Luận án TS: Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm liên kết ngành
Phát triển bền vững làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước, bảo tồn giá trị truyền thống và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường kết nối thị trường.
Năm xuất bản
Số trang
314
Thời gian đọc
48 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận Phát triển Đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm
Việc phát triển làng nghề truyền thống như Đá mỹ nghệ Non Nước đòi hỏi một khung lý luận vững chắc. Tài liệu này xây dựng nền tảng lý thuyết cho việc phát triển làng nghề theo hướng cụm liên kết ngành. Phân tích rõ ràng các khái niệm về làng nghề, làng nghề truyền thống. Định nghĩa cụm liên kết ngành cũng được trình bày chi tiết. Mục tiêu là nhận diện các đặc điểm chung giữa làng nghề và cụm ngành. Việc này giúp áp dụng các mô hình phát triển hiệu quả. Khung lý luận này là kim chỉ nam. Nó hướng dẫn các giải pháp thực tiễn cho Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững. Các lợi ích của cụm ngành đối với làng nghề được làm rõ. Chúng bao gồm tăng cường khả năng cạnh tranh. Chúng thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Chúng tạo ra giá trị gia tăng. Việc này giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó còn mở rộng Thị trường đá mỹ nghệ. Một làng nghề hoạt động như một cụm ngành có tiềm năng lớn. Nó có thể tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng có thể phát triển mạnh mẽ hơn.
1.1. Khái niệm làng nghề truyền thống và vai trò
Làng nghề truyền thống là một đơn vị kinh tế - xã hội đặc thù. Nó duy trì các kỹ thuật, bí quyết sản xuất qua nhiều thế hệ. Làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước là một ví dụ điển hình. Nó giữ gìn và phát huy nghệ thuật chế tác đá. Vai trò của làng nghề rất quan trọng. Nó không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn bảo tồn văn hóa. Làng nghề góp phần vào phát triển kinh tế địa phương. Nó cung cấp việc làm. Nó tăng thu nhập cho cộng đồng. Làng nghề còn thu hút du lịch. Nó tạo nên bản sắc độc đáo cho vùng đất. Đối với Làng nghề Non Nước Đà Nẵng, vai trò này càng được nhấn mạnh. Sự tồn tại của làng nghề là minh chứng cho tinh hoa thủ công. Nó thể hiện sức sống của truyền thống. Nó mang lại giá trị kinh tế và văn hóa không thể phủ nhận. Các Nghệ nhân đá Non Nước là trái tim của làng nghề. Họ là người gìn giữ và truyền thụ những kỹ năng quý báu. Điều này đảm bảo sự liên tục và phát triển của nghề.
1.2. Lý thuyết cụm liên kết ngành và lợi ích
Cụm liên kết ngành là sự tập trung địa lý của các doanh nghiệp. Nó bao gồm các nhà cung cấp, khách hàng, tổ chức hỗ trợ liên quan. Chúng hoạt động trong cùng một lĩnh vực. Lý thuyết cụm nhấn mạnh lợi ích từ sự gần gũi và tương tác. Nó tạo ra hiệu ứng lan tỏa. Nó thúc đẩy đổi mới. Nó tăng cường năng lực cạnh tranh. Đối với Đá mỹ nghệ Non Nước, việc phát triển theo cụm ngành mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp trong cụm có thể chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm. Họ hợp tác trong nghiên cứu và phát triển. Họ tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Điều này giúp giảm chi phí. Nó tăng hiệu quả sản xuất. Nó cải thiện chất lượng Sản phẩm đá Non Nước. Cụm liên kết ngành đá cũng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ. Họ có thể tiếp cận thị trường lớn hơn. Họ hưởng lợi từ hạ tầng chung. Nó tạo ra một môi trường kinh doanh năng động. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững làng nghề.
1.3. Phát triển bền vững làng nghề theo hướng cụm
Phát triển bền vững làng nghề theo hướng cụm là mục tiêu cốt lõi. Nó hướng đến sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội và môi trường. Mô hình cụm giúp làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước vượt qua các thách thức. Nó đảm bảo sự tăng trưởng liên tục. Nó tránh cạn kiệt tài nguyên. Bền vững ở đây có nghĩa là khả năng thích ứng. Nó thể hiện khả năng đổi mới. Nó duy trì giá trị truyền thống. Đồng thời nó hội nhập kinh tế hiện đại. Việc hình thành Cụm liên kết ngành đá giúp các thành viên cùng phát triển. Họ chia sẻ trách nhiệm xã hội. Họ tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Các LSI như Phát triển bền vững làng nghề được lồng ghép. Nó đảm bảo các hoạt động sản xuất không gây hại. Nó bảo vệ cảnh quan tự nhiên của Làng nghề Non Nước Đà Nẵng. Nó tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh vững mạnh. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Nó nâng cao uy tín cho Đá mỹ nghệ Non Nước trên Thị trường đá mỹ nghệ.
II.Thực trạng Làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước và thách thức
Làng nghề Non Nước Đà Nẵng là một biểu tượng văn hóa. Nó có lịch sử lâu đời. Tuy nhiên, làng nghề đang đối mặt với nhiều thách thức. Tình hình phát triển hiện tại cần được đánh giá toàn diện. Nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Luận án đã khảo sát các cơ sở sản xuất kinh doanh. Các hoạt động này cung cấp bức tranh chân thực. Chúng phản ánh quy mô sản xuất, nguồn nhân lực. Chúng cũng thể hiện tình hình đầu tư, thị trường tiêu thụ. Một số khó khăn chính được làm rõ. Chúng bao gồm vấn đề nguyên vật liệu, cạnh tranh thị trường. Chúng còn liên quan đến năng lực đổi mới, chính sách hỗ trợ. Việc phân tích thực trạng giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Nó hướng tới sự Phát triển bền vững làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước. Nhu cầu Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước là cấp thiết. Cần có sự thay đổi để duy trì và phát triển. Đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Các yếu tố như Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ cần được tối ưu hóa.
2.1. Quá trình hình thành Làng nghề Non Nước Đà Nẵng
Làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước hình thành và phát triển qua nhiều thế kỷ. Nó nằm dưới chân núi Ngũ Hành Sơn. Vị trí địa lý này rất đặc biệt. Nó cung cấp nguồn đá quý dồi dào. Các nghệ nhân đầu tiên đã khai thác và chế tác đá. Họ tạo ra những tác phẩm tinh xảo. Từ đó nghề đá Non Nước được hình thành. Nó trở thành một nghề truyền thống có tiếng. Lịch sử hình thành gắn liền với tên tuổi các Nghệ nhân đá Non Nước. Họ là những người tiên phong. Họ truyền dạy kỹ thuật cho thế hệ sau. Điều này giúp nghề thủ công phát triển mạnh mẽ. Làng nghề Non Nước Đà Nẵng đã trải qua nhiều giai đoạn. Nó thích ứng với các thay đổi xã hội và kinh tế. Nó vẫn giữ được bản sắc độc đáo. Sự hình thành này là nền tảng vững chắc. Nó cho phép Đá mỹ nghệ Non Nước tiếp tục phát triển. Nó còn có thể vươn ra Thị trường đá mỹ nghệ toàn cầu.
2.2. Hiện trạng sản xuất và nguồn nhân lực Non Nước
Hiện trạng sản xuất tại Làng nghề Non Nước Đà Nẵng đa dạng. Các cơ sở sản xuất có quy mô khác nhau. Từ hộ gia đình nhỏ đến doanh nghiệp lớn. Sản phẩm đá Non Nước phong phú. Nó bao gồm tượng phật, tượng linh vật, đồ trang trí. Nó còn có các vật dụng kiến trúc. Tuy nhiên, quy mô sản xuất còn phân tán. Sự chuyên môn hóa chưa cao. Về nguồn nhân lực, làng nghề tự hào có đội ngũ Nghệ nhân đá Non Nước tài hoa. Họ có kinh nghiệm lâu năm. Tuy nhiên, việc thu hút lao động trẻ gặp khó khăn. Các kỹ năng mới và công nghệ hiện đại chưa được cập nhật đầy đủ. Điều này ảnh hưởng đến năng suất. Nó hạn chế khả năng đổi mới sản phẩm. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là cần thiết. Nó giúp đảm bảo sự kế thừa và Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Việc này còn giúp làng nghề giữ vững vị thế. Nó đảm bảo chất lượng Sản phẩm đá Non Nước trên thị trường.
2.3. Khó khăn và hạn chế của Đá mỹ nghệ Non Nước
Làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước đối mặt với nhiều khó khăn. Một trong số đó là nguồn nguyên liệu. Nguồn đá tự nhiên đang dần cạn kiệt. Giá thành nguyên liệu nhập khẩu cao. Điều này ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Thị trường tiêu thụ cũng gặp thách thức. Cạnh tranh từ các sản phẩm công nghiệp gia tăng. Khả năng Xúc tiến thương mại làng nghề còn hạn chế. Tiếp cận Thị trường đá mỹ nghệ quốc tế chưa thực sự hiệu quả. Về mẫu mã, nhiều sản phẩm chưa có sự đột phá. Việc thiếu đổi mới sáng tạo làm giảm sức hấp dẫn. Công nghệ sản xuất vẫn còn lạc hậu. Nó ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước chưa đủ mạnh mẽ. Điều này cản trở sự phát triển. Các vấn đề về môi trường cũng cần được quan tâm. Bụi đá, nước thải là những thách thức. Chúng cần có giải pháp để Phát triển bền vững làng nghề. Việc giải quyết những hạn chế này là then chốt. Nó giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước.
III.Đánh giá tiềm năng Đá mỹ nghệ Non Nước và liên kết ngành
Tiềm năng phát triển của Làng nghề Non Nước Đà Nẵng là rất lớn. Đặc biệt khi áp dụng mô hình cụm liên kết ngành. Việc đánh giá này tập trung vào các yếu tố quan trọng. Đó là chuỗi giá trị, lợi thế cạnh tranh, đổi mới sáng tạo. Cũng cần xem xét sự tích tụ doanh nghiệp hiện có. Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ hiện tại cần được phân tích. Nó giúp xác định các điểm yếu và cơ hội. Lợi thế cạnh tranh của Sản phẩm đá Non Nước là độc đáo. Nó cần được khai thác triệt để. Mức độ đổi mới sáng tạo quyết định khả năng thích ứng. Nó định hình khả năng phát triển trong tương lai. Sự hiện diện của nhiều doanh nghiệp cùng ngành là yếu tố thuận lợi. Nó tạo nền tảng cho việc hình thành Cụm liên kết ngành đá. Đánh giá toàn diện giúp định hình chiến lược phù hợp. Nó Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó hướng tới sự Phát triển bền vững làng nghề. Việc này đảm bảo tương lai vững chắc cho các Nghệ nhân đá Non Nước.
3.1. Tiềm năng chuỗi giá trị và lợi thế cạnh tranh
Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ Non Nước có tiềm năng lớn. Nó bắt đầu từ khai thác nguyên liệu, chế tác. Nó kéo dài đến phân phối và tiêu thụ. Làng nghề có lợi thế về nguồn gốc và danh tiếng. Đây là yếu tố quan trọng để Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Các Sản phẩm đá Non Nước mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Nó được chế tác bởi các Nghệ nhân đá Non Nước lành nghề. Điều này tạo nên sự khác biệt. Nó là lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trên Thị trường đá mỹ nghệ. Sự kết hợp giữa kỹ thuật truyền thống và thiết kế hiện đại là chìa khóa. Nó giúp thu hút nhiều đối tượng khách hàng. Tiềm năng liên kết với du lịch cũng rất lớn. Nó giúp mở rộng kênh phân phối. Nó tăng cường Xúc tiến thương mại làng nghề. Việc tối ưu hóa Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ giúp tăng hiệu quả. Nó giảm chi phí. Nó nâng cao sức cạnh tranh tổng thể cho làng nghề.
3.2. Thực trạng đổi mới sáng tạo tại Non Nước
Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt cho sự Phát triển bền vững làng nghề. Tại Đá mỹ nghệ Non Nước, mức độ đổi mới còn chưa đồng đều. Một số cơ sở đã đầu tư vào máy móc hiện đại. Họ thử nghiệm mẫu mã mới. Tuy nhiên, phần lớn vẫn duy trì phương pháp sản xuất truyền thống. Việc này gây hạn chế trong việc đa dạng hóa Sản phẩm đá Non Nước. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Thiếu sự liên kết giữa doanh nghiệp và các viện nghiên cứu là một rào cản. Nó cản trở việc ứng dụng công nghệ mới. Nó cũng hạn chế phát triển vật liệu mới. Việc khuyến khích Nghệ nhân đá Non Nước sáng tạo là cần thiết. Nó giúp tạo ra những tác phẩm độc đáo. Nó giúp nâng cao giá trị nghệ thuật. Điều này không chỉ giữ gìn truyền thống. Nó còn giúp Làng nghề Non Nước Đà Nẵng thích nghi. Nó phát triển trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt. Nó Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước.
3.3. Sự tích tụ doanh nghiệp và liên kết cụm hiện có
Làng nghề Non Nước Đà Nẵng đã có sự tích tụ đáng kể các doanh nghiệp. Hàng trăm cơ sở sản xuất kinh doanh đá mỹ nghệ tập trung tại đây. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi. Nó cho việc hình thành Cụm liên kết ngành đá. Các doanh nghiệp này có mối liên hệ nhất định. Họ chia sẻ nguồn nguyên liệu. Họ có chung thị trường khách hàng. Tuy nhiên, mức độ liên kết chính thức còn hạn chế. Sự hợp tác chủ yếu diễn ra ở quy mô nhỏ. Thiếu một cơ chế phối hợp chung. Điều này làm giảm hiệu quả hoạt động của toàn cụm. Việc phát triển cụm liên kết ngành đòi hỏi sự chủ động. Nó cần sự hợp tác từ các doanh nghiệp. Nó cần sự hỗ trợ từ chính quyền địa phương. Khi Cụm liên kết ngành đá được xây dựng hiệu quả, nó sẽ tạo sức mạnh tổng hợp. Nó giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó tăng cường vị thế trên Thị trường đá mỹ nghệ. Nó thúc đẩy sự Phát triển bền vững làng nghề.
IV.Định hướng Phát triển Đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành
Việc định hướng phát triển cho Làng nghề Non Nước Đà Nẵng đến năm 2030 là rất quan trọng. Nó cần dựa trên tầm nhìn chiến lược. Nó phải tích hợp mô hình cụm liên kết ngành. Định hướng này giúp Đá mỹ nghệ Non Nước phát triển bền vững. Nó cũng giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Bối cảnh thị trường và các dự báo tương lai được phân tích. Điều này giúp xác định các cơ hội và thách thức. Quan điểm phát triển theo cụm ngành được nhấn mạnh. Nó là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Nó tập trung vào sự hợp tác, đổi mới. Nó hướng tới việc tối ưu hóa chuỗi giá trị. Mục tiêu là biến Làng nghề Non Nước Đà Nẵng thành một cụm ngành năng động. Nó có khả năng cạnh tranh cao. Nó góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội của khu vực. Các LSI như Phát triển bền vững làng nghề, Thị trường đá mỹ nghệ đều được tính đến trong định hướng này.
4.1. Tầm nhìn dài hạn cho Đá mỹ nghệ Non Nước
Tầm nhìn dài hạn cho Đá mỹ nghệ Non Nước là trở thành trung tâm chế tác đá mỹ nghệ hàng đầu. Nó không chỉ ở Việt Nam mà còn trong khu vực. Làng nghề Non Nước Đà Nẵng sẽ được công nhận. Nó sẽ nổi tiếng về chất lượng sản phẩm. Nó còn được biết đến về sự tinh xảo. Nó còn thể hiện sự đổi mới sáng tạo. Mục tiêu là xây dựng thương hiệu mạnh cho Sản phẩm đá Non Nước. Nó gắn liền với bản sắc văn hóa địa phương. Việc Phát triển bền vững làng nghề là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các Nghệ nhân đá Non Nước sẽ tiếp tục được tôn vinh. Họ là những người gìn giữ và phát huy giá trị truyền thống. Tầm nhìn này hướng đến một tương lai tươi sáng. Làng nghề sẽ phát triển thịnh vượng. Nó sẽ có vị thế vững chắc trên Thị trường đá mỹ nghệ. Nó sẽ đóng góp vào sự phát triển chung của Đà Nẵng.
4.2. Bối cảnh và dự báo thị trường đá mỹ nghệ
Bối cảnh thị trường đá mỹ nghệ hiện nay rất năng động. Nó có nhiều yếu tố ảnh hưởng. Xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển. Khách hàng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm thủ công. Họ yêu thích các sản phẩm có giá trị nghệ thuật cao. Công nghệ sản xuất đang thay đổi nhanh chóng. Nó tạo ra cả cơ hội và thách thức. Dự báo Thị trường đá mỹ nghệ trong tương lai sẽ tiếp tục tăng trưởng. Đặc biệt là phân khúc sản phẩm độc đáo, cá nhân hóa. Nhu cầu về Sản phẩm đá Non Nước chất lượng cao vẫn sẽ duy trì. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng sẽ gay gắt hơn. Việc hội nhập kinh tế quốc tế mở ra cánh cửa mới. Nó giúp làng nghề tiếp cận các thị trường khó tính. Điều này đòi hỏi Làng nghề Non Nước Đà Nẵng phải không ngừng đổi mới. Nó phải cải thiện chất lượng. Nó phải Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó cần có chiến lược Xúc tiến thương mại làng nghề hiệu quả.
4.3. Quan điểm phát triển theo cụm liên kết ngành đá
Quan điểm phát triển cốt lõi là xây dựng Đá mỹ nghệ Non Nước thành Cụm liên kết ngành đá. Nó dựa trên sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau. Các doanh nghiệp trong cụm sẽ liên kết chặt chẽ. Họ từ khâu nguyên liệu đến sản xuất và tiêu thụ. Sự tập trung này giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh. Nó tối ưu hóa Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ. Việc này thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nó chia sẻ rủi ro. Nó cũng chia sẻ lợi ích. Quan điểm này đề cao vai trò của chính quyền địa phương. Nó cần sự hỗ trợ về chính sách, hạ tầng. Nó cần xúc tiến thương mại. Nó giúp tạo môi trường thuận lợi cho cụm ngành. Nó khuyến khích sự tham gia của các tổ chức nghiên cứu. Nó khuyến khích các hiệp hội ngành nghề. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái kinh doanh toàn diện. Nó giúp Phát triển bền vững làng nghề. Nó đảm bảo Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó tăng cường vị thế trên Thị trường đá mỹ nghệ.
V.Giải pháp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước bền vững
Để Phát triển bền vững làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước, cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này tập trung vào việc hình thành và củng cố cụm liên kết ngành. Chúng bao gồm các phương án thúc đẩy tích tụ doanh nghiệp. Chúng tối ưu hóa Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ. Việc Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước là mục tiêu xuyên suốt. Nó cần các biện pháp về nguồn nhân lực. Nó cần xúc tiến thương mại. Nó cần chính sách hỗ trợ. Các giải pháp phải đảm bảo tính khả thi. Chúng phải phù hợp với điều kiện thực tế của Làng nghề Non Nước Đà Nẵng. Việc này giúp các Nghệ nhân đá Non Nước và doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ. Nó cũng giúp mở rộng Thị trường đá mỹ nghệ. Các giải pháp được đề xuất dựa trên phân tích sâu sắc. Chúng nhằm khắc phục các hạn chế hiện có. Đồng thời chúng khai thác tối đa tiềm năng của làng nghề.
5.1. Giải pháp thúc đẩy tích tụ và chuỗi giá trị đá mỹ nghệ
Thúc đẩy tích tụ doanh nghiệp là bước đầu tiên để hình thành Cụm liên kết ngành đá. Cần có quy hoạch không gian rõ ràng. Nó giúp tập trung các cơ sở sản xuất. Điều này giúp tối ưu hóa hạ tầng chung. Nó giảm chi phí vận chuyển. Đồng thời, cần xây dựng Chuỗi giá trị đá mỹ nghệ hoàn chỉnh. Nó bắt đầu từ việc đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định. Nó bao gồm cả nguyên liệu nhập khẩu và trong nước. Các giải pháp về liên kết sản xuất, phân phối cần được ưu tiên. Khuyến khích hợp tác giữa các doanh nghiệp. Họ cùng nghiên cứu mẫu mã mới. Họ cùng phát triển Sản phẩm đá Non Nước. Điều này giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó tăng cường sức cạnh tranh. Nó còn mở rộng Thị trường đá mỹ nghệ. Việc này giúp các thành viên trong cụm hưởng lợi. Nó tạo ra hiệu ứng cộng hưởng tích cực.
5.2. Nâng cao năng lực nghệ nhân và xúc tiến thị trường
Nâng cao năng lực cho Nghệ nhân đá Non Nước là rất quan trọng. Cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu. Chúng giúp cải thiện kỹ năng chế tác. Chúng giúp cập nhật xu hướng thiết kế mới. Đồng thời, cần thu hút thế hệ trẻ tham gia làng nghề. Việc này đảm bảo sự kế thừa của nghề. Về Xúc tiến thương mại làng nghề, cần đa dạng hóa kênh tiếp thị. Nó bao gồm tiếp thị trực tuyến và tham gia hội chợ. Xây dựng thương hiệu mạnh cho Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó gắn liền với câu chuyện văn hóa, lịch sử. Hợp tác với các công ty du lịch. Điều này giúp quảng bá Sản phẩm đá Non Nước đến du khách. Mục tiêu là mở rộng Thị trường đá mỹ nghệ. Nó vươn ra các thị trường quốc tế tiềm năng. Các giải pháp này giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó cũng giúp Phát triển bền vững làng nghề về mặt nhân lực và thị trường.
5.3. Cơ chế chính sách hỗ trợ phát triển bền vững làng nghề
Cơ chế chính sách từ nhà nước đóng vai trò then chốt. Nó hỗ trợ sự Phát triển bền vững làng nghề Đá mỹ nghệ Non Nước. Cần ban hành các chính sách khuyến khích đầu tư. Nó hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp trong Cụm liên kết ngành đá. Các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai cũng cần được xem xét. Điều này giúp giảm gánh nặng cho nhà sản xuất. Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển. Nó giúp ứng dụng công nghệ mới. Nó tạo ra Sản phẩm đá Non Nước có giá trị cao. Chính sách bảo vệ môi trường là cần thiết. Nó đảm bảo các hoạt động sản xuất không gây hại. Nó duy trì cảnh quan của Làng nghề Non Nước Đà Nẵng. Việc xây dựng một khung pháp lý rõ ràng. Nó tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Nó giúp Nâng cao giá trị Đá mỹ nghệ Non Nước. Nó củng cố vị thế của làng nghề trên Thị trường đá mỹ nghệ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (314 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHÙNG VĂN THÀNH PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƢỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH ĐÀ NẴNG – 2022 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ PHÙNG VĂN THÀNH PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƢỚC Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh Mã Số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phạm Thị Lan Hƣơng 2. Lê Thị Minh Hằng ĐÀ NẴNG – 2022 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp khoa học của luận án.
Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Kết cấu của Luận án. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG THEO HƢỚNG CỤM LIÊN KẾT NGÀNH. Cơ sở lý luận về làng nghề.
Khái niệm về làng nghề. Khái niệm về làng nghề truyền thống. Các đặc điểm làng nghề truyền thống. Phân loại làng nghề.
Vai trò làng nghề đối với phát triển kinh tế, xã hội của địa phương 27 1. Cơ sở lý luận về cụm liên kết ngành. Khái niệm cụm liên kết ngành. Phân loại cụm liên kết ngành.
Đặc điểm cụm liên kết ngành. Sự hình thành và phát triển cụm liên kết ngành. Lợi ích của cụm liên kết ngành. Nhận diện làng nghề truyền thống là cụm liên kết ngành.
So sánh đặc điểm làng nghề truyền thống và cụm liên kết ngành 43 1. Kết luận rút ra từ cụm liên kết ngành và làng nghề truyền thống 47 1. Phát triển làng nghề truyền thống theo hướng cụm liên kết ngành. Khái niệm phát triển.
Khái niệm phát triển làng nghề truyền thống. Nội dung phát triển làng nghề truyền thống theo hướng cụm liên kết ngành. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển làng nghề truyền thống theo hướng cụm liên kết ngành. Kinh nghiệm phát triển làng nghề.
Kinh nghiệm phát triển một số làng nghề trên thế giới. Kinh nghiệm phát triển làng nghề một số địa phương trong nước58 1. Một số kinh nghiệm và bài học rút ra đối với sự phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước. Các điều kiện phát triển làng nghề truyên thống theo hướng cụm liên kết ngành và các tiêu chí đánh giá.
Sự tích tụ các doanh nghiệp cùng ngành trong khu vực địa lý. Sự liên kết của của làng nghề theo chuỗi giá trị sản phẩm. Lợi thế cạnh tranh. Đổi mới sáng tạo.
Cơ chế chính sách của nhà nước. 78 Tóm tắt chương 1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu và khung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập thông tin. Phân tích định tính. Phân tích định lượng.
Thiết kế bảng câu hỏi. Tổ chức và phương pháp khảo sát thực trạng. 89 Tóm tắt chương 2. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƢỚC.
Tổng quan về làng nghề. Sự hình thành và phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước. Vị trí vai trò làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước. Phân tích tình hình phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước ở các cơ sở điều tra.
Đánh giá quy mô loại hình sản xuất kinh doanh ở làng nghề. Đánh giá về nguồn nhân lực tại làng nghề. Đánh giá nhận định tình hình kế hoạch đầu tư máy móc thiết bị cải tiến mẫu mã, đa dạng hoá sản phẩm của các cơ sở sản xuất tại làng nghề. Nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ sản phẩm của các cơ sở sản xuất kinh doanh tại làng nghề.
Đánh giá những khó khăn trong quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh của các cơ sở sản xuất tại làng nghề. Thực trạng xây dựng chuỗi liên kết làng nghề với du lịch. Cơ chế chính sách của nhà nước tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của các cơ sở doanh nghiệp tại làng nghề. Một số tác động của sự phát triển làng nghề với môi trường và xã hội.
Thực trạng đánh giá các điều kiện phát triển làng nghề truyền thống theo hướng cụm liên kết ngành. Đối với sự tích tụ tập trung hóa sản xuất của các doanh nghiệp 128 3. Sự liên kết theo chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề. Thực trạng lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong làng nghề.
Thực trạng đổi mới sáng tạo. Thực trạng cơ chế chính sách của nhà nước. Kết luận rút ra từ việc đánh giá điều kiện phát triển làng nghề truyền thống theo hướng cụm liên kết ngành. Đánh giá tích tụ tập trung hóa các doanh nghiệp khu vực địa lý 146 3.
Đánh giá sự liên kết theo chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề. Đánh giá về lợi thế cạnh tranh trong làng nghề hiện nay. Đánh giá về đổi mới sáng tạo. Đánh giá về cơ chế chính sách và sự quản lý của nhà nước.
153 Tóm tắt chương 3. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN LÀNG NGHỀ TRUYỀN THỐNG ĐÁ MỸ NGHỆ NON NƢỚC THEO HƢỚNG CỤM LIÊN KẾT NGÀNH. Quan điểm, bối cảnh dự báo và định hướng phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước. Bối cảnh và dự báo về sự thay đổi làng nghề trong tương lai.
Quan điểm phát triển. Định hướng phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước đến năm 2030. Giải pháp thúc đẩy hình thành và phát triển làng nghề truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước theo hướng cụm liên kết ngành .Giải pháp thúc đẩy sự tích tụ, tập trung hóa sản xuất của các doanh nghiệp làng nghề .Giải pháp thúc đẩy phát triển quan hệ liên kết theo chuỗi giá trị sản phẩm làng nghề. Nâng cao lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp/cơ sở sản xuất làng nghề.
Giải pháp đổi mới sáng tạo. Giải pháp về cơ chế chính sách, quản lý cho sự phát triển làng nghề. Các nhóm giải pháp khác. Giải pháp bảo vệ môi trường làng nghề.
Giải pháp về thương mại và thị trường. Chính sách về đất đai. Phát huy vai trò của Hội làng nghề. Giải pháp xây dựng chuỗi liên kết làng nghề với du lịch.
Kết quả khảo nghiệm về mức độ cần thiết và khả thi của các giải pháp. Mục đích khảo nghiệm. Nội dung khảo nghiệm. Kết quả khảo nghiệm.
187 Tóm tắt chương 4. 191 KẾT LUẬN, KHUYẾN NGHỊ VÀ NHỮNG HẠN CHẾ CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU TRONG TƢƠNG LAI. 192 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 201 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
211 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT CLKN Cụm liên kết ngành CSSX Cơ sở sản xuất BQL Ban quản lý CSIRO Commonwealth Scientific and Industrial Research Organization GII Global Innovation Index LN Làng nghề OECD Organization for Economic Cooperation and Development UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development UNIDO United Nations Industrial Development Organization WIPO World Intellectual Property Organization WCED World Commission on Environment and Development DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 1. Tổng hợp các giai đoạn phát triển của làng nghề truyền 22 thống Bảng 1. Tổng hợp các nghiên cứu điển hình cụm liên kết ngành 30 Bảng 1. Lợi ích của cụm liên kết ngành đối với doanh nghiệp trong 43 cụm Bảng 1.
So sánh các đặc điểm cụm liên kết ngành và làng nghề 44 truyền thống Bảng 1. Bảng tổng hợp các tiêu chí đánh giá phát triển làng nghề 63 truyền thống đá mỹ nghệ Non Nước theo hướng cụm liên kết ngành Bảng 2. Bảng tính thang điểm định khoảng mức 5 giá trị 91 Bảng 3. Các nghề được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp 93 quốc gia Bảng 3.
Số lượt khách đến thăm danh thắng Ngũ Hành Sơn 2015 - 94 2020 Bảng 3. Loại hình hoạt động sản xuất của doanh nghiệp làng nghề 95 Bảng 3. Lao động trung bình của một CSSX tại làng nghề 96 Bảng 3.5: Số doanh nghiệp đang hoạt động tại thời điểm 31/12/2019 97 phân theo quy mô lao động và phân theo huyện/quận Bảng 3. Vốn hoạt động sản xuất kinh doanh của các CSSX tại làng 97 nghề từ năm 2015 – 2019 Bảng 3.
Nhận định về chất lượng của chủ CSSX làng nghề và nguồn 99 gốc được truyền nghề Bảng 3. Chất lượng người lao động tại các cơ sở sản xuất làng nghề 100 Bảng 3. Nhận định về kế hoạch tập huấn nâng cao trình độ, kỹ năng 101 cho người lao động của CSSX tại làng nghề Bảng 3. Thu nhập bình quân của người lao động làm việc tại các cơ 102 sở sản xuất tại làng nghề trong giai đoạn 2017 đến 2019 Bảng 3.
Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong 103 doanh nghiệp phân theo huyện/quận Bảng 3. Đánh giá kế hoạch đầu tư máy móc thiết bị của CSSX tại 103 làng nghề Bảng 3. Đánh giá kế hoạch cải tiến mẫu mã, đa dạng hoá sản phẩm 105 của CSSX tại làng nghề Bảng 3. Các hình thức mua nguyên liệu đầu vào của các CSSX làng 106 nghề Bảng 3.
Các yếu tố tác động đến khó khăn đầu vào nguyên liệu 106 Bảng 3.16: Phương thức bán sản phẩm 107 Bảng 3. Phương pháp xác định giá bán sản phẩm làng nghề 108 Bảng 3. Nhận định về mức độ hợp lý của giá bán sản phẩm làng 109 nghề Bảng 3. Nhận định về giải pháp nâng cao giá bán sản phẩm làng 109 nghề trong thời gian đến Bảng 3.
Kết quả đánh giá mức độ khó khăn của các cơ sở sản xuất 110 kinh doanh tại làng nghề Bảng 3. Thực trạng mức độ khó khăn trong xử lý vấn đề môi trường 115 của các cơ sở SXKD tại khu sản xuất tập trung của làng nghề Bảng 3. Phân loại cơ sở sản xuất và diện tích đất được thuê 118 Bảng 3. Đánh giá môi trường tại khu sản xuất tập trung của làng 127 nghề Bảng 3.
Đánh giá sự liên kết phối hợp giữa các cơ sở sản xuất/doanh 135 nghiệp với nhau và với các đối tác trong làng nghề Bảng 3. Đánh giá liên kết giữa các cơ sở sản xuất với cơ quan quản 137 lý nhà nước và các bên hữu quan Bảng 3. Đánh giá lợi thế cạnh tranh của các doanh nghiệp trong làng 138 nghề Bảng 3. Đánh giá sự đổi mới sáng tạo của các doanh nghiệp trong 140 làng nghề Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển bền vững làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước, bảo tồn giá trị truyền thống và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường kết nối thị trường.
Luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" có 314 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển làng nghề đá mỹ nghệ Non Nước theo cụm ngành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.