Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu công nghiệp TP.HCM - Lê Thị Minh Thy
Phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.HCM
Phát triển công nghiệp hỗ trợ (CNHH) đóng vai trò then chốt trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. CNHH cung cấp linh kiện, phụ tùng, vật liệu cho các ngành sản xuất chính. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo của thành phố sẽ có nền tảng vững chắc hơn. CNHH thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, bền vững. Các doanh nghiệp công nghiệp có thể tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn bộ hệ thống sản xuất. Công nghiệp hỗ trợ tạo ra nhiều việc làm, thu hút đầu tư chất lượng cao. Phát triển CNHH cũng góp phần hình thành hệ sinh thái công nghiệp đa dạng, năng động. Điều này quan trọng cho sự phát triển dài hạn của thành phố. CNHH hỗ trợ chuyển giao công nghệ, nâng cao trình độ kỹ thuật cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp Việt Nam có cơ hội hợp tác, học hỏi từ doanh nghiệp FDI. Thành phố Hồ Chí Minh đặt mục tiêu trở thành trung tâm công nghiệp công nghệ cao. CNHH là nền tảng để đạt được mục tiêu đó.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng CNHH
Công nghiệp hỗ trợ bao gồm các ngành sản xuất vật liệu, linh kiện, phụ tùng, bán thành phẩm. Các sản phẩm này phục vụ cho ngành công nghiệp sản xuất sản phẩm cuối cùng. CNHH không chỉ cung cấp đầu vào mà còn định hình chất lượng sản phẩm đầu ra. Tầm quan trọng của CNHH được thể hiện rõ rệt trong việc củng cố chuỗi cung ứng nội địa. CNHH giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất, giảm rủi ro về nguồn cung. Phát triển CNHH là yếu tố quyết định để nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm công nghiệp. Điều này đặc biệt đúng đối với các ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, cơ khí, dệt may. CNHH tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Năng lực sản xuất quốc gia được cải thiện đáng kể. Chính sách phát triển CNHH cần được ưu tiên hàng đầu để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là chìa khóa để Thành phố Hồ Chí Minh chuyển đổi mô hình tăng trưởng.
1.2. CNHH thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu công nghiệp
CNHH đóng vai trò xúc tác trong chuyển dịch cơ cấu ngành công nghiệp. CNHH giúp giảm tỷ trọng gia công, tăng tỷ trọng các ngành có hàm lượng công nghệ cao. Các doanh nghiệp sản xuất lắp ráp có thể tìm kiếm đối tác trong nước. Điều này khuyến khích phát triển sản xuất linh kiện, phụ tùng trong nước. Sự phát triển CNHH tạo động lực cho các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo phát triển mạnh mẽ. Nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế. Thành phố Hồ Chí Minh có thể dịch chuyển từ sản xuất thâm dụng lao động sang thâm dụng công nghệ. Cơ cấu sản phẩm công nghiệp sẽ đa dạng hơn, có tính cạnh tranh cao hơn. Đầu tư vào CNHH là đầu tư vào tương lai của ngành công nghiệp thành phố. Quá trình tái cơ cấu sẽ diễn ra hiệu quả hơn, bền vững hơn. CNHH giúp thành phố chủ động hơn trong hội nhập kinh tế quốc tế. Tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế trước biến động toàn cầu.
1.3. CNHH nâng cao năng lực cạnh tranh địa phương
Phát triển công nghiệp hỗ trợ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của Thành phố Hồ Chí Minh. Các doanh nghiệp nội địa có thể cung cấp sản phẩm với giá thành hợp lý, chất lượng đảm bảo. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất cho các ngành công nghiệp chính. Tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm cuối cùng trên thị trường. CNHH tạo ra một môi trường kinh doanh năng động, thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Doanh nghiệp được khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Nâng cao trình độ công nghệ, kỹ thuật sản xuất. Liên kết giữa doanh nghiệp CNHH và doanh nghiệp sản xuất cuối cùng được tăng cường. Hình thành các cụm công nghiệp chuyên môn hóa cao. Thành phố Hồ Chí Minh có thể thu hút thêm nhiều dự án FDI công nghệ cao. Các dự án này tìm kiếm chuỗi cung ứng ổn định và chất lượng. CNHH là yếu tố then chốt để thành phố khẳng định vị thế trung tâm kinh tế khu vực. Nâng cao giá trị thương hiệu công nghiệp địa phương.
II.HCM 2012 2019
Giai đoạn 2012-2019, Thành phố Hồ Chí Minh chứng kiến những nỗ lực phát triển công nghiệp hỗ trợ. Tuy nhiên, CNHH vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Số lượng doanh nghiệp CNHH tăng trưởng nhưng quy mô còn nhỏ. Năng lực công nghệ của nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng yêu cầu. Sự liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp FDI còn lỏng lẻo. Tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm công nghiệp chưa cao như kỳ vọng. Nhiều ngành công nghiệp trọng điểm vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung cấp từ nước ngoài. Chính sách hỗ trợ được ban hành nhưng hiệu quả triển khai còn hạn chế. Môi trường đầu tư cho CNHH cần được cải thiện. Thị trường CNHH còn chưa phát triển đồng bộ. Doanh nghiệp thiếu thông tin, thiếu vốn đầu tư vào công nghệ. Nguồn nhân lực chất lượng cao cho CNHH còn thiếu hụt. Đây là thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của ngành. Cần có đánh giá toàn diện để đưa ra giải pháp phù hợp.
2.1. Bức tranh chung CNHH TP.HCM giai đoạn 2012 2019
Giai đoạn 2012-2019, CNHH Thành phố Hồ Chí Minh đạt được một số thành tựu. Số lượng doanh nghiệp tăng lên, đóng góp vào tăng trưởng công nghiệp. Một số ngành như cơ khí, nhựa, cao su có sự phát triển nhất định. Tuy nhiên, các doanh nghiệp chủ yếu là vừa và nhỏ. Năng lực sản xuất còn hạn chế, chưa đủ sức cạnh tranh quốc tế. Công nghệ lạc hậu là vấn đề chung. Khả năng cung ứng sản phẩm chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế còn yếu. Doanh nghiệp FDI thường ưu tiên nhập khẩu linh kiện từ nước ngoài. Điều này khiến thị trường CNHH nội địa chưa phát triển mạnh mẽ. Thiếu thông tin về nhu cầu của các tập đoàn lớn. Chính sách hỗ trợ còn dàn trải, chưa thực sự tập trung vào các ngành trọng điểm. Mức độ tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu còn thấp. Thành phố cần định hướng rõ ràng hơn cho sự phát triển CNHH trong tương lai.
2.2. Các ngành công nghiệp hỗ trợ trọng điểm
TP.HCM tập trung phát triển CNHH cho một số ngành trọng điểm. Bao gồm cơ khí chế tạo, điện tử, công nghệ thông tin, dệt may, da giày. Các ngành này có tiềm năng lớn trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngành cơ khí chế tạo có khả năng sản xuất khuôn mẫu, chi tiết máy. Ngành điện tử có thể cung cấp linh kiện cho sản phẩm điện tử tiêu dùng. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn chủ yếu ở phân khúc giá trị thấp. Khả năng cung cấp sản phẩm có hàm lượng công nghệ cao còn hạn chế. Năng lực nghiên cứu và phát triển trong các ngành này chưa mạnh. Thiếu sự đầu tư vào thiết bị hiện đại, công nghệ sản xuất tiên tiến. Các doanh nghiệp cần được hỗ trợ để nâng cao trình độ. Phát triển các ngành này sẽ tạo động lực cho các ngành công nghiệp khác. Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong hệ sinh thái công nghiệp. Định hướng phát triển phải gắn liền với nhu cầu thị trường.
2.3. Hạn chế và tiềm năng của CNHH địa phương
Hạn chế lớn nhất của CNHH TP.HCM là quy mô nhỏ, công nghệ lạc hậu. Nguồn vốn đầu tư cho CNHH còn thiếu. Khả năng quản lý, điều hành của doanh nghiệp còn yếu. Thiếu nhân lực có trình độ kỹ thuật cao. Chi phí sản xuất đôi khi chưa cạnh tranh so với hàng nhập khẩu. Sự thiếu liên kết giữa các doanh nghiệp dẫn đến phân mảnh thị trường. Tuy nhiên, CNHH TP.HCM vẫn có tiềm năng lớn. Thị trường nội địa rộng lớn, nhu cầu từ doanh nghiệp FDI cao. Thành phố có vị trí địa lý thuận lợi, hạ tầng phát triển. Có nhiều trường đại học, viện nghiên cứu đào tạo nhân lực. Tiềm năng phát triển còn đến từ chính sách ưu tiên của chính phủ. CNHH có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành công nghiệp. Khai thác tiềm năng này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Cần có chiến lược cụ thể, hành động quyết liệt từ các cấp.
III.HCM
Phát triển công nghiệp hỗ trợ tại Thành phố Hồ Chí Minh đối mặt nhiều thách thức. Năng lực sản xuất của doanh nghiệp còn yếu, công nghệ chưa hiện đại. Chi phí đầu tư cho công nghệ cao là rào cản lớn. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng chuyên môn sâu. Sự liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI còn hạn chế. Doanh nghiệp nội địa khó tiếp cận chuỗi cung ứng của các tập đoàn lớn. Chính sách hỗ trợ tuy có nhưng chưa đủ mạnh mẽ, thiếu tính đột phá. Môi trường pháp lý đôi khi còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Thiếu thông tin thị trường, đặc biệt là nhu cầu của các ngành sản xuất cuối cùng. Các doanh nghiệp CNHH thường thiếu vốn để mở rộng sản xuất, đầu tư thiết bị. Khả năng cạnh tranh của sản phẩm CNHH còn yếu. Việc xây dựng thương hiệu, tăng cường uy tín còn gặp nhiều trở ngại. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi nỗ lực lớn từ chính quyền và doanh nghiệp.
3.1. Hạn chế về năng lực sản xuất và công nghệ
Năng lực sản xuất của nhiều doanh nghiệp CNHH tại TP.HCM còn yếu. Công nghệ sản xuất lạc hậu, máy móc thiết bị cũ kỹ. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng và độ chính xác của sản phẩm. Năng suất lao động thấp, chi phí sản xuất cao. Khó đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của đối tác. Khả năng nghiên cứu và phát triển (R&D) còn hạn chế. Doanh nghiệp ít đầu tư vào đổi mới công nghệ, cải tiến sản phẩm. Thiếu kinh nghiệm trong quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế. Việc tiếp cận các công nghệ tiên tiến từ nước ngoài gặp nhiều khó khăn. Các doanh nghiệp FDI thường có yêu cầu cao về công nghệ. Doanh nghiệp trong nước khó đáp ứng ngay lập tức. Cần có sự hỗ trợ về vốn và chuyển giao công nghệ. Nâng cao năng lực sản xuất là yếu tố sống còn. Đầu tư vào công nghệ là ưu tiên hàng đầu.
3.2. Thiếu hụt liên kết chuỗi cung ứng vững chắc
Thiếu hụt liên kết chuỗi cung ứng là thách thức lớn cho CNHH TP.HCM. Doanh nghiệp FDI thường chưa tin tưởng vào năng lực của doanh nghiệp nội địa. Họ ưu tiên nhập khẩu linh kiện từ các đối tác truyền thống. Doanh nghiệp trong nước thiếu thông tin về yêu cầu kỹ thuật, tiêu chuẩn của các tập đoàn lớn. Khó khăn trong việc tìm kiếm đối tác, thiết lập mối quan hệ hợp tác. Các chuỗi cung ứng hiện có còn rời rạc, thiếu sự gắn kết. Việc xây dựng một hệ sinh thái công nghiệp đồng bộ còn đang trong giai đoạn đầu. Thiếu các nhà cung cấp cấp 1, cấp 2 đủ mạnh. Điều này làm giảm khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Cần có cơ chế khuyến khích, tạo cầu nối giữa các loại hình doanh nghiệp. Xây dựng lòng tin, minh bạch thông tin. Phát triển chuỗi cung ứng vững chắc là yếu tố then chốt để CNHH phát triển.
3.3. Chính sách hỗ trợ chưa đồng bộ hiệu quả
Mặc dù có nhiều chính sách hỗ trợ, hiệu quả thực tế còn hạn chế. Các chính sách đôi khi còn dàn trải, chưa tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Quy trình thủ tục hành chính còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Việc tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, tín dụng còn vướng mắc. Thiếu các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý, công nghệ cho CNHH. Các chính sách về đất đai, thuế quan chưa đủ hấp dẫn. Thiếu một cơ quan đầu mối đủ mạnh để điều phối các hoạt động hỗ trợ. Việc theo dõi, đánh giá hiệu quả chính sách chưa được thực hiện thường xuyên. Điều này làm giảm niềm tin của doanh nghiệp vào các chương trình hỗ trợ. Cần có sự rà soát, điều chỉnh chính sách một cách kịp thời. Đảm bảo tính đồng bộ, hiệu quả, phù hợp với thực tiễn. Chính sách cần phải minh bạch, dễ tiếp cận và thực thi.
IV.HCM
Để phát triển công nghiệp hỗ trợ tại TP.HCM, cần có các giải pháp chiến lược đồng bộ. Ưu tiên đầu tư vào đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất. Khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp FDI. Tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Hoàn thiện hệ thống chính sách hỗ trợ, đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Xây dựng cơ chế ưu đãi về vốn, đất đai, thuế. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đào tạo chuyên sâu. Thành lập các trung tâm nghiên cứu, chuyển giao công nghệ. Tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, thông thoáng cho CNHH. Tập trung phát triển các ngành CNHH có tiềm năng lớn. Khuyến khích hình thành các cụm công nghiệp chuyên biệt. Đây là những bước đi cần thiết để TP.HCM thực hiện thành công tái cơ cấu ngành công nghiệp. Nâng cao vị thế cạnh tranh của nền kinh tế.
4.1. Nâng cao năng lực công nghệ đổi mới sản xuất
Giải pháp cốt lõi là nâng cao năng lực công nghệ và đổi mới sản xuất. Doanh nghiệp CNHH cần được hỗ trợ đầu tư vào máy móc thiết bị hiện đại. Áp dụng các công nghệ tiên tiến như tự động hóa, sản xuất thông minh. Khuyến khích nghiên cứu và phát triển (R&D) trong doanh nghiệp. Thành phố cần có quỹ hỗ trợ đổi mới công nghệ. Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao trình độ kỹ thuật cho kỹ sư, công nhân. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các nguồn chuyển giao công nghệ từ nước ngoài. Xây dựng các trung tâm kiểm định, đo lường chất lượng độc lập. Đảm bảo sản phẩm CNHH đạt tiêu chuẩn quốc tế. Chính sách ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm CNHH có chất lượng cao, giá thành cạnh tranh. Nâng tầm năng lực sản xuất của toàn ngành. Chuẩn bị cho kỷ nguyên công nghiệp 4.0.
4.2. Củng cố liên kết doanh nghiệp FDI nội địa
Củng cố liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa là ưu tiên hàng đầu. Thành phố cần xây dựng cơ chế để kết nối cung - cầu hiệu quả. Tổ chức các hội nghị, diễn đàn giao thương chuyên ngành. Tạo cơ hội cho doanh nghiệp trong nước giới thiệu sản phẩm, năng lực. Khuyến khích các tập đoàn FDI hỗ trợ kỹ thuật, chuyển giao công nghệ cho đối tác Việt Nam. Xây dựng cơ sở dữ liệu về năng lực sản xuất của doanh nghiệp CNHH. Giúp doanh nghiệp FDI dễ dàng tìm kiếm nhà cung cấp phù hợp. Tạo môi trường pháp lý minh bạch, thuận lợi cho hợp tác. Hỗ trợ doanh nghiệp nội địa nâng cao tiêu chuẩn quản lý, chất lượng. Tham gia vào chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp FDI. Chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp FDI có tỷ lệ nội địa hóa cao. Điều này giúp tăng cường sức mạnh cho chuỗi giá trị địa phương. Tăng cường chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý.
4.3. Hoàn thiện chính sách ưu đãi môi trường đầu tư
Hoàn thiện chính sách ưu đãi và môi trường đầu tư là cần thiết. Chính sách cần tập trung, có trọng điểm vào các ngành CNHH ưu tiên. Cung cấp các gói hỗ trợ tài chính, tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp. Giảm thuế, miễn giảm tiền thuê đất cho các dự án CNHH chiến lược. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo sự thông thoáng trong cấp phép. Thành lập quỹ phát triển CNHH để hỗ trợ doanh nghiệp về vốn, R&D. Xây dựng các khu công nghiệp chuyên biệt cho CNHH. Có cơ sở hạ tầng đồng bộ, dịch vụ hỗ trợ đầy đủ. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh. Thường xuyên rà soát, điều chỉnh chính sách phù hợp với thực tiễn. Lắng nghe ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp. Tạo dựng niềm tin và sự ổn định cho nhà đầu tư. Một môi trường đầu tư hấp dẫn sẽ thu hút nguồn lực phát triển CNHH.
V.HCM
Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển công nghiệp hỗ trợ từ các quốc gia thành công mang lại nhiều bài học cho TP.HCM. Các nước như Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan đã xây dựng được CNHH vững mạnh. Họ tập trung vào đầu tư công nghệ, đào tạo nhân lực. Xây dựng các chính sách hỗ trợ đồng bộ, có tầm nhìn dài hạn. Đặc biệt, việc khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp lớn và nhỏ được chú trọng. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, định hướng phát triển. Các quốc gia này đã thành công trong việc tạo ra chuỗi cung ứng nội địa mạnh mẽ. Giảm sự phụ thuộc vào nước ngoài. Thành phố Hồ Chí Minh có thể học hỏi từ các mô hình này. Điều chỉnh phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể của mình. Việc áp dụng linh hoạt các bài học sẽ giúp TP.HCM rút ngắn quá trình phát triển. Xây dựng CNHH hiệu quả, bền vững. Nâng cao năng lực cạnh tranh trong khu vực và quốc tế.
5.1. Mô hình phát triển CNHH từ Hàn Quốc Nhật Bản
Hàn Quốc và Nhật Bản là những ví dụ điển hình về phát triển CNHH. Nhật Bản khởi đầu với mô hình Keiretsu, liên kết các doanh nghiệp lớn với nhà cung cấp nhỏ. Đảm bảo chất lượng và sự ổn định của chuỗi cung ứng. Hàn Quốc áp dụng chính sách 'Big Push' cho các Chaebol, nhưng đồng thời hỗ trợ mạnh mẽ các SME. Tập trung vào công nghệ cao, tự động hóa và đào tạo nhân lực. Cả hai quốc gia đều chú trọng đầu tư vào R&D. Xây dựng các trung tâm nghiên cứu chung, chia sẻ công nghệ. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng, hỗ trợ tài chính. Thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. TP.HCM có thể học hỏi về tầm nhìn chiến lược dài hạn. Xây dựng hệ thống các nhà cung cấp theo tầng bậc. Khuyến khích liên kết sản xuất theo cụm chuyên môn hóa.
5.2. Các chính sách hỗ trợ hiệu quả từ nước ngoài
Các quốc gia thành công có nhiều chính sách hỗ trợ hiệu quả. Chính phủ cung cấp vốn vay ưu đãi, bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp CNHH. Thiết lập quỹ phát triển CNHH quốc gia. Chính sách giảm thuế, miễn thuế cho các dự án đầu tư vào công nghệ cao. Hỗ trợ đào tạo nhân lực, cử chuyên gia nước ngoài sang tập huấn. Tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường, đối tác quốc tế. Xây dựng các khu công nghiệp tập trung cho CNHH với ưu đãi đặc biệt. Bảo hộ và khuyến khích đổi mới sáng tạo, đăng ký bằng sáng chế. Các chính sách này thường được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn. TP.HCM cần nghiên cứu kỹ lưỡng các chính sách này. Áp dụng các biện pháp phù hợp với điều kiện kinh tế và xã hội địa phương. Tránh sao chép máy móc, đảm bảo tính khả thi.
5.3. Bài học áp dụng cho bối cảnh TP.HCM
Từ kinh nghiệm quốc tế, TP.HCM có thể rút ra nhiều bài học quý giá. Đầu tiên, cần có một chiến lược tổng thể, dài hạn cho CNHH. Chính phủ đóng vai trò chủ đạo trong việc định hướng và hỗ trợ. Thứ hai, ưu tiên phát triển công nghệ, đầu tư vào R&D. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo chuyên sâu. Thứ ba, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Xây dựng chuỗi cung ứng vững chắc. Thứ tư, hoàn thiện khung pháp lý và chính sách ưu đãi. Đảm bảo tính minh bạch, dễ tiếp cận cho doanh nghiệp. Cuối cùng, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Thành phố cần linh hoạt trong việc áp dụng các mô hình. Đảm bảo phù hợp với đặc thù kinh tế, văn hóa địa phương. Tập trung vào các ngành có tiềm năng cạnh tranh cao.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ MINH THY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - năm 2021 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI LÊ THỊ MINH THY PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Dƣơng Đình Giám 2. Nguyễn Tấn Phát Hà Nội - năm 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tôi cam đoan Luận án được tiến hành nghiên cứu một cách nghiêm túc và kết quả nghiên cứu của các nhà nghiên cứu đi trước đã được tiếp thu một cách chân thực, cẩn trọng, có trích dẫn nguồn cụ thể trong luận án. Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 3 năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Minh Thy LỜI CẢM ƠN Với tấm lòng chân thành và biết ơn sâu sắc, Em xin đƣợc cảm ơn TS. Dƣơng Đình Giám, PGS. Nguyễn Tấn Phát là những ngƣời Thầy vô cùng tận tâm và nhiệt huyết đã định hƣớng, giúp đỡ Em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành Luận án Tiến sĩ này.
Em xin chân thành cảm ơn quý Thầy, Cô tại Khoa Kinh tế - Học viện Khoa học xã hội đã truyền đạt cho Em kiến thức nền tảng trong suốt thời gian học tập. Tôi xin đƣợc cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Cao đẳng Kinh tế đối ngoại đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi đƣợc học tập và hoàn thành Luận án của mình. Tôi xin cảm ơn các Anh Chị Em đồng nghiệp trong Bộ môn chung - Trƣờng Cao đẳng Kinh tế đối ngoại, những ngƣời đã cùng Tôi chia sẻ công việc cũng nhƣ động viên Tôi về tinh thần để Tôi vƣợt qua những khó khăn vất vả trong suốt thời gian nghiên cứu và học tập. Đặc biệt, Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất tới toàn thể những ngƣời thân trong gia đình và bạn bè.
Mọi ngƣời không chỉ là nguồn động lực mà còn là chỗ dựa vật chất và tinh thần, là nguồn tiếp sức mạnh lớn nhất giúp Tôi vƣợt qua mọi khó khăn để hoàn thành Luận án này. Luận án không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp quý báu từ phía hội đồng và quý Thầy, Cô để Luận án của NCS đƣợc hoàn thiện hơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! TP.
Hồ Chí Minh, ngày 02 tháng 03 năm 2021 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Thị Minh Thy MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii LỜI CẢM ƠN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. viii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
xi DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU NGOÀI NƢỚC.
Các nghiên cứu mang tính lý luận chung về phát triển Công nghiệp hỗ trợ. Các nghiên cứu liên quan đến giải pháp và chính sách cho phát triển công nghiệp hỗ trợ trong các giai đoạn phát triển. Các nghiên cứu liên quan đến kinh nghiệm của các nƣớc về phát triển công nghiệp hỗ trợ gắn với quá trình tái cơ cấu kinh tế, tái cơ cấu công nghiệp. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC.
Các nghiên cứu mang tính lý luận chung về phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các nghiên cứu về giải pháp và chính sách cho phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các nghiên cứu về kinh nghiệm của các quốc gia, địa phƣơng trong phát triển công nghiệp hỗ trợ gắn với quá trình tái cơ cấu kinh tế, tái cơ cấu công nghiệp. Các nghiên cứu về phát triển công nghiệp hỗ trợ cho Thành phố Hồ Chí Minh.
CÁC LÝ THUYẾT NỀN TẢNG LÀM CƠ SỞ CHO NGHIÊN CỨU LUẬN ÁN. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ ĐẶT RA CHO LUẬN ÁN. CÂU HỎI VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Câu hỏi nghiên cứu.
Giả thuyết nghiên cứu. KHUNG PHÂN TÍCH CỦA LUẬN ÁN. 22 Tiểu kết chƣơng 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP CỦA MỘT QUỐC GIA, VÙNG LÃNH THỔ.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ VÀ TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP. Các khái niệm cơ bản. Các giai đoạn phát triển công nghiệp hỗ trợ. Vai trò của công nghiệp hỗ trợ trong phát triển kinh tế xã hội.
Nội dung phát triển công nghiệp hỗ trợ. Các nội dung cơ bản của tái cơ cấu kinh tế và tái cơ cấu ngành công nghiệp. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP. Mối quan hệ giữa tái cơ cấu ngành công nghiệp và phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Các tiêu chí đánh giá phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp. Các điều kiện phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp. KINH NGHIỆM PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP VÀ BÀI HỌC CHO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Kinh nghiệm của một số quốc gia.
Kinh nghiệm của một số địa phƣơng. Bài học cho Thành phố Hồ Chí Minh. 62 Tiểu kết chƣơng 2. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 – 2019.
KHÁI QUÁT TÌNH HÌNH TÁI CƠ CẤU KINH TẾ VÀ TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 – 2019. Các kết quả về tái cơ cấu kinh tế. Các kết quả về tái cơ cấu ngành công nghiệp. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 - 2019.
Thực trạng phát triển về số lƣợng. Thực trạng phát triển về chất lƣợng. Thực trạng thay đổi về cơ cấu. ĐÁNH GIÁ CÁC ĐIỀU KIỆN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH GIAI ĐOẠN 2012 – 2019.
Vai trò của Nhà nƣớc. Các điều kiện thuộc về nền kinh tế. Các điều kiện thuộc về hội nhập. Năng lực của doanh nghiệp.
ĐÁNH GIÁ KHÁI QUÁT PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. Các thành công chính. Nguyên nhân của các hạn chế. 111 Tiểu kết chƣơng 3.
ĐỊNH HƢỚNG VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH. BỐI CẢNH QUỐC TẾ VÀ TRONG NƢỚC ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030. Bối cảnh quốc tế. Bối cảnh trong nƣớc.
Phân tích SWOT phát triển công nghiệp hỗ trợ trong quá trình tái cơ cấu ngành công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh. QUAN ĐIỂM VÀ ĐỊNH HƢỚNG PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030. Quan điểm về phát triển công nghiệp hỗ trợ. Định hƣớng phát triển công nghiệp hỗ trợ phù hợp với tái cơ cấu ngành công nghiệp tại Thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP HỖ TRỢ TRONG QUÁ TRÌNH TÁI CƠ CẤU NGÀNH CÔNG NGHIỆP TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐẾN NĂM 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030. Nâng cao vai trò quản lý nhà nƣớc trong phát triển công nghiệp. Phát triển cơ sở hạ tầng. Đào tạo nhân lực cho phát triển công nghiệp hỗ trợ.
Phát triển các quan hệ liên kết. Giải pháp đối với cộng đồng doanh nghiệp. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ. Về thuế nhập khẩu linh kiện, phụ tùng.
Điều hành tỷ giá linh hoạt. Khuyến khích phát triển khu vực kinh tế tƣ nhân. 147 Tiểu kết chƣơng 4. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
169 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt CMCN Cách mạng công nghiệp CN Công nghiệp CNC Công nghệ cao CNH, HĐH Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNHT Công nghiệp hỗ trợ CNTT Công nghệ thông tin CTCB Chế tạo, chế biến DNNN Doanh nghiệp nhà nƣớc DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa FDI Doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài HCM Hồ Chí Minh KHCN Khoa học công nghệ KT - XH Kinh tế - xã hội LKN Liên kết ngành NSLĐ Năng suất lao động SXCN Sản xuất công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân Tiếng Anh Viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ASEAN Association of South East Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á EVFTA European-Vietnam Free Trade Hiệp định thƣơng mại tự do Agreement Liên minh Châu Âu- Việt FTA Free Trade Agreement Nam CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định thƣơng mại tự do Agreement for Trans-Pacific Hiệp định hợp tác toàn diện Partnership và tiến bộ xuyên Thái Bình GO Gross Output Dƣơng HEPZA Ho Chi Minh City Export Giá trị sản xuất Processing Ban Quản lý các khu Chế xuất And Industrial Zones Authority và Công nghiệp Thành phố MNC Hồ Chí Minh R&D Multinational Corporation Công ty đa quốc gia TNC Research and Development Nghiên cứu và phát triển VA Transnational Corporation Công ty xuyên quốc gia Value Added Giá trị gia tăng DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Cơ cấu GDP trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh giai đoạn 2012 – 2019 .2: Một số chỉ tiêu kinh tế 9 tháng đầu năm 2020 .3: Cơ cấu thu hút vốn FDI của Tp. Hồ Chí Minh theo đối tác đầu tƣ giai đoạn 2011-2018 .4: Số lƣợng và cơ cấu DN của 4 ngành công nghiệp trọng yếu trong tổng số lƣợng DN CTCB của Thành phố giai đoạn 2012-2019 .5: Tổng hợp kết quả khảo sát về tiếp cận thị trƣờng .6: Tổng hợp các khó khăn trong SXKD của doanh nghiệp hiện nay .7: Tổng hợp kết quả khảo sát về liên kết giữa DN nội địa và DN FDI .8: Tổng hợp kết quả khảo sát về kênh tiếp cận thông tin chính sách .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển công nghiệp hỗ trợ nhằm tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong tái cơ cấu ngành công nghiệp TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.