Luận án tiến sĩ: Thu hút FDI phát triển bền vững tại Việt Nam - Đinh Khánh Lê

Luận án nghiên cứu thu hút FDI tại Việt Nam theo định hướng phát triển bền vững. Phân tích yếu tố tác động và đề xuất chính sách thu hút đầu tư hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cơ sở lý luận thu hút FDI và phát triển bền vững

Đầu tư trực tiếp nước ngoài là dòng vốn dài hạn từ nhà đầu tư quốc tế. Phát triển bền vững gắn kết ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững đặt mục tiêu hài hòa các trụ cột này. Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên quan điểm trong nước và quốc tế. Nguồn vốn nước ngoài bổ sung thiếu hụt tài chính. Nguồn vốn này còn chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản trị. Tuy nhiên, dòng vốn FDI cũng tiềm ẩn rủi ro về ô nhiễm và bất bình đẳng. Cách tiếp cận bền vững giúp chọn lọc dự án chất lượng cao.

1.1. Quan niệm về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài

Thu hút FDI là tập hợp chính sách thu hút vốn từ nhà đầu tư nước ngoài. Hoạt động này bao gồm xúc tiến, ưu đãi và cải thiện môi trường kinh doanh. Trên thế giới, các quốc gia cạnh tranh gay gắt để giành dòng vốn chất lượng. Tại Việt Nam, FDI đóng vai trò trụ cột tăng trưởng từ năm 1987. Mục tiêu chuyển dần từ số lượng sang chất lượng. Dự án công nghệ cao được ưu tiên. Dự án gây ô nhiễm bị hạn chế.

1.2. Bản chất phát triển bền vững trong nền kinh tế

Phát triển bền vững đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không tổn hại thế hệ tương lai. Liên Hợp Quốc đưa ra 17 mục tiêu phát triển bền vững. Ba trụ cột cốt lõi gồm tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Việt Nam lồng ghép các mục tiêu này vào chiến lược quốc gia. Tăng trưởng xanh trở thành định hướng dài hạn. Tài nguyên cần được khai thác hợp lý.

1.3. Mối liên hệ giữa FDI và mục tiêu bền vững

FDI tác động đồng thời lên cả ba trụ cột bền vững. Về kinh tế, FDI thúc đẩy GDP, xuất khẩu và việc làm. Về xã hội, FDI nâng cao thu nhập và kỹ năng lao động. Về môi trường, FDI có thể mang công nghệ sạch hoặc gây ô nhiễm. Định hướng bền vững yêu cầu sàng lọc dự án ngay từ đầu. Lợi ích phải lớn hơn chi phí dài hạn.

II. Tiêu chí đánh giá thu hút FDI theo phát triển bền vững

Đánh giá hiệu quả thu hút FDI cần hệ thống tiêu chí rõ ràng. Luận án xây dựng bộ tiêu chí gắn với ba trụ cột bền vững. Nước nhận đầu tư tự đánh giá năng lực và mục tiêu ưu tiên. Từng dự án FDI được thẩm định kỹ trước khi cấp phép. Tiêu chí kinh tế đo lường đóng góp vào tăng trưởng và ngân sách. Tiêu chí xã hội đo tác động lên việc làm và đời sống. Tiêu chí môi trường kiểm soát phát thải và sử dụng tài nguyên. Bộ tiêu chí giúp loại bỏ dự án kém chất lượng. Cách làm này nâng cao giá trị thực của dòng vốn ngoại.

2.1. Nhóm tiêu chí về hiệu quả kinh tế

Tiêu chí kinh tế đo đóng góp của FDI vào GDP và xuất khẩu. Hệ số ICOR phản ánh hiệu quả sử dụng vốn. Năng suất lao động là thước đo quan trọng. Dự án tạo giá trị gia tăng cao được đánh giá tốt. Liên kết với doanh nghiệp trong nước cũng được tính đến. Chuyển giao công nghệ làm tăng điểm dự án.

2.2. Nhóm tiêu chí về tác động xã hội

Tiêu chí xã hội đo số việc làm và chất lượng việc làm. Mức lương và điều kiện lao động được xem xét. Đào tạo kỹ năng cho lao động địa phương rất quan trọng. Dự án giảm bất bình đẳng vùng miền được khuyến khích. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là tiêu chí cộng thêm. Lợi ích cộng đồng phải được bảo đảm.

2.3. Nhóm tiêu chí về bảo vệ môi trường

Tiêu chí môi trường kiểm soát mức phát thải và chất thải. Công nghệ sản xuất sạch được ưu tiên cấp phép. Mức tiêu thụ năng lượng và nước phải hợp lý. Dự án gây ô nhiễm nghiêm trọng bị từ chối. Đánh giá tác động môi trường là bước bắt buộc. Tài nguyên thiên nhiên cần được giữ gìn cho tương lai.

III. Yếu tố tác động đến thu hút FDI bền vững tại Việt Nam

Nhiều nhóm yếu tố quyết định khả năng thu hút FDI bền vững. Luận án chia thành ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất thuộc môi trường kinh tế vĩ mô toàn cầu và khu vực. Nhóm thứ hai là các yếu tố nội tại của nước nhận đầu tư. Nhóm thứ ba liên quan đến chính nhà đầu tư nước ngoài. Sự ổn định chính trị tạo niềm tin cho vốn dài hạn. Hạ tầng và nguồn nhân lực quyết định sức cạnh tranh. Thể chế minh bạch giảm chi phí giao dịch. Mỗi nhóm yếu tố tác động qua lại lẫn nhau. Hiểu rõ các yếu tố này giúp hoạch định chính sách trúng đích.

3.1. Yếu tố môi trường kinh tế vĩ mô

Xu hướng dịch chuyển vốn toàn cầu ảnh hưởng mạnh đến dòng FDI. Các hiệp định thương mại tự do mở rộng cơ hội đầu tư. Cạnh tranh thu hút vốn trong khu vực ASEAN ngày càng gắt gao. Lãi suất và tỷ giá tác động đến quyết định đầu tư. Ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết. Lạm phát thấp tạo môi trường thuận lợi.

3.2. Yếu tố nội tại của Việt Nam

Thể chế và chính sách là yếu tố nội tại cốt lõi. Hệ thống pháp luật minh bạch thu hút vốn chất lượng. Hạ tầng giao thông và năng lượng cần được nâng cấp. Nguồn nhân lực có kỹ năng quyết định sức hút. Thủ tục hành chính gọn nhẹ giảm chi phí cho nhà đầu tư. Ổn định chính trị củng cố niềm tin dài hạn.

3.3. Yếu tố liên quan đến nhà đầu tư

Động cơ đầu tư của công ty xuyên quốc gia rất đa dạng. Một số tìm kiếm thị trường tiêu thụ rộng lớn. Một số khai thác lao động giá rẻ. Một số hướng tới tài nguyên và nguyên liệu. Chiến lược toàn cầu của TNCs định hình loại hình dự án. Năng lực công nghệ của nhà đầu tư quyết định chất lượng FDI.

IV. Thực trạng thu hút FDI bền vững Việt Nam 2006 2016

Giai đoạn 2006-2016 ghi nhận dòng vốn FDI tăng mạnh vào Việt Nam. Công tác xúc tiến đầu tư được đẩy mạnh. Vốn đăng ký và vốn thực hiện đều tăng qua các năm. FDI đóng góp lớn vào GDP, xuất khẩu và việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả trên quan điểm bền vững còn hạn chế. Nhiều dự án sử dụng công nghệ lạc hậu. Một số dự án gây ô nhiễm nghiêm trọng. Liên kết với doanh nghiệp trong nước còn yếu. Năng suất lao động thấp so với các nước ASEAN. Phân tích thực trạng làm rõ cả thành tựu lẫn bất cập của dòng vốn ngoại.

4.1. Quy mô và cơ cấu dòng vốn FDI

Vốn FDI đăng ký tăng đều trong giai đoạn 2006-2016. Vốn thực hiện chiếm tỷ trọng ngày càng cao. Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore dẫn đầu về số dự án. Công nghiệp chế biến chế tạo thu hút phần lớn vốn. Khu công nghiệp trở thành địa bàn trọng điểm. Cơ cấu vốn dần chuyển sang lĩnh vực có giá trị cao.

4.2. Đóng góp kinh tế và mặt trái xã hội

FDI đóng góp lớn vào tăng trưởng và kim ngạch xuất khẩu. Khu vực này tạo hàng triệu việc làm trực tiếp. Tuy nhiên, năng suất lao động vẫn ở mức thấp. Khoảng cách thu nhập giữa các vùng còn rộng. Một số doanh nghiệp vi phạm quyền lợi người lao động. Liên kết với doanh nghiệp nội địa chưa chặt chẽ.

4.3. Tác động môi trường và nguyên nhân hạn chế

Nhiều dự án FDI gây ô nhiễm nước và không khí. Công nghệ lạc hậu làm tăng phát thải. Nguyên nhân khách quan đến từ cạnh tranh thu hút vốn. Nguyên nhân chủ quan nằm ở khâu thẩm định lỏng lẻo. Chế tài xử phạt còn nhẹ. Năng lực giám sát môi trường chưa theo kịp tốc độ đầu tư.

V. Kinh nghiệm quốc tế thu hút FDI phát triển bền vững

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý cho Việt Nam. Trung Quốc và Thái Lan là hai trường hợp điển hình. Cả hai quốc gia đều chuyển từ thu hút vốn ồ ạt sang chọn lọc. Trung Quốc ưu tiên dự án công nghệ cao và bảo vệ môi trường. Thái Lan dùng ưu đãi đầu tư để định hướng dòng vốn. Cả hai đều củng cố thể chế và hạ tầng. Cách làm này nâng cao chất lượng FDI. Bài học cho thấy chính sách chọn lọc đem lại giá trị bền vững. Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt theo điều kiện riêng.

5.1. Kinh nghiệm chọn lọc FDI của Trung Quốc

Trung Quốc từng thu hút vốn với mọi giá để tăng trưởng nhanh. Sau đó, chính sách chuyển sang chọn lọc nghiêm ngặt. Dự án công nghệ cao được ưu đãi mạnh. Dự án gây ô nhiễm bị loại bỏ dần. Nhà nước đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển. Chiến lược này nâng cấp toàn bộ nền kinh tế.

5.2. Kinh nghiệm ưu đãi đầu tư của Thái Lan

Thái Lan dùng ưu đãi thuế để định hướng dòng vốn. Dự án trong và ngoài khu công nghiệp hưởng mức ưu đãi khác nhau. Ngành công nghiệp ưu tiên được khuyến khích đặc biệt. Hạ tầng khu công nghiệp được đầu tư đồng bộ. Cơ quan xúc tiến đầu tư hoạt động chuyên nghiệp. Chính sách ổn định tạo niềm tin lâu dài.

5.3. Bài học vận dụng cho Việt Nam

Việt Nam cần chuyển nhanh từ số lượng sang chất lượng. Chính sách ưu đãi phải gắn với mục tiêu bền vững. Thẩm định dự án cần chặt chẽ về công nghệ và môi trường. Đầu tư hạ tầng và nhân lực là điều kiện nền tảng. Liên kết FDI với doanh nghiệp nội địa cần được thúc đẩy. Thể chế minh bạch giữ vai trò then chốt.

VI. Giải pháp thu hút FDI bền vững đến năm 2025 2030

Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Bối cảnh mới mang cả thách thức lẫn tiềm năng cho Việt Nam. Cạnh tranh thu hút vốn trong khu vực ngày càng khốc liệt. Các hiệp định thương mại tự do mở ra cơ hội lớn. Giải pháp tập trung vào ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất xác định rõ mục tiêu phát triển. Nhóm thứ hai hoàn thiện hệ thống luật pháp. Nhóm thứ ba nâng cao năng lực tổ chức thực hiện. Các giải pháp gắn chặt với ba trụ cột bền vững. Mục tiêu là dòng vốn chất lượng cao và thân thiện môi trường.

6.1. Giải pháp xác định mục tiêu phát triển

Mục tiêu thu hút FDI cần gắn với chiến lược quốc gia. Ưu tiên dự án công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Lựa chọn ngành nghề phù hợp với lợi thế từng vùng. Đặt giới hạn rõ ràng cho dự án gây ô nhiễm. Mục tiêu xã hội và môi trường phải được định lượng. Định hướng dài hạn giúp sàng lọc dòng vốn hiệu quả.

6.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống luật pháp

Hệ thống pháp luật về đầu tư cần minh bạch và ổn định. Tiêu chuẩn môi trường phải được nâng cao và thực thi nghiêm. Chế tài xử phạt vi phạm cần đủ sức răn đe. Thủ tục cấp phép cần đơn giản và rõ ràng. Quy định hậu kiểm bảo đảm dự án tuân thủ cam kết. Khung pháp lý ổn định củng cố niềm tin nhà đầu tư.

6.3. Giải pháp về tổ chức thực hiện

Bộ máy xúc tiến đầu tư cần được kiện toàn chuyên nghiệp. Năng lực thẩm định dự án phải được nâng cao. Đầu tư hạ tầng và đào tạo nhân lực cần đi trước một bước. Cơ chế giám sát môi trường phải hoạt động hiệu quả. Phối hợp giữa các cấp chính quyền cần đồng bộ. Liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước cần được thúc đẩy mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo định hướng phát triển bền vững ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Luận án tiến sĩ Kinh tế VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH KHÁNH LÊ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 Luận án tiến sĩ Kinh tế VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Đinh Khánh Lê THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9 34 04 10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN ĐÌNH THIÊN 2. PHẠM VĂN CÔNG HÀ NỘI - 2018 Luận án tiến sĩ Kinh tế LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Tác giả luận án Đinh Khánh Lê Luận án tiến sĩ Kinh tế MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG .1 Tổng quan các nghiên cứu đã công bố ở trong và ngoài nước về FDI và ảnh hưởng của FDI theo quan điểm phát triển bền vững.1 Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài về FDI và các ảnh hưởng của FDI theo quan điểm phát triển bền vững .2 Tổng quan các nghiên cứu ở trong nước về FDI và các ảnh hưởng của FDI theo quan điểm phát triển bền vững .2 Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu giải quyết .3 Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG .1 Quan niệm về thu hút FDI .1 Trên thế giới .2 Tại Việt Nam .2 Quan niệm về Phát Triển Bền Vững .1 Trên thế giới .2 Tại Việt Nam .3 Ảnh hưởng của FDI tới phát triển bền vững .1 Ảnh hưởng của FDI tới vấn đề môi trường.2 Ảnh hưởng của FDI tới vấn đề xã hội .3 Ảnh hưởng của FDI đến phát triển kinh tế .4 Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững .1 Nước nhận đầu tư tự đánh giá .3 Đánh giá dự án FDI. 48 i Luận án tiến sĩ Kinh tế 2.5 Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài theo định hướng phát triển bền vững .6 Các nhóm yếu tố chủ yếu tác động đến thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững .1 Các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô .2 Các yếu tố nội tại của nước nhận đầu tư .3 Các yếu tố liên quan đến nhà đầu tư .7 Kinh nghiệm của một số quốc gia về thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững .1 Kinh nghiệm từ Trung Quốc .2 Kinh nghiệm từ Thái Lan .3 Bài học rút ra cho Việt Nam.

69 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THU HÚT FDI TRÊN QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2006-2016 .1 Khái quát thực trạng thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 2006-2016.1 Thực trạng công tác xúc tiến đầu tư .2 Tình hình thu hút đầu tư .2 Phân tích các yếu tố tác động đến thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 2006- 2016 theo định hướng phát triển bền vững .1 Các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô .2 Các yếu tố nội tại của Việt Nam .3 Các yếu tố liên quan đến nhà đầu tư .3 Đánh giá hoạt động thu hút FDI trên quan điểm phát triển bền vững tại Việt Nam .1 Về kinh tế .2 Về vấn đề xã hội .3 Về môi trường .4 Nguyên nhân hạn chế thu hút FDI trên quan điểm phát triển bền vững tại Việt Nam .1 Nguyên nhân khách quan. 107 ii Luận án tiến sĩ Kinh tế 3.2 Nguyên nhân chủ quan. 111 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT FDI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN 2030 .1 Bối cảnh sắp tới đối với thu hút FDI .2 Thách thức .2 Tiềm năng thu hút FDI .3 Quan điểm và định hướng thu hút FDI theo định hướng Phát triển bền vững tại Việt Nam .4 Giải pháp thu hút FDI theo định hướng Phát triển bền vững tại Việt Nam .1 Nhóm giải pháp về xác định các mục tiêu phát triển .2 Nhóm giải pháp về hoàn thiện hệ thống luật pháp .3 Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 157 iii Luận án tiến sĩ Kinh tế DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội ICOR Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư KCN Khu công nghiệp OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PTBV Phát triển bền vững R&D Nghiên cứu và phát triển R&D Nghiên cứu và phát triển SMEs Doanh nghiệp vừa và nhỏ TNCs Công ty xuyên quốc gia XTĐT Xúc tiến đầu tư iv Luận án tiến sĩ Kinh tế DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc .2 Lựa chọn các mục tiêu phát triển ưu tiên cho các dự án FDI.3 Một số ưu đãi đầu tư trong và ngoài KCN tại Thái Lan.1 Động cơ đầu tư FDI vào Việt Nam của Hàn Quốc theo số lượng phê duyệt .2 Một số chỉ tiêu về thu hút vốn FDI giai đoạn 2005-2014 của Việt Nam .3 Cơ cấu đầu tư xã hội theo nguồn vốn giai đoạn 2005-2015.4 Các quy định hậu đăng ký đối với doanh nghiệp FDI.5 Năng suất lao động của Việt Nam so với các nước ASEAN-6 .6 Tốc độ tăng NSLĐ phân theo thành phần kinh tế .7 Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo ngành .1 Các yếu tố của môi trường kinh doanh tại Việt Nam. 116 DANH MỤC HỘP Hộp 2.1 Quan điểm Đầu tư nước ngoài theo Nghị quyết 103/NQ-CP của Chính phủ .1 FDI từ Trung Quốc và những hạn chế .2 Thảm họa môi trường do Formosa gây ra.

106 v Luận án tiến sĩ Kinh tế DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Khung phân tích của đề tài Luận án.1 Các mục tiêu Phát triển bền vững .2 Quy trình thu hút FDI theo định hướng PTBV .3 Vốn FDI vào Trung Quốc năm 2014 .1 Tốc độ tăng NSLĐ và GDP 1990-2017 .2 Đóng góp của tăng năng suất trong tăng trưởng kinh tế .3 Tỷ trọng GDP theo thành phần kinh tế, 2011-2016 .4 Tỷ lệ FDI trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội .5 Tỷ trọng của khu vực FDI và khu vực trong nước trong xuất nhập khẩu (%) .6 Tỷ trọng thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo địa phương tại Việt Nam (Tính đến 12/2017) .7 Lao động từ 15 tuổi trở lên làm việc hàng năm tại khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (2000-2015) .8 Lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo thành phần kinh tế .9 Đình công phân theo loại hình doanh nghiệp từ 1989 - 2013. 104 vi Luận án tiến sĩ Kinh tế PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã và đang trở thành xu thế của hầu hết các nước, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay. Những thành quả mà FDI mang lại cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội của các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển là to lớn và không thể phủ nhận.

Hơn 30 năm trôi qua kể từ khi Việt Nam tiến hành đổi mới kinh tế vào năm 1986, nền kinh tế Việt Nam chuyển hướng theo kinh tế thị trường, mở cửa kinh tế thu hút các nhà đầu tư nước ngoài và đã thu được những thành tựu đáng kể. Sự xuất hiện của đầu tư trực tiếp nước ngoài với ảnh hưởng lan tỏa đã đưa lại những lợi ích to lớn đó là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu tư trong nước, đóng góp nguồn thu ngân sách; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH-HĐH. Một lợi ích khác đó là các dự án FDI tạo ra nhiều việc làm và nguồn nhân lực có chất lượng hơn, cải thiện đời sống người dân. Dòng vốn FDI vào Việt Nam đồng thời là kênh chuyển giao công nghệ quan trọng, góp phần nâng cao trình độ công nghệ của nền kinh tế.

Ảnh hưởng lan tỏa của dòng vốn FDI vào Việt Nam có tác động nâng cao năng lực cạnh tranh ở cả ba cấp độ quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm, đồng thời nâng cao năng lực quản lý kinh tế, quản trị doanh nghiệp, tạo áp lực thúc đẩy cải thiện môi trường kinh doanh. Những năm gần đây, vấn đề phát triển bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu, một trào lưu không thể đảo ngược trong mọi lĩnh vực hoạt động, trong đó có cả hoạt động thu hút FDI. Ở nhiều nước đang phát triển trong đó có Việt Nam, hoạt động thu hút FDI đã mang lại những kết quả tích cực. Tuy nhiên, đi cùng với đó là các hệ lụy không nhỏ, đặc biệt là các hệ lụy về xã hội và môi trường thể hiện việc thu hút FDI vào Việt Nam thời gian qua chưa thật sự theo hướng phát triển bền vững.

Bên cạnh những thành quả tích cực mà vốn FDI mang lại, quá trình thu hút FDI cũng đã bộc lộ ra nhiều hạn chế, tồn tại như: Vốn vẫn đổ nhiều vào lĩnh vực thâm dụng lao động, ô nhiễm môi trường, công nghệ của doanh nghiệp FDI là công nghệ trung bình chiếm tỷ 1 Luận án tiến sĩ Kinh tế lệ khá cao; phải giải quyết nhiều phát sinh như: các vấn đề xã hội, lao động nhập cư, ô nhiễm môi trường, trốn thuế, lậu thuế, tranh chấp lao động. Trong bối cảnh nền kinh tế đang có những chuyển biến lớn, nhu cầu thu hút vốn đầu tư ngày càng cao, nhưng hệ lụy mà FDI mang lại, đặc biệt trong các hoạt động công nghiệp là không nhỏ, việc nghiên cứu để đưa ra được định hướng thu hút FDI của Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững là hết sức quan trọng có tính chiến lược. Cụ thể: thu hút đầu tư phải đảm bảo bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường; thay vì số lượng như trước, nay cần chuyển hướng quan tâm về chất lượng và phát triển bền vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thu hút FDI tại Việt Nam theo định hướng phát triển bền vững. Phân tích yếu tố tác động và đề xuất chính sách thu hút đầu tư hiệu quả.

Luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter