Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng nhằm sử dụng trong pin mặt trời CZTSe - Luận án tiến sĩ Khoa học vật liệu, Đại học Bách Khoa Hà Nội - 2020
Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe, ứng dụng công nghệ tiên tiến nâng cao hiệu suất quang điện.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cấu trúc pin mặt trời CZTSe màng mỏng kesterite
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học Vật liệu
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hiền
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cấu trúc pin mặt trời CZTSe màng mỏng kesterite
Pin mặt trời CZTSe là công nghệ quang điện thế hệ mới đầy tiềm năng. Cấu trúc kesterite chứa các nguyên tố dồi dào, thân thiện với môi trường gồm đồng, kẽm, thiếc và selen. Công nghệ này khắc phục triệt để nhược điểm độc hại của cadmium và sự khan hiếm của indi trong pin CIGS truyền thống. Pin mặt trời màng mỏng kesterite sở hữu hệ số hấp thụ quang học rất cao, vượt ngưỡng 10^4 cm^-1 trong dải quang phổ khả kiến. Nhờ đó, lớp hấp thụ chỉ cần độ dày khoảng 1 đến 2 micromet để thu nhận trọn vẹn năng lượng mặt trời. Thiết kế màng mỏng đa lớp tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tách và thu gom hạt mang điện. Pin kesterite mở ra hướng đi bền vững cho ngành năng lượng tái tạo toàn cầu. Nhu cầu sản xuất pin mặt trời quy mô lớn đòi hỏi vật liệu có giá thành rẻ và hiệu suất ổn định. Cấu trúc CZTSe đáp ứng toàn diện các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe này.
1.1. Cấu tạo cơ bản của pin mặt trời màng mỏng kesterite
Cấu trúc hoàn chỉnh của pin mặt trời màng mỏng kesterite bao gồm nhiều lớp vật liệu chức năng xếp chồng. Đế thủy tinh soda-lime đóng vai trò giá đỡ cơ học ổn định. Lớp kim loại Molypden (Mo) phủ trên đế giữ chức năng làm điện cực tiếp xúc đáy dẫn điện. Lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe loại p nằm ngay trên điện cực Mo để chuyển hóa quang năng. Tiếp theo là lớp đệm mỏng CdS loại n giúp tạo thành chuyển tiếp p-n dị thể dị chất. Lớp oxit kẽm thuần trở i-ZnO được bổ sung để ngăn dòng rò nội tại. Cuối cùng, lớp vật liệu dẫn điện trong suốt TCO tạo điện cực cửa sổ cho phép ánh sáng đi vào sâu bên trong. Lưới điện cực kim loại phía trên hoàn tất chu trình thu gom điện tử sinh quang. Mối liên kết giao diện giữa các lớp quyết định trực tiếp đến độ bền và hiệu năng vận hành của toàn bộ linh kiện.
1.2. Vai trò của lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe trong cấu trúc pin
Lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe là trái tim của pin quang điện màng mỏng kesterite. Lớp này chịu trách nhiệm hấp thụ photon ánh sáng mặt trời và sản sinh các cặp điện tử - lỗ trống tự do. Vật liệu CZTSe sở hữu độ rộng vùng cấm quang học bandgap trực tiếp tối ưu gần 1.0 eV. Giá trị này rất phù hợp với giới hạn chuyển đổi quang năng lý tưởng theo lý thuyết Shockley-Queisser. Khả năng hấp thụ mạnh giúp giảm khối lượng nguyên liệu chế tạo trên một đơn vị diện tích. Độ linh động hạt dẫn và thời gian sống của hạt mang điện trong lớp CZTSe ảnh hưởng lớn đến dòng ngắn mạch. Kiểm soát độ dày màng trong khoảng 1.0 đến 1.5 micromet giúp cân bằng giữa độ hấp thụ quang và khả năng thu gom hạt dẫn.
1.3. Tiềm năng thương mại hóa pin kesterite thân thiện môi trường
Pin mặt trời CZTSe sở hữu ưu thế vượt trội về mặt chi phí và tính bền vững sinh thái. Các kim loại Cu, Zn, Sn đều có trữ lượng dồi dào trong vỏ trái đất. Quy trình tổng hợp màng không phụ thuộc vào nguồn cung quý hiếm như Tellur hay Indium. Đồng thời, cấu trúc CZTSe hoàn toàn loại bỏ độc tố chì thường thấy trong pin perovskite. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình tái chế và xử lý rác thải công nghiệp sau thời gian vận hành. Tiềm năng ứng dụng của pin kesterite rất đa dạng, từ nhà máy điện mặt trời tập trung đến các tấm pin tích hợp trên bề mặt tòa nhà (BIPV). Chi phí sản xuất dự kiến thấp hơn đáng kể so với pin mặt trời silicon tinh thể truyền thống. Đây là tiền đề thúc đẩy thương mại hóa pin màng mỏng thế hệ mới trong tương lai gần.
II. Vật liệu dẫn điện trong suốt TCO cho pin mặt trời CZTSe
Vật liệu dẫn điện trong suốt TCO đóng vai trò điện cực cửa sổ quan trọng trong pin mặt trời CZTSe. Lớp màng này cần đồng thời hai đặc tính vật lý trái ngược: độ truyền qua quang học cao và điện trở suất cực thấp. Độ truyền qua vượt trội trong vùng ánh sáng khả kiến cho phép photon đi thẳng vào lớp hấp thụ bên dưới mà không bị suy hao. Điện trở tấm thấp đảm bảo quá trình truyền dẫn các hạt mang điện quang sinh ra mạch ngoài diễn ra nhanh chóng, hạn chế tiêu tán nhiệt Joule. Nghiên cứu tập trung nâng cao phẩm chất quang điện của màng TCO để tối ưu hóa hiệu suất thiết bị. Quá trình biến tính bề mặt và kiểm soát mật độ hạt tải tự do là yếu tố quyết định độ trong suốt và độ dẫn điện. Màng TCO chất lượng cao bảo vệ các lớp bên trong khỏi tác động ăn mòn từ môi trường ngoài.
2.1. Phân loại màng mỏng oxit dẫn điện trong suốt ITO FTO AZO
Các loại màng mỏng oxit dẫn điện trong suốt ITO FTO AZO là những vật liệu TCO phổ biến nhất hiện nay. Màng Indium Tin Oxide (ITO) sở hữu độ dẫn điện tuyệt vời cùng độ truyền qua quang học trên 85%. Tuy nhiên, ITO có giá thành tương đối đắt do chứa kim loại indi hiếm. Màng Fluorine-doped Tin Oxide (FTO) có độ bền nhiệt và tính ổn định hóa học cao, thích hợp cho các quy trình nhiệt độ lớn. Màng Aluminum-doped Zinc Oxide (AZO) nổi lên như giải pháp thay thế hoàn hảo với chi phí thấp và nguồn nguyên liệu dồi dào. Màng AZO thể hiện tính chất quang điện tương đương ITO khi được tối ưu hóa quy trình chế tạo. Mỗi loại vật liệu oxit dẫn điện đều có ưu thế riêng phù hợp với từng kiến trúc pin mặt trời cụ thể.
2.2. Phương pháp phún xạ magnetron chế tạo màng dẫn điện ITO
Phương pháp phún xạ magnetron là kỹ thuật lắng đọng chân không hàng đầu để chế tạo màng ITO đồng nhất. Quá trình sử dụng bia gốm In2O3-SnO2 trong môi trường khí trơ Argon áp suất thấp. Dưới tác dụng của điện trường và từ trường mạnh, các ion Ar+ bắn phá bề mặt bia làm bật các nguyên tử vật liệu lắng đọng lên đế. Phương pháp phún xạ magnetron cho phép kiểm soát chính xác độ dày màng ở cấp độ nanomet. Màng thu được có độ bám dính cơ học cao, bề mặt nhẵn mịn và cấu trúc mạng tinh thể đồng đều. Việc điều chỉnh công suất nguồn phún xạ và nhiệt độ đế giúp kiểm soát trực tiếp kích thước hạt tinh thể và độ linh động điện tử của màng dẫn.
2.3. Tối ưu nồng độ oxy và điện trở bề mặt màng dẫn điện
Nồng độ khí oxy trong buồng phún xạ chi phối trực tiếp đến mật độ hạt tải và độ truyền qua quang học của màng ITO. Khi thiếu hụt oxy, màng hình thành nhiều nút khuyết oxy đóng vai trò tâm cho điện tử tự do, làm tăng độ dẫn điện nhưng giảm độ trong suốt quang học. Ngược lại, nồng độ oxy quá cao sẽ triệt tiêu nút khuyết dẫn đến điện trở suất tăng vọt. Do đó, việc duy trì tỷ lệ lưu lượng khí O2/Ar ở mức tối ưu là điều kiện tiên quyết. Điện trở tấm của màng ITO sau khi tối ưu có thể đạt dưới 15 Ohm/sq trong khi độ truyền qua đạt trên 88% ở bước sóng 550 nm. Kết quả này đảm bảo thu gom điện tích hiệu quả mà không làm giảm lượng photon đến lớp hấp thụ.
III. Chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe bằng công nghệ sol gel
Chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe bằng công nghệ sol-gel mang lại nhiều ưu điểm kinh tế và kỹ thuật vượt trội. Đây là phương pháp pha lỏng không yêu cầu môi trường chân không phức tạp, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí thiết bị đầu tư ban đầu. Dung dịch tiền chất chứa các muối kim loại Cu, Zn, Sn được hòa tan đồng nhất ở cấp độ phân tử trong dung môi hữu cơ. Quá trình phủ màng diễn ra nhanh chóng, dễ dàng mở rộng quy mô sản xuất diện tích lớn. Phương pháp này cho phép kiểm soát linh hoạt tỷ lệ thành phần hóa học giữa các cation kim loại. Sự đồng đều về thành phần pha trong toàn bộ thể tích màng là yếu tố cốt lõi giúp hình thành pha kesterite tinh khiết sau khi nhiệt luyện.
3.1. Kỹ thuật lắng đọng dung dịch sol gel spin coating màng mỏng
Kỹ thuật lắng đọng dung dịch sol-gel spin coating màng mỏng sử dụng lực ly tâm để dàn trải đều dung dịch tiền chất lên bề mặt đế. Tốc độ quay của máy quay phủ thường dao động từ 1500 đến 3000 vòng/phút nhằm kiểm soát độ dày từng lớp phủ nanomet. Sau mỗi lượt phủ, màng ướt được sấy khô tức thì trên đĩa gia nhiệt ở nhiệt độ 200 đến 300 độ C để loại bỏ dung môi và chất liên kết hữu cơ. Chu trình phủ và sấy sơ bộ được lặp lại từ 8 đến 12 lần để đạt được độ dày màng mong muốn khoảng 1.2 micromet. Kỹ thuật lắng đọng dung dịch sol-gel spin coating đảm bảo bề mặt màng đồng phẳng, hạn chế tối đa các khuyết tật dạng lỗ xốp và vết nứt tế vi.
3.2. Kiểm soát tỷ lệ thành phần kim loại nghèo đồng giàu kẽm
Tỷ lệ thành phần hóa học của màng tiền chất quyết định trực tiếp đến loại dẫn điện và tính chất quang của màng CZTSe. Các nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng cấu trúc "nghèo đồng, giàu kẽm" (tỷ lệ Cu/(Zn+Sn) xấp xỉ 0.8 và Zn/Sn xấp xỉ 1.2) mang lại hiệu quả chuyển hóa quang năng cao nhất. Tỷ lệ này ức chế sự hình thành các pha thứ sinh dẫn điện kim loại Cu2-xSe gây ngắn mạch linh kiện. Đồng thời, cấu trúc nghèo đồng tạo ra các tâm khuyết tật nút trống đồng V_Cu đóng vai trò acceptor nông, làm tăng mật độ hạt tải loại p. Sự dư thừa kẽm thúc đẩy quá trình kết tinh pha kesterite trật tự, giảm thiểu tái hợp phi bức xạ của hạt mang điện.
3.3. Xử lý nhiệt tiền kỳ tạo màng tiền chất chất lượng cao
Xử lý nhiệt tiền kỳ là giai đoạn quan trọng nhằm phân hủy hoàn toàn các gốc muối kim loại và phụ gia hữu cơ trong màng sol-gel. Nhiệt độ sấy sơ bộ được kiểm soát cẩn trọng trong dải từ 250 đến 320 độ C trong khí quyển trơ hoặc không khí. Quá trình này giúp màng tiền chất chuyển hóa thành hỗn hợp oxit hoặc hợp kim trung gian có độ đặc khối cao. Nếu nhiệt độ tiền kỳ quá thấp, carbon dư thừa sẽ tồn tại lại trong màng tạo thành các bẫy khuyết tật sâu cản trở dòng điện. Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể gây bay hơi sớm thiếc dưới dạng oxit SnO. Xử lý nhiệt tối ưu tạo tiền đề cho quá trình tái kết tinh hoàn hảo trong bước selen hóa tiếp theo.
IV. Quá trình selen hóa màng mỏng cho pin mặt trời CZTSe
Quá trình selen hóa màng mỏng cho pin mặt trời CZTSe là bước công nghệ quyết định để biến đổi màng tiền chất thành pha kesterite quang điện hoạt tính. Màng tiền chất sau khi phủ sol-gel được ủ nhiệt trong môi trường chứa hơi selen ở nhiệt độ cao. Hơi selen phản ứng khuếch tán vào sâu bên trong cấu trúc mạng, thế chỗ oxy và kết hợp với Cu, Zn, Sn để tạo thành hợp chất Cu2ZnSnSe4. Quá trình này kích thích các hạt tinh thể phát triển vượt bậc, làm giảm mật độ ranh giới hạt và hạn chế dòng rò. Việc kiểm soát áp suất riêng phần của hơi Se và tốc độ nâng nhiệt đóng vai trò then chốt để thu được màng CZTSe đặc khít, đồng nhất và có độ bám dính tuyệt hảo trên điện cực Mo.
4.1. Cơ chế phản ứng của quá trình selen hóa màng mỏng tiền chất
Cơ chế phản ứng của quá trình selen hóa màng mỏng tiền chất diễn ra qua nhiều giai đoạn nhiệt hóa học phức tạp. Ở nhiệt độ dưới 350 độ C, hơi Se phản ứng trước tiên với đồng và thiếc tạo ra các pha nhị phân CuSe và SnSe. Khi nhiệt độ vượt quá 450 độ C, các pha nhị phân này tiếp tục phản ứng với ZnSe và hòa tan lẫn nhau để tạo thành pha tam phân Cu2SnSe3 trước khi chuyển hóa hoàn toàn thành pha tứ phân Cu2ZnSnSe4. Bột selen nguyên chất hoặc khí H2Se thường được sử dụng làm nguồn cung cấp Se ổn định. Tốc độ khuếch tán của các nguyên tử kim loại và selen quyết định độ đồng nhất về mặt thành phần của lớp màng sau phản ứng.
4.2. Tác động của nhiệt độ ủ đến cấu trúc tinh thể pha kesterite
Nhiệt độ ủ selen hóa ảnh hưởng sâu sắc đến mức độ kết tinh và hình thái học bề mặt của màng kesterite CZTSe. Khi ủ ở dải nhiệt độ tối ưu từ 500 đến 550 độ C, các hạt tinh thể phát triển kích thước lớn từ 1 đến 2 micromet, trải dài suốt độ dày của màng hấp thụ. Cấu trúc hạt lớn giúp giảm diện tích ranh giới hạt, nơi thường tập trung các tâm tái hợp electron. Nếu nhiệt độ ủ thấp hơn 480 độ C, phản ứng selen hóa diễn ra không triệt để, để lại nhiều pha trung gian chưa hoàn kết tinh. Ngược lại, nếu nhiệt độ vượt quá 580 độ C, thiếc sẽ bị phân hủy và bay hơi mạnh dưới dạng SnSe, làm mất cân bằng hóa học và suy giảm nghiêm trọng phẩm chất quang điện của màng.
4.3. Giảm thiểu các pha thứ sinh bất lợi trong màng CZTSe
Sự xuất hiện của các pha thứ sinh bất lợi như ZnSe, Cu2SnSe3 hay Cu2-xSe là nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng màng CZTSe. Pha ZnSe có vùng cấm rộng cản trở dòng hạt dẫn, trong khi pha Cu2-xSe có tính bán kim loại gây chập mạch nội tại. Bằng cách điều chỉnh nhiệt độ ủ, áp suất hơi selen và tốc độ làm nguội nhanh, sự hình thành các pha thứ sinh được kiểm soát hiệu quả. Việc xử lý ăn mòn hóa học bề mặt bằng dung dịch KCN hoặc HCl loãng sau selen hóa cũng giúp loại bỏ chọn lọc pha Cu2-xSe dư thừa. Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) và tán xạ Raman xác nhận màng sau xử lý đạt độ tinh khiết pha kesterite cao, sẵn sàng cho công đoạn chế tạo pin tiếp theo.
V. Tối ưu hiệu suất chuyển đổi quang điện pin mặt trời CZTSe
Tối ưu hiệu suất chuyển đổi quang điện pin mặt trời CZTSe là đích đến cuối cùng của toàn bộ quy trình công nghệ vật liệu. Hiệu suất chuyển đổi quang điện phụ thuộc vào sự tương hỗ chặt chẽ giữa các thông số dòng ngắn mạch, điện áp hở mạch và hệ số lấp đầy. Việc hoàn thiện chất lượng tinh thể màng CZTSe, tối ưu hóa độ rộng vùng cấm và cải thiện chất lượng tiếp xúc dị thể p-n là ba trụ cột then chốt. Giảm thiểu mật độ khuyết tật sâu bên trong vùng cấm giúp kéo dài thời gian sống của hạt mang điện quang sinh. Đồng thời, giảm điện trở tiếp xúc giữa lớp hấp thụ và điện cực Mo ngăn ngừa hiện tượng cản trở dòng điện. Sự tối ưu hóa đồng bộ từng lớp cấu trúc mang lại bước nhảy vọt về hiệu năng năng lượng cho pin mặt trời kesterite.
5.1. Điều chỉnh độ rộng vùng cấm quang học bandgap tối ưu
Độ rộng vùng cấm quang học bandgap của vật liệu CZTSe thuần túy đạt khoảng 0.95 đến 1.05 eV. Để tối ưu hóa việc thu nhận dải quang phổ mặt trời AM1.5G, kỹ thuật pha tạp hoặc hợp kim hóa với lưu huỳnh (S) tạo thành hợp chất CZTSSe được áp dụng. Việc thay thế từng phần selen bằng lưu huỳnh cho phép điều chỉnh liên tục độ rộng vùng cấm từ 1.0 eV lên đến 1.5 eV. Độ rộng vùng cấm lý tưởng xung quanh 1.15 đến 1.35 eV giúp gia tăng đáng kể điện áp hở mạch của pin mặt trời CZTSe mà không làm suy giảm quá mức mật độ dòng ngắn mạch. Phép đo truyền qua và phản xạ quang phổ UV-Vis cho phép xác định chính xác giá trị bandgap quang học của màng sau biến tính.
5.2. Cải thiện tiếp xúc dị thể p n và giảm tái hợp điện tích
Giao diện tiếp xúc dị thể giữa lớp hấp thụ CZTSe loại p và lớp đệm CdS loại n đóng vai trò cốt tử trong cơ chế phân tách điện tích. Bề mặt CZTSe sau selen hóa thường có độ gồ ghề nhất định và chứa các khuyết tật giao diện. Quá trình lắng đọng hóa học dung dịch (CBD) lớp CdS siêu mỏng khoảng 50 nm giúp tạo màng phủ liên tục, khít kín bề mặt. Độ gián đoạn vùng dẫn giữa CZTSe và CdS cần được điều chỉnh ở mức kiểu "spike" nhỏ khoảng 0.1 đến 0.3 eV để thúc đẩy điện tử di chuyển mà không tạo rào cản thế năng. Giảm mật độ bẫy điện tích tại giao diện dị thể giúp hạn chế tối đa quá trình tái hợp hạt dẫn không bức xạ, nâng cao hệ số lấp đầy của linh kiện.
5.3. Đánh giá hiệu suất chuyển đổi quang điện PCE thực tế
Đánh giá hiệu suất chuyển đổi quang điện PCE thực tế được tiến hành bằng phép đo đặc tuyến dòng - điện áp (J-V) dưới điều kiện mô phỏng bức xạ chuẩn AM1.5G với công suất 100 mW/cm^2. Các thông số đặc trưng bao gồm mật độ dòng ngắn mạch Jsc, điện áp hở mạch Voc và hệ số điền đầy FF được xác định chuẩn xác. Pin mặt trời màng mỏng kesterite chế tạo bằng quy trình tối ưu thể hiện sự cải thiện rõ rệt ở cả ba thông số. Phép đo hiệu suất lượng tử ngoài (EQE) khẳng định khả năng thu gom hạt mang điện hiệu quả trong dải bước sóng rộng từ 400 đến 1100 nm. Hiệu suất chuyển đổi quang điện PCE đạt mức cạnh tranh, mở ra triển vọng ứng dụng thực tế to lớn cho dòng pin mặt trời màng mỏng không chứa nguyên tố độc hại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN TRONG SUỐT VÀ VẬT LIỆU HẤP THỤ ÁNH SÁNG NHẰM SỬ DỤNG TRONG PIN MẶT TRỜI CZTSe LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN TRONG SUỐT VÀ VẬT LIỆU HẤP THỤ ÁNH SÁNG NHẰM SỬ DỤNG TRONG PIN MẶT TRỜI CZTSe Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN DUY CƯỜNG 2. NGUYỄN HỮU DŨNG Hà Nội – 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi, NCS. Nguyễn Thị Thu Hiền, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của: PGS.
Nguyễn Duy Cường và TS. Nguyễn Hữu Dũng. Kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án là khách quan, trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố. Hà nội, ngày 31 tháng 01 năm 2020 Thay mặt tập thể giáo viên hướng dẫn Tác giả PGS.
Nguyễn Duy Cường NCS. Nguyễn Thị Thu Hiền luan an ii LỜI CẢM ƠN Sau 3 năm nghiên cứu chính thức dưới sự hướng dẫn nhiệt tình của PGS. Nguyễn Duy Cường và TS. Nguyễn Hữu Dũng, tôi đã hoàn thành bản Luận án với đề tài “Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng nhằm sử dụng trong pin mặt trời CZTSe”.
Qua bản luận án này, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Duy Cường và TS. Nguyễn Hữu Dũng, những người Thầy đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong suốt thời gian nghiên cứu và trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tập thể các Thầy, Cô giảng viên trong Viện Tiên Tiến Khoa học và Công nghệ, những người đã trực tiếp giảng dạy và trang bị cho tôi những kiến thức cơ bản về ngành khoa học Vật liệu Nano.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Tiên tiến Khoa học và Công Nghệ (AIST) đã tạo điều kiện cho tôi được học tập và nghiên cứu tại cơ sở trong thời gian vừa qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban Lãnh đạo Trường Đại học Điện lực, Khoa Kỹ thuật điện đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi được tập trung học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong gia đình, các Anh - Chị - Em đồng nghiệp và Nghiên cứu sinh đã giúp đỡ về công việc cũng như động viên khích lệ tôi rất nhiều về mặt tinh thần để tôi có thể hoàn thành nhiệm vụ nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí từ Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) cho nghiên cứu này trong đề tài mã số “103.45” và sự hỗ trợ kinh phí từ nguồn học bổng 911 của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 31 tháng 01 năm 2020 Tác giả NCS. Nguyễn Thị Thu Hiền luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ PIN MẶT TRỜI CZTSe .1 Giới thiệu chung .2 Pin mặt trời CZTSe .1 Nguyên lý hoạt động của pin mặt trời CZTSe .2 Cấu trúc – chức năng cơ bản các lớp trong pin mặt trời CZTSe .2 Lớp chống phản xạ .3 Lớp điện cực cửa sổ .5 Lớp hấp thụ ánh sáng.3 Giản đồ năng lượng của pin mặt trời CZTSe .3 Vật liệu hấp thụ ánh sáng CZTSe.
19 luan an iv 1.1 Cấu trúc tinh thể CZTSe .2 Tính chất quang – điện của vật liệu CZTSe .1 Độ hấp thụ ánh sáng……………………………………………………….2 Độ rộng vùng cấm của vật liệu CZTSe…………………………………….3 Sự phụ thuộc của tính chất vật liệu vào thành phần của CZTSe……………24 1.3 Vật liệu CZTSe nghèo Đồng .4 Vật liệu dẫn điện trong suốt truyền qua .1 Tính chất quang – điện của vật liệu dẫn điện trong suốt .2 Điện cực dẫn điện trong suốt ứng dụng cho pin mặt trời .5 Giới thiệu các phương pháp chế tạo màng mỏng .1 Pin mặt trời chế tạo dựa trên điều kiện chân không .1 Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp phún xạ……………………….2 Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp bốc bay…………………………32 1.3 Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp lắng đọng xung laser………….2 Pin mặt trời chế tạo dựa trên điều kiện không chân không .1 Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp phun phủ nhiệt……………….2 Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp lắng đọng điện hóa……………35 1.3 Pin mặt trời chế tạo dựa trên phương pháp Sol – gel………………………35 1.4 Pin mặt trời chế tạo dựa trên dung dịch chứa hạt nano………………………36 CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN TRONG SUỐT .1 Chế tạo lớp điện cực cửa sổ ITO bằng phương pháp phún xạ .1 Hệ phún xạ sử dụng để chế tạo lớp điện cực cửa sổ ITO .2 Chế tạo màng ITO bằng phương pháp phún xạ .1 Màng ITO được phún xạ với nồng độ O2 khác nhau: .2 Màng ITO được phún xạ với nhiệt độ đế khác nhau .3 Kết luận về chế tạo màng ITO .2 Chế tạo lớp điện cực cửa sổ AgNW/ITO bằng phương pháp in gạt .1 Phương pháp in gạt và quy trình chế tạo lớp điện cực cửa sổ AgNW/ITO .2 Phân tích kết quả tạo màng AgNW/ITO .1 Ảnh FESEM bề mặt màng AgNW/ITO .3 Phổ truyền qua của màng AgNW/ITO .4 Thử nghiệm trên pin mặt trời CZTSSe (CZTS) .3 Kết luận về màng AgNW/ITO. 54 CHƯƠNG 3 TỔNG HỢP HẠT NANO Cu(Zn,Sn)Se2 CHO ỨNG DỤNG LÀM LỚP HẤP THỤ ÁNH SÁNG TRONG PIN MẶT TRỜI CZTSe .1 Giới thiệu tổng hợp hạt nano CZTSe .2 Phương pháp phun nóng .3 Quy trình tổng hợp hạt nano CZTSe .4 Phân tích kết quả tổng hợp hạt nano CZTSe .1 Tổng hợp hạt nano CZTSe ở các nhiệt độ khác nhau .1 Ảnh FESEM và Phổ EDX .2 Tổng hợp hạt nano CZTSe theo tỉ lệ tiền chất khác nhau .1 Ảnh FESEM và Phổ EDX .3 Tổng hợp hạt nano CZTSe với các tốc độ phun dung dịch Se khác nhau .1 Ảnh FESEM và Phổ EDX .4 Kết quả thu được trên các mẫu lặp lại .5 Kết luận về tổng howph hạt nano. 74 CHƯƠNG 4 NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO LỚP HẤP THỤ ÁNH SÁNG CZTSe VÀ TẾ BÀO PIN MẶT TRỜI .1 Nghiên cứu quá trình chế tạo màng CZTSe làm lớp hấp thụ ánh sáng trong pin mặt trời.1 Giới thiệu phương pháp nghiên cứu .2 Phương pháp in gạt chế tạo lớp hấp thụ ánh sáng CZTSe. 77 luan an vi 4.1 In gạt tạo màng tiền chất CZTSe .2 Xử lý màng CZTSe ở nhiệt độ cao tạo lớp hấp thụ ánh sáng.
79 a) Quy trình xử lý nhiệt màng CZTSe trong môi trường khí N2….…………………79 b) Xác định điều kiện xử lý nhiệt màng CZTSe trong môi trường khí N2………….3 Kết quả chế tạo màng CZTSe .1 Màng CZTSe theo nhiệt độ. 81 a) Chế tạo màng ở nhiệt độ khác nhau trong môi trường N2, không có hơi Selen. 81 b) Chế tạo màng ở các nhiệt độ khác nhau trong môi trường N2, có hơi Selen…….2 Màng CZTSe theo lượng hơi Se khác nhau .3 Màng CZTSe theo thời gian xử lý nhiệt khác nhau .4 Kết luận về chế tạo màng CZTSe .2 Nghiên cứu chế tạo pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh .1 Cấu trúc và phương pháp chế tạo các lớp trong pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh……………………………………………………………………………….2 Kết quả chế tạo pin mặt trời CZTSe hoàn chỉnh .3 Kết luận về chế tạo màng hấp thụ ánh sáng và pin mặt trời CZTSe. 93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Kết luận chung về kết quả đạt được của luận án. Kiến nghị và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 95 Tạp chí ISI.
95 Tạp chí trong nước. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hiền (2020). Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe [Luận án tiến sĩ, trường đại học bách khoa hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/nang-luong-tai-tao/cztse
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe, ứng dụng công nghệ tiên tiến nâng cao hiệu suất quang điện.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học bách khoa hà nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Năng Lượng Tái Tạo.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu dẫn điện trong suốt và vật liệu hấp thụ ánh sáng cho pin mặt trời CZTSe" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.