Luận án: Phát triển Du lịch Sinh thái các tỉnh Duyên hải Cực Nam Trung Bộ đến năm 2020

Khám phá du lịch sinh thái Cực Nam Trung Bộ: tiềm năng, phát triển bền vững và bảo tồn thiên nhiên biển đảo. Trải nghiệm độc đáo.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

411

Thời gian đọc

1 giờ 2 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cơ sở phát triển du lịch sinh thái bền vững vùng duyên hải
Số trang:
411 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kinh doanh thương mại
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cơ sở phát triển du lịch sinh thái bền vững vùng duyên hải

Phần này tập trung làm rõ những nền tảng lý luận quan trọng cho việc phát triển du lịch sinh thái. Khái niệm về du lịch bền vững và du lịch sinh thái được phân tích sâu sắc. Du lịch bền vững yêu cầu hài hòa giữa phát triển kinh tế, lợi ích xã hội và bảo vệ môi trường. Du lịch sinh thái là một loại hình cụ thể, nhấn mạnh trách nhiệm với thiên nhiên và văn hóa bản địa. Các nguyên tắc cơ bản và điều kiện cần thiết để du lịch sinh thái phát triển bền vững cũng được xác định. Tài nguyên môi trường, hệ sinh thái, đặc biệt là hệ sinh thái biển, đóng vai trò cốt lõi. Việc đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn kinh tế, xã hội, môi trường giúp định hướng phát triển đúng đắn. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho mọi hoạt động quy hoạch và triển khai du lịch sinh thái tại khu vực Duyên hải Cực Nam Trung Bộ.

1.1. Khái niệm Du lịch bền vững và Du lịch sinh thái

Nghiên cứu làm rõ khái niệm du lịch bền vững. Du lịch bền vững đáp ứng nhu cầu hiện tại. Du lịch bền vững không gây hại cho tương lai. Phát triển kinh tế, xã hội, môi trường cần cân bằng. Khái niệm du lịch sinh thái được phân tích. Du lịch sinh thái là loại hình du lịch có trách nhiệm. Du lịch sinh thái gắn với bảo tồn thiên nhiên. Du lịch sinh thái nâng cao nhận thức văn hóa. Du khách tham gia tìm hiểu môi trường tự nhiên. Du khách tôn trọng cuộc sống cộng đồng địa phương. Các định nghĩa về du lịch sinh thái tại Việt Nam được tổng hợp. Tác giả đề xuất bổ sung lý luận về du lịch sinh thái. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho việc xây dựng các chiến lược phát triển cụ thể. (111 từ)

1.2. Nguyên tắc và điều kiện phát triển Du lịch sinh thái

Các nguyên tắc cơ bản của du lịch sinh thái bền vững được xác định. Du lịch sinh thái cần giảm thiểu tác động tiêu cực. Du lịch sinh thái cần bảo vệ môi trường. Du lịch sinh thái phải mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương. Du lịch sinh thái cần giáo dục ý thức bảo tồn. Du lịch sinh thái cần có sự tham gia của địa phương. Các điều kiện cần thiết cho phát triển du lịch sinh thái được đánh giá. Tài nguyên thiên nhiên phong phú là yếu tố quan trọng. Cơ sở hạ tầng cần được phát triển hợp lý. Nguồn nhân lực chuyên nghiệp cần được đào tạo. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước đóng vai trò then chốt. Những điều kiện này tạo tiền đề cho sự thành công. (114 từ)

1.3. Hệ sinh thái và tài nguyên Du lịch sinh thái

Tài nguyên du lịch sinh thái được định nghĩa. Môi trường và các hệ sinh thái là nền tảng. Hệ sinh thái biển đóng vai trò đặc biệt. Đa dạng sinh học là tài sản quý giá. Rạn san hô, rừng ngập mặn là những điểm nhấn. Các đặc điểm của tài nguyên du lịch sinh thái được mô tả. Tài nguyên cần được khai thác hợp lý. Khai thác phải đảm bảo tính bền vững. Các tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển du lịch sinh thái bền vững được trình bày. Tiêu chuẩn kinh tế, xã hội, môi trường cần được tuân thủ. Việc quản lý tài nguyên cần có tầm nhìn chiến lược. (107 từ)

II.Tiềm năng Du lịch Sinh thái Cực Nam Trung Bộ

Vùng Duyên hải Cực Nam Trung Bộ sở hữu tiềm năng vượt trội cho phát triển du lịch sinh thái. Đặc điểm tự nhiên với bờ biển dài, nắng ấm, nhiều bãi cát trắng và đảo hoang sơ là lợi thế lớn. Các yếu tố kinh tế - xã hội địa phương cũng tạo điều kiện thuận lợi, với cộng đồng bản địa đa dạng văn hóa. Tài nguyên du lịch sinh thái tự nhiên phong phú, bao gồm các hệ sinh thái biển đảo đặc trưng như rạn san hô, rừng ngập mặn và hệ thống rừng đặc dụng, là điểm nhấn thu hút du khách. Việc nhận diện và khai thác đúng đắn những tiềm năng này sẽ là chìa khóa để định hình một ngành du lịch sinh thái bền vững, hấp dẫn và có trách nhiệm với môi trường. Vùng cần tập trung vào bảo tồn thiên nhiên biển và đa dạng sinh học biển. (137 từ)

2.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội vùng duyên hải

Vùng Duyên hải Cực Nam Trung Bộ có vị trí địa lý đặc biệt. Vùng sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi. Khí hậu nắng ấm quanh năm. Bờ biển dài với nhiều bãi cát đẹp. Vùng có nhiều hòn đảo hoang sơ. Đặc điểm kinh tế - xã hội vùng được khái quát. Kinh tế địa phương chủ yếu dựa vào nông nghiệp, ngư nghiệp. Đời sống văn hóa cộng đồng đa dạng. Đây là điều kiện tốt để phát triển du lịch sinh thái. Tiềm năng này cần được khai thác hiệu quả. Nền tảng văn hóa bản địa tạo nên sự khác biệt. (104 từ)

2.2. Tài nguyên Du lịch sinh thái tự nhiên phong phú

Vùng sở hữu tài nguyên du lịch sinh thái tự nhiên đa dạng. Bờ biển dài, cát trắng mịn. Nước biển trong xanh, ấm áp. Nhiều vịnh biển đẹp, kín gió. Các đảo lớn nhỏ như Phú Quý, Cù Lao Câu, Hòn Cau. Tài nguyên sinh vật biển phong phú. Nhiều loài động, thực vật quý hiếm. Hệ thống rừng đặc dụng đóng vai trò quan trọng. Các khu bảo tồn thiên nhiên cũng là điểm nhấn. Đây là cơ hội phát triển các loại hình du lịch đặc sắc. Bảo tồn thiên nhiên biển là nhiệm vụ trọng tâm. (105 từ)

2.3. Các hệ sinh thái biển đảo đặc trưng của vùng

Vùng Duyên hải Cực Nam Trung Bộ nổi bật với các hệ sinh thái đặc trưng. Hệ sinh thái rạn san hô đa dạng. Đây là môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển. Rừng ngập mặn phát triển ở một số khu vực cửa sông, đầm phá. Rừng ngập mặn bảo vệ bờ biển, là nơi trú ngụ của chim. Các đảo đá vôi tạo cảnh quan hùng vĩ. Hệ sinh thái cồn cát ven biển cũng độc đáo. Các hệ sinh thái này cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Phát triển du lịch sinh thái phải đi đôi với bảo tồn. Đa dạng sinh học biển là yếu tố thu hút chính. (108 từ)

III.Tác động môi trường và quy hoạch Du lịch Sinh thái biển

Phần này đánh giá sâu sắc các tác động môi trường của hoạt động du lịch sinh thái ven biển và hải đảo. Du lịch có thể mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro ô nhiễm, suy thoái hệ sinh thái biển nếu không được quản lý tốt. Do đó, việc quy hoạch phát triển bền vững cho du lịch sinh thái biển là cực kỳ quan trọng. Quy hoạch cần tích hợp các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học biển, đặc biệt là rạn san hô và rừng ngập mặn. Các kế hoạch cần có tầm nhìn dài hạn, đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế du lịch và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Quy hoạch cũng cần có sự tham gia của các bên liên quan, từ chính quyền đến cộng đồng địa phương. (129 từ)

3.1. Tác động môi trường của Du lịch sinh thái ven biển

Hoạt động du lịch sinh thái ven biển có thể gây tác động. Tác động tích cực bao gồm nâng cao nhận thức bảo tồn. Tác động tiêu cực cần được kiểm soát chặt chẽ. Ô nhiễm rác thải từ du khách. Ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển do hoạt động tham quan. Gây xáo trộn môi trường sống của sinh vật. Tiếng ồn, ánh sáng làm thay đổi hành vi động vật. Sạt lở bờ biển do xây dựng. Việc giám sát tác động môi trường du lịch là cần thiết. Cần có các biện pháp giảm thiểu và khắc phục kịp thời. (107 từ)

3.2. Quy hoạch phát triển bền vững Du lịch sinh thái biển

Quy hoạch là yếu tố then chốt cho phát triển bền vững. Quy hoạch du lịch sinh thái biển cần tích hợp. Quy hoạch phải tính đến bảo tồn tài nguyên biển đảo. Quy hoạch cần đảm bảo lợi ích cộng đồng địa phương. Các giai đoạn phát triển du lịch sinh thái ven biển được đề xuất. Quy hoạch không gian du lịch sinh thái vùng bờ - hải đảo được phân tích. Quy hoạch cần có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch phải linh hoạt, có khả năng điều chỉnh. Sự đồng bộ trong quy hoạch giúp tối ưu hóa hiệu quả. (107 từ)

3.3. Bảo tồn đa dạng sinh học biển cho Du lịch sinh thái

Bảo tồn đa dạng sinh học biển là nhiệm vụ cấp bách. Các hệ sinh thái biển cần được ưu tiên bảo vệ. Rạn san hô và rừng ngập mặn là những khu vực nhạy cảm. Quản lý khai thác tài nguyên cần nghiêm ngặt. Giáo dục du khách về tầm quan trọng của bảo tồn. Phát triển du lịch sinh thái hỗ trợ kinh phí bảo tồn. Xây dựng các khu bảo tồn biển. Nâng cao năng lực cho các nhà quản lý môi trường. Du lịch bền vững gắn liền với sự sống còn của đa dạng sinh học. (105 từ)

IV.Vai trò cộng đồng phát triển Du lịch Sinh thái bền vững

Sự tham gia của cộng đồng địa phương là yếu tố quyết định sự thành công và bền vững của du lịch sinh thái. Cộng đồng không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là chủ thể trực tiếp tham gia vào các hoạt động du lịch, từ cung cấp dịch vụ đến quản lý tài nguyên. Phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng giúp khai thác hiệu quả tri thức bản địa, bảo tồn văn hóa truyền thống và mang lại lợi ích kinh tế, xã hội thiết thực cho người dân. Mô hình này khuyến khích sự tự chủ, nâng cao trách nhiệm của cộng đồng trong việc bảo vệ môi trường và phát triển du lịch một cách có trách nhiệm. (117 từ)

4.1. Sự tham gia cộng đồng trong hoạt động Du lịch sinh thái

Sự tham gia của cộng đồng là tất yếu. Cộng đồng địa phương nắm giữ tri thức bản địa. Cộng đồng có vai trò quan trọng trong quản lý tài nguyên. Sự đồng thuận của người dân là yếu tố thành công. Cộng đồng tham gia vào các hoạt động dịch vụ. Cộng đồng cung cấp sản phẩm đặc trưng. Cộng đồng là người bảo vệ môi trường trực tiếp. Sự tham gia giúp tăng cường trách nhiệm. Việc này đảm bảo tính bền vững lâu dài. (88 từ)

4.2. Phát triển Du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng địa phương

Mô hình du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng được khuyến khích. Mô hình này mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân. Người dân được đào tạo kỹ năng du lịch. Người dân tham gia điều hành, quản lý dịch vụ. Các làng chài ven biển có thể phát triển loại hình này. Du khách trải nghiệm văn hóa bản địa. Du khách thưởng thức ẩm thực địa phương. Du khách học hỏi lối sống truyền thống. Đây là con đường hiệu quả để đạt được du lịch bền vững. (98 từ)

4.3. Lợi ích kinh tế xã hội cho cộng đồng từ Du lịch sinh thái

Du lịch sinh thái mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích kinh tế bao gồm tạo việc làm. Lợi ích kinh tế bao gồm tăng thu nhập cho người dân. Người dân có thể bán sản phẩm thủ công, nông sản. Lợi ích xã hội là bảo tồn văn hóa truyền thống. Nâng cao vị thế của phụ nữ và thanh niên. Cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương. Tăng cường tinh thần đoàn kết trong cộng đồng. Phát triển giáo dục và y tế cũng được hỗ trợ. (95 từ)

V.Bài học quốc tế phát triển Du lịch Sinh thái Việt Nam

Phần này tổng hợp những kinh nghiệm quý báu từ các quốc gia ASEAN trong phát triển du lịch sinh thái. Các quốc gia như Thái Lan, Indonesia, Malaysia, và Philippines đã chứng minh hiệu quả của các mô hình du lịch sinh thái đa dạng, từ văn hóa đến biển đảo, gắn kết với cộng đồng và bảo tồn thiên nhiên. Việc nghiên cứu các thành công và thách thức của họ cung cấp những bài học thực tiễn. Những kinh nghiệm này cần được vận dụng linh hoạt cho vùng Duyên hải Cực Nam Trung Bộ của Việt Nam, nhằm xây dựng các chiến lược quản lý du lịch sinh thái hiệu quả, bền vững và có khả năng cạnh tranh trên trường quốc tế. (118 từ)

5.1. Kinh nghiệm Du lịch sinh thái từ các nước ASEAN

Các nước ASEAN có nhiều kinh nghiệm quý báu. Thái Lan phát triển du lịch sinh thái văn hóa. Indonesia thành công với du lịch biển đảo Bali. Malaysia kết hợp du lịch sinh thái và cộng đồng. Philippines chú trọng bảo tồn biển đảo. Các quốc gia này đã xây dựng thương hiệu mạnh. Các quốc gia này có chính sách hỗ trợ rõ ràng. Các bài học về quản lý, quảng bá rất hữu ích. Nâng cao chất lượng dịch vụ là trọng tâm. (94 từ)

5.2. Vận dụng kinh nghiệm cho vùng Duyên hải Cực Nam Trung Bộ

Các bài học quốc tế cần được vận dụng linh hoạt. Vùng Duyên hải Cực Nam Trung Bộ có thể học hỏi. Cần phát triển sản phẩm du lịch đa dạng. Sản phẩm cần gắn với bản sắc địa phương. Cần tăng cường bảo tồn tài nguyên biển. Cần nâng cao năng lực cho cộng đồng. Xây dựng thương hiệu du lịch sinh thái đặc trưng. Hợp tác quốc tế để thu hút đầu tư. Tạo ra điểm đến khác biệt và hấp dẫn. (94 từ)

5.3. Chiến lược quản lý Du lịch sinh thái hiệu quả

Quản lý hiệu quả là yếu tố sống còn. Cần có chiến lược quản lý tổng thể. Chiến lược bao gồm quy hoạch rõ ràng. Chiến lược bao gồm chính sách hỗ trợ đồng bộ. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát. Áp dụng công nghệ vào quản lý du lịch. Xây dựng bộ quy tắc ứng xử cho du khách. Nâng cao vai trò của các tổ chức địa phương. Đảm bảo cân bằng giữa phát triển và bảo tồn. Đây là nền tảng cho sự thành công dài hạn. (104 từ)

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển du lịch sinh thái các tỉnh vùng duyên hải cực nam trung bộ đến năm 2020 luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (411 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------ ĐINH KIỆM PHÁT TRIỂN DU LỊCH SINH THÁI CÁC TỈNH VÙNG DUYÊN HẢI CỰC NAM TRUNG BỘ ĐẾN NĂM 2020 CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI Mã số : 62340121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. VÕ THANH THU 1 Thành phố Hồ Chí Minh - Năm 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan rằng luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ ở công trình nào khác. Tác giả luận án Đinh Kiệm 2 LỜI CÁM ƠN Những lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới các cơ quan, đơn vị và cá nhân đã tích cực hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị Lãnh đạo, Chuyên viên các Sở, Ban, Ngành của các hai tỉnh Ninh Thuận và Bình Thuận, các công ty Du lịch Lữ hành, các Khách sạn, Resort đã nhiệt tình đóng góp ý kiến, cung cấp tài liệu, tham vấn chuyên gia, cung cấp thông tin và hỗ trợ trong khâu thu thập số liệu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cám ơn Quý Thầy/Cô Khoa Thương Mại Du lịch, Viện Đào Tạo Sau Đại Học của Trường Đại Học Kinh tế TPHCM đã tạo điều kiện, giúp đỡ, hướng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với GS. Võ Thanh Thu người đã tận tình hướng dẫn, động viên cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu đề tài và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cám ơn đến Tiến Sỹ Nguyễn Văn Thuần Chủ tịch Liên hiệp các Hội KHKT Bình Thuận, Ông Lê Văn Tiến GĐ Sở KHCN tỉnh Bình Thuận, PGS.TS Lê Văn Thăng Viện trưởng Viện Tài nguyên Môi trường và Công nghệ Sinh học - Đại Học Huế là những người luôn tạo điều kiện tốt nhất cho tôi tiếp cận tài liệu nghiên cứu, tham gia hội thảo để có thể tiếp nhận những ý kiến phản biện tích cực-quý báu từ các chuyên gia cho luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Quý Thầy/Cô tại TPHCM, bạn bè ở Công ty CP An Thuận, Công ty CP Thái Vân, quý đồng nghiệp cùng toàn thể những người đã đóng góp ý kiến, động viên giúp đỡ tôi trong quá trong quá trình thu thập, tìm kiếm nguồn tài liệu để xây dựng luận án. Tác giả luận án 3 Đinh Kiệm MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cám ơn Bảng mục lục Danh mục bảng các chữ cái viết tắt Danh mục bảng, các sơ đồ, biểu đồ và bản đồ Phần mở đầu 1-Sự cần thiết của đề tài……………………………………………………………….1 2- Mục tiêu nghiên cứu………………………………………………….2 3- Nhiệm vụ nghiên cứu …………………………………….………2 4- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án…………………………….…3 5-Phương pháp nghiên cứu……………………………………………….3 6- Phương pháp luận trong nghiên cứu luận án………………………………….5 7- Tổng quan về tình hình nghiên cứu và tính mới của đề tài………………….…6 8- Kết cấu luận án………………………….……10 Chương 1: Cơ sở khoa học về phát triển du lịch sinh thái ……………….12 4  Khái niệm về du lịch bền vững và DLST………….1 Khái niệm về DL bền vững…………………………….2 Khái niệm về DLST………………………………….3 Một số định nghĩa về DLST ở Việt Nam……………………….4 Một số đề xuất bổ sung của tác giả luận án về lý luận DLST…………….5 Tổ chức lãnh thổ du lịch- DLST………………………………….2 Những nguyên tắc và điều kiện cơ bản để phát triển DLST…….1 Những nguyên tắc của DLST bền vững…………… …………….2 Các điều kiện cơ bản để phát triển DLST……………….3 Phát triển DLST bền vững ở vùng bờ biển và hải đảo ……………….1 Khái niệm không gian DLST vùng bờ - hải đảo……………….2 Các giai đoạn phát triển của DLST ven biển và hải đảo………….3 Tác động môi trường của hoạt động DLST ven biển………….4 Quy hoạch phát triển bền vững cho DLST biển 5 đảo…………….4 Tính tất yếu về sự tham gia của cộng đồng trong hoạt động DLST……….5 Tài nguyên DLST………………………………….1 Khái niệm tài nguyên DLST……….2 Môi trường và hệ sinh thái…………… ……….1 Khái niệm về môi trường …………………….2 Hệ sinh thái môi trường……………………… …………….3 Đa dạng sinh học ………………………… ………….3 Đặc điểm tài nguyên DLST…………………….6 Các tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển DLST bền vững…………………….1 Tiêu chuẩn về kinh tế…………………….2 Tiêu chuẩn về xã hội, con người………………….3 Tiêu chuẩn về môi trường………………………….7 DLST dựa vào cộng đồng góp phần phát triển bền vững………………….8 Những kinh nghiệm phát triển DLST ở một số nước Asean và những vấn đề rút ra với Việt Nam …………………………………….1 Kinh nghiệm của Thái Lan về phát triển DLST văn hóa………………….2 Kinh nghiệm của Indonesia xây dựng thành công khu DL biển đảo Bali…….3 Kinh nghiệm của Malaysia phát triển loại hình DLST văn hóa gắn kết với DL cộng đồng ………………………………………….4 Kinh nghiệm của Philippines về phát triển DLST biển đảo gắn với bảo tồn…41 1.9 Những bài học kinh nghiệm quốc tế về tổ chức và quản lý phát triển DLST có thể vận dụng cho Việt Nam và vùng DHCNTB…………… …………….43 Chương 2: Thực trạng phát triển DLST vùng DHCNTB …………….1 Khái quát đặc điểm tự nhiên-kinh tế-xã hội của vùng DHCNTB…….1 Tổng quan về địa lý kinh tế:…………….2 Một số chỉ tiêu kinh tế xã hội chủ yếu của vùng……………………….2 Tiềm năng phát triển DLST của vùng DHCNTB………………………….1 Tài nguyên DLST tự nhiên của 7 vùng…………………………….1 Các hệ sinh thái điển hình ở vùng DHCNTB……………………….2 Hệ thống rừng đặc dụng, một dạng tài nguyên DLST quan trọng….3 Hệ thống khu bảo tồn biển-hải đảo một dạng tài nguyên DLST độc đáo………………………………………………………………….4 Các cảnh quan thiên nhiên- danh thắng khác của vùng DHCNTB….2 Tài nguyên DLST nhân văn vùng DHCNTB………………….1 Các di tích lịch sử văn hóa………………….2 Các lễ hội tiêu biểu…………………….3 Các loại hình nghệ thuật, ca múa nhạc, sân khấu hiện đại và truyền thống …………………………………….3 Thực trạng phát triển du lịch vùng DHCNTB………………………….1 Vị trí địa lý kinh tế du lịch của vùng DHCNTB so với toàn vùng DHNTB.2 Tình hình kinh doanh du lịch và DLST của vùng DHCNTB……….1 Lượt khách……………….2 Ngày khách và tính thời vụ trong DLST của vùng DHCNTB…….3 Đánh giá tính hình hoạt động phát triển DLST vùng DHCNTB …….4 Tình hình đầu tư phát triển DLST………………….4 Kết quả khảo sát khách DL và khách DLST về các nội dung liên quan đến DLST ………………………….1 Tổng hợp các kết quả khảo sát và phân tích………….1 Khảo sát khách DL và DLST quốc tế………………….2 Khách DLST nội địa ……………………….3 Đặc điểm chung về khách DLST đến vùng DHCNTB…………….5 Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động phát triển DLST tại vùng DHCNTB.2 Những khó khăn và tồn tại …………………………………….3 Phân tích SWOT về hoạt động phát triển DLST tại vùng DHCNTB….4 Thách thức…………………….…116 Chương 3: Định hướng chiến lược và một số giải pháp phát triển DLST vùng DHCNTB đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030…………………….1 Những quan điểm và mục tiêu chính khi khi đề xuất giải pháp phát triển DLST vùng DHCNTB………………………….1 Quan điểm và mục tiêu tổng quát dựa trên Chiến lược Phát triển Du lịch VN đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030 vừa được Chính phủ phê duyệt……………………………………………………….2 Quan điểm định hướng và mục tiêu phát triển DLST vùng DHCNTB của tác giả…………………………………….1 Những quan điểm phát triển theo các nội dung liên quan đến DLST.2 Mục tiêu chủ yếu về phát triển DLST………….3 Định hướng phát triển DLST theo lãnh thổ của vùng DHCNTB….2 Các cơ sở đề xuất giải pháp phát triển DLST vùng 1 DHCNTB……….1 Cơ sở mang yếu tố quốc tế……………………………….2 Cơ sở mang yếu tố quốc gia…………….3 Cơ sở từ dự báo lượng khách DLST đến vùng DHCNTB năm 2020….2 Mô hình dự báo…………………………….3 Kết quả dự báo ……………………………….3 Một số giải pháp cơ bản để phát triển DLST tại vùng DHCNTB đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030………………………….1 Nhóm giải pháp về bảo vệ môi trường sinh thái và tài nguyên DLST nhân văn.1 Giải pháp bảo vệ hệ sinh thái môi trường………………….2 Giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên DLST nhân văn……….2 Nhóm giải pháp phát triển…………………….1 Giải pháp về đào tạo phát triển nguồn nhân 1 lực……………….2 Giải pháp phát triển cơ sở hạ tầng vật chất kỹ thuật phục vụ DLST.3 Giải pháp phát triển sản phẩm DLST……………………….4 Giải pháp xúc tiến quảng bá hoạt động DLST……………….5Giải pháp đẩy mạnh phát triển thị trường và xây dựng thương hiệu DLST………………….6 Giải pháp về đầu tư và cơ chế chính sách phát triển DLST……….7 Giải pháp mở rộng hội nhập quốc tế một cách toàn diện……….8 Giải pháp tăng cường tổ chức quản lý về các hoạt động DLST ….4 Kế hoạch hành động về nhiệm vụ phát triển từ 2012- 2020…………….1 Khung kế hoạch phát triển DLST ngắn hạn giai đoạn 2012- 2015….1 Hoàn thiện các cơ chế chính sách và nâng cao năng lực quản lý….2 Xây dựng và thực hiện quy hoạch-kế hoạch phát triển toàn diện về DLST của tỉnh và vùng……………………….3 Triển khai các chương trình ưu tiên trước mắt cho phát triển DLST….2 Khung kế hoạch phát triển giai đoạn 2016-2020 ……………………………165 3.5 Một số kiến nghị:………………………………….1 Đối với Chính phủ ………………………….2 Đối với các tỉnh …………………………………….3 Đối với các doanh nghiệp lữ hành du lịch, các cơ sở dịch vụ …….4 Đối với người dân và cộng đồng sở tại ……………………….…168 Phần kết luận ……………………………………………….168 Danh mục các công trình đã công bố của tác giả ………….171 Danh mục tài liệu tham khảo………………….172 Phần phụ lục ………………………………………….180 1 BẢNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ----------- AFTA : Khu vực mậu dịch tự do APEC : Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương ASEAN : Hiệp hội các nước Đông Nam Á DL : Du lịch DHCNTB : Vùng duyên hải cực Nam Trung bộ DLST : Du lịch sinh thái DLBV : Du lịch bền vững ĐNB : Đông Nam Bộ FDI : Đầu tư trực tiếp nước ngoài KBTTN : Khu bảo tồn thiên nhiên KBTB : Khu bảo tồn biển KDLQT : Khách du lịch quốc tế 1 KDLNĐ : Khách du lịch nội địa VQG : Vườn quốc gia WTO : Tổ chức Thương mại thế giới UNWTO : Tổ chức du lịch thế giới TIES : Hiệp hội Du lịch sinh thái Thế giới PATA : HIệp hội du lịch châu Á – Thái Bình Dương USD : Đô la Mỹ VNĐ : Đồng Việt Nam TPHCM : Thành phố Hồ Chí Minh HST : Hệ sinh thái ĐDSH : Đa dạng sinh học IUCN : (International Union for Conservation of Nature) Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên thế giới PTBV : Phát triển bền vững UNEP :(United Nations Environmental Program) Chương trình Môi trường Liên hiệp quốc VN : Việt Nam UNDP : (United Nations Development Program) Chương trình phát triển Liên Hiệp quốc WTTC : (World Travel and Tourism Council) Hội đồng Du lịch và lữ hành thế giới WWF : (World Wild Fund ) Quỹ Bảo tồn thiên nhiên hoang dã Thế giới 1 DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ VÀ BẢN ĐỒ Trang Bảng 1.1 Các loại khả năng tải ưu tiên cùa các đới DLST ven biển 24 Bảng 1.2 : Tình hình hoạt động Homestay tại 5 Bang/Tỉnh của Malaysia 39 Bảng 2.1 : Đơn vị hành chính cơ sở của 2 tỉnh thuộc vùng DHCNTB 48 Bảng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Kiệm (2013). Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/phat-trien-du-lich-sinh-thai-duyen-hai-cuc-nam-trung-bo-den-nam-2020

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá du lịch sinh thái Cực Nam Trung Bộ: tiềm năng, phát triển bền vững và bảo tồn thiên nhiên biển đảo. Trải nghiệm độc đáo.

Luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" có 411 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phát triển Du lịch Sinh thái Duyên hải Cực Nam Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter