Luận án tiến sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội của người tiêu dùng ở Việt Nam - Nguyễn Thị Thái Hà

Khám phá các yếu tố tâm lý, xã hội và công nghệ tác động đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội, từ đó đề xuất giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Chuyên ngành
Marketing
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm về mua ngẫu hứng trên mạng xã hội hiện nay
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Marketing
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm về mua ngẫu hứng trên mạng xã hội hiện nay

Mua ngẫu hứng trên mạng xã hội là hành vi phát sinh đột ngột. Quyết định xuất hiện ngay khi tiếp cận sản phẩm trên nền tảng số. Người tiêu dùng không có kế hoạch chi tiêu từ trước. Quá trình ra quyết định diễn ra chớp nhoáng. Cảm xúc chi phối mạnh mẽ lý trí. Hiện tượng mua hàng bốc đồng ngày càng phổ biến trong kỷ nguyên số. Môi trường trực tuyến cung cấp vô số kích thích trực quan. Bảng tin hiển thị liên tục các mặt hàng bắt mắt. Nút mua hàng tích hợp ngay trên bài viết rút ngắn thời gian suy nghĩ. Khách hàng dễ dàng thanh toán chỉ với vài thao tác chạm. Sự tiện lợi này thúc đẩy xu hướng chi tiêu ngoài dự kiến. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mạng xã hội tạo ra áp lực tâm lý vô hình. Áp lực đó kích hoạt cảm giác thôi thúc sở hữu tức thì. Các chương trình giảm giá chớp nhoáng càng gia tăng phản ứng mua sắm tự phát.

1.1. Bản chất của hành vi mua sắm ngẫu hứng trực tuyến

Hành vi mua sắm ngẫu hứng diễn ra khi người tiêu dùng tiếp xúc với các kích thích marketing gợi cảm xúc. Quyết định mua xuất hiện tức thời mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng về nhu cầu thực tế hay tài chính. Trạng thái tâm lý này thường đi kèm với sự phấn khích, tò mò và cảm giác thỏa mãn ngắn hạn. Môi trường mạng xã hội khuếch đại xu hướng này nhờ tính năng lướt nội dung vô tận. Thuật toán cá nhân hóa liên tục gợi ý những sản phẩm phù hợp với sở thích cá nhân. Sự kết hợp giữa nội dung giải trí và thương mại làm mờ ranh giới giữa việc tìm kiếm niềm vui và việc chi tiêu. Cảm xúc tích cực khi thấy món đồ ưng ý lấn át hoàn toàn những đắn đo về giá cả. Do đó, các đơn hàng ngẫu hứng được hoàn tất nhanh chóng trước khi lý trí kịp can thiệp.

1.2. Sự phát triển của mô hình social commerce hiện đại

Sự bùng nổ của social commerce đã định hình lại thói quen mua sắm trực tuyến. Không gian mạng xã hội hiện nay tích hợp toàn diện các khâu tìm kiếm, xem đánh giá và thanh toán. Người mua không cần rời khỏi ứng dụng để hoàn thành đơn hàng. Tính liền mạch này giúp giảm thiểu tối đa các rào cản tâm lý trong hành trình mua hàng. Trải nghiệm mua sắm trở nên tự nhiên như một hoạt động giải trí thường nhật. Sự tương tác hai chiều giữa người bán và cộng đồng tạo nên không khí mua sắm sống động. Khách hàng dễ dàng chia sẻ ý kiến, gắn thẻ người quen và tham gia vào các hội đồng mua sắm trực tuyến. Nền tảng thương mại điện tử xã hội liên tục tối ưu hóa giao diện nhằm kích thích mong muốn sở hữu ngay lập tức.

II. Các yếu tố kích thích mua ngẫu hứng trên mạng xã hội

Nhiều nhân tố từ môi trường kỹ thuật số tác động trực tiếp đến quyết định tiêu dùng. Các kích thích marketing bao gồm hình ảnh bắt mắt, mức chiết khấu cao và sự khan hiếm sản phẩm. Giao diện trực quan và tính năng đề xuất chuẩn xác thúc đẩy phản ứng mua tức thời. Bên cạnh đó, các yếu tố tâm lý đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy mua hàng bốc đồng. Cảm giác phấn khích khi lướt thấy ưu đãi hấp dẫn khiến người dùng hạ thấp hàng rào cảnh giác tài chính. Yếu tố xã hội như sự tương tác của những người xung quanh cũng tạo ra động lực mua sắm mạnh mẽ. Sự kết hợp giữa kích thích trực giác và xúc cảm cá nhân tạo nên động lực mua hàng khó cưỡng. Khách hàng nhanh chóng đưa ra quyết định mà không cần suy tính sâu xa về giá trị dài hạn của sản phẩm.

2.1. Kích thích thị giác từ hình ảnh và video sản phẩm

Hình ảnh sắc nét và video ngắn thu hút sự chú ý của người xem chỉ trong vài giây đầu tiên. Các định dạng nội dung sáng tạo làm nổi bật công năng và vẻ đẹp của sản phẩm một cách chân thực. Màu sắc bắt mắt cùng âm thanh sống động kích hoạt cảm xúc hào hứng của người xem. Khi thị giác bị cuốn hút, khả năng phân tích logic sẽ tạm thời suy giảm. Người tiêu dùng có xu hướng hình dung ngay cảnh tượng bản thân sở hữu và sử dụng sản phẩm. Sự kích thích thị giác liên tục tạo ra ảo giác về sự cần thiết của món đồ. Do đó, khách hàng sẵn sàng bấm vào liên kết mua sắm để thỏa mãn nhu cầu thẩm mỹ vừa phát sinh.

2.2. Hiệu ứng FOMO và tâm lý sợ bỏ lỡ của khách hàng

Hiệu ứng FOMO tạo ra nỗi bất an khi cá nhân cảm thấy bản thân có thể bỏ lỡ một món hời hoặc xu hướng mới. Trên các mạng xã hội, các thông điệp như số lượng có hạn hay giảm giá chỉ trong hôm nay xuất hiện dày đặc. Tâm lý sợ bỏ lỡ thúc giục người mua phải chốt đơn ngay tức thì. Sự trì hoãn bị coi là đồng nghĩa với việc đánh mất cơ hội tốt. Cảm giác tiếc nuối giả định này lấn át mọi sự cân nhắc về tính hữu dụng của món hàng. Người tiêu dùng mua sắm không phải vì nhu cầu cấp bách mà vì muốn giải tỏa nỗi lo bị bỏ lại phía sau. Chiến thuật tạo sự khan hiếm nhân tạo vì thế luôn mang lại hiệu quả chuyển đổi vượt trội.

III. Hiệu ứng đám đông và mua ngẫu hứng trên mạng xã hội

Mạng xã hội vận hành dựa trên sự kết nối và tương tác giữa các thành viên. Quyết định tiêu dùng của một cá nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hành vi của tập thể. Khi nhìn thấy số lượng lớn người khác quan tâm hoặc mua một món đồ, sự tò mò sẽ trỗi dậy mạnh mẽ. Tâm lý bầy đàn khiến người tiêu dùng tin tưởng rằng sản phẩm đó có chất lượng tốt và đáng sở hữu. Các tín hiệu xác thực từ cộng đồng xóa tan những hoài nghi ban đầu. Người mua cảm thấy an tâm hơn khi hòa mình vào dòng chảy chi tiêu chung. Việc bắt chước hành vi mua của số đông trở thành phản xạ tự nhiên. Nhờ vậy, quá trình từ tiếp nhận thông tin đến thanh toán đơn hàng diễn ra cực kỳ chớp nhoáng.

3.1. Sức lan tỏa và ảnh hưởng của KOL KOC uy tín

Người sáng tạo nội dung giữ vai trò dẫn dắt xu hướng tiêu dùng hiện đại. Sự ảnh hưởng của KOL KOC xuất phát từ tính chân thực và sự gần gũi trong các bài đăng chia sẻ kinh nghiệm. Người theo dõi có xu hướng đặt niềm tin cao vào những lời khuyên từ thần tượng hoặc chuyên gia phong cách sống. Khi người có tầm ảnh hưởng giới thiệu một mặt hàng, sự tò mò và khao khát trải nghiệm của người xem tăng vọt. Khách hàng thường tin tưởng rằng sản phẩm đã được kiểm định chất lượng kỹ lưỡng. Mối liên kết cảm xúc giữa người hâm mộ và người sáng tạo biến việc mua sắm thành cách thể hiện sự đồng điệu. Điều này thúc đẩy hành động mua hàng diễn ra nhanh gọn mà không cần qua nhiều bước tìm hiểu độc lập.

3.2. Đòn bẩy doanh số qua các phiên livestream bán hàng

Các buổi phát trực tiếp tạo ra không gian mua sắm kịch tính và đầy sôi động. Trong mỗi buổi livestream bán hàng, người dẫn liên tục tung ra các ưu đãi chớp nhoáng với đồng hồ đếm ngược. Khán giả nhìn thấy số lượng đơn hàng tăng vọt theo từng giây thực tế. Khung cảnh hàng nghìn người cùng tranh giành mã giảm giá kích hoạt tâm lý cạnh tranh gay gắt. Người xem sợ mất lượt nếu không bấm nút mua ngay lập tức. Tương tác trực tiếp qua phần bình luận giúp giải đáp thắc mắc ngay tại chỗ. Môi trường tràn đầy năng lượng này biến quyết định mua hàng thành phản xạ tức thời không cần suy tính.

3.3. Tầm quan trọng của social proof trong quyết định mua

Bằng chứng xã hội đóng vai trò như chiếc mỏ neo củng cố niềm tin cho người tiêu dùng. Yếu tố social proof thể hiện qua lượt thích, lượt chia sẻ, số lượng sản phẩm đã bán và các bức ảnh chụp thực tế. Khi thấy nhiều người cùng lựa chọn một sản phẩm, rủi ro mua sắm cảm nhận sẽ giảm đi đáng kể. Khách hàng tin rằng số đông hiếm khi đưa ra lựa chọn sai lầm. Các bình luận tích cực đóng vai trò như lời bảo chứng khách quan cho chất lượng món đồ. Người mua cảm thấy an toàn và hợp lý hóa quyết định chi tiêu ngẫu hứng của bản thân. Nhờ đó, rào cản do dự bị dỡ bỏ hoàn toàn trong tích tắc.

IV. Chiến lược điều hướng mua ngẫu hứng trên mạng xã hội

Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tiếp thị bài bản để tận dụng tối đa xu hướng mua sắm tự phát. Việc thiết kế trải nghiệm mượt mà giữ chân khách hàng từ ánh nhìn đầu tiên đến khâu thanh toán cuối cùng. Tối ưu hóa tốc độ tải trang và đơn giản hóa quy trình đặt hàng là điều kiện tiên quyết. Các thương hiệu cần kết hợp khéo léo giữa nội dung truyền cảm hứng và các ưu đãi có thời hạn. Việc minh bạch thông tin giúp duy trì sự hài lòng sau mua sắm, giảm thiểu tỷ lệ hoàn trả hàng. Doanh nghiệp cần nắm bắt tâm lý khách hàng để vừa gia tăng doanh thu, vừa xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng trực tuyến.

4.1. Tối ưu hóa trải nghiệm thương mại điện tử xã hội

Các thương hiệu cần hoàn thiện hệ sinh thái mua sắm ngay trong lòng mạng xã hội. Việc tích hợp các tính năng thương mại điện tử xã hội giúp người dùng không phải chuyển đổi qua lại giữa nhiều nền tảng. Trải nghiệm một chạm từ bài đăng đến cổng thanh toán loại bỏ hoàn toàn các điểm nghẽn trong hành trình mua hàng. Giao diện thân thiện và thời gian phản hồi nhanh giữ cho cảm xúc mua sắm luôn ở mức cao nhất. Doanh nghiệp cũng nên cá nhân hóa các đề xuất sản phẩm dựa trên lịch sử tương tác của từng khách hàng. Khi trải nghiệm diễn ra trơn tru, tỷ lệ chốt đơn tự phát sẽ gia tăng đáng kể.

4.2. Khai thác đánh giá của người dùng để tăng chuyển đổi

Phản hồi từ những người mua trước là nguồn tài nguyên vô giá để xây dựng uy tín thương hiệu. Việc chủ động thu thập và hiển thị nổi bật các đánh giá của người dùng giúp củng cố niềm tin tức thì cho khách hàng mới. Các hình ảnh và video mở hộp thực tế mang lại góc nhìn chân thực hơn bất kỳ quảng cáo bóng bẩy nào. Khách hàng tiềm năng cảm thấy yên tâm hơn khi thấy những trải nghiệm tích cực từ cộng đồng. Doanh nghiệp nên khuyến khích người mua để lại cảm nhận bằng cách tặng điểm thưởng hoặc phiếu giảm giá cho đơn hàng tiếp theo. Đây là cách hiệu quả nhất để biến sự hài lòng của khách hàng cũ thành đòn bẩy thúc đẩy các quyết định mua sắm ngẫu hứng mới.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
PHẦN MỞ ĐẦU
prefix.1. Lý do chọn đề tài
prefix.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận án
prefix.3. Đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu của luận án
prefix.4. Khái quát về quy trình nghiên cứu của luận án
prefix.5. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI MUA NGẪU HỨNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI
1.1. Cơ sở lý luận về hành vi mua ngẫu hứng
1.1.1. Hành vi mua ngẫu hứng
1.1.2. Phân loại hành vi mua ngẫu hứng
1.2. Mạng xã hội và hoạt động thương mại trên mạng xã hội
1.3. Tổng quan các nhân tố tác động đến hành vi mua ngẫu hứng trong các môi trường mua sắm
1.3.1. Hành vi mua ngẫu hứng tại cửa hàng
1.3.2. Hành vi mua ngẫu hứng trực tuyến
1.3.3. Hành vi mua ngẫu hứng trong môi trường mạng xã hội
1.4. Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu hành vi mua và hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội
1.5. Khoảng trống nghiên cứu
1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
2.1. Phát triển mô hình nghiên cứu
2.1.1. Mô hình quá trình hình thành hành vi mua ngẫu hứng (The Integrated Model of Consumption Impulse Formation and Enactment - CIFE)
2.1.2. Xây dựng mô hình nghiên cứu
2.1.2.1. Mô hình nghiên cứu của luận án
2.2. Các giả thuyết nghiên cứu
2.2.1. Mối quan hệ giữa kích thích marketing trên mạng xã hội và hành vi mua ngẫu hứng
2.2.2. Mối quan hệ giữa động lực tham gia vào mạng xã hội Facebook và hành vi mua ngẫu hứng
2.2.3. Tương tác xã hội và hành vi mua ngẫu hứng
2.2.4. Vốn xã hội và hành vi mua ngẫu hứng
2.3. TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Quy trình nghiên cứu
3.2. Nghiên cứu định tính sơ bộ
3.2.1. Chuẩn bị tổ chức thảo luận nhóm tập trung
3.2.2. Tiến hành thảo luận nhóm tập trung
3.2.3. Báo cáo kết quả thảo luận nhóm tập trung
3.2.4. Phát triển thang đo mới
3.3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ
3.3.1. Xây dựng bảng câu hỏi
3.3.2. Thu thập dữ liệu sơ bộ
3.4. Nghiên cứu định lượng chính thức
3.4.1. Mẫu nghiên cứu
3.4.2. Quá trình thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ
4.3. Đánh giá chất lượng và độ tin cậy của thang đo
4.3.1. Đánh giá chất lượng của thang đo
4.3.2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
4.3.3. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA)
4.4. Kiểm định mô hình nghiên cứu
4.5. Các kết quả nghiên cứu bổ sung
4.5.1. Kiểm định Bootstrap
4.5.2. Phân tích phương sai (ANOVA)
4.6. Kết luận về các giả thuyết
4.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MARKETING
5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu về nhân khẩu học người tiêu dùng mua ngẫu hứng trên mạng xã hội
5.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi mua ngẫu hứng của người tiêu dùng
5.2.1. Ảnh hưởng của kích thích marketing đến hành vi mua ngẫu hứng
5.2.2. Ảnh hưởng của nhóm các yếu tố động lực tham gia mạng xã hội đến hành vi mua ngẫu hứng
5.2.3. Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội (hoàn cảnh) đến hành vi mua ngẫu hứng
5.3. Một số đề xuất marketing đối với doanh nghiệp kinh doanh trên mạng xã hội
5.3.1. Xây dựng các chương trình marketing kích thích người tiêu dùng mua ngẫu hứng trên mạng xã hội
5.3.2. Tăng cường các hoạt động làm gia tăng động lực tham gia mạng xã hội của người tiêu dùng
5.3.3. Khuyến khích người tiêu dùng để lại bình luận, đánh giá tốt về sản phẩm trên mạng xã hội
5.3.4. Tạo cơ chế để người tiêu dùng kết nối được với nhiều bạn bè mới
5.3.5. Tạo cơ chế để người tiêu dùng kết nối thường xuyên với bạn bè thân thiết
5.4. Kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về quản lý hoạt động kinh doanh trên mạng xã hội
5.5. Những đóng góp mới của luận án
5.5.1. Những đóng góp về mặt học thuật
5.5.2. Những đóng góp về mặt thực tiễn
5.6. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai
5.6.1. Hạn chế của nghiên cứu
5.6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo
5.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội của người tiêu dùng ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ THÁI HÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI MUA NGẪU HỨNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ THÁI HÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI MUA NGẪU HỨNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: MARKETING Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS VŨ MINH ĐỨC HÀ NỘI, NĂM 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các vấn đề vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thái Hà ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến cơ sở đào tạo – Trường ĐH Kinh tế Quốc dân đã thiết kế chương trình đào tạo hiện đại, hiệu quả, giúp nghiên cứu sinh có đủ điều kiện để học tập nghiên cứu theo tiêu chuẩn quốc tế.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giảng viên tham gia chương trình, các cán bộ quản lý của nhà trường đã tận tình giảng dạy, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu giúp nghiên cứu sinh có được nền tảng kiến thức vững vàng trong quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Viện đào tạo sau đại học đã làm việc vô cùng chuyên nghiệp, nhanh chóng, kịp thời hỗ trợ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình nghiên cứu vừa qua. Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến tập thể lãnh đạo và các thầy cô giảng viên trong khoa Marketing của ĐH Kinh tế quốc dân đã nhiệt tình giúp đỡ, đóng góp những ý kiến vô cùng quý báu giúp nghiên cứu sinh hoàn thiện quá trình nghiên cứu và luận án này. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến đồng nghiệp trong khoa Marketing, Thương mại và Du lịch – Trường ĐH Kinh tế và quản trị kinh doanh Thái Nguyên, các em sinh viên đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình điều tra thu thập số liệu, ủng hộ, tạo điều kiện trong công việc để nghiên cứu sinh có thời gian hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu.

Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến gia đình đã luôn động viên cả về vật chất lẫn tinh thần giúp nghiên cứu sinh vượt qua những khó khăn, thử thách trong quá trình nghiên cứu. Đặc biệt, cảm ơn những người bạn – người đồng đội nghiên cứu sinh K37 khoa Marketing đã đồng hành, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến thầy giáo hướng dẫn PGS. Vũ Minh Đức đã luôn đồng hành, động viên, giúp đỡ nghiên cứu sinh trưởng thành cả về học thuật lẫn tư duy của một nhà khoa học trong suốt quá trình hơn 4 năm qua.

Trân trọng biết ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.viii DANH MỤC HÌNH VẼ.x PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của luận án. Đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu của luận án.

Khái quát về quy trình nghiên cứu của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÀNH VI MUA NGẪU HỨNG TRÊN MẠNG XÃ HỘI.1 Cơ sở lý luận về hành vi mua ngẫu hứng.1 Hành vi mua ngẫu hứng.2 Phân loại hành vi mua ngẫu hứng.3 Mạng xã hội và hoạt động thương mại trên mạng xã hội.2 Tổng quan các nhân tố tác động đến hành vi mua ngẫu hứng trong các môi trường mua sắm.1 Hành vi mua ngẫu hứng tại cửa hàng. Hành vi mua ngẫu hứng trực tuyến.3 Hành vi mua ngẫu hứng trong môi trường mạng xã hội.3 Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu hành vi mua và hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội.4 Khoảng trống nghiên cứu.33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.36 CHƯƠNG 2 CÁC GIẢ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Phát triển mô hình nghiên cứu.1 Mô hình quá trình hình thành hành vi mua ngẫu hứng (The Integrated Model of Consumption Impulse Formation and Enactment - CIFE).2 Xây dựng mô hình nghiên cứu.

Mô hình nghiên cứu của luận án.3 Các giả thuyết nghiên cứu.1 Mối quan hệ giữa kích thích marketing trên mạng xã hội và hành vi mua ngẫu hứng.2 Mối quan hệ giữa động lực tham gia vào mạng xã hội Facebook và hành vi mua ngẫu hứng.3 Tương tác xã hội và hành vi mua ngẫu hứng.4 Vốn xã hội và hành vi mua ngẫu hứng.51 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.53 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Nghiên cứu định tính sơ bộ.1 Chuẩn bị tổ chức thảo luận nhóm tập trung.2 Tiến hành thảo luận nhóm tập trung.3 Báo cáo kết quả thảo luận nhóm tập trung.4 Phát triển thang đo mới.3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ.1 Xây dựng bảng câu hỏi.2 Thu thập dữ liệu sơ bộ.4 Nghiên cứu định lượng chính thức.1 Mẫu nghiên cứu.2 Quá trình thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.73 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.78 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.2 Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ.3 Đánh giá chất lượng và độ tin cậy của thang đo.1 Đánh giá chất lượng của thang đo.2 Phân tích nhân tố khám phá (EFA).3 Phân tích nhân tố khẳng định (CFA).4 Kiểm định mô hình nghiên cứu.5 Các kết quả nghiên cứu bổ sung.1 Kiểm định Bootstrap.2 Phân tích phương sai (ANOVA).6 Kết luận về các giả thuyết.105 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.106 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT MARKETING.1 Thảo luận kết quả nghiên cứu về nhân khẩu học người tiêu dùng mua ngẫu hứng trên mạng xã hội.2 Thảo luận kết quả nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến hành vi mua ngẫu hứng của người tiêu dùng.1 Ảnh hưởng của kích thích marketing đến hành vi mua ngẫu hứng.2 Ảnh hưởng của nhóm các yếu tố động lực tham gia mạng xã hội đến hành vi mua ngẫu hứng.3 Ảnh hưởng của các yếu tố xã hội (hoàn cảnh) đến hành vi mua ngẫu hứng.4 Một số đề xuất marketing đối với doanh nghiệp kinh doanh trên mạng xã hội 115 5. Xây dựng các chương trình marketing kích thích người tiêu dùng mua ngẫu hứng trên mạng xã hội. Tăng cường các hoạt động làm gia tăng động lực tham gia mạng xã hội của người tiêu dùng.

Khuyến khích người tiêu dùng để lại bình luận, đánh giá tốt về sản phẩm trên mạng xã hội. Tạo cơ chế để người tiêu dùng kết nối được với nhiều bạn bè mới. Tạo cơ chế để người tiêu dùng kết nối thường xuyên với bạn bè thân thiết.5 Kiến nghị với cơ quan nhà nước có thẩm quyền về quản lý hoạt động kinh doanh trên mạng xã hội.6 Những đóng góp mới của luận án.1 Những đóng góp về mặt học thuật.2 Những đóng góp về mặc thực tiễn.7 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu trong tương lai.1 Hạn chế của nghiên cứu.2 Hướng nghiên cứu tiếp theo.125 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 129 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.150 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AVE : Giá trị phương sai trích (Average Value Extracted) C.R : Giá trị tới hạn (Critical Ratio) CFA : Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis) CFI : Chỉ số thích hợp so sánh (Comparative Fit Index) CIFE : The Integrated Model of Consumption Impulse Formation and Enactment CMIN : Chi-bình phương (Chi-squared) CMIN/df : Chi-bình phương điều chỉnh theo bậc tự do CR : Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) EFA : Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis) KMO : Hệ số KMO (Kraise – Meyer – Olkin) SE : Sai số chuẩn hóa (Standard Error) SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính (Structure Equation Modelling) β : Hệ số hồi quy (Regression Coefficient) vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Nhân khẩu và hành vi sử dụng mạng xã hội Facebook ở Việt Nam.1: Các yếu tố đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng.2: Yếu tố địa điểm mua hàng ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng.3: Yếu tố tình huống ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng.4: Đặc điểm của sản phẩm ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng.5: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trực tuyến.6: Các yếu tố ảnh hưởng đến mua ngẫu hứng (các nghiên cứu từ 2007-2019).7: Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu hành vi mua và hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội.1: Thang đo kích thích marketing.2: Thang đo động lực kết nối.3: Thang đo động lực thông tin.4: Thang đo động lực giải trí.5: Thang đo độ tin cậy của truyền miệng trực tuyến.6: Thang đo chất lượng của truyền miệng trực tuyến.7: Thang đo học tập từ quan sát.8: Thang đo cầu nối xã hội.9: Thang đo liên kết xã hội.10: Thang đo hành vi mua ngẫu hứng.11: Bảng phân chia độ tuổi theo các thế hệ.12: Khung lấy mẫu theo đặc điểm nhân khẩu.13: Kế hoạch thu thập dữ liệu sơ cấp.1: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.2: Kết quả chạy Cronbach’s Alpha lần 1.3: Kết quả chạy Cronbach’s Alpha lần 2.4: Đánh giá chất lượng thang đo cầu nối xã hội.5: Kết quả kiểm định KMO và Bartlett's Test.6: Ma trận kết quả EFA thang đo các biến.7: Các chỉ số của mô hình phân tích CFA.8: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo.9: Hệ số tải chuẩn hóa của thang đo.10: Đánh giá giá trị phân biệt của thang đo.11: Đánh giá mức độ phù hợp với dữ liệu thị trường.12: Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa của mô hình SEM.13: Hệ số hồi đã chuẩn hóa của các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê.14: Kiểm định Bootstrap.15: Giá trị trung bình của biến hành vi mua ngẫu hứng theo khu vực sinh sống104 Bảng 4.16: Kết quả kiểm định Levene.17: Kết quả phân tích ANOVA biến khu vực sinh sống.18: Kết quả kiểm định các giả thuyết của nghiên cứu.1: Bảng hệ số hồi quy đã chuẩn hóa.2: Giá trị trung bình của các biến số trong mô hình nghiên cứu.3: Giá trị trung bình của biến kích thích marketing.4: Giá trị trung bình của biến số động lực kết nối.5: Giá trị trung bình của biến số động lực thông tin.6: Giá trị trung bình của biến số động lực giải trí.7: Giá trị trung bình của biến số chất lượng của truyền miệng trực tuyến.8: Giá trị trung bình của biến số chất lượng của cầu nối xã hội.9: Giá trị trung bình của biến số chất lượng của liên kết xã hội.114 x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thái Hà (2021). Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-marketing/cac-yeu-to-anh-huong-den-hanh-vi-mua-ngau-hung-tren-mang-xa-hoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá các yếu tố tâm lý, xã hội và công nghệ tác động đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội, từ đó đề xuất giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" thuộc chuyên ngành Marketing. Danh mục: Quản Trị Marketing.

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua ngẫu hứng trên mạng xã hội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter