Luận án TS Quản lý tài sản công - Học viện Chính trị quốc gia HCM

"Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để tăng hiệu suất quản lý."

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Quản lý Tài sản Công tại Học viện Chính trị Tầm quan trọng

Tài sản công đóng vai trò trọng yếu trong phát triển kinh tế - xã hội mỗi quốc gia. Quản lý tài sản công hiệu quả là thước đo chất lượng quản lý nhà nước. Tại Việt Nam, tài sản công được xem là nguồn lực quan trọng, hỗ trợ phát triển kinh tế, thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định tầm vóc của tài sản công là nền tảng xây dựng đất nước. Trong bối cảnh hiện nay, việc quản lý, sử dụng tài sản công tiết kiệm, hiệu quả được Đảng, Nhà nước và toàn xã hội đặc biệt quan tâm. Các cơ quan, đơn vị thuộc bộ máy nhà nước, trong đó có Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, được giao trực tiếp quản lý, sử dụng những tài sản này. Nâng cao hiệu quả quản lý tài sản nhà nước là nhiệm vụ cấp bách, đảm bảo tính minh bạch và chống thất thoát tài sản công, phục vụ tốt nhất các mục tiêu phát triển bền vững.

1.1. Vai trò của tài sản công trong phát triển quốc gia

Tài sản công là nguồn lực then chốt cho mọi hoạt động sản xuất, quản lý xã hội. Chúng tạo ra cơ sở vật chất, hạ tầng thiết yếu. Tài sản công hỗ trợ phát triển kinh tế, thực hiện các mục tiêu an sinh xã hội. Chúng đóng góp vào sự ổn định và tăng trưởng bền vững của đất nước. Việc quản lý tài sản công hiệu quả tối ưu hóa nguồn lực. Điều này cũng góp phần nâng cao đời sống nhân dân. Một hệ thống tài sản công được quản lý tốt là biểu hiện của nền quản trị quốc gia mạnh mẽ, minh bạch. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một xã hội thịnh vượng.

1.2. Nhu cầu nâng cao hiệu quả quản lý tài sản nhà nước

Tổng giá trị tài sản công tại Việt Nam tăng lên đáng kể qua từng năm. Sự gia tăng này đòi hỏi cơ chế quản lý chặt chẽ hơn. Đảm bảo sử dụng tài sản công tiết kiệm, hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu này xuất phát từ yêu cầu phát triển bền vững. Nó cũng nhằm chống thất thoát tài sản công, lãng phí. Công tác quản lý tài sản nhà nước phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiện đại. Các quy định pháp luật cần được cập nhật liên tục. Mục tiêu là phát huy tối đa giá trị tài sản, tránh sử dụng lãng phí. Đây là trách nhiệm của mọi cấp quản lý và toàn xã hội.

1.3. Tính cấp thiết của quản lý tài sản Học viện Chính trị

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh là một đơn vị sự nghiệp công lập quan trọng. Học viện sở hữu lượng tài sản công lớn, đa dạng. Các tài sản này phục vụ công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học, bồi dưỡng cán bộ. Việc quản lý tài sản công tại Học viện ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạt động. Một hệ thống quản lý kém hiệu quả có thể gây lãng phí, thất thoát. Ngược lại, quản lý tốt giúp khai thác tối đa cơ sở vật chất Học viện Chính trị. Điều này đảm bảo thực hiện nhiệm vụ chính trị được giao. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công tại đây là yêu cầu cấp thiết. Nó góp phần xây dựng Học viện vững mạnh, minh bạch.

II.Cơ Sở Lý Luận Quản lý Tài Sản Công Đơn Vị Sự Nghiệp

Quản lý tài sản công trong các đơn vị sự nghiệp công lập là một lĩnh vực phức tạp. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về lý luận và thực tiễn. Tài sản công tại đơn vị sự nghiệp công lập có những đặc thù riêng. Chúng khác biệt so với tài sản trong các cơ quan hành chính. Việc nắm vững khái niệm, đặc điểm và khung pháp lý là nền tảng. Điều này giúp xây dựng quy trình quản lý hiệu quả. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công luôn là mục tiêu hàng đầu. Việc này cần tuân thủ Luật Quản lý, sử dụng tài sản công và các văn bản hướng dẫn. Các hoạt động kiểm kê tài sản công, định giá tài sản công, khai thác tài sản công cần được thực hiện chặt chẽ. Đảm bảo minh bạch tài sản công là yêu cầu cốt lõi. Đây là điều kiện tiên quyết để chống thất thoát tài sản công và lãng phí.

2.1. Khái niệm và đặc điểm tài sản công đơn vị sự nghiệp

Tài sản công trong đơn vị sự nghiệp công lập là tài sản thuộc sở hữu nhà nước. Chúng được giao cho đơn vị quản lý, sử dụng để thực hiện chức năng, nhiệm vụ. Các tài sản này bao gồm đất, nhà cửa, công trình, phương tiện, máy móc thiết bị. Chúng phục vụ trực tiếp cho hoạt động sự nghiệp. Đặc điểm chính là tính đa dạng về loại hình, nguồn gốc hình thành. Mục đích sử dụng chủ yếu không vì mục tiêu lợi nhuận. Tuy nhiên, một số tài sản có thể được khai thác tài sản công nhằm tăng thêm nguồn thu. Việc này cần tuân thủ quy định pháp luật. Quản lý những tài sản này đòi hỏi sự linh hoạt. Đồng thời phải đảm bảo tính hiệu quả và tiết kiệm.

2.2. Khung pháp lý quản lý sử dụng tài sản công hiện hành

Việt Nam có hệ thống pháp luật tương đối đầy đủ về quản lý tài sản công. Luật Quản lý, sử dụng tài sản công là văn bản pháp lý cao nhất. Luật này quy định nguyên tắc, chế độ quản lý, sử dụng. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Những văn bản này điều chỉnh từ khâu hình thành, mua sắm đến sử dụng, xử lý. Chúng nhấn mạnh tính công khai, minh bạch tài sản công. Quy định rõ ràng về trách nhiệm của các cơ quan, đơn vị. Khung pháp lý này là cơ sở để giám sát, đánh giá. Nó giúp chống thất thoát tài sản công hiệu quả. Đảm bảo mọi hoạt động quản lý đều tuân thủ luật pháp.

2.3. Nguyên tắc và quy trình quản lý tài sản công hiệu quả

Quản lý tài sản công hiệu quả dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Đó là nguyên tắc công khai, minh bạch, tiết kiệm, hiệu quả. Mọi tài sản phải được kiểm kê tài sản công đầy đủ, chính xác. Cần thực hiện định giá tài sản công theo quy định. Quy trình quản lý bao gồm lập kế hoạch, mua sắm, giao nhận, sử dụng. Tiếp theo là bảo dưỡng, sửa chữa, báo cáo, và xử lý tài sản. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp tự động hóa quy trình. Điều này tăng cường tính chính xác và kịp thời. Nâng cao năng lực cán bộ quản lý là yếu tố then chốt. Đảm bảo việc khai thác tài sản công đạt hiệu suất cao nhất.

III.Thực Trạng Quản lý Tài Sản Công Học viện Chính trị

Thực trạng quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh giai đoạn 2009-2014 đã được đánh giá chi tiết. Học viện là một đơn vị sự nghiệp công lập có quy mô lớn. Học viện sở hữu một khối lượng tài sản đáng kể. Các tài sản này bao gồm đất đai, nhà cửa, phương tiện vận tải, trang thiết bị đào tạo. Hoạt động quản lý tài sản đã đạt được một số kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, thách thức tồn tại. Việc phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện. Đảm bảo cơ sở vật chất Học viện Chính trị được sử dụng hiệu quả. Đồng thời, tăng cường minh bạch tài sản côngchống thất thoát tài sản công là mục tiêu quan trọng.

3.1. Tổng quan cơ sở vật chất Học viện Chính trị Quốc gia

Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh có quy mô cơ sở vật chất Học viện Chính trị rộng lớn. Tài sản bao gồm các tòa nhà giảng đường, ký túc xá, thư viện, nhà ăn. Ngoài ra còn có hệ thống phương tiện vận tải, máy móc thiết bị phục vụ đào tạo. Tổng giá trị tài sản công của Học viện là rất lớn. Các tài sản này phân bổ tại trụ sở chính và các học viện khu vực. Sự đa dạng về loại hình và niên hạn sử dụng là đặc điểm nổi bật. Một phần tài sản có giá trị lớn, còn lại là tài sản đã qua sử dụng lâu năm. Việc thống kê, kiểm kê tài sản công được thực hiện định kỳ. Tuy nhiên, dữ liệu có thể chưa hoàn toàn đồng bộ, chính xác.

3.2. Đánh giá hiện trạng quản lý sử dụng tài sản công

Công tác quản lý tài sản công tại Học viện đã tuân thủ một số quy định pháp luật. Việc mua sắm, cấp phát, bảo trì được thực hiện theo quy trình. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng tài sản còn hạn chế. Một số tài sản chưa được khai thác tài sản công tối đa công suất. Việc bảo dưỡng định kỳ đôi khi chưa kịp thời. Tình trạng xuống cấp của một số tài sản ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ. Nguồn kinh phí cho duy tu, bảo dưỡng còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc duy trì và phát triển tài sản. Công tác định giá tài sản công chưa thực sự được coi trọng, gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác giá trị.

3.3. Hạn chế và thách thức trong quản lý tài sản công

Quản lý tài sản công tại Học viện đối mặt với nhiều hạn chế. Hệ thống văn bản quy định nội bộ đôi khi chưa đầy đủ, thống nhất. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý còn chưa đồng bộ. Việc kiểm kê tài sản công chưa thường xuyên, thiếu chính xác ở một số thời điểm. Năng lực chuyên môn của một số cán bộ quản lý còn hạn chế. Thiếu cơ chế khuyến khích khai thác tài sản công hiệu quả. Thách thức lớn nhất là đảm bảo chống thất thoát tài sản công. Đồng thời, phải tăng cường minh bạch tài sản công trong mọi hoạt động. Nguồn lực tài chính cho bảo trì, nâng cấp còn hạn chế. Đây là rào cản lớn cho việc cải thiện chất lượng tài sản.

IV.Giải Pháp Hoàn Thiện Quản lý Tài Sản Công Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao năng lực quản lý, và tăng cường kiểm tra giám sát. Mục tiêu là đảm bảo hiệu quả sử dụng tài sản công, minh bạch tài sản côngchống thất thoát tài sản công. Việc thực hiện các giải pháp này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các phòng ban, đơn vị. Đồng thời, cần tranh thủ sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ thống quản lý tài sản hiện đại, bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về tài sản công đơn vị sự nghiệp

Cần rà soát, bổ sung các quy định nội bộ của Học viện. Đảm bảo phù hợp với Luật Quản lý, sử dụng tài sản công và các văn bản hướng dẫn mới. Xây dựng quy chế quản lý tài sản công đặc thù cho đơn vị sự nghiệp. Quy chế này cần chi tiết hóa quy trình mua sắm, sử dụng, xử lý tài sản. Quy định rõ ràng trách nhiệm của từng cá nhân, đơn vị. Tạo cơ chế khuyến khích khai thác tài sản công hiệu quả. Đồng thời, có chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Việc này góp phần tăng cường tính minh bạch tài sản công.

4.2. Nâng cao năng lực quản lý và khai thác tài sản công

Đầu tư vào đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ quản lý tài sản. Áp dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin vào quản lý tài sản. Xây dựng phần mềm quản lý tài sản toàn diện. Phần mềm này giúp kiểm kê tài sản công tự động, cập nhật thông tin liên tục. Thúc đẩy việc định giá tài sản công một cách khoa học, sát với thị trường. Nghiên cứu các phương án khai thác tài sản công có hiệu quả. Việc này có thể thông qua cho thuê, liên doanh, liên kết. Tất cả phải đảm bảo tuân thủ pháp luật và nâng cao nguồn thu cho Học viện. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản công là mục tiêu chính.

4.3. Tăng cường kiểm tra giám sát và chống thất thoát

Thiết lập cơ chế kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất. Điều này áp dụng cho mọi hoạt động liên quan đến tài sản công. Tăng cường vai trò của các đơn vị kiểm soát nội bộ. Thực hiện kiểm kê tài sản công thường xuyên, đối chiếu sổ sách và thực tế. Xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm, gây thất thoát. Xây dựng kênh tiếp nhận thông tin phản ánh từ cán bộ, viên chức. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Đảm bảo minh bạch tài sản công tối đa. Đây là biện pháp hữu hiệu nhất để chống thất thoát tài sản công. Đồng thời, nâng cao ý thức trách nhiệm của mọi người.

V.Nâng Cao Hiệu Quả Quản lý Tài Sản Công Các Kiến Nghị

Các kiến nghị được đưa ra nhằm hoàn thiện hệ thống quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Chúng là tổng hợp các giải pháp toàn diện, từ cấp độ chính sách đến thực thi cụ thể. Mục tiêu chung là hướng tới một mô hình quản lý hiện đại, hiệu quả và bền vững. Việc này đòi hỏi sự đồng thuận, quyết tâm từ lãnh đạo đến từng cán bộ. Các kiến nghị này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý tài sản tại Học viện. Chúng còn góp phần vào việc thực thi tốt Luật Quản lý, sử dụng tài sản công trên phạm vi rộng. Đảm bảo minh bạch tài sản côngchống thất thoát tài sản công là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của Học viện và đất nước.

5.1. Kiến nghị về cơ chế chính sách quản lý tài sản công

Kiến nghị Chính phủ và Bộ Tài chính tiếp tục hoàn thiện Luật Quản lý, sử dụng tài sản công. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt là quy định rõ ràng về tài sản công đơn vị sự nghiệp. Đơn giản hóa quy trình thanh lý, nhượng bán tài sản công. Đồng thời, phân cấp mạnh mẽ hơn cho Học viện trong một số quyết định quản lý. Điều này giúp Học viện chủ động hơn. Cần có chính sách khuyến khích khai thác tài sản công để tăng nguồn thu hợp pháp. Chính sách phải đảm bảo tính minh bạch tài sản công và tránh thất thoát. Đảm bảo đồng bộ với các luật liên quan.

5.2. Kiến nghị về tổ chức nhân sự và ứng dụng công nghệ

Học viện cần kiện toàn bộ máy tổ chức quản lý tài sản. Phân công trách nhiệm rõ ràng hơn cho từng bộ phận. Đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin. Triển khai phần mềm quản lý tài sản tập trung, liên thông. Đảm bảo dữ liệu kiểm kê tài sản công được cập nhật theo thời gian thực. Đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ. Trang bị kiến thức về pháp luật, nghiệp vụ quản lý, và ứng dụng công nghệ. Xây dựng tiêu chuẩn năng lực cho vị trí quản lý tài sản. Điều này nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tăng cường tính chuyên nghiệp trong công tác quản lý cơ sở vật chất Học viện Chính trị.

5.3. Định hướng cho tương lai quản lý tài sản công Học viện

Hướng tới xây dựng Học viện thành đơn vị kiểu mẫu trong quản lý tài sản công. Áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản lý tài sản. Từng bước chuyển đổi sang mô hình tự chủ tài chính mạnh mẽ hơn. Điều này đòi hỏi khai thác tài sản công hiệu quả, tạo nguồn thu. Ưu tiên đầu tư vào công nghệ hiện đại. Nâng cấp cơ sở vật chất Học viện Chính trị theo hướng bền vững, thông minh. Tiếp tục tăng cường minh bạch tài sản công. Xây dựng văn hóa quản lý tài sản có trách nhiệm. Đảm bảo mọi tài sản được sử dụng vì mục tiêu chung. Hướng tới hiệu quả sử dụng tài sản công tối đa, chống thất thoát tài sản công triệt để.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quản lý tài sản công tại học viện chính trị hành chính quốc gia hồ chí minh la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG ANH HOÀNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI - 2017 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HOÀNG ANH HOÀNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 62.10 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS Ngô Quang Minh HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đƣợc trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Hoàng Anh Hoàng MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN 11 QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1.

Các công trình nghiên cứu ở nƣớc ngoài về quản lý tài sản công 11 1. Các công trình nghiên cứu ở trong nƣớc về quản lý tài sản công 17 1. Những giá trị của các công trình nghiên cứu luận án cần tham 30 khảo và vấn đề đặt ra cần nghiên cứu CHƢƠNG 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN QUẢN LÝ TÀI 33 SẢN CÔNG TRONG ĐƠN VỊ SỰ NGHIỆP CÔNG LẬP 2.

Tài sản công trong đơn vị sự nghiệp 33 2. Quản lý tài sản công trong đơn vị sự nghiệp 48 2. Một số kinh nghiệm và bài học về quản lý tài sản công 61 CHƢƠNG 3. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ TÀI SẢN CÔNG TẠI 79 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH 3.

Khái quát về Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh và bộ 79 máy quản lý tài sản công của Học viện 3. Thực trạng tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí 85 Minh 3. Thực trạng quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia 94 Hồ Chí Minh giai đoạn 2009-2014 3. Đánh giá chung về quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị 115 quốc gia Hồ Chí Minh CHƢƠNG 4.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ TÀI SẢN 122 CÔNG TẠI HỌC VIỆN CTQG GIA HỒ CHÍ MINH 4. Quan điểm, yêu cầu hoàn thiện quản lý tài sản công tại Học viện 122 Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 4. Những giải pháp chủ yêu nhằm hoàn thiện quản lý tài sản công 131 tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh 4. Một số kiến nghị 150 KẾT LUẬN 153 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CNTT : Công nghệ thông tin ĐVSN : Đơn vị sự nghiệp GTCL : Giá trị còn lại HCSN : Hành chính sự nghiệp Học viện : Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) HV1 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 1 (nay là Học viện Chính trị khu vực 1) HV2 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 2 (nay là Học viện Chính trị khu vực 2) HV3 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 3 (nay là Học viện Chính trị khu vực 3) HV4 : Học viện Chính trị - Hành chính khu vực 4 (nay là Học viện Chính trị khu vực 4) HVBC : Học viện Học viện Báo chí và Tuyên truyền HVHC : Học viện Hành chính (nay là Học viện Hành chính quốc gia) NSNN : Ngân sách nhà nƣớc NXBLLCT : Nhà xuất bản Lý luận - Chính trị TSC : Tài sản công TSCĐ : Tài sản cố định TSNN : Tài sản nhà nƣớc TTHV : Trung tâm Học viện VPHV : Văn phòng Học viện DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Kết quả thẩm định kinh phí mua sắm Tài sản công của 105 Học viện từ năm 2009 đến năm 2014.

DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.1: Cơ cấu tài sản công của Học viện 85 Hình 3.2: Cơ cấu TSC là nhà của Học viện 88 Hình 3.3: Số lƣợng xe ô tô của Học viện 91 Hình 3.4: Tỷ lệ giá trị còn lại/nguyên giá của tài sản có giá trị trên 93 500 triệu tại Học viện (%) Hình 3.5: Kinh phí duy tu, bảo dƣỡng tài sản của Học viện giai 112 đoạn 2009-2014 Hình 3.6: Tình hình duy tu, bảo dƣỡng từng loại tài sản tại Học 113 viện giai đoạn 2009-2014 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Ở mỗi quốc gia, tài sản công (TSC) có vai trò hết sức quan trọng trong quá trình sản xuất và quản lý xã hội, đồng thời việc quản lý tốt TSC luôn đƣợc coi là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá chất lƣợng quản lý nhà nƣớc của quốc gia đó. Ở nƣớc ta, sau khi giành đƣợc độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Tài sản công cộng là nền tảng, là vốn liếng để khôi phục và xây dựng kinh tế chung, để làm cho dân giàu nƣớc mạnh, để nâng cao đời sống của nhân dân”[65]. Vì vậy, trong giai đoạn hiện nay, khi nƣớc ta đang thực hiện đẩy mạnh toàn diện công cuộc đổi mới nhằm phát triển đất nƣớc nhanh, bền vững, quyết tâm thực hiện thắng lợi mục tiêu dân giàu, nƣớc mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh, vững bƣớc đi lên chủ nghĩa xã hội, thì TSC ngày càng đƣợc khẳng định là có vai trò trọng yếu, là nguồn lực quan trọng để Nhà nƣớc hỗ trợ phát triển nền kinh tế, phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc.

Cùng với đó, quản lý để đảm bảo TSC đƣợc khai thác, sử dụng tiết kiệm, hiệu quả đang là vấn đề đƣợc chú trọng quan tâm của Đảng, Nhà nƣớc và của toàn xã hội. Trong những năm qua, TSC ở nƣớc ta đã luôn đƣợc quan tâm phát triển cả về quy mô, giá trị, chất lƣợng và đƣợc giao cho các cơ quan, đơn vị thuộc bộ máy nhà nƣớc trực tiếp quản lý, sử dụng nhằm thực hiện những chức năng, nhiệm vụ đƣợc Nhà nƣớc giao. Tổng giá trị TSC tính đến ngày 31/12/2015 (chỉ tính riêng 4 loại tài sản có giá trị lớn gồm: đất, nhà, ô tô, tài sản khác có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên/1 đơn vị tài sản và chƣa bao gồm tài sản tại các đơn vị lực lƣợng vũ trang nhân dân) là 1. Trong đó, các ĐVSN hiện đang quản lý, sử dụng 311.606 tài sản (chiếm 64,36% tổng số lƣợng TSC), với tổng nguyên giá là: 709.869,59 tỷ đồng (chiếm 68,83% tổng giá trị TSC), bao gồm: 76.120 khuôn viên đất với tổng giá trị là 485.451 ngôi nhà với tổng nguyên giá là 173.032 xe ô tô công với tổng nguyên giá là 9.360,59 tỷ đồng và 20.003 tài sản khác có giá trị từ 500 triệu đồng trở lên với tổng nguyên giá là 40.

Cùng với đó, quản lý nhà nƣớc về TSC nói chung và quản lý TSC tại các ĐVSN nói riêng đã từng bƣớc đi vào nề nếp, kỷ cƣơng, công khai và có hiệu quả, nhất là sau khi Luật Quản lý, sử dụng tài sản nhà nƣớc đƣợc Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ 01/01/2009. Tuy nhiên, bên cạnh những nỗ lực và kết quả rất đáng khích lệ đã đạt đƣợc, quản lý TSC ở nƣớc ta hiện nay cũng còn nhiều hạn chế nhƣ: Cơ chế quản lý TSC còn bất cập so với thực tế, nhiều cơ quan, đơn vị còn sử dụng lãng phí nguồn lực TSC, sử dụng TSC sai mục đích, thậm chí gây thất thoát tài sản… Chính vì vậy, một trong số các giải pháp quan trọng để thực hiện Chiến lƣợc tài chính đến năm 2020 đƣợc Chính phủ đề ra (theo Quyết định số 450/QĐ-TTg ngày 18/4/2012 của Thủ tƣớng Chính phủ) là: “Hoàn thiện chính sách, cơ chế quản lý tài sản công, đảm bảo sử dụng hiệu quả, tiết kiệm tài sản quốc gia”. Đồng thời, Chiến lƣợc cũng chỉ rõ định hƣớng quản lý TSC trong khu vực HCSN: "Tách bạch cơ chế quản lý tài sản công khu vực hành chính và sự nghiệp; thực hiện giao quyền tự chủ gắn với trách nhiệm cho các đơn vị sự nghiệp trong việc mua sắm, sử dụng và thanh lý tài sản công". Quản lý TSC tại Học viện Chính trị - Hành chính quốc gia Hồ Chí Minh (nay là Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh) cũng nằm trong bối cảnh chung nêu trên, song do đặc thù về vị trí trong hệ thống các cơ quan của Đảng, Nhà nƣớc (là cơ quan trực thuộc Ban Chấp hành Trung ƣơng Đảng và Chính phủ; đặt dƣới sự lãnh đạo, chỉ đạo trực tiếp, thƣờng xuyên của Bộ Chính trị, Ban Bí thƣ) và chức năng (là trung tâm quốc gia đào tạo, bồi dƣỡng cán bộ lãnh đạo, quản lý trung, cao cấp, cán bộ khoa học lý luận chính trị của hệ thống chính trị; trung tâm quốc gia nghiên cứu khoa học lý luận Mác - Lênin, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh, đƣờng lối của Đảng, chính sách, pháp luật của 3 Nhà nƣớc, các khoa học chính trị, khoa học lãnh đạo, quản lý) nên quản lý TSC tại Học viện mặc dù đƣợc phân định cơ chế quản lý, sử dụng nhƣ đối với các ĐVSN nhƣng cũng có rất nhiều đặc thù so với các cơ quan, đơn vị khác.

Sau khi Học viện chuyển đổi mô hình quản lý tài chính năm 2006, tách khỏi Ban Tài chính - Quản trị Trung ƣơng (là đơn vị dự toán cấp 1, chịu trách nhiệm quản lý tài chính, ngân sách của các cơ quan Đảng) để trở thành đơn vị dự toán cấp 1 và chuyển đổi cơ chế quản lý về tài chính (từ thực hiện cơ chế quản lý tài chính Đảng theo Thông tƣ liên tịch số 216/2004/TTLT-BTCQT- BTC ngày 29/3/2004 của Ban Tài chính - Quản trị Trung ƣơng và Bộ Tài chính chuyển sang thực hiện theo Thông tƣ số 59/2003/TT-BTC ngày 23/6/2003 của Bộ Tài chính hƣớng dẫn chi tiết việc thực hiện Luật ngân sách nhà nƣớc và từ năm 2008 thực hiện Nghị định số 43/2006/NĐ-CP ngày 25/4/2006 của Chính phủ quy định quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm về thực hiện nhiệm vụ, tổ chức bộ máy, biên chế và tài chính đối với đơn vị sự nghiệp) thì quản lý TSC tại Học viện đã xuất hiện ngày càng nhiều những bất cập cần đƣợc nghiên cứu, giải quyết để có cơ sở xây dựng một hệ thống cơ chế chính sách, mô hình và các quy trình quản lý đảm bảo ổn định, hiệu quả, thống nhất và tuân thủ những quy định, định hƣớng mới của Nhà nƣớc về quản lý TSC, đồng thời phù hợp những đặc thù hoạt động của Học viện. Trên thực tế, quản lý TSC ở Học viện trong thời gian qua đã cơ bản đáp ứng đƣợc yêu cầu đặt ra, là yếu tố quan trọng góp phần xây dựng và phát triển Học viện cũng nhƣ thực hiện các chức năng, nhiệm vụ đƣợc Đảng và Nhà nƣớc giao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin để tăng hiệu suất quản lý."

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý tài sản công tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter