Luận án: Phát triển kinh tế du lịch vùng kinh tế trọng điểm miền Trung trong hội nhập quốc tế
Luận án PhD: Phát triển kinh tế du lịch vùng trọng điểm miền Trung trong hội nhập quốc tế, phân tích cơ hội & thách thức.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Cơ sở lý luận Phát triển Kinh tế Du lịch Miền Trung
Phần này thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc cho phát triển kinh tế du lịch. Luận án đi sâu phân tích khái niệm, bản chất và vai trò của kinh tế du lịch trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Kinh tế du lịch không chỉ là ngành dịch vụ, mà còn là động lực thúc đẩy nhiều ngành khác. Phát triển du lịch bền vững được nhấn mạnh, nhằm cân bằng lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành cũng được mổ xẻ kỹ lưỡng, từ tài nguyên tự nhiên đến chính sách vĩ mô. Tiêu chí đánh giá hiệu quả phát triển du lịch được xác định rõ ràng, giúp lượng hóa kết quả và đưa ra định hướng chính xác. Phần này tổng hợp các nghiên cứu trước đây, cung cấp cái nhìn toàn diện về lý thuyết và thực tiễn phát triển kinh tế du lịch. Kiến thức này là kim chỉ nam cho việc xây dựng các giải pháp cụ thể cho khu vực miền Trung Việt Nam. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp nhận diện các cơ hội, thách thức trong quá trình hội nhập quốc tế.
1.1. Khái niệm và Vai trò Kinh tế Du lịch
Kinh tế du lịch được định nghĩa là một ngành kinh tế tổng hợp. Ngành này tạo ra giá trị gia tăng thông qua hoạt động cung cấp dịch vụ du lịch. Vai trò của kinh tế du lịch rất đa dạng. Ngành này đóng góp lớn vào GDP quốc gia và địa phương. Du lịch tạo ra hàng triệu việc làm. Ngành giúp tăng thu nhập cho cộng đồng. Phát triển du lịch thúc đẩy bảo tồn các giá trị văn hóa. Du lịch cũng góp phần quảng bá hình ảnh đất nước. Hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội cho ngành này. Phát triển kinh tế du lịch là chiến lược quan trọng. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của du lịch miền Trung trong tổng thể kinh tế đất nước.
1.2. Các Yếu tố Ảnh hưởng Phát triển Du lịch
Nhiều yếu tố tác động sâu sắc đến phát triển kinh tế du lịch. Tài nguyên thiên nhiên và văn hóa là nền tảng cốt lõi. Cơ sở hạ tầng du lịch hiện đại hỗ trợ đáng kể. Chính sách phát triển và quản lý của nhà nước định hướng ngành. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Sự ổn định chính trị - xã hội cũng rất quan trọng. Các xu hướng công nghệ và thị trường thay đổi liên tục. Môi trường pháp lý thuận lợi thu hút đầu tư du lịch. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp đưa ra giải pháp hiệu quả. Phân tích các yếu tố này là bước đầu để nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch.
1.3. Tiêu chí Đánh giá Phát triển Du lịch
Đánh giá sự phát triển của kinh tế du lịch cần một bộ tiêu chí toàn diện. Các tiêu chí bao gồm doanh thu du lịch. Số lượng khách du lịch quốc tế và nội địa cũng là chỉ số quan trọng. Mức chi tiêu bình quân của khách thể hiện hiệu quả kinh tế. Thời gian lưu trú của khách du lịch cũng được xem xét. Số lượng việc làm được tạo ra trong ngành. Tác động của du lịch đến môi trường và văn hóa địa phương. Năng lực cạnh tranh của điểm đến là một tiêu chí tổng hợp. Các chỉ số này giúp đo lường hiệu quả du lịch và điều chỉnh chiến lược phát triển.
II.Thực trạng Phát triển Du lịch Vùng KTTĐ Miền Trung
Phần này tập trung vào phân tích thực trạng phát triển kinh tế du lịch tại Vùng Kinh tế Trọng điểm miền Trung (KTTĐMT). Vùng này sở hữu nhiều tiềm năng độc đáo, từ bờ biển dài, di sản văn hóa thế giới đến đa dạng sinh học. Tuy nhiên, sự phát triển chưa tương xứng với tiềm năng. Luận án trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động du lịch, bao gồm lượng khách, doanh thu, cơ sở hạ tầng và nguồn nhân lực trong giai đoạn gần đây. Các số liệu thống kê được phân tích kỹ lưỡng để nhận diện ưu điểm và hạn chế. Một mặt, du lịch đã có những đóng góp nhất định vào tăng trưởng kinh tế địa phương. Mặt khác, vẫn tồn tại nhiều vấn đề như thiếu tính liên kết, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, và thách thức về bảo vệ môi trường. Việc đánh giá khách quan thực trạng là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục, nhằm tối ưu hóa tiềm năng du lịch miền Trung.
2.1. Tiềm năng và Điều kiện Phát triển Du lịch
Vùng Kinh tế Trọng điểm miền Trung sở hữu tiềm năng du lịch vượt trội. Vùng có đường bờ biển dài, bãi biển đẹp. Nhiều di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận. Khí hậu đa dạng tạo ra nhiều loại hình du lịch. Vị trí địa lý thuận lợi cho kết nối quốc tế. Hệ sinh thái phong phú phục vụ du lịch sinh thái. Tiềm năng phát triển du lịch biển miền Trung rất lớn. Điều kiện tự nhiên và văn hóa là nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, khai thác tiềm năng này còn nhiều hạn chế. Việc phát huy tối đa các điều kiện sẵn có là mục tiêu cấp thiết.
2.2. Hiện trạng Phát triển Kinh tế Du lịch
Hiện trạng phát triển kinh tế du lịch tại KTTĐMT được đánh giá chi tiết. Lượng khách du lịch có xu hướng tăng trưởng. Doanh thu từ du lịch cũng tăng đáng kể. Cơ sở lưu trú du lịch được đầu tư phát triển. Các tuyến du lịch miền Trung đa dạng hóa. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ còn chưa đồng đều. Khả năng cạnh tranh của một số sản phẩm chưa cao. Việc liên kết giữa các địa phương còn yếu. Nguồn nhân lực du lịch còn thiếu và yếu về kỹ năng. Đầu tư vào du lịch còn chưa xứng tầm. Phân tích hiện trạng giúp nhận diện những thành tựu và tồn tại.
2.3. Đánh giá Ưu điểm và Hạn chế Hiện tại
Du lịch KTTĐMT có nhiều ưu điểm nổi bật. Tiềm năng tài nguyên là lợi thế lớn. Các chính sách khuyến khích đầu tư đã phát huy tác dụng. Thương hiệu du lịch một số địa phương đã được định hình. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Sản phẩm du lịch chưa thực sự đa dạng và độc đáo. Công tác quảng bá du lịch còn chưa hiệu quả. Vấn đề bảo vệ môi trường và tài nguyên chưa được chú trọng. Năng lực quản lý và quy hoạch còn yếu. Sự tham gia của cộng đồng địa phương còn hạn chế. Đánh giá khách quan giúp xác định các điểm cần cải thiện.
III.Phân tích Cơ hội Thách thức Du lịch Miền Trung
Phần này đi sâu vào phân tích bối cảnh phát triển du lịch hiện tại và tương lai của Vùng Kinh tế Trọng điểm miền Trung. Luận án sử dụng phương pháp phân tích SWOT để xác định rõ các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài, cùng với điểm mạnh và điểm yếu nội tại của ngành du lịch khu vực. Bối cảnh hội nhập quốc tế mở ra nhiều cơ hội hợp tác, thu hút đầu tư và mở rộng thị trường khách. Tuy nhiên, cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến trong khu vực và thế giới cũng là một thách thức lớn. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và sự thay đổi trong xu hướng du lịch toàn cầu cũng đặt ra những yêu cầu mới. Việc nhận diện chính xác các yếu tố này là rất quan trọng để xây dựng chiến lược du lịch bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch miền Trung trên trường quốc tế. Phân tích này là nền tảng cho việc hoạch định chính sách và giải pháp. Đảm bảo sự phát triển hài hòa và hiệu quả cho du lịch miền Trung trong dài hạn.
3.1. Bối cảnh Phát triển Du lịch Hiện nay
Bối cảnh phát triển du lịch miền Trung hiện nay chịu tác động đa chiều. Toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tạo ra cơ hội lớn. Công nghệ số thay đổi cách tiếp cận khách hàng. Nhu cầu của du khách ngày càng đa dạng hóa. Các yếu tố môi trường và biến đổi khí hậu ảnh hưởng lớn. Xu hướng du lịch xanh, du lịch cộng đồng đang lên ngôi. Sự cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng gay gắt. Các hiệp định thương mại quốc tế cũng tác động đến ngành. Việc nắm bắt bối cảnh giúp KTTĐMT thích ứng linh hoạt.
3.2. Cơ hội và Điểm mạnh Du lịch Miền Trung
KTTĐMT có nhiều cơ hội để phát triển du lịch. Hội nhập quốc tế mở ra thị trường khách mới. Vốn đầu tư nước ngoài vào du lịch tăng lên. Các di sản miền Trung nổi tiếng thu hút du khách. Vị trí địa lý thuận lợi cho kết nối du lịch quốc tế. Điểm mạnh bao gồm cảnh quan thiên nhiên đa dạng. Nền văn hóa phong phú, ẩm thực độc đáo. Tiềm năng du lịch biển chưa được khai thác hết. Cộng đồng địa phương thân thiện. Cơ hội và điểm mạnh cần được phát huy tối đa để tăng trưởng.
3.3. Thách thức và Điểm yếu Du lịch Miền Trung
Bên cạnh cơ hội, du lịch miền Trung đối mặt nhiều thách thức. Cạnh tranh gay gắt từ các điểm đến khác. Thách thức du lịch miền Trung bao gồm biến đổi khí hậu. Thiếu nguồn nhân lực du lịch chất lượng cao. Cơ sở hạ tầng du lịch còn nhiều bất cập. Điểm yếu nội tại là sản phẩm du lịch chưa đa dạng. Chất lượng dịch vụ chưa đồng đều. Công tác quảng bá chưa hiệu quả. Liên kết vùng và hợp tác địa phương còn yếu. Vấn đề bảo vệ môi trường đang ngày càng cấp bách. Việc giải quyết các thách thức và điểm yếu là nhiệm vụ trọng tâm.
IV.Giải pháp Phát triển Kinh tế Du lịch Miền Trung 2025
Chương này đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế du lịch tại Vùng Kinh tế Trọng điểm miền Trung đến năm 2025. Các giải pháp được xây dựng dựa trên quan điểm phát triển bền vững, ưu tiên chất lượng hơn số lượng và gắn kết du lịch với bảo tồn văn hóa, môi trường. Luận án trình bày tầm nhìn, mục tiêu và định hướng chiến lược cho ngành du lịch khu vực trong thập kỷ tới, tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh, đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa hiệu quả khai thác tài nguyên. Các nhóm giải pháp bao gồm hoàn thiện thể chế chính sách, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá, đào tạo nguồn nhân lực, phát triển cơ sở hạ tầng, và tăng cường liên kết vùng. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp du lịch miền Trung đạt được những bước phát triển đột phá, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn và đóng góp tích cực vào phát triển kinh tế xã hội bền vững của khu vực.
4.1. Quan điểm Phát triển Du lịch Bền vững
Quan điểm phát triển du lịch cho KTTĐMT hướng tới sự bền vững. Phát triển bền vững du lịch là kim chỉ nam. Ưu tiên chất lượng dịch vụ thay vì số lượng khách. Bảo tồn giá trị văn hóa và tài nguyên thiên nhiên. Phát triển du lịch gắn liền với cộng đồng địa phương. Đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường. Chú trọng ứng dụng công nghệ trong quản lý. Tăng cường khả năng chống chịu của ngành trước các biến động. Quan điểm này là nền tảng cho mọi chiến lược và giải pháp.
4.2. Định hướng Đến Năm 2025
Định hướng phát triển kinh tế du lịch miền Trung đến năm 2025 rõ ràng. Mục tiêu là biến KTTĐMT thành trung tâm du lịch quốc gia và quốc tế. Tập trung phát triển các sản phẩm du lịch đặc sắc. Nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch đạt chuẩn quốc tế. Tăng cường kết nối du lịch quốc tế và khu vực. Thu hút đầu tư du lịch có chọn lọc. Phấn đấu đạt mức tăng trưởng khách và doanh thu ấn tượng. Định hướng này yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên. Nâng tầm vị thế của du lịch miền Trung trên bản đồ thế giới.
4.3. Các Nhóm Giải pháp Chủ yếu
Luận án đề xuất nhiều nhóm giải pháp trọng tâm. Hoàn thiện chính sách du lịch và cơ chế quản lý. Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch quốc tế. Đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng du lịch đồng bộ. Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực du lịch. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch, chú trọng sản phẩm đặc trưng. Tăng cường liên kết giữa các địa phương và doanh nghiệp. Phát triển du lịch thông minh ứng dụng công nghệ cao. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình rõ ràng.
V.Đẩy mạnh Hội nhập Quốc tế cho Du lịch Miền Trung
Phần này tập trung vào khía cạnh hội nhập quốc tế của ngành du lịch Vùng Kinh tế Trọng điểm miền Trung. Luận án phân tích các kinh nghiệm thành công từ các quốc gia và khu vực khác trên thế giới trong việc phát triển kinh tế du lịch thông qua hội nhập. Từ đó, rút ra những bài học quý báu và phù hợp cho du lịch miền Trung. Việc tham gia sâu rộng vào các tổ chức và hiệp định quốc tế (như WTO, ASEAN, APEC) mang lại cơ hội lớn về thị trường, vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, cũng đặt ra yêu cầu về nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ. Các giải pháp được đề xuất nhằm tăng cường liên kết quốc tế, thu hút khách quốc tế, và xây dựng thương hiệu du lịch miền Trung trên thị trường toàn cầu. Mục tiêu là đưa miền Trung trở thành một điểm đến hấp dẫn và có tính cạnh tranh cao trong khu vực và trên thế giới, phát huy tối đa lợi thế của quá trình hội nhập quốc tế.
5.1. Kinh nghiệm Quốc tế trong Hội nhập
Nhiều quốc gia đã thành công trong phát triển du lịch nhờ hội nhập quốc tế. Họ đã tận dụng các hiệp định thương mại để mở rộng thị trường. Việc học hỏi mô hình quảng bá du lịch quốc tế rất quan trọng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cần đầu tư vào chất lượng dịch vụ du lịch. Các nước đã tăng cường hợp tác xuyên biên giới. Họ cũng chú trọng đào tạo nguồn nhân lực du lịch đạt chuẩn quốc tế. Các bài học về phát triển bền vững du lịch từ các nước phát triển rất đáng giá. Những kinh nghiệm này là nguồn tham khảo quý báu cho du lịch miền Trung.
5.2. Bài học cho Du lịch Miền Trung
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều bài học được rút ra cho du lịch miền Trung. Cần đa dạng hóa thị trường khách quốc tế. Nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch thông qua chất lượng. Xây dựng thương hiệu du lịch miền Trung chuyên nghiệp. Phát triển các sản phẩm du lịch xanh, du lịch di sản. Tăng cường liên kết vùng và liên kết quốc tế. Đào tạo nguồn nhân lực du lịch chuyên nghiệp. Chú trọng bảo vệ môi trường và văn hóa. Bài học cho du lịch miền Trung là phải chủ động trong hội nhập quốc tế. Việc này đòi hỏi sự đổi mới tư duy và hành động.
5.3. Tăng cường Liên kết và Hợp tác Quốc tế
Tăng cường liên kết quốc tế là yếu tố sống còn. KTTĐMT cần tham gia tích cực vào các tổ chức du lịch khu vực, quốc tế. Hợp tác quốc tế giúp quảng bá điểm đến hiệu quả hơn. Thu hút đầu tư du lịch từ nước ngoài. Trao đổi kinh nghiệm và công nghệ tiên tiến. Khai thác thị trường quốc tế là mục tiêu chính. Liên kết với các hãng hàng không, lữ hành quốc tế. Xây dựng các tuyến du lịch xuyên quốc gia. Điều này giúp du lịch miền Trung hội nhập sâu rộng, phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ MINH PHƯƠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ DU LỊCH Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HỒ THỊ MINH PHƯƠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ DU LỊCH Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP QUỐC TẾ Ngành, chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9 31 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN ĐÌNH HIỀN 2. NGUYỄN VĂN MẠNH Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luân án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Hồ Thị Minh Phương MỤC LỤC MỞ ĐẦU.1 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan một số công trình nghiên cứu liên quan với đề tài luận án. Nhận xét chung về kết quả nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án .17 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ DU LỊCH TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Kinh tế du lịch và vai trò của kinh tế du lịch đối với phát triển kinh tế - xã hội.
Phát triển kinh tế du lịch trong điều kiện hội nhập quốc tế. Nội dung phát triển kinh tế du lịch. Các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển kinh tế du lịch. Tiêu chí đánh giá phát triển kinh tế du lịch.
Kinh nghiệm phát triển kinh tế du lịch trong hội nhập quốc tế và bài học cho phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.52 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ DU LỊCH Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Giới thiệu khái quát các điều kiện để phát triển kinh tế du lịch thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Thực trạng phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung trong điều kiện hội nhập quốc tế. Đánh giá về thực trạng phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung.
106 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN KINH TẾ DU LỊCH Ở VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM MIỀN TRUNG TRONG HỘI NHẬP QUỐC TẾ. Bối cảnh phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung. Xác định cơ hội và nguy cơ, điểm mạnh và điểm yếu để phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung trong điều kiện hội nhập quốc tế. Quan điểm, phương hướng phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung đến năm 2025.
Các giải pháp đẩy mạnh phát triển kinh tế du lịch ở vùng kinh tế trọng điểm miền Trung trong hội nhập quốc tế. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ASEAN: Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á AFEC: Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á-Thái Bình Dương DL: Du lịch HNQT: Hội nhập quốc tế HNKTQT: Hội nhập kinh tế quốc tế KDLH: Kinh doanh lữ hành KTDL: Kinh tế du lịch KTTĐ: Kinh tế trọng điểm KTTĐMT: Kinh tế trọng điểm miền Trung WTO: Tổ chức thương mại thế giới UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.
Cam kết về dịch vụ du lịch giữa Việt Nam và WTO. Các doanh nghiệp lữ hành ở vùng KTTĐMT. Cơ sở lưu trú du lịch vùng KTTĐMT. Hạng cơ sở lưu trú du lịch vùng KTTĐMT.
Số chuyến tàu và lượng khách du lịch qua đường biển vùng KTTĐMT. Tốp mười nước quốc tế đến vùng KTTĐMT. Thời gian lưu trú và mức chi tiêu của khách đến vùng KTTĐMT…. Tổng hợp kết quả đánh giá của khách du lịch về các dịch vụ du lịch vùng KTTĐMT….
Đánh giá số lần đến Vùng của khách du lịch vùng KTTĐMT……. Thông tin về mẫu nghiên cứu doanh nghiệp du lịch vùng KTTĐMT…. Đánh giá giải quyết thủ tục hành chính đối với doanh nghiệp đầu tư du lịch vùng KTTĐMT. Đánh giá ưu đãi về thuế đối với doanh nghiệp du lịch vùng KTTĐMT 97 Bảng 3.
Đánh giá về phí chuyển nhượng, cho thuê mặt bằng kinh doanh đối với doanh nghiệp du lịch vùng KTTĐMT. Đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch vùng KTTĐMT98 Bảng 3. Đánh giá yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp du lịch vùng KTTĐMT. Doanh thu du lịch ở các tỉnh vùng KTTĐMT.
Số lượng lao động du lịch ở các tỉnh vùng KTTĐMT. Thông tin về mẫu nghiên cứu cộng đồng dân cư vùng KTTĐMT. Kết quả khảo sát về lợi ích của dân cư hoạt động du lịch vùng KTTĐMT. Lực lượng lao động du lịch vùng KTTĐMT phân theo trình độ.
Ma trận OTSW phát triển kinh tế du lịch vùng KTTĐMT trong hội nhập quốc tế. 126 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Số lượng buồng lưu trú du lịch vùng KTTĐMT (2005-2016). Số lượng khách du lịch quốc tế đến vùng KTTĐMT (2005-2016).
Số lượng khách du lịch nội địa đến vùng KTTĐMT (2005-2016). Tăng trưởng doanh thu du lịch vùng KTTĐMT (2005-2016). 100 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3. Cơ cấu GDP theo ngành của vùng KTTĐMT năm 2005 và 2015.Tính cấp thiết của đề tài Trong thực tế, do phụ thuộc vào nhiều điều kiện nên kinh tế du lịch (KTDL) xuất hiện muộn hơn so với các ngành kinh tế khác, tuy nhiên đã nhanh chóng trở thành ngành kinh tế hàng đầu trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam.
Vì vậy, các nước trên thế giới rất chú trọng đầu tư phát triển KTDL. Những năm gần đây, KTDL đã có những bước phát triển mạnh mẽ, đem lại những hiệu quả kinh tế cao và góp phần tạo công ăn việc làm cho người lao động. Đối với các nước đang phát triển, KTDL càng có ý nghĩa, nó không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn tạo ra sự tiến bộ xã hội, tình hữu nghị, hòa bình, đẩy mạnh giao lưu, tăng cường khả năng hội nhập giữa các vùng miền, các nước trong khu vực và trên thế giới. Việt Nam là một quốc gia có nhiều tiềm năng về du lịch (DL), phát triển KTDL đã và đang là một lợi thế lớn và góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.
Nghị quyết của Bộ Chính trị về phát triển DL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn đã chỉ ra: “Tốc độ tăng trưởng khách DL quốc tế đạt 10,2%/năm; khách DL nội địa 11,8% năm. Năm 2016, số lượng khách DL quốc tế đạt 10 triệu lượt khách, khách DL nội địa đạt 62 triệu lượt. Đóng góp trực tiếp đạt 6,8% GDP, gián tiếp và lan tỏa đạt 14% GDP” [5, tr. Tuy nhiên, ngành KTDL phát triển chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế, chưa biến lợi thế so sánh thành lợi thế cạnh tranh để phát triển KTDL ở cả phạm vi cấp quốc gia và cấp vùng.
Đảng và Nhà nước đang tìm ra các chính sách, giải pháp phù hợp đưa KTDL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn trong nền kinh tế quốc dân. Khi KTDL trở thành ngành kinh tế mũi nhọn sẽ có vai trò dẫn dắt, tác động lan tỏa đến các ngành kinh tế khác. Đồng thời đem lại lợi nhuận cao, góp phần tạo việc làm, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, quảng bá hình ảnh, con người Việt Nam, mở rộng giao lưu văn hóa. Vùng kinh tế trọng điểm miền Trung (KTTĐMT) bao gồm năm tỉnh, thành phố: Thừa Thiên - Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định.
Tổng diện tích của Vùng là 27.960,3 km2, dân số hơn 6,2 triệu người, dự báo đến năm 2025 là 8,15 triệu người. Vùng KTTĐMT có tiềm năng DL phong phú, đa dạng về tài nguyên thiên 1 nhiên như biển, đảo, bán đảo, nhiều danh lam thắng cảnh kỳ thú gắn liền với núi, rừng, suối, đầm, hồ. Vùng có mật độ di sản văn hóa thế giới khá cao như: Quần thể di tích cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn, Nhã nhạc cung đình Huế;…còn có đời sống tinh thần phong phú của cư dân miền biển lâu đời đã hình thành nên văn hóa miền biển gắn với nhiều lễ hội hấp dẫn; có nhiều di tích văn hóa Chăm đặc sắc; có nhiều di tích lich sử, văn hóa của dân tộc.…Mặt khác, với sự phát triển của cơ sở hạ tầng, nhất là sự đa dạng các loại hình giao thông đường bộ, đường sắt, đường biển, đường hàng không là điều kiện lý tưởng, là tiềm năng thế mạnh để các địa phương trong Vùng phát triển mạnh về DL và KTDL. Trong xu thế hội nhập quốc tế (HNQT) ngày càng mở rộng của Việt Nam hiện nay, đặc biệt là cuộc cách mạng Công nghệ 4.0 đã có những tác động lớn đến sự phát triển các ngành kinh tế nói chung và KTDL nói riêng.
Là vùng nằm trên tuyến DL xuyên Việt, hành lang Đông - Tây, cửa ngõ của Tây Nguyên, các tỉnh nam Lào, đông bắc Campuchia ra biển Đông. Những năm qua, quá trình HNQT đã làm cho KTDL của vùng KTTĐMT có bước phát triển đáng kể. KTDL của Vùng bước đầu đã phát huy được vai trò của mình trong nền kinh tế, góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế - xã hội như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tạo việc làm. của toàn Vùng và các địa phương.
Tuy nhiên, nếu so sánh với tiềm năng, lợi thế và xu hướng phát triển chung của cả nước và thế giới, đặc biệt là những thuận lợi và cơ hội mà HNQT mang lại thì KTDL của Vùng vẫn còn hạn chế như: sản phẩm DL còn đơn điệu và thiếu sức hấp dẫn; chất lượng các sản phẩm của các địa phương chưa cao; năng lực quảng bá giới thiệu về sản phẩm DL còn yếu; giá cả ở nhiều khâu dịch vụ vẫn còn cao; nguồn nhân lực còn thiếu và yếu; hiệu quả thu hút vốn đầu tư còn thấp; liên kết vùng trong phát triển DL vẫn còn nhiều hạn chế, quan hệ lợi ích giữa các chủ thể tham gia vào phát triển KTDL chưa hài hòa, quản lý nhà nước và vài trò của chính quyền địa phương vẫn còn nhiều bất cập,… DL của Vùng đã và đang chịu sự cạnh tranh rất lớn của các vùng trong nước, các nước trong khu vực và quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án PhD: Phát triển kinh tế du lịch vùng trọng điểm miền Trung trong hội nhập quốc tế, phân tích cơ hội & thách thức.
Luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển kinh tế du lịch miền Trung trong hội nhập quốc tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.