Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững tại Việt Nam - Luận án TS Kinh tế

Luận án tiến sĩ về thu hút FDI tại Việt Nam, tập trung vào định hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu sâu sắc giải pháp chính sách hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái niệm Vai trò FDI bền vững Tăng trưởng hiệu quả

Luận án tập trung vào khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bền vững. Đây là hình thức FDI mang lại lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường lâu dài cho nước tiếp nhận. Thu hút FDI bền vững là mục tiêu chiến lược. Nghiên cứu phân tích sâu các tiêu chí đánh giá FDI bền vững. Các tiêu chí bao gồm đóng góp vào GDP, tạo việc làm chất lượng, chuyển giao công nghệ FDI, giảm thiểu tác động môi trường. Chính phủ cần định hướng thu hút FDI theo các tiêu chí này. Việc này đảm bảo quá trình phát triển bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là yếu tố then chốt. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của chính sách thu hút FDI chọn lọc. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ nguồn vốn FDI.

1.1. Định nghĩa FDI bền vững và tiêu chí đánh giá

FDI bền vững là dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đồng thời bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng xã hội. Luận án định nghĩa rõ ràng FDI bền vững. Các tiêu chí đánh giá FDI bền vững bao gồm: đóng góp vào GDP, tạo việc làm ổn định, chuyển giao công nghệ FDI hiệu quả. Tiêu chí khác là phát triển công nghiệp hỗ trợ, liên kết chuỗi giá trị FDI. Đảm bảo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI cũng là một tiêu chí quan trọng. Giảm phát thải và sử dụng tài nguyên hiệu quả cũng được xem xét. Mục tiêu là thu hút FDI chất lượng cao, không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Các quốc gia cần hệ thống tiêu chí minh bạch để sàng lọc dự án FDI.

1.2. Vai trò của FDI trong phát triển bền vững quốc gia

FDI đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững tại Việt Nam. Nó bổ sung nguồn vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. FDI cũng tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người lao động. Dòng vốn này giúp chuyển giao công nghệ FDI tiên tiến, nâng cao năng lực sản xuất. FDI góp phần cải thiện hạ tầng và năng lực quản lý. Tuy nhiên, tác động kinh tế - xã hội của FDI cần được quản lý chặt chẽ. Đảm bảo FDI không gây hại môi trường, không tạo bất bình đẳng xã hội. Chính sách thu hút FDI chọn lọc giúp tối đa hóa lợi ích. Phát triển công nghiệp hỗ trợ là chìa khóa để hội nhập sâu hơn. Mục tiêu là biến FDI thành động lực phát triển bền vững thực sự.

1.3. Các yếu tố tác động đến thu hút FDI bền vững

Nhiều yếu tố tác động đến khả năng thu hút FDI bền vững của một quốc gia. Môi trường đầu tư Việt Nam là yếu tố quan trọng. Các yếu tố này bao gồm: ổn định kinh tế vĩ mô, hệ thống pháp luật minh bạch. Năng lực quản lý nhà nước, cơ sở hạ tầng cũng ảnh hưởng lớn. Nguồn nhân lực chất lượng cao, chính sách ưu đãi đầu tư là cần thiết. Khả năng liên kết chuỗi giá trị FDI với doanh nghiệp nội địa cũng quan trọng. Yếu tố liên quan đến nhà đầu tư như chiến lược kinh doanh, tiêu chuẩn công nghệ cũng được xem xét. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách thu hút FDI chọn lọc hiệu quả.

II.Thực trạng thu hút FDI Việt Nam Đánh giá chất lượng

Giai đoạn 2006-2016, Việt Nam thu hút lượng vốn FDI lớn. Tuy nhiên, chất lượng FDI Việt Nam còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Nghiên cứu phân tích thực trạng này. Các số liệu cho thấy sự tăng trưởng về số lượng dự án và vốn đăng ký. Song, tác động kinh tế - xã hội của FDI chưa đạt kỳ vọng ở nhiều khía cạnh. Vấn đề môi trường, công nghệ lạc hậu vẫn tồn tại. Việc chuyển giao công nghệ FDI chưa hiệu quả. Liên kết chuỗi giá trị FDI giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn hạn chế. Công nghiệp hỗ trợ chậm phát triển. Điều này ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Cần đánh giá lại hiệu quả thu hút FDI để đưa ra giải pháp phù hợp.

2.1. Tổng quan tình hình thu hút FDI giai đoạn 2006 2016

Giai đoạn 2006-2016, Việt Nam chứng kiến dòng vốn FDI tăng trưởng mạnh mẽ. Vốn FDI đăng ký và giải ngân đạt mức cao. Đây là nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, cơ cấu ngành nghề thu hút FDI chưa đồng đều. Nhiều dự án tập trung vào các ngành thâm dụng lao động hoặc tài nguyên. Các dự án công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn còn hạn chế. Phân tích cho thấy sự phụ thuộc vào ưu đãi thuế. Điều này dẫn đến sự thiếu bền vững trong dài hạn. Công tác xúc tiến đầu tư còn dàn trải. Cần tập trung hơn vào các ngành mũi nhọn. Đánh giá toàn diện thực trạng giúp nhận diện rõ các thách thức.

2.2. Phân tích chất lượng FDI Cơ hội và hạn chế

Chất lượng FDI Việt Nam còn nhiều mặt hạn chế. Dù có đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, năng suất lao động chưa cải thiện đáng kể. Việc chuyển giao công nghệ FDI diễn ra chậm. Nhiều doanh nghiệp FDI sử dụng công nghệ cũ. Mức độ liên kết chuỗi giá trị FDI với doanh nghiệp nội địa thấp. Công nghiệp hỗ trợ chậm phát triển. Điều này làm giảm hiệu ứng lan tỏa. Tác động kinh tế - xã hội của FDI chưa phát huy hết tiềm năng. Tuy nhiên, FDI cũng mang lại cơ hội lớn. Nó giúp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế. FDI tạo ra việc làm, đào tạo kỹ năng cho lao động. Cần có chính sách thu hút FDI chọn lọc để nâng cao chất lượng.

2.3. Nguyên nhân của những thách thức trong thu hút FDI

Nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế trong thu hút FDI bền vững. Môi trường đầu tư Việt Nam vẫn còn những bất cập. Hệ thống pháp luật đôi khi thiếu đồng bộ, chưa rõ ràng. Năng lực thực thi của bộ máy hành chính còn yếu. Chất lượng nguồn nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghệ cao. Công nghiệp hỗ trợ còn non yếu. Điều này làm giảm sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư công nghệ tiên tiến. Chính sách thu hút FDI chưa đủ chọn lọc. Vẫn còn ưu tiên số lượng hơn chất lượng. Việc giám sát tác động môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI chưa hiệu quả. Cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ để cải thiện tình hình.

III.Tác động kinh tế xã hội môi trường của FDI tại VN

Luận án phân tích chi tiết tác động kinh tế - xã hội của FDI. Đồng thời, nghiên cứu xem xét tác động môi trường tại Việt Nam. FDI đóng góp đáng kể vào tăng trưởng GDP, xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, lợi ích không đồng đều. Nhiều dự án FDI chưa chú trọng đến trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI. Tác động môi trường của một số dự án còn tiêu cực. Vấn đề ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên xuất hiện. Cần có cơ chế quản lý, giám sát chặt chẽ hơn. Mục tiêu là hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Chính sách thu hút FDI chọn lọc cần ưu tiên các dự án thân thiện môi trường, có công nghệ cao. Phát triển công nghiệp hỗ trợ giúp tăng cường liên kết kinh tế.

3.1. Tác động kinh tế Tăng trưởng chuyển dịch cơ cấu

FDI là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Nó đóng góp vào GDP, tăng kim ngạch xuất khẩu. FDI thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các doanh nghiệp FDI tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị. Tuy nhiên, tác động kinh tế - xã hội của FDI chưa phát huy tối đa. Tỷ lệ nội địa hóa thấp, liên kết chuỗi giá trị FDI còn yếu. Năng suất lao động trong khu vực FDI cao hơn. Nhưng sự lan tỏa công nghệ ra khu vực trong nước còn hạn chế. Cần có chính sách khuyến khích liên kết, chuyển giao công nghệ FDI mạnh mẽ hơn. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

3.2. Tác động xã hội Việc làm thu nhập trách nhiệm xã hội

FDI tạo ra hàng triệu việc làm cho người lao động Việt Nam. Nó góp phần nâng cao thu nhập, cải thiện đời sống. Nhiều dự án FDI cũng giúp đào tạo kỹ năng, nâng cao trình độ lao động. Tuy nhiên, vấn đề trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI cần được quan tâm. Một số doanh nghiệp chưa thực hiện đầy đủ CSR. Các vấn đề về môi trường làm việc, bảo hiểm xã hội còn tồn tại. Sự chênh lệch thu nhập giữa khu vực FDI và khu vực trong nước cũng là một thách thức. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích và giám sát chặt chẽ hơn. Điều này đảm bảo FDI mang lại lợi ích xã hội công bằng và bền vững.

3.3. Tác động môi trường Thách thức và giải pháp quản lý

Tác động môi trường của FDI là một vấn đề lớn tại Việt Nam. Nhiều dự án FDI, đặc biệt trong ngành công nghiệp nặng, gây ô nhiễm môi trường. Việc xả thải không qua xử lý, sử dụng công nghệ lạc hậu là nguyên nhân chính. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và tài nguyên thiên nhiên. Các vụ việc vi phạm môi trường của doanh nghiệp FDI đã xảy ra. Cần có hệ thống pháp luật môi trường chặt chẽ. Nâng cao năng lực giám sát và xử lý vi phạm. Chính sách thu hút FDI chọn lọc phải ưu tiên các dự án công nghệ xanh. Khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ sạch. Đảm bảo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI bao gồm cả khía cạnh môi trường.

IV.Chính sách giải pháp thu hút FDI chọn lọc hiệu quả

Luận án đề xuất nhiều chính sách và giải pháp thu hút FDI chọn lọc. Mục tiêu là hướng tới phát triển bền vững tại Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2030. Cần chuyển từ thu hút FDI theo số lượng sang chất lượng. Ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, có khả năng chuyển giao công nghệ FDI. Chính sách cần tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải thiện môi trường đầu tư Việt Nam là cần thiết. Phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết chuỗi giá trị FDI cũng là trọng tâm. Đẩy mạnh xúc tiến đầu tư có chọn lọc, minh bạch. Đảm bảo trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI được thực hiện đầy đủ.

4.1. Quan điểm và định hướng mới cho thu hút FDI chọn lọc

Việt Nam cần thay đổi quan điểm thu hút FDI. Từ ưu tiên số lượng sang ưu tiên chất lượng và hiệu quả. Định hướng mới tập trung vào các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch. Các dự án có giá trị gia tăng lớn được khuyến khích. Chính sách thu hút FDI chọn lọc cần hướng đến việc tạo ra sự lan tỏa. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ưu tiên các nhà đầu tư chiến lược, có tiềm lực tài chính và công nghệ. Phát triển các ngành công nghiệp mũi nhọn. Đồng thời, hạn chế thu hút các dự án gây ô nhiễm, công nghệ lạc hậu. Việc này giúp đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài cho đất nước.

4.2. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách ưu đãi

Hệ thống pháp luật và chính sách ưu đãi cần được hoàn thiện. Điều này tạo môi trường đầu tư Việt Nam hấp dẫn và minh bạch hơn. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định về đầu tư, đất đai, môi trường. Đảm bảo tính nhất quán và rõ ràng của pháp luật. Chính sách ưu đãi cần tập trung vào các yếu tố phi tài chính. Ví dụ: hỗ trợ hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, thủ tục hành chính đơn giản. Ưu đãi cần gắn với hiệu quả kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường. Các quy định về chuyển giao công nghệ FDI cần được siết chặt. Khuyến khích doanh nghiệp FDI liên kết với doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là phát triển công nghiệp hỗ trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực thực thi và xúc tiến đầu tư

Nâng cao năng lực thực thi của bộ máy nhà nước là cần thiết. Điều này bao gồm cải cách hành chính, giảm thiểu thủ tục rườm rà. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình. Công tác xúc tiến đầu tư cần chuyên nghiệp và có trọng tâm. Tập trung vào các thị trường, đối tác và ngành nghề cụ thể. Khai thác hiệu quả các hiệp định thương mại tự do (FTA). Tạo ra các gói chính sách hấp dẫn cho các dự án FDI bền vững. Cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác cho nhà đầu tư. Hỗ trợ nhà đầu tư trong quá trình triển khai dự án. Giám sát chặt chẽ việc tuân thủ các cam kết về môi trường và trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) của FDI.

V.Nâng cao năng lực cạnh tranh Môi trường đầu tư bền vững

Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là yếu tố then chốt để thu hút FDI bền vững. Điều này đòi hỏi cải thiện toàn diện môi trường đầu tư Việt Nam. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của việc phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, tăng cường liên kết chuỗi giá trị FDI. Việc này giúp doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khuyến khích chuyển giao công nghệ FDI và đổi mới sáng tạo. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Chính phủ cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước hợp tác. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế có khả năng hấp thụ và lan tỏa công nghệ. Điều này góp phần vào tăng trưởng bền vững.

5.1. Phát triển công nghiệp hỗ trợ và liên kết chuỗi giá trị

Phát triển công nghiệp hỗ trợ là ưu tiên hàng đầu. Nó giúp tăng cường liên kết chuỗi giá trị FDI. Doanh nghiệp nội địa có thể cung cấp linh kiện, dịch vụ cho doanh nghiệp FDI. Điều này làm tăng giá trị gia tăng của sản phẩm. Giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Chính sách cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tham gia chuỗi cung ứng. Cung cấp tín dụng, đào tạo kỹ thuật, thông tin thị trường. Tổ chức các sự kiện kết nối cung cầu. Nâng cao năng lực công nghệ và quản lý cho doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là tạo ra hệ sinh thái sản xuất bền vững. Điều này cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

5.2. Chuyển giao công nghệ và đổi mới sáng tạo từ FDI

Việc thúc đẩy chuyển giao công nghệ FDI là cực kỳ quan trọng. Nó giúp Việt Nam nâng cao năng lực sản xuất và đổi mới sáng tạo. Chính sách cần khuyến khích doanh nghiệp FDI mang công nghệ hiện đại. Đồng thời, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tiếp nhận và làm chủ công nghệ. Xây dựng các trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) chung. Hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Khuyến khích các hoạt động R&D tại chỗ. Áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng của sản phẩm. Góp phần vào phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

5.3. Cải thiện môi trường kinh doanh nâng cao năng lực quốc gia

Cải thiện môi trường kinh doanh là yếu tố then chốt. Điều này bao gồm đơn giản hóa thủ tục hành chính. Giảm chi phí không chính thức, tăng cường minh bạch. Nâng cao chất lượng dịch vụ công. Phát triển hạ tầng đồng bộ và hiện đại (điện, nước, giao thông, viễn thông). Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo. Xây dựng thể chế pháp luật ổn định, dễ dự đoán. Đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ, thực thi hợp đồng hiệu quả. Tất cả những yếu tố này tạo nên một môi trường đầu tư Việt Nam hấp dẫn. Nó cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên trường quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo định hướng phát triển bền vững tại việt nam luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH KHÁNH LÊ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI Đinh Khánh Lê THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành : Quản lý kinh tế Mã số : 9 34 04 10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN ĐÌNH THIÊN 2. PHẠM VĂN CÔNG HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Tác giả luận án Đinh Khánh Lê MỤC LỤC PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG .1 Tổng quan các nghiên cứu đã công bố ở trong và ngoài nước về FDI và ảnh hưởng của FDI theo quan điểm phát triển bền vững.1 Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài về FDI và các ảnh hưởng của FDI theo quan điểm phát triển bền vững .2 Tổng quan các nghiên cứu ở trong nước về FDI và các ảnh hưởng của FDI theo quan điểm phát triển bền vững .2 Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố nghiên cứu giải quyết .3 Những vấn đề luận án sẽ tập trung nghiên cứu giải quyết. 20 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG .1 Quan niệm về thu hút FDI .1 Trên thế giới .2 Tại Việt Nam .2 Quan niệm về Phát Triển Bền Vững .1 Trên thế giới .2 Tại Việt Nam .3 Ảnh hưởng của FDI tới phát triển bền vững .1 Ảnh hưởng của FDI tới vấn đề môi trường.2 Ảnh hưởng của FDI tới vấn đề xã hội .3 Ảnh hưởng của FDI đến phát triển kinh tế .4 Thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững .1 Nước nhận đầu tư tự đánh giá .3 Đánh giá dự án FDI .5 Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư trực tiếp nước ngoài theo định hướng phát triển bền vững .6 Các nhóm yếu tố chủ yếu tác động đến thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững .1 Các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô .2 Các yếu tố nội tại của nước nhận đầu tư .3 Các yếu tố liên quan đến nhà đầu tư .7 Kinh nghiệm của một số quốc gia về thu hút FDI theo định hướng phát triển bền vững .1 Kinh nghiệm từ Trung Quốc .2 Kinh nghiệm từ Thái Lan .3 Bài học rút ra cho Việt Nam. 69 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THU HÚT FDI TRÊN QUAN ĐIỂM PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2006-2016 .1 Khái quát thực trạng thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 2006-2016.1 Thực trạng công tác xúc tiến đầu tư .2 Tình hình thu hút đầu tư .2 Phân tích các yếu tố tác động đến thu hút FDI của Việt Nam giai đoạn 2006- 2016 theo định hướng phát triển bền vững .1 Các yếu tố từ môi trường kinh tế vĩ mô .2 Các yếu tố nội tại của Việt Nam .3 Các yếu tố liên quan đến nhà đầu tư .3 Đánh giá hoạt động thu hút FDI trên quan điểm phát triển bền vững tại Việt Nam .1 Về kinh tế .2 Về vấn đề xã hội .3 Về môi trường .4 Nguyên nhân hạn chế thu hút FDI trên quan điểm phát triển bền vững tại Việt Nam .1 Nguyên nhân khách quan .2 Nguyên nhân chủ quan.

111 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT FDI THEO ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN 2030 .1 Bối cảnh sắp tới đối với thu hút FDI .2 Thách thức .2 Tiềm năng thu hút FDI .3 Quan điểm và định hướng thu hút FDI theo định hướng Phát triển bền vững tại Việt Nam .4 Giải pháp thu hút FDI theo định hướng Phát triển bền vững tại Việt Nam .1 Nhóm giải pháp về xác định các mục tiêu phát triển .2 Nhóm giải pháp về hoàn thiện hệ thống luật pháp .3 Nhóm giải pháp về tổ chức thực hiện. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

157 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á CNH-HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Hiệp định thương mại tự do GDP Tổng sản phẩm quốc nội ICOR Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư KCN Khu công nghiệp OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế PTBV Phát triển bền vững R&D Nghiên cứu và phát triển R&D Nghiên cứu và phát triển SMEs Doanh nghiệp vừa và nhỏ TNCs Công ty xuyên quốc gia XTĐT Xúc tiến đầu tư iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc .2 Lựa chọn các mục tiêu phát triển ưu tiên cho các dự án FDI.3 Một số ưu đãi đầu tư trong và ngoài KCN tại Thái Lan.1 Động cơ đầu tư FDI vào Việt Nam của Hàn Quốc theo số lượng phê duyệt .2 Một số chỉ tiêu về thu hút vốn FDI giai đoạn 2005-2014 của Việt Nam .3 Cơ cấu đầu tư xã hội theo nguồn vốn giai đoạn 2005-2015.4 Các quy định hậu đăng ký đối với doanh nghiệp FDI.5 Năng suất lao động của Việt Nam so với các nước ASEAN-6 .6 Tốc độ tăng NSLĐ phân theo thành phần kinh tế .7 Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam theo ngành .1 Các yếu tố của môi trường kinh doanh tại Việt Nam. 116 DANH MỤC HỘP Hộp 2.1 Quan điểm Đầu tư nước ngoài theo Nghị quyết 103/NQ-CP của Chính phủ .1 FDI từ Trung Quốc và những hạn chế .2 Thảm họa môi trường do Formosa gây ra. 106 v DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Khung phân tích của đề tài Luận án.1 Các mục tiêu Phát triển bền vững .2 Quy trình thu hút FDI theo định hướng PTBV .3 Vốn FDI vào Trung Quốc năm 2014 .1 Tốc độ tăng NSLĐ và GDP 1990-2017 .2 Đóng góp của tăng năng suất trong tăng trưởng kinh tế .3 Tỷ trọng GDP theo thành phần kinh tế, 2011-2016 .4 Tỷ lệ FDI trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội .5 Tỷ trọng của khu vực FDI và khu vực trong nước trong xuất nhập khẩu (%) .6 Tỷ trọng thu hút Đầu tư trực tiếp nước ngoài theo địa phương tại Việt Nam (Tính đến 12/2017) .7 Lao động từ 15 tuổi trở lên làm việc hàng năm tại khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (2000-2015) .8 Lao động từ 15 tuổi trở lên phân theo thành phần kinh tế .9 Đình công phân theo loại hình doanh nghiệp từ 1989 - 2013. 104 vi PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã và đang trở thành xu thế của hầu hết các nước, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay. Những thành quả mà FDI mang lại cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội của các nước, đặc biệt là các nước đang phát triển là to lớn và không thể phủ nhận. Hơn 30 năm trôi qua kể từ khi Việt Nam tiến hành đổi mới kinh tế vào năm 1986, nền kinh tế Việt Nam chuyển hướng theo kinh tế thị trường, mở cửa kinh tế thu hút các nhà đầu tư nước ngoài và đã thu được những thành tựu đáng kể. Sự xuất hiện của đầu tư trực tiếp nước ngoài với ảnh hưởng lan tỏa đã đưa lại những lợi ích to lớn đó là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực đầu tư trong nước, đóng góp nguồn thu ngân sách; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH-HĐH.

Một lợi ích khác đó là các dự án FDI tạo ra nhiều việc làm và nguồn nhân lực có chất lượng hơn, cải thiện đời sống người dân. Dòng vốn FDI vào Việt Nam đồng thời là kênh chuyển giao công nghệ quan trọng, góp phần nâng cao trình độ công nghệ của nền kinh tế. Ảnh hưởng lan tỏa của dòng vốn FDI vào Việt Nam có tác động nâng cao năng lực cạnh tranh ở cả ba cấp độ quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm, đồng thời nâng cao năng lực quản lý kinh tế, quản trị doanh nghiệp, tạo áp lực thúc đẩy cải thiện môi trường kinh doanh. Những năm gần đây, vấn đề phát triển bền vững đang trở thành xu hướng tất yếu, một trào lưu không thể đảo ngược trong mọi lĩnh vực hoạt động, trong đó có cả hoạt động thu hút FDI.

Ở nhiều nước đang phát triển trong đó có Việt Nam, hoạt động thu hút FDI đã mang lại những kết quả tích cực. Tuy nhiên, đi cùng với đó là các hệ lụy không nhỏ, đặc biệt là các hệ lụy về xã hội và môi trường thể hiện việc thu hút FDI vào Việt Nam thời gian qua chưa thật sự theo hướng phát triển bền vững. Bên cạnh những thành quả tích cực mà vốn FDI mang lại, quá trình thu hút FDI cũng đã bộc lộ ra nhiều hạn chế, tồn tại như: Vốn vẫn đổ nhiều vào lĩnh vực thâm dụng lao động, ô nhiễm môi trường, công nghệ của doanh nghiệp FDI là công nghệ trung bình chiếm tỷ 1 lệ khá cao; phải giải quyết nhiều phát sinh như: các vấn đề xã hội, lao động nhập cư, ô nhiễm môi trường, trốn thuế, lậu thuế, tranh chấp lao động. Trong bối cảnh nền kinh tế đang có những chuyển biến lớn, nhu cầu thu hút vốn đầu tư ngày càng cao, nhưng hệ lụy mà FDI mang lại, đặc biệt trong các hoạt động công nghiệp là không nhỏ, việc nghiên cứu để đưa ra được định hướng thu hút FDI của Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững là hết sức quan trọng có tính chiến lược.

Cụ thể: thu hút đầu tư phải đảm bảo bền vững về kinh tế, xã hội, môi trường; thay vì số lượng như trước, nay cần chuyển hướng quan tâm về chất lượng và phát triển bền vững. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài luận án: Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài theo định hướng phát triển bền vững ở Việt Nam là rất cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn đối với Việt Nam trong điều kiện mới. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.1 Mục tiêu nghiên cứu của luận án 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ về thu hút FDI tại Việt Nam, tập trung vào định hướng phát triển bền vững. Nghiên cứu sâu sắc giải pháp chính sách hiệu quả.

Luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hút FDI bền vững Việt Nam: Luận án Tiến sĩ Kinh tế" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter