Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Giảm phát thải độc hại động cơ diesel xe tải nhẹ - Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Dũng, ĐHBK Hà Nội

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phương pháp giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí động lực / Động cơ đốt trong

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng khí thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành
Số trang:
149 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật cơ khí động lực / Động cơ đốt trong
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng khí thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành

Khí thải động cơ diesel từ các phương tiện vận tải gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Tại các đô thị lớn, mật độ phương tiện gia tăng nhanh chóng. Nhóm xe tải nhẹ đang lưu hành phát sinh lượng lớn khói đen và khí độc. Các chất phát thải chính gồm oxit nitơ (NOx), vật chất dạng hạt (PM), hydrocacbon (HC) và cacbon monoxit (CO). Đa số các xe cũ chỉ đáp ứng tiêu chuẩn Euro 2 hoặc Euro 3. Việc kiểm soát khí thải trên phương tiện cũ gặp nhiều khó khăn do giới hạn công nghệ ban đầu. Nhu cầu nâng cấp hệ thống xử lý sau xả trở nên cấp bách. Giải pháp này giúp cải thiện chất lượng không khí đô thị. Đồng thời, các quy định kiểm định khí thải ngày càng thắt chặt. Việc nghiên cứu giảm phát thải cho xe tải nhẹ mang ý nghĩa thực tiễn lớn. Phương tiện cần đáp ứng các quy chuẩn mới mà không làm suy giảm công suất vận hành.

1.1. Ô nhiễm môi trường từ nhóm xe tải nhẹ đang lưu hành

Phương tiện vận tải hàng hóa cỡ nhỏ đóng vai trò cốt lõi trong logistics đô thị. Tuy nhiên, nhóm xe tải nhẹ đang lưu hành tạo ra gánh nặng ô nhiễm rất lớn. Động cơ diesel đời cũ sử dụng buồng cháy trực tiếp hoặc gián tiếp với công nghệ phun cơ khí. Hiệu quả hòa trộn nhiên liệu và không khí chưa tối ưu. Quá trình cháy không hoàn toàn sinh ra nồng độ bồ hóng cao. Khí thải động cơ diesel phát tán nhiều hạt bụi mịn PM2.5 vào khí quyển. Hạt bụi mịn xâm nhập sâu vào hệ hô hấp của con người. Khí NOx phản ứng quang hóa tạo thành hiện tượng sương mù quang hóa nguy hại. Mật độ xe dày đặc trong giờ cao điểm làm trầm trọng thêm mức độ phơi nhiễm độc hại. Các đô thị đối mặt với nguy cơ suy giảm chất lượng không khí trầm trọng. Nhu cầu cấp thiết đặt ra là phải kiểm soát chặt chẽ nguồn thải từ dòng xe này.

1.2. Thách thức đáp ứng tiêu chuẩn khí thải động cơ diesel

Các quy định phát thải phương tiện giao thông ngày càng nghiêm ngặt trên toàn cầu. Việt Nam đang áp dụng lộ trình nâng cao tiêu chuẩn khí thải cho xe cơ giới. Xe tải nhẹ đang lưu hành gặp khó khăn lớn khi phải đáp ứng tiêu chuẩn Euro 4 và Euro 5. Động cơ cũ thiếu hệ thống điều khiển điện tử chính xác. Không gian bố trí gầm xe tải nhỏ thường chật hẹp, khó lắp đặt thêm thiết bị cồng kềnh. Chi phí thay thế toàn bộ đội xe mới là gánh nặng tài chính khổng lồ cho doanh nghiệp vận tải. Do đó, nghiên cứu các bộ xử lý khí thải lắp thêm là phương án tối ưu. Giải pháp này vừa tiết kiệm chi phí, vừa nâng cao chuẩn khí thải động cơ diesel hiệu quả. Thiết bị mới phải bảo đảm độ bền cơ học và chịu được rung động mạnh. Áp suất ngược sinh ra trên đường xả cũng cần được kiểm soát ở mức cho phép.

II. Cơ chế hình thành và giải pháp giảm phát thải NOx và PM

Cơ chế phát thải trong động cơ diesel mang tính chất đánh đổi phức tạp giữa NOx và PM. Khi nhiệt độ buồng cháy tăng cao, lượng NOx sinh ra tăng mạnh do phản ứng nhiệt Zeldovich. Ngược lại, nhiệt độ cháy thấp và thiếu oxy cục bộ thúc đẩy quá trình tạo muội than PM. Việc đồng thời giảm phát thải NOx và PM là bài toán kỹ thuật trọng tâm. Luận án phân tích chi tiết cơ sở lý thuyết nhiệt động lực học và động học phản ứng. Phần mềm chuyên dụng AVL-Boost được ứng dụng để mô phỏng chu trình công tác. Mô hình cháy AVL-MCC giúp dự báo chính xác quá trình hình thành muội than soot và NOx. Các kết quả tính toán mô phỏng cung cấp nền tảng quan trọng để thiết kế các bộ xử lý khí thải phù hợp. Từ đó, các thông số kết cấu được tối ưu hóa trước khi bước vào giai đoạn chế tạo thử nghiệm.

2.1. Quá trình tạo muội than và các oxit nitơ trong buồng cháy

Muội than PM hình thành chủ yếu tại các vùng hỗn hợp giàu nhiên liệu bên trong tia phun. Khi nhiệt độ cao nhưng thiếu oxy, hydrocacbon bị nhiệt phân thành các tiền chất bồ hóng. Các hạt bồ hóng sơ cấp tiếp tục liên kết tạo thành chuỗi hạt có kích thước lớn hơn. Đồng thời, oxit nitơ NOx hình thành ở vùng rìa tia phun nơi có nhiệt độ cục bộ vượt 1800K. Nồng độ oxy dư thừa ở vùng biên thúc đẩy phản ứng oxy hóa nitơ trong không khí nạp. Hai quá trình này diễn ra song song nhưng cạnh tranh điều kiện hình thành. Nếu điều chỉnh góc phun sớm để tăng hiệu suất, nồng độ NOx sẽ tăng cao. Nếu giảm nhiệt độ cháy để hạ NOx, lượng hạt PM phát sinh lại gia tăng. Hiểu rõ cơ chế này giúp xác định phương pháp xử lý khí thải ngoài buồng cháy hiệu quả nhất.

2.2. Sự cần thiết của công nghệ giảm phát thải NOx và PM

Các giải pháp can thiệp bên trong buồng cháy không còn đủ khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Việc áp dụng công nghệ xử lý sau xả là yêu cầu bắt buộc đối với phương tiện diesel. Hệ thống xử lý khí thải tích hợp giúp tách biệt việc tối ưu hóa buồng cháy và xử lý phát thải. Động cơ có thể vận hành ở chế độ tiết kiệm nhiên liệu tối đa. Toàn bộ lượng ô nhiễm phát sinh sẽ được xử lý triệt để trên đường ống xả. Mục tiêu chính là đạt hiệu quả giảm phát thải NOx và PM cao nhất trên toàn dải tải trọng. Khí thải động cơ diesel sau khi qua hệ thống xử lý phải đạt các chỉ tiêu an toàn môi trường. Giải pháp này kéo dài vòng đời khai thác của xe tải nhẹ đang lưu hành. Phương tiện vừa duy trì hiệu quả kinh tế, vừa bảo vệ môi trường sống đô thị.

III. Nghiên cứu bộ xúc tác oxy hóa DOC và lọc hạt diesel DPF

Bộ xúc tác oxy hóa DOC và bộ lọc hạt diesel DPF tạo thành tuyến xử lý đầu tiên trong dòng khí xả. Bộ xúc tác oxy hóa DOC đóng vai trò chuyển hóa các thành phần khí độc CO và HC thành CO2 và H2O. Ngoài ra, DOC còn oxy hóa khí NO thành NO2 để hỗ trợ quá trình tái sinh nhiệt cho DPF. Tiếp theo, bộ lọc hạt diesel DPF giữ lại các hạt muội than thông qua cấu trúc thành gốm xốp dạng tổ ong. Quá trình giữ hạt giúp loại bỏ đến 90% lượng bồ hóng phát thải ra môi trường. Thiết kế vỏ bọc và vật liệu lõi xúc tác phải chịu được sốc nhiệt và chấn động cơ học. Việc bố trí hợp lý cụm DOC-DPF đảm bảo nhiệt độ khí xả luôn đạt ngưỡng kích hoạt phản ứng tối ưu. Đây là bước đệm quan trọng giúp dòng khí đạt điều kiện tốt nhất trước khi đi vào bộ khử NOx.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động bộ xúc tác oxy hóa DOC

Bộ xúc tác oxy hóa DOC sử dụng lõi gốm kim loại hoặc cordierite tráng kim loại quý như bạch kim (Pt) và palađi (Pd). Dòng khí xả đi qua các kênh song song tiếp xúc trực tiếp với lớp chất xúc tác. Tại nhiệt độ trên 200 độ C, các phản ứng oxy hóa diễn ra mạnh mẽ. Khí độc CO chuyển thành CO2 không độc hại. Các phân tử HC chưa cháy biến đổi hoàn toàn thành hơi nước và khí carbonic. Phản ứng oxy hóa NO thành NO2 tạo môi trường thuận lợi cho phản ứng khử sau đó. Thiết kế khí động học của DOC bảo đảm dòng chảy phân bố đồng đều trên toàn bộ tiết diện lõi. Tổn thất áp suất qua bộ xúc tác oxy hóa DOC được khống chế ở mức rất thấp. Điều này giúp bảo toàn công suất động cơ và tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ trên đường ống xả.

3.2. Hiệu quả xử lý muội than của bộ lọc hạt diesel DPF

Bộ lọc hạt diesel DPF có kết cấu dòng chảy qua thành với các kênh vào và kênh ra xen kẽ bị bít đầu. Khí thải buộc phải xuyên qua các lỗ xốp siêu nhỏ của vách gốm silicon carbide hoặc cordierite. Các hạt muội than PM bị giữ lại trên bề mặt vách ngăn theo cơ chế khuếch tán và va chạm quán tính. Lớp muội tích tụ dần tạo thành bánh bồ hóng làm tăng hiệu quả lọc nhưng cũng làm tăng áp suất ngược. Khi áp suất ngược đạt ngưỡng giới hạn, quá trình tái sinh DPF được kích hoạt tự động. Muội than được đốt cháy thành CO2 nhờ nhiệt độ cao và khí NO2 sinh ra từ DOC. Kết quả thực nghiệm cho thấy bộ lọc hạt diesel DPF giảm trên 85% độ khói và lượng phát thải hạt PM. Khí thải sau bộ lọc đạt độ trong suốt cao và loại bỏ triệt để mùi khét đặc trưng.

IV. Thử nghiệm hệ thống giảm xúc tác chọn lọc SCR trên xe

Hệ thống giảm xúc tác chọn lọc SCR là công nghệ hiện đại nhất để loại bỏ triệt để oxit nitơ trong khí xả. Dung dịch urê thương mại AdBlue được phun trực tiếp vào đường ống xả trước cụm xúc tác. Dưới tác dụng của nhiệt độ cao, urê phân hủy nhiệt và thủy phân thành khí amoniac (NH3). Khí NH3 phản ứng với NOx trên bề mặt xúc tác gốc V2O5-WO3/TiO2 hoặc zeolite để tạo ra khí nitơ vô hại (N2) và hơi nước. Luận án tiến hành thiết kế hệ thống phun urê điện tử độc lập và tích hợp lên động cơ D4BB. Quá trình thử nghiệm được triển khai bài bản trên băng thử động lực học và thiết bị phân tích khí FTIR. Kết quả kiểm tra khẳng định hệ thống giảm xúc tác chọn lọc SCR hoạt động ổn định và đạt hiệu suất chuyển hóa NOx vượt trội trong các dải tải trọng.

4.1. Nguyên lý khử NOx bằng hệ thống giảm xúc tác chọn lọc SCR

Phản ứng khử chọn lọc đòi hỏi tỷ lệ mol chính xác giữa NH3 và NOx trong dòng khí thải. Lượng urê phun phải được định lượng theo thời gian thực dựa trên nhiệt độ và lưu lượng khí nạp. Nếu phun thiếu, hiệu suất xử lý NOx bị suy giảm rõ rệt. Ngược lại, nếu phun thừa, khí amoniac dư thừa sẽ thoát ra môi trường gây hiện tượng trượt NH3. Hệ thống giảm xúc tác chọn lọc SCR sử dụng vòi phun áp suất cao để tạo các hạt sương urê siêu mịn. Hạt sương bay hơi nhanh chóng và hòa trộn đồng đều với khí xả trong đoạn ống trộn chuyên dụng. Trên bề mặt xúc tác, phản ứng khử tiêu chuẩn và phản ứng khử nhanh chuyển hóa đồng thời NO và NO2. Cơ chế này giúp triệt tiêu đến 80% lượng NOx sinh ra từ khí thải động cơ diesel mà không làm ảnh hưởng chu trình cháy.

4.2. Kết quả tích hợp mô hình DOC DPF SCR trên động cơ D4BB

Cụm thiết bị tích hợp DOC-DPF-SCR được chế tạo và lắp đặt hoàn chỉnh trên đường xả của động cơ thử nghiệm D4BB. Động cơ được vận hành theo chu trình thử nghiệm tải trọng đa điểm tiêu chuẩn. Thiết bị đo độ khói Smoke Meter AVL 451S và hệ thống FTIR ghi nhận liên tục các thông số nồng độ phát thải. Kết quả đo đạc thực tế cho thấy sự tương thích tuyệt đối giữa mô phỏng tính toán và thực nghiệm. Cụm thiết bị xử lý đồng thời cả ba thành phần ô nhiễm độc hại gồm CO, PM và NOx. Nồng độ phát thải tổng thể giảm mạnh, đưa động cơ xe tải nhẹ đang lưu hành đạt chuẩn khí thải Euro 4 và tiệm cận Euro 5. Công suất động cơ và suất tiêu hao nhiên liệu duy trì ổn định trong phạm vi sai số kỹ thuật cho phép.

V. Tối ưu hóa bản đồ phun ECU kết hợp nhiên liệu Biodiesel

Bên cạnh việc lắp đặt thiết bị xử lý sau xả, việc cải tiến điều khiển động cơ và dùng nhiên liệu sạch mang lại hiệu quả kép. Việc tối ưu hóa bản đồ phun ECU cho phép kiểm soát chính xác lượng phun, góc phun sớm và áp suất phun nhiên liệu. Hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail kết hợp cùng hệ thống tuần hoàn khí xả EGR giúp hạ nhiệt độ buồng cháy ngay từ nguồn phát sinh. Đồng thời, việc phối trộn nhiên liệu sinh học Biodiesel giúp nâng cao hàm lượng oxy trong nhiên liệu, giảm bồ hóng tự nhiên. Sự kết hợp đồng bộ giữa tối ưu hóa bản đồ phun ECU, nhiên liệu sinh học Biodiesel và cụm xử lý DOC-DPF-SCR tạo ra giải pháp xanh toàn diện. Đội xe tải nhẹ đang lưu hành có thể kéo dài tuổi thọ khai thác mà vẫn đáp ứng chuẩn môi trường khắt khe.

5.1. Hiệu chỉnh hệ thống tuần hoàn khí xả EGR và Common Rail

Hệ thống tuần hoàn khí xả EGR đưa một phần khí xả trơ quay trở lại buồng cháy động cơ. Khí xả làm loãng nồng độ oxy và hấp thụ nhiệt lượng, từ đó hạ thấp nhiệt độ cháy cực đại để giảm NOx. Khi kết hợp với hệ thống phun nhiên liệu điện tử Common Rail, áp suất phun có thể đạt trên 1600 bar. Nhiên liệu được tán sương cực mịn, tăng tốc độ hòa trộn với không khí. ECU điều khiển nhiều giai đoạn phun gồm phun mồi, phun chính và phun hậu. Giai đoạn phun hậu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhiệt độ khí xả để hỗ trợ tái sinh DPF. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hệ thống tuần hoàn khí xả EGR và phun nhiên liệu điện tử Common Rail giúp tối ưu hóa hiệu suất nhiệt động học và kiểm soát phát thải ngay trong buồng cháy.

5.2. Lợi ích từ tối ưu hóa bản đồ phun ECU và dùng Biodiesel

Hiệu chỉnh và tối ưu hóa bản đồ phun ECU theo từng chế độ tải giúp động cơ vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu. Khi sử dụng nhiên liệu sinh học Biodiesel từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật tái chế, lượng lưu huỳnh giảm về mức gần như bằng không. Hàm lượng oxy tự nhiên trong Biodiesel thúc đẩy quá trình cháy kiệt, triệt tiêu đáng kể phát thải khói đen PM. Sự kết hợp này giảm tải áp lực lọc bồ hóng cho bộ lọc DPF, kéo dài chu kỳ tái sinh của bộ lọc. Động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành đạt được sự cân bằng tối ưu giữa tính kinh tế và tính bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp vận tải có thể chủ động chuyển đổi nhiên liệu mà không cần thay đổi kết cấu cơ khí phức tạp. Đây là giải pháp thực tiễn cao cho quá trình chuyển dịch năng lượng xanh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
LỜI MỞ ĐẦU
Xuất xứ đề tài
Mục tiêu nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Hiện trạng chất lượng không khí
1.1.1. Tiêu chí đánh giá chất lượng môi trường không khí
1.1.2. Hiện trạng chất lượng không khí
1.2. Tổng quan sự phát triển các phương tiện giao thông ở Việt Nam
1.3. Sự phát triển các phương tiện giao thông ở Việt Nam
1.4. Tiêu chuẩn phát thải từ động cơ diesel
1.5. Tình hình nghiên cứu giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel trên thế giới và Việt Nam
1.5.1. Giảm phát thải NOx
1.5.2. Giảm phát thải hạt CO, HC và PM
1.5.3. Bộ lọc hạt (DPF)
1.6. Tổng hợp nghiên cứu giảm phát thải cho xe tải nhẹ sử dụng động cơ diesel trên thế giới và Việt Nam
1.6.1. Nghiên cứu giảm phát thải cho động cơ diesel trên thế giới
1.6.2. Nghiên cứu giảm phát thải cho động cơ diesel ở Việt Nam
1.7. Tính cấp thiết của đề tài
1.8. Cách tiếp cận vấn đề của đề tài
1.9. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ HÌNH THÀNH CÁC CHẤT ĐỘC HẠI TRONG KHÍ THẢI CỦA ĐỘNG CƠ VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG BỘ XỬ LÝ KHÍ THẢI
2.1. Sự hình thành các chất độc hại trong khí thải động cơ
2.1.1. Hyđrô cácbon (HC)
2.1.2. Phát thải dạng hạt (PM)
2.2. Cơ sở lý thuyết tính toán chu trình công tác của động cơ trên phần mềm AV - Boost
2.2.1. Giới thiệu chung
2.2.2. Các phương trình cơ bản
2.2.3. Các mô hình điều kiện biên
2.2.4. Mô hình trao đổi nhiệt
2.2.5. Mô hình nạp thải
2.2.6. Mô hình cháy AVL-MCC
2.3. Cơ sở lý thuyết mô phỏng quá trình hình thành phát thải của động cơ diesel
2.3.1. Mô phỏng quá trình hình thành NOx
2.3.2. Mô phỏng quá trình hình thành CO
2.3.3. Mô phỏng quá trình hình thành soot
2.4. Cơ sở lý thuyết mô phỏng giải pháp xử lý phát thải cho động cơ diesel
2.4.1. Mô phỏng bộ xử lý xúc tác SCR
2.4.2. Mô phỏng bộ xúc tác ô xy hóa DOC
2.4.3. Mô phỏng bộ lọc chất thải hạt DPF
2.5. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG, THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO BỘ XÚC TÁC DOC, DPF VÀ SCR TRÊN ĐỘNG CƠ DIESEL XE TẢI NHẸ
3.1. Xây dựng mô hình mô phỏng động cơ D4BB
3.1.1. Thông số kỹ thuật cơ bản xây dựng mô hình mô phỏng trên AVL - Boost
3.1.2. Mô hình mô phỏng động cơ D4BB
3.1.3. Đánh giá độ chính xác của mô hình
3.2. Xây dựng mô hình xử lý khí thải DOC-DPF-SCR
3.3. Kết quả mô phỏng phát thải của động cơ khi sử dụng DOC, DPF và SCR
3.4. Thiết kế tổng thể bộ xúc tác DOC, DPF và SCR trên động cơ D4BB
3.4.1. Sơ đồ bố trí hệ thống xử lý khí thải
3.4.2. Xác định vị trí và phương pháp lắp đặt hệ thống xử lý khí thải
3.4.3. Thiết kế chế tạo bộ xúc tác DOC, DPF và SCR
3.4.4. Thiết kế, chế tạo vỏ bọc cho bộ xử lý xúc tác
3.4.5. Tính toán, thiết kế hệ thống phun urê
3.5. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM BỘ XÚC TÁC DOC, DPF VÀ SCR DÙNG CHO ĐỘNG CƠ DIESEL XE TẢI NHẸ D4BB
4.1. Mục đích thử nghiệm
4.2. Thiết bị thử nghiệm
4.2.1. Băng thử động lực học
4.2.2. Thiết bị phân tích khí thải FTIR
4.2.3. Thiết bị đo độ khói Smoke Meter AVL 451S
4.3. Động cơ thử nghiệm
4.4. Điều kiện thử nghiệm
4.5. Bố trí, phương pháp và chương trình thử nghiệm
4.5.1. Bố trí lắp đặt và hiệu chỉnh động cơ trên băng thử
4.5.2. Phương pháp và chương trình thử nghiệm
4.6. Kết quả thử nghiệm và thảo luận
4.6.1. Đặc tính vòi phun urê
4.6.2. Đặc tính nhiệt độ khí thải khi đi qua các bộ xử lý khí thải
4.6.3. Ảnh hưởng lượng phun urê đến phát thải NOx
4.6.4. Đánh giá tính năng kinh tế và kỹ thuật của động cơ trước và sau khi lắp các bộ xử lý khí thải
4.6.5. Đánh giá chất lượng phát thải của động cơ khi lắp các bộ xử lý khí thải
4.6.6. Đánh giá kết quả mô phỏng và thực nghiệm khi áp dụng các giải pháp xử lý khí thải
4.7. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN
Hướng phát triển
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌN ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC LUẬN ÁN
Trích bản tóm tắt kết quả mô phỏng tại tốc độ 2200 vòng/phút, toàn tải
Thông số của thiết bị thử nghiệm
Kết quả thử nghiệm theo đường đặc tính ngoài
Kết quả thử nghiệm theo đường đặc tính tải
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel xe tải nhẹ đang lưu hành

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong các công trình nào khác. Hà Nội, tháng 9 năm 2020 Tập thể giáo viên hướng dẫn Nghiên cứu sinh GS.TS Phạm Minh Tuấn PGS.TS Trần Quang Vinh Nguyễn Mạnh Dũng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Phòng Đào tạo, Viện Cơ khí động lực, Bộ môn Động cơ đốt trong giúp đỡ tôi thực hiện luận án trong thời gian học tập, nghiên cứu tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.TS Phạm Minh Tuấn và PGS.TS Trần Quang Vinh đã hướng dẫn tôi hết sức tận tình, chu đáo về mặt chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án.

Tôi xin cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Ban chủ nhiệm, các thầy cô trong Khoa Công nghệ Ôtô đã tạo điều kiện và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu học tập. Trong thời gian học tập, tôi đã có giai đoạn bị bệnh phải đi điều trị mất thời gian khá dài, trong thời gian này tôi đã được sự động viên rất lớn từ gia đình và những người thân. Qua đây tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, những người đã động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Dũng ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU .vii DANH MỤC BẢNG BIỂU .ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. x LỜI MỞ ĐẦU. Xuất xứ đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Bố cục của luận án.

3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. Hiện trạng chất lượng không khí. Tiêu chí đánh giá chất lượng môi trường không khí. Hiện trạng chất lượng không khí.

Tổng quan sự phát triển các phương tiện giao thông ở Việt Nam. Sự phát triển các phương tiện giao thông ở Việt Nam. Tiêu chuẩn phát thải từ động cơ diesel. Tình hình nghiên cứu giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel trên thế giới và Việt Nam 16 1.

Giảm phát thải NOx. Giảm phát thải hạt CO, HC và PM. Bộ lọc hạt (DPF). Tổng hợp nghiên cứu giảm phát thải cho xe tải nhẹ sử dụng động cơ diesel trên thế giới và Việt Nam.

ghiên cứu giảm phát thải cho động cơ diesel trên thế giới. ghiên cứu giảm phát thải cho động cơ diesel ở Việt am. Tính cấp thiết của đề tài. Cách tiếp cận vấn đề của đề tài.

Kết luận chương 1. 32 iii CHƯƠNG 2. CƠ CHẾ HÌNH THÀNH CÁC CHẤT ĐỘC HẠI TRONG KHÍ THẢI CỦA ĐỘNG CƠ VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN MÔ PHỎNG BỘ XỬ LÝ KHÍ THẢI. Sự hình thành các chất độc hại trong khí thải động cơ.

Hyđrô cácbon (HC). Phát thải dạng hạt (PM). Cơ sở l th ết t nh toán ch tr nh c ng tác của động cơ trên ph n ề AV - Boost. Giới thiệu chung.

Các phương trình cơ bản. Các mô hình điều kiện biên. Mô hình trao đổi nhiệt. Mô hình nạp thải.

Mô hình cháy AVL-MCC. Cơ sở lý thuyết mô phỏng quá trình hình thành phát thải của động cơ diesel. Mô phỏng quá trình hình thành NOx. Mô phỏng quá trình hình thành CO.

Mô phỏng quá trình hình thành soot. Cơ sở lý thuyết mô phỏng giải pháp xử lý phát thải cho động cơ diesel. Mô phỏng bộ xử lý xúc tác SCR. Mô phỏng bộ xúc tác ô xy hóa DOC.

Mô phỏng bộ lọc chất thải hạt DPF. 54 Kết luận chương 2. MÔ PHỎNG, THIẾT KẾ VÀ CHẾ TẠO BỘ XÚC TÁC DOC, DPF VÀ SCR TRÊN ĐỘNG CƠ DIESE XE TẢI NHẸ. Xây dựng mô hình mô phỏng động cơ D4BB.

Thông số kỹ thuật cơ bản xây dựng mô hình mô phỏng trên AVL - Boost. Mô hình mô phỏng động cơ D4BB. Đánh giá độ chính xác của mô hình. Xây dựng mô hình xử lý khí thải DOC-DPF-SCR.

Kết quả mô phỏng phát thải của động cơ khi sử dụng DOC, DPF và SCR. Thiết kế tổng thể bộ xúc tác DOC, DPF và SCR trên động cơ D4BB. Sơ đồ bố trí hệ thống xử lý khí thải. Xác định vị trí và phương pháp lắp đặt hệ thống xử lý khí thải.

Thiết kế chế tạo bộ xúc tác DOC, DPF và SCR. Thiết kế, chế tạo vỏ bọc cho bộ xử lý xúc tác. Tính toán, thiết kế hệ thống phun urê .4 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM BỘ XÚC TÁC DOC, DPF VÀ SCR DÙNG CHO ĐỘNG CƠ DIESE XE TẢI NHẸ D4BB.

Mục đ ch thử nghiệm. Thiết bị thử nghiệm. Băng thử động lực học. Thiết bị phân tích khí thải FTIR.

Thiết bị đo độ khói Smoke Meter AVL 451S. Động cơ thử nghiệm. Điều kiện thử nghiệm. Bố tr , phương pháp và chương tr nh thử nghiệm.

Bố trí lắp đặt và hiệu chỉnh động cơ trên băng thử. Phương pháp và chương trình thử nghiệm. Kết quả thử nghiệm và thảo luận. Đặc tính vòi phun urê.

Đặc tính nhiệt độ khí thải khi đi qua các bộ xử lý khí thải. Ảnh hưởng lượng phun urê đến phát thải NOx. Đánh giá tính năng kinh tế và kỹ thuật của động cơ trước và sau khi lắp các bộ xử lý khí thải. Đánh giá chất lượng phát thải của động cơ khi lắp các bộ xử lý khí thải.

Đánh giá kết quả mô phỏng và thực nghiệm khi áp dụng các giải pháp xử lý khí thải. Kết luận chương 4. 115 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 116 Hướng phát triển.

116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119 PHỤ LỤC LUẬN ÁN. Trích bản tóm tắt kết quả mô phỏng tại tốc độ 2200 vòng/phút, toàn tải .2 Thông số của thiết bị thử nghiệm .3 Kết quả thử nghiệ theo đường đặc tính ngoài .4 Kết quả thử nghiệ theo đường đặc tính tải.

PL13 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Ký hiệu Diễn giải Đơn vị Air Quality Index- Chỉ số đánh giá chất lượng không AQI - khí CO Mônôxit cácbon - HC Hyđrô cácbon - PM Phát thải hạt - NOx Ôxít nitơ - SOx Ôxít lưu huỳnh - EMBARQ Viện tài nguyên thế giới Mỹ - DOC Diesel Oxidation Catalyst (bộ xúc tác ôxy hóa) - EGR Exhaust Gas Recirculation (hệ thống luân hồi khí thải) - DPF Diesel Particulate Filter (bộ lọc phát thải hạt) - Volatile Organic Compounds (hàm lượng hỗn hợp các VOCs - chất hữu cơ độc hại bay lên trong không khí) HSU Hartridge Smoke Unit PM10 Phát thải hạt có kích thước nhỏ hơn 10 µm - TSP Tổng lượng bụi lơ lửng trong không khí - TCCP Tiêu chuẩn cho phép - TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam - PM-cat Bộ lọc phát thải hạt (dạng lọc bề mặt) - SCR Selective Catalyst Reduction (bộ xúc tác khử NOx) - CRT Continuous Regeneration Trap (bộ lọc tái sinh liên tục) - Sintered Metal Filter (bộ lọc phát thải hạt có trang bị sợi SMF - đốt) LNT Lean NOx Trap (bộ xúc tác hấp thụ NOx) - Soot Bồ hóng -  Hệ số dư lượng không khí - HAP Hyđrô cácbon thơm mạch vòng - SV Space Velocity (tốc độ không gian) m/s SCRT Hệ thống xử lý khí thải tổng hợp gồm CRT và SCR - vii AVL-Boost Phần mềm mô phỏng một chiều của hãng AVL (Áo) - AVL-MCC Mô hình cháy của hãng AVL MP Mô phỏng - TN Thực nghiệm - NCS Nghiên cứu sinh - CPSI Mật độ lỗ cell/inch2 Chu trình thử châu Âu ở chế độ tĩnh đối với động cơ xe ECE R49 - tải hạng nặng và xe khách PWM Độ rộng xung vuông (Pulse Width Modulation) - ECU Bộ điều khiển phun dung dịch muối urê - FTIR Thiết bị phân tích khí thải - PID Bộ điều khiển vòng lặp kín - USB Cổng giao tiếp máy tính - COM Cổng giao giao tiếp máy tính dạng nối tiếp - Smoke Độ khói - viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Mức điểm của chỉ số AQI. Giới hạn các thông số cơ bản trong không khí xung quanh. Thống kê số vị trí quan trắc môi trường có nồng độ ô nhiễm vượt QCVN trên địa bàn TP.

Số liệu quan trắc giao thông trên địa bàn thành phố Hà Nội năm 2017 và 6 tháng đầu năm 2018 (µg/m3) [3]. Ước tính phát thải của một số nguồn ô nhiễm chính ở Hà Nội [5]. Tiêu chuẩn và phương pháp thử đối với ô tô đang lưu hành tại một số nước ở khu vực Châu Á. Các biện pháp giảm phát thải trên động cơ diesel.

Các hệ số của phương trình trao đổi nhiệt tại cửa nạp và thải. Chuỗi phản ứng hình thành NOx. Các thông số kết cấu của động cơ D4BB. Thông số mô phỏng bộ xúc tác ôxy hóa DOC cho động cơ diesel D4BB.

Thông số mô phỏng bộ lọc DPF cho động cơ diesel D4BB. Thông số mô phỏng bộ xúc tác SCR cho động cơ diesel D4BB. Thông số kết cấu cơ bản của các bộ xử lý khí thải. So sánh kết quả mô phỏng sự thay đổi các thành phần phát thải.

Chu kỳ và các dải lượng phun urê. Kết quả giữa mô phỏng và thực nghiệm khi áp dụng các giải pháp giảm phát thải tại chế độ 2200 vg/ph, 100% tải .114 ix DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Biểu đồ so sánh chỉ số PM 2.5 của thành phố Hà Nội. Hình ảnh ô nhiễm môi trường trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Số liệu ô tô sử dụng động cơ xăng từ năm 2013 đến 2017. Số liệu ô tô sử dụng động cơ diesel từ năm 2013 đến 2017. Tiêu chuẩn khí thải đối với các xe ôtô hạng nhẹ của EU và các nước Châu Á [6]. Các giải pháp giảm phát thải PM và Ox nh m hướng tới các tiêu chuẩn Châu Âu [7].

Sơ đồ hệ thống luân hồi khí thải EGR. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của hệ thống SCR [9]. Hiệu quả giảm phát thải độc hại trên động cơ diesel của bộ xúc tác ôxy hóa DOC [20]. Cấu tạo bộ xúc tác ôxy hóa DOC.

Lọc khối và lọc bề mặt. Ảnh hưởng của luân hồi khí thải đến lượng phát thải NOx [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mạnh Dũng (2020). Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/luan-an-tien-si-ky-thuat-giam-phat-thai-doc-hai-dong-co-diesel-xe-tai-nhe

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ kỹ thuật nghiên cứu phương pháp giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành.

Luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực / Động cơ đốt trong. Danh mục: Kỹ Thuật Ô Tô.

Luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giảm phát thải động cơ diesel xe tải nhẹ lưu hành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter