Vận dụng Marketing Xã Hội Thực Hiện Mục Tiêu Giảm Nghèo Bền Vững Tại Việt Nam
Đây là công trình nghiên cứu của [Tên đề tài/lĩnh vực]. Cam kết độc đáo, minh bạch, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về khoa học.
Luan An
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nền Tảng Marketing Xã Hội Giảm Nghèo Bền Vững Việt Nam
Marketing xã hội đang trở thành công cụ quan trọng. Nó giúp thúc đẩy mục tiêu giảm nghèo bền vững ở Việt Nam. Việc vận dụng các nguyên lý marketing vào lĩnh vực xã hội mang lại hiệu quả cao. Nó không chỉ đơn thuần là truyền thông. Nó tập trung vào việc tạo ra sự thay đổi hành vi tích cực. Từ đó giải quyết các vấn đề nghèo đói một cách căn bản. Hiểu rõ về marketing xã hội và giảm nghèo bền vững là bước nền. Điều này giúp xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả hơn. Các mô hình ứng dụng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục đích là phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.
1.1. Khái Niệm Marketing Xã Hội
Marketing xã hội áp dụng nguyên lý marketing thương mại. Mục tiêu là thúc đẩy thay đổi hành vi tự nguyện của cá nhân. Việc này mang lại lợi ích cho chính họ và toàn xã hội. Phương pháp này giải quyết các vấn đề xã hội. Nó khác với các chiến lược truyền thông thông thường. Marketing xã hội tập trung vào việc hiểu rõ đối tượng. Nó thiết kế sản phẩm xã hội, xác định giá trị và kênh phân phối. Các hoạt động truyền thông phù hợp được phát triển.
1.2. Lý Luận Giảm Nghèo Bền Vững
Giảm nghèo bền vững là quá trình dài hạn. Mục tiêu giúp người dân thoát nghèo và duy trì cuộc sống ổn định. Quá trình này không chỉ tăng thu nhập. Nó còn cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản. Giáo dục, y tế, cơ hội việc làm là những yếu tố then chốt. Giảm nghèo bền vững đòi hỏi thay đổi nhận thức và hành vi. Người nghèo cần được trao quyền để tự quyết định tương lai.
1.3. Mô Hình Ứng Dụng Tiếp Thị Xã Hội
Mô hình ứng dụng tiếp thị xã hội trong giảm nghèo bền vững gồm nhiều giai đoạn. Đầu tiên, cần nghiên cứu sâu đối tượng. Hiểu rõ nhu cầu, rào cản, động lực của người nghèo. Tiếp theo, phát triển 'sản phẩm xã hội' phù hợp. Sản phẩm này có thể là kỹ năng, kiến thức, hoặc thái độ mới. Chiến lược giá, kênh phân phối, truyền thông phải thiết kế đồng bộ. Mục đích là tạo động lực cho sự thay đổi hành vi xã hội. Kết quả là xóa đói giảm nghèo hiệu quả hơn.
II.Đánh Giá Thực Trạng Giảm Nghèo Thay Đổi Hành Vi Xã Hội
Đánh giá đúng thực trạng nghèo đói là rất cần thiết. Nó giúp xác định những thách thức chính. Nhiều hộ gia đình vẫn đối mặt với nguy cơ tái nghèo. Các chính sách và chương trình giảm nghèo cần được xem xét. Cần đánh giá hiệu quả từ góc độ marketing xã hội. Điều này bao gồm việc phân tích nhận thức và hành vi. Không chỉ của người nghèo mà cả các đối tác xã hội. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ định hướng giải pháp tốt hơn. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển bền vững Việt Nam.
2.1. Tổng Quan Tình Hình Nghèo Đói
Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng trong xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, nghèo đói vẫn còn tồn tại. Khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng vẫn lớn. Nhiều hộ gia đình dễ tái nghèo khi gặp rủi ro. Các chính sách và chương trình giảm nghèo đã triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả cần được tối ưu hóa. Tình hình nghèo đói cần được đánh giá khách quan. Điều này giúp định hướng các giải pháp tiếp theo.
2.2. Nhận Thức Hành Vi Của Người Dân
Nhận thức và hành vi của người nghèo đóng vai trò quan trọng. Một số người nghèo có thái độ vươn lên mạnh mẽ. Họ chủ động tìm kiếm cơ hội. Ngược lại, một số khác còn tâm lý trông chờ, ỷ lại. Việc đánh giá thực trạng này là cần thiết. Nó giúp xác định những rào cản tâm lý. Từ đó, xây dựng các chiến dịch truyền thông giảm nghèo phù hợp. Mục tiêu là thay đổi hành vi xã hội tích cực.
2.3. Vai Trò Các Đối Tác Xã Hội
Các đối tác xã hội bao gồm chính quyền, tổ chức phi chính phủ, doanh nghiệp. Nhận thức của họ về vai trò trong giảm nghèo cần được đánh giá. Một số đơn vị đã chủ động tham gia. Họ cung cấp hỗ trợ sinh kế và phát triển cộng đồng. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa các bên đôi khi chưa đồng bộ. Nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm chung là quan trọng. Cần xây dựng cơ chế hợp tác hiệu quả hơn.
III.Chiến Dịch Truyền Thông Giảm Nghèo Nâng Cao Nhận Thức
Chiến dịch truyền thông giảm nghèo là một phần không thể thiếu. Nó giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về vấn đề nghèo đói. Các thông điệp truyền thông cần được thiết kế khoa học. Chúng phải phù hợp với từng đối tượng và vùng miền. Việc lựa chọn kênh truyền thông cũng rất quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo thông điệp tiếp cận đúng người, đúng thời điểm. Marketing xã hội cung cấp khung phân tích để tối ưu hóa điều này. Nó giúp biến nhận thức thành hành động cụ thể, thiết thực.
3.1. Phân Tích Các Chiến Lược Hiện Có
Các chiến dịch truyền thông giảm nghèo đã được thực hiện. Tuy nhiên, hiệu quả có thể chưa đồng đều. Một số chiến dịch tập trung vào cung cấp thông tin. Một số khác cố gắng thay đổi hành vi. Cần phân tích kỹ lưỡng các chiến lược này. Xác định điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó rút ra bài học kinh nghiệm quý giá. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông trong tương lai.
3.2. Thiết Kế Thông Điệp Hiệu Quả
Thông điệp truyền thông cần rõ ràng, ngắn gọn và dễ hiểu. Nó phải chạm đến cảm xúc và lý trí của người nghèo. Thông điệp cần khuyến khích sự tự lực và ý chí vươn lên. Tránh những thông điệp mang tính áp đặt hoặc xa rời thực tế. Một thông điệp hiệu quả có thể thay đổi nhận thức. Từ đó thúc đẩy hành động cụ thể để xóa đói giảm nghèo.
3.3. Kênh Truyền Thông Phù Hợp
Lựa chọn kênh truyền thông rất quan trọng. Truyền hình, radio, báo chí vẫn là kênh phổ biến. Tuy nhiên, truyền miệng và các buổi họp cộng đồng cũng hiệu quả. Cần sử dụng đa dạng các kênh. Điều này giúp thông điệp tiếp cận được nhiều đối tượng. Các kênh truyền thông xã hội cũng là một lựa chọn tiềm năng. Mục đích là nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề giảm nghèo.
IV.Giải Pháp Tiếp Thị Xã Hội Hỗ Trợ Sinh Kế Phát Triển
Tiếp thị xã hội mang đến các giải pháp sáng tạo. Nó giúp hỗ trợ sinh kế bền vững cho người nghèo. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn. Nó tập trung vào việc trang bị kiến thức, kỹ năng. Điều này giúp người dân tự lực, tạo ra giá trị. Việc xác định đúng nhu cầu là yếu tố tiên quyết. Sau đó là xây dựng các 'sản phẩm xã hội' phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy thay đổi hành vi kinh tế tích cực. Điều này góp phần vào xóa đói giảm nghèo bền vững.
4.1. Xác Định Nhu Cầu Sinh Kế Bền Vững
Hiểu rõ nhu cầu của người nghèo là bước đầu tiên. Sinh kế bền vững đòi hỏi nhiều yếu tố. Đó là kiến thức, kỹ năng, tài chính và tiếp cận thị trường. Cần khảo sát để xác định cụ thể. Nhu cầu về vốn, đào tạo nghề, thông tin thị trường là những điểm cốt lõi. Giải pháp tiếp thị xã hội phải dựa trên những nhu cầu này. Điều đó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả.
4.2. Xây Dựng Sản Phẩm Dịch Vụ Xã Hội
'Sản phẩm' ở đây không chỉ là hàng hóa. Nó có thể là các khóa học nghề, tư vấn kinh doanh, mô hình sản xuất mới. Các dịch vụ xã hội như y tế, giáo dục cũng cần được cải thiện. Sản phẩm và dịch vụ phải phù hợp với điều kiện địa phương. Chúng cần có tính hấp dẫn và mang lại lợi ích rõ ràng. Điều này khuyến khích người nghèo thay đổi hành vi xã hội. Mục tiêu là phát triển cộng đồng.
4.3. Thúc Đẩy Thay Đổi Hành Vi Kinh Tế
Marketing xã hội giúp thay đổi hành vi kinh tế của người nghèo. Nó khuyến khích họ tiết kiệm, đầu tư, học hỏi kỹ năng mới. Ví dụ, tổ chức các buổi hội thảo về quản lý tài chính. Cung cấp thông tin về các mô hình kinh doanh hiệu quả. Hỗ trợ sinh kế không chỉ là cho tiền. Đó là trang bị kiến thức để họ tự tạo ra của cải. Từ đó, góp phần xóa đói giảm nghèo bền vững.
V.Vận Dụng Marketing Xã Hội Phát Triển Cộng Đồng Bền Vững
Marketing xã hội không chỉ tác động cá nhân. Nó còn đóng góp vào phát triển cộng đồng bền vững. Việc tăng cường năng lực cho cộng đồng là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm đào tạo kỹ năng quản lý và lãnh đạo. Khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần xã hội. Xây dựng một mạng lưới hỗ trợ vững chắc. Tất cả những điều này giúp huy động nguồn lực hiệu quả. Mục đích là tạo ra sự thay đổi tích cực từ bên trong. Góp phần vào các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo.
5.1. Tăng Cường Năng Lực Cộng Đồng
Phát triển cộng đồng bền vững cần năng lực tự thân. Marketing xã hội giúp truyền đạt kiến thức, kỹ năng quản lý. Tổ chức các buổi tập huấn về lãnh đạo cộng đồng. Hướng dẫn cách lập kế hoạch phát triển địa phương. Nâng cao năng lực cho cán bộ cơ sở. Điều này khuyến khích sự tham gia của người dân. Họ sẽ chủ động hơn trong các hoạt động chung.
5.2. Khuyến Khích Sự Tham Gia
Sự tham gia của người dân là chìa khóa thành công. Marketing xã hội tạo động lực để họ đóng góp. Tổ chức các diễn đàn, buổi đối thoại. Lắng nghe ý kiến và nguyện vọng của người nghèo. Khi người dân cảm thấy được lắng nghe, họ sẽ nhiệt tình hơn. Sự đồng thuận tạo nên sức mạnh. Điều này góp phần vào các chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo.
5.3. Xây Dựng Mạng Lưới Hỗ Trợ
Một mạng lưới hỗ trợ vững chắc rất quan trọng. Kết nối các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, chính quyền. Tạo cầu nối giữa người nghèo và nguồn lực. Chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực. Mạng lưới này giúp tối ưu hóa hiệu quả hỗ trợ. Nó đảm bảo các nỗ lực giảm nghèo không bị phân tán. Sự hợp tác thúc đẩy phát triển bền vững Việt Nam.
VI.Chương Trình Mục Tiêu Quốc Gia Giảm Nghèo Hiệu Quả
Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo đóng vai trò chủ đạo. Nó định hướng và triển khai các hoạt động giảm nghèo trên cả nước. Tuy nhiên, việc đánh giá và cải tiến liên tục là cần thiết. Áp dụng marketing xã hội vào việc này sẽ nâng cao hiệu quả. Nó giúp đề xuất các chính sách phù hợp hơn. Đồng thời tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực. Mục tiêu là đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới kết quả bền vững. Điều này góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo chung.
6.1. Đánh Giá Chương Trình Hiện Hành
Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo đã đạt nhiều kết quả. Tuy nhiên, việc đánh giá định kỳ là cần thiết. Phân tích các chỉ số thành công. Xác định những hạn chế còn tồn tại. Ví dụ, mức độ tiếp cận của người nghèo với các dịch vụ. Hiệu quả của các mô hình hỗ trợ sinh kế. Đánh giá khách quan giúp xác định hướng đi mới.
6.2. Đề Xuất Cải Tiến Chính Sách
Dựa trên kết quả đánh giá, cần đề xuất cải tiến chính sách. Tích hợp nguyên lý marketing xã hội vào thiết kế chương trình. Tập trung hơn vào thay đổi hành vi xã hội. Đảm bảo chính sách phù hợp với từng nhóm đối tượng. Cải thiện quy trình thực hiện. Điều này giúp các chương trình xóa đói giảm nghèo phát huy tối đa hiệu quả.
6.3. Tối Ưu Hóa Nguồn Lực Phân Bổ
Nguồn lực cho giảm nghèo là hữu hạn. Việc tối ưu hóa phân bổ rất quan trọng. Xác định các khu vực, đối tượng cần ưu tiên. Đầu tư vào các giải pháp có tác động bền vững. Tránh lãng phí nguồn lực vào các hoạt động kém hiệu quả. Hướng nguồn lực vào các sáng kiến phát triển cộng đồng. Điều này đảm bảo sự bền vững cho công tác giảm nghèo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ðOAN Tôi xin cam ñoan ñây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả nêu trong luận án chưa từng ñược ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ðOAN.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. ii DANH MỤC BẢNG. iv DANH MỤC HÌNH VẼ, ðỒ THỊ. v PHẦN MỞ ðẦU .1 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VẬN DỤNG MARKETING XÃ HỘI VÀO THỰC HIỆN MỤC TIÊU GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG .1 Những nội dung cơ bản về marketing xã hội .2 Nghèo ñói và giảm nghèo bền vững.3 Mô hình vận dụng marketing xã hội trong giảm nghèo bền vững.
59 Chương 2: ðÁNH GIÁ GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG Ở VIỆT NAM THEO CÁCH TIẾP CẬN VẬN DỤNG MARKETING Xà HỘI .1 Tổng quan tình hình nghèo ñói và các chính sách, chương trình giảm nghèo ở việt nam .2 ðánh giá các chương trình, chính sách giảm nghèo theo quan ñiểm marketing xã hội .3 ðánh giá thực trạng nhận thức, hành vi của người dân.4 ðánh giá thực trạng nhận thức, hành vi của các nhóm ñối tác xã hội. 126 Chương 3: QUAN ðIỂM VÀ GIẢI PHÁP VẬN DỤNG MARKETING Xà HỘI THỰC HIỆN MỤC TIÊU GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG .1 Quan ñiểm về giảm nghèo bền vững .2 Quan ñiểm vận dụng marketing xã hội vào giảm nghèo bền vững .3 Giải pháp cơ bản vận dụng marketing xã hội trong giảm nghèo bền vững. 186 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 188 PHỤ LỤC iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ADB Ngân hàng Phát triển châu Á BHYT Bảo hiểm y tế CPRGS Chiến lược toàn diện về tăng trưởng và giảm nghèo DFID Cơ quan hợp tác quốc tế Anh GTZ Cơ quan hợp tác kỹ thuật ðức LDF Quỹ phát triển ñịa phương LðTBXH Lao ñộng-Thương binh và Xã hội LPMD Lập kế hoạch phát triển ñịa phương MOLISA Bộ Lao ñộng-Thương binh và Xã hội NHCSXH Ngân hàng chính sách xã hội XHCN Xã hội chủ nghĩa SIDA Cơ quan hợp tác quốc tế thuỵ ðiển TCTK Tổng cục Thống kê UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc VHLSS ðiều tra hộ gia ñình Việt Nam XðGN Xoá ñói giảm nghèo iv DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: So sánh giữa marketing xã hội với các chiến lược truyền thông liên quan .2: Biểu hiện về năng lực của chính quyền.3: Biểu hiện về bảo ñảm an toàn .1: Nghèo ñói phân theo khu vực thành thị, nông thôn qua các năm .2: Hệ số Gini theo khu vực, vùng qua các năm.3: Nguyên nhân nghèo ñói.4: Tổng hợp ñánh giá các giải pháp giảm nghèo ở Việt Nam .5: Sản phẩm marketing xã hội của chương trình.6: Chi phí chấp nhận thái ñộ, hành vi mới ở người nghèo .7: Chi phí cảm nhận của người nghèo khi tiếp cận dịch vụ .8: Thái ñộ vươn lên của các nhóm nghèo.9: Hành vi của người nghèo khi nhàn rỗi .10: Kết quả thử nghiệm .11: Nhận thức về vai trò, trách nhiệm trong giảm nghèo .12: ðánh giá của người nghèo về mức ñộ dễ tiếp cận dịch vụ giảm nghèo.13: Tỷ lệ ý kiến cho rằng có khó khăn trong việc tiếp cận chương trình .14: Cảm nhận của người nghèo với các dịch vụ giảm nghèo.15: Vai trò trong giảm nghèo phân theo cấp hành chính.16: Vai trò chính trong lĩnh vực giảm nghèo .17: Nhận ñịnh về cách tiếp cận giảm nghèo bền vững.18: Biểu hiện ñối với công tác giảm nghèo .19: Xu hướng phân bổ nguồn lực cho giảm nghèo từ quan ñiểm của cán bộ .20: Những chương trình giảm nghèo lớn ñang thực hiện.1: Nội dung thúc ñẩy nhận thức, hành vi giảm nghèo bền vững theo từng giai ñoạn .157 v DANH MỤC HÌNH VẼ, ðỒ THỊ Hình 1.1: Sơ ñồ các giai ñoạn của quá trình thay ñổi.
Mức ñộ tác ñộng của các chiến lược thay ñổi nhận thức, hành vi.3: Vòng luẩn quẩn của nghèo ñói và mối quan hệ của nó với tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội .4: Hoà nhập với thị trường là nền tảng ñể người nghèo thoát nghèo bền vững. Bốn trụ cột bảo ñảm giảm nghèo bền vững .6: Cơ chế thay ñổi nhận thức, hành vi .7: Các nhóm yếu tố tác ñộng ñến ñộng cơ hành ñộng. Mô hình hoá cách tiếp cận vận dụng marketing xã hội vào giảm nghèo bền vững .9: Quy trình xây dựng, thực hiện chương trình marketing xã hội .10: Các cấp ñộ sản phẩm ñối với người nghèo .11: Các cấp ñộ sản phẩm ñối với nhóm ñối tượng là ñối tác xã hội.1: Khoảng cách nghèo phân theo vùng năm 2006 .2: Phân phối thu nhập và chuẩn nghèo .2: Mối quan hệ và phương thức thực hiện LPMD và LDF.3: Mô hình tổ chức của chương trình MTQGGN .4: Chi phí-lợi ích mà người nghèo gặp phải khi tiếp cận dịch vụ.3: Nhận thức về nghèo ñói .1 Khung trình bày các giải pháp marketing xã hội vào giảm nghèo bền vững .156 1 PHẦN MỞ ðẦU 1. Bối cảnh nghiên cứu của ñề tài và sự cần thiết Khái niệm “marketing” cũng như hoạt ñộng marketing xuất hiện và phát triển ở Việt Nam cùng với quá trình chuyển ñổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường ñịnh hướng XHCN.
Hoạt ñộng nghiên cứu và thực hành marketing không chỉ nổi lên như một nghề năng ñộng, hấp dẫn mà thực sự ñã ñóng góp quan trọng vào thành tựu phát triển kinh tế-xã hội nước ta. Tuy nhiên, việc vận dụng những nguyên lý cơ bản của marketing chủ yếu nhằm phục vụ hoạt ñộng kinh doanh, trong khi ñó lĩnh vực xã hội-một “mảnh ñất” rộng lớn ñể vận dụng nguyên lý marketing lại chưa ñược quan tâm. Việc vận dụng nguyên lý marketing vào lĩnh vực xã hội dựa trên quan ñiểm: Các vấn ñề xã hội sẽ ñược giải quyết hiệu quả bằng (và chủ yếu bằng) những giải pháp mang tính xã hội thông qua việc nâng cao nhận thức, thay ñổi hành vi. Thuật ngữ marketing xã hội xuất hiện vào những năm cuối thập kỷ 70 của Thế kỷ 20 và ñược giới thiệu lần ñầu bởi Philip Kotler và Gerald Zaltman nhằm mô tả việc sử dụng nguyên lý và công cụ marketing ñể ñề xuất những ñộng cơ xã hội, ý tưởng hoặc hành vi mới, tích cực với khái niệm “Marketing xã hội là việc sử dụng các nguyên lý và công cụ marketing tác ñộng tới ñối tượng (nhóm ñối tượng) mục tiêu ñể họ chấp nhận, từ bỏ, thay ñổi hành vi, thói quen một cách tự nguyện vì lợi ích của cá nhân họ, nhóm, cộng ñồng và xã hội nói chung” [Philip Kotler, Ned Roberto, Nancy Lee - 2002].
Thực tế ở các nước phát triển, việc vận dụng marketing xã hội như một giải pháp chiến lược ñể giải quyết những vấn ñề xã hội ñã mang lại nhiều thành công. Ở nước ta hiện nay, cùng với phát triển kinh tế, ðảng và Chính phủ ñang thực hiện nhiều chủ trương, chính sách, chương trình giải quyết những vấn ñề xã hội bức xúc. ðể giải quyết những vấn ñề ñó rất cần những công cụ, mô hình, cách tiếp cận hiệu quả. Xóa ñói giảm nghèo ñược coi là một trong những vấn ñề quan trọng hàng ñầu ở nước ta.
Công cuộc giảm nghèo ñược xã hội hoá và triển khai ở tất cả các cấp, qua 2 nhiều năm thực hiện, chúng ta ñã thu ñược những kết quả ñáng khích lệ, tỷ lệ nghèo ñói ở Việt Nam ñã giảm nhanh còn khoảng 8% vào năm 2005 (theo chuẩn nghèo của Bộ Lao ñộng-Thương binh và Xã hội giai ñoạn 2001-2005). Việt Nam ñã ñược các cộng ñồng quốc tế ñánh giá là nước giải quyết tốt nhất vấn ñề nghèo ñói. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn, thách thức ñang ñặt ra ñó là tỷ lệ nghèo ñói ở nước ta còn cao theo chuẩn nghèo mới (22% vào năm 2006), giảm nghèo chưa bền vững, nguy cơ tái nghèo lớn (rất nhiều hộ gia ñình có thu nhập bình quân ñầu người gần sát với chuẩn nghèo và chỉ cần một rủi ro nhỏ là rơi vào nghèo ñói). Thêm vào ñó, một bộ phận người dân có tư tưởng ỷ lại, trông chờ sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa chủ ñộng vươn lên thoát khỏi ñói nghèo; nhận thức và sự quan tâm chưa tương xứng ñối với mục tiêu xóa ñói giảm nghèo ở nhiều cơ quan, ban ngành; hiệu quả thực hiện một số chính sách, giải pháp chưa cao do người nghèo không có thông tin, khó tiếp cận.
Chính vì vậy, ñể bảo ñảm xóa ñói giảm nghèo nhanh và bền vững ñòi hỏi phải nghiên cứu, thực hiện những giải pháp marketing xã hội qua ñó làm thay ñổi thái ñộ, hành vi của người nghèo, khuyến khích họ quyết tâm vươn lên thoát nghèo; thu hút sự quan tâm hơn nữa của các cấp, các ngành, sự hỗ trợ của các cá nhân, nhà tài trợ trong nước và quốc tế cũng như cải thiện khả năng hưởng lợi từ chính sách, dự án giảm nghèo. ðó cũng là lý do ñể tác giả lựa chọn và triển khai nghiên cứu ñề tài luận án tiến sỹ: “Marketing xã hội với việc giảm nghèo bền vững ở Việt Nam”. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Việc thực hiện ñề tài nghiên cứu này nhằm ñạt ñược các mục tiêu sau ñây: Thứ nhất, làm rõ các khái niệm, bản chất của marketing xã hội, ñồng thời chỉ ra các khác biệt giữa marketing xã hội và marketing trong kinh doanh, giữa marketing xã hội với các công cụ, chiến lược truyền thông thay ñổi nhận thức, hành vi khác. Thứ hai, nội dung và bản chất của giảm nghèo bền vững là gì? Cách tiếp cận nào ñể hướng ñến giảm nghèo bền vững? ðây là những câu hỏi cần ñược luận án lý giải.
Từ ñó, xác lập mô hình vận dụng marketing xã hội vào giảm nghèo bền vững. 3 Thứ ba, ñánh giá ñúng thực trạng việc thiết kế, triển khai các chương trình, chính sách, dự án giảm nghèo dưới góc ñộ marketing xã hội; và ñánh giá ñúng thực trạng nhận thức, thái ñộ, hành vi của các chủ thể trong công cuộc giảm nghèo. Thứ tư, ñề xuất các giải pháp marketing xã hội nâng cao nhận thức, thái ñộ, hành vi của các chủ thể tham gia giảm nghèo theo hướng bền vững. Tổng quan nghiên cứu Các nội dung ñược trình bày trong phần tổng quan này gồm: (1) giới thiệu các kết quả, vấn ñề liên quan ñến lý luận và phương pháp marketing xã hội mà các công trình nghiên cứu trong nước và trên thế giới ñã giải quyết; (2) Tổng quan các vấn ñề lý luận, nội dung về giảm nghèo, phát triển bền vững, các nội dung liên quan ñã ñược nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Marketing Xã Hội Giảm Nghèo Bền Vững Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đây là công trình nghiên cứu của [Tên đề tài/lĩnh vực]. Cam kết độc đáo, minh bạch, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về khoa học.
Luận án "Marketing Xã Hội Giảm Nghèo Bền Vững Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Marketing Xã Hội Giảm Nghèo Bền Vững Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Marketing Xã Hội Giảm Nghèo Bền Vững Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.