Luận án TS Vũ Hà: Quản lý CLDVGD Hiệu trưởng tiểu học, hướng tới hài lòng KH
Luận án tiến sĩ quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục của hiệu trưởng tiểu học. Phân tích giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan quản lý CLDVGD hướng tới hài lòng khách hàng
Nghiên cứu tập trung vào quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục (CLDVGD) tại trường tiểu học. Mục tiêu là hướng tới sự hài lòng của khách hàng, chủ yếu là cha mẹ học sinh và học sinh. Phần này tổng hợp các công trình nghiên cứu trước đó. Nó đánh giá bức tranh tổng thể về CLDVGD và quản lý CLDVGD. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về CLDVGD. Tuy nhiên, việc tích hợp quản lý CLDVGD của hiệu trưởng với mục tiêu hài lòng khách hàng cần được làm rõ hơn. Luận án này đóng góp vào khoảng trống kiến thức đó. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn quản lý. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp thiết thực. Sự hài lòng của cha mẹ học sinh là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục góp phần vào sự phát triển bền vững của nhà trường.
1.1. Nghiên cứu chất lượng dịch vụ giáo dục
Các công trình nghiên cứu trước đây đã phân tích sâu về chất lượng dịch vụ giáo dục. Nhiều mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ được áp dụng. Tiêu biểu là mô hình SERVQUAL. Các nghiên cứu xác định nhiều tiêu chí chất lượng. Chúng bao gồm cơ sở vật chất, năng lực giáo viên, phương pháp giảng dạy. Môi trường giáo dục cũng là một yếu tố quan trọng. Khảo sát thường tập trung vào cảm nhận của người học và phụ huynh. Chất lượng giáo dục không chỉ là kiến thức. Nó còn là trải nghiệm toàn diện của người sử dụng dịch vụ. Việc định lượng và đánh giá chất lượng gặp nhiều thách thức. Các chỉ số về chất lượng dịch vụ giáo dục cần được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả đánh giá.
1.2. Nghiên cứu quản lý CLDVGD hướng đến hài lòng
Phần lớn các nghiên cứu về quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục đều nhấn mạnh mục tiêu hài lòng khách hàng. Quản lý chất lượng không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát quy trình. Nó bao gồm xây dựng chiến lược, tổ chức thực hiện, và đánh giá. Hiệu trưởng đóng vai trò trung tâm trong công tác quản lý. Các công trình trước đây chỉ ra tầm quan trọng của lãnh đạo. Lãnh đạo phải tạo động lực và giám sát hoạt động. Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng ISO cũng được đề cập. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa vai trò của hiệu trưởng còn hạn chế. Đặc biệt trong bối cảnh trường tiểu học công lập. Sự hài lòng của cha mẹ học sinh là thước đo chính. Nó phản ánh hiệu quả của công tác quản lý chất lượng dịch vụ. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các hoạt động quản lý.
1.3. Đánh giá tổng quan các công trình nghiên cứu
Tổng quan cho thấy nhiều công trình nghiên cứu giá trị. Chúng đã cung cấp nền tảng lý luận vững chắc. Các công trình này phân tích chất lượng dịch vụ giáo dục và quản lý chất lượng. Tuy nhiên, một số khoảng trống vẫn tồn tại. Việc nghiên cứu chuyên sâu về vai trò hiệu trưởng còn hạn chế. Đặc biệt là trong việc quản lý CLDVGD nhằm đạt được sự hài lòng khách hàng. Các nghiên cứu thường tập trung vào khía cạnh lý thuyết. Ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh cụ thể của trường tiểu học chưa được khai thác triệt để. Luận án này hướng tới lấp đầy khoảng trống đó. Nó đề xuất một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này giúp hiệu trưởng cải thiện CLDVGD hiệu quả hơn. Nghiên cứu thực tiễn giúp đánh giá khách quan. Nó là cơ sở cho các giải pháp mang tính khả thi.
II. Cơ sở lý luận quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục
Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho việc quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục (CLDVGD). Nó tập trung vào trường tiểu học. Các khái niệm cốt lõi như chất lượng dịch vụ, dịch vụ giáo dục, và sự hài lòng khách hàng được định nghĩa rõ ràng. Luận án xem xét các mô hình lý thuyết về chất lượng dịch vụ. Từ đó, xây dựng khung lý thuyết cho CLDVGD tại bậc tiểu học. Vai trò của hiệu trưởng trong việc quản lý chất lượng được nhấn mạnh. Quản lý CLDVGD bao gồm nhiều hoạt động. Ví dụ: hoạch định, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra, đánh giá. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sự hài lòng của cha mẹ học sinh. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng cũng được phân tích chi tiết. Hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng giải pháp hiệu quả. Nó đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cho nghiên cứu.
2.1. Lý luận chất lượng dịch vụ giáo dục tiểu học
Chất lượng dịch vụ giáo dục ở trường tiểu học có những đặc thù riêng. Nó khác biệt so với các loại hình dịch vụ khác. Dịch vụ giáo dục là vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và dễ hỏng. Chất lượng dịch vụ giáo dục được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm sự tiếp cận dịch vụ, cơ sở vật chất. Môi trường giáo dục, hoạt động giáo dục, và kết quả giáo dục cũng rất quan trọng. Sự hài lòng của cha mẹ học sinh phụ thuộc vào những yếu tố này. Mô hình SERVQUAL và các mô hình tương tự được áp dụng. Chúng giúp đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận của khách hàng. Mục tiêu là cung cấp một dịch vụ toàn diện. Dịch vụ đáp ứng đầy đủ nhu cầu học tập và phát triển của học sinh. Đồng thời, nó phải tạo niềm tin cho cha mẹ học sinh.
2.2. Quản lý CLDVGD hiệu trưởng trường tiểu học
Hiệu trưởng trường tiểu học có vai trò then chốt trong quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục. Công tác quản lý bao gồm việc xây dựng tầm nhìn, sứ mệnh, và mục tiêu chất lượng. Hiệu trưởng phải tổ chức bộ máy, phân công nhiệm vụ cho giáo viên và nhân viên. Chỉ đạo thực hiện các hoạt động giáo dục theo chuẩn mực. Đồng thời, kiểm tra, đánh giá thường xuyên để điều chỉnh kịp thời. Việc xây dựng văn hóa chất lượng trong nhà trường là cần thiết. Hiệu trưởng cần thúc đẩy sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Cha mẹ học sinh, giáo viên, và cộng đồng đều quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập tích cực. Môi trường đó liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ. Sự hài lòng của cha mẹ học sinh là minh chứng cho hiệu quả quản lý.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khách hàng
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng (cha mẹ học sinh) đối với chất lượng dịch vụ giáo dục. Các yếu tố bao gồm chất lượng đội ngũ giáo viên. Cơ sở vật chất, trang thiết bị học tập cũng quan trọng. Chương trình giáo dục và phương pháp giảng dạy cũng tác động lớn. Môi trường học tập an toàn, thân thiện góp phần tạo sự hài lòng. Chất lượng thông tin liên lạc giữa nhà trường và gia đình cũng ảnh hưởng. Đặc biệt, kết quả học tập và rèn luyện của học sinh là yếu tố quyết định. Nhận thức của cha mẹ học sinh về giá trị dịch vụ nhận được so với chi phí bỏ ra cũng ảnh hưởng. Hiệu trưởng cần nhận diện và quản lý các yếu tố này. Điều này giúp nâng cao sự hài lòng tổng thể. Việc này đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều và linh hoạt.
III. Thực trạng quản lý CLDVGD sự hài lòng cha mẹ
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu thực tiễn về quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục (CLDVGD) tại các trường tiểu học. Nó khảo sát mức độ hài lòng của cha mẹ học sinh. Đồng thời, đánh giá thực trạng công tác quản lý của hiệu trưởng. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính. Các dữ liệu được thu thập từ cha mẹ học sinh và hiệu trưởng. Phân tích dữ liệu giúp làm rõ những ưu điểm và hạn chế trong CLDVGD hiện nay. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Thực trạng quản lý CLDVGD của hiệu trưởng được phân tích chi tiết. Nghiên cứu là cơ sở quan trọng. Nó giúp xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và sự hài lòng khách hàng. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đầu tiên để cải thiện.
3.1. Phương pháp và thiết kế nghiên cứu thực tiễn
Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp. Nó kết hợp định lượng và định tính. Khảo sát bằng bảng hỏi được thực hiện trên mẫu lớn cha mẹ học sinh. Phỏng vấn sâu hiệu trưởng và giáo viên cũng được tiến hành. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính đại diện của mẫu. Dữ liệu thu thập bao gồm mức độ hài lòng về các tiêu chí dịch vụ giáo dục. Nó cũng bao gồm thông tin về các hoạt động quản lý của hiệu trưởng. Các công cụ thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu định lượng. Phân tích nội dung được dùng cho dữ liệu định tính. Phương pháp này giúp có cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu. Việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ.
3.2. Mức độ hài lòng của cha mẹ học sinh
Kết quả nghiên cứu chỉ ra mức độ hài lòng của cha mẹ học sinh. Mức độ này đối với chất lượng dịch vụ giáo dục ở các trường tiểu học hiện nay là khác nhau. Sự hài lòng thường cao đối với yếu tố đội ngũ giáo viên và môi trường học tập. Tuy nhiên, một số tiêu chí khác còn hạn chế. Ví dụ: cơ sở vật chất, trang thiết bị, hoặc sự linh hoạt của chương trình. Phân tích chi tiết theo từng nhóm tiêu chí dịch vụ giáo dục được thực hiện. Ví dụ: tiếp cận dịch vụ, cơ sở vật chất, môi trường, hoạt động, và kết quả giáo dục. Các biểu đồ và bảng số liệu minh họa rõ ràng. Nó cho thấy những điểm mạnh và điểm yếu trong dịch vụ. Việc này là cơ sở để hiệu trưởng ưu tiên các lĩnh vực cần cải thiện.
3.3. Thực trạng quản lý của hiệu trưởng
Thực trạng quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục của hiệu trưởng cho thấy nhiều điểm tích cực. Hiệu trưởng nhận thức rõ tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng. Nhiều hoạt động quản lý đã được triển khai hiệu quả. Ví dụ: xây dựng kế hoạch, kiểm tra, đánh giá chất lượng dạy học. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế và thách thức. Năng lực quản lý của một số hiệu trưởng cần được bồi dưỡng thêm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý còn chưa đồng đều. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý cũng được xác định. Chúng bao gồm nguồn lực tài chính, chính sách vĩ mô, và sự tham gia của cộng đồng. Việc này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Các giải pháp phải tập trung vào nâng cao năng lực và hiệu quả quản lý.
IV. Giải pháp nâng cao quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục
Phần cuối cùng này đề xuất các giải pháp cụ thể. Các giải pháp nhằm nâng cao quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục (CLDVGD) tại các trường tiểu học. Mục tiêu chính là tăng cường sự hài lòng của cha mẹ học sinh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Chúng đồng thời dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn. Chúng giải quyết những hạn chế đã được nhận diện. Đồng thời, phát huy các ưu điểm hiện có. Các giải pháp mang tính khả thi cao. Chúng phù hợp với bối cảnh giáo dục tiểu học tại Việt Nam. Việc khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của các giải pháp đã được thực hiện. Điều này đảm bảo tính hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn. Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Sự phối hợp đến từ hiệu trưởng, giáo viên, cha mẹ học sinh và các cấp quản lý giáo dục.
4.1. Nguyên tắc xây dựng các giải pháp
Việc xây dựng các giải pháp tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là tính khoa học. Giải pháp phải dựa trên cơ sở lý luận và bằng chứng thực tiễn. Nguyên tắc thứ hai là tính đồng bộ. Các giải pháp phải có sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau. Nguyên tắc thứ ba là tính khả thi. Giải pháp phải phù hợp với nguồn lực, điều kiện của nhà trường. Nó phải tính đến bối cảnh kinh tế, xã hội. Nguyên tắc thứ tư là tính hiệu quả. Giải pháp phải mang lại lợi ích rõ rệt. Lợi ích này là nâng cao CLDVGD và sự hài lòng khách hàng. Nguyên tắc cuối cùng là tính linh hoạt. Giải pháp cần có khả năng điều chỉnh theo thực tiễn. Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao và bền vững. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp giải pháp có giá trị thực tiễn.
4.2. Các giải pháp quản lý CLDVGD cụ thể
Luận án đề xuất một loạt các giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, nâng cao năng lực quản lý của hiệu trưởng và ban giám hiệu. Điều này thông qua đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu. Thứ hai, hoàn thiện hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giáo dục. Thứ ba, cải thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học hiện đại. Thứ tư, đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Thứ năm, xây dựng môi trường giáo dục an toàn, thân thiện. Thứ sáu, tăng cường mối liên hệ giữa nhà trường và gia đình. Các giải pháp này được trình bày chi tiết. Mỗi giải pháp có mục tiêu, nội dung, và cách thức thực hiện cụ thể. Nó nhằm giải quyết các vấn đề đã được xác định. Mục đích là nâng cao sự hài lòng của cha mẹ học sinh.
4.3. Khảo nghiệm tính cần thiết và khả thi của giải pháp
Các giải pháp đề xuất đã được khảo nghiệm. Nó đánh giá tính cần thiết và tính khả thi. Khảo nghiệm được thực hiện thông qua lấy ý kiến chuyên gia. Ý kiến chuyên gia là từ các nhà quản lý giáo dục, hiệu trưởng có kinh nghiệm. Kết quả khảo nghiệm cho thấy các giải pháp được đánh giá cao. Chúng được coi là cần thiết để nâng cao CLDVGD. Đồng thời, chúng có tính khả thi trong điều kiện thực tiễn của trường tiểu học. Sự đồng thuận cao từ các chuyên gia là minh chứng. Điều này cho thấy tính đúng đắn của các giải pháp. Nó là cơ sở vững chắc để triển khai áp dụng. Việc này đảm bảo các giải pháp mang lại hiệu quả như mong đợi. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục tiểu học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI V H QUẢN Ý CHẤT ƢỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC CỦA HIỆU TRƢỞNG TRƢỜNG TIỂU HỌC NHẰM HƢỚNG TỚI SỰ H I ÕNG CỦA KHÁCH HÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Hà Nội -2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI V H QUẢN Ý CHẤT ƢỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC CỦA HIỆU TRƢỞNG TRƢỜNG TIỂU HỌC NHẰM HƢỚNG TỚI SỰ H I ÕNG CỦA KHÁCH H NG Ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 914.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. PHAN THỊ MAI HƢƠNG Hà Nội -2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án ê Vũ Hà MỤC ỤC MỞ ĐẦU .Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, khách thể nghiên cứu. Phƣơng pháp luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án.
Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc của luận án. 6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHI N CỨU VỀ QUẢN Ý CHẤT ƢỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC HƢỚNG TỚI SỰ H I LÒNG CỦA KHÁCH H NG. Các công trình nghiên cứu về chất lượng dịch vụ giáo dục.
Các công trình nghiên cứu về quản lý chất lượng dịch vụ hướng tới sự hài lòng của khách hàng. 12 13 ánh giá chung các công trình nghiên cứu. 22 Tiểu kết chƣơng 1. 24 Chƣơng 2: CƠ SỞ Ý UẬN VỀ QUẢN Ý CHẤT ƢỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC CỦA HIỆU TRƢỞNG TRƢỜNG TIỂU HỌC NHẰM HƢỚNG ĐẾN SỰ H I ÕNG CỦA KHÁCH H NG.
25 2 1 Lý luận về chất lượng dịch vụ giáo dục ở trường tiểu học. 25 2 2 Quản lý chất lượng dịch vụ của hiệu trưởng trường tiểu học nhằm hướng đến sự hài lòng của khách hàng. 34 Tiểu kết chƣơng 2. 61 Chƣơng 3: KẾT QỦA NGHI N CỨU THỰC TIỄN VỀ QUẢN Ý CHẤT ƢỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC CỦA HIỆU TRƢỞNG TRƢỜNG TIỂU HỌC NHẰM HƢỚNG ĐẾN SỰ H I ÕNG CỦA KHÁCH HÀNG.
63 3 1 Thiết kế và phương pháp nghiên cứu. 63 3 2 Thực tr ng sự hài lòng của cha m học sinh về chất lượng dịch vụ giáo dục ở các trường tiểu học. 69 3 3 Thực tr ng quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục của hiệu trưởng trường tiểu học hướng đến sự hài lòng của cha m học sinh. Một số yếu tố ảnh hưởng đến ho t động quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục của hiệu trưởng.
116 Tiểu kết chƣơng 3. 123 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP QUẢN Ý CHẤT ƢỢNG DỊCH VỤ GIÁO DỤC CỦA HIỆU TRƢỞNG TRƢỜNG TIỂU HỌC NHẰM HƢỚNG ĐẾN SỰ H I ÕNG CỦA KHÁCH H NG. 126 4 1 Nguyên tắc xây dựng các giải pháp. 126 4 2 Giải pháp quản lý quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục.
Khảo nghiệm tính cần thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Nghiên cứu trường hợp về quản lý dịch vụ giáo dục ở trường tư hướng đến sự hài lòng của khách hàng. 147 KẾT UẬN V KHU ẾN NGHỊ. 166 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.
171 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 180 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BGH Ban giám hiệu Bộ GD& T Bộ giáo dục và đào t o CL Chất lượng CLDVGD Chất lượng dịch vụ giáo dục CMHS Cha m học sinh CSVC Cơ sở vật chất DV Dịch vụ DVGD Dịch vụ giáo dục GV Giáo viên HL Hài lòng HS Học sinh HT Hiệu trưởng KT G Kiểm tra đánh giá NCS Nghiên cứu sinh DANH MỤC BẢNG Bảng 2 1 Các tiêu chí chất lượng dịch vụ theo SERVQUAL. 32 Bảng 2 2 Tiêu chí tiếp cận dịch vụ giáo dục. 39 Bảng 2 3: Tiêu chí cơ sở vật chất, trang thiết bị.
40 Bảng 2 4 tiêu chí môi trường giáo dục. 40 Bảng 2 5 Tiêu chí Ho t động giáo dục. 40 Bảng 2 6 Tiêu chí kết quả giáo dục. 41 Bảng 3 1 c điểm m u nghiên cứu.
64 Bảng 3 2 Các thông số thống kê mô tả sự hài lòng về dịch vụ giáo dục của CMHS. 70 Bảng 3 3 Các thông số thống kê mô tả sự hài lòng về nhóm tiêu chí tiếp cận dịch vụ của CMHS. 71 Bảng 3 4 Các thông số thống kê mô tả sự hài lòng về CSVC của CMHS. 73 Bảng 3 5 Các thông số thống kê mô tả sự hài lòng về nhóm tiêu chí Môi trường giáo dục của cha m học sinh.
76 Bảng 3 6 Các thông số thống kê mô tả sự hài lòng về nhóm tiêu chí ho t động giáo dục của CMHS. 78 Bảng 3 7 Các thông số thống kê mô tả sự hài lòng về nhóm tiêu chí kết quả giáo dục của CMHS. 80 Bảng 4 1 ánh giá tính cấp thiếtcủa các giải pháp. 143 Bảng 4 2 ánh giá tính khả thi của các giải pháp.
145 Bảng 4 3 So sánh gi a tính cấp thiếtvà tính khả thi của các giải pháp được đề xuất. 146 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1 Phân bố điểm hài lòng chung và hài lòng của cha m về từng m t dịch vụ giáo dục của nhà trường. 70 Biểu đồ 2 Sự hài lòng của CMHS về kết qủa giáo dục học sinh. 204 Biểu đồ 3 Sự hài lòng của CMHS về môi trường giáo dục.
204 Biểu đồ 4 Sự hài lòng của CMHS về chương trình giáo dục. 204 Biểu đồ 5 Sự hài lòng của CMHS về việc thực hiện các ho t động giáo dục. 205 Biểu đồ 6 Sự hài lòng về CSVC và thiết bị d y học. 205 Biểu đồ 7 Sự hài lòng về tương ứng gi a CLDVGD& mức chi trả.
205 DANH MỤC HÌNH Hình 2 1 Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ của Gronroos. 32 Hình 2 2 Mô hình đánh giá sự hài lòng của người dân về chất lượng dịch vụ giáo dục. 41 Hình 2 3 Sơ đồ 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ trong trường tiểu học. 55 Hình 2 4 Mô hình quản lý của hiệu trưởng trường tiểu học hướng đến sự hài lòng của cha m học sinh.
60 Hình 3 1 Chu trình QLCL DVGD của hiệu trưởng trường tiểu học. 125 DANH MỤC HỘP THÔNG TIN Hộp 1 .Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu Trong sự thay đổi môi trường giáo dục hiện nay, không chỉ có nh ng tổ chức và cơ sở giáo dục công lập mà còn có rất nhiều các tổ chức và cơ sở giáo dục ngoài công lập cũng như quốc tế đ t các tổ chức/cơ sở giáo dục vào tình thế đối m t với nh ng c nh tranh khốc liệt với các đối thủ ể đ t được lợi thế c nh tranh và hiệu quả, các tổ chức giáo dục phải tìm cách tự đổi mới mình, t o sự khác biệt và hiệu quả cho người học, và cung cấp nh ng khoá học có chất lượng. Một tổ chức/cơ sở giáo dục được nhiều người lựa chọn thường được coi là một tổ chức giáo dục có uy tín, hay còn gọi là có chất lượng. Theo Edwards Deming(1982) "Chất lượng là sự phù hợp với mục đích sử dụng hay sự thoả mãn khách hàng" [40].
Theo quan điểm này, thì một cơ sở giáo dục có chất lượng không chỉ là cơ sở giáo dục đó phù hợp với nh ng yêu cầu về mục đích lựa chọn khoá học/ khoá đào t o của người học mà đồng thơì còn làm khách hàng hài lòng về nh ng khoá học/ khoá đào t o đó Một khoá học được kiểm định là đ t chuẩn về m t học thuật nếu không thoả mãn được nhu cầu của xã hội, của người học, và không làm cho người học hài lòng và tiếp tục muốn lựa chọn để học thì đó cũng chưa thể được coi là một khoá học chất lượng Như vậy có thể nói, hướng tới sự hài lòng của khách hàng cũng là một yếu tố mục tiêu quan trọng trong quản lý chất lượng của một cơ sở giáo dục. Với nhu cầu ngày càng cao của xã hội, của người học thì một tổ chức/cơ sở giáo dục không chỉ cần khẳng định chất lượng giáo dục và đào t o của mình, mà còn cần quan tâm tới rất nhiều các ho t động khác của nhà trường. Bên c nh chất lượng d y và học, thì còn rất nhiều các dịch vụ phụ trợ khác giúp cho cơ sở giáo dục hỗ trợ tốt hơn cho khách hàng như: dịch vụ đưa đón người học, dịch vụ ăn uống, dịch vụ bán trú, dịch vụ nội trú, các câu l c bộ ngo i khoá, các ho t động ngo i khoá, các lớp học kĩ năng sống, dịch vụ tư vấn, dịch vụ cố vấn/nhắc nhở người học ngoài giờ lên lớp…Chất lượng của nh ng dịch vụ gia tăng này dù có thu phí hay không thu phí cũng đóng vai trò rất quan trọng quyết định đến sự lựa chọn tổ chức/cơ sở giáo dục để theo học của người học. Tuy nhiên hiện nay, nh ng nghiên cứu về quản lý chất lượng trong tổ chức/cơ sở giáo dục chủ yếu là nh ng nghiên cứu về quản lý chất lượng ho t động d y và học, rất ít nh ng nghiên cứu về quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục nói chung ho c dịch vụ gia tăng trong trong giáo dục nói riêng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản lý chất lượng dịch vụ giáo dục của hiệu trưởng tiểu học. Phân tích giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu trưởng quản lý CLDVGD tiểu học: Hài lòng khách hàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.