghiệp hai nước có mối quan hệ hợp tác lâu đời và tin cậy lẫn nhau. Nông sản cần nhanh chóng đáp ứng các hàng rào kỹ thuật của từng quốc gia nhập khẩu. Việc nắm bắt kịp thời các thay đổi chính sách thương mại là điều kiện sống còn.
3.2. Mở rộng kênh phân phối nông sản quốc tế hiện đại
Hệ thống phân phối truyền thống qua trung gian làm sụt giảm biên lợi nhuận của nông sản. Việc thiết lập kênh phân phối nông sản quốc tế trực tiếp và chuyên nghiệp là tất yếu. Doanh nghiệp nên chủ động tham gia vào mạng lưới cung ứng của các tập đoàn bán lẻ toàn cầu. Thương mại điện tử xuyên biên giới là hướng đi mới mang lại hiệu quả cao. Xây dựng trung tâm đầu mối nông sản tại các cửa khẩu quốc tế trọng điểm là cấp thiết. Mối quan hệ hợp tác với các nhà nhập khẩu lớn cần được củng cố liên tục. Mạng lưới phân phối hiện đại giúp nông sản tiếp cận người tiêu dùng nhanh chóng.
IV. Thực thi chiến lược marketing mix nông sản xuất khẩu
Chiến lược marketing hỗn hợp là trọng tâm trong phát triển thương mại quốc tế. Mô hình marketing 4P cần được tùy biến linh hoạt theo từng thị trường mục tiêu cụ thể. Chiến lược marketing mix nông sản bao gồm sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến bán hàng. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa toàn bộ quy trình canh tác theo tiêu chuẩn GAP và Organic. Chính sách giá phải phản ánh đúng chất lượng và đảm bảo tính cạnh tranh cao. Kênh phân phối cần được rút ngắn tối đa để cắt giảm chi phí trung gian không cần thiết. Hoạt động truyền thông cần làm nổi bật đặc tính tự nhiên, nguyên bản của nông sản. Sự phối hợp đồng bộ sẽ mang lại kết quả kinh doanh vượt trội.
4.1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm và giá xuất khẩu
Chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn quyết định vị thế trên thương trường quốc tế. Hàng nông sản cần có chứng nhận xuất xứ rõ ràng và bao bì đóng gói đạt chuẩn. Doanh nghiệp cần đẩy mạnh nghiên cứu các dòng sản phẩm tinh chế có giá trị gia tăng cao. Chiến lược định giá cần linh hoạt theo từng phân khúc khách hàng và thị trường mục tiêu. Phương pháp định giá thâm nhập phù hợp với các mặt hàng nông sản mới ra mắt. Đối với dòng sản phẩm cao cấp, áp dụng định giá dựa trên chất lượng và tính độc bản. Doanh nghiệp phải thường xuyên theo dõi biến động giá nông sản trên sàn giao dịch quốc tế.
4.2. Tối ưu hệ thống logistics và giao nhận vận tải
Logistics là mắt xích then chốt bảo đảm chất lượng hàng nông sản tươi sống. Là quốc gia không có biển, chi phí vận tải đường bộ của Lào trước đây khá cao. Việc tận dụng tuyến đường sắt kết nối khu vực giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển. Cần đầu tư hệ thống kho lạnh chuyên dụng tại vùng nguyên liệu và khu vực biên giới. Thủ tục thông quan điện tử cần được đơn giản hóa để rút ngắn thời gian giao hàng. Đội ngũ vận tải chuyên nghiệp giúp đảm bảo tiến độ giao nhận an toàn và đúng hẹn. Tối ưu logistics trực tiếp nâng cao sức cạnh tranh về giá bán nông sản.
V. Xúc tiến thương mại định vị thương hiệu nông sản Lào
Xúc tiến thương mại là cầu nối đưa nông sản tiếp cận các thị trường lớn trên thế giới. Một thương hiệu quốc gia vững mạnh sẽ bảo chứng cho chất lượng từng dòng sản phẩm. Công tác xúc tiến thương mại nông nghiệp Lào cần được triển khai bài bản và chuyên nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ ngành và hiệp hội doanh nghiệp là nhân tố quyết định. Nguồn kinh phí xúc tiến cần được phân bổ tập trung vào các thị trường xuất khẩu trọng điểm. Ứng dụng công nghệ số trong quảng bá hình ảnh sản phẩm là xu hướng tất yếu. Định vị thương hiệu nông sản Lào gắn liền với cam kết xanh, sạch và bền vững.
5.1. Đẩy mạnh xúc tiến thương mại nông nghiệp Lào
Tham gia các hội chợ và triển lãm thương mại quốc tế là giải pháp xúc tiến trực tiếp. Doanh nghiệp có cơ hội gặp gỡ và ký kết hợp đồng với các nhà nhập khẩu tiềm năng. Cần chuẩn bị tài liệu giới thiệu sản phẩm đa ngôn ngữ với thiết kế chuyên nghiệp. Các chương trình giao thương B2B trực tuyến cần được duy trì tổ chức thường xuyên. Hoạt động xúc tiến thương mại nông nghiệp Lào cần lồng ghép khéo léo với quảng bá du lịch và văn hóa. Trải nghiệm dùng thử sản phẩm tại các sự kiện lớn tạo dấu ấn sâu sắc với người tiêu dùng. Hợp tác với các đối tác thương mại uy tín giúp mở rộng thị phần nhanh chóng.
5.2. Xây dựng chiến lược định vị thương hiệu nông sản Lào
Định vị thương hiệu nông sản Lào trên trường quốc tế là nhiệm vụ chiến lược dài hạn. Nông sản cần được định vị rõ nét là sản phẩm thuần khiết, tự nhiên và thân thiện môi trường. Cần đăng ký bảo hộ nhãn hiệu tập thể và bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại thị trường xuất khẩu. Xây dựng câu chuyện thương hiệu gắn liền với văn hóa bản địa tạo nên sự khác biệt độc đáo. Truyền thông đa phương tiện giúp lan tỏa giá trị cốt lõi của nông sản đến khách hàng toàn cầu. Uy tín thương hiệu được khẳng định vững chắc thông qua việc duy trì chất lượng ổn định qua từng lô hàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Trêng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------ THATSANADEUANE KHAMKEO chiÕn lîc marketing xuÊt khÈu hµng n«ng s¶n chñ lùc cña níc chdcnd lµo ®Õn n¨m 2020 Hµ néi - 2016 Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o Trêng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n ------------ THATSANADEUANE KHAMKEO chiÕn lîc marketing xuÊt khÈu hµng n«ng s¶n chñ lùc cña níc chdcnd lµo ®Õn n¨m 2020 Chuyªn ngµnh : KINH TÕ Vµ QU¶N Lý TH¦¥NG M¹I M· sè : 62 34 01 21 Ngêi híng dÉn khoa häc: PGS. NguyÔn Xu©n Quang Hµ néi - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu và trích dẫn trong luận án là trung thực. Các kết quả nghiên cứu của luận án đã được tác giả công bố trên kỷ yếu hội thảo quốc gia và tạp chí, không trùng với bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án THATSANADEUANE KHAMKEO ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án tiến sỹ kinh tế tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ tận tình và tạo điều kiện của rất nhiều người, sau đây là lời cảm ơn chân thành của tôi: Trước hết, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến thầy giáo hướng dẫn: PGS. Nguyễn Xuân Quang - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân về sự hướng dẫn nhiệt tình và những ý kiến đóng góp quý báu để luận án được hoàn thành tốt. Xin chân thành cảm ơn Viện Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình làm luận án, cảm ơn các giáo sư, phó giáo sư, tiến sỹ, các thầy cô giáo trong trường nói chung và trong Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế nói riêng nói riêng. Cảm ơn đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện về thời gian, hướng dẫn nội dung và cung cấp những thông tin, tài liệu cần thiết cho việc phân tích trong luận án, cũng như những góp ý hoàn thành luận án.
Cuối cùng, đặc biệt xin chân thành cảm ơn tới gia đình, bố, mẹ, anh chị em đã động viên tôi, tạo điều kiện về thời gian, kinh phí, giúp đỡ công việc gia đình cho tôi trong suốt thời gian viết luận án tiến sỹ kinh tế này. Tác giả luận án THATSANADEUANE KHAMKEO iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ.ix PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC MARKETING XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN CHỦ LỰC CỦA MỘT QUỐC GIA. Bản chất và vai trò của chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của một quốc gia.
Khái niệm chiến lược và các cấp chiến lược. Khái niệm, bản chất chiến lược marketing quốc gia. Sản phẩm nông sản chủ lực xuất khẩu quốc gia. Sự cần thiết xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của một quốc gia.
Mô hình xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực quốc gia. Nguyên lý xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực quốc gia. Mô hình quá trình xây dựng chiến lược marketing XK nông sản quốc gia. Nội dung cơ bản của xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu nông sản quốc gia.
Phân tích môi trường xuất khẩu, xác định mục tiêu chiến lược marketing xuất khẩu nông sản quốc gia. Xác lập thị trường xuất khẩu mục tiêu. Xác lập chiến lược marketing xuất khẩu hỗn hợp. Các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu nông sản quốc gia.
Các nhân tố quốc tế. Các nhân tố trong nước. 56 iv CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CƠ SỞ THỰC TIỄN XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC MARKETING XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN CHỦ LỰC CỦA CHDCND LÀO ĐẾN 2020. Tổng quan tình hình phát triển kinh tế xã hội của nước CHDCND Lào.
Tổng quan về sản xuất và xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của nước CHDCND Lào giai đoạn 2003 - 2015. Tình hình sản xuất hàng nông sản chủ lực của CHDCND Lào giai đoạn 2003 - 2015. Tình hình xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của CHDCND Lào giai đoạn 2003 – 2015. Phân tích các yếu tố và nguồn lực xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của CHDCND Lào đến 2020.
Trạng thái chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của CHDCND Lào hiện nay. Các yếu tố nguồn lực xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của CHDCND Lào. Những thuận lợi và khó khăn trong xuất khẩu và xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực Lào. Những thuận lợi.
Những khó khăn. 99 CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP ĐỊNH HƯỚNG XÂY DỰNG CHIẾN LƯỢC MARKETING XUẤT KHẨU NÔNG SẢN CHỦ LỰC CỦA CHDCND LÀO ĐẾN 2020. Định hướng chiến lược phát triển xuất khẩu nông sản chủ lực của CHDCND Lào đến 2020. Định hướng phát triển kinh tế - xã hội của CHDCND Lào đến 2020.
Mục tiêu phát triển ngành nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020106 3. Dự báo tiềm năng xuất khẩu nông sản chủ lực của CHDCND Lào đến 2020. Quan điểm định hướng xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu mặt hàng nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020. Một số giải pháp định hướng xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng nông sản chủ lực CHDCND Lào.1 Nâng cao hiệu suất phân tích môi trường kinh doanh, xác định mục tiêu chiến lược marketing xuất khẩu hàng NSCL Lào.
Xây dựng chiến lược marketing mục tiêu đáp ứng các thị trường xuất khẩu hàng NSCL Lào. Giải pháp về marketing- mix trong chiến lược marketing xuất khẩu hàng NSCL Lào. Các giải pháp về nguồn lực xây dựng chiến lược marketing xuất khẩu hàng NSCL Lào.137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 1. Tiếng Việt Nam CHDCND Lào : Cộng hoà dân chủ nhân dân Lào CL : Chiến lược CNH - HĐH : Công nghiệp hóa - Hiện đại hóa CP : Chính phủ HH : Hiệp hội HTX : Hợp tác xã KD : Kinh doanh KDXK : Kinh doanh xuất khẩu LHQ : Liên hiệp quốc NDCM : Nhân dân cách mạng NSCL : Nông sản chủ lực QH : Quốc hội QTCL : Quản trị chiến lược R&D : Nghiên cứu triển khai SXKD : Sản xuất kinh doanh TCMN : Thủ công mỹ nghệ TM : Thương mại TN : Tư nhân TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TTg - CP : Thủ tướng - Chính phủ VPTTg - CP : Văn phòng Thủ tướng - Chính phủ XHCN : Xã hội chủ nghĩa XK : Xuất khẩu XNK : Xuất nhập khẩu vii 2.
Tiếng Anh AISP ASEAN Integrated System of Ưu đãi hội nhập ASEAN Preferences ASEM The Asia-Europe Meeting Diễn đàn hợp tác Á-Âu ASEP Asia-Europe Parliamentary Hội nghị Đối tác Nghị viện Á - Âu Partnership ASEAN Association of South East Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Nations ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển Châu Á CIF Cost, Insurance and Freight Giá thành, Bảo hiểm và Cước phi vận chuyển EU European Union Liên minh châu Âu ECS Economic Cooperation Strategy Nhóm Chiến lược hợp tác kinh tế EFAS External Factors Analysis Mô thức phân tích tổng hợp các tác Summary nhân bên ngoài FOB Free On Board Miễn trách nhiệm Trên Boong tàu nơi đi Hay còn gọi là " Giao lên tàu" FAS Free Alongside Ship Miễn trách nhiệm Dọc mạn tàu nơi đi FDI Foreign Direct Investment Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FED Federal Reserve System Cục dự trữ liên bang Mỹ GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc gia GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng sông Mekong ICO International Coffee Organization Tổ chức Cà phê Quốc tế ISO International Standard Organization Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế IFAS Internal Factors Analysis Summary Mô thức phân tích tổng hợp các tác nhân bên trong JC Joint Committee Hội nghị Ủy ban hỗn hợp LC Letter of Credit Thư tín dụng viii SHDP Smallholder Develoment Project Dự án xúc tiến sản xuất nông sản SBU Strategic Business Unit Đơn vị kinh doanh chiến lược SWOT Strengths -Weaknesses Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội- -Opportunities- Threats Thách thức TT Telegraphic Transfer Điện báo USD United States dollar Đồng đô la Mỹ WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới WB World Bank Ngân hàng Thế giới ix DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Bảng Bảng 2. Diện tích trồng cà phê CHDCND Lào. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng nông sản chủ lực theo cơ cấu sản phẩm của CHDCND Lào giai đoạn 2003 - 2015. Xuất khẩu nông sản chủ lực giai đoạn 2003 -2015 theo khu vực thị trường.
Kim ngạch XK cà phê của CHDCND Lào phân theo thị trường. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng rau quả của CHDCND Lào. Kim ngạch xuất khẩu gạo của CHDCND Lào theo đoàn thị trường mục tiêu. Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng của CHDCND Lào các năm 2010, 2015 và dự báo 2020.
Tốc độ tăng trưởng GDP qua các giai đoạn. Tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI của CHDCND Lào. Trị giá hối đoái CHDCND Lào 2003 - 2013. Diện tích trồng cà phê của CHDCND Lào năm 2014.
Diện tích sản xuất và sản lượng gạo CHDCND Lào. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông sản chủ lực của CHDCND Lào. Sản lượng Cà phê xuất khẩu 2004 – 2014. Kim ngạch xuất khẩu gạo của CHDCND Lào 2007 – 2014.
Mức tăng trưởng kim ngạch XK 3 mặt hàng nông sản chủ lực CHDCND Lào các năm 2010, 2015 và dự báo 2020. Định hướng tỷ trọng XK nông sản chủ lực Lào đến năm 2020.110 x Hình vẽ Hình 1. Vị thế của chiến lược marketing trong hệ thống CL của doanh nghiệp. Mô hình các giai đoạn quản trị chiến lược marketing của một quốc gia.
Mối quan hệ giữa ba bộ phận cơ bản của marketing. Ba cách tiếp cận thị trường trọng điểm. Mô hình quá trình xây dựng chiến lược marketing XK nông sản chủ lực Quốc gia. Quy trình phân tích tình thế chiến lược marketing XK.
Mô thức phân tích SWOT. Mô hình kênh phân phối XK nông sản chủ lực. Sơ đồ tổ chức của Dự án xúc tiến sản xuất nông sản thành sản phẩm tiêu thụ (Smallholder Develoment Project, SHDP). Phân tích SWOT cho mặt hàng cà phê Lào.
Phân tích SWOT cho mặt hàng rau quả Lào. Phân tích SWOT mặt gạo. Mô hình định vị theo hệ cạnh tranh.125 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.Tính cấp thiết nghiên cứu đề tài luận án Marketing là một hoạt động cần thiết, đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển không chỉ của một doanh nghiệp mà còn của một khu vực kinh tế hay một quốc gia. Tuy nhiên, do nhiều lý do khác nhau, hoạt động marketing vẫn chưa được nhận thức đầy đủ và quan tâm đúng mức trong phát triển kinh tế nói chung và trong xuất khẩu nông sản nói riêng ở nước CNDCND Lào.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thatsanadeuane Khamkeo (2016). Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/chien-luoc-marketing-xuat-khau-nong-san-chu-luc-chdcnd-lao-den-2020
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020: phân tích thị trường, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại."
Luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Quản lý Thương mại. Danh mục: Quản Trị Marketing.
Luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chiến lược marketing xuất khẩu nông sản chủ lực CHDCND Lào đến 2020" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.