Luận án tiến sĩ: Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam - Vũ Anh Trọng (ĐH Kinh tế Quốc dân)

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam hiệu quả bền vững.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cơ sở phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô
Số trang:
160 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản trị kinh doanh
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cơ sở phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô

Công nghiệp hỗ trợ ô tô giữ vai trò nền tảng trong nền kinh tế hiện đại. Ngành này cung ứng toàn bộ nguyên vật liệu, phụ tùng và cụm linh kiện. Ngành công nghiệp ô tô không thể tự chủ nếu thiếu hệ thống phụ trợ vững mạnh. Phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô giúp giảm chi phí sản xuất, rút ngắn thời gian giao hàng và tăng giá trị gia tăng quốc gia. Sự phát triển này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Các quốc gia có ngành ô tô phát triển đều sở hữu mạng lưới công nghiệp hỗ trợ nội địa rất mạnh mẽ. Đầu tư vào lĩnh vực này tạo ra hiệu ứng lan tỏa kỹ thuật cao cho toàn bộ hệ thống cơ khí, điện tử và vật liệu mới.

1.1. Vai trò then chốt của công nghiệp hỗ trợ ô tô

Công nghiệp hỗ trợ ô tô quyết định sự thành bại của ngành sản xuất và lắp ráp phương tiện. Một chiếc ô tô hoàn chỉnh cần từ hai mươi nghìn đến ba mươi nghìn chi tiết linh kiện. Phần lớn các chi tiết này do các doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ đảm nhiệm sản xuất. Khi ngành phụ trợ phát triển, các nhà sản xuất xe giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Điều này giúp doanh nghiệp giảm rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng ô tô trước các biến động toàn cầu. Đồng thời, ngành tạo ra hàng triệu việc làm kỹ thuật cao, thúc đẩy đào tạo tay nghề và tích lũy tri thức công nghệ cho lực lượng lao động trong nước.

1.2. Vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu ngành ô tô GVC

Tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu ngành ô tô (GVC) là mục tiêu sống còn của mọi quốc gia đang phát triển. Chuỗi giá trị này phân tầng rõ rệt từ nghiên cứu thiết kế, sản xuất linh kiện, lắp ráp thành phẩm đến phân phối thương mại. Doanh nghiệp phụ trợ tham gia càng sâu vào khâu sản xuất linh kiện phức tạp thì biên lợi nhuận càng cao. Các tập đoàn đa quốc gia phân bổ chuỗi sản xuất trên quy mô toàn cầu nhằm tối ưu chi phí. Doanh nghiệp nội địa cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe quốc tế để gia nhập chuỗi. Việc kết nối thành công vào chuỗi giá trị giúp doanh nghiệp nâng cấp năng lực sản xuất và khẳng định vị thế trên bản đồ công nghiệp quốc tế.

1.3. Tiêu chí đánh giá tỷ lệ nội địa hóa ô tô

Tỷ lệ nội địa hóa ô tô là thước đo chính xác mức độ phát triển của ngành công nghiệp phụ trợ. Tiêu chí này phản ánh tỷ trọng giá trị linh kiện được chế tạo trong nước trên tổng giá trị chiếc xe. Đánh giá tỷ lệ nội địa hóa dựa trên hàm lượng giá trị gia tăng thực tế, không tính công đoạn lắp ráp đơn giản. Tỷ lệ nội địa hóa cao chứng minh năng lực tự chủ công nghệ và năng lực cạnh tranh doanh nghiệp CNHT. Ngược lại, tỷ lệ nội địa hóa thấp kéo theo chi phí sản xuất tăng cao do thuế nhập khẩu và cước vận chuyển. Gia tăng tỷ lệ này đòi hỏi chiến lược đồng bộ từ phát triển vật liệu đến sản xuất chi tiết phức tạp.

II. Kinh nghiệm quốc tế về phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô

Kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều bài học giá trị cho các quốc gia đi sau. Các nước như Thái Lan, Trung Quốc và Malaysia đã xây dựng thành công nền công nghiệp phụ trợ ô tô vững mạnh. Mỗi quốc gia lựa chọn một mô hình phát triển riêng biệt phù hợp với bối cảnh kinh tế. Trung Quốc tận dụng quy mô thị trường nội địa khổng lồ để buộc các hãng xe nước ngoài liên doanh và chuyển giao công nghệ. Thái Lan áp dụng chính sách mở cửa linh hoạt và ưu đãi thuế vượt trội để thu hút các nhà lắp ráp toàn cầu. Những thực tiễn này chứng minh vai trò dẫn dắt mang tính chiến lược của nhà nước trong định hướng ngành công nghiệp hỗ trợ.

2.1. Bài học phát triển chuỗi cung ứng ô tô tại Thái Lan

Thái Lan trở thành trung tâm sản xuất ô tô hàng đầu khu vực nhờ chiến lược phát triển chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng ô tô bài bản. Chính phủ Thái Lan thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ các hãng xe hàng đầu thế giới. Quốc gia này thiết lập các khu công nghiệp chuyên biệt với hạ tầng logistics hiện đại. Thái Lan không áp đặt tỷ lệ nội địa hóa cứng nhắc mà khuyến khích thông qua chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt. Môi trường kinh doanh thông thoáng giúp hình thành cụm liên kết ngành công nghiệp ô tô hoàn chỉnh. Doanh nghiệp phụ trợ nội địa học hỏi công nghệ và từng bước trở thành đối tác tin cậy của các hãng xe quốc tế.

2.2. Chiến lược chuyển giao công nghệ và R D ngành ô tô

Chuyển giao công nghệ và R&D ngành ô tô quyết định tốc độ bắt kịp trình độ sản xuất tiên tiến. Các nước phát triển chú trọng thành lập các viện nghiên cứu chuyên ngành và phòng thí nghiệm thử nghiệm hiện đại. Nhà nước tài trợ vốn cho các dự án hợp tác nghiên cứu giữa trường đại học và doanh nghiệp. Hoạt động R&D tập trung vào cải tiến quy trình gia công, kiểm định độ bền và thiết kế sản phẩm mới. Việc tiếp nhận chuyển giao công nghệ từ các tập đoàn nước ngoài phải đi kèm với năng lực hấp thụ kỹ thuật của đội ngũ kỹ sư trong nước. R&D bền vững giúp doanh nghiệp chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang tự chủ thiết kế và chế tạo.

2.3. Phát triển mạng lưới nhà cung ứng Tier 1 Tier 2

Hệ thống cung ứng linh kiện ô tô toàn cầu được tổ chức theo cấu trúc phân tầng kim tự tháp. Các nhà cung ứng Tier 1 Tier 2 giữ vai trò hạt nhân cung ứng hệ thống và cụm mô-đun cho nhà sản xuất ô tô (OEM). Nhà cung ứng Tier 1 trực tiếp thiết kế và cung cấp các hệ thống hoàn chỉnh như hộp số, hệ thống phanh hoặc khung gầm. Nhà cung ứng Tier 2 và Tier 3 cung cấp linh kiện đơn lẻ, chi tiết gia công cơ khí hoặc vật liệu đúc ép. Xây dựng mạng lưới nhà cung ứng phân tầng rõ ràng tạo ra sự chuyên môn hóa sâu sắc. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, tăng tốc độ phân phối và nâng cao tính linh hoạt cho toàn chuỗi cung ứng.

III. Thực trạng công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô tại Việt Nam

Công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam đã có những bước tiến nhất định nhưng quy mô nhìn chung vẫn còn nhỏ bé. Số lượng doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô nội địa còn rất hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp tập trung vào phân khúc sản phẩm đơn giản, cồng kềnh và giá trị gia tăng thấp như dây điện, lốp xe, ghế ngồi và ắc quy. Tỷ lệ nội địa hóa ô tô dưới 9 chỗ ngồi chỉ đạt mức khiêm tốn, thấp hơn nhiều so với mục tiêu chiến lược đề ra. Sự thiếu hụt nguồn cung linh kiện trong nước khiến các doanh nghiệp lắp ráp phải nhập khẩu lượng lớn linh kiện hàng năm. Điều này làm tăng chi phí sản xuất và giảm sức cạnh tranh của xe lắp ráp trong nước.

3.1. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp CNHT trong nước

Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp CNHT trong nước còn bộc lộ nhiều điểm yếu cốt tử. Phần lớn doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ là doanh nghiệp nhỏ và vừa với nguồn vốn mỏng. Trang thiết bị máy móc còn lạc hậu, thiếu tự động hóa dẫn đến năng suất lao động chưa cao. Doanh nghiệp gặp khó khăn lớn trong việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng quốc tế nghiêm ngặt. Trình độ tay nghề kỹ thuật của công nhân chưa đồng đều, trong khi chi phí vốn vay ngân hàng còn cao. Những rào cản này làm suy giảm năng lực cạnh tranh doanh nghiệp CNHT khi phải đối đầu trực tiếp với các nhà cung ứng ngoại nhập giàu kinh nghiệm.

3.2. Sản xuất linh kiện cơ khí chính xác và linh kiện điện tử ô tô

Lĩnh vực sản xuất linh kiện cơ khí chính xác và linh kiện điện tử ô tô là điểm nghẽn lớn nhất của ngành phụ trợ hiện nay. Ô tô hiện đại tích hợp ngày càng nhiều hệ thống điều khiển điện tử, cảm biến thông minh và chi tiết cơ khí dung sai siêu nhỏ. Doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu gia công các chi tiết cơ khí thô sơ, chưa làm chủ được công nghệ chế tạo khuôn mẫu phức tạp và luyện kim đặc biệt. Mảng linh kiện điện tử ô tô gần như phụ thuộc hoàn toàn vào các tập đoàn FDI. Sự thiếu hụt năng lực chế tạo linh kiện cơ khí chính xác và linh kiện điện tử ô tô khiến giá trị gia tăng giữ lại trong nước rất khiêm tốn.

3.3. Thực trạng liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa

Sự liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa trong ngành ô tô còn rất lỏng lẻo. Các hãng lắp ráp ô tô nước ngoài thường có mạng lưới nhà cung ứng truyền thống đi cùng từ công ty mẹ. Doanh nghiệp nội địa gặp khó khăn khi tiếp cận thông tin tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình thu mua của các tập đoàn FDI. Thiếu vắng các kênh kết nối cung cầu hiệu quả và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp. Doanh nghiệp FDI chưa mặn mà với việc chuyển giao công nghệ do lo ngại về chất lượng và tiến độ giao hàng của đối tác nội địa. Mối liên kết doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa yếu ớt làm giảm đáng kể hiệu ứng lan tỏa tri thức công nghệ cho nền sản xuất trong nước.

IV. Giải pháp đẩy mạnh công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam

Phát triển công nghiệp hỗ trợ ô tô Việt Nam đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và quyết liệt trong giai đoạn mới. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa ô tô và đưa doanh nghiệp trong nước thâm nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách kiến tạo của Nhà nước, nỗ lực tự thân của doanh nghiệp và vai trò kết nối của các hiệp hội chuyên ngành. Chiến lược phát triển phải tập trung vào các dòng linh kiện có lợi thế cạnh tranh, đồng thời đón đầu xu hướng chuyển dịch sang xe điện và xe thông minh. Việc triển khai hiệu quả các giải pháp sẽ tạo nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp ô tô quốc gia phát triển bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ

Hoàn thiện chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy toàn ngành bứt phá. Nhà nước cần xây dựng khung pháp lý ổn định, minh bạch và có tính dự báo cao. Cần bổ sung các gói ưu đãi thực chất về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu máy móc và tiền thuê đất cho các dự án phụ trợ. Thành lập Quỹ phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm hỗ trợ lãi suất vay vốn đầu tư đổi mới công nghệ cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ cần gắn liền với chiến lược phát triển quy mô thị trường xe, bảo vệ sản xuất nội địa hợp pháp theo các cam kết quốc tế.

4.2. Thúc đẩy chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng ô tô

Tái cấu trúc và phát triển chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng ô tô cần triển khai theo mô hình cụm công nghiệp chuyên môn hóa. Nhà nước quy hoạch các khu công nghiệp phụ trợ ô tô tập trung gần các trung tâm lắp ráp lớn. Khuyến khích hình thành các liên minh sản xuất giữa các doanh nghiệp nội địa để chia sẻ nguồn lực máy móc và đơn hàng. Xây dựng chương trình phát triển nhà cung ứng Tier 1 Tier 2 tiềm năng với sự đồng hành kỹ thuật từ các chuyên gia quốc tế. Tăng cường kết nối chuỗi cung ứng linh kiện phụ tùng ô tô giúp giảm chi phí logistics, rút ngắn thời gian giao hàng và tối ưu hóa năng suất vận hành.

4.3. Nâng cao năng lực R D và chuyển giao công nghệ

Đầu tư cho chuyển giao công nghệ và R&D ngành ô tô là chìa khóa nâng cao năng lực cạnh tranh lâu dài. Doanh nghiệp phụ trợ cần chủ động trích lập quỹ phát triển khoa học công nghệ để mua bản quyền sáng chế và máy móc hiện đại. Tăng cường hợp tác đào tạo kỹ sư chất lượng cao với các trường đại học kỹ thuật hàng đầu. Nhà nước hỗ trợ xây dựng các trung tâm đo lường, kiểm định và thử nghiệm chất lượng linh kiện đạt chuẩn quốc tế. Thúc đẩy các chương trình chuyển giao công nghệ từ tập đoàn FDI thông qua hợp đồng gia công phụ tùng cao cấp. Năng lực R&D vững vàng giúp doanh nghiệp Việt Nam tự chủ sản xuất và nâng cấp chuỗi giá trị bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan nghiên cứu
1.1.1. Lược khảo và đánh giá nghiên cứu liên quan
1.1.2. Nghiên cứu liên quan ở Việt Nam
1.2. Phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Phương pháp nghiên cứu
1.2.2. Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu
1.2.3. Khung phân tích
1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN MỘT SỐ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CHO NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ
2.1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.1.1. Khái niệm CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.1.2. Đặc điểm của công nghiệp hỗ trợ cho ngành công nghiệp ô tô
2.1.3. Vai trò của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.2. Phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.2.1. Khái niệm phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.2.2. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
2.3.1. Nhu cầu thị trường ô tô
2.3.2. Định hướng chiến lược phát triển và chiến lược mua sắm của các hãng ô tô lớn trên thế giới
2.3.3. Đặc điểm của các hợp phần chi tiết, trang thiết bị linh phụ kiện ô tô
2.3.4. Năng lực phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô của quốc gia
2.3.5. Chính sách phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô của nhà nước
2.3.6. Lợi thế so sánh của quốc gia
2.4. Kinh nghiệm thực tiễn về phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô của một số nước
2.4.1. Kinh nghiệm của Trung Quốc
2.4.2. Kinh nghiệm của Thái Lan
2.4.3. Kinh nghiệm của Malaixia
2.4.4. Bài học kinh nghiệm rút ra
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CHO NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA
3.1. Thực trạng phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.1. Số lượng, tăng trưởng và phân bố doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.2. Cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu doanh nghiệp trong CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.3. Quy mô giá trị sản xuất của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.4. Tình hình thương mại quốc tế của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.5. Tình hình nội địa hóa sản xuất của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.6. Tính đa dạng sản phẩm của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.1.7. Tổ chức CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.2. Năng lực phát triển của các doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô ở Việt Nam
3.3. Đánh giá chung về phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam
3.3.1. Những kết quả đạt được
3.3.2. Những hạn chế
3.3.3. Nguyên nhân của những hạn chế
3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CHO NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI
4.1. Quan điểm phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong bối cảnh mới
4.2. Giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong thời gian tới
4.2.1. Nhóm giải pháp từ phía Nhà nước
4.2.2. Nhóm giải pháp từ phía các doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô
4.2.3. Nhóm giải pháp về phía Hiệp hội ô tô và Hiệp hội CNHT Việt Nam
4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phát triển công nghiệp hỗ trợ cho ngành ô tô ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé GI¸O DôC V § O T¹O Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ quèc d©n Ng−êi h−íng dẫn khoa häc: PGS. TRƯƠNG ĐOÀN THỂ LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này, này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh Vũ Anh Trọng LỜI CẢM ƠN Trân trọng cảm ơn thầy giáo hướng dẫn PGS.

TS Trương Đoàn Thể, các thầy cô giáo trong khoa Quản Trị Kinh Doanh, Viện Đào tạo sau đại học, Trường Đại học kinh tế quốc dân đã tạo những điều kiện tốt nhất để tôi thực hiện luận án của mình. Đặc biệt xin chân thành cảm ơn các cơ quan đơn vị mà tác giả đã có điều kiện gặp gỡ trao đổi và hỗ trợ cung cấp các tài liệu, thông tin trong lĩnh vực có liên quan đến đề tài nghiên cứu của tác giả. Thực sự những tài liệu thông tin và những ý kiến đóng góp vô cùng quý báu đó đã giúp tác giả rất nhiều để có thể hoàn thành luận án. Ngoài ra, xin cám ơn đến những người bạn của tôi đã động viên khích lệ và giúp đỡ tôi trong quá trình tìm kiếm thông tin và các tài liệu để hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Vũ Anh Trọng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu. Lược khảo và đánh giá nghiên cứu liên quan.

Nghiên cứu liên quan ở Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu.

Khung phân tích. 17 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN MỘT SỐ NƯỚC VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CHO NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ .1 Khái niệm, đặc điểm và vai trò của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô .1 Khái niệm CNHT cho ngành công nghiệp ô tô. Đặc điểm của công nghiệp hỗ trợ cho ngành công nghiệp ô tô.

Vai trò của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô. Phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô. Khái niệm phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô. Các tiêu chí đánh giá sự phát triển của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô .3 Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô.

Nhu cầu thị trường ô tô. Định hướng chiến lược phát triển và chiến lược mua sắm của các hãng ô tô lớn trên thế giới. Đặc điểm của các hợp phần chi tiết, trang thiết bị linh phụ kiện ô tô. Năng lực phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô của quốc gia.

Chính sách phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô của nhà nước. Lợi thế so sánh của quốc gia. Kinh nghiệm thực tiễn về phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô của một số nước. Kinh nghiệm của Trung Quốc.

Kinh nghiệm của Thái Lan. Kinh nghiệm của Malaixia. Bài học kinh nghiệm rút ra. 50 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

53 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CHO NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. Thực trạng phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Số lượng, tăng trưởng và phân bố doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu doanh nghiệp trong CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.

Quy mô giá trị sản xuất của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Tình hình thương mại quốc tế của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Tình hình nội địa hóa sản xuất của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Tính đa dạng sản phẩm của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam.

Tổ chức CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Năng lực phát triển của các doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô ở Việt Nam. Đánh giá chung về phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Những kết quả đạt được.

Những hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế. 96 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 105 CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ CHO NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ VIỆT NAM THỜI GIAN TỚI.

Quan điểm phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong bối cảnh mới. Giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển CNHT cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam trong thời gian tới. Nhóm giải pháp từ phía Nhà nước. Nhóm giải pháp từ phía các doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô.

Nhóm giải pháp về phía Hiệp hội ô tô và Hiệp hội CNHT Việt Nam. 128 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 105 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

114 DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Số lượng doanh nghiệp ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2000-2009. Số lượng và tăng trưởng doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu số lượng doanh nghiệp phân theo loại hình sản xuất (%).

Cơ cấu và thay đổi cơ cấu doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất sở hữu và quy mô doanh nghiệp (%) .5: Cơ cấu và chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp sản xuất ô tô giai đoạn 2000-2009. Phân bố và thay đổi phân bố địa lý doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2010-2014 .7: Cơ cấu và thay đổi cơ cấu phân bố doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo vùng và loại hình sản xuất đến hết năm 2014 (%). Giá trị sản xuất và chuyển dịch cơ cấu giá trị sản xuất CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất giai đoạn 2001-2009. Tăng trưởng và cơ cấu giá trị sản xuất của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sở hữu giai đoạn 2001-2009.

Tỷ lệ doanh nghiệp nằm trong các khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê tài sản bình quân doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê vốn sở hữu bình quân doanh nghiệp CNHT ô tô. 74 theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp.

Thống kê số lao động bình quân doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê tiền lương bình quân doanh nghiệp CNHT ô tô. 77 theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê VA bình quân doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp.

Thống kê doanh thu và lợi nhuận bình quân doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê tình hình tham gia hoạt động thương mại của các doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê tình hình xuất nhập khẩu bình quân doanh nghiệp CNHT cho ngành công nghiệp ô tô theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. ROA và ROE bình quân doanh nghiệp theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp.

Thống kê đầu tư phát triển bình quân doanh nghiệp theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. Thống kê trị giá máy móc, trang thiết bị bình quân doanh nghiệp theo loại hình sản xuất, loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp. 92 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Mô hình hóa khái niệm và khung đánh giá thực trạng hoạt động của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực CNHT cho ngành công nghiệp ô tô .1: Cơ cấu doanh nghiệp và lao động lĩnh vực linh kiện phụ tùng năm 2014.

Giá trị sản xuất của lĩnh vực sản xuất xe có động cơ. Xuất nhập khẩu linh kiện, phụ tùng của Việt Nam. Tình hình nhập khẩu linh kiện, phụ tùng ô tô. Tình hình nội địa hóa sản xuất ngành ô tô của Việt Nam và một số quốc gia trong khu vực ASEAN.

Tình hình thu mua linh phụ kiện của các doanh nghiệp sản xuất ô tô ở Việt Nam. Tình hình thu mua linh phụ kiện của một số hãng ô tô lớn tại Việt Nam. Quy mô lao động bình quân doanh nghiệp của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2010-2014. Cơ cấu VA của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2010-2014.

Trị giá xuất nhập khẩu bình quân doanh nghiệp của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2010-2014 (USD). Trị giá xuất khẩu ròng bình quân doanh nghiệp của CNHT cho ngành công nghiệp ô tô giai đoạn 2010-2014 (USD). ROA theo loại hình sở hữu và quy mô doanh nghiệp giai đoạn 2010-2014 .1: Phạm vi của CNHT .2: CNHT theo nghĩa rộng. Lý do nghiên cứu Ngành công nghiệp ô tô là một ngành công nghiệp quan trọng thể hiện trình độ khoa học công nghệ cũng như sự phát triển kinh tế của nhiều nước trên thế giới.

Thời gian qua ở Việt Nam, ngành công nghiệp ô tô luôn được ưu tiên phát triển. Nhiều chính sách đã được ban hành nhằm khuyến khích, tạo điều kiện phát triển ngành công nghiệp ô tô nói chung và công nghiệp hỗ trợ (CNHT) cho ngành công nghiệp ô tô nói riêng mà điển hình là “Quyết định phê duyệt Kế hoạch hành động phát triển ngành công nghiệp ô tô và phụ tùng ô tô thực hiện Chiến lược công nghiệp hóa của Việt Nam trong khuôn khổ hợp tác Việt Nam - Nhật Bản hướng đến năm 2020, tầm nhìn 2030” của Thủ tướng Chính phủ ngày 28 tháng 10 năm 2015 và gần đây là “Quyết định về Cơ chế, chính sách thực hiện chiến lược và quy hoạch phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam” của Thủ tướng Chính phủ ngày 4 tháng 2 năm 2016.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Anh Trọng (2018). Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/luan-an-tien-si-phat-trien-cong-nghiep-ho-tro-nganh-o-to-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam hiệu quả bền vững.

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ ngành ô tô Việt Nam: Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter