Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt của một số hệ nano nề

Nghiên cứu chế tạo và đánh giá tính chất từ, khả năng sinh nhiệt của vật liệu từ tính ứng dụng trong công nghiệp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo hệ hạt nano Fe3O4 cho ứng dụng từ tính
Số trang:
144 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Vật liệu điện tử
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo hệ hạt nano Fe3O4 cho ứng dụng từ tính

Việc chế tạo các hệ hạt nano Fe3O4 là bước nền tảng. Quá trình này quyết định cấu trúc và hiệu suất cuối cùng của vật liệu từ tính. Nghiên cứu tập trung vào các phương pháp tổng hợp vật liệu hiệu quả. Mục tiêu là tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều và tính chất từ mong muốn. Kiểm soát chặt chẽ quá trình phản ứng là rất quan trọng. Các hạt nano Fe3O4 được tạo ra cần có độ tinh khiết cao. Chúng phải phù hợp cho các ứng dụng y sinh tiên tiến.

1.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu nano từ tính

Nhiều phương pháp tổng hợp vật liệu đã được ứng dụng. Phương pháp đồng kết tủa được ưu tiên vì sự đơn giản và chi phí thấp. Nó cho phép sản xuất lượng lớn vật liệu nano từ. Phương pháp thủy nhiệt hoặc phân hủy nhiệt cũng được nghiên cứu. Các phương pháp này giúp kiểm soát tốt hơn kích thước và hình thái hạt. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là then chốt. Nó đảm bảo tính chất từ hóa tối ưu cho các hạt nano Fe3O4.

1.2. Kiểm soát kích thước hạt nano nền Fe3O4

Kích thước hạt nano ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất từ hóa. Hạt nhỏ hơn thường thể hiện tính siêu thuận từ. Kiểm soát kích thước đòi hỏi điều chỉnh các yếu tố. Các yếu tố bao gồm nồng độ tiền chất, pH, nhiệt độ phản ứng và thời gian. Mục tiêu là đạt được kích thước hạt lý tưởng. Kích thước này tối ưu hóa năng lượng tổn hao từ và khả năng sinh nhiệt.

1.3. Biến đổi bề mặt hạt nano cho ứng dụng

Bề mặt hạt nano Fe3O4 thường được biến đổi. Việc này nhằm cải thiện độ phân tán và ngăn ngừa kết tụ. Lớp phủ polymer hoặc silica thường được sử dụng. Lớp phủ này cũng tăng cường tính tương thích sinh học. Đây là yếu tố quan trọng cho ứng dụng y sinh. Biến đổi bề mặt giúp ổn định vật liệu nano từ trong môi trường sinh học. Nó cũng hỗ trợ gắn kết các phân tử chức năng.

II.Nghiên cứu tính chất từ vật liệu nano từ tính Fe3O4

Nghiên cứu sâu về tính chất từ hóa là không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ hoạt động của vật liệu nano từ. Các phép đo từ tính cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này bao gồm tính siêu thuận từ, từ trễ và điểm Curie. Sự hiểu biết này là nền tảng. Nó cho phép tối ưu hóa vật liệu nano từ cho nhiệt trị liệu. Mối quan hệ giữa cấu trúc hạt và các thông số từ tính được khám phá.

2.1. Phân tích từ tính siêu thuận từ và từ trễ

Tính siêu thuận từ là đặc trưng của hạt nano dưới một kích thước tới hạn. Các hạt này mất tính từ trễ ở nhiệt độ phòng. Tính chất từ hóa của chúng phản ứng nhanh với từ trường. Khi kích thước hạt lớn hơn, hiện tượng từ trễ xuất hiện. Vòng từ trễ cung cấp dữ liệu về lực kháng từ và từ độ bão hòa. Đây là các thông số quan trọng cho ứng dụng y sinh.

2.2. Ảnh hưởng của kích thước đến điểm Curie vật liệu

Điểm Curie là nhiệt độ mà vật liệu từ tính mất đi tính sắt từ. Đối với vật liệu nano từ, điểm Curie có thể thay đổi. Kích thước hạt nano ảnh hưởng đến điểm Curie. Việc điều chỉnh điểm Curie có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp kiểm soát nhiệt độ trong nhiệt trị liệu.

2.3. Đánh giá năng lượng tổn hao từ ở tần số cao

Năng lượng tổn hao từ là khả năng chuyển đổi năng lượng từ trường thành nhiệt. Đây là yếu tố quyết định hiệu quả của siêu nhiệt từ tính. Các phép đo ở tần số cao giúp đánh giá khả năng này. Năng lượng tổn hao từ phụ thuộc vào kích thước, hình thái và tính chất từ hóa của hạt. Các hệ số mất nhiệt cụ thể (SAR) được tính toán.

III.Khả năng sinh nhiệt siêu nhiệt từ tính của hạt nano Fe3O4

Khả năng sinh nhiệt của vật liệu nano từ là trọng tâm. Đặc biệt, nó quan trọng đối với siêu nhiệt từ tính. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng khả năng sinh nhiệt. Nó sử dụng từ trường xoay chiều. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả sinh nhiệt. Hiệu quả này cần cho nhiệt trị liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sinh nhiệt được phân tích chi tiết.

3.1. Cơ chế sinh nhiệt từ trường xoay chiều

Sinh nhiệt từ vật liệu nano từ xảy ra qua hai cơ chế chính. Đó là giãn nở Neel và giãn nở Brownian. Giãn nở Neel là sự quay của mô men từ bên trong hạt. Giãn nở Brownian là sự quay vật lý của toàn bộ hạt. Cả hai cơ chế đều gây ra năng lượng tổn hao từ. Năng lượng này chuyển hóa thành nhiệt. Hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa thiết kế hạt.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sinh nhiệt

Hiệu quả sinh nhiệt phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Kích thước và hình dạng hạt là quan trọng. Lớp phủ bề mặt cũng đóng vai trò. Nồng độ hạt và cường độ từ trường xoay chiều ảnh hưởng lớn. Tần số từ trường áp dụng cũng là một yếu tố then chốt. Tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng cường khả năng sinh nhiệt. Từ đó nâng cao hiệu quả siêu nhiệt từ tính.

3.3. Đánh giá thực nghiệm khả năng sinh nhiệt

Khả năng sinh nhiệt được định lượng bằng Tốc độ hấp thụ riêng (SAR). SAR đo lường lượng nhiệt tạo ra trên một đơn vị khối lượng vật liệu từ tính. Các phép đo SAR được thực hiện trong từ trường xoay chiều. Nhiệt độ của dung dịch hạt nano được theo dõi theo thời gian. Kết quả SAR cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này đánh giá tiềm năng của vật liệu nano từ trong nhiệt trị liệu.

IV.Tối ưu tính chất từ hóa hạt nano cho nhiệt trị liệu

Để đạt được hiệu quả cao trong nhiệt trị liệu, tính chất từ hóa của hạt nano cần được tối ưu. Điều này bao gồm việc điều chỉnh cấu trúc hạt. Mục tiêu là tăng cường năng lượng tổn hao từ. Kiểm soát điểm Curie cũng rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu nano từ lý tưởng. Vật liệu này có từ trễ tối ưu cho các ứng dụng y sinh.

4.1. Điều chỉnh cấu trúc để tăng năng lượng tổn hao từ

Cấu trúc hạt nano có ảnh hưởng lớn đến năng lượng tổn hao từ. Kích thước và hình dạng hạt là yếu tố chính. Ví dụ, các hạt có hình dạng không cầu có thể có từ trễ và SAR cao hơn. Doping với các ion kim loại khác cũng có thể điều chỉnh tính chất từ hóa. Việc này giúp tăng khả năng sinh nhiệt. Mục tiêu là thiết kế vật liệu nano từ với tổn hao nhiệt tối đa.

4.2. Khảo sát ảnh hưởng điểm Curie đến khả năng điều trị

Điểm Curie là thông số quan trọng trong nhiệt trị liệu tự điều chỉnh. Nếu điểm Curie gần với nhiệt độ điều trị (khoảng 42-45°C), vật liệu từ tính sẽ tự động ngừng sinh nhiệt. Điều này ngăn ngừa quá nhiệt và tổn thương mô. Nghiên cứu tìm kiếm cách điều chỉnh điểm Curie của vật liệu nano từ. Mục đích là tạo ra phương pháp điều trị an toàn hơn.

4.3. Nâng cao hiệu quả từ trễ trong ứng dụng y sinh

Từ trễ đóng vai trò quan trọng trong việc sinh nhiệt. Một vòng từ trễ rộng hơn thường cho thấy năng lượng tổn hao từ cao hơn. Tuy nhiên, trong ứng dụng y sinh, việc cân bằng là cần thiết. Cần tránh các hạt có từ trễ quá lớn để giảm nguy cơ độc hại. Các hạt siêu thuận từ với vòng từ trễ hẹp hoặc không có từ trễ thường được ưa chuộng hơn. Chúng cung cấp khả năng sinh nhiệt hiệu quả dưới từ trường xoay chiều.

V.Phát triển ứng dụng y sinh vật liệu nano từ tính mới

Vật liệu nano từ tính mở ra nhiều hướng phát triển mới. Đặc biệt là trong ứng dụng y sinh. Hạt nano Fe3O4 thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể được dùng trong nhiệt trị liệu ung thư. Ngoài ra, chúng còn hữu ích trong chẩn đoán và vận chuyển thuốc. Nghiên cứu này góp phần định hình các ứng dụng tương lai. Việc này đòi hỏi vượt qua nhiều thách thức khoa học và công nghệ.

5.1. Tiềm năng của hạt nano Fe3O4 trong nhiệt trị liệu

Hạt nano Fe3O4 có tính tương thích sinh học cao. Chúng ít độc hại. Đây là lý do chúng được quan tâm cho nhiệt trị liệu ung thư. Khi được đưa vào khối u và đặt trong từ trường xoay chiều, chúng sinh nhiệt. Nhiệt này có thể tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này ít xâm lấn hơn các phương pháp truyền thống. Nó mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.

5.2. Các ứng dụng khác của vật liệu nano từ trong y học

Ngoài nhiệt trị liệu, vật liệu nano từ còn có nhiều ứng dụng y sinh khác. Chúng có thể làm tác nhân tương phản trong MRI. Điều này giúp chẩn đoán hình ảnh chính xác hơn. Hạt nano cũng được dùng để vận chuyển thuốc nhắm mục tiêu. Chúng có thể đưa thuốc đến đúng vị trí cần thiết. Các vật liệu từ tính này cũng được phát triển làm cảm biến sinh học.

5.3. Thách thức và triển vọng nghiên cứu vật liệu từ

Nghiên cứu vật liệu từ tính vẫn đối mặt với thách thức. Cần đảm bảo tính an toàn và hiệu quả lâu dài trong cơ thể sống. Việc mở rộng quy mô sản xuất là cần thiết. Chuẩn hóa quy trình và kiểm soát chất lượng cũng quan trọng. Tích hợp vật liệu nano từ vào các hệ thống y tế hiện có là một mục tiêu. Nghiên cứu tiếp tục hướng đến các giải pháp ứng dụng y sinh đột phá.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU NANO TỪ Fe3O4 VÀ MỘT SỐ HỆ VẬT LIỆU NANO NỀN Fe3O4
1.1. Cấu trúc tinh thể của vật liệu Fe3O4
1.2. Tính chất từ của vật liệu nano Fe3O4
1.2.1. Nguồn gốc từ tính và tương tác trao đổi trong vật liệu Fe3O4
1.2.2. Tính chất từ của các hạt nano Fe3O4
1.3. Tính chất sinh nhiệt trong từ trường xoay chiều của các hạt nano Fe3O4
1.3.1. Cơ sở lý thuyết của hiệu ứng đốt nóng cảm ứng từ trong từ trường xoay...
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt của một số hệ nano nền fe3o4

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Hồng Phong CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT TỪ VÀ KHẢ NĂNG SINH NHIỆT CỦA MỘT SỐ HỆ NANO NỀN Fe3O4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Lê Thị Hồng Phong CHẾ TẠO, NGHIÊN CỨU CÁC TÍNH CHẤT TỪ VÀ KHẢ NĂNG SINH NHIỆT CỦA MỘT SỐ HỆ HẠT NANO NỀN Fe3O4 Chuyên ngành: Vật liệu điện tử Mã số: 9.23 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Đỗ Hùng Mạnh 2.TS Phạm Thanh Phong Hà Nội – 2023 i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đỗ Hùng Mạnh và PGS. Phạm Thanh Phong, những người Thầy đã dành cho tôi sự định hướng khoa học hiệu quả, sự động viên, giúp đỡ tận tình trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và gửi lời cảm ơn sâu sắc cho sự chỉ bảo, định hướng và khích lệ của GS.

Nguyễn Xuân Phúc từ những năm bắt đầu thực hiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Vũ Hồng Kỳ, TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh, TS.

Phạm Hoài Linh về sự giúp đỡ nhiệt tình và những bàn luận quý báu trong giai đoạn hoàn thiện luận án. Cảm ơn sự cộng tác và giúp đỡ của TS. Phạm Hồng Nam, TS. Vương Thị Kim Oanh, ThS.

Tạ Ngọc Bách trong nghiên cứu thực nghiệm và phân tích kết quả. Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng, TS. Đỗ Khánh Tùng, TS. Ngô Thị Hồng Lê, NCS.

Nguyễn Thị Mai. Những lời động viên, khích lệ và sự giúp đỡ nhiệt tình của các anh chị em trong suốt thời gian thực hiện luận án đã giúp tôi có thêm nhiều động lực, vượt qua những giai đoạn khó khăn để hoàn tất chương trình học nghiên cứu sinh. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp thuộc Phòng Vật lý vật liệu từ và siêu dẫn và Phòng Hiển vi điện tử - Viện Khoa học vật liệu về những sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện trong suốt thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới GS.

Nguyễn Thị Kim Thanh, TS. Lê Đức Tùng, Dr. Stefanos Mourdikoudis công tác tại Đại học Luân Đôn (UCL) – Vương quốc Anh về những sự hỗ trợ và giúp đỡ trong thời gian tôi thực tập và trao đổi nghiên cứu tại Phòng thí nghiệm vật liệu nano và từ tính sinh học trong chăm sóc sức khỏe thuộc UCL. Tôi cũng xin được gửi lời cảm ơn tới nhóm nghiên cứu của TSKH.

Ivan Skorvanek thuộc Viện Vật lý thực nghiệm – Viện Hàn lâm Khoa học Slovakia, nhóm nghiên cứu của GS. Trần Vĩnh Hùng – Viện Nhiệt độ thấp và Nghiên cứu cấu trúc – Viện Hàn lâm khoa học Ba Lan về những phép đo từ ở nhiệt độ thấp, từ trường cao và Mossbauer cùng những bàn luận khoa học sâu sắc trong quá trình hợp tác nghiên cứu. ii Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của cơ sở đào tạo là Học viện Khoa học và Công nghệ, đặc biệt là Viện Khoa học vật liệu, cơ quan mà tôi công tác, trong quá trình thực hiện luận án. Luận án này được hỗ trợ kinh phí của dự án hợp tác ba bên giữa nhóm nghiên cứu của GS.

TSKH Nguyễn Xuân Phúc – Viện Khoa học vật liệu với nhóm nghiên cứu của GS. Nguyễn Thị Kim Thanh - Trường Đại học Luân Đôn và GS. Srinivas Sridhah – Trường đại học Đông Bắc – Hoa Kỳ tài trợ bởi Văn phòng nghiên cứu và phát triển không gian vũ trụ châu Á (AOARD) với mã số: FA2386, các đề tài Hợp tác quốc tế cấp Viện Hàn lâm Khoa học và công nghệ Việt Nam (VAST) mã số: QTSK01.01/20-21, nhiệm vụ thuộc chương trình hỗ trợ Nghiên cứu viên cao cấp (VAST) mã số: NVCC04.08/21-21, đề tài thuộc chương trình phát triển Vật lý với mã số: KHCBVL.02/21-22, nhiệm vụ khoa học công nghệ theo Nghị định thư với Nhật Bản mã số: NĐT. Lời cảm ơn sau cùng xin được dành cho những yêu thương, sự mong đợi của chồng, hai con và sự hỗ trợ, cổ vũ của tất cả những người thân yêu trong gia đình nội, ngoại cùng bạn bè thân thiết.

Những nguồn lực tinh thần lớn lao đó đã giúp con/em/chị/mẹ có thêm nhiều động lực để hoàn thành bản luận án này. Tác giả luận án Lê Thị Hồng Phong iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Đỗ Hùng Mạnh và PGS.TS Phạm Thanh Phong. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được trích dẫn lại từ các bài báo đã được xuất bản của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Lê Thị Hồng Phong iv DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Danh mục các ký hiệu viết tắt a : Hằng số mạng Bhf : Trường siêu tinh tế C : Nhiệt dung riêng E : Năng lượng dị hướng Ea : Năng lượng kích hoạt dx : Mật độ khối lượng D : Kích thước hạt Dc : Kích thước tới hạn đơn đômen DFESEM : Kích thước từ ảnh FESEM DTEM : Kích thước từ ảnh TEM DSP : Kích thước siêu thuận từ DXRD : Kích thước tinh thể xác định từ giản đổ XRD f : Tần số fo : Tần số tiêu chuẩn H : Cường độ từ trường HA : Trường dị hướng Hac : Cường độ từ trường xoay chiều HC : Lực kháng từ HK : Từ trường dị hướng Hmax : Từ trường lớn nhất Hmin : Từ trường nhỏ nhất K : Hằng số dị hướng Keff : Hằng số dị hướng hiệu dụng KV : Hằng số dị hướng từ tinh thể KS : Hằng số dị hướng bề mặt kB : Hằng số Boltzmann m : Khối lượng M : Từ độ M (0) : Từ độ ở 0 K v Mr : Từ độ dư MS : Từ độ bão hòa n : Số hạt trên một đơn vị thể tích P : Công suất Pf : Công suất tổn hao dòng điện xoáy Fuco Ph : Công suất tổn hao từ trễ PL : Tổng công suất tổn hao Pr : Công suất tổn hao hồi phục rSP : Kích thước siêu thuận từ rSD : Kích thước đơn đô men T : Nhiệt độ TB : Nhiệt độ khóa Tb : Nhiệt độ bão hòa TC : Nhiệt độ Curie To : Nhiệt độ hiệu dụng TV : Nhiệt độ chuyển pha Verwey ΔT : Độ biến thiên nhiệt độ ∆Eq : Tách mức tứ cực điện ∆EM : Tách mức từ Zeeman t : Thời gian V : Thể tích hạt VH : Thể tích động học Vopt : Thể tích tối ưu hạt W : Năng lượng từ hóa ẟ : Dịch chuyển đồng phân η : Độ nhớt c : Khối lượng riêng 0 : Độ từ thẩm trong chân không χ’ : Phần thực của độ cảm từ xoay chiều χ’’ : Phần ảo của độ cảm từ xoay chiều τ : Thời gian hồi phục vi τB : Thời gian hồi phục Brown τeff : Thời gian hồi phục hiệu dụng τm : Thời gian hồi phục đặc trưng 𝜏𝑁 : Thời gian hồi phục Neél τ0 : Thời gian hồi phục đặc trưng ω0 : Tần số Larmor 2. Danh mục chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AC : Alternating Current Dòng điện xoay chiều EC : Exchange Coupling Liên kết trao đổi EDX Energy Dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X ESC : Enhanced Spin Canting Nghiêng spin tăng cường FC : Field cooled Làm lạnh có từ trường Field emission scanning Kính hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM : electron microscope trường FM : Ferrimagnetism Feri từ ILP : Intrinsic loss power Công suất tổn hao nội tại LRT : Linear response theory Lý thuyết đáp ứng tuyến tính Localized surface plasmon Cộng hưởng plasmon bề mặt cục LSPR : resonance bộ MHT : Magnetic hyperthermia Nhiệt từ trị MIH : Magnetic Inductive Heating Đốt nóng cảm ứng từ MNPs : Magnetic nanoparticles Các hạt nano từ MRI : Magnetic resonance imaging Ảnh cộng hưởng từ NPs : Nanoparticles Các hạt nano Physical property measurement PPMS : Hệ đo các tính chất vật lý system SAR : Specific Absoption Rate Tốc độ hấp thụ riêng SHP : Specific Heating Power Công suất đốt nóng riêng vii SPM : Superparamagnetic Siêu thuận từ Superconducting quantum SQUID : Giao thoa kế lượng tử siêu dẫn interference device Mô hình mô tả trạng thái từ của các SW : Stoner-Wohlfarth hạt nano từ dị hướng. TEM : Transmission electron Hiển vi điện tử truyền qua microscope VSM : Vibrating sample magnetometer Hệ từ kế mẫu rung XRD : X-ray difraction Nhiễu xạ tia X ZFC : Zero Field cooled Làm lạnh không có từ trường viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1.

Cấu trúc tinh thể của ferit spinel. Cấu trúc spinel đảo của tinh thể Fe3O4. Cấu hình của các cặp ion trong ferit spinel với khoảng cách và góc tối ưu cho tương tác từ hiệu quả. (a) Đường cong từ trễ M(H) cho hạt nano Fe3O4 siêu thuận từ (màu xanh) và sắt từ (màu cam) và (b) mối quan hệ của lực kháng từ với kích thước hạt và trạng thái từ tính trong vật liệu nano Fe3O4.

Lực kháng từ, HC (a) và từ độ bão hòa, MS (b) phụ thuộc vào kích thước hạt của các hạt nano Fe3O4 hình cầu. ( a) Đường cong ZFC của các hạt nano Fe3O4 ở các hình dạng khác nhau tại từ trường 50 Oe. (b) Đường cong từ hóa ban đầu của các hạt nano Fe3O4 với các hình dạng khác nhau. (a) Sơ đồ các cơ chế sinh nhiệt chính khi các hạt nano từ đặt trong từ trường xoay chiều bao gồm: Các quá trình quay của spin (hồi phục Néel) và quay của hạt (hồi phục Brown) trong trạng thái siêu thuận từ và tổn hao trễ trong trạng thái sắt từ.

(b) Kết quả tính SAR phụ thuộc kích thước hạt với tổn hao từ trễ và tổn hao hồi phục. Giá trị SAR thực nghiệm (điểm màu xanh) và theo lý thuyết LRT phụ thuộc kích thước của các hạt nano Fe3O4. Giá trị SAR phụ thuộc kích thước hạt ở các cường độ từ trường khác nhau (184 - 625 Oe) của các hạt nano Fe3O4. Giá trị SAR phụ thuộc kích thước hạt Fe3O4 đối với các dạng hình cầu và hình lập phương ở nồng độ 1 mg/ml trong môi trường nước tại tần số 300 kHz và từ trường thay đổi 0 – 800 Oe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thị Hồng Phong (2023). Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/ky-thuat-nang-luong/che-tao-nghien-cuu-cac-tinh-chat-tu-va-kha-nang-sinh-nhiet-cua-mot-so-he-nano

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo và đánh giá tính chất từ, khả năng sinh nhiệt của vật liệu từ tính ứng dụng trong công nghiệp.

Luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" thuộc chuyên ngành Vật liệu điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Năng Lượng.

Luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo nghiên cứu các tính chất từ và khả năng sinh nhiệt c" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter