Đánh giá sự hài lòng của người dân với dịch vụ hành chính công xây dựng tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ đo lường hài lòng dân về dịch vụ hành chính công xây dựng tại Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

141

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đánh giá hài lòng dịch vụ hành chính xây dựng Hà Nội
Số trang:
141 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Khoa học quản lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đánh giá hài lòng dịch vụ hành chính xây dựng Hà Nội

Nghiên cứu này khám phá mức độ hài lòng dịch vụ công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận của Hà Nội. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng hiện hành. Luận án phát hiện những điểm mạnh và điểm yếu của các quy trình hành chính. Mục đích cuối cùng là đóng góp vào cải cách thủ tục hành chính xây dựng. Nghiên cứu hướng tới một nền hành chính công hiệu quả, minh bạch hơn. Người dân mong đợi sự phục vụ chuyên nghiệp, thuận tiện khi thực hiện thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội. Luận án tiến sĩ này là công trình của Cồ Như Dũng, thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân năm 2019. Luận án được hướng dẫn bởi PGS. Đoàn Thị Thu Hà. Nghiên cứu tập trung vào trải nghiệm thực tế của người dân. Nó đánh giá sự tương tác với các cơ quan nhà nước. Các kết quả có giá trị thực tiễn cao. Chúng hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định cải thiện dịch vụ.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu về hài lòng dịch vụ công

Nghiên cứu có mục tiêu kép. Đầu tiên, xây dựng mô hình toàn diện để đánh giá của người dân về dịch vụ công trong lĩnh vực xây dựng. Mô hình này phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Thứ hai, xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến mức độ hài lòng dịch vụ công của người dân. Đặc biệt là với các dịch vụ do UBND các quận Hà Nội cung cấp. Phát hiện các yếu tố này giúp cải thiện trải nghiệm người dùng. Nó cũng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của cơ quan hành chính.

1.2. Tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ hành chính

Chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng tốt góp phần quan trọng vào sự phát triển kinh tế xã hội. Nó tạo môi trường đầu tư kinh doanh thuận lợi. Sự hài lòng của người dân là thước đo hiệu quả quản lý nhà nước. Dịch vụ công chất lượng cao giúp tăng cường niềm tin công chúng. Nó giảm thiểu tiêu cực, thúc đẩy minh bạch. Đặc biệt, trong lĩnh vực xây dựng, thủ tục phức tạp. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ là vô cùng cần thiết. Nó giúp đẩy nhanh tiến độ dự án. Nó cũng đảm bảo tuân thủ pháp luật.

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu thực hiện

Đối tượng nghiên cứu là mức độ hài lòng dịch vụ công của người dân. Đây là dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quận nội thành của Hà Nội. Dữ liệu được thu thập từ các cá nhân, tổ chức đã sử dụng dịch vụ này. Nghiên cứu không mở rộng ra các tỉnh thành khác. Các dịch vụ cụ thể được khảo sát bao gồm thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội. Nó cũng bao gồm các thủ tục liên quan khác. Thời gian thực hiện nghiên cứu là năm 2019.

II. Thực trạng dịch vụ hành chính xây dựng tại Hà Nội

Tình hình triển khai dịch vụ hành chính công tại Hà Nội được phân tích kỹ lưỡng. Các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến lĩnh vực xây dựng được rà soát. Đánh giá này bao gồm cả kết quả từ các chỉ số quốc gia và địa phương. Ví dụ như Chỉ số Năng lực Cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) hay Chỉ số Cải cách Hành chính (PAR Index). Nghiên cứu cũng xem xét Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính công cấp tỉnh (PAPI). Đặc biệt, Chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS) cũng được đề cập. Các chỉ số này cho thấy bức tranh tổng quan về chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng. Nó cũng chỉ ra các nỗ lực của thành phố trong việc cải cách thủ tục hành chính xây dựng. Sở Xây dựng Hà Nội và các quận đóng vai trò trung tâm. Họ trực tiếp cung cấp dịch vụ. Bộ phận Một cửa Hà Nội là nơi tiếp nhận, giải quyết hồ sơ.

2.1. Quy định pháp luật và chính sách hiện hành

Hà Nội đã ban hành nhiều văn bản quy phạm pháp luật. Các văn bản này nhằm chuẩn hóa quy trình, thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội. Các chính sách hướng tới tăng cường minh bạch thông tin xây dựng. Chúng giảm thiểu thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp thách thức. Sự phức tạp của các quy định vẫn là rào cản. Người dân cần dễ dàng tiếp cận thông tin hơn. Các quy định cần được đơn giản hóa.

2.2. Các chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ công Hà Nội

Các chỉ số như PCI, PAR Index, PAPI, SIPAS cung cấp cái nhìn đa chiều. Chúng phản ánh hiệu quả cải cách thủ tục hành chính xây dựng. Chúng cũng đo lường mức độ hài lòng dịch vụ công của người dân. Kết quả từ các chỉ số này cho thấy sự cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được nâng cao. Ví dụ, sự phối hợp giữa các cơ quan. Hoặc sự chủ động của cán bộ công chức. Việc phân tích sâu các chỉ số này giúp định hướng cải cách.

2.3. Đặc điểm thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội

Thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội mang tính đặc thù cao. Nó liên quan đến nhiều cơ quan, nhiều cấp độ phê duyệt. Điều này thường dẫn đến quy trình phức tạp, mất nhiều thời gian giải quyết hồ sơ xây dựng. Yêu cầu về hồ sơ, giấy tờ cũng khá chặt chẽ. Đôi khi không rõ ràng. Sự thiếu minh bạch thông tin xây dựng là một vấn đề. Nó gây khó khăn cho người dân. Các quy định về quy hoạch, kiến trúc cũng cần được công khai rõ ràng hơn.

III. Phương pháp đánh giá mức độ hài lòng dịch vụ công

Luận án xây dựng mô hình đánh giá mức độ hài lòng dịch vụ công. Mô hình này dựa trên các lý thuyết về sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ. Các mô hình như SERVQUAL và SERVPERF được tham khảo. Tuy nhiên, luận án điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh dịch vụ hành chính công. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát ý kiến người dân. Mục tiêu là xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng. Đánh giá của người dân về dịch vụ công là trọng tâm. Các yếu tố như sự tin cậy, sự đáp ứng, năng lực phục vụ, sự đồng cảm, và yếu tố hữu hình đều được xem xét kỹ lưỡng. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả.

3.1. Khung mô hình đánh giá sự hài lòng của người dân

Khung mô hình được phát triển từ các nghiên cứu trước đây. Nó bao gồm nhiều yếu tố chất lượng dịch vụ. Các yếu tố này được đo lường bằng các tiêu chí cụ thể. Mô hình giúp phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố chất lượng và sự hài lòng tổng thể. Nó xác định các khía cạnh dịch vụ cần ưu tiên cải thiện. Điều này đảm bảo rằng chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng được đánh giá toàn diện. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các đề xuất cải tiến.

3.2. Thu thập dữ liệu và khảo sát ý kiến người dân

Dữ liệu được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp. Các phiếu khảo sát được thiết kế cẩn thận. Đối tượng khảo sát là những người đã thực hiện thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội. Việc thu thập dữ liệu đảm bảo tính đại diện. Các quận được chọn để khảo sát có sự đa dạng nhất định. Quy trình khảo sát đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu sau đó được mã hóa và lưu trữ. Việc này chuẩn bị cho phân tích định lượng.

3.3. Phương pháp phân tích định lượng EFA hồi quy

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thống kê tiên tiến. Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA) giúp xác định các nhóm yếu tố ẩn. Các yếu tố này ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng. Kiểm định độ tin cậy của các thang đo được thực hiện. Sau đó, phân tích hồi quy tuyến tính được sử dụng. Mục đích là để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố chất lượng. Nó tác động đến mức độ hài lòng dịch vụ công chung của người dân.

IV. Phân tích kết quả hài lòng dịch vụ xây dựng Hà Nội

Kết quả phân tích cho thấy bức tranh chi tiết về mức độ hài lòng dịch vụ công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận Hà Nội. Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng. Trong đó bao gồm thái độ cán bộ công chức xây dựng, thời gian giải quyết hồ sơ xây dựng, và minh bạch thông tin xây dựng. Các yếu tố này có tác động đáng kể. Người dân đánh giá cao sự thân thiện, chuyên nghiệp của cán bộ. Tuy nhiên, họ còn quan ngại về sự chậm trễ. Họ cũng lo ngại về thiếu rõ ràng trong một số quy trình. Kết quả này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp định hướng các giải pháp cải cách thủ tục hành chính xây dựng. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng nói chung. Các phân tích thống kê chi tiết đã được trình bày. Chúng bao gồm cả kiểm định mối liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và ý kiến đánh giá.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng dịch vụ công

Các yếu tố như sự tin cậy, khả năng đáp ứng, và sự đồng cảm có tác động tích cực. Chúng ảnh hưởng đến mức độ hài lòng dịch vụ công. Đặc biệt, thái độ cán bộ công chức xây dựng đóng vai trò quyết định. Một thái độ thân thiện, nhiệt tình giúp giảm bớt căng thẳng cho người dân. Khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng cũng rất quan trọng. Sự thiếu chuyên nghiệp có thể gây ra bất mãn.

4.2. Đánh giá của người dân về thủ tục cấp phép xây dựng

Đánh giá của người dân về dịch vụ công trong thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội có nhiều điểm cần cải thiện. Người dân thường gặp khó khăn. Các khó khăn này xuất phát từ quy trình phức tạp. Thiếu thông tin rõ ràng cũng là một vấn đề. Thời gian giải quyết hồ sơ xây dựng kéo dài hơn mong đợi. Điều này gây ảnh hưởng đến kế hoạch cá nhân, kinh doanh. Cần có sự đơn giản hóa quy trình. Cần tăng cường hướng dẫn cụ thể.

4.3. Chất lượng minh bạch thông tin và thái độ cán bộ

Minh bạch thông tin xây dựng là yếu tố then chốt. Người dân mong muốn biết rõ các yêu cầu, tiến độ hồ sơ. Sự thiếu minh bạch tạo ra sự nghi ngờ. Nó làm giảm niềm tin vào cơ quan công quyền. Thái độ cán bộ công chức xây dựng cũng được đặc biệt chú ý. Một cán bộ niềm nở, sẵn sàng hỗ trợ sẽ tạo ấn tượng tốt. Ngược lại, thái độ thờ ơ, cửa quyền gây bức xúc. Cả hai yếu tố này cần được ưu tiên cải thiện.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính xây dựng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể được đưa ra. Mục tiêu là nâng cao mức độ hài lòng dịch vụ công. Các khuyến nghị này tập trung vào cải cách thủ tục hành chính xây dựng. Đặc biệt là các thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội. Các bài học kinh nghiệm từ quốc tế và trong nước được xem xét. Luận án đề xuất giải pháp toàn diện. Chúng bao gồm việc đơn giản hóa quy trình. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Nâng cao năng lực và thái độ cán bộ công chức xây dựng là điều thiết yếu. Sở Xây dựng Hà NộiBộ phận Một cửa Hà Nội cần đóng vai trò chủ động. Việc cải thiện thời gian giải quyết hồ sơ xây dựngminh bạch thông tin xây dựng là ưu tiên hàng đầu.

5.1. Kinh nghiệm quốc tế và trong nước về cải cách thủ tục

Nhiều quốc gia đã thành công trong cải cách thủ tục hành chính xây dựng. Họ áp dụng các mô hình "một cửa" hiện đại. Các nước này cũng số hóa toàn bộ quy trình. Việt Nam cũng có những kinh nghiệm quý báu. Các địa phương đi đầu trong cải cách đã đạt được kết quả tốt. Bài học rút ra là sự cam kết chính trị. Cần có sự đầu tư vào công nghệ. Cần đào tạo đội ngũ cán bộ. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Hà Nội định hướng cải cách hiệu quả hơn.

5.2. Khuyến nghị cải thiện quy trình thời gian giải quyết

Cần rà soát và đơn giản hóa thủ tục cấp phép xây dựng Hà Nội. Loại bỏ các bước không cần thiết. Áp dụng công nghệ thông tin giúp rút ngắn thời gian giải quyết hồ sơ xây dựng. Cần xây dựng cổng thông tin điện tử hiệu quả. Nó giúp công khai toàn bộ quy trình, hồ sơ. Thiết lập cơ chế giám sát rõ ràng. Việc này giúp đảm bảo tuân thủ thời gian. Cần khuyến khích nộp hồ sơ trực tuyến.

5.3. Nâng cao năng lực thái độ cán bộ tại Bộ phận Một cửa

Đào tạo thường xuyên cho thái độ cán bộ công chức xây dựng là cần thiết. Cần trang bị kỹ năng chuyên môn. Cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp. Bộ phận Một cửa Hà Nội cần có cán bộ chuyên trách, đủ năng lực. Họ phải sẵn sàng giải đáp thắc mắc của người dân. Cần xây dựng cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Điều này thúc đẩy thái độ cán bộ công chức xây dựng tích cực. Nó cũng tạo động lực cho cán bộ phục vụ tốt hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công trường hợp dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận của hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (141 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ---------------- CỒ NHƯ DŨNG ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI DÂN ĐỐI VỚI DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG: TRƯỜNG HỢP DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG TẠI CÁC QUẬN CỦA HÀ NỘI CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC QUẢN LÝ MÃ SỐ: 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. ĐOÀN THỊ THU HÀ Hà Nội – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Nghiên cứu sinh Cồ Như Dũng ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, NCS đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình và tạo điều kiện thuận lợi của giáo viên hướng dẫn, các thầy cô giáo, các chuyên gia, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè.

NCS xin cảm ơn PGS. Đoàn Thị Thu Hà về sự hướng dẫn nhiệt tình và đầy tâm huyết trong suốt quá trình làm luận án. NCS xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân nói chung, các thầy cô giáo Khoa Khoa học quản lý nói riêng đã giúp đỡ và có những góp ý sâu sắc để luận án được hoàn thiện. NCS xin gửi lời cảm ơn tới các cán bộ thuộc Viện Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính, hướng dẫn quy trình thực hiện trong suốt quá trình nghiên cứu.

NCS xin được cảm ơn lãnh đạo UBND thành phố Hà Nội, lãnh đạo UBND quận Ba Đình và đồng nghiệp đã giúp tôi có những thông tin quý báu và cần thiết cho việc phân tích, đánh giá và hoàn thành luận án này. Cuối cùng xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Nghiên cứu sinh Cồ Như Dũng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC BẢNG.vi DANH MỤC CÁC HÌNH. viii PHẦN MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu quốc tế. Nghiên cứu ở Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu .18 Tiểu kết chương 1 .19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI DÂN ĐỐI VỚI DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG. Dịch vụ hành chính công. Dịch vụ công. Dịch vụ hành chính công.

Chất lượng dịch vụ. Sự hài lòng của khách hàng. Sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công. Mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

Mô hình SERVQUAL. Mô hình SERVPERF .37 Tiểu kết chương 2 .38 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG TẠI CÁC QUẬN CỦA HÀ NỘI. Thực trạng dịch vụ hành chính công ở Hà Nội. Quy định, chính sách liên quan đến dịch vụ hành chính công ở Hà Nội.

Kết quả đánh giá của Hà Nội về chất lượng dịch vụ hành chính công. Kết quả đánh giá độc lập về chất lượng dịch vụ hành chính công ở Hà Nội. Đánh giá chung về dịch vụ hành chính công ở Hà Nội. Thực trạng dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận của Hà Nội.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận của Hà Nội. Dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng thuộc thẩm quyền UBND các quận của Hà Nội. Đặc trưng của dịch vụ hành chính lĩnh vực xây dựng. Một số đánh giá độc lập về dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng ở Hà Nội .59 Tiểu kết chương 3 .62 CHƯƠNG 4 ĐÁNH GIÁ SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI DÂN ĐỐI VỚI DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG TẠI CÁC QUẬN CỦA HÀ NỘI.

Mô hình đánh giá. Khung mô hình. Các nhân tố chất lượng và tiêu chí thành phần từng nhân tố chất lượng. Cơ sở dữ liệu và phương pháp phân tích – đánh giá.

Điều tra lấy ý kiến và lưu giữ dữ liệu. Phương pháp phân tích – đánh giá. Kết quả phân tích – đánh giá. Thống kê về đối tượng điều tra lấy ý kiến.

Kiểm định mối liên hệ giữa đặc điểm cá nhân và ý kiến đánh giá. Kiểm tra điều kiện áp dụng EFA. Phân tích Nhân tố Khám phá (EFA). Kiểm định độ tin cậy của các thang đo.

Chất lượng dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận của Hà Nội. Quan hệ hồi quy tuyến tính giữa sự hài lòng chung và các nhân tố chất lượng .99 Tiểu kết chương 4 .101 CHƯƠNG 5 MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO SỰ HÀI LÒNG CỦA NGƯỜI DÂN ĐỐI VỚI DỊCH VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TRONG LĨNH VỰC XÂY DỰNG TẠI CÁC QUẬN CỦA HÀ NỘI. Kinh nghiệm và bài học thực tế. Kinh nghiệm và bài học quốc tế.

Kinh nghiệm và bài học trong nước. Một số khuyến nghị nhằm nâng cao sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng tại các quận của Hà Nội. Cơ sở và nguyên tắc. Khuyến nghị cụ thể .110 Tiểu kết chương 5 .113 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.129 vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.

Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) của Hà Nội .2: Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) của Hà Nội .3: Chỉ số cải cách hành chính (PAR Index) của Hà Nội năm 2016. Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) của Hà Nội 49 Bảng 3. Chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS) tại Hà Nội năm 2015 (%). Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh (PAPI) trong lĩnh vực cấp giấy phép xây dựng của Hà Nội.

Chỉ số hài lòng của người dân, tổ chức đối với sự phục vụ của cơ quan hành chính nhà nước (SIPAS) trong lĩnh vực cấp phép xây dựng tại Hà Nội năm 2015 .1: Các nhân tố và thành phần từng nhân tố trong mô hình chuẩn hóa do Manzin & các tác giả khác (2012) xây dựng .2: Các nhân tố và thành phần từng nhân tố trong mô hình áp dụng cho Hà Nội.3: Tỷ lệ khảo sát theo quận.4: Giới tính, tình trạng hôn nhân và số con của đối tượng được khảo sát .5: Trình độ học vấn và độ tuổi đối tượng được khảo sát .6: Nghề nghiệp đối tượng được khảo sát .7: Kinh nghiệm sử dụng dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng của đối tượng được khảo sát .8: Loại dịch vụ hành chính công trong lĩnh vực xây dựng mà người dân sử dụng .9: Kiểm định KMO và Bartlett đối với các biến số đo mức chất lượng trông đợi của người dân .10: Kiểm định KMO và Bartlett đối với các biến số đo mức chất lượng cảm nhận thực tế của người dân .11: Phương sai tổng được giải thích các biến số đo mức chất lượng đợi của người dân .12: Ma trận hệ số tải nhân tố các biến số đo mức chất lượng trông đợi của người dân .13: Phương sai tổng được giải thích các biến số đo mức chất lượng cảm nhận thực tế của người dân .14: Ma trận hệ số tải nhân tố các biến số đo mức chất lượng cảm nhận thực tế .15: Ma trận hệ số tải nhân tố khi nhóm các biến số đo mức chất lượng trông đợi và cảm nhận thực tế vào 3 thành phần .16: Các nhân tố và thành phần từng nhân tố trong mô hình điều chỉnh áp dụng cho Hà Nội .17: Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với các nhân tố đo chất lượng trông đợi của người dân .18: Kiểm định Cronbach’s Alpha đối với các nhân tố đo mức chất lượng cảm nhận thực tế của người dân .19: Chất lượng các tiêu chí thành phần .20: Hệ số của các biến số thành phần trong từng nhân tố chất lượng .21: Hệ số của các nhân tố trong chất lượng chung mà người dân trông đợi và cảm nhận thực tế .22: Giá trị trung bình các nhân tố và chất lượng chung mà người dân trông đợi và cảm nhận thực tế .23: Mối quan hệ giữa sự hài lòng chung và các đánh giá chất lượng của người dân.24: Phân tích phương sai ANOVA.25: Kết quả hồi quy chung .26: Hệ số của quan hệ hồi quy giữa sự hài lòng chung và các nhân tố chất lượng.100 viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng .2: Khung khái niệm cho mô hình SERVQUAL .3: Khung khái niệm cho mô hình SERVPERF .1: Biểu đồ chỉ số PCI của Hà Nội.1: Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong mô hình .2: Phương pháp đánh giá chất lượng dịch vụ của mô hình .3: Cấu trúc tổng thể của mô hình.4: Eigenvalues các biến số đo mức chất lượng trông đợi của người dân .5: Eigenvalues các biến số đo mức chất lượng cảm nhận thực tế của người dân .85 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cải cách hành chính là một trong những trọng tâm mà mọi quốc gia đều phải đối mặt và giải quyết. Ở Việt Nam cũng vậy, cải cách hành chính là một trong những ưu tiên hàng đầu của Đảng và Nhà nước. Chương trình tổng thể cải cách hành chính giai đoạn 2011-2020 (Chính phủ, 2011, 2013) xác định nội dung cải cách có phạm vi rộng, toàn diện, có sự tham gia bởi tất cả các cấp, các ngành, thể hiện qua 4 điểm chủ đạo: cải cách thể chế, cải cách bộ máy hành chính, cải cách công vụ và công chức, cải cách tài chính công (Đinh Duy Hòa, 2012).

Phân cấp, cơ chế một cửa hay một cửa liên thông, chuẩn hóa bộ thủ tục hành chính, tin học hóa được áp dụng trong nhiều loại hình dịch vụ hành chính công là những ví dụ điển hình của nền hành chính giai đoạn mới, khác hẳn với sự phức tạp, phiền nhiễu của thời kỳ bao cấp, kế hoạch hóa (Bộ Nội vụ, 2011). Qua đó, vai trò quan trọng của cải cách nền hành chính nói chung, dịch vụ hành chính công nói riêng đối với phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo, nâng cao năng suất lao động ở Việt Nam được đặc biệt nhấn mạnh (Bộ Tư pháp, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cồ Như Dũng (2019). Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/danh-gia-su-hai-long-nguoi-dan-dich-vu-hanh-chinh-cong-xay-dung-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đo lường hài lòng dân về dịch vụ hành chính công xây dựng tại Hà Nội. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ.

Luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" thuộc chuyên ngành Khoa học quản lý. Danh mục: Luật Hành Chính.

Luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hài lòng dịch vụ hành chính công xây dựng Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter