Phạm Văn Hảo: Pháp luật bảo vệ NTD về an toàn, vệ sinh thực phẩm ở VN

Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng an toàn thực phẩm tại Việt Nam hiện nay gồm các quy định nghiêm ngặt về sản xuất, kinh doanh và xử lý vi phạm.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

208

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam

Pháp luật Việt Nam đặt ra nhiều quy định bảo vệ người tiêu dùng (NTD) trong lĩnh vực an toàn thực phẩm. Sự bảo vệ này rất cần thiết. Nó đảm bảo sức khỏe cộng đồng, duy trì trật tự thị trường. Quy định pháp luật tạo hành lang pháp lý vững chắc. Người tiêu dùng có quyền được thông tin, quyền được an toàn. Doanh nghiệp thực phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật hiệu quả. Hệ thống này phòng ngừa rủi ro ngộ độc thực phẩm. Đồng thời, nó xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật rất quan trọng. Nó giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện được đề xuất. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu cao nhất: bảo vệ quyền lợi chính đáng của NTD về thực phẩm. Pháp luật cần liên tục được cập nhật. Sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ sản xuất, chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi điều đó.

1.1. Khái niệm và sự cần thiết bảo vệ NTD thực phẩm

Người tiêu dùng thực phẩm là cá nhân mua, sử dụng thực phẩm cho mục đích sinh hoạt. Thực phẩm bao gồm mọi sản phẩm ăn, uống. Sự an toàn của thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp sức khỏe, tính mạng. Do đó, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thực phẩm là nhiệm vụ cấp bách. Thị trường thực phẩm phức tạp, đa dạng. Nhiều sản phẩm tiềm ẩn rủi ro về chất lượng, nguồn gốc. Thông tin về sản phẩm thường bất cân xứng. Người tiêu dùng khó tự mình đánh giá đầy đủ an toàn. Các hành vi vi phạm như sử dụng chất cấm, sản xuất hàng giả, kém chất lượng diễn ra. Chúng gây hậu quả nghiêm trọng. Pháp luật phải tạo cơ chế bảo vệ. Cơ chế này bao gồm kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc thực phẩm. Nó cũng cần đảm bảo quyền khiếu nại, bồi thường cho NTD. Một nền kinh tế phát triển bền vững cần có niềm tin từ NTD. Niềm tin này đến từ sự an toàn của sản phẩm. Sự cần thiết bảo vệ không chỉ ở góc độ cá nhân. Nó còn ở góc độ xã hội, quốc gia. An toàn thực phẩm là một trụ cột của an ninh lương thực quốc gia.

1.2. Cơ sở lý luận pháp luật bảo vệ quyền lợi NTD

Cơ sở lý luận pháp luật bảo vệ quyền lợi NTD thực phẩm dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc quyền con người là nền tảng. Quyền được sống, quyền được bảo vệ sức khỏe là những quyền cơ bản. Pháp luật cần cụ thể hóa các quyền này trong lĩnh vực thực phẩm. Học thuyết về bảo vệ người yếu thế trong quan hệ giao dịch cũng rất quan trọng. Người tiêu dùng thường ở vị thế yếu hơn nhà sản xuất, kinh doanh. Họ thiếu thông tin, thiếu nguồn lực để đối kháng. Do đó, nhà nước phải can thiệp. Nhà nước ban hành Luật An toàn thực phẩm 2010 và các văn bản liên quan. Lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp cũng được nhấn mạnh. Doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm lợi nhuận. Doanh nghiệp còn phải đảm bảo sản phẩm an toàn. Họ có trách nhiệm doanh nghiệp thực phẩm với cộng đồng. Các lý thuyết về quản lý rủi ro, phân tích chi phí-lợi ích cũng được áp dụng. Việc ban hành quy định pháp luật cần cân bằng lợi ích các bên. Mục tiêu cuối cùng là hài hòa lợi ích kinh tế và sức khỏe cộng đồng. Lý luận so sánh pháp luật quốc tế cũng là nguồn tham khảo. Việt Nam học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển.

II.Quy định pháp luật bảo vệ quyền lợi NTD thực phẩm

Hệ thống pháp luật Việt Nam thiết lập khung khổ vững chắc cho an toàn thực phẩm. Quy định này bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thực phẩm. Các văn bản pháp luật chi tiết hóa trách nhiệm của mọi chủ thể. Trách nhiệm từ khâu sản xuất đến tiêu thụ được quy định rõ. Luật An toàn thực phẩm 2010 là văn bản pháp lý cao nhất. Luật này đặt nền móng cho các hoạt động quản lý. Nhiều Nghị định về an toàn thực phẩm cụ thể hóa các điều khoản. Chúng hướng dẫn chi tiết các tiêu chuẩn, quy trình. Các Thông tư hướng dẫn an toàn thực phẩm cũng được ban hành. Chúng hỗ trợ việc áp dụng luật vào thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch. Người tiêu dùng được tiếp cận thực phẩm an toàn, chất lượng. Quy định cũng nhấn mạnh vào việc kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát này áp dụng cho toàn bộ chuỗi cung ứng thực phẩm. Nó đảm bảo mọi khâu đều đạt chuẩn.

2.1. Hệ thống văn bản pháp luật an toàn thực phẩm

Luật An toàn thực phẩm 2010 là xương sống của hệ thống pháp luật. Luật này quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân. Nó cũng định rõ quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Kèm theo là nhiều Nghị định của Chính phủ. Ví dụ, Nghị định 15/2018/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật An toàn thực phẩm. Nghị định này quy định chi tiết về ghi nhãn, truy xuất nguồn gốc thực phẩm. Các Thông tư hướng dẫn an toàn thực phẩm của Bộ Y tế, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương cũng rất quan trọng. Chúng cụ thể hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình kiểm nghiệm. Quy định về chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn sản phẩm là bắt buộc. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn. Các văn bản pháp luật khác cũng liên quan. Ví dụ, Bộ luật Hình sự quy định xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm nghiêm trọng. Bộ luật Dân sự quy định về bồi thường thiệt hại. Hệ thống này liên tục được rà soát, bổ sung. Mục đích là để phù hợp với thực tiễn và hội nhập quốc tế.

2.2. Trách nhiệm doanh nghiệp tổ chức liên quan thực phẩm

Trách nhiệm doanh nghiệp thực phẩm được quy định rất rõ. Họ phải đảm bảo sản phẩm sản xuất, kinh doanh an toàn. Việc này tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Doanh nghiệp cần công bố tiêu chuẩn sản phẩm. Họ phải thực hiện truy xuất nguồn gốc thực phẩm. Việc ghi nhãn sản phẩm phải trung thực, chính xác. Khi phát hiện sản phẩm không an toàn, doanh nghiệp phải thu hồi ngay. Họ cũng có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho NTD. Các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi cung ứng cũng có trách nhiệm. Từ người nông dân đến nhà phân phối. Họ đều phải tuân thủ quy định về vệ sinh an toàn. Các cơ sở dịch vụ ăn uống, bếp ăn tập thể cũng phải đạt chuẩn. Họ chịu sự thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm định kỳ. Nếu vi phạm, họ sẽ bị xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm. Mức độ xử phạt tùy thuộc tính chất, mức độ nghiêm trọng. Trách nhiệm này không chỉ là pháp lý. Đó còn là đạo đức kinh doanh. Nó góp phần xây dựng thương hiệu uy tín.

III.Thực trạng thực thi an toàn thực phẩm quyền lợi NTD

Việc thực thi pháp luật an toàn thực phẩm tại Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù khung pháp lý đã khá đầy đủ, hiệu quả áp dụng vẫn còn hạn chế. Tình trạng vi phạm an toàn thực phẩm vẫn diễn ra. Người tiêu dùng còn gặp khó khăn trong việc thực hiện quyền lợi của mình. Công tác thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm được tăng cường. Tuy nhiên, lực lượng mỏng, nguồn lực còn hạn chế. Quy mô thị trường thực phẩm lớn, đa dạng. Đặc biệt là thực phẩm đường phố, thực phẩm tươi sống. Việc kiểm soát toàn diện gặp nhiều trở ngại. Tình trạng ngộ độc thực phẩm vẫn xảy ra rải rác. Điều này cho thấy hệ thống chưa thực sự chặt chẽ. Vấn đề truy xuất nguồn gốc thực phẩm còn yếu kém. Người tiêu dùng khó có thể biết rõ thông tin sản phẩm. Trách nhiệm doanh nghiệp thực phẩm chưa được thực hiện đầy đủ ở mọi nơi. Cần có đánh giá khách quan để xác định các tồn tại. Từ đó đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

3.1. Đánh giá tình hình thực thi pháp luật hiện hành

Tình hình thực thi pháp luật an toàn thực phẩm có những chuyển biến tích cực. Nhận thức của cộng đồng về an toàn thực phẩm tăng lên. Các cơ quan quản lý nhà nước đã tăng cường thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm. Nhiều vụ việc vi phạm lớn đã được phát hiện, xử lý. Việc xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm đã góp phần răn đe. Tuy nhiên, tình trạng vi phạm vẫn phức tạp. Đặc biệt là ở các cơ sở nhỏ lẻ, hộ kinh doanh cá thể. Việc áp dụng các quy chuẩn kỹ thuật còn chưa đồng đều. Hệ thống chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn đôi khi còn hình thức. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác quản lý, thanh tra còn hạn chế. Công tác phối hợp giữa các Bộ, ngành đôi lúc chưa thật sự hiệu quả. Sự tham gia của các tổ chức xã hội bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng còn chưa mạnh mẽ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giám sát từ cộng đồng. Truy xuất nguồn gốc thực phẩm vẫn là khâu yếu. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý chưa đồng bộ.

3.2. Những tồn tại thách thức trong bảo vệ NTD

Việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng về thực phẩm còn nhiều tồn tại. Thông tin về sản phẩm, quy trình sản xuất chưa minh bạch hoàn toàn. Người tiêu dùng khó phân biệt sản phẩm an toàn hay không. Cơ chế giải quyết khiếu nại, bồi thường còn phức tạp, tốn thời gian. Nhiều NTD ngại hoặc không biết cách khiếu nại. Vấn đề ngộ độc thực phẩm vẫn là mối lo ngại. Nguyên nhân thường do thực phẩm không rõ nguồn gốc. Hoặc do quy trình chế biến không đảm bảo. Năng lực của các tổ chức xã hội bảo vệ NTD còn hạn chế. Họ chưa thực sự đóng vai trò trung gian mạnh mẽ. Công tác giáo dục, phổ biến pháp luật cho NTD chưa thực sự sâu rộng. Nhiều NTD chưa ý thức đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình. Các doanh nghiệp nhỏ lẻ, siêu nhỏ thường khó tiếp cận, tuân thủ quy định. Họ thiếu vốn đầu tư công nghệ, quy trình. Điều này tạo ra lỗ hổng trong quản lý. Thách thức cũng đến từ vấn đề hàng giả, hàng nhái. Việc này đòi hỏi công nghệ kiểm định hiện đại hơn.

IV.Giải pháp hoàn thiện luật an toàn thực phẩm bảo vệ NTD

Việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi là cấp thiết. Mục tiêu là bảo vệ tốt hơn quyền lợi người tiêu dùng về thực phẩm. Cần có các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm sửa đổi, bổ sung Luật An toàn thực phẩm 2010. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý. Việc nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi cũng quan trọng. Áp dụng công nghệ vào quản lý, giám sát chuỗi cung ứng thực phẩm. Đẩy mạnh công tác truyền thông, giáo dục cho người dân. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Các giải pháp này hướng tới xây dựng một hệ thống an toàn thực phẩm vững mạnh. Hệ thống này phải minh bạch, hiệu quả. Nó đảm bảo mọi thực phẩm đến tay NTD đều đạt chuẩn an toàn. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phản ứng nhanh khi có sự cố. Các giải pháp này cần được triển khai một cách kiên trì, đồng bộ.

4.1. Định hướng phát triển sửa đổi pháp luật an toàn thực phẩm

Định hướng sửa đổi, bổ sung Luật An toàn thực phẩm 2010. Việc này nhằm khắc phục những bất cập. Cần hoàn thiện các quy định về truy xuất nguồn gốc thực phẩm. Đảm bảo tính minh bạch từ sản xuất đến tiêu thụ. Tăng cường chế tài xử phạt vi phạm an toàn thực phẩm. Các chế tài phải đủ sức răn đe. Quy định rõ hơn về trách nhiệm doanh nghiệp thực phẩm. Đặc biệt là trách nhiệm của nhà phân phối, nhà nhập khẩu. Cần nghiên cứu ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về thực phẩm chức năng. Hoặc thực phẩm có nguồn gốc từ công nghệ mới. Thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ như HACCP, ISO 22000. Đồng thời, Việt Nam cần hài hòa pháp luật với các đối tác thương mại. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho xuất nhập khẩu. Việc số hóa các quy trình, hồ sơ liên quan đến chứng nhận hợp quy, hợp chuẩn cũng cần được đẩy mạnh. Chính phủ cần có lộ trình cụ thể cho việc này.

4.2. Nâng cao hiệu quả thực thi bảo vệ NTD thực phẩm

Nâng cao hiệu quả thanh tra, kiểm tra an toàn thực phẩm là trọng tâm. Cần tăng cường lực lượng, trang thiết bị cho các cơ quan chức năng. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ. Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả. Các Bộ, ngành cần có sự đồng bộ trong hoạt động quản lý. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý an toàn thực phẩm. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về an toàn thực phẩm là cần thiết. Điều này giúp truy xuất nguồn gốc thực phẩm nhanh chóng. Nâng cao vai trò của các tổ chức xã hội bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Cần trao quyền, hỗ trợ tài chính để họ hoạt động hiệu quả hơn. Tổ chức các chiến dịch truyền thông rộng rãi. Giáo dục người dân về kiến thức an toàn thực phẩm. Hướng dẫn cách thức khiếu nại khi quyền lợi bị xâm phạm. Khuyến khích người tiêu dùng chủ động tham gia giám sát. Có cơ chế xử lý nhanh, minh bạch các vụ ngộ độc thực phẩm. Điều này xây dựng niềm tin cho cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án phạm văn hảo

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (208 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM VĂN HẢO PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI TIÊU DÙNG TRONG LĨNH VỰC AN TOÀN, VỆ SINH THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số : 62.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. TRẦN QUANG HUY 2. ĐẶNG VŨ HUÂN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu của Luận án là trung thực và không trùng lặp với các công trình nghiên cứu có liên quan đã được công bố; các số liệu phục vụ cho việc phân tích, đánh giá và một số thông tin trích dẫn đều đã được chú thích nguồn gốc rõ ràng, chính xác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Hảo i LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin được gửi lời cảm ơn và tri ân sâu sắc nhất đến TS. Đặng Vũ Huân và TS. Trần Quang Huy - những người Thầy đã luôn tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Học viện Khoa học Xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả được học tập và hoàn thành được công trình nghiên cứu của mình.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Văn Hảo ii MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƢỜI TIÊU DÙNG TRONG LĨNH VỰC AN TOÀN, VỆ SINH THỰC PHẨM. Người tiêu tiêu dùng thực phẩm và sự cần thiết phải bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm. Lý luận pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƢỜI TIÊU DÙNG TRONG LĨNH VỰC AN TOÀN, VỆ SINH THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng quy định pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm. Thực trạng thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm. ĐỊNH HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƢỜI TIÊU DÙNG TRONG LĨNH VỰC AN TOÀN, VỆ SINH THỰC PHẨM Ở VIỆT NAM.

Định hướng hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÃ CÔNG BỐ.

151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Nghĩa của từ viết tắt ATVSTP An toàn, vệ sinh thực phẩm BVQLNTD Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng BVTV Bảo vệ thực vật BĂTT Bếp ăn tập thể BLHS Bộ luật Hình sự BLDS Bộ luật Dân sự BLTTDS Bộ luật Tố tụng dân sự Codex Alimentarius Commission (Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm CAC Codex Quốc tế) CI Consumers International (Tổ chức Quốc tế người tiêu dùng) GAP Good Agriculture Production (Thực hành n ng nghiệp tốt) Hazard Analysis and Critical Control Points (Phân tích mối nguy HACCP và điểm kiểm soát tới hạn) NTD Người tiêu dùng RAT Rau an toàn UBND Ủy ban nhân dân TĂĐP Thức ăn đường phố TPCN Thực phẩm chức năng TPNK Thực phẩm nhập khẩu VietNam Standard and Consumers Association - Hội Khoa học kỹ thuật về tiêu chuẩn hoá chất lượng và Bảo vệ quyền lợi người tiêu VINASTAS dùng Việt Nam (gọi tắt là: Hội tiêu chuẩn và Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam) iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH VẼ Biểu đồ 3. Kết quả loại cơ sở sản xuất kinh doanh n ng sản. Kết quả giám sát 24.046 mẫu TĂĐP do các Chi cục ATVSTP tỉnh, thành phố thực hiện.

Kết quả điều tra về nhiễm khuẩn trên bàn tay người chế biến thức ăn đường phố tại 11 địa phương. Đánh giá mức độ tham gia của CQBVPL trong bảo đảm ATVSTP. Các hành vi vi phạm trong giao dịch tiêu dùng. Kết quả xử lý vi phạm pháp luật về ATVSTP qua các năm.

Cán bộ cơ quan nhà nước tự đánh giá tình hình phổ biến, giáo dục pháp luật ATVSTP ở địa phương. Sự tham gia của các chủ thể trong các chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật về ATVSTP. Đánh giá chất lượng, hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật về ATVSTP của cán bộ cơ quan quản lý nhà nước. Đánh giá về hoạt động BVQLNTD của các tổ chức xã hội BVQLNTD.

Phản ứng của NTD khi bị vi phạm quyền lợi. Ý kiến của NTD về lý do đánh giá kh ng tốt về trách nhiệm giải quyết khiếu nại của tổ chức, cá nhân kinh doanh. Tổng hợp phản ánh, khiếu nại 4 tháng đầu năm 2017. Thống kê số vụ việc được giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam - VIAC (2010-2016).

Các loại tranh chấp được giải quyết tại VIAC .1: Sơ đồ hệ thống tổ chức quản lý ATVSTP hiện nay ở Việt Nam .1: Sơ đồ thống nhất hệ thống tổ chức quản lý nhà nước về ATVSTP, Quản lý thị trường và BVQLNTD. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu NTD là một bên trong quan hệ thương mại, dân sự với tính chất là người tiêu thụ những sản phẩm hàng hóa hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, trong mối quan hệ này NTD lu n ở vị thế yếu hơn và có nguy cơ gánh chịu rủi ro, thiệt hại. Luật BVQLNTD được Quốc hội Việt Nam th ng qua ngày 17/11/2010, có hiệu lực từ ngày 01/7/2011, nhưng cho đến nay, quyền lợi của NTD vẫn đang và có nguy cơ tiếp tục bị vi phạm nghiêm trọng.

Mặc dù có nhiều tiến bộ, song vì nhiều lý do khác nhau, Luật BVQLNTD năm 2010 vẫn chưa thực sự là một c ng cụ bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của NTD hiện nay. Một trong các lĩnh vực quan trọng mà NTD bị vi phạm quyền và lợi ích rất đáng quan tâm hiện nay đó là ATVSTP. ATVSTP là vấn đề có tầm quan trọng đặc biệt. Được tiếp cận với thực phẩm an toàn đang trở thành quyền cơ bản đối với mỗi con người.

Thực phẩm an toàn đóng góp to lớn trong việc cải thiện sức khoẻ con người, chất lượng cuộc sống và chất lượng giống nòi. Ngộ độc thực phẩm và các bệnh do thực phẩm gây ra kh ng chỉ gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khoẻ và cuộc sống của mỗi người, mà còn gây thiệt hại lớn về kinh tế, là gánh nặng chi phí cho chăm sóc y tế; liên quan chặt chẽ đến năng suất, hiệu quả phát triển kinh tế, thương mại, du lịch và an sinh xã hội. Bảo đảm ATVSTP góp phần quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, xoá đói giảm nghèo và hội nhập quốc tế. Mặc dù đã có sự quan tâm của Đảng và Nhà nước, nhưng c ng tác bảo đảm ATVSTP ở nước ta còn nhiều khó khăn, thách thức.

Tình trạng ngộ độc thực phẩm có xu hướng tăng và ảnh hưởng kh ng nhỏ tới sức khoẻ cộng đồng. Sản xuất, kinh doanh thực phẩm ở nước ta cơ bản vẫn là nhỏ lẻ, quy m hộ gia đình nên việc kiểm soát an toàn, vệ sinh rất khó khăn. Mặc dù Việt Nam đã có những tiến bộ rõ rệt trong bảo đảm ATVSTP trong thời gian qua, song c ng tác quản lý ATVSTP còn nhiều bất cập, hạn chế. Điều đó đã dễn đến thực trạng vi phạm trong lĩnh vực ATVSTP diễn ra khá nhiều, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng của người dân.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến thực trạng trên là việc điều chỉnh pháp luật chưa đáp ứng được yêu cầu BVQLNTD khi quyền lợi của họ bị xâm phạm. Thực trạng c ng tác BVQLNTD cho thấy, mặc dù đã có Luật 1 BVQLNTD và nhiều văn bản quy định liên quan nhưng chưa thực thi có hiệu quả, chưa có chế tài đủ mạnh để ngăn chặn, xử phạt, bồi thường thỏa đáng cho NTD. Các thiết chế Nhà nước và tổ chức BVQLNTD còn có vai trò khá mờ nhạt khi thực hiện chức năng BVQLNTD, thậm chí còn chưa xác định được vai trò, chức năng cụ thể trong c ng tác quản lý. Khi vụ việc vi phạm xảy ra kh ng xác định được thẩm quyền hoặc đùn đẩy trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý nhà nước cho nhau.

Trước tình hình đó, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành về BVQLNTD nói chung và trong lĩnh vực ATVSTP nói riêng là nhu cầu cấp bách đặt ra hiện nay. Điều này có ý nghĩa rất lớn với sự phát triển kinh tế, chính trị đất nước và bảo vệ chất lượng của giống nòi. Chính vì vậy, nghiên cứu đề tài “Pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh thực phẩm ở Việt Nam hiện nay” có ý nghĩa cả về mặt lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2.

Mục đích nghiên cứu Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực hiện pháp luật nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi của NTD thực phẩm ở Việt Nam trong thời gian tới. Nhiệm vụ nghiên cứu Để đạt được mục tiêu trên, Luận án xác định các nhiệm vụ sau: Một là, nghiên cứu để làm sáng tỏ được những vấn đề lý luận pháp luật về BVQLNTD trong lĩnh vực ATVSTP. Hai là, phân tích, đánh giá được một cách thấu đáo, toàn diện thực trạng pháp luật về BVQLNTD trong lĩnh vực ATVSTP ở Việt Nam hiện nay, trên cơ sở so sánh với pháp luật ở một số quốc gia trên thế giới nhằm chỉ ra được các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. Ba là, đề xuất, kiến nghị được các giải pháp hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực hiện pháp luật về BVQLNTD trong lĩnh vực ATVSTP một cách đồng bộ, khả thi, hiệu lực, hiệu quả.

Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Luận án nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn các quy định pháp luật về 2 BVQLNTD trong lĩnh vực ATVSTP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật bảo vệ người tiêu dùng an toàn thực phẩm tại Việt Nam hiện nay gồm các quy định nghiêm ngặt về sản xuất, kinh doanh và xử lý vi phạm.

Luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật bảo vệ NTD an toàn thực phẩm Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter