Luận án TS: Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang
Luận án TS khám phá nghệ thuật tạo hình tranh thờ độc đáo của người Sán Chay Cao Lan Tuyên Quang. Phân tích nguồn gốc, đặc trưng, ý nghĩa văn hóa.
Mỹ thuật học
Luan An
luận án
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay Tuyên Quang
- Số trang:
- 165 trang
- Chuyên ngành:
- Mỹ thuật học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay Tuyên Quang
Tranh thờ Sán Chay (nhóm Cao Lan) tại Tuyên Quang đại diện cho một dòng tranh dân gian truyền thống. Chúng có giá trị nghệ thuật và nhân văn sâu sắc. Tranh thờ là một phần không thể thiếu trong đời sống tín ngưỡng của người Sán Chay. Chúng phản ánh hệ tư tưởng, quan niệm về vũ trụ, nhân sinh, và gắn liền với các vị thần. Những bộ tranh thờ này không chỉ chứa đựng đời sống tâm linh mà còn thể hiện quan niệm thẩm mỹ độc đáo. Tranh tạo nên một gam màu đặc sắc trong không gian nghệ thuật của người Sán Chay. Tuy nhiên, việc nghiên cứu nghệ thuật tạo hình tranh thờ này dưới góc độ mỹ thuật học vẫn chưa được quan tâm đầy đủ. Do đó, cần có nghiên cứu cụ thể, chi tiết, và có hệ thống để làm sáng tỏ các đặc trưng. Việc này giúp nhận diện phong cách nghệ thuật của người Sán Chay (Cao Lan) ở Tuyên Quang.
1.1. Tranh thờ Nét đẹp văn hóa tâm linh Sán Chay
Tranh thờ là một phần thiết yếu trong đời sống tín ngưỡng người Sán Chay (nhóm Cao Lan) tại Tuyên Quang. Đây là loại hình nghệ thuật dân gian có từ xa xưa. Tranh chứa đựng giá trị nghệ thuật và nhân văn sâu sắc. Đồng thời, tranh thờ thể hiện quan niệm về vũ trụ và nhân sinh. Tín ngưỡng gắn liền với các vị thần được biểu đạt qua tranh. Chúng là di sản văn hóa phi vật thể quý giá.
1.2. Mỹ thuật dân gian Tuyên Quang Đặc trưng tranh thờ
Những bộ tranh thờ không chỉ phản ánh đời sống tâm linh. Chúng còn thể hiện quan niệm thẩm mỹ độc đáo. Tranh thờ Sán Chay tạo nên một gam màu đặc sắc. Đây là một điểm nhấn trong không gian nghệ thuật của người Sán Chay. Tranh thờ Cao Lan là một trong những loại hình mỹ thuật dân gian Tuyên Quang. Chúng góp phần làm phong phú văn hóa vùng núi phía Bắc.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu nghệ thuật tạo hình
Nghiên cứu về nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay còn hạn chế. Góc độ mỹ thuật học chưa được quan tâm đầy đủ. Việc nghiên cứu cụ thể, chi tiết là cần thiết. Cần làm rõ đặc trưng tạo nên phong cách nghệ thuật của tranh thờ Sán Chay. Điều này giúp nhận diện di sản văn hóa phi vật thể này. Đây là cơ sở để bảo tồn và phát huy giá trị.
II.Giá trị văn hóa mỹ thuật tranh thờ Cao Lan độc đáo
Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Cao Lan tại Tuyên Quang mang trong mình những giá trị văn hóa và mỹ thuật đặc sắc. Chúng biểu hiện hệ tư tưởng và quan niệm về vũ trụ, nhân sinh của cộng đồng Sán Chay. Mỗi bức tranh là một tác phẩm nghệ thuật, thể hiện rõ nét quan niệm thẩm mỹ của người dân bản địa. Nghệ thuật vẽ tranh thờ này không chỉ là một vật phẩm tín ngưỡng mà còn là một phần quan trọng của mỹ thuật dân gian Tuyên Quang. Các họa tiết tranh thờ dân tộc thiểu số và cách thể hiện độc đáo tạo nên một gam màu riêng biệt. Điều này làm phong phú không gian văn hóa của người Sán Chay. Tranh giấy thờ cúng Cao Lan giữ vai trò trung tâm trong nhiều nghi lễ và hoạt động tâm linh.
2.1. Biểu hiện quan niệm vũ trụ nhân sinh
Tranh thờ Cao Lan là hiện thân của hệ tư tưởng cộng đồng. Chúng thể hiện quan niệm về vũ trụ, con người. Mỗi bức tranh chứa đựng một thế giới quan tâm linh. Tín ngưỡng dân gian được truyền tải qua từng họa tiết tranh thờ dân tộc thiểu số. Đây là cầu nối giữa thế giới thực và thế giới thần linh. Chúng đóng vai trò quan trọng trong văn hóa tâm linh người Sán Chay.
2.2. Thể hiện thẩm mỹ nghệ thuật đặc sắc
Người Sán Chay gửi gắm giá trị thẩm mỹ vào tranh thờ. Nghệ thuật vẽ tranh thờ được thể hiện qua bố cục, màu sắc. Các đường nét tạo hình dân gian Tuyên Quang mang bản sắc riêng. Tranh không chỉ là vật thờ cúng. Chúng còn là tác phẩm mỹ thuật dân gian có giá trị. Chúng thể hiện sự khéo léo của nghệ nhân vẽ tranh thờ.
2.3. Gam màu độc đáo trong không gian văn hóa
Tranh thờ Sán Chay là một phần không thể thiếu trong lễ hội, nghi lễ. Chúng tạo nên một không gian văn hóa sống động. Các bộ tranh giấy thờ cúng Cao Lan góp phần làm phong phú văn hóa tâm linh người Sán Chay. Sự độc đáo của chúng làm nổi bật di sản văn hóa phi vật thể này. Các nghệ nhân vẽ tranh thờ truyền lại kỹ thuật cho thế hệ sau. Điều này giúp duy trì nét đẹp truyền thống.
III.Tầm quan trọng bảo tồn di sản tranh thờ dân gian
Việc nghiên cứu và bảo tồn nghệ thuật tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) có tầm quan trọng đặc biệt. Nghiên cứu giúp nhận diện và làm rõ đặc trưng tạo hình dân gian của dòng tranh này. Điều này góp phần làm phong phú thêm tư liệu về mỹ thuật dân gian, đặc biệt là hội họa các dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc. Mục tiêu cuối cùng là lưu giữ và bảo tồn hệ thống tranh thờ của người Sán Chay. Đồng thời, phát huy các giá trị nghệ thuật của chúng trong đời sống đương đại. Đây là một cách để giữ gìn di sản văn hóa phi vật thể quý giá và truyền lại cho các thế hệ tương lai. Sự đóng góp của các nghệ nhân vẽ tranh thờ là vô cùng quan trọng trong việc này.
3.1. Nhận diện làm rõ đặc trưng phong cách
Nghiên cứu tranh thờ Sán Chay giúp nhận diện giá trị. Cần làm rõ đặc trưng nghệ thuật tạo hình dân gian. Việc này bảo vệ nét độc đáo của tranh thờ. Chúng thể hiện phong cách riêng của người Sán Chay. Điều này khác biệt so với các dòng tranh dân gian khác. Đây là yếu tố cốt lõi trong văn hóa tâm linh người Sán Chay.
3.2. Góp phần làm phong phú mỹ thuật dân gian
Kết quả nghiên cứu mới làm giàu tư liệu mỹ thuật. Đặc biệt là hội họa các dân tộc thiểu số phía Bắc. Tranh thờ Cao Lan đóng góp vào kho tàng mỹ thuật dân gian Việt Nam. Chúng mang lại cái nhìn sâu sắc về nghệ thuật truyền thống. Đây là di sản văn hóa phi vật thể cần được trân trọng.
3.3. Bảo tồn phát huy giá trị di sản
Nghiên cứu tạo cơ sở để lưu giữ di sản. Mục tiêu là bảo tồn hệ thống tranh thờ Sán Chay. Đồng thời phát huy giá trị nghệ thuật trong đời sống đương đại. Điều này giữ gìn văn hóa tâm linh người Sán Chay. Chúng cần được truyền lại cho thế hệ mai sau. Vai trò của nghệ nhân vẽ tranh thờ là không thể thiếu.
IV.Đặc trưng nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay
Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay thể hiện những đặc điểm độc đáo qua cách thức lưu truyền và sử dụng. Chúng biểu đạt bản sắc mỹ thuật dân gian riêng biệt của người Sán Chay, khác biệt so với các dân tộc khác. Nghiên cứu này hướng tới việc nhận diện rõ nét nghệ thuật tạo hình dân gian được biểu đạt qua từng bộ tranh thờ. Đồng thời, đánh giá các đặc trưng, giá trị nghệ thuật và những xu hướng biến đổi trong nghệ thuật tạo hình tranh thờ dân gian của người Sán Chay ở Tuyên Quang. Các họa tiết tranh thờ dân tộc thiểu số phản ánh sâu sắc đời sống và tín ngưỡng của cộng đồng. Tranh giấy thờ cúng Cao Lan là minh chứng cho sự sáng tạo và kế thừa truyền thống của các nghệ nhân vẽ tranh thờ.
4.1. Cách thức lưu truyền sử dụng tranh thờ
Tranh thờ Sán Chay được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Cách thức sử dụng gắn liền với tín ngưỡng. Chúng xuất hiện trong các nghi lễ quan trọng. Mỗi bộ tranh có mục đích, ý nghĩa riêng. Việc này phản ánh sâu sắc văn hóa tâm linh người Sán Chay. Chúng là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.
4.2. Bản sắc mỹ thuật dân gian người Sán Chay
Nghệ thuật tạo hình dân gian Tuyên Quang thể hiện bản sắc. Các họa tiết tranh thờ dân tộc thiểu số mang ý nghĩa biểu tượng. Đường nét, màu sắc phản ánh thế giới quan Sán Chay. Chúng là nét đặc trưng của tranh thờ Cao Lan. Đây là tài sản quý giá của cộng đồng. Các nghệ nhân vẽ tranh thờ giữ vai trò quan trọng.
4.3. Xu hướng biến đổi trong nghệ thuật tạo hình
Nghiên cứu đánh giá các xu hướng biến đổi. Nghệ thuật tạo hình dân gian có thể thay đổi theo thời gian. Việc này cần được ghi nhận, phân tích. Điều này giúp hiểu rõ sự phát triển của tranh thờ. Đồng thời bảo vệ giá trị cốt lõi của chúng. Sự biến đổi cũng là một phần của di sản văn hóa phi vật thể.
V.Phạm vi nghiên cứu khảo sát tranh thờ Cao Lan
Nghiên cứu này tập trung vào nghệ thuật tạo hình tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) tại Tuyên Quang. Phạm vi khảo sát chính bao gồm các huyện Hàm Yên, Yên Sơn, Sơn Dương và thành phố Tuyên Quang. Mục tiêu là tổng hợp, thu thập tư liệu và tài liệu liên quan đến tranh thờ Sán Chay. Đồng thời, có thể mở rộng so sánh với tranh thờ của các dân tộc khác hoặc khảo sát tranh thờ Cao Lan ở các địa phương lân cận như Phú Thọ, Thái Nguyên. Việc này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về dòng tranh dân gian này. Các bộ tranh giấy thờ cúng Cao Lan cũ có niên đại lâu đời cũng sẽ được xem xét để đánh giá sự biến đổi qua thời gian.
5.1. Đối tượng trọng tâm Tranh thờ Sán Chay
Đối tượng nghiên cứu chính là nghệ thuật tạo hình tranh thờ. Tập trung vào người Sán Chay (nhóm Cao Lan). Địa bàn chính là tỉnh Tuyên Quang. Nghiên cứu sâu về các đặc điểm mỹ thuật và kỹ thuật của tranh. Mục tiêu là làm rõ bản chất của nghệ thuật vẽ tranh thờ này.
5.2. Không gian khảo sát Tuyên Quang và lân cận
Phạm vi khảo sát chủ yếu tại Tuyên Quang. Các huyện Hàm Yên, Yên Sơn, Sơn Dương và thành phố Tuyên Quang. Có thể mở rộng so sánh với tranh thờ dân tộc khác. Khảo sát tranh thờ Cao Lan ở Phú Thọ, Thái Nguyên cũng được xem xét. Việc này giúp có cái nhìn toàn diện hơn về tạo hình dân gian Tuyên Quang.
5.3. Tài liệu liên quan Tổng hợp thu thập
Nhiệm vụ đầu tiên là tổng hợp tài liệu có liên quan. Thu thập các bộ tranh thờ Sán Chay trên địa bàn. Việc này đảm bảo tính đầy đủ, chính xác của dữ liệu. Phân tích tài liệu sẽ làm nền tảng cho nghiên cứu chuyên sâu. Điều này giúp hiểu rõ hơn về văn hóa tâm linh người Sán Chay.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về di sản mỹ thuật cổ truyền của các cộng đồng thiểu số vùng núi phía Bắc Việt Nam đóng vai trò then chốt trong việc giải mã bản sắc văn hóa và diện mạo lịch sử nghệ thuật quốc gia. Trong dòng chảy đó, hội họa tôn giáo bản địa—tiêu biểu là tranh thờ Đạo giáo—chứa đựng những tầng sâu triết học, nhân sinh quan và tư duy thẩm mỹ nguyên hợp. Đề tài luận án tiến sĩ "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật (Mã số: 9210101) là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện, đa tầng và có hệ thống hệ thống tranh thờ của nhóm tộc người này dưới lăng kính mỹ thuật học thuần túy kết hợp liên ngành.
Khoảng trống học thuật (Research Gap) xuất phát từ thực tế: mặc dù các lĩnh vực dân tộc học, văn hóa học và lịch sử đã khảo tả sơ bộ về phong tục tập quán hay nghi lễ vòng đời của người Cao Lan (Bonifacy, 1904; Phù Ninh & Nguyễn Thịnh, 1999; Lâm Quý, 2004), ngôn ngữ tạo hình dân gian, các nguyên lý thị giác, biểu tượng học thần phái và tiến trình tiếp biến thẩm mỹ của tranh thờ Cao Lan vẫn là một "ẩn số" chưa từng có chuyên luận chuyên sâu nào giải mã.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang được lưu truyền, tích hợp và sử dụng như thế nào trong không gian nghi lễ?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Nghệ thuật tạo hình dân gian được biểu đạt ra sao thông qua cấu trúc phân tầng nhân vật thần linh, bố cục, đường nét, màu sắc và tổ chức không gian?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những đặc trưng phong cách, giá trị thẩm mỹ cốt lõi và quy luật biến đổi chất liệu, kỹ thuật tạo hình tranh thờ hiện nay diễn ra theo xu hướng nào?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hệ thống tranh thờ Cao Lan phân hóa thành các bộ chính - phụ với định danh và công năng thiêng biệt lập, quy định trật tự thiết lập không gian thờ tự mang tính cấu trúc xã hội - tâm linh độc nhất.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Ngôn ngữ tạo hình tranh thờ thiết lập sự hòa hợp giữa quy chuẩn tượng trưng Đạo giáo Trung Hoa với mỹ cảm thô mộc bản địa thông qua thủ pháp phân lớp thị giác đa chiều, ước lệ phi không gian và hòa sắc biểu cảm.
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Sự chuyển dịch từ chất liệu tự nhiên (giấy bản, khoáng thảo mộc) sang chất liệu công nghiệp (màu nước, phẩm hóa học) phản ánh xu thế tiếp biến hiện đại nhưng vẫn bảo lưu cấu trúc biểu tượng cốt lõi.
Khung lý thuyết của luận án lấy Lý thuyết Ảnh tượng học (Iconography / Iconology) của Erwin Panofsky làm nền tảng, kết hợp với lý thuyết cấu trúc luận (Structuralism) và giao lưu tiếp biến văn hóa (Acculturation). Phạm vi nghiên cứu tập trung khảo sát thực địa tại 4 địa bàn trọng điểm của tỉnh Tuyên Quang—nơi tập trung cộng đồng người Cao Lan đông nhất cả nước (~61.000 người)—gồm huyện Yên Sơn, huyện Sơn Dương, huyện Hàm Yên và thành phố Tuyên Quang; khung thời gian hiện vật trải dài từ cuối thế kỷ XIX đến giai đoạn đương đại (sau năm 2000).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy lịch sử tiếp cận tranh thờ và văn hóa Sán Chay (nhóm Cao Lan) được phân định thành ba dòng học thuật chính:
Thứ nhất, dòng nghiên cứu nhân học - dân tộc học lịch sử phương Tây và trong nước. Tiêu biểu là công trình của Bonifacy (1904) trong Monographie des Mans Quan Coc và Giản chí người Mán Cao Lan trên tạp chí Revue Indochinoise, lần đầu tiên ghi chép về hoạt động tế tự và việc sử dụng linh ảnh trong nghi lễ tộc người vùng thượng du Bắc Kỳ. Tiếp đó, Nguyễn Nam Tiến (1978) trong Các dân tộc ít người ở Việt Nam - Các tỉnh phía Bắc đã xác minh: "Người Cao Lan - Sán Chỉ quần cư đông đảo tại vùng Thập Vạn Đại Sơn - Bạch Vân Sơn, nằm sát biên giới Việt - Trung hiện nay. Nhiều tài liệu cho thấy, đợt di cư lớn vào miền trung du Bắc Bộ Việt Nam đã cách đây khoảng bốn trăm năm" [67, tr. 10]. Đến năm 2004, Lâm Quý công bố công trình Văn hóa Cao Lan, trích xuất minh văn thư tịch cổ: “Đại Minh quốc, Quảng Tây tỉnh, tả Giang đạo, Nam Ninh phủ, Thượng Tư châu, Tây Lâu hương thôn” [77, tr. 11], qua đó xác định mốc di cư lịch sử vào khoảng thời Minh - Thanh (1640 - 1660).
Thứ hai, dòng nghiên cứu văn hóa dân gian và nghi lễ. Tác giả Phù Ninh và Nguyễn Thịnh (1999) trong Văn hóa truyền thống Cao Lan đã có phát hiện bước ngoặt khi lần đầu nhận diện hai bộ tranh cốt lõi gồm bộ 11 bức trong tang ma (Phật, Pháp, Tăng, Phá ngục, Tướng, Thổ công...) và bộ Tam Thanh dùng trong lễ cầu chay, đồng thời khẳng định: “Tranh thờ của người Cao Lan cụ thể là hai bộ tranh thờ làm chay và cúng mặn là một bộ phận nghệ thuật dân gian được nâng cao hơn cả các hình thức nghệ thuật dân gian khác, bởi trong đó chứa cả tinh thần tâm linh lẫn tín ngưỡng” [69, tr. 80]. Ngô Đức Thịnh (2007) trong Về tín ngưỡng lễ hội cổ truyền Việt Nam và Đặng Chí Thông (2014) khảo tả biến đổi tế lễ, song chỉ dừng lại ở chức năng nghi thức ngoại vi.
Thứ ba, dòng nghiên cứu mỹ thuật học dân gian và tranh Đạo giáo. Maurice Durand (1960) trong Tranh dân gian Việt Nam Sưu tầm và nghiên cứu đã định vị tranh thờ miền núi trong dòng chảy biểu tượng tôn giáo Đông Nam Á. Phan Ngọc Khuê (2001) với chuyên khảo Tranh đạo giáo ở Bắc Việt Nam đã lập danh mục và nhận định: “Các tỉnh trung du miền núi Bắc bộ Việt Nam có nhiều dân tộc cùng cư trú, trên một địa bàn rộng lớn: Không thể biết hết những tranh gì còn ẩn tàng trong dân gian” [54, tr. 21]. Gần đây nhất, Nguyễn Sinh Phúc (2022) với luận án tiến sĩ về Nghệ thuật tranh thờ của người Dao ở tỉnh Yên Bái đã phân tích sâu mối tương tác giữa tâm linh và ngôn ngữ tạo hình của người Dao.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LỊCH SỬ HỌC THUẬT & RESEARCH GAP │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┐
│ │ │
┌─────▼─────────────────────────┐ ┌──────────▼────────────────────────┐ ┌───────────▼────────────────────────┐
│ Nhân học & Dân tộc học │ │ Văn hóa học & Tín ngưỡng nghi lễ │ │ Mỹ thuật học & Tranh Đạo giáo │
│ - Bonifacy (1904) │ │ - Phù Ninh & N. Thịnh (1999) │ │ - Maurice Durand (1960) │
│ - Nguyễn Nam Tiến (1978) │ │ - Ngô Đức Thịnh (2007) │ │ - Phan Ngọc Khuê (2001) │
│ - Lâm Quý (2004) │ │ - Đặng Chí Thông (2014) │ │ - Nguyễn Sinh Phúc (2022) │
└─────┬─────────────────────────┘ └──────────┬────────────────────────┘ └───────────┬────────────────────────┘
│ │ │
└──────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────┘
│
┌──────────▼──────────┐
│ RESEARCH GAP │
│ Chưa có chuyên luận │
│ giải mã tạo hình & │
│ Iconology tranh thờ │
│ Cao Lan Tuyên Quang │
└──────────┬──────────┘
│
┌──────────▼──────────┐
│ LUẬN ÁN TIẾN SĨ │
│ Định vị phong cách, │
│ giải mã ngữ nghĩa & │
│ bảo tồn di sản │
└─────────────────────┘
Điểm tranh luận học thuật (Scholarly Debate) tồn tại giữa hai quan điểm: một hướng cho rằng tranh thờ các dân tộc miền núi chỉ là bản sao chép thứ cấp, đơn giản hóa từ mẫu hình Đạo giáo Lĩnh Nam (Trung Quốc); hướng đối lập chứng minh đây là sản phẩm sáng tạo độc lập, phản ánh bản địa hóa sâu sắc. Luận án định vị chính xác ở việc chứng minh tranh thờ Cao Lan tại Tuyên Quang sở hữu một phong cách tạo hình biệt lập, đóng vai trò là nhịp cầu dung hợp giữa tư tưởng Tam giáo đồng nguyên với mỹ cảm bản địa Tày - Thái.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết Ảnh tượng học (Iconography) của Erwin Panofsky vào môi trường mỹ thuật dân gian tộc người thiểu số phương Đông—nơi các quy chuẩn hình học phối cảnh phương Tây hoàn toàn nhường chỗ cho tư duy không gian biểu tượng ước lệ. Thông qua việc phân tích cấu trúc 37 đơn vị hình ảnh tranh thờ, nghiên cứu xây dựng mô hình diễn giải ngữ nghĩa 3 tầng:
- Tầng mô tả tiền ảnh tượng (Pre-iconographical description): Khảo sát các thuộc tính biểu hiện trực quan gồm cấu trúc đường nét (nét cương nghị viền chuốt kết hợp nét phóng khoáng), hình mảng ước lệ bẹt dẹt, hòa sắc đối kháng nguyên sắc (đỏ chu sa, vàng hoàng liên, chàm, xanh lục) và tỷ lệ giải phẫu nhân vật cách điệu hóa.
- Tầng phân tích ảnh tượng (Iconographical analysis): Đối chiếu các motif nhân vật (Thần Nông, Địa Trạch, Tứ Đại Nguyên Sư, Thập Điện Diêm Vương, Ngọc Hoàng) với các điển tích, đồ tượng Đạo giáo và văn bản cổ truyền miệng (Sình ca, sách cúng thầy Tào).
- Tầng diễn giải biểu tượng học (Iconological interpretation): Bóc tách tầng nghĩa nội tại phản ánh vũ trụ luận ba tầng bốn thế giới, triết lý nhị nguyên âm dương cân bằng, tâm thức sùng bái thiên nhiên nông nghiệp và đạo lý khuyến thiện trừ tà của người Cao Lan.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG DIỄN GIẢI ẢNH TƯỢNG HỌC (ERWIN PANOFSKY MODEL) │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CẤP ĐỘ 1: TIỀN ẢNH TƯỢNG (Pre-iconographical Description) │
│ - Yếu tố thị giác: Nét, mảng bẹt, hòa sắc nguyên bản (Đỏ - Vàng - Chàm). │
│ - Kích thước: Khổ lớn (320x30cm), Khổ vừa (76x32cm), Khổ nhỏ (10x5cm). │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ▼ │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CẤP ĐỘ 2: PHÂN TÍCH ẢNH TƯỢNG (Iconographical Analysis) │
│ - Đồ tượng học: Bộ Tam Thanh, Tứ Đại Nguyên Sư, Thập Điện, Tổ Tiên. │
│ - Tích hợp văn bản: Minh văn lạc khoản, Sình ca, Thư tịch cúng Thầy Tào. │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ ▼ │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ CẤP ĐỘ 3: BIỂU TƯỢNG NỘI TẠI (Iconological Interpretation) │
│ - Nhân sinh quan & Vũ trụ luận: Tam giới, Tứ phủ, Nhị nguyên âm dương. │
│ - Bản địa hóa: Linh vật nông nghiệp, Thần Nông - Thần Bản thổ Cao Lan. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết: Mỹ thuật học hình thức (Formalism của Heinrich Wölfflin), Nhân học biểu tượng (Symbolic Anthropology của Clifford Geertz) và Xã hội học nghệ thuật. Khung phân tích này thiết lập 4 biến số cốt lõi:
- Biến số 1: Cấu trúc không gian - thời gian phi phối cảnh tụ điểm, sử dụng luật viễn cận phân tầng (bố cục chồng lớp từ dưới lên trên, nhân vật chính vị tối thượng chiếm kích thước lớn vượt trội ở trung tâm).
- Biến số 2: Ngôn ngữ hình thể và diện mạo thần linh, phân cực rõ nét giữa hệ thần tĩnh tại tôn nghiêm (Phật, Ngọc Thanh, Thái Thanh) và hệ võ tướng động tính xung đột dữ dội (Mã, Triệu, Quan, Đặng Nguyên Sư).
- Biến số 3: Mã hóa màu sắc văn hóa, nơi sắc đỏ chu sa biểu trưng cho sinh khí và tính thiêng, màu đen chàm định hình trật tự ranh giới âm - dương.
- Biến số 4: Không gian thiêng chức năng, xác định ranh giới ứng dụng theo từng nghi thức cụ thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận Hiện thực phản biện (Critical Realism) kết hợp Thuyết diễn giải (Interpretivism), dung hợp giữa định tính chuyên sâu (Qualitative dominant) và thống kê mô tả - suy luận (Descriptive & Inferential Statistics). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao quát từ điều tra điền dã dân tộc học nghệ thuật, phân loại định lượng hiện vật đến phân tích cấu trúc mỹ thuật học so sánh.
┌───────────────────────────┐
│ RESEARCH METHODOLOGY │
└─────────────┬─────────────┘
│
┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
│ │ │
┌────▼─────────────────────┐ ┌──────────▼────────────────────┐ ┌───────────▼─────────────────────┐
│ Điền dã & Etnography │ │ Phân tích Mỹ thuật học │ │ Thống kê & Đo lường Hiện vật │
│ - 4 huyện/thành phố │ │ - Formal Analysis │ │ - 37 loại hiện vật tranh │
│ - 2 năm sâu (2019-2021) │ │ - Iconography 3 cấp độ │ │ - Định lượng kích thước (cm) │
│ - 10+ Thầy Tào phỏng vấn│ │ - Đối sánh Dao, Tày, Kinh │ │ - Phân loại chất liệu, niên đại│
└──────────────────────────┘ └───────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai theo 4 bước chuẩn hóa:
- Thu thập dữ liệu thực địa: Thực hiện các đợt điền dã liên tục từ năm 2018 đến 2021 tại 4 địa bàn trọng điểm: huyện Sơn Dương (xã Đại Phú, Đông Lợi, Đông Thọ), huyện Yên Sơn (xã Đội Bình, Kim Phú), huyện Hàm Yên (xã Thành Long, Hùng Đức, Bằng Cốc) và thành phố Tuyên Quang (xã Lưỡng Vượng).
- Quan sát tham dự và Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Trực tiếp tham gia ghi nhận các nghi lễ then chốt (Tang ma, Đám Chay giải hạn, Cấp sắc, Lễ Tết nguyên đán); phỏng vấn sâu hơn 10 nghệ nhân dân gian, họa công và các thầy Tào (như gia đình ông Lý Văn Xuyên, ông Hoàng Văn Khương, ông Phan Hồng Vân, ông Âu Xuân Chiến, ông Trần Văn Quý).
- Khai thác bảo tàng: Tiếp cận, đo đạc trực tiếp bộ sưu tập 22 bức tranh thờ cổ lưu giữ tại Bảo tàng Văn hóa các dân tộc Việt Nam (Thái Nguyên) và Bảo tàng tỉnh Tuyên Quang.
- Tam giác đạc dữ liệu (Triangulation): Kiểm chứng chéo giữa tư liệu điền dã thực tế, thư tịch Hán Nôm/văn bản nghi lễ dân gian và các bộ tranh cổ đối chứng của người Dao, người Tày.
Data và phân tích
Mẫu khảo sát định lượng gồm 37 loại hình tranh thờ tiêu biểu được đo đạc kích thước chính xác, giám định niên đại (từ cuối thế kỷ XIX đến thế kỷ XXI) và phân loại theo 3 nhóm kích cỡ:
| STT | Tên tranh | Kích thước (cm) | Phân loại khổ | Chất liệu & Kỹ thuật | Công năng nghi lễ chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dẫn Hương Lộ | 320 x 30 | Khổ lớn (trục dọc cuộn) | Giấy bản, vải, khoáng màu | Tang ma, dẫn đường linh hồn về trời |
| 2 | Ngọc Hàm Minh Kinh | 250 x 30 | Khổ lớn | Vải, bột màu tự nhiên | Nghi lễ tang ma, chỉ dẫn kinh lộ |
| 3 | Long Ngâm Hổ Tiếu | 250 x 30 | Khổ lớn | Vải, phẩm màu | Trấn trạch, khai đàn, trừ tà |
| 4 | Ngọc Thanh | 78 x 32 | Khổ vừa | Giấy dó/bản, bột màu | Đàn Tam Thanh, cúng Chay, giải hạn |
| 5 | Thượng Thanh | 76 x 32 | Khổ vừa | Giấy dó, phẩm màu | Đàn Tam Thanh chính vị |
| 6 | Thái Thanh | 76 x 32 | Khổ vừa | Giấy dó, phẩm màu | Đàn Tam Thanh chính vị |
| 7 | Tứ Đại Nguyên Sư (Đặng, Triệu, Mã, Quan) | 62 x 24 | Khổ vừa (bộ 4 bức) | Giấy dó, bột màu | Bảo hộ đàn tràng, trấn áp tà khí |
| 8 | Thần Nông - Địa Trạch | 64 x 28 | Khổ vừa (bộ 2 bức) | Giấy dó, phẩm màu thảo mộc | Cầu mùa màng nông nghiệp, chăn nuôi |
| 9 | Tổ Tiên 1 & 2 | 67 x 29 | Khổ vừa (bộ 2 bức) | Giấy dó, phẩm màu | Thờ cúng gia tộc, hộ trì hậu duệ |
| 10 | Hữu/Tả Thập Vương | 63 x 28 | Khổ vừa (bộ 2 bức) | Giấy bản, phẩm màu | Phán xét âm phần, lễ tang ma |
| 11 | Bộ Mặt Nạ Thần (1 - 4) | 30 x 25 | Khổ nhỏ (bộ 4 bức) | Giấy bản bồi, bột màu | Thầy Tào đeo diễn xướng trừ tà |
| 12 | Bộ Thập Điện thu nhỏ | 10 x 5 | Khổ nhỏ (16 bức) | Giấy bản, phẩm màu | Bày trên đàn Cấp nhà xe |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, phát hiện tính độc bản trong quy hoạch không gian thiêng thông qua trật tự treo tranh. Không gian đàn lễ của người Cao Lan không tuân theo quy tắc đối xứng tuyệt đối kiểu cung đình Trung Hoa mà tổ chức theo mô hình "Thứ bậc quyền năng tâm linh đa tâm". Tại Đàn thờ Phật (Tam Thanh), bộ ba Ngọc Thanh - Thượng Thanh - Thái Thanh luôn ngự ở vị trí cao nhất trung tâm; hai bên cánh tả hữu được bố trí Thập Điện Diêm Vương và Tứ Đại Nguyên Sư tạo thành trường năng lượng bảo bọc linh hồn.
┌───────────────────────────┐
│ TAM THANH │
│ (Thái - Ngọc - Thượng) │
└─────────────┬─────────────┘
│
┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
│ │
┌──────────▼──────────┐ ┌──────────▼──────────┐
│ TẢ THẬP VƯƠNG │ ┌─────────────────┐ │ HỮU THẬP VƯƠNG │
│ (Ngũ Điện Diêm La) │ │ LINH TIỀN │ │ (Lâu Điện Diêm La) │
└──────────┬──────────┘ │ (Đàn vị trung) │ └──────────┬──────────┘
│ └─────────────────┘ │
┌──────────▼──────────┐ ┌──────────▼──────────┐
│ TỨ ĐẠI NGUYÊN SƯ │ │ TỨ ĐẠI NGUYÊN SƯ │
│ (Mã - Quan Sư) │ │ (Đặng - Triệu Sư) │
└─────────────────────┘ └─────────────────────┘
Thứ hai, phát hiện sự dung hợp biểu tượng mang tính lưỡng hợp dân tộc. Luận án chỉ ra sự hiện diện của cặp đôi Thần Nông (phù trợ trồng trọt) và Địa Trạch (phù trợ chăn nuôi, đất đai) trong cấu trúc thần điện chính thống—một đặc điểm hoàn toàn khác biệt so với tranh thờ người Dao tập trung vào Tam Thanh và Thập Điện thuần túy. Điều này phản ánh rõ nét đời sống sinh kế nông nghiệp lúa nương, chăn thả gia súc của người Cao Lan định cư thung lũng đồi núi.
Thứ ba, giải mã kỹ thuật tạo hình “Viễn cận đồng hiện” và “Ước lệ biểu cảm”. Họa công dân gian Cao Lan loại bỏ hoàn toàn luật phối cảnh điểm tụ một mắt nhìn (Linear perspective) của phương Tây, thay thế bằng luật phối cảnh phân tầng kết hợp đồng hiện: trong cùng một diện tích tranh (như bức Dẫn Hương Lộ dài tới 320cm), họa sĩ biểu đạt đồng thời cảnh địa ngục khổ ải ở tầng đáy, cõi nhân gian cúng tế ở tầng giữa và tiên cảnh thiên giới rực rỡ ở tầng đỉnh, tạo nên một trường thời - không liên tục.
Thứ tư, xác định chu kỳ biến đổi chất liệu và phong cách thẩm mỹ. Sự so sánh giữa tranh cổ (cuối thế kỷ XIX tại nhà ông Lý Văn Xuyên, ông Hoàng Văn Khương vẽ bằng phẩm khoáng vật, nước nấu vỏ cây chàm, hoàng liên trên giấy bản bồi dày) với tranh mới (vẽ sau năm 2000 tại nhà ông Âu Xuân Chiến, ông Phan Hồng Vân bằng màu nước công nghiệp) cho thấy: tranh mới có độ tươi sáng cao hơn nhưng đánh mất chiều sâu trầm mặc, nét vẽ có xu hướng đơn giản hóa cơ học, làm suy giảm tính huyền bí linh thiêng nguyên bản.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Bổ sung luận cứ khoa học thực chứng khẳng định sức sống nội sinh của mỹ thuật cổ truyền các dân tộc thiểu số trong dòng chảy mỹ thuật Việt Nam; làm giàu kho tàng lý thuyết tiếp biến văn hóa khu vực Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu mực về việc ứng dụng lý thuyết Ảnh tượng học Panofsky trong phân tích các hiện vật mỹ thuật tôn giáo phi văn bản hóa hoàn chỉnh.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp hồ sơ khoa học chi tiết (hình ảnh, bản vẽ sơ đồ, kích thước chuẩn) phục vụ công tác giám định, phân loại hiện vật tại các bảo tàng quốc gia và địa phương.
- Về chính sách bảo tồn: Đề xuất lộ trình bảo tồn di sản tranh thờ Cao Lan tích hợp với không gian văn hóa lễ hội cấp sắc, hát Sình ca đã được công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những phát hiện đột phá, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn mẫu vật cổ: Do điều kiện khí hậu nóng ẩm vùng cao và tập tục chôn theo hoặc hóa tranh khi thầy Tào qua đời, số lượng bộ tranh cổ nguyên vẹn có niên đại trước thế kỷ XIX còn lại rất ít, gây khó khăn cho việc phục dựng tiến trình phong cách trước năm 1850.
- Rào cản giải mã văn tự Hán Nôm cổ ngạn ngữ: Một số lạc khoản chữ viết trên tranh bị phai mờ hoặc sử dụng chữ Nôm Cao Lan dị thể địa phương chưa thể phiên âm tuyệt đối 100%.
Các định hướng nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích hóa - quang học (quang phổ Raman, Carbon C14) để định tuổi chính xác chất kết dính và sắc tố tự nhiên trên giấy dó cổ.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên quốc gia (Cross-border comparative study) giữa tranh thờ người Cao Lan ở Tuyên Quang với tranh Đạo giáo của cộng đồng người Tráng (Zhuang) và Dao tại Quảng Tây, Quảng Đông (Trung Quốc).
- Số hóa 3D và xây dựng bảo tàng ảo tương tác (Virtual Interactive Museum) cho hệ thống linh ảnh và sơ đồ nghi lễ tranh thờ vùng cao.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, dự kiến là tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Mỹ thuật học, Văn hóa học và Nhân học tôn giáo tại các viện nghiên cứu và trường đại học nghệ thuật.
Về mặt xã hội và bảo tồn di sản, nghiên cứu cung cấp cơ sở pháp lý và dữ liệu thực chứng cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Tuyên Quang trong việc xây dựng hồ sơ di sản văn hóa, định hướng không gian phát triển du lịch di sản bền vững tại huyện Yên Sơn và Sơn Dương, đồng thời nâng cao ý thức tự hào dân tộc cho cộng đồng người Sán Chay (nhóm Cao Lan).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Tiếp cận hệ thống dữ liệu điền dã chuẩn xác, phương pháp tiếp cận Iconography liên ngành và các khoảng trống nghiên cứu gợi mở.
- Bảo tàng & Chuyên gia giám định: Sử dụng bảng danh mục 37 loại tranh chuẩn hóa cùng thông số kỹ thuật để phân loại, bảo quản phục chế và trưng bày hiện vật hội họa dân gian.
- Cơ quan quản lý văn hóa: Cơ sở ban hành chính sách vinh danh nghệ nhân, họa công dân gian và nghệ thuật trình diễn nghi lễ gắn liền với tranh thờ.
- Cộng đồng người Cao Lan: Nhận thức rõ giá trị thẩm mỹ vô giá của di sản cha ông, thúc đẩy trao truyền kỹ nghệ tạo hình cho thế hệ kế cận.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công lý thuyết Iconography (Erwin Panofsky) vào môi trường hội họa tôn giáo bản địa phi Tây phương, chứng minh tranh thờ Cao Lan không chỉ minh họa điển tích Đạo giáo Trung Hoa mà thực chất là cấu trúc biểu tượng nhị nguyên: vừa chuẩn hóa tôn ti thần phái Đạo giáo, vừa bản địa hóa sâu sắc qua hệ thống thần nông nghiệp (Thần Nông, Địa Trạch).
2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu thuần túy dân tộc học mô tả (Bonifacy, 1904; Phù Ninh, 1999) hay mỹ thuật học diện rộng (Phan Ngọc Khuê, 2001), luận án đi sâu phân tích cấu trúc vi mô hình thức tạo hình (đường nét, mảng khối, hòa sắc, quy thức viễn cận phi tụ điểm), kết hợp tam giác đạc điền dã 4 năm liên tục và đo đạc định lượng 37 hiện vật cụ thể.
3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất từ dữ liệu thực địa?
Bức tranh khổ lớn Dẫn Hương Lộ (kích thước kỷ lục 320 x 30 cm) sở hữu ngôn ngữ "Điện ảnh hóa sơ khai" với cấu trúc dòng chảy liên tục kết nối ba thế giới (Địa ngục - Trần gian - Thiên đàng), đóng vai trò như một bản đồ dẫn đường linh hồn trực quan hóa cho người chết và thân nhân trong nghi lễ tang ma.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Quy trình được chuẩn hóa chi tiết qua 4 giai đoạn: từ định vị tọa độ điền dã xã/thôn, bảng câu hỏi phỏng vấn sâu họa công/thầy Tào, kỹ thuật chụp ảnh tư liệu bảo tàng không can thiệp, đến bảng chỉ số giải mã 3 cấp độ Panofsky.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào ba mũi nhọn: (1) Hóa học bảo tồn và phục chế sắc tố cổ; (2) Nghiên cứu đối sánh xuyên biên giới khu vực Nam Trung Hoa - Bắc Việt Nam; (3) Số hóa 3D tương tác không gian thiêng trong công nghiệp văn hóa số.
Kết luận
- Khẳng định tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở Tuyên Quang là một dòng chảy nghệ thuật tạo hình dân gian độc đáo, giàu bản sắc, kết tinh giữa tư tưởng Đạo giáo và mỹ cảm nông nghiệp miền núi.
- Xác lập hệ thống đồ tượng gồm 37 loại hình tranh thờ với các quy chuẩn tạo hình viễn cận phân tầng, mảng bẹt biểu cảm và hòa sắc đối kháng nguyên bản mang tính nhận diện cao.
- Giải mã toàn diện không gian thiêng và quy tắc treo tranh, chứng minh tính cấu trúc chặt chẽ giữa niềm tin tâm linh và trật tự cộng đồng dòng họ.
- Nhận diện rõ quy luật biến đổi chất liệu từ tự nhiên sang hóa học trong kỷ nguyên đương đại, đặt ra yêu cầu cấp bách về bảo tồn chất liệu truyền thống.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới (Mỹ thuật học - Ảnh tượng học - Dân tộc học), đóng góp một công trình khoa học nền tảng cho kho tàng di sản văn hóa nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLý do chọn đề tài - Lý do thực tiễn: Tranh thờ và tranh Tết là hai dòng tranh dân gian đã có từ xa xưa ở Việt Nam. Tranh thờ có nhiều giá trị nghệ thuật, giá trị nhân văn và được lưu truyền, thực hành thường xuyên trong đời sống cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam. Tranh thờ “sống” trong tín ngưỡng của đồng bào các dân tộc thiểu số vùng núi, cho thấy h ệ t ư t ưởng, quan ni ệm v ề vũ trụ, nhân sinh, gắn liền với những vị thần. Cũng như dân tộc Kinh, Tày, Dao… tranh thờ là một đồ thờ không thể thiếu trong đời sống tín ng ưỡng của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
Những bộ tranh thờ không chỉ chứa đựng trong đó đời sống tâm linh, quan niệm thẩm mỹ mà còn thể hiện nhiều giá trị nghệ thuật độc đáo, trở thành một gam màu đặc sắc trong không gian nghệ thuật của người Sán Chay (nhóm Cao Lan). Tuy nhiên cho đến nay, việc nghiên cứu nghệ thuật tranh th ờ c ủa ng ười Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở Tuyên Quang dưới góc độ mỹ thuật h ọc v ẫn chưa được quan tâm đầy đủ. Do đó việc nghiên cứu cụ thể, chi tiết, có h ệ thống về tranh thờ để làm sáng rõ những đặc trưng t ạo nên phong cách nghệ thuật của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang là cần thiết. - Lý do khoa học: Nghệ thuật dân gian các dân tộc thiểu số ở Việt Nam đã được đề cập trong một số công trình, bài viết của các tác gi ả thu ộc nhiều chuyên ngành khác nhau.
Tuy nhiên, vấn đề nghệ thuật tạo hình dân gian của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang vẫn chưa được khai thác. Do đó NCS mong muốn đi sâu nghiên cứu, tìm lời giải thỏa đáng cho những “ẩn số” về nghệ thuật tạo hình dân gian và tìm ra các đặc trưng, giá trị nghệ thuật của tranh thờ người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. 1 Nghiên cứu nghệ thuật tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang từ góc nhìn lý luận và lịch sử mỹ thuật sẽ tiếp cận nhiều nhất có thể những vấn đề về mỹ thuật nói chung và giá tr ị ngh ệ thuật tạo hình dân gian nói riêng. Bên cạnh đó, trong quá trình nghiên cứu tranh thờ của ng ười Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang sẽ giúp NCS có đ ược v ốn ki ến thức khoa học chuyên sâu về lĩnh vực lý luận và lịch sử mỹ thuật, đặc biệt là nghệ thuật tạo hình dân gian ở Việt Nam nói chung và ngh ệ thu ật dân gian các dân tộc thiếu số nói riêng.
Từ đó đúc k ết nh ững kinh nghi ệm, bài học cần thiết, nâng cao khả năng tư duy độc lập và tích lũy kiến th ức cho những nghiên cứu tiếp theo. Từ những lý do trên, NCS nhận thức rằng: Nghiên cứu ngh ệ thu ật tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang trên góc độ mỹ thuật học, luận án hướng tới tiếp cận nghệ thuật tạo hình dân gian của người Sán Chay (nhóm Cao Lan). Kết quả nghiên cứu m ới c ủa luận án sẽ góp phần làm phong phú thêm tư liệu về mỹ thuật dân gian, đặc biệt là hội họa các dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc. Chính vì vậy, NCS đã chọn đề tài: Nghệ thuật tạo hình tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang cho luận án của mình.
Qua nghiên cứu, góp phần nhận diện nghệ thuật tạo hình dân gian, bảo tồn và phát huy các giá tr ị nghệ thuật tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang trong đời sống đương đại. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu tiến trình lưu truyền, cách thức sử dụng, nghệ thuật tạo hình dân gian được biểu đạt trong tranh thờ của ng ười Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. Nhận diện đặc trưng, giá tr ị ngh ệ thu ật và 2 các xu hướng biến đổi nghệ thuật tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
Từ đó có cơ sở để lưu giữ, bảo tồn hệ thống tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục đích nêu trên, các nhiệm vụ chính đặt ra như sau: - Tổng hợp, thu thập tư liệu, tài liệu có liên quan đến tranh th ờ c ủa người Sán Chay (nhóm Cao Lan) trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang. - Nhận diện nghệ thuật tạo hình dân gian của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) được diễn đạt biểu hiện thông qua các bộ tranh th ờ. Nh ận di ện bản sắc mỹ thuật dân gian của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) trên đ ịa bàn tỉnh Tuyên Quang trong tương quan với các dòng tranh dân gian khác.
- Đánh giá đặc trưng, giá trị nghệ thuật và những xu hướng biến đổi nghệ thuật tạo hình trong tranh thờ dân gian của ng ười Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là nghệ thuật tạo hình tranh th ờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. Phạm vi nghiên cứu - Về không gian Phạm vi khảo sát, đề tài tập trung khảo sát chủ yếu trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang.
Cụ thể phạm vi nghiên cứu như sau: huyện Hàm Yên, huyện Yên Sơn, huyện Sơn Dương và thành phố Tuyên Quang. Có thể được mở rộng trong thao tác so sánh, đối chiếu với tranh thờ của nh ững dân t ộc khác, khảo sát tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở các đ ịa phương lân cận như tỉnh Phú Thọ, tỉnh Thái Nguyên… 3 - Về thời gian Các bộ tranh thờ cũ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở t ỉnh Tuyên Quang có niên đại từ cuối TK XIX, đầu TK XX. Các bộ tranh thờ mới vẽ từ năm 2000 đến nay. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu 4.
Câu hỏi nghiên cứu 1. Tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang được lưu truyền, sử dụng như thế nào? 2. Nghệ thuật tạo hình dân gian của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) được biểu đạt ra sao qua các lớp nhân vật thần linh? 3. Đặc trưng, giá trị nghệ thuật và xu hướng biến đổi nghệ thuật tạo hình tranh thờ người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở t ỉnh Tuyên Quang hi ện nay? 4.
Giả thuyết nghiên cứu 4. Giả thuyết 1 Tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang được lưu truyền qua nhiều thế hệ trong cộng đồng và sử dụng th ường xuyên trong hoạt động tín ngưỡng. Hệ thống tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) với các bộ tranh chính, phụ có tên gọi và mục đích sử dụng khác nhau. Cách xếp đặt, trưng bày từng bộ tranh, b ức tranh th ờ trong từng nghi lễ thờ cúng đã tạo nên nét riêng trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
Giả thuyết 2 Các yếu tố tạo hình được diễn đạt biểu hiện trong tranh th ờ c ủa người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang (bố c ục, hình m ảng, màu sắc, đường nét, tổ chức không gian) để thiết lập chặt chẽ hình ảnh các 4 nhân vật thần linh. Trong tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) diễn tả nhiều lớp nhân vật, nhiều tầng hình ảnh, nhiều không gian. Gi ữa tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang v ới tranh thờ người người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở các địa phương ti ếp giáp và với tranh thờ của các dân tộc khác ở Tuyên Quang có những tương đồng và sự khác biệt nhất định. Giả thuyết 3 Đặc trưng tạo nên phong cách nghệ thuật tạo hình tranh th ờ c ủa người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
Giá trị ngh ệ thu ật chứa đựng những thông điệp nhân văn xuyên suốt trong những tác phẩm tranh thờ của người người Sán Chay (nhóm Cao Lan). Tr ải qua ti ến trình lưu truyền, sáng tạo dân gian đã tạo nên những xu hướng biến đổi về nghệ thuật tạo hình: các công đoạn vẽ tranh và hình th ức bi ểu đ ạt trong tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp điền dã Thực hiện điền dã trên địa bàn tỉnh Tuyên Quang, tiếp c ận đ ối tượng nghiên cứu nhằm thu thập thông tin, tìm kiếm tư liệu, hiện vật. NCS tập trung điền dã sâu khu vực người Sán Chay (nhóm Cao Lan) sinh s ống, trực tiếp tham dự các sinh hoạt tín ngưỡng, tìm hiểu quá trình sáng t ạo tranh thờ của các họa công để có được góc nhìn chân th ực, toàn c ảnh v ề đối tượng nghiên cứu.
Phỏng vấn các cá nhân, nhà s ưu t ập, nhà nghiên cứu, họa sỹ, nghệ nhân đã và đang lưu giữ tranh thờ của người người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở Tuyên Quang. Đi sâu quan sát, ph ỏng v ấn v ới ba mục tiêu cụ thể: Một là, quan sát thực địa (địa bàn nghiên cứu) làm cơ sở tiếp cận tư liệu có liên quan đến đối tượng nghiên cứu. Quan sát trực tiếp và gián tiếp 5 đối tượng nghiên cứu. Sử dụng linh hoạt hình thức quan sát công khai và bí mật để có góc nhìn đa chiều về nền nghệ thuật dân gian, các quan niệm thẩm mỹ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
Hai là, phỏng vấn (cá nhân, nhóm) để hiểu rõ hơn nguồn gốc, quan niệm thẩm mỹ dân gian của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang. Đối tượng phỏng vấn tập trung vào người người Sán Chay (nhóm Cao Lan) cư trú tại các huyện: Yên Sơn, Sơn D ương và thành ph ố Tuyên Quang. Ba là, phỏng vấn sâu các thầy Tào, họa công đang lưu gi ữ tranh th ờ của Sán Chay (nhóm Cao Lan), khai thác các v ấn đ ề có liên quan đ ến h ội họa dân gian. Tìm kiếm những thông tin về hoạt động lưu truyền, các công đoạn vẽ tranh và cách thức sử dụng tranh thờ của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
- Phương pháp nghiên cứu nghệ thuật học Phương pháp chính được sử dụng trong luận án là phương pháp nghiên cứu nghệ thuật học. Từ các nguồn tư liệu điền dã, luận án đi sâu phân tích nghệ thuật tạo hình dân gian trong từng bộ tranh, bức tranh của người Sán Chay (nhóm Cao Lan) ở tỉnh Tuyên Quang.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/my-thuat/hoi-hoa/nghe-thuat-tao-hinh-tranh-tho-san-chay-cao-lan-tuyen-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS khám phá nghệ thuật tạo hình tranh thờ độc đáo của người Sán Chay Cao Lan Tuyên Quang. Phân tích nguồn gốc, đặc trưng, ý nghĩa văn hóa.
Luận án "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang" thuộc chuyên ngành Mỹ thuật học. Danh mục: Hội Họa.
Luận án "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghệ thuật tạo hình tranh thờ Sán Chay (Cao Lan) tại Tuyên Quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.