Luận án: Vi khuẩn đa kháng thuốc gây viêm phổi thở máy - Nghiên cứu căn nguyên, điều trị và đường lây truyền

Tìm hiểu về các phương pháp giáo dục và đào tạo tốt nhất, cập nhật xu hướng mới nhất cho sự phát triển bền vững và hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Số trang

207

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Viêm phổi thở máy Thách thức từ vi khuẩn đa kháng thuốc

Viêm phổi liên quan thở máy (VAP) là nhiễm trùng phổi cấp tính phát triển sau 48 giờ đặt nội khí quản và thở máy. Bệnh này là biến chứng phổ biến, nghiêm trọng tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). VAP gây kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị. Tỷ lệ tử vong do VAP vẫn ở mức cao. Nhận diện sớm và điều trị thích hợp đóng vai trò then chốt. Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) là tác nhân hàng đầu gây VAP. Các chủng MDR kháng nhiều loại kháng sinh. Điều này làm giới hạn nghiêm trọng các lựa chọn điều trị. Tình trạng kháng thuốc gia tăng phức tạp hóa quản lý lâm sàng. MDR VAP liên quan đến tiên lượng xấu. Cần có chiến lược đối phó hiệu quả. Nhiều yếu tố nguy cơ VAP đã được xác định. Bao gồm thời gian thở máy kéo dài, tiền sử sử dụng kháng sinh phổ rộng. Các bệnh lý nền nặng, suy giảm miễn dịch cũng làm tăng nguy cơ. Sử dụng các thiết bị y tế xâm lấn là yếu tố quan trọng. Tiếp xúc với môi trường bệnh viện có mầm bệnh MDR cũng là một nguy cơ.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của VAP

Viêm phổi liên quan thở máy (VAP) là nhiễm trùng phổi cấp tính phát triển sau 48 giờ đặt nội khí quản và thở máy. Bệnh này là biến chứng phổ biến, nghiêm trọng tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU). VAP gây kéo dài thời gian nằm viện, tăng chi phí điều trị. Tỷ lệ tử vong do VAP vẫn ở mức cao. Nhận diện sớm và điều trị thích hợp đóng vai trò then chốt.

1.2. Mối đe dọa từ vi khuẩn đa kháng thuốc MDR

Vi khuẩn đa kháng thuốc (MDR) là tác nhân hàng đầu gây VAP. Các chủng MDR kháng nhiều loại kháng sinh. Điều này làm giới hạn nghiêm trọng các lựa chọn điều trị. Tình trạng kháng thuốc gia tăng phức tạp hóa quản lý lâm sàng. MDR VAP liên quan đến tiên lượng xấu. Cần có chiến lược đối phó hiệu quả.

1.3. Yếu tố nguy cơ VAP và MDR

Nhiều yếu tố nguy cơ VAP đã được xác định. Bao gồm thời gian thở máy kéo dài, tiền sử sử dụng kháng sinh phổ rộng. Các bệnh lý nền nặng, suy giảm miễn dịch cũng làm tăng nguy cơ. Sử dụng các thiết bị y tế xâm lấn là yếu tố quan trọng. Tiếp xúc với môi trường bệnh viện có mầm bệnh MDR cũng là một nguy cơ.

II. Căn nguyên VAP Nhóm vi khuẩn kháng thuốc phổ biến

Pseudomonas aeruginosa là một trong những căn nguyên VAP quan trọng. Chủng này thường có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh. Kháng carbapenem, fluoroquinolone và aminoglycoside là phổ biến. Sự hình thành màng sinh học (biofilm) của Pseudomonas cũng gây khó khăn cho điều trị. Nhiễm Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong. Acinetobacter baumannii đa kháng thuốc là một thách thức lớn. Vi khuẩn này thường kháng hầu hết các nhóm kháng sinh chính. Acinetobacter baumannii kháng carbapenem là mối đe dọa toàn cầu. Khả năng tồn tại lâu trong môi trường bệnh viện là đặc điểm đáng lo ngại. Việc kiểm soát nhiễm khuẩn Acinetobacter là cực kỳ khó khăn. Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE) đang gia tăng nhanh chóng. Klebsiella pneumoniae đa kháng là thành viên nổi bật của nhóm CRE. Chủng này thường sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc carbapenemase. Khả năng lây lan rộng trong cộng đồng và bệnh viện cao. Điều trị CRE rất phức tạp, đòi hỏi các kháng sinh thế hệ mới hoặc phối hợp.

2.1. Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc Đặc điểm

Pseudomonas aeruginosa là một trong những căn nguyên VAP quan trọng. Chủng này thường có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh. Kháng carbapenem, fluoroquinolone và aminoglycoside là phổ biến. Sự hình thành màng sinh học (biofilm) của Pseudomonas cũng gây khó khăn cho điều trị. Nhiễm Pseudomonas aeruginosa kháng thuốc làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong.

2.2. Acinetobacter baumannii kháng thuốc Mối lo ngại

Acinetobacter baumannii đa kháng thuốc là một thách thức lớn. Vi khuẩn này thường kháng hầu hết các nhóm kháng sinh chính. Acinetobacter baumannii kháng carbapenem là mối đe dọa toàn cầu. Khả năng tồn tại lâu trong môi trường bệnh viện là đặc điểm đáng lo ngại. Việc kiểm soát nhiễm khuẩn Acinetobacter là cực kỳ khó khăn.

2.3. Enterobacteriaceae kháng carbapenem CRE Klebsiella pneumoniae đa kháng

Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE) đang gia tăng nhanh chóng. Klebsiella pneumoniae đa kháng là thành viên nổi bật của nhóm CRE. Chủng này thường sinh men beta-lactamase phổ rộng (ESBL) hoặc carbapenemase. Khả năng lây lan rộng trong cộng đồng và bệnh viện cao. Điều trị CRE rất phức tạp, đòi hỏi các kháng sinh thế hệ mới hoặc phối hợp.

III. Chẩn đoán và kháng sinh đồ Xác định độ nhạy cảm

Chẩn đoán VAP dựa vào tiêu chuẩn lâm sàng, hình ảnh X-quang phổi. Các dấu hiệu như sốt, tăng bạch cầu, dịch tiết khí quản mủ được đánh giá. Cấy bệnh phẩm đường hô hấp dưới là tiêu chuẩn vàng. Lấy mẫu qua nội soi phế quản có chổi bảo vệ hoặc rửa phế quản phế nang giúp tăng độ chính xác. Kết quả cấy và kháng sinh đồ định hướng điều trị. Kháng sinh đồ là xét nghiệm thiết yếu xác định độ nhạy cảm kháng sinh. Kết quả kháng sinh đồ giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp nhất. Nó định hướng điều trị đích, tránh sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết. Giúp giảm thiểu áp lực chọn lọc kháng thuốc. Kháng sinh đồ cần thực hiện nhanh chóng, chính xác. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cung cấp thông tin chi tiết. Phương pháp này giúp xác định gen kháng thuốc cụ thể. Cho phép hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. NGS còn hỗ trợ theo dõi đường lây truyền của các chủng MDR. Dữ liệu gen học đóng vai trò quan trọng trong giám sát dịch tễ học và phòng ngừa.

3.1. Phương pháp chẩn đoán VAP hiệu quả

Chẩn đoán VAP dựa vào tiêu chuẩn lâm sàng, hình ảnh X-quang phổi. Các dấu hiệu như sốt, tăng bạch cầu, dịch tiết khí quản mủ được đánh giá. Cấy bệnh phẩm đường hô hấp dưới là tiêu chuẩn vàng. Lấy mẫu qua nội soi phế quản có chổi bảo vệ hoặc rửa phế quản phế nang giúp tăng độ chính xác. Kết quả cấy và kháng sinh đồ định hướng điều trị.

3.2. Kháng sinh đồ và tầm quan trọng trong điều trị

Kháng sinh đồ là xét nghiệm thiết yếu xác định độ nhạy cảm kháng sinh. Kết quả kháng sinh đồ giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp nhất. Nó định hướng điều trị đích, tránh sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết. Giúp giảm thiểu áp lực chọn lọc kháng thuốc. Kháng sinh đồ cần thực hiện nhanh chóng, chính xác.

3.3. Kỹ thuật giải trình tự gen trong xác định kháng thuốc

Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) cung cấp thông tin chi tiết. Phương pháp này giúp xác định gen kháng thuốc cụ thể. Cho phép hiểu rõ cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn. NGS còn hỗ trợ theo dõi đường lây truyền của các chủng MDR. Dữ liệu gen học đóng vai trò quan trọng trong giám sát dịch tễ học và phòng ngừa.

IV. Điều trị VAP do MDR Phác đồ và chiến lược tối ưu

Điều trị VAP ban đầu thường dựa trên phác đồ kinh nghiệm. Các hướng dẫn khuyến cáo sử dụng kháng sinh phổ rộng. Lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào dịch tễ kháng thuốc tại địa phương. Mục tiêu là bao phủ các tác nhân MDR tiềm năng. Cần cân nhắc mức độ nặng của bệnh và các yếu tố nguy cơ kháng thuốc của bệnh nhân. Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, phác đồ điều trị được điều chỉnh. Chuyển sang kháng sinh đích có phổ hẹp hơn là ưu tiên. Điều trị đích tối ưu hóa hiệu quả, giảm tác dụng phụ. Giúp hạn chế phát triển thêm các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc. Giảm chi phí điều trị cũng là một lợi ích. Việc phát triển kháng sinh mới cho vi khuẩn đa kháng thuốc rất cần thiết. Các thuốc như ceftazidime/avibactam, meropenem/vaborbactam là ví dụ. Chúng có hoạt tính chống lại Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE). Colistin và polymyxin B vẫn được sử dụng cho các trường hợp kháng thuốc nặng. Cần sử dụng thận trọng để bảo toàn hiệu quả của các kháng sinh này.

4.1. Phác đồ điều trị VAP theo kinh nghiệm ban đầu

Điều trị VAP ban đầu thường dựa trên phác đồ kinh nghiệm. Các hướng dẫn khuyến cáo sử dụng kháng sinh phổ rộng. Lựa chọn kháng sinh phụ thuộc vào dịch tễ kháng thuốc tại địa phương. Mục tiêu là bao phủ các tác nhân MDR tiềm năng. Cần cân nhắc mức độ nặng của bệnh và các yếu tố nguy cơ kháng thuốc của bệnh nhân.

4.2. Chiến lược điều trị đích dựa trên kháng sinh đồ

Sau khi có kết quả kháng sinh đồ, phác đồ điều trị được điều chỉnh. Chuyển sang kháng sinh đích có phổ hẹp hơn là ưu tiên. Điều trị đích tối ưu hóa hiệu quả, giảm tác dụng phụ. Giúp hạn chế phát triển thêm các chủng vi khuẩn đa kháng thuốc. Giảm chi phí điều trị cũng là một lợi ích.

4.3. Các lựa chọn kháng sinh mới cho vi khuẩn đa kháng

Việc phát triển kháng sinh mới cho vi khuẩn đa kháng thuốc rất cần thiết. Các thuốc như ceftazidime/avibactam, meropenem/vaborbactam là ví dụ. Chúng có hoạt tính chống lại Enterobacteriaceae kháng carbapenem (CRE). Colistin và polymyxin B vẫn được sử dụng cho các trường hợp kháng thuốc nặng. Cần sử dụng thận trọng để bảo toàn hiệu quả của các kháng sinh này.

V. Dự phòng viêm phổi thở máy Giảm gánh nặng bệnh tật

Dự phòng viêm phổi thở máy là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao đầu giường 30-45 độ là biện pháp cơ bản. Đánh giá thường xuyên việc rút ống nội khí quản. Quản lý tối ưu dịch tiết đường hô hấp. Thực hiện vệ sinh tay nghiêm ngặt của nhân viên y tế. Đây là các can thiệp đã được chứng minh hiệu quả. Chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ rất quan trọng. Bao gồm vệ sinh môi trường, khử trùng thiết bị y tế đúng cách. Giám sát tỷ lệ VAP và kháng kháng sinh định kỳ. Cô lập bệnh nhân nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc. Cần đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về thực hành an toàn. Giám sát kháng kháng sinh cung cấp dữ liệu quan trọng. Thông tin về mẫu hình kháng thuốc giúp cập nhật phác đồ điều trị. Nó hỗ trợ phát hiện sớm các chủng vi khuẩn đa kháng mới. Dữ liệu này cần được chia sẻ rộng rãi. Giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa và kiểm soát kháng thuốc cấp quốc gia.

5.1. Biện pháp dự phòng VAP tổng thể

Dự phòng viêm phổi thở máy là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao đầu giường 30-45 độ là biện pháp cơ bản. Đánh giá thường xuyên việc rút ống nội khí quản. Quản lý tối ưu dịch tiết đường hô hấp. Thực hiện vệ sinh tay nghiêm ngặt của nhân viên y tế. Đây là các can thiệp đã được chứng minh hiệu quả.

5.2. Kiểm soát nhiễm khuẩn tại các đơn vị ICU

Chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ rất quan trọng. Bao gồm vệ sinh môi trường, khử trùng thiết bị y tế đúng cách. Giám sát tỷ lệ VAP và kháng kháng sinh định kỳ. Cô lập bệnh nhân nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc. Cần đào tạo liên tục cho nhân viên y tế về thực hành an toàn.

5.3. Vai trò của giám sát kháng kháng sinh

Giám sát kháng kháng sinh cung cấp dữ liệu quan trọng. Thông tin về mẫu hình kháng thuốc giúp cập nhật phác đồ điều trị. Nó hỗ trợ phát hiện sớm các chủng vi khuẩn đa kháng mới. Dữ liệu này cần được chia sẻ rộng rãi. Giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa và kiểm soát kháng thuốc cấp quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
B ü g iáo è và ào t b ü y t â l à ¤

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (207 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ HẢI NINH NGHIÊN CỨU CĂN NGUYÊN, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ XÁC ĐỊNH ĐƯỜNG LÂY TRUYỀN CỦA CÁC VI KHUẨN ĐA KHÁNG THUỐC GÂY VIÊM PHỔI LIÊN QUAN ĐẾN THỞ MÁY BẰNG KỸ THUẬT GIẢI TRÌNH TỰ GEN THẾ HỆ MỚI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HÀ NỘI HỌC Y TRẦN THỊ HẢI NINH NGHIÊN CỨU CĂN NGUYÊN, KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ XÁC ĐỊNH ĐƯỜNG LÂY TRUYỀN CỦA CÁC VI KHUẨN ĐA KHÁNG THUỐC GÂY VIÊM PHỔI LIÊN QUAN ĐẾN THỞ MÁY BẰNG KỸ THUẬT GIẢI TRÌNH TỰ GEN THẾ HỆ MỚI Chuyên ngành: Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 62720153 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS NGUYỄN VĂN KÍNH 2.TS NGUYỄN VŨ TRUNG HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Hải Ninh, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Truyền Nhiễm và các bệnh nhiệt đới, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Nguyễn Văn Kính và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Số liệu trong luận án là một phần số liệu trong Đề tài nghiên cứu mã số HNQT/SPĐP/04.16 thuộc chương trình “Hợp tác nghiên cứu song phương và đa phương về khoa học và công nghệ đến năm 2020” của Bộ Khoa học và Công nghệ, do bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương là cơ quan chủ trì đề tài. Tôi đã được chủ nhiệm đề tài và cơ quan chủ trì đề tài đồng ý cho phép sử dụng một phần số liệu trong đề tài này vào luận án tiến sỹ của mình. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Người viết cam đoan Trần Thị Hải Ninh LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và làm luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ rất nhiều của nhà trường, Bệnh viện, gia đình và bạn bè đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn:  Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Y Hà Nội.  Ban giám đốc, khoa Nội tổng hợp, phòng Kế hoạch tổng hợp, cùng toàn thể cán bộ nhân viên Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.  Bộ môn Truyền nhiễm - Trường Đại học Y Hà Nội.

 Khoa Y, trường ĐH Cambridge; Viện nghiên cứu Sanger – Vương quốc Anh; Đơn vị Nghiên cứu Lâm sàng Trường Đại học Oxford tại Hà Nội (OUCRU); Hội đồng nghiên cứu y học – Vương quốc Anh; Đại sư quán Anh tại Việt Nam.  Văn phòng các chương trình Khoa học và Công nghệ Quốc gia, Bộ Khoa học và công nghệ Việt Nam. Tôi xin chân thành bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: GS. Nguyễn Văn Kính, Chủ tịch Hội Truyền nhiễm Việt Nam, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Truyền Nhiễm - Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã hết lòng giúp đỡ, luôn tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và tận tình chỉ bảo, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.

Nguyễn Vũ Trung, Phó Cục trưởng Cục Khoa học công nghệ và đào tạo – Bộ Y tế, Chủ nhiệm Bộ môn Vi sinh – Kí sinh trùng - Trường Đại học Y Hà Nội, Nguyên Phó Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, người Thầy đã dìu dắt, dạy dỗ, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập và tạo điều kiện, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án. Ban giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương cùng toàn thể các bác sĩ, các điều dưỡng, viên chức tại các khoa, phòng đã dành cho tôi nhiều tình cảm và nhiệt tình giúp đỡ, chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập, làm việc và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng khoa học chấm đề cương đã đóng góp những ý kiến quý báu để hoàn thành luận án. Và cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới cha mẹ, chồng con, các anh chị em trong gia đình và bạn bè đã động viên, khích lệ, cổ vũ cho tôi về mặt tinh thần để tôi hoàn tất khóa học này, cũng như tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà nội, ngày 04 tháng 01 năm 2022 Trần Thị Hải Ninh DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AST : The American Thoracic Society : Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ ARDS : Acute Respiratory Distress Syndrome Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển BN : Bệnh nhân BV : Bệnh viện CDC : Centers for Disease Control and Prevention Trung tâm kiểm soát dịch bệnh CI : Confidence Interval Khoảng tin cậy CLSI : The Clinical and Laboratory Standards Institute Viện Tiêu chuẩn xét nghiệm và lâm sàng COPD : Chronic obstructive pulmonary disease Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính CRO : Carbapenem-resistant Organism Vi khuẩn kháng carbapenem ESBL : Extended-Spectrum Beta-Lactamase Men beta-lactamase phổ rộng ESBL-PE : Extended-Spectrum Beta-Lactamase-Producing Enterobacteriaceae Enterobacteriaceae sinh men beta-lactamase phổ rộng EUCAST : The European Committee on Antimicrobial Susceptibility Testing Ủy ban Châu Âu về thử độ nhạy cảm kháng sinh HIC : High-income country Nước có thu nhập cao HSTC : Hồi sức tích cực ICU : Intensive Care Unit Đơn vị điều trị tích cực KKS : Kháng kháng sinh LMIC : Lower-middle-income country Nước có thu nhập trung bình – thấp MDR : Multidrug resistance Đa kháng thuốc MLST : Multi-locus sequence typing Chuỗi đa locus MRSA : Methicillin-resistant Staphylococcus aureus Tụ cầu kháng Methicillin NGS : Next Generation Sequencing Giải trình tự gen thế hệ mới NKBV : Nhiễm khuẩn bệnh viện NKQ : Nội khí quản PDR : Pandrug resistance Toàn kháng thuốc PFGE : Pulsed field gel electrophoresis Điện di xung điện trường SBS : Sequencing by Synthesis Sắp xếp theo tổng hợp SMRT : Single molecule real-time sequencing Giải trình tự gen tức thời đơn phân tử SNVs : Single nucleotide variants Nucleotide đơn lẻ khác biệt UMIC : Upper-middle-income country Nước có thu nhập trung bình – cao VAE : Ventilator-Associated Events Biến cố liên quan đến thở máy VPBV : Viêm phổi bệnh viện VPLQTM : Viêm phổi liên quan đến thở máy VRE : Vancomycin Resistant Enterococci Enterococci kháng Vancomycin WGS : Whole Genome Sequencing Giải trình tự gen toàn bộ XDR : Extensive drug resistance Siêu kháng thuốc MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đại cương về viêm phổi liên quan thở máy. Tình hình viêm phổi liên quan thở máy trên thế giới.

Tình hình viêm phổi liên quan thở máy tại Việt Nam. Căn nguyên vi khuẩn gây viêm phổi liên quan thở máy. Phân bố căn nguyên theo khu vực địa lý và mức thu nhập quốc gia. Phân bố căn nguyên theo đặc điểm nhóm bệnh nhân.

Phân bố căn nguyên theo thời điểm mắc viêm phổi liên quan thở máy. Căn nguyên viêm phổi liên quan thở máy tại Việt Nam. Đặc điểm kháng kháng sinh của một số vi khuẩn thường gặp gây viêm phổi liên quan thở máy. Kết quả điều trị bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy.

Thời gian nằm viện của bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy. Điều trị kháng sinh ở bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy. Tình hình tử vong ở bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy. Yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy.

Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới trong nghiên cứu nguồn lây truyền của vi khuẩn trong bệnh viện. Đại cương về kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới. Ứng dụng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới trong xác định đường lây truyền của vi khuẩn trong bệnh viện. Giới thiệu khái quát về địa điểm nghiên cứu.

32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Qui trình nghiên cứu.

Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Mục tiêu 1 – Xác định căn nguyên và đặc tính kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây viêm phổi liên quan thở máy tại khoa Hồi sức tích cực, bệnh viện Bệnh Nhiệt đới trung ương. Mục tiêu 2 – Đánh giá kết quả điều trị BN viêm phổi liên quan thở máy tại khoa Hồi sức tích cực, bệnh viện Bệnh Nhiệt đới trung ương. Mục tiêu 3 – Xác định nguồn lây truyền của các vi khuẩn đa kháng thuốc gây viêm phổi liên quan thở máy bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu.

Các khái niệm được sử dụng trong nghiên cứu. Thang điểm Rankin sửa đổi (Modified Rankin Sacle, MRS). Bảng điểm APACHE II. Bảng điểm đánh giá nhanh tình trạng suy đa tạng (qSOFA).

Các chỉ số đánh giá biến đổi cận lâm sàng ở bệnh nhân. Kỹ thuật nuôi cấy, định danh và làm kháng sinh đồ với các loại vi khuẩn từ các mẫu bệnh phẩm. Kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới. Thu thập số liệu.

Phân tích và xử lí số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Căn nguyên và đặc tính kháng khánh sinh của các chủng vi khuẩn gây viêm phổi liên quan thở máy.

Phân bố căn nguyên vi khuẩn gây viêm phổi liên quan thở máy. Thực trạng đồng nhiễm căn nguyên vi khuẩn gây viêm phổi liên quan thở máy …………………………………………………………………. Đặc điểm kháng kháng sinh của các vi khuẩn gây viêm phổi liên quan thở máy. Yếu tố tiên lượng nhiễm vi khuẩn đa kháng thuốc trên bệnh nhân.

Thực trạng mang vi khuẩn đa kháng thuốc ở đường hô hấp của bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy ……………………………………… 69 3. Đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân viêm phổi liên quan thở máy. Một số đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Tình trạng bệnh nhân lúc ra viện.

Các thuốc, thủ thuật thực hiện trên bệnh nhân. Tổn thương trên phim X-quang phổi. Các yếu tố tiên lượng tử vong trên bệnh nhân. Xác định đường lây truyền của các vi khuẩn đa kháng thuốc bằng kỹ thuật giải trình tự gen thế hệ mới.

Phân bố các vi khuẩn đa kháng thuốc được chuẩn hóa mẫu để giải trình tự gen. Phân bố các Sequence Types (ST) của vi khuẩn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn đa kháng thuốc gây viêm phổi thở máy: Căn nguyên và điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu về các phương pháp giáo dục và đào tạo tốt nhất, cập nhật xu hướng mới nhất cho sự phát triển bền vững và hiệu quả.

Luận án "Vi khuẩn đa kháng thuốc gây viêm phổi thở máy: Căn nguyên và điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn đa kháng thuốc gây viêm phổi thở máy: Căn nguyên và điều trị" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn đa kháng thuốc gây viêm phổi thở máy: Căn nguyên và điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter