Luận án: Nguy cơ & cảnh báo cháy rừng Sơn La ứng dụng GIS - Đặng Ngô Bảo Toàn
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NGUY CƠ VÀ CẢNH BÁO CHÁY RỪNG TỈNH SƠN LA TRÊN CƠ SỞ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊA THÔNG TIN
1.1. Tổng quan về ứng dụng công nghệ Địa thông tin trong nghiên cứu nguy cơ và cảnh báo cháy rừng
1.1.1. Công nghệ Địa thông tin
1.1.2. Tình hình ứng dụng công nghệ Địa thông tin trong nghiên cứu nguy cơ và cảnh báo cháy rừng
1.2. Cơ sở lý luận nghiên cứu nguy cơ và cảnh báo cháy rừng tỉnh Sơn La trên cơ sở ứng dụng công nghệ Địa thông tin
1.2.1. Nguyên lý phát sinh cháy và cháy rừng
1.2.2. Các nhân tố ảnh hưởng và nguyên nhân gây cháy rừng
1.2.3. Phân loại cháy rừng
1.2.4. Nguy cơ cháy rừng và dự báo nguy cơ cháy rừng
1.2.5. Các tiêu chí phân vùng trọng điểm nguy cơ cháy rừng và thành lập bản đồ trọng điểm nguy cơ cháy rừng
1.2.6. Khả năng ứng dụng công nghệ Địa thông tin trong nghiên cứu nguy cơ và cảnh báo cháy rừng trên cơ sở kết hợp kiến thức chuyên gia, phương pháp MCA, ML và WebGIS
1.3. Quan điểm, phương pháp và quy trình nghiên cứu
1.3.1. Quan điểm nghiên cứu
1.3.2. Phương pháp nghiên cứu
1.3.3. Quy trình nghiên cứu
TIỂU KẾT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH ĐẶC ĐIỂM CÁC NHÂN TỐ ĐẶC TRƯNG GÂY CHÁY RỪNG TỈNH SƠN LA
2.1. Đặc điểm cháy rừng ở tỉnh Sơn La
2.1.1. Thực trạng cháy rừng
2.1.2. Nguyên nhân và hậu quả cháy rừng
2.1.3. Công tác phòng cháy và chữa cháy rừng
2.2. Đặc trưng của các nhân tố chính gây cháy rừng ở Sơn La
2.2.1. Nhóm các nhân tố vật liệu cháy và thời tiết - khí hậu
2.2.2. Nhóm các nhân tố địa hình
2.2.3. Nhóm các nhân tố điều kiện kinh tế - xã hội
2.3. Xác lập bộ tiêu chí cho nghiên cứu nguy cơ và cảnh báo cháy rừng
TIỂU KẾT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊA THÔNG TIN TRONG NGHIÊN CỨU NGUY CƠ VÀ CẢNH BÁO CHÁY RỪNG TỈNH SƠN LA
3.1. Nghiên cứu thành lập bản đồ trọng điểm nguy cơ cháy rừng tỉnh Sơn La
3.1.1. Thành lập bản đồ trọng điểm nguy cơ cháy rừng tỉnh Sơn La theo phương pháp phân tích đa chỉ tiêu MCA
3.1.2. Thành lập bản đồ trọng điểm nguy cơ cháy rừng tỉnh Sơn La theo phương pháp học máy (áp dụng cho huyện Thuận Châu)
3.2. Mô hình cảnh báo sớm tai biến cháy rừng áp dụng thí điểm cho huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
3.2.1. Nguyên lý thực hiện mô hình
3.2.2. Tích hợp kết quả nghiên cứu vào WebGIS trong dự báo cháy rừng
3.3. Đánh giá chung về độ tin cậy của mô hình
TIỂU KẾT CHƯƠNG 3
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Tóm tắt nội dung
I.Ứng dụng Địa thông tin nguy cơ cháy rừng Sơn La
Nghiên cứu tập trung vào phân tích nguy cơ cháy rừng tại tỉnh Sơn La. Sử dụng công nghệ địa thông tin tiên tiến. Mục tiêu chính là xây dựng mô hình cảnh báo sớm. Luận án giải quyết vấn đề quản lý cháy rừng cấp bách. Sơn La đối mặt với thách thức cháy rừng lớn. Địa hình phức tạp, điều kiện thời tiết khắc nghiệt gây rủi ro cao. Công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm. Viễn thám (Remote Sensing) cung cấp dữ liệu quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn tổng thể về tình hình cháy rừng. Nó đề xuất các giải pháp phòng ngừa, ứng phó hiệu quả. Kết quả giúp chính quyền địa phương đưa ra quyết sách. Công tác đánh giá rủi ro cháy rừng được cải thiện. Các hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng trở nên khả thi. Phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu mang tính ứng dụng cao, góp phần bảo vệ tài nguyên rừng.
1.1. Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu
Nghiên cứu này là một luận án tiến sĩ. Luận án tập trung vào phân tích nguy cơ và cảnh báo cháy rừng. Địa bàn nghiên cứu là tỉnh Sơn La. Công nghệ Địa thông tin được ứng dụng triệt để. Mục tiêu đặt ra là hiểu rõ nguyên nhân, quy luật cháy. Từ đó, xây dựng các công cụ hỗ trợ phòng chống cháy. Tỉnh Sơn La có diện tích rừng lớn. Tình trạng cháy rừng diễn biến phức tạp. Mỗi năm, nhiều vụ cháy gây thiệt hại nghiêm trọng. Công trình nghiên cứu này rất cần thiết. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý rừng. Luận án cũng khảo sát lịch sử cháy rừng tại Sơn La. Các dữ liệu về tần suất, quy mô, địa điểm cháy được thu thập. Việc này giúp xác định các khu vực trọng điểm. Hiểu rõ hơn về các mùa cháy và yếu tố kích hoạt. Một phần quan trọng là đánh giá các nỗ lực phòng cháy chữa cháy hiện có. Từ đó, xác định những khoảng trống cần được cải thiện.
1.2. Vai trò công nghệ Địa thông tin GIS
Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ cốt lõi. GIS tích hợp, quản lý, phân tích dữ liệu không gian. Các lớp dữ liệu như địa hình, lớp phủ thực vật, bản đồ đường sá được số hóa. Thông tin về điểm cháy, lịch sử cháy được cập nhật. Công nghệ Viễn thám (Remote Sensing) cung cấp ảnh vệ tinh. Ảnh vệ tinh cho phép giám sát thực bì rừng, độ ẩm. Dữ liệu nhiệt độ bề mặt cũng được thu thập. Các hình ảnh này được xử lý để phát hiện thay đổi. Chúng cũng giúp theo dõi các dấu hiệu tiền cháy. GIS kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. Bao gồm dữ liệu thực địa, bản đồ địa chính, số liệu khí tượng. Điều này tạo ra một bức tranh tổng thể. Phân tích không gian trong GIS giúp xác định mối quan hệ. Ví dụ, mối liên hệ giữa các yếu tố gây cháy. Các vùng có nguy cơ cao được khoanh vùng chính xác. Công nghệ Địa thông tin còn hỗ trợ tạo bản đồ nguy cơ cháy. Đây là nền tảng cho việc lập kế hoạch phòng cháy.
II.Yếu tố gây cháy rừng Sơn La Phân tích GIS Viễn thám
Cháy rừng tại Sơn La chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Nghiên cứu phân tích các nhóm nhân tố chính. Các nhân tố này được chia thành vật liệu cháy, khí hậu, địa hình, kinh tế-xã hội. Việc xác định rõ các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xây dựng mô hình nguy cơ cháy rừng chính xác. Công nghệ Phân tích không gian trong GIS được sử dụng. Phân tích không gian giúp đánh giá tác động của từng yếu tố. Mối quan hệ giữa các nhân tố cũng được làm rõ. Dữ liệu thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Bao gồm bản đồ chuyên đề, số liệu thống kê. Dữ liệu vệ tinh cung cấp thông tin thực bì, độ ẩm. Các yếu tố này tạo nên bức tranh tổng thể. Giúp hiểu rõ cơ chế phát sinh cháy. Từ đó, đề xuất biện pháp phòng ngừa phù hợp. Kết quả đánh giá rủi ro cháy rừng dựa trên phân tích này.
2.1. Nhóm nhân tố vật liệu cháy và khí hậu
Thực bì rừng là yếu tố quan trọng nhất. Đây là nguồn nhiên liệu trực tiếp cho cháy. Các loại thực bì khác nhau có khả năng cháy khác nhau. Rừng hỗn giao, rừng tre nứa, cỏ khô dễ bắt lửa hơn. Nghiên cứu đã lập bản đồ thực bì rừng chi tiết. Ảnh Viễn thám (Remote Sensing) giúp phân loại thực bì. Mật độ, độ ẩm thực bì được tính toán. Khí hậu đóng vai trò kích hoạt cháy. Nhiệt độ cao làm khô vật liệu cháy. Độ ẩm không khí thấp cũng góp phần. Gió lớn làm lửa lan nhanh hơn. Lượng mưa thấp kéo dài tạo điều kiện khô hạn. Dữ liệu khí tượng thủy văn được thu thập. Bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, tốc độ gió. Các chỉ số này được tích hợp vào Hệ thống thông tin địa lý (GIS). Phân tích mối tương quan giữa khí hậu và số vụ cháy. Xác định các ngưỡng khí hậu nguy hiểm.
2.2. Nhóm nhân tố địa hình và kinh tế xã hội
Địa hình phức tạp của Sơn La ảnh hưởng lớn. Độ dốc, hướng phơi và độ cao là các yếu tố địa hình. Vùng đồi núi dốc thường khó tiếp cận để chữa cháy. Hướng phơi nắng mạnh làm khô nhanh thực bì. Bản đồ địa hình số được sử dụng để phân tích. GIS giúp tính toán độ dốc, hướng phơi. Các yếu tố này được đưa vào mô hình nguy cơ cháy rừng. Nhóm nhân tố kinh tế - xã hội cũng quan trọng. Hoạt động canh tác nương rẫy, đốt rơm rạ là nguyên nhân chính. Dân số, mật độ dân cư gần rừng tăng rủi ro. Các công trình hạ tầng như đường giao thông cũng ảnh hưởng. Chúng tạo điều kiện tiếp cận, nhưng cũng có thể là nguồn gây cháy. Dữ liệu về dân cư, kinh tế được thu thập. Phân tích không gian xem xét sự phân bố các yếu tố này. Xác định các khu vực có nguy cơ cháy cao do hoạt động con người. Việc này giúp lập kế hoạch phòng cháy cụ thể.
III.Mô hình bản đồ nguy cơ cháy rừng Sơn La hiệu quả
Nghiên cứu xây dựng mô hình nguy cơ cháy rừng chi tiết. Mô hình này kết hợp nhiều phương pháp tiên tiến. Mục tiêu là tạo ra bản đồ nguy cơ cháy chính xác. Bản đồ giúp xác định các khu vực trọng điểm. Nó là công cụ hữu ích cho công tác phòng cháy. Việc xây dựng mô hình dựa trên các yếu tố đã phân tích. Bao gồm khí hậu, địa hình, thực bì, kinh tế-xã hội. Tất cả dữ liệu được tích hợp vào Hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS cho phép thực hiện phân tích không gian chuyên sâu. Các thuật toán phức tạp được áp dụng. Mô hình được kiểm chứng bằng dữ liệu lịch sử cháy. Kết quả cho thấy độ tin cậy cao của mô hình. Điều này tăng cường khả năng đánh giá rủi ro cháy rừng. Cung cấp thông tin quan trọng cho người quản lý rừng.
3.1. Phương pháp phân tích đa chỉ tiêu MCA
Phương pháp phân tích đa chỉ tiêu (MCA) được áp dụng. MCA đánh giá và xếp hạng các khu vực. Dựa trên nhiều tiêu chí ảnh hưởng đến nguy cơ cháy. Mỗi tiêu chí được gán trọng số cụ thể. Trọng số này dựa trên ý kiến chuyên gia và phân tích thống kê. Các lớp dữ liệu như độ dốc, loại thực bì, khoảng cách đến khu dân cư. Chúng được chuẩn hóa và chồng lớp trong Hệ thống thông tin địa lý (GIS). MCA giúp tổng hợp thông tin từ các yếu tố khác nhau. Tạo ra một chỉ số nguy cơ tổng hợp. Bản đồ kết quả thể hiện mức độ nguy cơ từ thấp đến cao. Điều này cho phép xác định rõ ràng các vùng trọng điểm. Ví dụ, các khu vực có thực bì khô, độ dốc lớn, gần khu dân cư. Chúng sẽ có chỉ số nguy cơ cao hơn. Bản đồ này là nền tảng cho việc lập kế hoạch phòng cháy.
3.2. Ứng dụng Học máy trong mô hình nguy cơ
Ngoài MCA, phương pháp học máy cũng được thử nghiệm. Đặc biệt áp dụng cho huyện Thuận Châu. Học máy giúp phát hiện các mẫu phức tạp trong dữ liệu. Các thuật toán như rừng ngẫu nhiên (Random Forest), máy vector hỗ trợ (SVM) có thể được sử dụng. Dữ liệu lịch sử cháy rừng đóng vai trò huấn luyện mô hình. Mô hình học máy tự động tìm kiếm mối quan hệ. Giữa các yếu tố gây cháy và xác suất xảy ra cháy. Ưu điểm của học máy là khả năng xử lý dữ liệu lớn. Nó cũng có thể phát hiện các tương tác phi tuyến tính. Kết quả từ học máy thường rất chính xác. So sánh với các phương pháp truyền thống, học máy mang lại hiệu quả cao. Nó giúp tinh chỉnh mô hình nguy cơ cháy rừng. Tạo ra bản đồ nguy cơ cháy với độ phân giải cao hơn. Cung cấp dự báo chính xác hơn về khả năng cháy.
3.3. Xây dựng bản đồ nguy cơ cháy
Quá trình xây dựng bản đồ nguy cơ cháy là kết quả cuối cùng. Bản đồ này tổng hợp tất cả các phân tích. Từ các lớp dữ liệu đã thu thập. Bao gồm địa hình, thực bì, khí hậu, yếu tố kinh tế-xã hội. Đến kết quả từ MCA và học máy. Bản đồ được tạo ra trên nền tảng Hệ thống thông tin địa lý (GIS). Các khu vực nguy cơ được phân cấp rõ ràng. Mức độ nguy cơ từ rất thấp đến rất cao. Mỗi cấp độ được thể hiện bằng màu sắc khác nhau. Bản đồ nguy cơ cháy là công cụ trực quan. Nó giúp các nhà quản lý rừng dễ dàng nhận diện. Các khu vực cần ưu tiên phòng ngừa, giám sát. Bản đồ cũng có thể được cập nhật thường xuyên. Dựa trên dữ liệu mới về thời tiết hoặc thay đổi thực bì. Đảm bảo tính thời sự và độ chính xác.
IV.Hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng Sơn La Giải pháp
Nghiên cứu phát triển hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng. Hệ thống này áp dụng thí điểm cho huyện Thuận Châu. Mục tiêu là cung cấp thông tin kịp thời. Giúp các lực lượng chức năng chủ động ứng phó. Hệ thống dựa trên sự tích hợp của nhiều công nghệ. Bao gồm Hệ thống thông tin địa lý (GIS) và Viễn thám (Remote Sensing). Dữ liệu vệ tinh là nguồn thông tin chính. Hệ thống có khả năng giám sát liên tục. Phát hiện các dấu hiệu tiềm ẩn của cháy. Sau đó, đưa ra cảnh báo về các khu vực nguy hiểm. Giải pháp này giúp giảm thiểu thiệt hại do cháy. Nâng cao hiệu quả công tác phòng cháy chữa cháy. Hệ thống được thiết kế để dễ sử dụng. Cung cấp thông tin qua giao diện web hoặc ứng dụng di động.
4.1. Nguyên lý và cấu trúc cảnh báo sớm
Nguyên lý của hệ thống cảnh báo sớm dựa trên ngưỡng nguy hiểm. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm, sức gió được giám sát. Khi các yếu tố này vượt quá ngưỡng cho phép, cảnh báo được kích hoạt. Dữ liệu vệ tinh cung cấp thông tin nhiệt độ bề mặt. Các cảm biến cũng có thể được triển khai trên mặt đất. Cấu trúc hệ thống bao gồm ba phần chính. Phần thu thập dữ liệu: thu thập thông tin khí tượng, thực bì, vệ tinh. Phần xử lý và phân tích: sử dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS). Các mô hình dự báo nguy cơ được áp dụng. Phần hiển thị và phân phối cảnh báo: thông báo tới người dùng. Cảnh báo có thể ở dạng bản đồ trực quan. Hoặc tin nhắn, email tới các bên liên quan. Hệ thống cũng có khả năng dự báo nguy cơ trong tương lai gần. Dựa trên các mô hình dự báo thời tiết.
4.2. Dữ liệu vệ tinh và phân tích không gian
Dữ liệu vệ tinh là nguồn thông tin không thể thiếu. Các vệ tinh MODIS, Landsat cung cấp ảnh nhiệt, ảnh đa phổ. Ảnh nhiệt giúp phát hiện các điểm nóng bất thường. Đây là dấu hiệu của các đám cháy nhỏ hoặc đang bùng phát. Ảnh đa phổ cung cấp thông tin về loại thực bì rừng. Chúng cũng cho biết tình trạng khô hạn của thực bì. Viễn thám (Remote Sensing) cho phép giám sát diện rộng. Cập nhật dữ liệu thường xuyên. Điều này rất quan trọng để phát hiện sớm. Phân tích không gian trong GIS xử lý dữ liệu vệ tinh. Nó xác định vị trí chính xác của các điểm nóng. Tính toán khoảng cách đến các khu dân cư. Đánh giá mức độ rủi ro xung quanh điểm nóng. Các thuật toán phân tích không gian cũng dự đoán hướng lan của cháy. Dựa trên địa hình và hướng gió.
4.3. Đánh giá hiệu quả hệ thống
Hệ thống cảnh báo sớm được đánh giá kỹ lưỡng. Sử dụng các chỉ số về độ chính xác, độ nhạy. So sánh kết quả cảnh báo với các vụ cháy thực tế. Các lỗi cảnh báo sai hoặc bỏ sót được ghi nhận. Việc đánh giá này giúp tinh chỉnh thuật toán. Cải thiện khả năng dự báo của hệ thống. Phản hồi từ người dùng cuối cũng rất quan trọng. Các kiểm lâm viên, cán bộ quản lý rừng cung cấp ý kiến. Hệ thống được kiểm tra trong các điều kiện thời tiết khác nhau. Bao gồm cả mùa khô và mùa mưa. Hiệu quả của hệ thống cảnh báo sớm được chứng minh. Nó có khả năng giảm thiểu thời gian phản ứng. Hạn chế thiệt hại về người và tài sản. Hệ thống này là một công cụ mạnh mẽ. Hỗ trợ hiệu quả công tác phòng cháy chữa cháy rừng ở Sơn La.
V.Đánh giá rủi ro cháy rừng Sơn La tối ưu hóa phòng chống
Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Về đánh giá rủi ro cháy rừng tại Sơn La. Các mô hình nguy cơ cháy rừng đã được xây dựng. Hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng cũng được thử nghiệm. Nghiên cứu xác định các khu vực trọng điểm nguy cơ cháy. Đề xuất các giải pháp tối ưu hóa công tác phòng chống. Điều này giúp nâng cao năng lực ứng phó. Giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra. Việc tích hợp công nghệ Địa thông tin là chìa khóa. Nó mang lại hiệu quả cao trong quản lý rừng. Các kết quả nghiên cứu có thể được nhân rộng. Áp dụng cho các vùng khác có điều kiện tương tự. Đây là đóng góp quan trọng cho khoa học. Đồng thời hỗ trợ thực tiễn cho địa phương.
5.1. Kết quả và khuyến nghị cho Sơn La
Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng bản đồ nguy cơ cháy. Bản đồ chỉ ra các khu vực có nguy cơ cháy cao. Ví dụ, các huyện Thuận Châu, Mường La, Bắc Yên. Đây là những nơi có thực bì rừng dễ cháy. Cùng với điều kiện khí hậu khô hạn. Hệ thống cảnh báo sớm đã phát huy hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm các điểm cháy tiềm năng. Khuyến nghị cho Sơn La bao gồm: Tăng cường giám sát vệ tinh. Phát triển mạng lưới trạm quan trắc khí tượng. Đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ kiểm lâm. Tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Đặc biệt, cần ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Tại các khu vực trọng điểm đã xác định. Hạn chế đốt nương rẫy trái phép. Xây dựng các đường băng cản lửa. Lập kế hoạch ứng phó chi tiết cho từng vùng.
5.2. Hướng phát triển công tác phòng cháy
Công tác phòng cháy chữa cháy rừng cần được tiếp tục phát triển. Tích hợp sâu hơn công nghệ Địa thông tin vào quản lý. Cần xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về cháy rừng. Cơ sở dữ liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá. Hỗ trợ cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai. Phát triển các ứng dụng di động cho cảnh báo sớm. Giúp thông tin đến được người dân và lực lượng chức năng. Nghiên cứu cũng khuyến nghị phát triển các mô hình dự báo. Dự báo nguy cơ cháy rừng theo mùa, theo tuần. Tăng cường hợp tác quốc tế trong chia sẻ kinh nghiệm. Về công nghệ Viễn thám (Remote Sensing) và GIS. Đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Nâng cao năng lực phản ứng nhanh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống. Hệ thống quản lý rừng bền vững và an toàn. Giảm thiểu tối đa thiệt hại do cháy rừng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu nguy cơ và cảnh báo cháy rừng tại Sơn La. Ứng dụng công nghệ địa thông tin (GIS) để phân tích, đánh giá, quản lý rủi ro cháy.
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ, cảnh báo cháy rừng Sơn La bằng Địa thông tin" thuộc chuyên ngành Bản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý. Danh mục: Bảo Vệ Rừng.
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ, cảnh báo cháy rừng Sơn La bằng Địa thông tin" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.