Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh - Danielle R. Lewis
Luận án tiến sĩ thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh. Nghiên cứu cấu trúc polymer, tính chất sinh học và phương pháp tổng hợp crosslink.
Columbia University
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
117
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) Cho Y Sinh
- Số trang:
- 117 trang
- Trường:
- Columbia University
- Tác giả:
- Danielle R. Lewis
- Năm:
- 2006
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mạng Poly tert Butyl Acrylate Cho Y Sinh
Poly(tert-butyl acrylate) (PtBA) đang trở thành vật liệu quan trọng trong ứng dụng y sinh. Nghiên cứu tập trung vào thiết kế mạng polyme có cấu trúc được kiểm soát. Mạng PtBA cung cấp tính chất cơ học tốt và khả năng tương thích sinh học cao. Việc kiểm soát cấu trúc mạng quyết định hiệu suất cuối cùng của vật liệu. Các yếu tố như nhiệt độ đóng rắn, nồng độ chất liên kết ngang và dung môi ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc. Quá trình tổng hợp bao gồm radical polymerization và click chemistry. Mỗi phương pháp tạo ra mạng polyme với đặc tính riêng biệt. Nghiên cứu này khám phá cách tối ưu hóa các thông số để đạt được mạng đồng nhất. Ứng dụng y sinh yêu cầu vật liệu có độ tin cậy cao và tính tương thích sinh học tuyệt vời.
1.1. Đặc Điểm Mạng Polyme PtBA
Mạng polyme PtBA được hình thành thông qua liên kết hóa học giữa các chuỗi polymer. Cấu trúc ba chiều tạo ra tính chất cơ học độc đáo. Mật độ liên kết ngang xác định độ cứng và khả năng trương nở của mạng. Các mạng có thể được thiết kế với trọng lượng phân tử giữa các điểm liên kết xác định. Điều này cho phép kiểm soát chính xác các tính chất vật liệu. Mạng PtBA thể hiện độ bền hóa học tốt trong môi trường sinh học. Khả năng điều chỉnh cấu trúc làm cho PtBA phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
1.2. Ứng Dụng Biocompatible Polymer
Polyme tương thích sinh học không gây phản ứng độc hại với tế bào sống. PtBA cho thấy tiềm năng lớn như một biocompatible polymer trong y học. Vật liệu có thể được sử dụng làm lớp phủ cho thiết bị y tế. Nghiên cứu tế bào chứng minh khả năng tương thích tốt với nhiều loại tế bào. Độ dày lớp phủ ảnh hưởng đến phản ứng tế bào. Các cấu trúc topography khác nhau được kiểm tra để tối ưu hóa tương tác tế bào. Kết quả mở ra hướng phát triển vật liệu cấy ghép và hệ thống phân phối thuốc.
1.3. Phương Pháp Tổng Hợp Polymer Network
Radical polymerization là phương pháp phổ biến để tạo mạng PtBA. Quá trình sử dụng chất khởi đầu gốc tự do và crosslinking agent. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cần được kiểm soát chặt chẽ. Click chemistry cung cấp cách tiếp cận chính xác hơn cho mạng end-linked. Phản ứng cycloaddition giữa azide và alkyne tạo liên kết ổn định. Phương pháp này cho phép tổng hợp mạng đồng nhất với cấu trúc xác định. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu ứng dụng cụ thể.
II. Quy Trình Đóng Rắn Mạng PtBA Trong Dung Môi
Quá trình đóng rắn ảnh hưởng mạnh đến cấu trúc mạng polyme cuối cùng. Sự bay hơi của dung môi trong quá trình đóng rắn thay đổi nồng độ tiền chất. Khuôn đậy và khuôn hở tạo ra các mạng có cấu trúc khác biệt. Nhiệt độ đóng rắn quyết định tốc độ phản ứng và sự hình thành mạng. Lượng và chất lượng dung môi ảnh hưởng đến cấu trúc mạng polymer. Thí nghiệm lưu biến và trương nở được sử dụng để phân tích cấu trúc. Lý thuyết trương nở cân bằng giúp suy luận cấu trúc mạng. Kiểm soát các thông số này tạo ra vật liệu với tính chất mong muốn. Quá trình postcure và aging cũng được nghiên cứu để hiểu sự biến đổi theo thời gian.
2.1. Ảnh Hưởng Bay Hơi Dung Môi
Bay hơi dung môi trong khuôn hở làm tăng nồng độ monomer và crosslinking agent. Nồng độ cao hơn dẫn đến mật độ liên kết ngang tăng. Khuôn đậy ngăn chặn bay hơi và duy trì nồng độ ban đầu. Sự khác biệt này tạo ra mạng với độ cứng khác nhau. Đo lường trương nở cho thấy mạng từ khuôn hở có độ trương nở thấp hơn. Điều này xác nhận mật độ liên kết ngang cao hơn. Kiểm soát bay hơi là yếu tố quan trọng trong thiết kế mạng.
2.2. Thông Số Hòa Tan Của Mạng PtBA
Thông số hòa tan (solubility parameter) đặc trưng cho tương tác polyme-dung môi. Giá trị này ảnh hưởng đến khả năng trương nở của mạng. Dung môi có thông số gần với polyme tạo trương nở tốt hơn. Thí nghiệm với các dung môi khác nhau xác định thông số tối ưu. Kết quả giúp dự đoán hành vi của mạng trong môi trường sinh học. Thông số hòa tan cũng liên quan đến tính tương thích sinh học. Hiểu biết này hỗ trợ lựa chọn dung môi phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
2.3. Nồng Độ Chất Liên Kết Ngang
Nồng độ chất liên kết ngang (crosslinking agent) kiểm soát mật độ mạng. Nồng độ cao tạo mạng chặt với độ cứng lớn. Nồng độ thấp cho mạng mềm và dễ trương nở hơn. Quá trình chiết xuất loại bỏ các chuỗi polyme không liên kết. Lượng vật liệu chiết xuất phản ánh hiệu quả liên kết ngang. Tối ưu hóa nồng độ cần cân bằng giữa độ cứng và tính linh hoạt. Ứng dụng y sinh thường yêu cầu mạng với độ mềm nhất định.
III. Mạng PtBA End Linked Bằng Click Chemistry
Click chemistry cung cấp phương pháp tổng hợp mạng polyme đồng nhất. Phản ứng giữa azide và alkyne được xúc tác bởi đồng(I). Macromonomer α,ω-azido PtBA được tổng hợp với trọng lượng phân tử xác định. Chất liên kết alkyne đa chức kết nối các chuỗi polyme. Phản ứng diễn ra hiệu quả ở nhiệt độ phòng. Mạng thu được có trọng lượng phân tử giữa các điểm liên kết được kiểm soát chính xác. Phương pháp này vượt trội so với radical polymerization trong việc tạo mạng đồng nhất. Thí nghiệm trương nở và lưu biến xác nhận cấu trúc mạng. Modulated differential scanning calorimetry (MDSC) phân tích tính chất nhiệt. Gel point được xác định để hiểu quá trình hình thành mạng. Kỹ thuật này mở ra khả năng thiết kế vật liệu với tính chất được điều chỉnh chính xác.
3.1. Tổng Hợp Macromonomer α ω Azido
Macromonomer α,ω-azido PtBA là tiền chất cho mạng end-linked. Tổng hợp sử dụng atom transfer radical polymerization (ATRP). Phương pháp này kiểm soát chính xác trọng lượng phân tử và phân bố. Nhóm azido ở hai đầu chuỗi tham gia phản ứng click. Đặc tính hóa bằng NMR và GPC xác nhận cấu trúc. Macromonomer có độ phân tán phân tử thấp. Chất lượng cao của tiền chất đảm bảo mạng đồng nhất.
3.2. Phản Ứng Cycloaddition Azide Alkyne
Phản ứng cycloaddition được xúc tác bởi Cu(I) tạo vòng triazole. Liên kết này rất ổn định và không bị thủy phân. Phản ứng diễn ra nhanh và hiệu quả cao. Không cần nhiệt độ cao hoặc điều kiện khắc nghiệt. Chất xúc tác Cu(I) được tạo in situ từ Cu(II) và chất khử. Tỷ lệ azide và alkyne ảnh hưởng đến cấu trúc mạng. Kiểm soát tỷ lệ cho phép điều chỉnh tính chất cơ học.
3.3. Đặc Tính Trương Nở Và Lưu Biến
Thí nghiệm trương nở đo khả năng hấp thụ dung môi của mạng. Độ trương nở liên quan trực tiếp đến mật độ liên kết ngang. Mạng end-linked cho độ trương nở đồng đều và có thể dự đoán. Lưu biến đo modulus đàn hồi và độ nhớt. Modulus tăng với mật độ liên kết ngang cao hơn. Kết quả phù hợp với lý thuyết mạng cao su. Dữ liệu xác nhận cấu trúc đồng nhất của mạng click chemistry.
IV. Tính Tương Thích Sinh Học Của Cấu Trúc PtBA
Nghiên cứu biocompatibility đánh giá khả năng ứng dụng PtBA trong y sinh. Các cấu trúc topography khác nhau được kiểm tra với tế bào sống. Lớp phủ mỏng được tạo bằng spin coating và CO2 siêu tới hạn. Mạng liên kết ngang cũng được đánh giá về tính tương thích. Tế bào được nuôi cấy trên bề mặt PtBA trong điều kiện kiểm soát. Khả năng sống của tế bào được đo bằng các xét nghiệm sinh học. Kết quả cho thấy PtBA có tính tương thích sinh học tốt. Độ dày lớp phủ ảnh hưởng đến phản ứng tế bào. Lớp mỏng hơn 100nm cho phép tế bào cảm nhận bề mặt bên dưới. Nghiên cứu xác định ngưỡng độ dày tối thiểu cho lớp phủ polyme hiệu quả. Quá trình khử trùng không làm thay đổi tính chất vật liệu. Kết quả hứa hẹn cho ứng dụng thiết bị y tế và vật liệu cấy ghép.
4.1. Chuẩn Bị Mẫu PtBA Cho Thử Nghiệm
Mẫu PtBA được tổng hợp với các cấu trúc topography khác nhau. Spin coating tạo lớp phủ mỏng đồng đều trên substrate. CO2 siêu tới hạn tạo lớp brush với độ dày kiểm soát. Mạng liên kết ngang được đóng rắn trong khuôn. Tất cả mẫu được khử trùng trước khi tiếp xúc với tế bào. Phương pháp khử trùng bao gồm UV và ethanol. Đặc tính hóa sau khử trùng xác nhận cấu trúc không thay đổi.
4.2. Nuôi Cấy Tế Bào Trên Bề Mặt PtBA
Tế bào được gieo lên bề mặt PtBA với mật độ kiểm soát. Môi trường nuôi cấy cung cấp dinh dưỡng cần thiết. Điều kiện nuôi cấy được duy trì ổn định về nhiệt độ và CO2. Tế bào được quan sát định kỳ để đánh giá hình thái. Lịch trình thay môi trường được tuân thủ nghiêm ngặt. Thời gian nuôi cấy từ 24 giờ đến nhiều ngày. Quan sát cho thấy tế bào bám dính và phát triển tốt.
4.3. Đánh Giá Khả Năng Sống Tế Bào
Xét nghiệm viability test đo tỷ lệ tế bào sống. Phương pháp sử dụng thuốc nhuộm hu형quang phân biệt tế bào sống và chết. Kết quả định lượng bằng kính hiển vi huỳnh quang hoặc flow cytometry. Tế bào trên PtBA cho tỷ lệ sống tương đương với mẫu đối chứng. Không có dấu hiệu độc tính hoặc phản ứng viêm. Kết quả khẳng định PtBA là polyme tương thích sinh học. Độ dày lớp phủ tối thiểu 100nm cần thiết để che phủ hoàn toàn substrate.
V. Lý Thuyết Mạng Polyme Và Trương Nở
Lý thuyết mạng polyme mô tả mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Flory-Rehner theory dự đoán độ trương nở cân bằng của mạng. Lý thuyết rubber elasticity liên hệ modulus với mật độ liên kết ngang. Trọng lượng phân tử giữa các điểm liên kết (Mc) là thông số quan trọng. Mc xác định tính chất cơ học và khả năng trương nở. Thí nghiệm trương nở cung cấp dữ liệu để tính Mc. Lưu biến đo modulus đàn hồi liên quan đến Mc. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận cấu trúc mạng. Mạng không đồng nhất từ radical polymerization cho độ lệch lớn. Mạng end-linked từ click chemistry phù hợp tốt với lý thuyết. Hiểu biết lý thuyết hướng dẫn thiết kế vật liệu với tính chất mục tiêu.
5.1. Lý Thuyết Flory Rehner
Flory-Rehner theory mô tả trương nở cân bằng của mạng polyme. Lý thuyết cân bằng năng lượng trộn lẫn và năng lượng đàn hồi. Thông số tương tác chi (χ) đặc trưng cho tương tác polyme-dung môi. Mc được tính từ độ trương nở và χ. Phương trình Flory-Rehner áp dụng cho mạng lý tưởng. Mạng thực tế có khuyết tật như vòng và đầu tự do. Sự hiện diện của khuyết tật làm giảm độ chính xác của tính toán.
5.2. Lý Thuyết Đàn Hồi Cao Su
Rubber elasticity theory liên hệ modulus với cấu trúc mạng. Modulus đàn hồi tỷ lệ với mật độ liên kết ngang. Phương trình cơ bản: G = ρRT/Mc. G là modulus, ρ là mật độ, R là hằng số khí, T là nhiệt độ. Lý thuyết giả định mạng phantom hoặc affine. Mạng thực tế nằm giữa hai giới hạn này. Đo lưu biến cung cấp G để tính Mc.
5.3. So Sánh Mạng Đồng Nhất Và Không Đồng Nhất
Mạng từ radical polymerization có phân bố Mc rộng. Sự không đồng nhất tạo ra vùng mềm và cứng khác nhau. Mạng end-linked có Mc đồng đều và xác định. Click chemistry tạo mạng gần như lý tưởng. Độ trương nở của mạng đồng nhất dự đoán chính xác hơn. Tính chất cơ học ổn định và có thể tái lập. Ứng dụng y sinh ưu tiên mạng đồng nhất để đảm bảo độ tin cậy.
VI. Hydrogel Y Sinh Từ Mạng PtBA
Hydrogel là mạng polyme có khả năng hấp thụ nước cao. PtBA có thể được chuyển hóa thành hydrogel thông qua thủy phân. Nhóm tert-butyl ester bị cắt tạo thành poly(acrylic acid). Hydrogel y sinh cần tính tương thích sinh học và tính chất cơ học phù hợp. Khả năng trương nở trong môi trường sinh lý rất quan trọng. Mạng PtBA ban đầu xác định cấu trúc của hydrogel sau thủy phân. Kiểm soát mật độ liên kết ngang điều chỉnh độ cứng hydrogel. Ứng dụng bao gồm phân phối thuốc, kỹ thuật mô và vật liệu cấy ghép. Khả năng phân hủy sinh học có thể được thiết kế vào mạng. Nghiên cứu này cung cấp nền tảng cho phát triển hydrogel y sinh tiên tiến. Sự kết hợp giữa thiết kế mạng chính xác và tính tương thích sinh học tạo ra vật liệu đầy hứa hẹn.
6.1. Thủy Phân Nhóm Tert Butyl Ester
Nhóm tert-butyl ester trên PtBA có thể bị thủy phân. Phản ứng sử dụng acid hoặc base làm xúc tác. Sản phẩm là poly(acrylic acid) với nhóm carboxylic acid. Quá trình thủy phân có thể kiểm soát để đạt mức độ chuyển hóa mong muốn. Thủy phân một phần tạo copolymer với tính chất trung gian. Thủy phân hoàn toàn cho hydrogel với khả năng trương nở cao. Điều kiện phản ứng ảnh hưởng đến cấu trúc mạng cuối cùng.
6.2. Tính Chất Trương Nở Trong Nước
Hydrogel từ PtBA trương nở mạnh trong nước. Nhóm carboxylic acid ion hóa ở pH sinh lý. Ion hóa tạo áp suất thẩm thấu làm tăng trương nở. pH và nồng độ ion ảnh hưởng đến độ trương nở. Khả năng đáp ứng với môi trường hữu ích cho phân phối thuốc. Mạng có thể được thiết kế để phóng thích thuốc theo điều kiện. Kiểm soát trương nở quan trọng cho ứng dụng cấy ghép.
6.3. Ứng Dụng Trong Kỹ Thuật Mô
Hydrogel y sinh cung cấp môi trường ba chiều cho tế bào. Cấu trúc mạng bắt chước ma trận ngoại bào tự nhiên. Tế bào có thể bám dính, di chuyển và phát triển trong hydrogel. Tính chất cơ học có thể điều chỉnh để phù hợp với mô cụ thể. Khả năng khuếch tán dinh dưỡng và khí quan trọng cho sự sống tế bào. Hydrogel PtBA cho thấy tiềm năng trong tái tạo mô sụn và xương. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng lâm sàng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (117 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về mạng lưới polymer (polymer networks) và hydrogel đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển của khoa học vật liệu y sinh và kỹ thuật mô (tissue engineering). Kể từ công trình tiên phong của Wichterle và Lim (1960) về poly(2-hydroxyethyl methacrylate) (poly(HEMA)) ứng dụng trong kính áp tròng, các mạng lưới polymer ưa nước và có khả năng trương nở đã trở thành ứng viên lý tưởng cho hệ thống phân phối thuốc có kiểm soát và giá thể mô phỏng ma trận ngoại bào (extracellular matrix - ECM). Luận án tiến sĩ mang tên "The Design of Poly(tert-Butyl Acrylate) Networks for Biomedical Applications" do Danielle R. Lewis thực hiện tại Đại học Columbia dưới sự hướng dẫn của Giáo sư Jeffrey Koberstein đã giải quyết trực tiếp bài toán cốt lõi trong kỹ thuật vật liệu: làm thế nào để kiểm soát chính xác cấu trúc mạng lưới phân tử từ cấp độ tiền chất (precursor) đến tính tương thích sinh học ở giao diện tế bào.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định bắt nguồn từ hạn chế cố hữu của phương pháp trùng hợp gốc tự do truyền thống. Quá trình tạo mạng ngẫu nhiên thường tạo ra các mạng lưới có cấu trúc không đồng nhất (heterogeneous networks), chứa nhiều khuyết tật cấu trúc như chuỗi treo (pendant chains), vòng lặp nội phân tử (intramolecular loops) và các nút thắt cơ học bị bẫy (trapped entanglements). Hơn nữa, việc tổng hợp mạng lưới trong sự hiện diện của dung môi dễ bay hơi thường chịu tổn thất khối lượng do bay hơi trong giai đoạn đầu của phản ứng đóng rắn (curing), dẫn đến sự sai lệch nghiêm trọng giữa nồng độ chất phản ứng thiết kế và cấu trúc thực tế của gel. Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Động học bay hơi của tiền chất và điều kiện kiểm soát nhiệt độ trong quá trình quang trùng hợp (photopolymerization) tác động như thế nào đến mật độ liên kết chéo (crosslink density) và mô đun đàn hồi ($G'$)? Giả thuyết 1 (H1): Sự bay hơi xảy ra chủ yếu trong 5 phút đầu tiên của quá trình chiếu xạ tia cực tím, làm gia tăng mật độ monomer/crosslinker cục bộ và tạo ra mạng lưới có mô đun cao hơn nhưng cấu trúc không đồng nhất; việc sử dụng khuôn kín kiểm soát nhiệt độ ở 5°C sẽ triệt tiêu hiệu ứng này.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Làm thế nào để tổng hợp mạng lưới polymer đồng nhất kiểu mẫu (model networks) có khối lượng phân tử giữa các nút mạng ($M_c$) xác định chính xác mà không phụ thuộc vào phản ứng tạo gốc ngẫu nhiên? Giả thuyết 2 (H2): Phản ứng cộng đóng vòng 1,3-lưỡng cực Huisgen xúc tác đồng(I) (CuAAC click chemistry) giữa các macromonomer $\alpha,\omega$-diazido poly(t-BA) và liên kết chéo đa chức năng sẽ tạo ra mạng lưới đồng nhất hoàn hảo với $M_c$ đồng đều.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Địa hình bề mặt (topography) của poly(tert-butyl acrylate) và các dẫn xuất poly(acrylic acid) ảnh hưởng ra sao đến phản ứng bám dính và khả năng sống của tế bào động vật có vú? Giả thuyết 3 (H3): Tồn tại một ngưỡng chiều dày màng mỏng tới hạn mà tại đó tế bào bắt đầu cảm nhận và phản ứng với bề mặt cơ chất bên dưới lớp phủ polymer.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp lý thuyết đàn hồi cao su của Flory (Flory's Rubber Elasticity Theory), lý thuyết trương nở cân bằng Flory-Rehner, mô hình Peppas-Merrill cho gel hình thành trong dung môi và định lý tỷ lệ $c^*$ của de Gennes. Đóng góp đột phá của luận án là định lượng hóa ảnh hưởng của bay hơi tiền chất, tổng hợp thành công mạng lưới kiểu mẫu poly(t-BA) bằng phản ứng click CuAAC, xác định chính xác thông số hòa tan ($\delta = 18.6\text{ MPa}^{1/2}$) và chứng minh khả năng chuyển đổi nhóm tert-butyl ester thành poly(acrylic acid) (PAA) thân thiện sinh học. Phạm vi thực nghiệm bao gồm hệ thống quang trùng hợp ở bước sóng 365 nm trong 45 phút, phân tích lưu biến học ở 140°C với lực chuẩn 2 N, đo nhiệt lượng quét vi sai điều biến (MDSC), đo độ trương nở trên 10 hệ dung môi và thử nghiệm nuôi cấy tế bào in vitro.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc dọc theo ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào lý thuyết cổ điển về sự hình thành mạng polymer và điểm gel (gel point). Flory (1941, 1953) đã đặt nền móng toán học xác định điều kiện hình thành mạng lưới vô hạn thông qua hệ số phân nhánh $\alpha$, trong đó giá trị tới hạn để gel hóa xảy ra là $\alpha_c = 1/(f - 1)$ đối với đơn vị phân nhánh có chức năng $f$. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm của Kienle và Petke (1940, 1941) trên phản ứng giữa glycerol và các axit dibasic, cũng như nghiên cứu của Flory (1941) trên hệ diethylene glycol và axit adipic/succinic với axit tribasic, đã chỉ ra sự sai lệch đáng kể giữa giá trị $\alpha_c$ tính toán và thực nghiệm. Điểm gel thực tế luôn đạt được ở độ chuyển hóa cao hơn lý thuyết do sự xuất hiện của các phản ứng đóng vòng nội phân tử không tạo ra liên kết đàn hồi hiệu dụng.
Dòng nghiên cứu thứ hai xem xét các tương tác vật lý và các nút thắt bị bẫy (trapped entanglements). Cuộc tranh luận học thuật kéo dài giữa hai trường phái: một bên cho rằng các nút thắt vật lý đóng vai trò như các liên kết chéo bổ sung làm gia tăng mô đun đàn hồi tổng thể, trong khi trường phái đối lập cho rằng các nút thắt chỉ đóng vai trò giới hạn dao động nhiệt của các nút mạng hóa học. Patel và các cộng sự (1992) đã chứng minh trên mạng lưới poly(dimethylsiloxane) (PDMS) rằng các nút thắt đóng góp đáng kể vào mô đun của mạng lưới kiểu mẫu, nhưng đóng góp này suy giảm nghiêm trọng khi mạng lưới trở nên khiếm khuyết do sự gia tăng của các chuỗi đơn chức năng tạo chuỗi treo. Candau và cộng sự (1983) khi nghiên cứu mạng lưới PDMS tổng hợp trong dung môi toluene ở nồng độ từ 50% đến 100% đã củng cố quan điểm rằng số lượng nút thắt bị bẫy tỷ lệ thuận với phân chia thể tích polymer trong quá trình đóng rắn. Ngược lại, Vasiliev và các đồng nghiệp (1980) chỉ ra rằng việc giảm nồng độ tiền chất trong dung dịch dẫn đến sự sụt giảm nghiêm trọng số lượng chuỗi mạng đàn hồi hiệu dụng và gia tăng độ trương nở cân bằng so với mạng lưới đóng rắn ở trạng thái khối (dry state). Hild và các cộng sự (1988) khi kiểm tra định lý tỷ lệ de Gennes ($E \propto C_e^{9/4}$) trên các mạng polystyrene, PEO và poly(2,3-dihydroxypropyl methacrylate) đã phát hiện ra rằng lý thuyết chỉ khớp với thực nghiệm ở độ chuyển hóa rất cao; ở độ chuyển hóa trung bình và thấp, sai số xuất hiện do mật độ khuyết tật mạng lưới quá lớn.
Dòng nghiên cứu thứ ba liên quan đến vật liệu y sinh và kỹ thuật giao diện tế bào. Peppas và Merrill (1977) đã hiệu chỉnh phương trình Flory-Rehner cho các hydrogel tổng hợp trong dung dịch bằng cách đưa vào thông số phân chia thể tích polymer ở trạng thái dãn nghỉ ($\nu_{2,r}$). Về mặt ứng dụng sinh học, các hydrogel tự nhiên (collagen, gelatin, alginate, chitosan) có ưu thế về tính tương thích sinh học nhưng cơ tính yếu và khó kiểm soát tốc độ phân hủy, trong khi các polymer tổng hợp (poly(acrylic acid), poly(ethylene oxide)) mang lại khả năng tùy biến cấu trúc chính xác.
Vị trí học thuật của luận án Lewis nằm ở điểm giao thoa giữa hóa lý polymer chính xác và khoa học vật liệu y sinh. Nghiên cứu tiên phong lấp đầy khoảng trống về cơ chế đóng rắn quang hóa của monomer poly(tert-butyl acrylate) dễ bay hơi, đồng thời so sánh trực tiếp cấu trúc mạng lưới ngẫu nhiên với mạng lưới kiểu mẫu tạo bởi phản ứng click chemistry CuAAC—một hướng đi vượt trội so với các công trình nghiên cứu truyền thống trên PDMS của Patel et al. và mạng hydrogel poly(HEMA) của Wichterle & Lim.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Danielle R. Lewis mở rộng và hoàn thiện khung lý thuyết nhiệt động học và cơ học của mạng lưới polymer thông qua các đóng góp cụ thể:
Thứ nhất, nghiên cứu mở rộng phương trình Flory-Rehner và Peppas-Merrill bằng việc tích hợp ảnh hưởng của sự mất mát dung môi/monomer do bay hơi trong quá trình đóng rắn. Trích dẫn nguyên văn định nghĩa cốt lõi từ văn bản: "The gel point is a well-defined stage in the polymerization at which the viscous liquid suddenly transforms to an elastic solid. Prior to the gel point, the polymer is soluble in suitable solvent. However, after the gel point, it is no longer entirely soluble in solvent." Nghiên cứu chứng minh rằng khi phản ứng tạo mạng diễn ra ngẫu nhiên ("the crosslinking procedure is a random one, with the only requirement of a crosslink being formed is that the pair of units be in suitable proximity at the instant of the formation of the linkage"), sự bay hơi của tiền chất làm biến đổi liên tục nồng độ chuyển tiếp, làm dịch chuyển điểm gel thực tế so với giá trị lý thuyết $\alpha_c = 1/(f-1)$.
Thứ hai, luận án kiểm chứng định lý tỷ lệ $c^*$ của de Gennes: $$\xi \propto C^{-3/4}$$ $$E_g \propto \nu_e \propto \xi^{-3} \propto C_e^{9/4}$$ trong đó $\xi$ là chiều dài tương quan (screening length), $\nu_e$ là số chuỗi đàn hồi trên một đơn vị thể tích, và $C_e$ là nồng độ phân đoạn ở trạng thái trương nở cân bằng. Nghiên cứu thiết lập mối liên hệ giữa các khuyết tật mạng lưới (chuỗi treo, vòng lặp) và sự sai lệch của số mũ thực nghiệm so với số mũ lý thuyết 9/4.
Mô hình lý thuyết được chuẩn hóa thông qua hệ thống mệnh đề:
- Mệnh đề 1: Khối lượng phân tử giữa các liên kết chéo ($M_c$) tỷ lệ nghịch với nồng độ chất tạo lưới hiệu dụng và bị chi phối bởi tỷ lệ giữa năng lượng tự do trộn lẫn $\Delta G_{\text{mixing}}$ và năng lượng tự do co rút đàn hồi $\Delta G_{\text{elastic}}$: $$\Delta G_{\text{total}} = \Delta G_{\text{elastic}} + \Delta G_{\text{mixing}}$$
- Mệnh đề 2: Việc chuyển đổi hóa học nhóm tert-butyl ester kỵ nước thành nhóm carboxylic acid ưa nước thông qua phản ứng thủy phân axit trifluoroacetic (TFA) làm biến đổi hoàn toàn thông số tương tác polymer-dung môi $\chi_1$, dẫn đến sự chuyển pha đột ngột từ mạng lưới trơ sinh học sang hydrogel tương thích tế bào.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trường phái lý thuyết: Lý thuyết đàn hồi cao su cổ điển Flory, Lý thuyết trương nở cân bằng Flory-Rehner, Định lý tỷ lệ de Gennes và Phương pháp đóng góp nhóm Fedor (Fedor group contribution method).
Phương pháp đóng góp nhóm Fedor được áp dụng để tính toán thông số hòa tan ($\delta$) của mạng lưới poly(t-BA) dựa trên biến thiên nội năng khi hóa hơi: $$\delta = \left(\frac{\Delta E_v}{V}\right)^{1/2} = \left(\frac{\Delta H_v - RT}{V}\right)^{1/2}$$ Giá trị lý thuyết tính toán theo các nhóm chức là $\delta = 18.6\text{ MPa}^{1/2}$, hoàn toàn trùng khớp với cực đại trương nở thực nghiệm $Q_m$ trong dung môi tetrahydrofuran (THF) có $\delta = 18.6\text{ MPa}^{1/2}$.
Điều kiện biên của khung phân tích được xác định nghiêm ngặt: (1) Mạng lưới ở trạng thái cao su đàn hồi tại nhiệt độ đo lưu biến 140°C, vượt xa nhiệt độ chuyển thủy tinh ($T_g$); (2) Trạng thái trương nở cân bằng đẳng hướng không có ứng suất ngoài; (3) Mạng lưới kiểu mẫu CuAAC đạt độ chuyển hóa chức năng tiếp cận 100%, triệt tiêu khuyết tật chuỗi treo.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ triết lý thực chứng (positivism) với phương pháp tiếp cận định lượng thực nghiệm đa tầng (multi-level design):
- Cấp độ phân tử: Tổng hợp macromonomer poly(t-BA) mang nhóm chức $\alpha,\omega$-vinyl acrylate và $\alpha,\omega$-azido với khối lượng phân tử phân bố hẹp.
- Cấp độ mạng lưới trung mô (mesoscale): Kiểm soát phản ứng quang trùng hợp tạo mạng ngẫu nhiên và mạng kiểu mẫu CuAAC; đánh giá cấu trúc thông qua tỷ số trương nở cân bằng ($Q$) và phân đoạn sol ($w_s$).
- Cấp độ cơ học vĩ mô: Đo phổ lưu biến động học (dynamic rheology), mô đun bảo toàn ($G'$), mô đun tổn hao ($G''$) và phân tích nhiệt cơ động học (DMTA).
- Cấp độ giao diện sinh học: Khảo sát sự bám dính và khả năng sống của tế bào trên các cấu trúc bề mặt chổi polymer (brushes) và mạng lưới liên kết chéo.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa với độ chính xác cao:
- Chế tạo khuôn và kiểm soát bay hơi:
- Khuôn mở Teflon®: Bản dày 0.90 cm gia công thành các phiến vuông 2.25 cm, khoan lỗ tròn đường kính 2.5 cm, sâu 0.10 cm. 1 mL dung dịch tiền chất được đưa vào giếng và đặt trong túi AtmosBag chứa khí trơ Ar hoặc $N_2$.
- Khuôn kín thép không gỉ 316: Bản dày 0.90 cm gia công thành khối vuông 10.16 cm (4 inch), phay giếng vuông 6.35 cm (2.5 inch), sâu 0.10 cm. Một lỗ hình trụ đường kính 0.48 cm, dài 4.81 cm được khoan từ cạnh vào tâm để gắn đầu dò nhiệt độ. Khuôn được đặt trên đế lạnh TCP-2D cài đặt ở 5°C, đậy kín bằng phiến thạch anh 10.16 cm và kẹp chặt để loại bỏ hoàn toàn sự bay hơi.
- Công thức quang trùng hợp: Monomer tert-butyl acrylate (t-BA) kết hợp chất liên kết chéo ethylene glycol dimethacrylate (EGDMA) ở tỷ lệ $0.13\text{ mol}%$ (hoặc $0.08\text{ wt}%$), sử dụng $0.50\text{ wt}%$ chất khơi mào quang 2,2-dimethoxy-2-phenyl acetophenone (DMPA). Chiếu xạ tia cực tím ở bước sóng 365 nm trong 45 phút bằng đèn UV Blak-Ray B-100A/R.
- Chiết xuất và phân tích trương nở: Mạng lưới được ngâm trong 10 dung môi hữu cơ khác nhau trong 7 ngày, thay dung môi hàng ngày để chiết xuất toàn bộ sol fraction và monomer dư. Trọng lượng trương nở và trọng lượng sấy khô trong tủ hút chân không (Fisher Scientific Isotemp Vacuum Oven, Model 280A) được ghi nhận bằng cân phân tích chính xác.
- Phân tích lưu biến và nhiệt: Thiết bị lưu biến TA Instruments AR2000 vận hành ở chế độ đĩa song song 25 mm chịu nhiệt độ cao ở 140°C, tần số 1 Hz, ứng suất dao động 10 Pa, kiểm soát lực chuẩn cố định ở 2 N. Chế độ xoắn (torsion) quét nhiệt từ -65°C đến 180°C với tốc độ gia nhiệt 2°C/min, biến dạng 0.001, tần số 1 Hz, mẫu được cố định bằng cờ-lê lực ở mức 40 cN·m.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng các công cụ toán lý chuyên sâu:
- Phân tích số liệu lưu biến và nhiệt động học qua phần mềm TA Rheology Advantage và Universal Analysis.
- Kiểm tra tính mạnh (robustness checks): Mọi phép đo trương nở và lưu biến đều thực hiện lặp lại ít nhất 3 lần (triplicate) với giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn (SD).
- Phân tích nhiệt lượng quét vi sai điều biến (MDSC) để xác định chính xác nhiệt độ chuyển thủy tinh ($T_g$) và phân tách các dòng nhiệt thuận nghịch/bất thuận nghịch.
| Thông số thực nghiệm | Khuôn mở Teflon® (Open Mold) | Khuôn kín Thép không gỉ (Covered Mold) |
|---|---|---|
| Kiểm soát nhiệt độ đóng rắn | Không kiểm soát (Nhiệt độ phòng) | Kiểm soát cố định ở 5°C (Đế lạnh TCP-2D) |
| Độ kín môi trường phản ứng | Hở (Bao khí trơ AtmosBag) | Đậy kín bằng phiến thạch anh 4 inch kẹp chặt |
| Mất mát khối lượng do bay hơi | Rất cao (Xảy ra mạnh trong 5 phút đầu) | Triệt tiêu hoàn toàn / Không đáng kể |
| Mô đun đàn hồi $G'$ (trước chiết xuất) | Cao hơn do nồng độ monomer/crosslinker tăng | Ổn định, phản ánh chính xác tỷ lệ phối trộn |
| Thông số hòa tan thực nghiệm $\delta$ | $18.6\text{ MPa}^{1/2}$ (Trương nở cực đại trong THF) | $18.6\text{ MPa}^{1/2}$ (Trương nở cực đại trong THF) |
| Độ đồng nhất mạng lưới | Không đồng nhất, phân bố $M_c$ rộng | Đồng nhất cao, phân bố $M_c$ hẹp |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đem lại 5 phát hiện then chốt với bằng chứng thực nghiệm rõ ràng:
- Quy luật động học bay hơi tiền chất: Phép đo trọng lượng liên tục đã làm sáng tỏ hiện tượng bất ngờ: "a significant amount of precursor solution is lost during the first five minutes of the crosslinking reaction. Relative to this first evaporation loss, no more precursor solution is lost after the first five minutes." Nguyên nhân là do mạng lưới polymer đã hình thành hoàn chỉnh sau 5 phút đầu, khóa chặt các cấu tử tự do và ngăn chặn sự bay hơi tiếp diễn.
- Xác định chính xác thông số hòa tan của mạng poly(t-BA): Thực nghiệm trương nở trong 10 dung môi (heptane, cyclohexane, toluene, THF, butanol, methanol, v.v.) chứng minh cực đại trương nở đạt được duy nhất tại $\delta = 18.6\text{ MPa}^{1/2}$ (THF), khớp tuyệt đối với giá trị lý thuyết tính toán theo đóng góp nhóm Fedor.
- Ảnh hưởng của phân đoạn sol đến cơ tính mạng lưới: Quá trình chiết xuất sol fraction bằng toluene trong 1 tuần làm giảm mô đun đàn hồi của mạng lưới. Kết quả này chứng minh rằng các phân tử sol chưa phản ứng và oligomer tự do ban đầu đã đóng góp cơ học thông qua hiệu ứng bẫy nút thắt tạm thời hoặc gây cản trở dịch chuyển chuỗi; khi bị loại bỏ, mạng lưới trở về trạng thái đàn hồi thực của các chuỗi liên kết cộng hóa trị.
- Chế tạo thành công mạng lưới kiểu mẫu qua phản ứng CuAAC: Bằng việc sử dụng macromonomer $\alpha,\omega$-azido poly(t-BA) và chất liên kết chéo alkyne đa chức năng dưới xúc tác Cu(I), mạng lưới thu được có cấu trúc đồng nhất vượt bậc so với trùng hợp gốc tự do, thể hiện qua điểm gel sắc nét và tỷ số trương nở có độ lặp lại cao.
- Phản ứng tế bào phụ thuộc địa hình và độ dày lớp phủ: Tế bào biểu mô và nguyên bào sợi động vật có vú thể hiện sự nhạy cảm rõ rệt với độ dày của lớp chổi poly(t-BA). Khi độ dày màng phủ giảm xuống dưới ngưỡng tới hạn nano, tế bào bắt đầu cảm nhận độ cứng của cơ chất vô cơ bên dưới. Đặc biệt, việc khử bảo vệ nhóm tert-butyl ester bằng TFA để tạo thành poly(acrylic acid) làm tăng đột biến khả năng bám dính và sống sót của tế bào.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án cung cấp mô hình thực nghiệm chuẩn xác để hiệu chỉnh các phương trình trạng thái cao su của Flory và Peppas-Merrill khi áp dụng cho các hệ monomer acrylate bay hơi.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn quốc tế về việc sử dụng khuôn kín thép không gỉ kiểm soát nhiệt độ ở 5°C kết hợp nắp thạch anh cho các phản ứng quang trùng hợp đòi hỏi độ chính xác cao.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Mở ra quy trình chế tạo lớp phủ y sinh thông minh có thể chuyển đổi linh hoạt giữa trạng thái kỵ nước (poly(t-BA)) trong gia công sang trạng thái ưa nước tương thích sinh học (poly(AA)) trong môi trường cơ thể.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật:
- Giới hạn 1: Chưa theo dõi được động học gel hóa và sự biến đổi cấu trúc không gian theo thời gian thực (in-situ real-time) ngay trong buồng chiếu UV.
- Giới hạn 2: Sự hiện diện của lượng vết ion đồng Cu(I) trong phản ứng click chemistry đòi hỏi quy trình thanh lọc cực kỳ khắt khe để tránh độc tính tế bào khi ứng dụng lâm sàng in vivo.
- Giới hạn 3: Các thử nghiệm tương thích sinh học mới dừng lại ở mức in vitro trên dòng tế bào nuôi cấy ngắn hạn, chưa khảo sát phản ứng miễn dịch dài hạn trên mô hình động vật sống.
Chương trình nghiên cứu tương lai được đề xuất:
- Phát triển phản ứng click không sử dụng kim loại xúc tác (copper-free click chemistry, như SPAAC) để chế tạo mạng lưới hydrogel trực tiếp trong sự hiện diện của tế bào sống.
- Ứng dụng kỹ thuật tán xạ tia X góc nhỏ (SAXS) và tán xạ neutron (SANS) đồng bộ để định lượng kích thước mắt lưới $\xi$ ở cấp độ nanomet.
- Ứng dụng mạng lưới poly(t-BA) làm vật liệu nhớ hình (shape-memory polymers) hoặc mực in sinh học 3D/4D cho kỹ thuật tái tạo mô phức tạp.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo kinh điển trong lĩnh vực hóa lý polymer, đóng góp dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho các nhóm nghiên cứu cấu trúc mạng lưới và lưu biến học trên toàn thế giới.
- Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp giải pháp công nghệ cho các công ty sản xuất thiết bị y tế, màng phủ cấy ghép (implant coatings) và hệ thống dẫn truyền thuốc phóng thích kéo dài.
- Lợi ích xã hội và y tế: Góp phần hoàn thiện công nghệ scaffold nhân tạo, hướng tới mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào nội tạng hiến ghép và nâng cao chất lượng điều trị y học tái tạo.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận phương pháp luận chuẩn mực về kết hợp lý thuyết đàn hồi cao su, nhiệt động học trương nở và thực nghiệm lưu biến học độ chính xác cao.
- Kỹ sư vật liệu y sinh: Nắm vững quy trình công nghệ tổng hợp màng phủ polymer đồng nhất, loại bỏ khuyết tật do bay hơi và kiểm soát tương tác tế bào.
- Các nhà phát triển dược phẩm: Tận dụng cấu trúc mạng lưới poly(t-BA)/poly(AA) để thiết kế các hạt vi nang phân phối thuốc có tốc độ giải phóng lập trình được theo pH môi trường.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng lý thuyết trương nở cân bằng Peppas-Merrill và định lý tỷ lệ de Gennes cho hệ thống mạng lưới acrylate có tiền chất dễ bay hơi. Luận án chứng minh rằng sự bay hơi chọn lọc trong giai đoạn tiền gel làm thay đổi nồng độ dãn nghỉ $\nu_{2,r}$, từ đó làm sai lệch khối lượng phân tử giữa các nút mạng $M_c$ nếu chỉ áp dụng công thức cổ điển.
2. Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu vượt trội hơn các công trình trước đây như thế nào? So với nghiên cứu của Patel et al. (1992) trên PDMS và Wichterle & Lim (1960) trên poly(HEMA), Lewis đã thiết kế hệ thống khuôn kép: khuôn mở Teflon® để định lượng động học bay hơi và khuôn kín thép 316 kiểm soát nhiệt độ ở 5°C với cửa sổ thạch anh. Thiết kế này loại bỏ hoàn toàn nhiễu động do nhiệt phản ứng tỏa nhiệt và sự mất mát cấu tử dễ bay hơi.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm? Phát hiện bất ngờ nhất là sự bay hơi của tiền chất trong khuôn hở dừng lại hoàn toàn sau đúng 5 phút đầu chiếu UV (Figure 2.3). Khối lượng dung dịch giảm mạnh trong khoảng 0-5 phút và duy trì không đổi từ phút thứ 5 đến phút thứ 45, cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng rằng quá trình gel hóa khóa cứng cấu trúc xảy ra rất sớm trong quá trình quang hóa.
4. Quy trình thực nghiệm có cung cấp đầy đủ thông số để tái lập (replication protocol) không? Quy trình được mô tả chi tiết tuyệt đối: tỷ lệ phối trộn $0.13\text{ mol}%$ EGDMA, $0.50\text{ wt}%$ DMPA, bước sóng UV 365 nm, thời gian 45 phút; đo lưu biến đĩa song song 25 mm ở 140°C, 10 Pa, 1 Hz, lực chuẩn cố định 2 N; đo xoắn từ -65°C đến 180°C, tốc độ 2°C/min, mô-men siết mẫu 40 cN·m.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào? Luận án định hình lộ trình phát triển mạng lưới polymer từ các liên kết ngẫu nhiên sang mạng lưới kiểu mẫu định hướng chức năng thông qua hóa học click, kết hợp công nghệ xử lý bằng $CO_2$ siêu tới hạn ($scCO_2$) để chế tạo vật liệu xốp y sinh siêu sạch không dùng dung môi độc hại.
Kết luận
- Định lượng hóa chính xác động học bay hơi của tiền chất poly(t-BA), chỉ ra rằng tổn thất khối lượng tập trung hoàn toàn trong 5 phút đầu của quá trình quang trùng hợp.
- Thiết lập thiết kế khuôn kín thép không gỉ 316 kết hợp đế lạnh 5°C, giải quyết triệt để vấn đề mất cân bằng nồng độ chất phản ứng trong tổng hợp mạng polymer.
- Xác định chính xác thông số hòa tan của mạng lưới poly(t-BA) là $\delta = 18.6\text{ MPa}^{1/2}$, tạo sự tương thích tuyệt đối giữa lý thuyết đóng góp nhóm Fedor và thực nghiệm trương nở trong THF.
- Tiên phong tổng hợp thành công mạng lưới kiểu mẫu đồng nhất phân tử cao thông qua phản ứng click chemistry CuAAC từ macromonomer $\alpha,\omega$-diazido.
- Chứng minh cơ chế chuyển đổi bề mặt từ poly(t-BA) kỵ nước sang poly(AA) ưa nước bằng TFA, thiết lập mối quan hệ định lượng giữa độ dày lớp phủ nano và khả năng tương thích tế bào.
- Mở ra ba hướng nghiên cứu đột phá: hydrogel click không xúc tác đồng, màng phủ y sinh thông minh cảm ứng môi trường và giá thể kỹ thuật mô có cấu trúc phân tử hoàn hảo.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTHE DESIGN OF POLY(tert-BUTYL ACRYLATE) NETWORKS FOR BIOMEDICAL APPLICATIONS DANIELLE R. LEWIS SUBMITTED IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY IN THE GRADUATE SCHOOL OF ARTS AND SCIENCES COLUMBIA UNIVERSITY 2006 UMI Number: 3237270 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.
Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3237270 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.
ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 © 2006 Danielle R. Lewis All Rights Reserved Abstract The Design of Poly(tert-Butyl Acrylate) Networks for Biomedical Applications Danielle R. Lewis The organization of this Dissertation is as follows.
Chapter 1 serves an an introduction to polymer networks. Different types of networks are described, as well as some rele- vant theoretical models used to characterize such networks. Chapter 2 discusses how different curing processes affect the final network structures of poly(tert-butyl acry- late) (poly(t-BA)) gels. Specifically, uncovered and covered molds are investigated in order to see how evaporation of the precursor solution effects the final network structure.
Different curing temperatures as well as different amounts and qualities of solvents are also explored. Rheological and swelling experiments are used in con- junction with equilibrium swelling theories in order to deduce poly(t-BA) network structure. Chapter 3 discusses the biocompatibility of various poly(t-BA) topogra- phies, namely brushes formed by both spin coating and supercritical carbon dioxide, and crosslinked networks. This investigation explored the possibility of using poly(t- BA) as a biomaterial, as well as answering the question of how thin we can make polymer coatings before the cells begin to respond to the underlying surface beneath the polymer layer.
Chapter 4 discusses the synthesis of end-linked networks, which are far more homogeneous in nature than networks made by free radical polymeriza- tion. One approach taken is the so-called “click chemistry” approach is discussed and results in networks that have very well-defined molecular weights between crosslinks. These end-linking procedures leads to an easy and reliable approach for making ho- mogeneous networks. Chapter 5 concludes this Dissertation with a summary and possible future outlooks.
Contents List of i;1 i11“. aaA đa List of FigUr©s. Quà gà kia Acknowledgements. HQ ng kg kia 1 Introduction 11 Polymer networks.4 Conditions for the formation of infinite networks Types ofcrosslinks.
000000 Natural and synthetic polymers .5 Factors that influence sweling.-004 12 2 Networks crosslinked in the presence of solvent 2.1 Formation of poly(t-BA) networks. ee eee ee ees 22.3 Results and Discussion.1 Evaporation of precursor solution .2 Solubility parameter of poly(t-BA) network .3 Effect of crosslinker concentration and extraction of poly(t-BA) networks.4 Solvent quantity and quality influences on poly(t-BA) network Structure. Q Q Q Q HQ HQ HQ ng Q k k k v k k xa 36 2.5 Postcure of poly(t-BA) networks .6 Aging of poly(t-BA) networks.7 Normal force effects in parallel plate rheology. 51 3 Model poly(tert-butyal acrylate) networks 57 3.
cv và kg kg va 58 3. eee ee ee ee 61 3.1 Synthesis of a,w-terminated vinyl acrylate end-linked networks 61 3.2 Synthesis of a,w-azido poly(t-BA) model networks .3 Cleavage of tert-butyl ester group on the a, w-terminated vinyl acrylate macromonomer .4 Swelling of a,w-terminated vinyl acrylate end-linked networks 63 3.5 Modulated differential scanning calorimetry of a, w-azido poly(t- BA) macromonomer.6 Swelling of a,w-azido poly(t-BA) model networks .27 Rheology of a, w-azido poly(t-BA) model networks .3 Results and Discussion.1 a,w-terminated vinyl acrylate macromonomers.2 Modulated differential scanning calorimetry of a, w-azido poly(t- BA) macromonomer. eee eee eae 66 3.3 Formation of model networks via copper(I)-catalyzed azide- alkyne cycloaddition. eee eee ee 67 3.4 Swelling of copper(I)-catalyzed azide-alkyne cycloaddition model networks.5 Gel point ofcopper(T)-catalyzed azide-alkyne cycloaddition model networks.
0 ek 70 4 Biocompatibility studies of poly(tert-butyl acrylate) architechtures 73 4.5 Cell seeding andculture .7 Cell viability test 2.9 Maintaining cells and feeding schedule .3 Results and Discussion .1 Sterilization of poly(t-BA) samples .2 Hydrolysis of tert-butyl ester «2. ee ee 85 iii 4.3 Cell response to poly(t-BA) topographies “ca ca 1 LG DU 5 Conclusion 1V List of Tables 2.1 Solubility parameters of solvents by group contributions.2 Modulus and molecular weight between crosslinks for poly(t-BA) net- works prepared in uncovered molds .3 Modulus and molecular weight between crosslinks for poly(t-BA) net- works prepared in covered molds. pee eee ns 56 3.1 Swelling ratios of a,w-terminated vinyl acrylate networks.2 Conditions for a, w-azido poly(t-BA) network synthesis .3 Swelling ratios of a,w-azido poly(t-BA) networks .1 Swelling ratios of networks before and after TFA treatment. 88 List of Figures 1.1 Schematic representation of crosslinking procedure.2 Trifunctionally branched polymer .1 Schematic of Teflon® molds .2 Schematic of stainless steel molds.3 Evaporation of precursor solution in open Teflon® molds .4 Solubility parameter of poly(¢-BA) networks .0 Modulus of poly(t-BA) networks crosslinked in uncovered molds .6 Modulus of poly(¢-BA) nelworks.7 Swelling ratios of poly(t-BA) networks prepared in uncovered molds .8 Swelling ratios of poly(t-BA) networks prepared in covered molds .9 Sol fraction of poly(t-BA) networks .10 Glass transition temperature of poly(t-BA) networks .11 Thermal postcure of poly(t-BA) networks crosslinked in uncovered molds 48 2.12 Thermal postcure of poly(t-BA) networks crosslinked in covered molds 49 2.13 Aging of poly(t-BA) networks.14 Modulus of poly(¢-BA) networks with uncontrolled normal force.1 Types of network defects.2 Copper(I) catalyzed Huisgen 1,3-dipolar cycloaddition reaction.3 Modulated DSC of a,w-azido poly(t-BA) macromonomer.5 Gel point of a,w-azido poly(t-BA) networks.1 Cell viability test for poly(t-BA) networks .2 Cleavage of tert-butyl group.3 Formation of poly(t-BA) and poly(AA) brushes.4 Cell viability response to poly(t-BA) brushes.5 Cell viability response to poly(AA) brushes.6 Cell viability response to poly(t-BA) networks.
93 Vil Acknowledgements It would not be fitting to submit this work without acknowledging the many people who have each had a tremendous impact on me along this journey. First and foremost, I would like to thank my thesis advisor, Jeffrey Koberstein for allowing me to work in his research group. His intellectual curiosity keeps his students inspired and yearning to learn more. Under his guidance, I feel prepared to conquer challenging science questions in the future.
I would like to express my graditude to my committee members for their continued support during my Ph. in my time. Thanks to Nina Shapley, who was always there when I needed an expert opinion on rheology. I am indebted to Helen Lu, whose collaboration on the biocompatibility studies allowed me to not only use her laboratory space and equipment for my research, but also taught me how to approach and conduct biological experiments.
And to Charles Maldarelli, your willingness to help was even more impressive since it came from our neighbor to the north, City College. I would also like to thank Sanat Kumar for his enthusiastic participation despite being at Columbia for only a few short months. Thanks to my fellow group members who have been there with me every step of the way. Special thanks to Dr.
Lucy Vojtova, who was the first one to take me under her wing whenI first joined this research group. Her enthusiasm was contagious, and she gave me the confidence to succeed at independent research. Derek Wong, I will forever be grateful for the wisdom and knowledge you were so free to share with me about science, research ideas, and life. And thanks to Kristen Moffat, who taught me invaluable biological research skills that I would not have learned otherwise.
While at Columbia Universtiy, I have had the priveledge of pursuing my Ph. alongside some of the most wonderful researchers. To Nicholas Hudak, Mona Utne Vili Larsen, Tracey Moraczewski, Joshua Gallaway, Doris Glykys, and Dr. Patrick John- son, you were not only my friends, you were also fellow collegues and I have learned a great deal from each and every one of you.
You all made my years here rich in knowl- edge, laughter, and fun. I will never forget the support you showed me throughout my years organizing the student seminars, nor the many happy hour beers we consumed after a hard day of work. I would also like to recognize my parents, Rick and Susan Lewis. Their constant love and encouragement gave me the strength to conquer this endeavor.
I know that no matter where life leads me they will be behind me all the way. And finally, I would like to say that this work would not be possible without the unwaivering love and support of Barry Rand. Barry, it was your steadfast belief in me that kept me sustained. And although I am closing this chapter of my life, I am excited about the new one I am about to begin with you.
ix For my parents, Rick and Susan, and for Barry Chapter 1 Introduction Abstract Research in polymer networks has seen constant interest for many decades. Although polymer networks come in many different forms, there is a strict criteria that must be met in order to technically qualify a material as a network. Classic theories of rubber and swelling have been used throughout the decades in order to attempt to describe such networks in a quantitative approach, with progress to both theories documented as certain phenomena were discovered. These topics will be reviewed in this chapter.1 Polymer networks A polymer network is an infinite molecular weight molecule composed of long polymer chains connected by junctions called crosslinks.
A more common word for a polymer Figure 1.1: Schematic representation of crosslinking procedure. The black dots represent crosslinks. network is a gel. It is these crosslinks that prevent the network from dissolving in solvent.
Instead, the network expands and swells to an equilibrium value. This concept will be described in detail later. Hydrogels are a specific type of network in that they swell in the presence of water. A physical characteristic of gelation is the occurrence of a sharp gel point.
The gel point is a well-defined stage in the polymerization at which the viscous liquid suddenly transforms to an elastic solid. Prior to the gel point, the polymer is soluble in suitable solvent. However, after the gel point, it is no longer entirely soluble in solvent [1]. The changes in polymer structure that occurs during the crosslinking of polymer chains is depicted in Fig.1 shows, the crosslinking procedure is a random one, with the only requirement of a crosslink being formed is that the pair of units be in suitable proximity at the instant of the formation of the linkage [1].
Because this random crosslinking process leads to inhomogeneities within the network, efforts have been made to design polymers with pre-determined sites for crosslinking. Many polymers have been synthesized in this manner and, as a result, more ordered final networks have been attained. This concept will be discussed in more detail in a later section.1 Applications Because of their ability to absorb many times their weight of water, hydrogels are ideal candidates for certain biomaterials. In 1960, Wichterle and Lim [2] were the first to report on using poly(2-hydroxyethyl methacrylate) (poly(HEMA)) as a biomaterial for the application of contact lenses.
Since then, the literature on the synthesis of new polymer materials has exploded. Hydrogels have seen great use in the drug delivery area. Researchers are able to control the swelling properties and bioadhesive characteristics of the hydrogels in the presence of a biological fluid. Thus, hydrogels can be useful devices for releasing drugs in a controlled manner at desired sites in the body.
One relatively recent application of certain hydrogels is their use as polymer scaf- folds in tissue engineering.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Danielle R. Lewis (2006). Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh [Luận án tiến sĩ, Columbia University]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/ky-thuat-nhiet/thiet-ke-mang-poly-tert-butyl-acrylate-ung-dung-y-sinh
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Từ khóa liên quan
Chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh. Nghiên cứu cấu trúc polymer, tính chất sinh học và phương pháp tổng hợp crosslink.
Luận án "Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Columbia University. Năm bảo vệ: 2006.
Luận án "Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết kế mạng Poly(tert-Butyl Acrylate) cho ứng dụng y sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.