Ảnh hưởng căng thẳng đến hành vi đổi mới công việc giáo viên phổ thông: Luận án TS
Nghiên cứu về căng thẳng và đổi mới phương pháp giảng dạy của giáo viên phổ thông trong bối cảnh giáo dục hiện nay.
Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng căng thẳng giáo viên phổ thông hiện nay
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế và Quản lý nguồn nhân lực
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng căng thẳng giáo viên phổ thông hiện nay
Áp lực nghề dạy học tại các trường phổ thông đang gia tăng nhanh chóng. Sự thay đổi cơ chế quản lý tạo ra nhiều thách thức mới. Giáo viên đối mặt với khối lượng công việc ngày càng lớn. Thời gian làm việc kéo dài gây căng thẳng thần kinh liên tục. Môi trường giáo dục hiện đại đòi hỏi sự thích ứng linh hoạt. Nguồn lực hỗ trợ từ phía nhà trường còn nhiều hạn chế. Giáo viên chịu nhiều kỳ vọng từ ban giám hiệu, phụ huynh và xã hội. Tình trạng căng thẳng kéo dài làm suy giảm sự gắn kết với nghề nghiệp. Nhiều nhà giáo cảm thấy quá tải trước các tiêu chuẩn thi đua khắt khe. Việc nhận diện đúng thực trạng giúp cơ sở giáo dục xây dựng giải pháp hỗ trợ kịp thời. Quản lý căng thẳng là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng giảng dạy và ổn định đội ngũ sư phạm.
1.1. Bối cảnh triển khai chương trình giáo dục phổ thông 2018
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 mang đến bước ngoặt lớn về phương pháp dạy học. Mục tiêu chuyển từ truyền thụ kiến thức sang phát triển phẩm chất và năng lực học sinh. Sự thay đổi này đòi hỏi giáo viên thay đổi toàn diện tư duy giảng dạy. Giáo viên phải tự bồi dưỡng chuyên môn liên tục để cập nhật giáo án mới. Cơ sở vật chất tại nhiều địa phương chưa đồng bộ gây thêm khó khăn. Việc phân hóa học sinh theo chương trình mới đòi hỏi nhiều kỹ thuật sư phạm phức tạp. Các đợt tập huấn ngắn hạn chưa giải quyết hết những vướng mắc thực tế. Giáo viên vừa hoàn thành chỉ tiêu cũ vừa phải thích nghi với chương trình mới. Sự thay đổi dồn dập tạo ra áp lực tâm lý đáng kể cho đội ngũ giáo viên phổ thông.
1.2. Nguy cơ kiệt sức nghề nghiệp giáo viên trong nhà trường
Kiệt sức nghề nghiệp giáo viên là vấn đề đáng báo động trong các trường phổ thông hiện nay. Biểu hiện rõ nhất là sự cạn kiệt năng lượng thể chất và tinh thần. Nhiều giáo viên rơi vào trạng thái vô cảm hóa với học sinh và đồng nghiệp. Cảm giác suy giảm thành tựu cá nhân xuất hiện ngày càng phổ biến. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ thời gian làm việc vượt mức quy định. Giáo viên thường xuyên mang bài vở về nhà chấm sau giờ lên lớp. Sự kiệt sức kéo dài làm giảm sút hiệu quả giáo dục rõ rệt. Tỷ lệ xin chuyển công tác hoặc rời bỏ ngành có xu hướng gia tăng. Các trường học cần có biện pháp can thiệp sớm để bảo vệ nguồn nhân lực cốt lõi.
II. Tác nhân gây căng thẳng đổi mới công việc giáo viên
Tác nhân gây căng thẳng ở giáo viên gồm hai nhóm chính: cản trở và thách thức. Tác nhân cản trở kìm hãm sự phát triển chuyên môn và sáng tạo sư phạm. Ngược lại, tác nhân thách thức thúc đẩy giáo viên học hỏi và thích nghi. Môi trường trường học công lập tại Việt Nam tồn tại nhiều yếu tố phức tạp. Sự gia tăng quy mô lớp học làm tăng tải trọng lao động. Cơ chế đánh giá thi đua cứng nhắc tạo ra tâm lý ức chế. Thiếu thốn trang thiết bị dạy học hiện đại cũng là rào cản lớn. Hiểu rõ từng nhóm tác nhân giúp nhà quản lý điều chỉnh phân công lao động. Phân bổ công việc hợp lý là chìa khóa thúc đẩy đổi mới công việc của giáo viên.
2.1. Gánh nặng từ áp lực sổ sách hồ sơ giáo án hành chính
Áp lực sổ sách hồ sơ giáo án chiếm phần lớn thời gian ngoài giờ của giáo viên. Các loại hồ sơ kiểm tra, kế hoạch bài dạy đòi hỏi quy chuẩn phức tạp. Giáo viên mất nhiều giờ để hoàn thiện giấy tờ hành chính thay vì nghiên cứu bài giảng. Công tác chuyển đổi số đôi khi tạo thêm gánh nặng nhập liệu trùng lặp trên các phần mềm. Nỗi lo kiểm tra đột xuất tạo tâm lý căng thẳng kéo dài. Hoạt động hành chính rườm rà làm giảm động lực sáng tạo trong từng tiết dạy. Nhiều giáo viên cảm thấy năng lượng sư phạm bị bào mòn bởi các thủ tục hình thức. Tinh giản hồ sơ sổ sách là giải pháp cấp bách để giải phóng thời gian cho nhà giáo.
2.2. Yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp giảng dạy
Đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu bắt buộc đối với giáo viên hiện nay. Phương pháp dạy học truyền thống không còn phù hợp với thế hệ học sinh số. Giáo viên phải tích hợp công nghệ thông tin vào từng bài giảng. Việc thiết kế các hoạt động trải nghiệm đòi hỏi sự đầu tư công phu. Giáo viên đối mặt với áp lực duy trì kỷ luật trong lớp học tích cực. Sự chênh lệch về năng lực công nghệ giữa các thế hệ giáo viên là rào cản lớn. Thiếu thời gian chuẩn bị khiến việc áp dụng phương pháp mới gặp nhiều lúng túng. Tuy nhiên, vượt qua thách thức này giúp giáo viên nâng cao năng lực sư phạm vượt trội.
III. Tác động căng thẳng đến đổi mới công việc giáo viên
Căng thẳng nghề nghiệp tác động đa chiều đến hành vi đổi mới trong công việc. Mối quan hệ giữa căng thẳng và đổi mới không diễn ra theo đường thẳng. Mức độ căng thẳng vừa phải kích thích sự tìm tòi và nỗ lực vượt khó. Khi căng thẳng vượt ngưỡng chịu đựng, hành vi đổi mới bị triệt tiêu hoàn toàn. Nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra vai trò trung gian của cảm xúc tiêu cực. Giáo viên chịu áp lực quá lớn thường chọn phương pháp an toàn, tránh thử nghiệm cái mới. Ngược lại, thách thức vừa sức kích hoạt tư duy giải quyết vấn đề linh hoạt. Việc duy trì môi trường làm việc cân bằng có ý nghĩa quyết định đối với sự đổi mới.
3.1. Hiện tượng teacher burnout và suy giảm hành vi sáng tạo
Hiện tượng teacher burnout khiến giáo viên mất hoàn toàn nhiệt huyết với công việc. Khi kiệt sức, não bộ ưu tiên cơ chế phòng thủ thay vì sáng tạo. Giáo viên rơi vào tình trạng dạy học theo lối mòn và rập khuôn giáo án cũ. Khả năng tương tác và thấu cảm với học trò bị suy giảm nghiêm trọng. Giáo viên kiệt sức ít tham gia vào các hoạt động đổi mới của tổ chuyên môn. Sự mệt mỏi về mặt cảm xúc dẫn đến thái độ thờ ơ trước các sáng kiến giáo dục. Tổ chức cần nhận diện sớm các dấu hiệu kiệt sức để can thiệp kịp thời. Hỗ trợ tâm lý giúp giáo viên hồi phục năng lượng và khơi dậy đam mê giảng dạy.
3.2. Căng thẳng tích cực kích thích tái cấu trúc công việc
Không phải mọi dạng căng thẳng đều mang lại tác động tiêu cực cho giáo viên. Tác nhân mang tính thách thức tạo ra động lực nội tại mạnh mẽ. Giáo viên chủ động tìm kiếm các cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề học tập. Áp lực thời gian vừa phải thúc đẩy tinh thần làm việc tập trung và hiệu quả hơn. Quá trình đối mặt với thử thách giúp nhà giáo rèn luyện sự kiên cường nghề nghiệp. Giáo viên biến áp lực thành động lực đổi mới thiết kế bài giảng và phương pháp kiểm tra. Môi trường cởi mở khuyến khích giáo viên biến căng thẳng thành cơ hội phát triển bản thân.
IV. Đổi mới công việc của giáo viên phổ thông hiệu quả
Đổi mới công việc của giáo viên là quá trình chủ động điều chỉnh ranh giới công việc. Đây là chiến lược quan trọng để đối phó với căng thẳng sư phạm kéo dài. Giáo viên không chỉ thụ động tiếp nhận nhiệm vụ từ cấp trên. Họ chủ động tái tạo ý nghĩa công việc và cải tiến quy trình giảng dạy. Hành vi đổi mới bao gồm tạo ra ý tưởng mới, quảng bá và áp dụng vào thực tế. Quá trình này giúp nâng cao sự thỏa mãn nghề nghiệp và hiệu quả dạy học. Khi được tự chủ, giáo viên phát huy tối đa tiềm năng sáng tạo của bản thân. Đổi mới công việc mang lại lợi ích kép cho cả nhà trường và học sinh.
4.1. Thực hành job crafting giáo viên trong môi trường sư phạm
Khái niệm job crafting giáo viên đề cập đến sự chủ động tái định hình công việc. Giáo viên thay đổi cách nhìn nhận về vai trò của mình trong lớp học. Họ tìm kiếm thêm nguồn lực hỗ trợ từ đồng nghiệp và tài liệu chuyên môn. Giáo viên chủ động giảm thiểu các yêu cầu công việc gây cản trở và tiêu cực. Việc tăng cường các nhiệm vụ thử thách giúp giờ dạy trở nên lôi cuốn hơn. Giáo viên xây dựng mối quan hệ hợp tác tích cực với học sinh và cha mẹ học sinh. Thực hành job crafting giúp giáo viên kiểm soát tốt hơn môi trường làm việc hàng ngày. Đây là công cụ hữu hiệu để vượt qua căng thẳng nghề nghiệp.
4.2. Cơ chế tái cấu trúc công việc sư phạm theo hướng chủ động
Tái cấu trúc công việc sư phạm bao gồm ba khía cạnh: nhiệm vụ, quan hệ và nhận thức. Về nhiệm vụ, giáo viên điều chỉnh cấu trúc bài giảng để tối ưu hóa thời gian đứng lớp. Về quan hệ, giáo viên mở rộng giao lưu học thuật trong các cộng đồng giáo viên trực tuyến. Về nhận thức, giáo viên nhìn nhận khó khăn như cơ hội nâng cao tay nghề sư phạm. Cơ chế này giúp chuyển đổi vị thế từ người thi hành thụ động sang người kiến tạo bài học. Năng lực tự định hướng công việc tăng lên giúp giảm bớt cảm giác bế tắc trước áp lực. Nhà trường cần trao quyền tự chủ lớn hơn để giáo viên thực hiện tái cấu trúc thuận lợi.
V. Giải pháp nâng cao sức khỏe tâm lý nhà giáo bền vững
Sức khỏe tâm lý nhà giáo cần được xem là yếu tố nền tảng của phát triển giáo dục. Nhà trường cần xây dựng môi trường văn hóa tổ chức lành mạnh và nhân văn. Ban giám hiệu cần lắng nghe tâm tư và giảm tải các yêu cầu hành chính không cần thiết. Đào tạo kỹ năng quản lý căng thẳng phải trở thành nội dung sinh hoạt định kỳ. Các chính sách tôn vinh sáng kiến đổi mới cần được triển khai minh bạch và kịp thời. Tăng cường tinh thần đoàn kết giúp giáo viên cảm thấy được hỗ trợ khi gặp khó khăn. Một môi trường làm việc thấu hiểu sẽ khích lệ tinh thần cống hiến bền lâu. Bảo vệ sức khỏe nhà giáo chính là bảo vệ tương lai học sinh.
5.1. Xây dựng môi trường bảo vệ sức khỏe tâm lý nhà giáo
Bảo vệ sức khỏe tâm lý nhà giáo đòi hỏi các giải pháp can thiệp có hệ thống. Trường học nên thiết lập các kênh tư vấn tâm lý học đường dành riêng cho giáo viên. Không gian thư giãn tại trường giúp giải tỏa căng thẳng sau các tiết dạy căng thẳng. Cần tổ chức các buổi trao đổi kinh nghiệm về cân bằng cảm xúc trong sư phạm. Ban giám hiệu cần ghi nhận công bằng nỗ lực của từng cá nhân thay vì chỉ chú trọng thành tích. Động viên kịp thời giúp giáo viên vượt qua cảm giác cô lập trong công việc. Việc giảm áp lực thanh kiểm tra giúp nhà giáo tập trung nâng cao chuyên môn. Tinh thần khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết để tạo nên tiết học hạnh phúc.
5.2. Hướng tới cân bằng công việc cuộc sống giáo viên hiện nay
Duy trì sự cân bằng công việc cuộc sống giáo viên là mục tiêu quan trọng cần hướng tới. Giáo viên cần học cách thiết lập ranh giới rõ ràng giữa giờ làm và thời gian cho gia đình. Hạn chế xử lý tin nhắn phụ huynh ngoài giờ hành chính để tái tạo năng lượng. Kỹ năng quản lý thời gian khoa học giúp tối ưu hóa việc chấm bài và soạn giáo án. Nhà trường cần xây dựng thời khóa biểu hợp lý, tránh phân công công việc quá tải. Khuyến khích giáo viên tham gia các hoạt động thể thao, văn nghệ để giảm tải ức chế. Khi cuộc sống riêng được đảm bảo, giáo viên sẽ bước vào lớp học với nguồn năng lượng tích cực nhất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ và hỗ trợ nhiệt tình của thầy cô, gia đình, bạn bè cùng đồng nghiệp. Trước tiên, tác giả xin được gửi tình cảm biết ơn chân thành, sự kính trọng đến cô giáo hướng dẫn là PGS. Vũ Hoàng Ngân và các đồng nghiệp trong Bộ môn Kinh tế Nguồn nhân lực – Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Để có thể hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự khích lệ, động viên, những góp ý quý báu cũng như được tạo mọi điều kiện tốt nhất về thời gian nghiên cứu từ cô và các đồng nghiệp trong Bộ môn.
Thứ hai, tác giả xin gửi lời tri ân tới các thầy, cô đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn về học thuật trong suốt thời gian học tập tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Thầy, cô luôn nhiệt tình tư vấn, chỉ bảo hướng đi khi tác giả gặp khó khăn, trăn trở về luận án, để sau 3 năm thực hiện, tác giả đã trưởng thành và vững vàng hơn rất nhiều trên con đường nghiên cứu khoa học. Tác giả cũng xin trân trọng cám ơn ban lãnh đạo và các chuyên viên chuyên trách của Viện Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hỗ trợ và tạo điều kiện đầy đủ để tác giả có thể hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu theo đúng yêu cầu quy định. Đồng thời, luận án không thể hoàn thiện nếu không có sự giúp đỡ về thông tin và cơ hội khảo sát tại các trường thuộc hệ thống giáo dục phổ thông công lập ở Việt Nam đến từ PGS.TS Vũ Thành Hưng – Chủ nhiệm đề tài KH&CN cấp Quốc gia về “Nghiên cứu định mức lao động kinh tế, kỹ thuật của giáo viên phổ thông theo định hướng đổi mới giáo dục phổ thông và đổi mới cơ chế quản lí nhân sự trong các cơ sở giáo dục phổ thông”.
Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên và là điểm tựa tinh thần vững chắc cho tác giả trong suốt chặng đường nghiên cứu khoa học. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG – HÌNH VẼ. vii PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 Tổng quan nghiên cứu về tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .2 Tổng quan nghiên cứu về phản ứng căng thẳng ở GVPT .3 Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .4 Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa tác nhân gây căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT.5 Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .6 Khoảng trống nghiên cứu .36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Một số khái niệm nền tảng của luận án .1 Tác nhân gây căng thẳng .2 Phản ứng căng thẳng .3 Hành vi đổi mới trong công việc.2 Các trường phái lý thuyết nghiên cứu về căng thẳng .1 Lý thuyết về “Hội chứng thích nghi chung” của Hans Selye .2 Lý thuyết về “Giao dịch căng thẳng” của Lazarus & Folkman .3 Lý thuyết về “Căng thẳng toàn diện” của Nelson và Simmons .4 Lý thuyết về “Tính thách thức – Cản trở” trong tác nhân gây căng thẳng của Cavanaugh và cộng sự .5 Hướng tiếp cận lý thuyết làm cơ sở cho nghiên cứu.3 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu .1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu .72 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu tổng thể .2 Nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Phương pháp thực hiện .3 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng .1 Mục tiêu nghiên cứu định lượng .2 Thang đo và phát triển bảng hỏi.3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức .108 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Hệ thống các trường GDPT công lập ở Việt Nam .2 Những thay đổi của chương trình giáo dục phổ thông mới .2 Kết quả kiểm định thang đo .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Kiểm định nhân tố khám phá EFA.3 Kiểm định nhân tố khẳng định CFA .3 Kiểm tra sai lệch trong đo lường do phương pháp .4 Thực trạng tác nhân gây căng thẳng, phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở giáo viên phổ thông Việt Nam .1 Tác nhân gây căng thẳng .2 Phản ứng căng thẳng .3 Hành vi đổi mới trong công việc.5 Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu.1 Độ phù hợp của mô hình .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp .3 Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trung gian .139 CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Một số khuyến nghị .4 Một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai .162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.190 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ý nghĩa Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CĐ Cao đẳng CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CNTT Công nghệ thông tin CTGD Chương trình giáo dục ĐH Đại học ĐTB Điểm trung bình EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GDĐT Giáo dục – Đào tạo GDPT Giáo dục phổ thông GV Giáo viên GVPT Giáo viên phổ thông GVBM Giáo viên bộ môn GVKCN Giáo viên kiêm chủ nhiệm lớp GVKQL Giáo viên kiêm quản lý HĐLĐ Hợp đồng lao động HVĐMCV Hành vi đổi mới trong công việc KV Khu vực NCS Nghiên cứu sinh PKS Phiếu khảo sát PPNC Phương pháp nghiên cứu PVS Phỏng vấn sâu SD Độ lệch chuẩn SGK Sách giáo khoa TĐHV Trình độ học vấn TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông vii DANH MỤC BẢNG – HÌNH VẼ Bảng Bảng 1.1: Tổng hợp các tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .2: Tổng quan về mối quan hệ giữa nhóm nhân tố thông tin cá nhân và hành vi đổi mới công việc của GVPT .3: Tổng hợp các nhân tố thuộc về tổ chức có ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc ở giáo viên .4: Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tác nhân gây căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc .1: Đặc điểm của tác nhân gây căng thẳng .2: Tổng hợp các khái niệm về hành vi đổi mới trong công việc .1: Tiến độ triển khai nghiên cứu .2: Tóm tắt thông tin về đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.3: Thang đo tác nhân gây căng thẳng .4: Thang đo phản ứng căng thẳng tích cực.5: Thang đo phản ứng căng thẳng tiêu cực.6: Thang đo phản ứng căng thẳng tiêu cực.7: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha các thang đo trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .8: Cỡ mẫu và cơ cấu lấy mẫu ở các khu vực địa lý .9: Kết quả số lượng phiếu khảo sát thu về .10: Thông tin về đối tượng GVPT trả lời phiếu khảo sát .11: Thông tin liên quan đến đặc điểm bối cảnh trường học mà GVPT đang tham gia giảng dạy .12: Bảng mức ý nghĩa các giá trị khoảng trong thang đo khoảng .1: Số liệu thống kê quy mô hệ thống GDPT tại Việt Nam.2: So sánh sự thay đổi quy mô trường học và số lượng học sinh từ năm học 2017-2018 đến năm học 2019-2020 .3: Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các biến quan sát chưa đảm bảo độ tin cậy trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .4: Độ tin cậy và độ giá trị của các thang đo trong mô hình nghiên cứu 126 Bảng 4.5: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình tổng thể .6: Kết quả kiểm định Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) - Tính viii hội tụ (Convergent) và Tính phân biệt (Discriminant).7: Kết quả thống kê mô tả tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .8: Kết quả kiểm định Paired – Samples T-test đối với hai loại tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .9: Kết quả thống kê mô tả phản ứng căng thẳng tích cực và tiêu cực ở GVPT.10: Kết quả kiểm định Paired – Samples T-test đối với hai loại phản ứng căng thẳng ở GVPT .11: Kết quả thống kê mô tả hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .12: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp .13: Kết quả kiểm định vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng tích cực ở GVPT .1: Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .1: Mô hình tổng hợp các tác nhân gây căng thẳng đối với GVPT .1: Sơ đồ tổng hợp về tác nhân gây căng thẳng nghề nghiệp .2: Tổng quan nghiên cứu sự phát triển về các khía cạnh của hành vi đổi mới trong công việc của người lao động .3: Hội chứng thích nghi chung .4: Mô hình cổ điển về căng thẳng của Selye (1979) .5: Mô hình giao dịch căng thẳng của Lazarus & Folkman (1984) .6: Mô hình căng thẳng toàn diện của Nelson và Simmons .7: Khung mô hình lý thuyết về tác nhân gây căng thẳng mang tính thách thức – cản trở .8: Mô hình nghiên cứu dự kiến của đề tài .1: Tóm tắt quy trình nghiên cứu .1: So sánh sự thay đổi số lượng GV/lớp ở các trường GDPT từ năm học 2017-2018 đến năm học 2019-2020 .2: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .3: Mô hình biến trung gian đơn giản. 139 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Xét về góc độ nghiên cứu lý thuyết Trong xu hướng toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ như hiện nay, các nhà quản lý nhận ra rằng khả năng cạnh tranh và sự sống còn của tổ chức phụ thuộc rất lớn vào khả năng ứng phó linh hoạt với sự thay đổi diễn ra ở cả trong và ngoài tổ chức.
Để phản ứng với những thay đổi đó, việc khai thác và sử dụng tối đa hóa năng lực đổi mới, sáng tạo của nhân viên cần trở thành ưu tiên hàng đầu (Anderson & cộng sự, 2014).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông (2021) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-pho-thong/cang-thang-hanh-vi-doi-moi-giao-vien-pho-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu về căng thẳng và đổi mới phương pháp giảng dạy của giáo viên phổ thông trong bối cảnh giáo dục hiện nay.
Luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" thuộc chuyên ngành Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Phổ Thông.
Luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" có bao nhiêu trang?
Luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Căng thẳng, đổi mới công việc của giáo viên phổ thông" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.