Luận án tiến sĩ Địa lý học: Mức sống dân cư tỉnh Bình Định của Nguyễn Đức Tôn
Nghiên cứu đánh giá mức sống dân cư tỉnh Bình Định qua luận án TS, phân tích các yếu tố kinh tế xã hội tác động.
Địa lý học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
225
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu mức sống dân cư Bình Định Cơ sở lý luận
Nghiên cứu về mức sống dân cư đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình chính sách phát triển. Luận án này tập trung vào việc làm rõ các khái niệm, ý nghĩa và chỉ tiêu đánh giá mức sống dân cư tại tỉnh Bình Định. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận giúp xây dựng một khung phân tích toàn diện, đảm bảo đánh giá khách quan thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về "mức sống dân cư Bình Định", đặt nền tảng cho các phân tích cụ thể hơn. Nó cũng xem xét "chất lượng cuộc sống Bình Định" thông qua nhiều khía cạnh, không chỉ dừng lại ở kinh tế. Mục tiêu là định vị Bình Định trong bối cảnh phát triển chung của Việt Nam, đặc biệt là vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Khung lý luận vững chắc là chìa khóa để phân tích chính xác các yếu tố tác động và đưa ra các khuyến nghị chính sách sát thực tế, góp phần vào "phát triển bền vững Bình Định".
1.1. Khái niệm ý nghĩa mức sống dân cư
Mức sống dân cư là tổng hòa các yếu tố vật chất và tinh thần mà một cộng đồng đạt được. Nó phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu sống của người dân. Chất lượng cuộc sống Bình Định bao gồm thu nhập, điều kiện sống, giáo dục, y tế và môi trường. Nghiên cứu mức sống có ý nghĩa quan trọng. Nó giúp nhà hoạch định chính sách nắm bắt thực trạng xã hội. Từ đó, xây dựng các chương trình phát triển phù hợp. Việc đánh giá chính xác giúp cải thiện "mức sống dân cư Bình Định", nâng cao an sinh xã hội. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm này để có thể đo lường và so sánh hiệu quả.
1.2. Chỉ tiêu đánh giá mức sống cấp tỉnh
Việc đánh giá mức sống dân cư cấp tỉnh yêu cầu bộ chỉ tiêu đa dạng. Các chỉ tiêu kinh tế bao gồm "GRDP/người", "thu nhập bình quân đầu người" và "tỷ lệ hộ nghèo". Chỉ tiêu xã hội gồm tỷ lệ đi học đúng tuổi, chi tiêu cho giáo dục, số bác sĩ và giường bệnh trên một vạn dân, chi tiêu cho y tế. Các chỉ tiêu bổ trợ như tỷ lệ hộ dân có nhà ở kiên cố và "hố xí hợp vệ sinh" cũng được xem xét. Những chỉ tiêu này giúp đánh giá "thực trạng mức sống Bình Định" một cách toàn diện. Chúng cung cấp bức tranh về sự phát triển kinh tế, xã hội và hạ tầng. Phân tích các chỉ tiêu này làm nổi bật các điểm mạnh và hạn chế của tỉnh Bình Định.
1.3. Tổng quan mức sống dân cư Việt Nam
Mức sống dân cư Việt Nam đã có nhiều cải thiện trong những thập kỷ gần đây. Tuy nhiên, sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, bao gồm Bình Định, có những đặc thù riêng. Mức sống tại đây chịu ảnh hưởng bởi điều kiện tự nhiên, cơ cấu kinh tế và chính sách phát triển vùng. Luận án tổng quan về "mức sống dân cư Việt Nam" và "mức sống dân cư vùng Duyên hải Nam Trung Bộ". Điều này cung cấp bối cảnh cần thiết để so sánh và đánh giá cụ thể "mức sống dân cư Bình Định". Việc đặt Bình Định vào bức tranh chung giúp nhận diện những đặc điểm riêng biệt và các thách thức đặc thù mà tỉnh phải đối mặt trong "nâng cao mức sống Bình Định".
II.Các nhân tố tác động mức sống dân cư tỉnh Bình Định
Mức sống dân cư tỉnh Bình Định chịu tác động phức tạp từ nhiều nhân tố. Các yếu tố này bao gồm cả nội tại của tỉnh và các yếu tố bên ngoài, liên vùng, toàn cầu. Việc nhận diện rõ ràng các nhân tố này là bước quan trọng để hiểu "thực trạng mức sống Bình Định" và đề xuất "giải pháp nâng cao mức sống Bình Định". Luận án phân tích sâu rộng từng nhóm nhân tố, từ điều kiện tự nhiên đến các xu thế kinh tế – xã hội. Những phân tích này cung cấp cái nhìn đa chiều về những cơ hội và thách thức mà Bình Định đang đối mặt. Nắm bắt các "yếu tố ảnh hưởng mức sống Bình Định" giúp định hướng phát triển bền vững, hướng tới cải thiện "chất lượng cuộc sống Bình Định" cho toàn thể người dân.
2.1. Nhân tố nội tại Địa lý tự nhiên kinh tế
Vị trí địa lí Bình Định tạo ra nhiều lợi thế và hạn chế. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên phong phú bao gồm bờ biển dài, đất đai màu mỡ. Đây là nền tảng cho phát triển nông nghiệp, ngư nghiệp, du lịch. Tuy nhiên, cũng tiềm ẩn rủi ro thiên tai. Kinh tế - xã hội đóng vai trò chủ đạo. Cơ cấu kinh tế, tốc độ tăng trưởng GRDP, chính sách đầu tư ảnh hưởng trực tiếp đến "thu nhập bình quân đầu người" và "tỷ lệ hộ nghèo". Nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng cũng là các "yếu tố ảnh hưởng mức sống Bình Định" quan trọng. Sự phát triển của "Bình Định kinh tế" nội tại quyết định khả năng tự lực của tỉnh trong việc "nâng cao mức sống Bình Định".
2.2. Nhân tố bên ngoài Thị trường toàn cầu hóa
Các nhân tố bên ngoài có tác động đáng kể đến "mức sống dân cư Bình Định". Thị trường ngoài tỉnh tạo cơ hội giao thương, mở rộng sản xuất. Tuy nhiên, cũng có thể tạo áp lực cạnh tranh. Biến động của toàn cầu hóa ảnh hưởng đến việc làm, giá cả hàng hóa và dịch vụ. Tiến bộ khoa học kỹ thuật công nghệ thúc đẩy năng suất, nhưng cũng đòi hỏi thích nghi. Đặc biệt, "biến đổi khí hậu" toàn cầu đặt ra thách thức lớn. Nước biển dâng, thiên tai cực đoan ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người dân. Những yếu tố này đòi hỏi Bình Định phải có chiến lược thích ứng linh hoạt. Sự chủ động hội nhập và quản lý rủi ro từ các "yếu tố ảnh hưởng mức sống Bình Định" bên ngoài là rất cần thiết.
2.3. Thách thức phát triển mức sống tại Bình Định
Bình Định đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức trong việc "nâng cao mức sống Bình Định". Sự phụ thuộc vào các ngành kinh tế truyền thống có thể hạn chế tăng trưởng. Cơ sở hạ tầng ở một số khu vực còn chưa đồng bộ. "Phân hóa giàu nghèo Bình Định" vẫn là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, giữa các tiểu vùng. Tác động của "biến đổi khí hậu" ngày càng rõ rệt, đe dọa trực tiếp đến sản xuất và đời sống. Đây là những rào cản chính. Giải quyết các "thách thức phát triển mức sống tại Bình Định" này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ. Chúng cần tập trung vào việc tạo ra sinh kế bền vững và "chính sách an sinh xã hội" hiệu quả.
III.Đánh giá thực trạng mức sống dân cư tỉnh Bình Định
Luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về "thực trạng mức sống dân cư tỉnh Bình Định" thông qua phân tích các chỉ tiêu cụ thể. Việc đánh giá này không chỉ dừng lại ở các số liệu kinh tế. Nó còn đi sâu vào các khía cạnh xã hội như giáo dục, y tế và điều kiện sống cơ bản. Các chỉ số được sử dụng để vẽ nên bức tranh toàn cảnh về "chất lượng cuộc sống Bình Định" trong giai đoạn nghiên cứu. Phân tích này giúp nhận diện rõ ràng những thành tựu đạt được và những vấn đề tồn tại. Nó làm nổi bật sự chênh lệch trong "phân hóa giàu nghèo Bình Định" và các khu vực cần ưu tiên hỗ trợ. Kết quả đánh giá là cơ sở vững chắc cho việc xây dựng "giải pháp nâng cao mức sống Bình Định" hiệu quả và có trọng tâm.
3.1. Phân tích chỉ tiêu kinh tế Thu nhập nghèo đói
Các chỉ tiêu kinh tế cho thấy sự phát triển của Bình Định. "GRDP/người" tăng trưởng liên tục. "Thu nhập bình quân đầu người" cũng có xu hướng tăng. Tuy nhiên, sự chênh lệch thu nhập giữa các vùng, các nhóm dân cư vẫn còn lớn. "Tỷ lệ hộ nghèo" giảm nhưng vẫn tập trung ở một số huyện đặc biệt khó khăn. "Sự phân hóa giàu nghèo Bình Định" được thể hiện qua hệ số GINI và chênh lệch 20% thu nhập cao nhất và thấp nhất. Phân tích này chỉ ra rằng, dù kinh tế phát triển, vấn đề công bằng xã hội vẫn cần được quan tâm. "Bình Định kinh tế" cần phát triển đồng đều hơn để "nâng cao mức sống Bình Định" cho mọi người dân.
3.2. Mức sống qua giáo dục y tế chăm sóc sức khỏe
Mức độ tiếp cận giáo dục và y tế là những chỉ số quan trọng của "chất lượng cuộc sống Bình Định". Tỷ lệ đi học đúng tuổi ở các cấp học đã cải thiện. Chi tiêu cho giáo dục cũng tăng lên. Trong lĩnh vực y tế, số bác sĩ và giường bệnh trên một vạn dân được nâng cao. Chi tiêu cho y tế cũng được chú trọng. Tuy nhiên, chất lượng dịch vụ và sự phân bổ còn chưa đồng đều giữa các khu vực. Đặc biệt, khu vực nông thôn và miền núi vẫn còn nhiều khó khăn. Các chỉ tiêu này phản ánh nỗ lực của tỉnh trong việc "nâng cao mức sống Bình Định" thông qua đầu tư vào con người.
3.3. Đánh giá tổng quan thực trạng mức sống Bình Định
Tổng kết "thực trạng mức sống dân cư tỉnh Bình Định" cho thấy sự cải thiện đáng kể về nhiều mặt. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều thách thức. Sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực địa lí và các nhóm dân cư là vấn đề lớn. Các chỉ tiêu bổ trợ như tỷ lệ hộ dân có "nhà ở kiên cố" và "hố xí hợp vệ sinh" cho thấy những tiến bộ, nhưng vẫn cần nỗ lực hơn. Mức sống chung đã được cải thiện, song khoảng cách giữa các tầng lớp còn rõ rệt. Đánh giá này nhấn mạnh sự cần thiết của các "giải pháp nâng cao mức sống Bình Định" mang tính chiến lược và toàn diện. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách và "phát triển bền vững Bình Định".
IV.Định hướng giải pháp nâng cao mức sống dân cư Bình Định
Để "nâng cao mức sống dân cư Bình Định", cần có các định hướng chiến lược và hệ thống giải pháp đồng bộ. Luận án đề xuất một lộ trình rõ ràng, tập trung vào việc phát triển kinh tế bền vững, cải thiện chất lượng dịch vụ xã hội và tăng cường an sinh. Các giải pháp được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích "thực trạng mức sống Bình Định" và các "yếu tố ảnh hưởng mức sống Bình Định". Mục tiêu cuối cùng là cải thiện "chất lượng cuộc sống Bình Định" cho toàn thể người dân, giảm thiểu "phân hóa giàu nghèo Bình Định" và hướng tới "phát triển bền vững Bình Định". Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành và sự tham gia của cộng đồng.
4.1. Định hướng chiến lược phát triển bền vững Bình Định
Định hướng phát triển cần dựa trên các quan điểm bền vững. Mục tiêu là tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ xã hội và bảo vệ môi trường. Bình Định cần khai thác tối đa lợi thế về vị trí địa lí và tài nguyên. Tỉnh cần đa dạng hóa cơ cấu kinh tế, ưu tiên các ngành công nghệ cao, dịch vụ và du lịch. Các chính sách cần hướng đến việc tạo việc làm, tăng "thu nhập bình quân đầu người" và giảm "tỷ lệ hộ nghèo". Định hướng này đặt trọng tâm vào "phát triển bền vững Bình Định". Nó đảm bảo "nâng cao mức sống Bình Định" không chỉ trong hiện tại mà còn cho các thế hệ tương lai. Đặc biệt, thích ứng với "biến đổi khí hậu" là yếu tố then chốt.
4.2. Giải pháp kinh tế giáo dục y tế toàn diện
Các giải pháp "nâng cao mức sống Bình Định" cần được triển khai toàn diện. Trong kinh tế, tập trung vào hỗ trợ sản xuất, phát triển các chuỗi giá trị. Các chương trình giảm nghèo hiệu quả cần được duy trì và mở rộng. Về giáo dục – đào tạo, cần đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng giảng dạy. Đào tạo nghề gắn với nhu cầu thị trường là ưu tiên. Trong y tế và chăm sóc sức khỏe, nâng cấp hệ thống y tế cơ sở. Đảm bảo mọi người dân đều được tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng. Các giải pháp này nhằm cải thiện trực tiếp "chất lượng cuộc sống Bình Định" và "thu nhập bình quân đầu người".
4.3. Giải pháp bổ trợ Hạ tầng môi trường sống
Bên cạnh các giải pháp trọng tâm, cần có các giải pháp bổ trợ. Đầu tư vào hạ tầng giao thông, điện, nước sạch là thiết yếu. Đảm bảo mọi hộ dân có "nhà ở kiên cố" và "hố xí hợp vệ sinh". Nâng cao chất lượng môi trường sống. Quản lý tài nguyên hiệu quả, bảo vệ đa dạng sinh học. Các "chính sách an sinh xã hội" cần được củng cố. Tăng cường khả năng ứng phó với "biến đổi khí hậu". Những giải pháp này tạo nền tảng vững chắc cho "nâng cao mức sống Bình Định" và đảm bảo "phát triển bền vững Bình Định". Chúng góp phần xây dựng một môi trường sống tốt đẹp hơn cho người dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (225 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC TÔN NGHIÊN CỨU MỨC SỐNG DÂN CƯ TỈNH BÌNH ĐỊNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ HỌC Thành phố Hồ Chí Minh - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN ĐỨC TÔN NGHIÊN CỨU MỨC SỐNG DÂN CƯ TỈNH BÌNH ĐỊNH Chuyên ngành: Địa lý học Mã số: 62310501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trương Văn Tuấn Thành phố Hồ Chí Minh - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và có nguồn gốc rõ ràng. Tác giả luận án MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng số liệu Danh mục hình ảnh Danh mục bản đồ MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Tổng quan các công trình nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu.
Quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ MỨC SỐNG DÂN CƯ.
Một số khái niệm. Ý nghĩa của nghiên cứu mức sống dân cư. Các nhân tố ảnh hưởng đến mức sống dân cư. Các chỉ tiêu đánh giá mức sống dân cư cấp tỉnh.
Cơ sở thực tiễn. Khái quát về mức sống dân cư Việt Nam. Khái quát về mức sống dân cư vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. 40 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC SỐNG DÂN CƯ TỈNH BÌNH ĐỊNH. Nhóm nhân tố bên trong. Vị trí địa lí và phạm vi lãnh thổ. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên.
Kinh tế - xã hội. Nhóm nhân tố bên ngoài. Thị trường ngoài tỉnh. Biến động của toàn cầu hóa.
Tiến bộ khoa học kĩ thuật công nghệ và cuộc cách mạng 4. Biến đổi khí hậu toàn cầu. Đánh giá chung. Khó khăn, thách thức.
77 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG MỨC SỐNG DÂN CƯ TỈNH BÌNH ĐỊNH. Nhóm chỉ tiêu kinh tế. GRDP/người.
Thu nhập bình quân đầu người/tháng. Tỷ lệ hộ nghèo. Sự phân hóa giàu nghèo. Nhóm chỉ tiêu giáo dục – đào tạo.
Tỷ lệ đi học đúng tuổi. Chi tiêu cho giáo dục – đào tạo. Nhóm chỉ tiêu y tế và chăm sóc sức khỏe. Số bác sĩ và số giường bệnh/1 vạn dân.
Chi tiêu cho y tế. Nhóm chỉ tiêu bổ trợ. Tỷ lệ hộ dân có nhà ở kiên cố. Tỷ lệ hộ dân có hố xí hợp vệ sinh.
Đánh giá thực trạng mức sống dân cư tỉnh Bình Định. Đánh giá theo các tiêu chí. Đánh giá chung .122 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO MỨC SỐNG DÂN CƯ TỈNH BÌNH ĐỊNH.
Định hướng nâng cao mức sống dân cư tỉnh Bình Định. Cơ sở xây dựng định hướng. Quan điểm, mục tiêu. Các giải pháp nâng cao mức sống dân cư tỉnh Bình Định.
Nhóm giải pháp về kinh tế và giảm nghèo. Nhóm giải pháp về giáo dục – đào tạo. Nhóm giải pháp về y tế và chăm sóc sức khỏe. Nhóm giải pháp bổ trợ .154 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4.
160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 162 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Nội dung đầy đủ 1 BISEDS Viện nghiên cứu phát triển KT - XH tỉnh Bình Định 2 CLCS Chất lượng cuộc sống 3 CN - XD Công nghiệp – Xây dựng 4 CSSK Chăm sóc sức khỏe 5 DHNTB Duyên hải Nam Trung Bộ 6 ĐBKK Đặc biệt khó khăn 7 ĐKTN & TNTN Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên 8 ĐB&DVB Đồng bằng và dải ven biển 9 ĐNB Đông Nam Bộ 10 GDP Tổng sản phẩm quốc nội 11 GRDP Tổng sản phẩm địa phương 12 GTSX Giá trị sản xuất 13 GINI Hệ số bất bình đẳng trong phân phối thu nhập 14 HS Học sinh 15 H. Huyện 16 KH & ĐT Kế hoach và Đầu tư 17 KHKT Khoa học kĩ thuật 18 KT - XH Kinh tế - xã hội 19 LĐ - TB & XH Lao động - Thương bình và Xã hội 20 MSDC Mức sống dân cư 21 N, L, TS Nông, lâm, thủy sản 22 NGTK Niên giám Thống kê 23 NSLĐ Năng suất lao động 24 PTCN Phát triển con người 25 TCTK Tổng cục Thống kê 26 TD&MN Trung du và miền núi 27 TNBQĐN Thu nhập bình quân đầu người 28 TP, TX Thành phố, thị xã 29 TH Tiểu học 30 THCS Trung học cơ sở 31 THPT Trung học phổ thông 32 UNDP Chương trình phát triển Liên Hợp Quốc 33 VTĐL Vị trí địa lí DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU 1.
Thang điểm đánh giá tổng hợp mức sống dân cư. Quy mô và tỉ lệ gia tăng dân số ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018. GRDP ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018. Tốc độ gia tăng dân số với tốc độ tăng trưởng GRDP theo FAO và trên thực tế ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018.
Trị giá xuất – nhập khẩu hàng hóa phân theo nhóm hàng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018. Số dân đô thị và mật độ dân số đô thị ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018. Thu nhập bình quân đầu người/tháng phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (nghìn đồng). TNBQĐN/tháng của các huyện ở tỉnh Bình Định (nghìn đồng).
Tỷ lệ hộ nghèo và số xã, thôn đặc biệt khó khăn phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018. Tỷ lệ hộ nghèo và số xã, thôn đặc biệt khó khăn của các huyện, thành phố ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018. Hệ số GINI và Chênh lệch 20% thu nhập phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018. Hệ số GINI của các huyện ở tỉnh Bình Định 2010 – 2018.
Chênh lệch 20% nhóm thu nhập cao nhất và 20% nhóm thu nhập thấp nhất các huyện ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (lần). Tỷ lệ đi học đúng tuổi phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018. Khoảng cách TB từ trung tâm xã đến trường THPT gần nhất mà đa số trẻ em của xã đang theo học phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định. Tỷ lệ đi học đúng tuổi phân theo huyện tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (%).
Khoảng cách TB từ trung tâm xã đến trường THPT gần nhất mà đa số trẻ em của xã đang theo học phân theo huyện ở tỉnh Bình Định. Chi tiêu cho giáo dục – đào tạo ở tỉnh Bình Định so với vùng DHNTB và Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018 (Nghìn đồng/người/năm). Số bác sĩ/1 vạn dân và số giường bệnh/1 vạn dân của tỉnh Bình Định, vùng DHNTB và cả nước giai đoạn 2010 - 2018. Số bác sĩ/1 vạn dân phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (bác sĩ/1 vạn dân).
Số giường bệnh/1 vạn dân phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (giường bệnh/1 vạn dân). Số bác sĩ/1 vạn dân phân theo huyện ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (bác sĩ/1 vạn dân). Số giường bệnh/1 vạn dân phân theo huyện ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (giường bệnh/1 vạn dân). Chi tiêu cho y tế - chăm sóc sức khỏe ở tỉnh Bình Định so với vùng DHNTB và Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018 (Nghìn đồng/người/năm).
Tỷ lệ hộ dân có nhà ở kiên cố phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (%). Tỷ lệ hộ dân có nhà ở kiên cố ở các huyện ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (%). Tỷ lệ hộ dân có hố xí hợp vệ sinh phân theo tiểu vùng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (%). Tỷ lệ hộ dân có hố xí hợp vệ sinh ở các huyện ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (%).
Tổng hợp kết quả đánh giá các tiêu chí MSDC của tỉnh Bình Định so với vùng Duyên hải Nam Trung Bộ năm 2018. So sánh TNBQĐN/tháng theo tiểu vùng (%). Số người không đi học phổ thông/không biết đọc, biết viết ở tiểu vùng ĐB&DVB phía Đông. Số người không đi học phổ thông/không biết đọc, biết viết ở tiểu vùng TD&MN phía Tây.
Kết quả đánh giá tiêu chí thu nhập bình quân đầu người/tháng phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (nghìn đồng). Kết quả đánh giá tiêu chí tỷ lệ hộ nghèo đa chiều phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (%). Kết quả đánh giá tiêu chí GINI phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018. Kết quả đánh giá tiêu chí chênh lệch 20% nhóm hộ giàu nhất và 20% nhóm hộ nghèo nhất phân theo huyện ở tỉnh Bình Định (lần).
Kết quả đánh giá tiêu chí tỷ lệ đi học đúng tuổi phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (%). Kết quả đánh giá tiêu chí số bác sĩ/1 vạn dân phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (BS/1 vạn dân). Kết quả đánh giá tiêu chí số giường bệnh/1 vạn dân phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (GB/1 vạn dân). Kết quả đánh giá tiêu chí tỷ lệ hộ dân có nhà ở kiên cố phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (%).
Kết quả đánh giá tiêu chí tỷ lệ hộ dân có hố xí hợp vệ sinh phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018 (%). Tổng hợp kết quả đánh giá MSDC phân theo cấp huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018. Kết quả phân hạng mức sống dân cư phân theo huyện ở tỉnh Bình Định năm 2018. 119 DANH MỤC HÌNH ẢNH 1.
Quy mô và cơ cấu sử dụng sử dụng đất phân theo mục đích sử dụng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 - 2018. Chuyển dịch cơ cấu GRDP phân theo ngành kinh tế ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (giá hiện hành). GRDP/người và TNBQĐN/tháng ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018 (giá thực tế). Chuyển dịch cơ cấu TNBQĐN/tháng phân theo nguồn thu ở tỉnh Bình Định giai đoạn 2010 – 2018.
Tỷ lệ hộ nghèo của tỉnh Bình Định, vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Việt Nam giai đoạn 2010 – 2018 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá mức sống dân cư tỉnh Bình Định qua luận án TS, phân tích các yếu tố kinh tế xã hội tác động.
Luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Địa lý học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu mức sống dân cư tỉnh Bình Định - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.