Luận án tiến sĩ nông nghiệp: Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo (Solanum hainanense Hance) trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa - Lê Hùng Tiến

Luận án TS nông nghiệp: Kỹ thuật thâm canh cà gai leo Solanum hainanense Hance trên đất đồi Thanh Hóa. Nâng cao năng suất, chất lượng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ nông nghiệp

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quy trình thâm canh dược liệu cà gai leo đất đồi
Số trang:
199 trang
Trường:
trường đại học hồng đức
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quy trình thâm canh dược liệu cà gai leo đất đồi

Áp dụng kỹ thuật trồng cà gai leo đất đồi mang lại giá trị kinh tế vượt trội tại các huyện trung du Thanh Hóa. Đất đồi dốc địa phương có tầng canh tác mỏng, dễ bị rửa trôi chất dinh dưỡng vào mùa mưa bão. Cây cà gai leo (Solanum hainanense Hance) thích nghi tốt với khí hậu nhiệt đới gió mùa. Loài cây này tích lũy hàm lượng hoạt chất glycoalcaloid cao khi được chăm sóc đúng kỹ thuật. Quy trình thâm canh dược liệu đòi hỏi sự đồng bộ từ khâu chọn giống, xử lý đất đến bón phân và thu hoạch. Phương pháp thâm canh giúp tăng năng suất thân lá khô lên 20 - 30% so với trồng quảng canh. Mô hình bảo vệ nguồn tài nguyên đất, hạn chế xói mòn và tạo nguồn dược liệu đạt chuẩn. Các hộ canh tác cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Áp dụng tiêu chuẩn GACP WHO cà gai leo trong sản xuất

Áp dụng tiêu chuẩn GACP-WHO cà gai leo là yêu cầu bắt buộc để cung ứng cho các nhà máy dược phẩm lớn. Tiêu chuẩn này kiểm soát chặt chẽ nguồn nước tưới, đất trồng và dư lượng kim loại nặng. Vùng trồng phải cách xa khu công nghiệp, bệnh viện và bãi rác thải tối thiểu 1 km. Việc lập nhật ký đồng ruộng chi tiết giúp kiểm soát từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học cấm hoặc phân tươi chưa qua ủ hoai mục. Thu hái dược liệu vào thời điểm cây tích lũy hàm lượng glycoalcaloid cao nhất, thường lúc cây bắt đầu nở hoa. Sơ chế, sấy khô và bảo quản trong kho thông thoáng giúp duy trì hoạt chất ổn định lâu dài.

1.2. Kỹ thuật cải tạo đất feralit đồi dốc tại Thanh Hóa

Đất đồi Thanh Hóa chủ yếu là đất feralit đỏ vàng có độ chua cao và hàm lượng mùn thấp. Việc cải tạo đất feralit đồi dốc bắt đầu bằng biện pháp bón vôi bột với lượng 500 - 800 kg/ha để nâng độ pH lên mức thích hợp từ 5,5 đến 6,5. Cày bừa kỹ đất trước khi trồng ít nhất 15 ngày nhằm tiêu diệt mầm bệnh và cỏ dại. Thiết kế hệ thống rãnh thoát nước theo đường đồng mức để ngăn ngừa hiện tượng xói mòn tầng đất mặt. Bổ sung mùn hữu cơ hoai mục kết hợp phế phụ phẩm nông nghiệp giúp tăng độ phì nhiêu và khả năng giữ ẩm. Đất sau khi cải tạo trở nên tơi xốp, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ cà gai leo ăn sâu và phát triển mạnh mẽ.

II. Kỹ thuật chọn giống cà gai leo lá xẻ đạt chuẩn GACP

Lựa chọn giống chuẩn xác quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống và năng suất dược chất sau này. Giống cà gai leo lá xẻ (Solanum hainanense) được xác định là nguồn gen ưu việt cho vùng đồi Thanh Hóa. Giống cây này có khả năng chống chịu hạn tốt, thân cứng cáp và ít bị sâu bệnh hại tấn công. Hàm lượng hoạt chất solasodin và glycoalcaloid trong cành lá cao hơn hẳn các dòng địa phương khác. Quá trình chọn giống phải đảm bảo nguồn gốc cây mẹ khỏe mạnh, không mang mầm bệnh virus hay tuyến trùng rễ. Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm cành giúp cây con giữ nguyên đặc tính di truyền vượt trội của cây mẹ, rút ngắn thời gian sinh trưởng và cho sản phẩm đồng đều.

2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn hom giống cà gai leo khỏe mạnh

Chọn cành bánh tẻ từ cây mẹ khỏe mạnh từ 1 đến 2 năm tuổi để cắt hom giống. Hom giâm đạt chuẩn có chiều dài từ 10 đến 15 cm, đường kính thân 3 đến 5 mm và mang từ 2 đến 3 mắt lá. Dùng kéo sắc cắt vát một góc 45 độ ở phần gốc cành để tăng diện tích tiếp xúc. Loại bỏ bớt một nửa phiến lá dưới gốc nhằm hạn chế thoát hơi nước trong vườn ươm. Tránh thu thập hom từ những cành già cỗi hoặc cành non vượt vì tỷ lệ ra rễ kém. Hom sau khi cắt cần xếp gọn vào rổ thoáng và che mát trước khi xử lý hóa chất kích thích ra rễ.

2.2. Kỹ thuật xử lý chất kích thích sinh trưởng ra rễ

Sử dụng chất điều hòa sinh trưởng nhóm auxin như IBA hoặc NAA giúp nâng cao tỷ lệ ra rễ của cành giâm. Nồng độ xử lý thích hợp nhất dao động từ 500 đến 1000 ppm theo phương pháp nhúng nhanh phần gốc trong thời gian 5 đến 10 giây. Sau khi xử lý, cắm hom giống vào giá thể cát sạch hoặc hỗn hợp đất phù sa trộn trấu hun. Duy trì độ ẩm luống ươm ở mức 80 - 85% và che lưới đen giảm 50% ánh sáng mặt trời. Sau 15 - 20 ngày, hom phát triển bộ rễ hoàn chỉnh và bật chồi mới khỏe mạnh. Chuyển cây con sang bầu ươm chăm sóc thêm 20 ngày trước khi đem trồng đại trà ra ruộng.

III. Thời vụ trồng cà gai leo ở Thanh Hóa và làm luống

Xác định đúng thời vụ trồng cà gai leo ở Thanh Hóa giúp cây bén rễ nhanh và tránh được các đợt hạn hán khắc nghiệt. Khí hậu Thanh Hóa phân hóa rõ rệt với mùa đông lạnh và mùa hè nắng nóng kèm gió phơn Tây Nam. Kỹ thuật làm đất và lên luống trên vùng đồi đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật chống xói mòn. Lên luống theo đường đồng mức giúp phân bổ dòng chảy nước mưa đồng đều và giữ lại chất dinh dưỡng. Bố trí mật độ trồng khoa học tạo không gian thông thoáng, giảm độ ẩm cục bộ và hạn chế sâu bệnh phát sinh. Cây trồng sinh trưởng thuận lợi sẽ rút ngắn chu kỳ sinh trưởng và cho sản lượng cao.

3.1. Lịch thời vụ trồng cà gai leo thích hợp theo vụ

Vụ xuân trồng từ tháng 2 đến tháng 3 khi thời tiết bắt đầu ấm dần và có mưa phùn nhẹ. Vụ thu trồng từ tháng 8 đến tháng 9 đón các đợt mưa cuối năm tạo độ ẩm đất dồi dào. Trồng vào vụ xuân giúp cây phát triển sinh khối mạnh trong mùa hè và cho thu hoạch lứa đầu sau 4 - 5 tháng. Trồng vào vụ thu giúp rễ cây bám sâu trước khi bước vào mùa đông lạnh giá. Tránh trồng vào các tháng 5 - 6 do nhiệt độ cao và nắng nóng gay gắt làm cây con dễ chết khô. Lựa chọn ngày râm mát hoặc chiều muộn để xuống giống nhằm giảm thiểu tỷ lệ héo rũ cây con.

3.2. Kỹ thuật lên luống và xác định khoảng cách trồng

Mặt luống trên đất đồi nên làm rộng từ 1,0 đến 1,2 m, cao 25 - 30 cm và rãnh rộng 40 cm. Trồng hàng đôi theo kiểu so le nanh sấu với khoảng cách hàng cách hàng 50 cm, cây cách cây 40 cm. Mật độ tối ưu đạt khoảng 45.000 đến 50.000 cây/ha giúp tận dụng tối đa diện tích đất canh tác. Đào hố trồng sâu 15 - 20 cm, đặt cây thẳng đứng và nén chặt đất xung quanh bầu rễ. Phủ bạt nông nghiệp chuyên dụng hoặc màng phủ nilong trên mặt luống để giữ ẩm và khống chế cỏ dại. Tưới đẫm nước ngay sau khi trồng để cây nhanh hồi phục và bén rễ non.

IV. Bón phân hữu cơ vi sinh và tưới nhỏ giọt đất dốc

Bón phân cân đối kết hợp công nghệ tưới tiết kiệm là chìa khóa nâng cao năng suất và chất lượng dược liệu. Vùng đất dốc rất dễ bị rửa trôi phân bón nếu bón vãi truyền thống trên mặt đất. Sử dụng phân bón hữu cơ vi sinh cho dược liệu giúp bổ sung hệ vi sinh vật có ích và cải thiện cấu trúc đất dài hạn. Cà gai leo phản ứng tích cực với chế độ dinh dưỡng giàu kali và đạm hữu cơ. Hệ thống tưới nhỏ giọt trên đất dốc đưa nước và dinh dưỡng trực tiếp đến từng gốc cây. Giải pháp kỹ thuật này giảm 40% lượng nước tiêu thụ và nâng cao hiệu suất hấp thu phân bón của cây trồng.

4.1. Ứng dụng hệ thống tưới nhỏ giọt trên đất dốc hiệu quả

Lắp đặt hệ thống tưới nhỏ giọt trên đất dốc sử dụng các đầu tưới bù áp chuyên dụng để đảm bảo lưu lượng nước đồng đều tại mọi vị trí. Bố trí đường ống chính dọc theo sườn dốc và các đường ống nhánh trải dọc theo luống cây. Tích hợp bộ châm phân tự động Venturi vào đầu nguồn để hòa tan phân khoáng vào dòng nước tưới. Tưới định kỳ 2 - 3 ngày một lần vào mùa khô với lượng nước 3 - 5 lít/cây/lần tưới. Giám sát độ ẩm đất duy trì thường xuyên ở ngưỡng 65 - 75% sức chứa ẩm đồng ruộng. Hệ thống tưới nhỏ giọt hạn chế ẩm ướt trên tán lá, giảm nguy cơ bùng phát nấm bệnh nguy hiểm.

4.2. Phối hợp phân bón hữu cơ vi sinh cho dược liệu bền vững

Bón lót toàn bộ lượng phân chuồng ủ hoai mục (15 - 20 tấn/ha) kết hợp 2 - 3 tấn phân vi sinh và 500 kg supe lân. Trộn đều phân với đất dưới đáy hố trước khi trồng 7 - 10 ngày để tránh làm xót rễ cây con. Bón thúc chia làm 3 - 4 đợt trong năm sau mỗi đợt cắt thu hoạch thân lá. Sử dụng đạm sunfat amon phối hợp kali clorua hòa tan hoặc phân hữu cơ khoáng chuyên dùng tưới gốc. Bổ sung chế phẩm sinh học Trichoderma định kỳ để kích thích rễ phát triển và ức chế nấm gây hại. Việc bón phân hữu cơ vi sinh cho dược liệu đều đặn giúp cây tái sinh chồi nhanh sau thu hoạch.

V. Kỹ thuật phòng trừ bọ rùa 28 sao và bệnh lở cổ rễ

Bảo vệ thực vật an toàn là nguyên tắc cốt lõi trong canh tác dược liệu sạch đạt chuẩn quốc tế. Cây cà gai leo thường bị một số đối tượng sâu bệnh hại chuyên biệt tấn công làm giảm chất lượng thân lá. Cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng trừ bọ rùa 28 sao hại cà gai leo và bệnh lở cổ rễ cà gai leo ngay từ đầu vụ. Ưu tiên sử dụng các biện pháp canh tác, sinh học và thảo mộc thay thế hóa chất độc hại. Thường xuyên thăm đồng để phát hiện sớm các ổ dịch bệnh phát sinh cục bộ. Vệ sinh đồng ruộng sạch sẽ, thu gom và tiêu hủy tàn dư cây bệnh sau mỗi chu kỳ thu hoạch.

5.1. Nhận biết và phòng trừ bọ rùa 28 sao hại cà gai leo

Bọ rùa 28 sao (Henosepilachna vigintioctopunctata) là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng nhất trên cây cà gai leo. Cả ấu trùng và sâu non đều cắn phá biểu bì lá, để lại màng gân trắng làm lá khô héo và rụng sớm. Sâu hại xuất hiện rộ từ tháng 3 đến tháng 7 khi thời tiết chuyển mùa ấm áp. Áp dụng bẫy bả sinh học hoặc bắt bằng tay vào buổi sáng sớm khi mật độ còn thấp. Biện pháp phòng trừ bọ rùa 28 sao hại cà gai leo hiệu quả là phun trừ bằng chế phẩm sinh học gốc nấm Beauveria bassiana hoặc dịch chiết neem khi mật độ sâu tăng cao. Không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học có thời gian cách ly dài để bảo đảm độ sạch của dược liệu.

5.2. Biện pháp kiểm soát bệnh lở cổ rễ cà gai leo trên đất đồi

Bệnh lở cổ rễ cà gai leo do nấm Rhizoctonia solani và Fusarium spp. gây ra, thường phát sinh mạnh trong điều kiện mưa nhiều, đất bí nước. Vết bệnh thối nâu đen xuất hiện ở phần gốc sát mặt đất làm cây héo rũ nhanh và chết đứng. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là xử lý đất bằng vôi bột và chế phẩm sinh học đối kháng Trichoderma. Tuyệt đối không để đọng nước cục bộ trên các rãnh luống sau các trận mưa rào lớn. Nhổ bỏ và tiêu hủy các cây bị bệnh nặng cùng đất xung quanh để ngăn ngừa lây lan sang cây khỏe. Tưới bổ sung dịch chiết thảo mộc hoặc thuốc sinh học đồng hữu cơ để sát khuẩn vùng rễ.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu của đề tài
2.1. Mục tiêu chung
2.2. Mục tiêu cụ thể
3. Giới hạn nghiên cứu
4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
4.1. Ý nghĩa khoa học
4.2. Ý nghĩa thực tiễn
5. Những đóng góp mới của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU
1.1. Cơ sở khoa học trồng cây dược liệu
1.1.1. Vị trí, vai trò của cây dược liệu trong y học
1.1.1.1. Trên thế giới
1.1.2. Thành phần hoá học của cây dược liệu
1.1.3. Những thuận lợi và khó khăn trong việc trồng trọt cây dược liệu
1.2. Thực hành tốt nuôi trồng và thu hái dược liệu theo GACP-WHO
1.2.1. Sự cần thiết áp dụng GACP - WHO
1.2.2. Thực hành tốt nuôi trồng và thu hái dược liệu tự nhiên theo GACP -WHO ở Việt Nam
1.3. Cơ sở khoa học một số biện pháp kỹ thuật thâm canh cây dược liệu
1.3.1. Cơ sở khoa học nhân giống vô tính cây dược liệu bằng giâm cành
1.3.1.1. Vai trò của auxin trong nhân giống vô tính bằng giâm cành
1.3.1.2. Các yếu tố có ảnh hưởng đến nhân giống vô tính bằng giâm cành
1.3.1.3. Một số kết quả nghiên cứu về giâm cành cây dược liệu
1.3.2. Cơ sở khoa học xác định thời vụ và mật độ trồng cây dược liệu
1.3.3. Cơ sở khoa học bón phân cho cây dược liệu
1.3.3.1. Vai trò của đạm, lân, kali đối với cây dược liệu
1.3.3.2. Vai trò của việc bón phối hợp phân vô cơ, phân hữu cơ, phân vi sinh, phân sinh học trong sản xuất cây dược liệu
1.3.3.3. Vai trò của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt
1.4. Tổng quan về cây cà gai leo
1.4.1. Nguồn gốc, phân loại, đặc điểm thực vật học cây cà gai leo
1.4.2. Nhu cầu sinh thái của cây cà gai leo
1.4.3. Thành phần hoá học và tác dụng dược lý của cà gai leo
1.4.4. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật sản xuất cây cà gai leo
1.4.5. Qui trình kỹ thuật sản xuất cà gai leo
1.5. Nhận xét rút ra từ tổng quan
2. Chương 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Vật liệu nghiên cứu
2.2. Nội dung nghiên cứu
2.3. Thời gian, địa điểm nghiên cứu
2.4. Phương pháp nghiên cứu
2.4.1. Phương pháp điều tra điều kiện khí hậu, đất đai, tình hình sản xuất cà gai leo khu vực vùng đồi tỉnh Thanh Hoá
2.4.1.1. Thu thập thông tin thứ cấp
2.4.1.2. Thu thập thông tin sơ cấp
2.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm
2.4.2.1. Ảnh hưởng của auxin (IAA, IBA và NAA) đến sự bật mầm, ra rễ và sinh trưởng của chồi giâm cà gai leo
2.4.2.2. Ảnh hưởng của thời vụ trồng, chiều rộng luống, khoảng cách trồng đến sinh trưởng, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
2.4.2.3. Ảnh hưởng của lượng bón đạm, lân, kali đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả bón phân cho cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
2.4.2.4. Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của bón phối hợp phân khoáng, phân vi sinh vật, phân sinh học đến sinh trưởng, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
2.4.2.5. Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
2.4.3. Phương pháp xây dựng mô hình
2.4.4. Phương pháp theo dõi và xác định các chỉ tiêu nghiên cứu
2.4.4.1. Các chỉ tiêu về bật chồi, ra rễ và sinh trưởng của chồi giâm
2.4.4.2. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển của cà gai leo
2.4.4.3. Các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid, năng suất glycoalcaloid
2.4.4.4. Các chỉ tiêu về hiệu quả bón phân
2.4.4.5. Các chỉ tiêu về hiệu quả sản xuất
2.4.5. Phương pháp lấy mẫu và phân tích đất, nước
2.4.6. Xử lý số liệu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Điều kiện khí hậu, đất đai và tình hình sản xuất cà gai leo khu vực vùng đồi tỉnh Thanh Hóa
3.1.1. Điều kiện khí hậu, đất đai
3.1.1.1. Đặc điểm loại đất nâu đỏ (Fd) tại huyện Ngọc Lặc
3.1.2. Tình hình sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.1.2.1. Qui mô diện tích, năng suất, tiêu thụ sản phẩm
3.1.2.2. Kỹ thuật sản xuất cà gai leo
3.1.2.3. Thuận lợi, khó khăn và nhu cầu phát triển sản xuất cà gai leo
3.1.3. Chất lượng đất, nguồn nước tưới tại địa điểm nghiên cứu
3.2. Một số biện pháp kỹ thuật thâm canh (nhân giống, trồng) cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.1. Ảnh hưởng của auxin (IAA, IBA và NAA) đến sự bật mầm, ra rễ và sinh trưởng của chồi giâm cà gai leo
3.2.1.1. Tỷ lệ bật chồi và sự phát triển rễ
3.2.1.2. Sinh trưởng của chồi giâm
3.2.2. Ảnh hưởng của thời vụ trồng, chiều rộng luống, khoảng cách trồng đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.2.1. Sinh trưởng, phát triển
3.2.2.2. Năng suất, chất lượng dược liệu
3.2.2.3. Hiệu quả sản xuất
3.2.3. Ảnh hưởng của lượng bón đạm, lân, kali đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả bón phân cho cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.3.1. Sinh trưởng, phát triển
3.2.3.2. Năng suất, chất lượng dược liệu
3.2.3.3. Hiệu suất và tỷ suất lợi nhuận bón phân
3.2.3.4. Lượng bón đạm, lân, kali tối đa về kỹ thuật và tối thích về kinh tế
3.2.4. Ảnh hưởng của bón phối hợp phân khoáng, phân vi sinh vật, phân sinh học đến sinh trưởng, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.4.1. Sinh trưởng, phát triển
3.2.4.2. Năng suất, chất lượng dược liệu
3.2.4.3. Ảnh hưởng của bón phối hợp phân khoáng, phân vi sinh vật, phân sinh học đến hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.5. Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.5.1. Sinh trưởng, phát triển
3.2.5.2. Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt đến năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid của cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.2.5.3. Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt đến hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
3.3. Kết quả xây dựng mô hình ứng dụng tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
1. Kết luận
2. Đề nghị
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo solanum hainanense hance trên đất đồi tỉnh thanh hóa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

UBND TỈNH THANH HÓA BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC LÊ HÙNG TIẾN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT THÂM CANH CÂY CÀ GAI LEO (Solanum hainanense Hance) TRÊN ĐẤT ĐỒI TỈNH THANH HÓA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Thanh Hóa - 2022 `UBND TỈNH THANH HÓA BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC HỒNG ĐỨC LÊ HÙNG TIẾN NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT THÂM CANH CÂY CÀ GAI LEO (Solanum hainanense Hance) TRÊN ĐẤT ĐỒI TỈNH THANH HÓA Chuyên ngành: Khoa học Cây trồng Mã số: 9620110 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Công Hạnh 2. Nguyễn Bá Hoạt Thanh Hóa – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các thông tin trích dẫn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Lê Hùng Tiến i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án, tác giả luận án xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn Ban giám hiệu, Phòng sau Đại học, Khoa Nông Lâm Ngư Ngiệp - Trường Đại học Hồng Đức và Viện Dược liệu đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tới những quan tâm giúp đỡ quý báu đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới 2 thầy hướng dẫn khoa học: 1.

Trần Công Hạnh – Trường Đại học Hồng Đức 2. Nguyễn Bá Hoạt Hai thầy đã tận tình hướng dẫn tôi thực hiện đề tài và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn tất cả các nhà khoa học đã góp ý và tạo điều kiện cho việc hoàn thiện luận án. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với gia đình, bố mẹ, anh em, vợ, các con và bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Thanh Hóa, tháng 11 năm 2022 Tác giả luận án Lê Hùng Tiến ii MỤC LỤC TT Nội dung Trang Lời cam đoan i Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt x Danh mục các bảng xii Danh mục các hình xvi MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Mục tiêu của đề tài 3 2.1 Mục tiêu chung 3 2.2 Mục tiêu cụ thể 3 3 Giới hạn nghiên cứu 4 4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 4 4.1 Ý nghĩa khoa học 4 4.2 Ý nghĩa thực tiễn 5 5 Những đóng góp mới của luận án 5 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 6 1.1 Cơ sở khoa học trồng cây dược liệu 6 1.1 Vị trí, vai trò của cây dược liệu trong y học 6 1.1 Trên thế giới 6 1.2 Thành phần hoá học của cây dược liệu 8 1.3 Những thuận lợi và khó khăn trong việc trồng trọt cây dược liệu 10 1.2 Thực hành tốt nuôi trồng và thu hái dược liệu theo GACP-WHO 14 1.1 Sự cần thiết áp dụng GACP - WHO 14 1.2 Thực hành tốt nuôi trồng và thu hái dược liệu tự nhiên theo 15 GACP -WHO ở Việt Nam 1.3 Cơ sở khoa học một số biện pháp kỹ thuật thâm canh cây dược 16 liệu 1.1 Cơ sở khoa học nhân giống vô tính cây dược liệu bằng giâm cành 16 1.1 Vai trò của auxin trong nhân giống vô tính bằng giâm cành 16 1.2 Các yếu tố có ảnh hưởng đến nhân giống vô tính bằng giâm cành 18 1.3 Một số kết quả nghiên cứu về giâm cành cây dược liệu 19 1.2 Cơ sở khoa học xác định thời vụ và mật độ trồng cây dược liệu 21 1.3 Cơ sở khoa học bón phân cho cây dược liệu 24 1.1 Vai trò của đạm, lân, kali đối với cây dược liệu 24 1.2 Vai trò của việc bón phối hợp phân vô cơ, phân hữu cơ, phân 26 vi sinh, phân sinh học trong sản xuất cây dược liệu 1.3 Vai trò của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt 29 1.4 Tổng quan về cây cà gai leo 31 1.1 Nguồn gốc, phân loại, đặc điểm thực vật học cây cà gai leo 31 1.2 Nhu cầu sinh thái của cây cà gai leo 32 1.3 Thành phần hoá học và tác dụng dược lý của cà gai leo 33 1.4 Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật sản xuất cây cà gai leo 34 1.5 Qui trình kỹ thuật sản xuất cà gai leo 37 1.5 Nhận xét rút ra từ tổng quan 38 Chương 2. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP 41 NGHIÊN CỨU 2.1 Vật liệu nghiên cứu 41 iv 2.2 Nội dung nghiên cứu 42 2.3 Thời gian, địa điểm nghiên cứu 42 2.4 Phương pháp nghiên cứu 43 2.1 Phương pháp điều tra điều kiện khí hậu, đất đai, tình hình sản 43 xuất cà gai leo khu vực vùng đồi tỉnh Thanh Hoá.1 Thu thập thông tin thứ cấp 43 2.2 Thu thập thông tin sơ cấp 43 2.2 Phương pháp bố trí thí nghiệm 43 2. Ảnh hưởng của auxin (IAA, IBA và NAA) đến 43 sự bật mầm, ra rễ và sinh trưởng của chồi giâm cà gai leo.

Ảnh hưởng của thời vụ trồng, chiều rộng 45 luống, khoảng cách trồng đến sinh trưởng, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa. Ảnh hưởng của lượng bón đạm, lân, kali đến 47 sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả bón phân cho cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa 2.4 Thí nghiệm 4: Ảnh hưởng của bón phối hợp phân khoáng, 49 phân vi sinh vật, phân sinh học đến sinh trưởng, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa. Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống 51 tưới nhỏ giọt đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa.3 Phương pháp xây dựng mô hình 53 v 2.4 Phương pháp theo dõi và xác định các chỉ tiêu nghiên cứu 55 2.1 Các chỉ tiêu về bật chồi, ra rễ và sinh trưởng của chồi giâm 55 2.2 Các chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển của cà gai leo 55 2.3 Các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất dược liệu, hàm 56 lượng glycoalcaloid, năng suất glycoalcaloid.4 Các chỉ tiêu về hiệu quả bón phân 57 2.5 Các chỉ tiêu về hiệu quả sản xuất 57 2.5 Phương pháp lấy mẫu và phân tích đất, nước 58 2.6 Xử lý số liệu 58 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 59 3.1 Điều kiện khí hậu, đất đai và tình hình sản xuất cà gai leo khu 59 vực vùng đồi tỉnh Thanh Hóa 3.1 Điều kiện khí hậu, đất đai 59 3.3 Đặc điểm loại đất nâu đỏ (Fd) tại huyện Ngọc Lặc 62 3.2 Tình hình sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa 63 3.1 Qui mô diện tích, năng suất, tiêu thụ sản phẩm 63 3.2 Kỹ thuật sản xuất cà gai leo 65 3.3 Thuận lợi, khó khăn và nhu cầu phát triển sản xuất cà gai leo 70 3.3 Chất lượng đất, nguồn nước tưới tại địa điểm nghiên cứu 71 3.2 Một số biện pháp kỹ thuật thâm canh (nhân giống, trồng) cà 75 gai leo trên đất đổi tỉnh Thanh Hóa 3.1 Ảnh hưởng của auxin (IAA, IBA và NAA) đến sự bật mầm, 75 ra rễ và sinh trưởng của chồi giâm cà gai leo 3.1 Tỷ lệ bật chồi và sự phát triển rễ 75 vi 3.2 Sinh trưởng của chồi giâm 77 3.2 Ảnh hưởng của thời vụ trồng, chiều rộng luống, khoảng cách 81 trồng đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa 3.1 Sinh trưởng, phát triển 81 3.2 Năng suất, chất lượng dược liệu 90 3.3 Hiệu quả sản xuất 105 3.3 Ảnh hưởng của lượng bón đạm, lân, kali đến sinh trưởng, phát 111 triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả bón phân cho cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa 3.1 Sinh trưởng, phát triển 112 3.2 Năng suất, chất lượng dược liệu 115 3.3 Hiệu suất và tỷ suất lợi nhuận bón phân 118 3.4 Lượng bón đạm, lân, kali tối đa về kỹ thuật và tối thích về kinh 120 tế 3.4 Ảnh hưởng của bón phối hợp phân khoáng, phân vi sinh vật, 125 phân sinh học đến sinh trưởng, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa 3.1 Sinh trưởng, phát triển 125 3.2 Năng suất, chất lượng dược liệu 129 3.3 Ảnh hưởng của bón phối hợp phân khoáng, phân vi sinh vật, 133 phân sinh học đến hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi vii tỉnh Thanh Hóa 3.5 Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt 136 đến sinh trưởng, phát triển, năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid và hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa.1 Sinh trưởng, phát triển 136 3.2 Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt 139 đến năng suất dược liệu, hàm lượng glycoalcaloid của cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa.3 Ảnh hưởng của bón phân thông qua hệ thống tưới nhỏ giọt 143 đến hiệu quả sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa 3.3 Kết quả xây dựng mô hình ứng dụng tổng hợp các kết quả nghiên 145 cứu trong sản xuất cà gai leo trên đất đồi tỉnh Thanh Hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hùng Tiến (2022). Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Hồng Đức]. LuanAn.net. https://luanan.net/nong-hoc/luan-an-ky-thuat-tham-canh-cay-ca-gai-leo-tren-dat-doi-thanh-hoa

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS nông nghiệp: Kỹ thuật thâm canh cà gai leo Solanum hainanense Hance trên đất đồi Thanh Hóa. Nâng cao năng suất, chất lượng.

Luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Hồng Đức. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Nông Học.

Luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ thuật thâm canh cây cà gai leo trên đất đồi Thanh Hóa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter