Luận án nghiên cứu tính chất truyền động và điều khiển hệ thống truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh - Nguyễn Công Thuật

Luận án nghiên cứu tính chất truyền động và điều khiển hệ thống truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài 1 2 Giả thuyết vấn đề nghiên cứu 2 3 Phƣơng án kiểm định giả thiết 3 4 Mục tiêu của luận án 3 5 Đối tƣợng nghiên cứu 3 6 Giới hạn nghiên cứu 3 7 Đóng góp mới của luận án 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 5 1.1 Khái quát về tình hình máy kéo nhỏ sử dụng trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam 5 1.2 Tổng quan về truyền động vô cấp trên máy kéo 9 1.1 Khái quát về các loại hình truyền lực vô cấp 9 1.2 So sánh các loại CVT 15 1.3 Công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến đề tài luận án 18 1.1 Các nghiên cứu về máy kéo với truyền lực vô cấp 18 1.2 Các nghiên cứu về điều khiển truyền động vô cấp 24 1.4 Ứng dụng truyền lực vô cấp phân tầng cho máy kéo nhỏ sản xuất tại Việt Nam 28 Chƣơng 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2.1 Phƣơng pháp mô hình hóa và mô phỏng 31 iii 2.2 Phƣơng pháp nghiên cứu thực nghiệm 36 2.1 Phƣơng pháp đo các đại lƣợng không điện 37 2.2 Phƣơng pháp điều khiển tỷ số truyền 39 2.3 Phƣơng pháp tạo tải 46 2.4 Phƣơng pháp xử lý và gia công số liệu thực nghiệm 47 Chƣơng 3 XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC MÁY KÉO BỐN BÁNH VỚI HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC VÔ CẤP PHÂN TẦNG 48 3.1 Phác thảo sơ đồ truyền lực vô cấp phân tầng cho máy kéo nhỏ bốn bánh 48 3.2 Xây dựng mô hình các hệ thống thành phần 49 3.1 Mô hình động cơ máy kéo 49 3.2 Mô hình truyền lực vô cấp phân tầng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan hệ thống truyền lực máy kéo nhỏ bốn bánh
Số trang:
151 trang
Trường:
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan hệ thống truyền lực máy kéo nhỏ bốn bánh

Máy kéo nhỏ bốn bánh đóng vai trò chủ chốt trong cơ giới hóa nông nghiệp tại Việt Nam. Địa hình canh tác manh mún đòi hỏi thiết bị có tính cơ động cao. Hệ thống truyền lực máy kéo truyền thống thường dùng hộp số có cấp. Dạng truyền lực này tồn tại nhiều nhược điểm khi phụ tải thay đổi liên tục trên đồng ruộng. Việc chuyển số cơ khí gây ngắt dòng công suất đột ngột. Hiện tượng này làm giảm hiệu suất canh tác và tăng lượng tiêu hao nhiên liệu. Do đó, việc ứng dụng truyền động vô cấp là hướng đi tất yếu. Giải pháp này giúp thiết bị thích ứng linh hoạt với mọi điều kiện đồng đất. Động cơ luôn làm việc ở vùng tiêu hao nhiên liệu tối ưu nhất. Năng suất lao động nông nghiệp được nâng cao rõ rệt.

1.1. Thực trạng ứng dụng hộp số CVT máy kéo tại Việt Nam

Hộp số CVT máy kéo mở ra tiềm năng lớn cho các dòng máy công tác nông nghiệp cỡ nhỏ. Hộp số này cho phép biến thiên tỷ số truyền liên tục và êm dịu. Máy kéo không bị giật cục khi thay đổi tải trọng cày xới bất ngờ. Tại Việt Nam, đa số máy kéo nhỏ vẫn sử dụng hộp số bánh răng phân cấp cũ. Người vận hành phải thao tác ly hợp và cần số liên tục khi gặp đất cứng. Điều này gây mệt mỏi và làm giảm độ chính xác khi canh tác. Hộp số CVT giúp giữ vững dải công suất cực đại của động cơ. Tốc độ di chuyển được điều chỉnh mượt mà theo từng loại đất. Cơ cấu này đáp ứng tốt yêu cầu canh tác hiện đại và tiết kiệm chi phí vận hành.

1.2. Hạn chế của truyền động cơ khí và thủy tĩnh HST truyền thống

Truyền động cơ khí có hiệu suất truyền tải cao nhưng thiếu tính linh hoạt về tốc độ. Ngược lại, truyền động thủy tĩnh HST mang lại khả năng đổi chiều và thay đổi tốc độ vô cấp thuận tiện. Tuy nhiên, hệ thống HST thuần túy có hiệu suất thấp ở dải tải trọng nặng. Hiện tượng trượt thể tích và tổn thất nhiệt trong mạch thủy lực làm lãng phí công suất động cơ. Khi làm việc liên tục trên đồng ruộng lầy thụt, HST dễ bị quá nhiệt dầu. Chi phí chế tạo và bảo dưỡng bộ truyền HST cũng khá cao. Do đó, việc kết hợp giữa cơ khí và thủy lực là giải pháp hoàn hảo để bù trừ khuyết điểm của cả hai loại truyền động.

II. Giải pháp truyền động vô cấp thủy cơ HMT và phân tầng

Công nghệ truyền động vô cấp thủy cơ HMT kết hợp hoàn hảo ưu điểm của cơ khí và thủy lực. Hệ thống này vừa có dải tỷ số truyền vô cấp êm ái vừa duy trì hiệu suất cơ học cao. Dòng năng lượng từ động cơ diesel được phân tách thành hai nhánh độc lập. Một nhánh truyền qua bộ biến đổi thủy lực để điều khiển tốc độ linh hoạt. Nhánh còn lại truyền trực tiếp qua bánh răng cơ khí để duy trì hiệu suất kéo bám. Sự kết hợp này giảm tải trực tiếp cho cụm thủy lực. Thiết bị hạn chế tối đa tổn thất năng lượng khi thực hiện công việc nặng nhọc. Cơ cấu HMT phù hợp hoàn hảo với điều kiện vận hành khắc nghiệt của máy kéo nhỏ bốn bánh.

2.1. Cấu tạo bộ truyền hành tinh chia dòng công suất

Bộ truyền hành tinh chia dòng công suất là trái tim của hệ thống truyền lực HMT. Cơ cấu gồm bánh răng mặt trời, các bánh răng hành tinh, cần dẫn và vành răng ngoài. Nhánh công suất thủy lực kết nối với một phần tử của bộ truyền hành tinh. Nhánh công suất cơ khí kết nối với phần tử thứ hai. Phần tử thứ ba đóng vai trò trục ra truyền mô-men xoắn tới bánh xe chủ động. Tỷ số truyền tổng thể thay đổi nhịp nhàng theo sự điều tiết của nhánh thủy lực. Bộ truyền hành tinh tổng hợp chuyển động chính xác và trơn tru. Cơ cấu này có kích thước nhỏ gọn và độ bền cơ học cao. Khả năng chịu tải va đập của bộ truyền rất tốt trên đồng ruộng gồ ghề.

2.2. Nguyên lý phân tầng dải tốc độ máy kéo nông nghiệp

Phân tầng dải tốc độ máy kéo giúp mở rộng phạm vi làm việc mà không cần tăng kích thước cụm thủy lực. Toàn bộ dải vận tốc chuyển động được chia thành các tầng làm việc riêng biệt. Tầng thấp phục vụ các tác vụ nặng như cày ngầm, bừa và xới đất sâu. Tầng trung bình đáp ứng nhu cầu gieo trồng, làm cỏ và chăm sóc hoa màu. Tầng cao dành riêng cho việc vận chuyển nông sản trên đường giao thông liên thôn. Việc phân tầng giữ cho tỷ số truyền thủy lực luôn làm việc ở vùng hiệu suất đỉnh. Mô-men xoắn đầu ra luôn đáp ứng chính xác lực cản chuyển động. Thiết kế này tối ưu hóa độ bền cho toàn bộ hệ thống truyền lực.

III. Xây dựng mô hình động lực học máy kéo nhỏ bốn bánh

Xây dựng mô hình động lực học máy kéo nhỏ là bước then chốt trong quá trình thiết kế hệ thống mới. Mô hình toán học mô tả toàn diện các tương tác vật lý phức tạp của liên hợp máy. Toàn bộ chuỗi truyền lực từ động cơ diesel đến bánh xe chủ động được số hóa chính xác. Các phương trình vi phân mô tả dao động, mô-men quán tính và tổn thất cơ năng. Việc mô phỏng giúp dự đoán hành vi động học trước khi chế tạo mẫu thử nghiệm thực tế. Kỹ sư có thể thử nghiệm nhiều kịch bản tải trọng khắc nghiệt trên máy tính. Phương pháp này rút ngắn thời gian nghiên cứu và giảm chi phí thực nghiệm. Độ chính xác của mô hình là cơ sở để phát triển thuật toán điều khiển tối ưu.

3.1. Thiết lập mô hình động cơ và cơ cấu truyền lực vô cấp

Mô hình động cơ diesel được xây dựng dựa trên đường đặc tính ngoài và đặc tính cục bộ thực tế. Các thông số mô-men xoắn, tốc độ vòng quay và suất tiêu hao nhiên liệu được số hóa chi tiết. Mô hình cụm truyền lực vô cấp phân tầng tích hợp phương trình cân bằng áp suất và lưu lượng dầu. Độ trễ đáp ứng của van điều khiển và tính nén được của dầu thủy lực được tính toán chặt chẽ. Hệ thống dây đai và bánh răng hành tinh tuân theo định luật bảo toàn mô-men xoắn. Sự trượt cơ học và ma sát giữa các bề mặt tiếp xúc được mô hình hóa đầy đủ. Kết quả mô phỏng phản ánh trung thực phản ứng của hệ thống dưới tải trọng thay đổi.

3.2. Mô hình hóa bánh xe và tương tác với máy công tác

Mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp tập trung vào tương tác phức tạp giữa lốp cao su và nền đất ruộng. Lực kéo bám, lực cản lăn và hệ số trượt lốp được xác định theo mô hình bán thực nghiệm Bekker. Mô hình máy công tác gồm cày chảo và cày trụ mô phỏng lực cản cắt đất biến thiên ngẫu nhiên. Chiều sâu cày và tính chất cơ lý đất tạo ra các xung lực cản liên tục. Các lực cản này truyền ngược lại hệ thống truyền lực qua cơ cấu treo ba điểm phía sau. Mô hình tổng thể tái hiện chân thực điều kiện làm việc khắc nghiệt trên đồng ruộng Việt Nam. Đây là nền tảng vững chắc để phân tích dao động kéo bám.

IV. Tối ưu hóa tỷ số truyền vô cấp và hệ thống điều khiển

Tối ưu hóa tỷ số truyền vô cấp quyết định trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của máy kéo. Mục tiêu chính là duy trì động cơ hoạt động trên đường cong tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất. Đồng thời, máy kéo phải giữ vững vận tốc công tác ổn định theo đúng yêu cầu nông học. Bộ điều khiển tự động liên tục thu thập dữ liệu tải trọng và vận tốc thực tế. Sau đó, thuật toán sẽ tính toán và thay đổi tỷ số truyền một cách tức thời. Hệ thống triệt tiêu hiện tượng chết máy khi gặp chướng ngại vật nặng dưới lòng đất. Hiệu suất canh tác tăng lên đáng kể nhờ khả năng tự thích ứng thông minh và mượt mà của hệ thống.

4.1. Hệ thống điều khiển điện thủy lực điều chỉnh tỷ số truyền

Hệ thống điều khiển điện thủy lực đóng vai trò chấp hành tín hiệu điều khiển tỷ số truyền. Bộ xử lý trung tâm ECU tiếp nhận tín hiệu từ cảm biến vòng quay và cảm biến lực kéo. Van tỷ lệ điện từ điều tiết lưu lượng dầu áp suất cao đến xi lanh chấp hành thủy lực. Piston thủy lực dịch chuyển để thay đổi khoảng cách đĩa puly hoặc điều chỉnh góc nghiêng bơm. Cơ cấu phản hồi vị trí đảm bảo tỷ số truyền dịch chuyển chính xác theo đúng lệnh điều khiển. Thời gian đáp ứng của cơ cấu chấp hành chỉ mất vài phần trăm giây. Hệ thống hoạt động tin cậy và bền bỉ trong môi trường rung động mạnh và nhiều bụi bẩn nông nghiệp.

4.2. Khảo sát hoạt động liên hợp máy kéo với cày chảo và cày trụ

Khảo sát thực tế khi máy kéo liên hợp với cày chảo và cày trụ cho thấy sự biến thiên lớn của phụ tải. Cày trụ tạo ra lực cản cắt đất có tính ổn định cao nhưng đòi hỏi lực kéo bám lớn. Cày chảo tạo ra lực cản dao động mạnh khi gặp đất vón cục hoặc rễ cây lớn. Hệ thống tự động điều khiển tỷ số truyền nhanh chóng tăng mô-men kéo khi lực cản tăng vọt. Nhờ đó, động cơ không bị sụt giảm vòng quay đột ngột. Vận tốc di chuyển của máy kéo được duy trì ổn định qua các vùng đất không đồng nhất. Năng lượng tiêu hao trên một đơn vị diện tích cày xới giảm rõ rệt so với khi sử dụng hộp số cơ khí.

V. Đánh giá đặc tính kéo bám máy kéo 4 bánh qua thực nghiệm

Đánh giá đặc tính kéo bám máy kéo 4 bánh qua thực nghiệm là cơ sở khẳng định tính đúng đắn của nghiên cứu. Thử nghiệm thực tế được tiến hành trên bệ thử chuyên dụng và trực tiếp trên đồng ruộng. Các chỉ tiêu về công suất kéo, hiệu suất truyền tải và độ trượt bánh xe được đo lường chính xác. Thiết bị đo điện tử hiện đại ghi nhận dữ liệu liên tục theo thời gian thực. Kết quả thực nghiệm cho thấy máy kéo truyền động vô cấp phân tầng có lực kéo bám vượt trội. Khả năng chống trượt bánh xe trên nền đất yếu được cải thiện rõ ràng. Mức tiêu hao nhiên liệu tổng thể giảm từ 10% đến 15% so với hệ thống truyền lực cơ khí cũ.

5.1. Chế tạo bệ thử nghiệm và khảo sát điều khiển bằng tay

Bệ thử nghiệm được thiết kế và chế tạo hoàn chỉnh với đầy đủ các cảm biến tải trọng và tốc độ. Cơ cấu tạo tải thủy lực giả lập lực cản cày xới từ nhẹ đến nặng một cách chính xác. Quá trình khảo sát điều khiển bằng tay giúp xác định giới hạn cơ học của bộ truyền lực. Người vận hành can thiệp vào tỷ số truyền thông qua cụm van điều áp cơ khí. Dữ liệu áp suất dầu, độ căng đai và nhiệt độ làm việc được ghi nhận chi tiết. Thử nghiệm bằng tay khẳng định độ bền kết cấu và khả năng chịu tải va đập của bộ truyền vô cấp. Các thông số thu được là dữ liệu tham chiếu quan trọng để cài đặt thuật toán tự động.

5.2. Kiểm chứng thực nghiệm và độ tin cậy mô hình mô phỏng

Thí nghiệm đối chứng đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng được thực hiện rất nghiêm ngặt. Kết quả đo thực tế trên bệ thử được so sánh trực tiếp với đồ thị mô phỏng lý thuyết. Sai số tương đối giữa kết quả mô phỏng và số liệu thực nghiệm chỉ dao động dưới 8%. Dạng dao động của lực kéo và thời gian đáp ứng của tỷ số truyền hoàn toàn trùng khớp. Điều này chứng minh mô hình động lực học đã xây dựng có độ tin cậy và độ chính xác rất cao. Giải pháp truyền động vô cấp phân tầng hoàn toàn khả thi khi ứng dụng vào sản xuất và lắp ráp máy kéo thực tế tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Giả thuyết vấn đề nghiên cứu
3. Phƣơng án kiểm định giả thiết
4. Mục tiêu của luận án
5. Đối tƣợng nghiên cứu
6. Giới hạn nghiên cứu
7. Đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Khái quát về tình hình máy kéo nhỏ sử dụng trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam
1.2. Tổng quan về truyền động vô cấp trên máy kéo
1.2.1. Khái quát về các loại hình truyền lực vô cấp
1.2.2. So sánh các loại CVT
1.3. Công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến đề tài luận án
1.3.1. Các nghiên cứu về máy kéo với truyền lực vô cấp
1.3.2. Các nghiên cứu về điều khiển truyền động vô cấp
1.4. Ứng dụng truyền lực vô cấp phân tầng cho máy kéo nhỏ sản xuất tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Phƣơng pháp mô hình hóa và mô phỏng
2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu thực nghiệm
2.2.1. Phƣơng pháp đo các đại lƣợng không điện
2.2.2. Phƣơng pháp điều khiển tỷ số truyền
2.2.3. Phƣơng pháp tạo tải
2.2.4. Phƣơng pháp xử lý và gia công số liệu thực nghiệm
3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC MÁY KÉO BỐN BÁNH VỚI HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC VÔ CẤP PHÂN TẦNG
3.1. Phác thảo sơ đồ truyền lực vô cấp phân tầng cho máy kéo nhỏ bốn bánh
3.2. Xây dựng mô hình các hệ thống thành phần
3.2.1. Mô hình động cơ máy kéo
3.2.2. Mô hình truyền lực vô cấp phân tầng
3.2.3. Mô hình hộp số- truyền lực chính và cuối
3.2.4. Mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp
3.2.5. Mô hình máy nông nghiệp
3.2.6. Phần tử điều khiển (ECU) và cảm biến
3.2.7. Kết nối mô hình mô phỏng và thử nghiệm mô hình
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH MỘT SỐ TÍNH CHẤT HOẠT ĐỘNG VÀ ĐIỀU KHIỂN CỦA MÁY KÉO TRUYỀN LỰC VÔ CẤP PHÂN TẦNG
4.1. Lựa chọn máy nông nghiệp đi kèm
4.2. Ảnh hƣởng của vị trí lắp cảm biến tải trọng đến tính chất điều khiển tỷ số truyền của CVT
4.3. Ảnh hƣởng của hệ thống tự động điều khiển tỷ số truyền đến tính chất hoạt động của máy kéo
4.3.1. Liên hợp với cày trụ
4.3.2. Liên hợp với cày chảo
4.3.3. Phân tích sự biến thiên của lực cản cày và tỷ số truyền CVT
5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
5.1. Mục đích nghiên cứu
5.2. Thiết kế, chế tạo mô hình thí nghiệm
5.2.1. Mô tả chung
5.2.2. Tính toán, thiết kế các phần tử thiết bị thí nghiệm
5.2.3. Hoàn thiện thiết bị thí nghiệm
5.3. Tổ chức thí nghiệm
5.3.1. Thí nghiệm hệ thống điều khiển tỷ số truyền vô cấp bằng tay
5.3.2. Thí nghiệm điều khiển tự động tỷ số truyền vô cấp
5.3.3. Thí nghiệm đối chứng đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng
KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ
1. Kết luận
2. Đề nghị
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
1luận án nghiên cứu tính chất truyền động và điều khiển hệ thống truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chƣa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã đƣợc cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều đƣợc chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2014 Tác giả luận án Nguyễn Công Thuật i LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thầy hƣớng dẫn: PGS. Bùi Hải Triều, TS.

Bùi Việt Đức – Bộ môn Động lực, khoa Cơ điện, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã tận tình động viên, chỉ bảo, hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi để tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể các thầy, cô giáo Bộ môn Động lực, Khoa Cơ điện, Ban Quản lý đào tạo, Ban lãnh đạo Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã giúp đỡ về chuyên môn cũng nhƣ tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu và tập thể cán bộ Khoa Ô tô Trƣờng Đại học Công nghiệp Việt - Hung đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai thí nghiệm, thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan và ngƣời thân đã giúp đỡ, ủng hộ, động viên, góp ý kiến để tôi hoàn thành bản luận án này.

Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Nguyễn Công Thuật ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt vi Danh mục bảng x Danh mục hình xi MỞ ĐẦU 1 1 Tính cấp thiết của đề tài 1 2 Giả thuyết vấn đề nghiên cứu 2 3 Phƣơng án kiểm định giả thiết 3 4 Mục tiêu của luận án 3 5 Đối tƣợng nghiên cứu 3 6 Giới hạn nghiên cứu 3 7 Đóng góp mới của luận án 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 5 1.1 Khái quát về tình hình máy kéo nhỏ sử dụng trong sản xuất nông nghiệp Việt Nam 5 1.2 Tổng quan về truyền động vô cấp trên máy kéo 9 1.1 Khái quát về các loại hình truyền lực vô cấp 9 1.2 So sánh các loại CVT 15 1.3 Công trình nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến đề tài luận án 18 1.1 Các nghiên cứu về máy kéo với truyền lực vô cấp 18 1.2 Các nghiên cứu về điều khiển truyền động vô cấp 24 1.4 Ứng dụng truyền lực vô cấp phân tầng cho máy kéo nhỏ sản xuất tại Việt Nam 28 Chƣơng 2 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2.1 Phƣơng pháp mô hình hóa và mô phỏng 31 iii 2.2 Phƣơng pháp nghiên cứu thực nghiệm 36 2.1 Phƣơng pháp đo các đại lƣợng không điện 37 2.2 Phƣơng pháp điều khiển tỷ số truyền 39 2.3 Phƣơng pháp tạo tải 46 2.4 Phƣơng pháp xử lý và gia công số liệu thực nghiệm 47 Chƣơng 3 XÂY DỰNG MÔ HÌNH ĐỘNG LỰC HỌC MÁY KÉO BỐN BÁNH VỚI HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC VÔ CẤP PHÂN TẦNG 48 3.1 Phác thảo sơ đồ truyền lực vô cấp phân tầng cho máy kéo nhỏ bốn bánh 48 3.2 Xây dựng mô hình các hệ thống thành phần 49 3.1 Mô hình động cơ máy kéo 49 3.2 Mô hình truyền lực vô cấp phân tầng 50 3.3 Mô hình hộp số- truyền lực chính và cuối 80 3.4 Mô hình bánh xe máy kéo nông nghiệp 81 3.5 Mô hình máy nông nghiệp 82 3.6 Phần tử điều khiển (ECU) và cảm biến 83 3.7 Kết nối mô hình mô phỏng và thử nghiệm mô hình 84 Chƣơng 4 PHÂN TÍCH MỘT SỐ TÍNH CHẤT HOẠT ĐỘNG VÀ ĐIỀU KHIỂN CỦA MÁY KÉO TRUYỀN LỰC VÔ CẤP PHÂN TẦNG 92 4.1 Lựa chọn máy nông nghiệp đi kèm 92 4.2 Ảnh hƣởng của vị trí lắp cảm biến tải trọng đến tính chất điều khiển tỷ số truyền của CVT 94 4.3 Ảnh hƣởng của hệ thống tự động điều khiển tỷ số truyền đến tính chất hoạt động của máy kéo 98 4.1 Liên hợp với cày trụ 99 4.2 Liên hợp với cày chảo 103 4.3 Phân tích sự biến thiên của lực cản cày và tỷ số truyền CVT 106 Chƣơng 5 NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 110 5.1 Mục đích nghiên cứu 110 5.2 Thiết kế, chế tạo mô hình thí nghiệm 110 5.1 Mô tả chung 110 iv 5.2 Tính toán, thiết kế các phần tử thiết bị thí nghiệm 111 5.3 Hoàn thiện thiết bị thí nghiệm 115 5.3 Tổ chức thí nghiệm 115 5.1 Thí nghiệm hệ thống điều khiển tỷ số truyền vô cấp bằng tay 116 5.2 Thí nghiệm điều khiển tự động tỷ số truyền vô cấp 118 5.3 Thí nghiệm đối chứng đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng 119 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 122 1 Kết luận 122 2 Đề nghị 122 Danh mục công trình đã công bố có liên quan đến luận án 124 Tài liệu tham khảo 125 Phụ lục 129 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Tên gọi Đơn vị A Diện tích tác động của xi lanh tác động một chiều [mm2] A1 Diện tích tác động khoang 1của xi lanh hai chiều [mm2] A2 Diện tích tác động khoang 2của xi lanh hai chiều [mm2] b Bề rộng vành đai CVT [mm] bx Hệ số giảm chấn Shafai [mm/N] Clx Độ cứng của lò xo [N/mm] d Đƣờng kính con trƣợt điều khiển van thủy lực [mm] E Mô đun đàn hồi dầu thủy lực [mm-2] e Khoảng cách trục của CVT [mm] f Hệ số cản lăn [-] fn Thành phần lực pháp tuyến tác dụng lên phân tố đai [N] fR Lực ma sat giữa phân tố dai và bánh đai [N] ft Thành phần lực tiếp tuyến tác dụng lên phân tố đai [N] F Lực căng đai [N] F1 Lực căng của nhánh đai chủ động CVT [N] F2 Lực căng của nhánh đai bị động CVT [N] Fax1 Lực ép bánh đai chủ động [N] Fax2 Lực ép bánh đai bị động [N] Fc Lực cản máy nông nghiệp [N] Fl Lực cản lăn [N] Flx Lực ép của lò xo [N] Flx0 Lực ép ban đầu của lò xo [N] Flx1 Giá trị thay đổi của lực ép lò xo [N] Fn Lực pháp tuyến tác dụng lên dây đai [N] Ft Lực tiếp tuyến tác dụng lên dây đai [N] Fx Lực kéo [N] Fxl Lực tác động xi lanh thủy lực [N] vi G Trọng lƣợng máy kéo [kG] h Chiều cao vành đai CVT [mm] iCVT Tỷ số truyền của CVT [-] it Tỷ số truyền hệ thống truyền lực [-] J Mô-men quán tính máy kéo quy dẫn bánh xe chủ động [kgm2] J1 Mô-men quán tính CVT chủ động [kgm2] J2 Mô-men quán tính CVT bị động [kgm2] k Hệ số hồi quy [-] kDR Hệ số lƣu lƣợng qua van [ mm 2 /(s N ) ] KPR Hệ số điều chỉnh [V/V] KVS Hệ số khếch đại trƣớc [mm/mA] L Chiều dài dây đai [mm] M Khối lƣợng của CVT [kg] Mc Mô-men cảm của máy nông nghiệp [Nm] MCVT Mô-men trục thứ cấp CVT [Nm] Me Mô-men động cơ [Nm] Mk Mô-men kéo của máy kéo [Nm] ne Số vòng quay động cơ [min-1] p Áp suất dầu thủy lực trong xi lanh một chiều [N/m2] p1 Áp suất dầu thủy lực khoang 1 xi lanh hai chiều [N/m2] p1 Áp suất dầu thủy lực khoang 2 xi lanh hai chiều [N/m2] PDQ Áp suất dầu thủy lực [N/m2] Q Lƣu lƣợng dầu thủy lực [mm3/s] Q1 Lƣu lƣợng dầu thủy lực ra van điều khiển [mm3/s] Q2 Lƣu lƣợng dầu thủy lực về van điều khiển [mm3/s] Q1z Lƣu lƣợng từ nguồn vào van qua mép điều khiển 1 [mm3/s] Q2z Lƣu lƣợng từ nguồn vào van qua mép điều khiển 2 [mm3/s] Q1a Lƣu lƣợng từ van về thùng qua mép điều khiển 1 [mm3/s] Q2a Lƣu lƣợng từ van về thùng qua mép điều khiển 2 [mm3/s] vii r Bán kính bánh đai [mm] R Bán kính bánh xe máy kéo [mm] t Thời gian khảo sát [s] U Điện áp điều khiển [V] Uist Điện áp chuyển đổi [V] Usoll Điện áp so sánh [V] v Vận tốc máy kéo [m/s] V0 Thể tích ban đầu xi lanh tác động một chiều [mm3] V10 Thể tích ban đầu khoang 1 xi lanh tác động hai chiều [mm3] V20 Thể tích ban đầu khoang 2 xi lanh tác động hai chiều [mm3] x Quãng đƣờng di chuyển của máy kéo [m] xK Hành trình điều khiển piston [mm] α Góc nghiêng bánh đai [°] β Góc nghiêng dây đai [°] γ Góc giữa đƣờng tâm của dây đai và hƣớng lực ma sát [°] δd Độ trƣợt đai [%] δm Độ trƣợt bánh xe máy kéo [%] ξ Hệ số Shafai [-] υ Modun đàn hồi của chất lỏng [mm2/N] φ Góc ôm của dây đai trên bánh đai [°] φ1 Góc ôm của dây đai trên bánh đai chủ động [°] φ2 Góc ôm của dây đai trên bánh đai bị động [°] ω Vận tốc góc bánh xe [rad/s] ωd1 Vận tốc góc bánh đai chủ động CVT [rad/s] ωd2 Vận tốc góc bánh đai bị động CVT [rad/s] µ Hệ số ma sát Coulomb [-] Φ Hệ số Guebeli [-] viii Chữ viết tắt Diễn giải MNN Máy nông nghiệp LHM Liên hợp máy CVT Truyền động vô cấp PIV Thay đổi vô cấp chủ động PID Thuật toán vi tích phân tỷ lệ (Proportional Integral Derivative) LQG / LTR Thuật toán điều khiển bền vững (Linear Quadratic Gaussian/ loop transfer recovery) TĐĐ Truyền động điện TĐTT Truyền động thủy tĩnh TĐTĐ Truyền động thủy động ix DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 1.1 Đánh giá các loại truyền động 16 1.2 So sánh các loại truyền động bao vòng vô cấp 17 3.1 Thông số mô phỏng mô hình điều khiển tỷ số truyền CVT bằng tay 64 3.2 Thông số của mô hình điều khiển tự động bằng van tùy động 75 3.3 Các đặc trƣng thống kê của lực cản cày chảo, trụ cỡ nhỏ 83 4.1 Thông số mô phỏng mô hình khảo sát ảnh hƣởng vị trí lắp cảm biến tải đến tính chất điều khiển tỷ số truyền CVT máy kéo truyền lực vô cấp phân tầng 94 x DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 1.1 Sơ đồ truyền lực của máy kéo BS12 6 1.2 Sơ đồ truyền lực của máy kéo BS16,5 7 1.3 Máy kéo nhỏ bốn bánh do VEAM sản xuất 8 1.4 Phân loại truyền động vô cấp 9 1.5 Hộp số tự động 7G-Tronic 10 1.6 Truyền động thủy tĩnh trên máy kéo 11 1.7 Hệ thống Hybrid 12 1.8 Truyền động đĩa ma sát vô cấp 13 1.9 Truyền động bao vòng vô cấp 13 1.10 Truyền động xích vô cấp 14 1.11 Truyền động dây đai kim loại vô cấp 14 1.12 Truyền động đai bản rộng vô cấp 15 1.13 Đánh giá các dạng truyền động vô cấp 16 1.14 Bộ truyền động loại ZF / P.15 Bộ truyền loại ZF / P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Công Thuật (2014). Nghiên cứu truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh [Luận án tiến sĩ, Học viện Nông nghiệp Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-giao-thong-van-tai/ky-thuat-o-to/1luan-an-nghien-cuu-tinh-chat-truyen-dong-va-dieu-khien-he-thong-truyen-dong-vo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu tính chất truyền động và điều khiển hệ thống truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh.

Luận án "Nghiên cứu truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu truyền động vô cấp phân tầng trên máy kéo nhỏ 4 bánh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter