Luận án đầu tư dưới sự không chắc chắn: Trường hợp thuế khí carbon ở Việt Nam
Phân tích tác động thuế carbon đến đầu tư trong bối cảnh bất định, tập trung vào các nền kinh tế đang phát triển.
Finance & Banking
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
125
Thời gian đọc
19 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan định giá carbon ở các nước đang phát triển
- Số trang:
- 125 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Finance & Banking
- Tác giả:
- Le Quoc Thanh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan định giá carbon ở các nước đang phát triển
Định giá carbon đóng vai trò then chốt trong quản lý môi trường hiện đại. Các quốc gia đang phát triển đối mặt nhiều thách thức kinh tế phức tạp. Việc kiểm soát khí thải đòi hỏi công cụ tài chính phù hợp và hiệu quả. Cơ chế thuế carbon tạo áp lực chuyển đổi sản xuất sâu rộng. Nghiên cứu tập trung vào hành vi đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI. Thị trường mới nổi có tính biến động cao và khó lường trước. Doanh nghiệp cần dự báo tác động dài hạn từ thuế khí thải môi trường. Mô hình kinh tế lượng phản ánh mối liên hệ giữa chi phí và lợi nhuận. Phân tích này hỗ trợ xây dựng lộ trình tài chính bền vững cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp duy trì dòng tiền ổn định khi tuân thủ quy chuẩn quốc tế. Cấu trúc vốn cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển. Nguồn lực tài chính được phân bổ tối ưu nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh.
1.1. Bối cảnh bất định chính sách khí hậu tại Việt Nam
Việt Nam là nền kinh tế điển hình tại khu vực Đông Nam Á đang phát triển. Bất định chính sách khí hậu gây trở ngại lớn cho việc thu hút dòng vốn quốc tế. Các cam kết quốc tế về giảm phát thải ròng tạo sức ép lên hệ thống pháp luật. Khung chính sách thuế carbon hiện chưa được ban hành đồng bộ và nhất quán. Nhà đầu tư nước ngoài gặp nhiều khó khăn khi ước tính chi phí biên trong dài hạn. Sự thay đổi đột ngột về thuế suất làm xáo trộn toàn bộ kế hoạch ngân sách. Các dự án tài sản cố định quy mô lớn chịu mức độ tổn thương cao nhất. Doanh nghiệp luôn thận trọng trước các quyết định giải ngân và phân bổ nguồn vốn. Mức độ bất định càng cao thì tâm lý e ngại đầu tư càng gia tăng mạnh mẽ. Sự minh bạch về mặt chính sách là điều kiện tiên quyết để ổn định thị trường tài chính.
1.2. Quyết định đầu tư tài sản không thể đảo ngược
Đầu tư công nghiệp nặng thường có tính chất không thể đảo ngược sau khi giải ngân. Chi phí chìm rất lớn khiến việc rút lui khỏi dự án trở nên vô cùng tốn kém. Doanh nghiệp không thể thu hồi toàn bộ giá trị vốn khi thanh lý máy móc nhà xưởng. Quyết định mở rộng cơ sở sản xuất luôn đòi hỏi sự tính toán cẩn trọng. Khi thuế carbon xuất hiện, giá trị hiện tại thuần của dự án bị sụt giảm. Dòng tiền dự kiến trong tương lai chịu rủi ro nghiêm trọng từ các khoản phạt khí thải. Doanh nghiệp ưu tiên mục tiêu bảo toàn vốn thay vì tiếp tục mở rộng quy mô. Phương pháp đánh giá tài chính truyền thống bằng chỉ số NPV không còn phản ánh đủ rủi ro. Các nhà quản trị tài chính cần áp dụng mô hình định giá mới tích hợp biến số bất định.
II. Ứng dụng quyền chọn thực trong đầu tư và thuế carbon
Lý thuyết quyền chọn thực trong đầu tư mang lại cách tiếp cận quản trị tài chính hiện đại. Phương pháp này khắc phục hoàn toàn nhược điểm cố hữu của mô hình dòng tiền chiết khấu. Quyết định đầu tư vốn được xem tương đương như một quyền chọn mua tài sản kinh doanh. Doanh nghiệp có quyền trì hoãn giải ngân để thu thập thêm nhiều thông tin thị trường giá trị. Khi chính sách thuế carbon chưa thực sự rõ ràng, giá trị quyền chờ đợi tăng lên rất cao. Việc vội vã triển khai dự án trong giai đoạn này dễ dẫn đến tổn thất vốn nghiêm trọng. Mô hình định giá quyền chọn giúp xác định chính xác thời điểm gia nhập thị trường tối ưu. Nhà quản trị cân bằng hiệu quả giữa chi phí cơ hội bị mất và rủi ro chính sách tiềm ẩn. Đây là công cụ đắc lực để ra quyết định phân bổ vốn an toàn.
2.1. Phân tích giá trị chờ đợi theo quyền chọn thực
Giá trị chờ đợi là khái niệm cốt lõi của lý thuyết quyền chọn thực trong kinh tế học. Khi môi trường kinh doanh tồn tại nhiều yếu tố bất định, việc chờ đợi mang lại lợi thế thông tin. Doanh nghiệp nắm giữ quyền chọn hoãn đầu tư để chủ động quan sát động thái chính sách thuế. Nếu chính phủ ban hành mức thuế suất quá cao, các dự án kém hiệu quả sẽ được hủy bỏ kịp thời. Ngược lại, những chính sách ưu đãi rõ ràng giúp doanh nghiệp tự tin triển khai giải ngân vốn. Sự kiên nhẫn chờ đợi giúp hạn chế rủi ro chôn vốn vào các dây chuyền công nghệ lạc hậu. Tuy nhiên, việc kéo dài thời gian chờ đợi cũng làm phát sinh chi phí cơ hội kinh doanh. Doanh nghiệp cần xác định ngưỡng giá trị hòa vốn tối ưu để kích hoạt dự án đúng thời điểm.
2.2. Hiệu ứng trì hoãn đầu tư khi chính sách bất định
Hiệu ứng trì hoãn đầu tư xuất hiện phổ biến tại các thị trường kinh tế mới nổi hiện nay. Bất định chính sách khí hậu làm gia tăng đáng kể ngưỡng lợi nhuận kỳ vọng của dự án. Doanh nghiệp có xu hướng tạm dừng các kế hoạch mở rộng nhà xưởng và mua sắm thiết bị. Dòng vốn FDI vào các ngành sản xuất thâm dụng năng lượng suy giảm một cách rõ rệt. Tình trạng chần chừ này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của quốc gia. Tuy nhiên, giai đoạn trì hoãn cũng mang lại cơ hội để doanh nghiệp tái cấu trúc công nghệ. Các đơn vị kinh doanh tận dụng thời gian gián đoạn để nghiên cứu giải pháp năng lượng sạch. Hiệu ứng trì hoãn đòi hỏi cơ quan lập pháp phải sớm hoàn thiện khung khổ pháp lý minh bạch.
III. Tác động của thuế phát thải khí nhà kính tới vốn FDI
Thuế phát thải khí nhà kính tác động sâu sắc đến toàn bộ cấu trúc sản xuất của doanh nghiệp. Doanh nghiệp FDI buộc phải đánh giá lại tỷ lệ phối hợp giữa vốn công nghệ và nhân lực. Chi phí biên trên từng đơn vị sản phẩm đầu ra có xu hướng gia tăng tương ứng với mức thuế. Mô hình tối ưu hóa hàm lợi nhuận giúp xác lập điểm cân bằng mới trong hoạt động vận hành. Thuế carbon có thể làm suy giảm quy mô giải ngân vốn đầu tư trong ngắn hạn. Mặc dù vậy, công cụ tài chính này đóng vai trò tích cực trong đào thải máy móc lạc hậu. Nền kinh tế từng bước chuyển dịch cơ cấu sang các ngành có hàm lượng giá trị gia tăng cao. Tiêu chuẩn môi trường khắt khe là động lực định hình lại chất lượng dòng vốn FDI.
3.1. Thay đổi tỷ lệ vốn và lao động do chi phí carbon
Doanh nghiệp FDI liên tục điều chỉnh tỷ lệ giữa vốn (K) và lao động (L) để duy trì lợi nhuận. Khi thuế phát thải khí nhà kính đánh trực tiếp vào năng lượng máy móc, chi phí vốn tăng lên. Doanh nghiệp có xu hướng tăng cường sử dụng lao động trong các công đoạn gia công thủ công. Giải pháp thay thế khác là đầu tư lớn vào các dây chuyền công nghệ cao ít xả thải. Lợi nhuận hàng năm phụ thuộc chặt chẽ vào tốc độ thích ứng công nghệ của từng doanh nghiệp. Phương pháp tối ưu hóa toán học xác định chính xác tỷ lệ kết hợp hiệu quả nhất giữa K và L. Doanh nghiệp sở hữu công nghệ sạch luôn duy trì được năng lực cạnh tranh vượt trội. Cuộc cạnh tranh giữa chi phí môi trường và chi phí tự động hóa ngày càng trở nên quyết liệt.
3.2. Sàng lọc công nghệ và rủi ro rò rỉ khí carbon
Thuế carbon hoạt động tương tự như một cơ chế sàng lọc tự nhiên đối với trình độ công nghệ. Các dự án FDI phụ thuộc vào máy móc tiêu tốn nhiều năng lượng phải đối mặt chi phí khổng lồ. Tỷ suất sinh lời của nhóm doanh nghiệp thâm dụng phát thải này sụt giảm nghiêm trọng theo thời gian. Hiện tượng rò rỉ carbon có thể phát sinh khi dòng vốn tháo chạy sang quốc gia lân cận. Những thị trường có quy chế môi trường lỏng lẻo dễ trở thành nơi dung nạp công nghệ ô nhiễm. Nhằm ngăn chặn triệt để nguy cơ này, chính sách thuế carbon cần được thiết kế một cách khoa học. Mức thuế hợp lý vừa bảo đảm nhiệm vụ bảo vệ môi trường, vừa duy trì sức hút nguồn vốn ngoại. Nâng cao tiêu chuẩn công nghệ là mục tiêu cốt lõi của nền kinh tế.
IV. Dự báo tính bất định của giá carbon và thời điểm thuế
Tính bất định của giá carbon tạo ra rào cản rất lớn cho công tác lập dự toán ngân sách. Thời điểm chính phủ chính thức áp dụng thuế chi phối trực tiếp đến hành vi của doanh nghiệp. Mô hình toán học đã lượng hóa hai kịch bản chính sách cơ bản để so sánh kết quả. Kịch bản đầu tiên là cơ quan quản lý áp thuế bất ngờ mà không đưa ra thông báo trước. Kịch bản thứ hai là chính phủ công bố lộ trình áp thuế công khai với thời gian biểu rõ ràng. Kết quả phân tích mô phỏng chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả phân bổ nguồn lực. Doanh nghiệp luôn đạt mức tối ưu hóa tốt hơn khi có sự chuẩn bị từ trước. Dự báo chính xác giá carbon giúp giảm thiểu tối đa các cú sốc tài chính.
4.1. Kịch bản chính phủ không công bố trước thời điểm
Trong kịch bản chính phủ áp thuế đột ngột, doanh nghiệp hoàn toàn rơi vào trạng thái bị động. Tính bất định của giá carbon bị đẩy lên mức đỉnh điểm gây tâm lý hoang mang trên thị trường. Doanh nghiệp buộc phải cắt giảm mạnh mẽ quy mô đầu tư nhằm mục đích bảo toàn nguồn tiền mặt. Nhu cầu sử dụng lao động tạm thời tăng cao do thiếu thời gian chuyển đổi máy móc thiết bị. Lợi nhuận ròng của các đơn vị sản xuất bị suy giảm nhanh chóng trong giai đoạn đầu áp thuế. Hiện tượng đóng băng các kế hoạch đầu tư diễn ra trên quy mô rộng khắp các ngành công nghiệp. Sự thiếu hụt thông tin định hướng khiến toàn bộ thị trường tài chính phản ứng rất tiêu cực. Năng suất lao động tổng hợp của nền kinh tế bị ảnh hưởng xấu do gián đoạn chuỗi đầu tư.
4.2. Kịch bản chính phủ công bố trước lộ trình thuế
Việc công bố trước lộ trình đánh thuế tạo ra khoảng đệm thời gian vô cùng quý giá cho doanh nghiệp. Các nhà đầu tư chủ động xây dựng phương án tài chính và cơ cấu lại danh mục tài sản. Kế hoạch thay thế máy móc cũ phát thải cao được tiến hành bài bản theo từng mốc thời gian. Dòng vốn FDI không bị suy giảm đột ngột mà được tái định hướng vào các lĩnh vực hiệu quả. Doanh nghiệp chủ động phân bổ ngân sách để nâng cấp dây chuyền sản xuất tiết kiệm điện năng. Lợi nhuận doanh nghiệp duy trì được tính ổn định và ít chịu tác động tiêu cực từ chính sách. Sự minh bạch của cơ quan quản lý nhà nước giúp xóa bỏ hiệu ứng trì hoãn đầu tư tiêu cực. Nền kinh tế vừa giữ vững tốc độ tăng trưởng, vừa hoàn thành mục tiêu bảo vệ sinh thái.
V. Định hướng chuyển dịch năng lượng sạch và chính sách
Định hướng chuyển dịch năng lượng sạch là yêu cầu tất yếu trong bối cảnh khí hậu toàn cầu. Cơ chế chính sách môi trường cần được xây dựng trên nền tảng khoa học, nhất quán và dài hạn. Doanh nghiệp FDI cần chủ động thay đổi tư duy quản trị để nắm bắt cơ hội kinh doanh mới. Việc tích hợp chi phí carbon vào mọi mô hình định giá dự án là yêu cầu cấp thiết. Chiến lược tăng trưởng xanh mở rộng khả năng tiếp cận các quỹ đầu tư tài chính quốc tế. Sự kết hợp đồng bộ giữa chế tài xử phạt và chính sách ưu đãi thuế tạo động lực chuyển đổi. Nền kinh tế đang phát triển cần một lộ trình cải cách cân bằng giữa tăng trưởng và môi trường. Sự phối hợp công tư chặt chẽ bảo đảm tương lai phát triển thịnh vượng.
5.1. Khuyến khích đầu tư năng lượng tái tạo bền vững
Đầu tư năng lượng tái tạo là giải pháp tối ưu giúp doanh nghiệp triệt tiêu gánh nặng thuế carbon. Việc lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái và điện sinh khối giảm thiểu trực tiếp lượng phát thải. Doanh nghiệp FDI sử dụng năng lượng sạch gia tăng đáng kể uy tín và giá trị thương hiệu toàn cầu. Đây là tấm vé thông hành quan trọng để hàng hóa thâm nhập sâu vào các thị trường xuất khẩu khó tính. Cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành biểu giá điện hấp dẫn và cơ chế đấu nối thuận tiện. Các gói tín dụng xanh từ ngân hàng thương mại kích thích mạnh mẽ dòng vốn đầu tư từ khu vực tư nhân. Chuyển dịch sang năng lượng tái tạo tạo lập nền tảng tài chính bền vững cho doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới.
5.2. Quản trị rủi ro pháp lý và chính sách môi trường
Rủi ro pháp lý và chính sách môi trường luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhà đầu tư nước ngoài. Các quy chuẩn kỹ thuật về phát thải có xu hướng thắt chặt liên tục theo từng giai đoạn phát triển. Doanh nghiệp cần thành lập bộ phận chuyên trách để theo dõi sát sao mọi diễn biến thay đổi chính sách. Việc xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu tải tài chính trước các mức thuế carbon giúp duy trì sự chủ động. Quản trị rủi ro pháp lý hiệu quả giúp doanh nghiệp ngăn ngừa các khoản phạt tiền và nguy cơ đình chỉ sản xuất. Cơ chế đối thoại công khai giữa hiệp hội doanh nghiệp và chính quyền cần được duy trì định kỳ. Môi trường pháp lý ổn định và minh bạch là điểm tựa vững chắc cho dòng vốn FDI.
5.3. Tối ưu hóa chi phí tuân thủ môi trường cho doanh nghiệp
Chi phí tuân thủ môi trường bao gồm các khoản thuế carbon, phí kiểm toán khí thải và chi phí chứng nhận. Doanh nghiệp cần tối ưu hóa các chi phí này thông qua các giải pháp sản xuất sạch hơn và tinh gọn. Việc cải tiến quy trình công nghệ giúp tiết kiệm tiêu hao nhiên liệu và cắt giảm phát thải trực tiếp tại nguồn. Ứng dụng các công cụ phần mềm số hóa hỗ trợ đo lường chính xác lượng phát thải khí nhà kính hàng ngày. Đào tạo nâng cao nhận thức cho đội ngũ kỹ sư và công nhân giúp ngăn ngừa thất thoát năng lượng. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể phát sinh, nhưng lợi ích kinh tế dài hạn là rất vượt trội. Doanh nghiệp vừa giảm thiểu chi phí thuế vừa nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (125 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá tác động của những bất định liên quan đến thuế carbon lên quyết định đầu tư, lựa chọn mức vốn/công nghệ và lao động của các doanh nghiệp FDI trong các dự án tài sản lớn (dự án không thể đảo ngược) tại các quốc gia đang phát triển, với Việt Nam là trường hợp điển hình. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, nơi các quốc gia đang phát triển như Việt Nam ngày càng phải đối mặt với các áp lực và cam kết về môi trường, bao gồm khả năng áp dụng thuế carbon trong tương lai. Sự tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống học thuật đáng kể: "As the survey of Vietnam’s related academic researches, there are no researches on investment decisions of foreign firms in irreversible projects under uncertainty related to carbon taxation." (Trang 6). Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế về tác động của thuế carbon thường chỉ tập trung vào các trường hợp nghiên cứu đơn lẻ (single case study), làm giảm khả năng khái quát hóa cho việc hoạch định chính sách (Ozorio et al., 2013; William et al., 2007). Luận án này vượt qua hạn chế đó bằng cách xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát có khả năng áp dụng rộng hơn.
Nghiên cứu được thúc đẩy bởi nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng khổng lồ tại Việt Nam, với dự báo cần khoảng 608 tỷ USD trong giai đoạn 2016-2040 (Global Infrastructure Outlook, 2017), trong đó các dự án năng lượng hóa thạch quy mô lớn có thể lên tới 265 tỷ USD. Những dự án này đặc biệt nhạy cảm với các bất định liên quan đến carbon. Mục tiêu nghiên cứu chính là phân tích hành vi quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài trong các dự án không thể đảo ngược dưới các bất định liên quan đến thuế carbon, đặc biệt là việc lựa chọn mức vốn/công nghệ và lao động tối ưu.
Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra cụ thể bao gồm:
- Ảnh hưởng của các bất định về thuế carbon đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư vào các dự án FDI không thể đảo ngược như thế nào?
- Mức vốn/công nghệ và lao động nào được các nhà đầu tư lựa chọn trong các dự án FDI không thể đảo ngược?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên hàm lợi nhuận cơ bản của doanh nghiệp (Varian, 1992), sau đó được mở rộng để tích hợp các yếu tố bất định và chi phí thuế carbon. Điều này cho phép phân tích mối quan hệ giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và các yếu tố đầu vào chính như vốn/công nghệ (K) và lao động (L), cùng với các chi phí khác, bao gồm chi phí thuế carbon. Một trong những đóng góp đột phá của luận án là việc phát hiện ra rằng "carbon taxation is likely to limit low-tech investors" và ngược lại, khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng FDI. "This theoretical discovery is a clearly novelty of the thesis." (Trang 11). Nghiên cứu định lượng tác động tiềm năng của chính sách thuế carbon như một công cụ điều tiết để định hướng FDI chất lượng cao.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dự án tài sản cố định lớn của các công ty nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt là những dự án gây phát thải carbon, được cộng đồng học thuật gọi là dự án đầu tư không thể đảo ngược (McDonald & Siegel, 1986). Các dự án này thường có giá trị lớn, sản xuất/cung cấp hàng hóa cơ bản hoặc là các dự án cơ sở hạ tầng trong giao thông, viễn thông, năng lượng, khai thác dầu khí, nhà máy điện, lọc hóa dầu, sản xuất sắt thép, hóa chất, bất động sản. Các nhà đầu tư thường là các tập đoàn đa quốc gia (MNEs/MNCs) từ các nước phát triển. Phạm vi này cho phép khái quát hóa kết quả nghiên cứu sang các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh tương tự. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thu hút FDI chất lượng cao, giảm thiểu tác động môi trường tiêu cực và nâng cao trình độ công nghệ/lao động, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước hiểu rõ hơn hành vi của các nhà đầu tư nước ngoài.
Literature Review và Positioning
Luận án này đặt mình trong dòng nghiên cứu sâu rộng về "quyết định đầu tư trong điều kiện bất định" (investment decision under uncertainty), khởi xướng từ Hirshleifer (1965) và được phát triển bởi các học giả như Lucas Jr & Prescott (1971), Abel (1983), Dixit & Pindyck (1994), và Abel & Eberly (1994, 1997). Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng nếu hàm lợi nhuận biên của một công ty tăng khi mức độ bất định tăng, công ty sẽ có động lực tăng mức độ đầu tư và sản xuất. Đặc biệt, Pindyck (1991) và Dixit & Pindyck (1994) đã nhấn mạnh đặc tính không thể đảo ngược của đầu tư vào các dự án tài sản quy mô lớn, nơi nhà đầu tư có thể trì hoãn đầu tư để chờ thông tin tốt hơn về bất định.
Một luồng nghiên cứu quan trọng khác tập trung vào tác động của các bất định liên quan đến thuế. Pindyck (1986) đã chứng minh rằng bất định trong chính sách thuế dẫn đến giảm mức độ đầu tư của doanh nghiệp. Kết quả tương tự cũng được tìm thấy bởi Hassett & Gillbert (1999) thông qua các kỹ thuật toán học, và Alvarez et al. (1998) đã gợi ý rằng dự đoán về việc giảm thuế suất sẽ thúc đẩy đầu tư. Hassett & Metcalf (1999) và Agliardi (2001) cũng có những phát hiện tương tự, khẳng định rằng bất định trong chính sách thuế chắc chắn sẽ trì hoãn các dự án đầu tư.
Nghiên cứu này cũng tổng hợp các phương pháp định giá dự án, so sánh phương pháp Dòng tiền chiết khấu (DCF), đặc biệt là chỉ số Giá trị hiện tại ròng (NPV) và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), với phương pháp Quyền chọn thực (ROA - Real Option Analysis). Mặc dù phương pháp DCF được sử dụng rộng rãi (75% đến 85% doanh nghiệp theo khảo sát từ Rigby & Gillies (2000), Graham & Harvey (2001), Ryan & Ryan (2002)), nó được nhận định là cứng nhắc và ít linh hoạt trong việc xử lý các bất định dài hạn (Zopounidis, 1999). Ngược lại, ROA, được Myers (1977) đề xuất và áp dụng bởi Laughton et al. (2003), Lin et al. (2007), Laurikka (2006), Kuper et al. (2006) trong việc đánh giá các dự án năng lượng, được coi là phù hợp hơn cho các dự án không thể đảo ngược với nhiều bất định. Adner & Levinthal (2004) cũng lập luận rằng ROA thích hợp hơn NPV khi mức độ bất định và không thể đảo ngược của dự án cao.
Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu cụ thể: ảnh hưởng của các bất định liên quan đến thuế carbon đối với quyết định đầu tư FDI không thể đảo ngược tại các quốc gia đang phát triển. Các nghiên cứu hiện có về thuế carbon thường chỉ dừng lại ở các trường hợp nghiên cứu đơn lẻ như nhà máy nhiệt điện than (William & et.al, 2007) hoặc nhà máy sắt thép (Ozorio, et.al, 2013), thiếu tính khái quát hóa cho việc hoạch định chính sách. "In the academic world, researches about the effects of carbon taxation related uncertainties have been developed in the form of single case study only such as coal fired power plant projects. Therefore, the generalization capability of these research results for policy making is not so high." (Trang 6).
Luận án này tiến bộ hơn so với các nghiên cứu trước bằng cách phát triển một mô hình lý thuyết toán học tổng quát, không giới hạn trong một loại dự án cụ thể, để phân tích hành vi đầu tư. Trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu hiện có về FDI thường tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP, dự trữ ngoại hối, chi phí lao động (Nguyen Thi Lien Hoa & Bui Bich Phuong, 2014; Le Van Thang & Nguyen Luu Bao Doan, 2017), nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào tác động của bất định thuế carbon lên quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài trong các dự án không thể đảo ngược. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Pindyck (1986) và Hassett & Gillbert (1999) về bất định thuế cho thấy luận án này mở rộng phạm vi bằng cách tập trung vào một loại thuế cụ thể (thuế carbon) và bối cảnh cụ thể (các nước đang phát triển), đồng thời đưa ra phát hiện mới về sự chọn lọc nhà đầu tư công nghệ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết tài chính và kinh tế vi mô bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quyết định đầu tư dưới bất định. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng hàm lợi nhuận của doanh nghiệp theo Varian (1992, p. 23) (𝑀 = pF(K,L) – C(r,w) - T(τ)) bằng cách tích hợp rõ ràng yếu tố chi phí thuế carbon (T(τ)) vào mô hình. Điều này cho phép phân tích một cách có hệ thống cách thức các bất định về chính sách môi trường, đặc biệt là thuế carbon, tác động đến các biến số đầu vào chiến lược của doanh nghiệp như mức vốn/công nghệ (K) và mức lao động (L). Trước đây, các mô hình về bất định thuế thường mang tính tổng quát (Pindyck, 1986; Hassett & Gillbert, 1999), nhưng luận án này đi sâu vào một dạng thuế cụ thể có ý nghĩa toàn cầu về môi trường và phát triển bền vững.
Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa: (1) Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp (rational investor) (Carlton & Perloff, 2015); (2) Đặc tính không thể đảo ngược của các dự án đầu tư lớn (irreversible projects) (McDonald & Siegel, 1986; Pindyck, 1990); và (3) Các bất định chính sách, đặc biệt là bất định về thời điểm và mức độ áp dụng thuế carbon. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện qua mô hình toán học, với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể trong Chương 4. Chẳng hạn, một mệnh đề then chốt là "the application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm, however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate." (Trang 9). Phát hiện này ngụ ý một sự thay đổi mô hình tiềm năng (paradigm shift) trong tư duy về chính sách môi trường: thuế carbon không chỉ là gánh nặng mà còn là công cụ điều tiết để định hình lại cấu trúc FDI theo hướng chất lượng cao hơn, với bằng chứng từ kết quả mô phỏng (numerical results of simulation) được trình bày trong Chương 4.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba lý thuyết chính: (1) Lý thuyết về hàm lợi nhuận doanh nghiệp (Varian, 1992); (2) Lý thuyết về quyết định đầu tư dưới bất định và tính không thể đảo ngược (Dixit & Pindyck, 1994); và (3) Các nguyên tắc kinh tế về thuế môi trường (carbon taxation). Sự tích hợp này không chỉ đơn thuần là tổng hợp mà còn tạo ra một phương pháp tiếp cận phân tích mới, cho phép kiểm định các giả định về hành vi doanh nghiệp trong môi trường chính sách đang thay đổi và chưa chắc chắn.
Cách tiếp cận phân tích độc đáo này được biện minh bởi sự thiếu hụt các mô hình toàn diện có khả năng xử lý đồng thời tính không thể đảo ngược của dự án, hành vi tối ưu hóa lợi nhuận của nhà đầu tư, và các bất định về chính sách môi trường trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "bất định liên quan đến thuế carbon" (uncertainties related to carbon taxation) không chỉ là rủi ro định lượng mà còn là một tình huống khó xác định xác suất và hậu quả ban đầu, đòi hỏi chiến lược "chờ đợi và quan sát" (wait-and-see status) (Bjerksund & Ekern, 1990; Stokey, 2016). Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong các "large fixed assets of foreign companies in Vietnam that cause carbon emissions" (Trang 8) và là các "irreversible project" (McDonald & Siegel, 1986), đồng thời giả định rằng các nhà đầu tư là "rational investor" (Carlton & Perloff, 2015). Điều này giúp làm rõ phạm vi áp dụng và giới hạn của các kết quả nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu "discover new theory by building mathematical economic model" và "detect the relationship between carbon tax factor and other elements" (Trang 7-8). Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào việc xây dựng và kiểm định các mối quan hệ nhân quả thông qua mô hình toán học và dữ liệu định lượng, dù là dữ liệu giả định. Luận án sử dụng phương pháp định lượng (quantitative approach) thông qua mô hình hóa thuật toán và kỹ thuật mô phỏng (algorithmic modeling tools and computational simulation) (Trang 10). Lý do lựa chọn phương pháp này rất cụ thể: do thuế carbon chưa được áp dụng tại Việt Nam, phương pháp định tính bằng phỏng vấn sâu dễ dẫn đến "bias in interviews" và phương pháp định lượng thực nghiệm không khả thi vì thiếu dữ liệu thực tế (Trang 9-10). Do đó, việc xây dựng mô hình toán học và mô phỏng với dữ liệu giả định hợp lý được xem là lựa chọn tối ưu để khám phá hành vi đầu tư trong tương lai.
Thiết kế nghiên cứu không phải là mixed methods hay multi-level design theo nghĩa truyền thống, mà là một thiết kế mô hình hóa độc lập (model-driven design) tập trung vào việc phát triển và phân tích các kịch bản khác nhau. Điều này bao gồm: (1) trường hợp không có thuế carbon; (2) trường hợp có thuế carbon; (3) trường hợp bất định về thời điểm áp dụng thuế carbon; và (4) trường hợp nhà đầu tư có mức độ công nghệ khác nhau (Trang 12). Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn không áp dụng theo cách truyền thống vì đây là nghiên cứu mô hình hóa lý thuyết. Thay vào đó, luận án sử dụng "hypothetical approximate data" (Trang 9) và các giả định được trình bày chi tiết trong Chương 3 để đảm bảo tính hợp lý và không làm sai lệch kết quả nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí bao gồm/loại trừ được định nghĩa bởi các giả định của mô hình về "large asset project" và "FDI firm into the large asset project (also known as irreversible project) in Vietnam" (Trang ix). Các giao thức thu thập dữ liệu liên quan đến việc thiết lập các kịch bản (scenario-building) và các tham số mô hình hóa dựa trên tài liệu lý thuyết và thực tiễn (ví dụ: chi phí vốn (r), tiền lương lao động (w), giá bán trung bình (p) của sản phẩm - Trang 10). Các công cụ được mô tả là các thuật toán tối ưu hóa (optimization algorithms) và kỹ thuật mô phỏng (simulation techniques) để phân tích hàm lợi nhuận.
Khái niệm tam giác hóa (triangulation) được áp dụng một cách gián tiếp thông qua việc so sánh kết quả mô phỏng với các phát hiện lý thuyết từ các nghiên cứu trước đây (Lucas & Prescott, 1971; Pindick, 1991). Luận án cũng đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của mô hình bằng cách: (1) xây dựng mô hình dựa trên một khuôn khổ lý thuyết đã được thiết lập (Varian, 1992) để đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc (construct validity); (2) thiết lập các giả định hợp lý và kiểm tra độ nhạy (robustness checks) của mô hình dưới các kịch bản khác nhau để tăng tính hợp lệ nội bộ (internal validity); và (3) khả năng khái quát hóa kết quả từ bối cảnh Việt Nam sang các quốc gia đang phát triển khác để tăng tính hợp lệ bên ngoài (external validity) (Trang 9). Tuy nhiên, do là nghiên cứu mô hình hóa, các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp như trong nghiên cứu thực nghiệm.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các tham số giả định cho mô hình, đại diện cho một công ty FDI điển hình đầu tư vào một dự án không thể đảo ngược tại Việt Nam. Các đặc điểm nhân khẩu học/thống kê cụ thể không được thu thập trực tiếp mà được thiết lập như các biến đầu vào cho mô phỏng, ví dụ: tỷ lệ vốn/lao động, chi phí sản xuất, giá sản phẩm.
Kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là các thuật toán tối ưu hóa (optimization techniques) và mô phỏng số (numerical simulations) để tìm giá trị tối ưu của K* và L* (vốn và lao động) dưới các điều kiện thuế carbon khác nhau (Trang 8, 12). Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, luận án đề cập đến "CODING IN DO.FILE OF MATHLAB AND GRAPHS" (Trang 110), cho thấy MATLAB là công cụ chính được sử dụng. Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách thay đổi các giả định về "uncertain timing in application of carbon taxation" hoặc "investors with different technology level" (Trang 12), cho phép kiểm tra tính ổn định của các phát hiện dưới các thông số khác nhau. Các kết quả mô phỏng sẽ trình bày "effect sizes" và "confidence intervals" một cách gián tiếp thông qua việc phân tích sự thay đổi trong mức đầu tư và lựa chọn K/L trong các kịch bản khác nhau, nhưng không theo cách thống kê truyền thống mà theo độ nhạy của mô hình.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ các kết quả mô phỏng:
- Tác động tiêu cực của thuế carbon đến mức đầu tư tổng thể: Việc áp dụng thuế carbon có xu hướng làm giảm mức đầu tư tổng thể của doanh nghiệp. "The application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm..." (Trang 9). Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước về bất định thuế (Pindyck, 1986).
- Tác động tích cực trong việc định hướng chất lượng đầu tư: Thuế carbon đồng thời có tác dụng hạn chế các nhà đầu tư công nghệ thấp và khuyến khích các nhà đầu tư có trình độ công nghệ cao hơn, ngay cả với cùng một mức thuế carbon. "...however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate." (Trang 9). Đây là một phát hiện độc đáo, bổ sung đáng kể vào hiểu biết về tác động của thuế môi trường, vượt ra ngoài tác động giảm đầu tư đơn thuần.
- Hành vi "chờ đợi và quan sát" dưới bất định thời gian: Khi chính phủ không công bố thời điểm áp dụng thuế carbon, nhà đầu tư có xu hướng áp dụng chiến lược "wait-and-see" (chờ đợi và quan sát) (Bjerksund & Ekern, 1990; Stokey, 2016), trì hoãn quyết định đầu tư để chờ thông tin rõ ràng hơn. Tuy nhiên, nếu thời điểm được công bố, hành vi này có thể thay đổi.
- Tối ưu hóa tỷ lệ vốn/lao động (K/L) dưới thuế carbon: Các kết quả mô phỏng cho thấy thuế carbon ảnh hưởng đến tỷ lệ vốn/lao động tối ưu của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có công nghệ cao hơn (có thể hiệu quả hơn về carbon) có thể lựa chọn tỷ lệ K/L khác với các doanh nghiệp công nghệ thấp. Ví dụ, một nhà đầu tư có công nghệ "green" hơn có thể duy trì mức đầu tư cao hơn so với nhà đầu tư công nghệ "brown" dưới cùng mức thuế.
- Hiện tượng chuyển dịch carbon (carbon leakages) liên quan đến FDI: Phát hiện của luận án ngụ ý rằng các nước phát triển có thể tìm cách tránh thuế carbon bằng cách đầu tư vào các nước đang phát triển không áp dụng thuế, nhưng chính sách thuế carbon của các nước đang phát triển (dù chỉ là bất định) có thể ngăn chặn luồng "dirty FDI" (Trang 28: "Since the phenomenon of carbon tax avoidance mainly from developed countries where the carbon taxation is already applied or about to apply, to non-carbon taxation developing countries...").
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những hàm ý quan trọng:
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết về quyết định đầu tư dưới bất định và lý thuyết về hàm lợi nhuận doanh nghiệp (Varian, 1992) bằng cách tích hợp cụ thể yếu tố thuế carbon. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc mới về vai trò của thuế môi trường như một công cụ lọc lựa đầu tư, không chỉ là một chi phí. Điều này có thể được ứng dụng trong các nghiên cứu lý thuyết về kinh tế môi trường và tài chính doanh nghiệp.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng mô hình hóa thuật toán và mô phỏng số làm công cụ nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam, đặc biệt khi dữ liệu thực tế không có sẵn, là một đổi mới có thể áp dụng cho các bối cảnh khác đối mặt với bất định chính sách hoặc môi trường.
- Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các đề xuất cụ thể cho chính phủ Việt Nam và các nước đang phát triển. Ví dụ, nếu sử dụng thuế carbon như một công cụ điều tiết, chính phủ có thể phát triển các chính sách liên quan đến thuế carbon để nâng cao chất lượng FDI (Trang 9). Các đề xuất cụ thể có thể bao gồm thiết kế lộ trình áp dụng thuế carbon minh bạch, có thể dự đoán được để giảm bất định.
- Khuyến nghị chính sách: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế các chính sách thu hút đầu tư chất lượng cao, "support to limit out-of-date technology which is potentially harmful to environment and to improve the skills of Vietnamese workers in large FDI projects" (Trang 7). Điều này có thể bao gồm các chương trình ưu đãi đầu tư kết hợp với các yêu cầu về công nghệ xanh hoặc hiệu quả năng lượng.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện có cơ cấu kinh tế và nhu cầu FDI tương tự, và đang xem xét các chính sách môi trường như thuế carbon. Các dự án phải là "irreversible projects" và các nhà đầu tư phải là "rational investors" (Trang 9, 17).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc sử dụng "hypothetical approximate data" (Trang 9) cho mô phỏng có thể giới hạn tính chính xác của các kết quả định lượng so với dữ liệu thực tế. Mặc dù cần thiết do thiếu dữ liệu về thuế carbon ở Việt Nam, điều này vẫn tạo ra một điều kiện biên quan trọng. Thứ hai, mô hình giả định các nhà đầu tư là "rational investor" (Trang 17), có thể không hoàn toàn phản ánh sự phức tạp của hành vi ra quyết định trong thực tế, nơi các yếu tố tâm lý hoặc phi lý trí có thể đóng vai trò. Thứ ba, mô hình tập trung vào tác động trực tiếp của thuế carbon lên chi phí và lợi nhuận, nhưng có thể chưa bao gồm đầy đủ các tác động gián tiếp hoặc đa yếu tố khác của chính sách môi trường. Thứ tư, phạm vi thời gian nghiên cứu mang tính dự báo cho tương lai, nên các giả định về sự tiến triển của chính sách và công nghệ có thể thay đổi.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong "large fixed assets of foreign companies in Vietnam that cause carbon emissions" (Trang 8), các dự án không thể đảo ngược (irreversible projects) và trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:
- Cải thiện phương pháp luận: Phát triển mô hình mô phỏng dựa trên các kỹ thuật phức tạp hơn như Monte Carlo simulation (Trang 25) để đưa vào các phân phối xác suất cho các yếu tố bất định, thay vì chỉ là các kịch bản. Hoặc tích hợp các mô hình cân bằng tổng thể động (dynamic general equilibrium models) để nắm bắt các tác động vĩ mô rộng hơn.
- Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu tác động của các loại công cụ định giá carbon khác ngoài thuế, như hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải (cap-and-trade systems), hoặc các chính sách khuyến khích khác cho đầu tư xanh.
- Tích hợp dữ liệu thực nghiệm: Khi thuế carbon được áp dụng, các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng dữ liệu thực nghiệm để kiểm định lại các giả thuyết và phát hiện của luận án.
- Phân tích so sánh quốc tế: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia đang phát triển khác đã áp dụng hoặc có kế hoạch áp dụng thuế carbon để kiểm tra tính khái quát của mô hình.
- Đánh giá tác động xã hội và môi trường tổng thể: Ngoài tác động kinh tế, các nghiên cứu tiếp theo có thể định lượng lợi ích môi trường và xã hội của việc thu hút FDI công nghệ cao thông qua chính sách thuế carbon.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.
- Tác động học thuật: Nghiên cứu dự kiến sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế môi trường và quản lý đầu tư, với tiềm năng nhận được các trích dẫn (citations) từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến quyết định đầu tư dưới bất định và chính sách thuế carbon ở các nước đang phát triển. Bằng cách mở rộng khung lý thuyết của Varian (1992) và Dixit & Pindyck (1994), luận án cung cấp một nền tảng mới cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong các ngành công nghiệp thâm dụng carbon, đặc biệt là các ngành năng lượng, sản xuất thép, hóa chất. Bằng cách khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao, nó có thể dẫn đến việc áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và hiệu quả hơn, phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững. Ví dụ, các công ty trong ngành năng lượng hóa thạch (dự kiến đầu tư 265 tỷ USD vào Việt Nam trong 2016-2040 theo Global Infrastructure Outlook, 2017) sẽ phải cân nhắc nghiêm túc các chiến lược công nghệ của họ.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "a scientific basis for designing investment attracting policies" (Trang 7) cho các cấp chính phủ. Các khuyến nghị chính sách cụ thể, như sử dụng thuế carbon như một công cụ điều tiết để định hướng FDI chất lượng cao, có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng luật pháp và quy định liên quan đến đầu tư và môi trường. Chẳng hạn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể xem xét việc tích hợp các tiêu chí về hiệu quả carbon vào chính sách ưu đãi FDI.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc thu hút FDI công nghệ cao và thân thiện với môi trường, luận án gián tiếp đóng góp vào lợi ích xã hội bằng cách giảm ô nhiễm môi trường và nâng cao kỹ năng lao động Việt Nam trong các dự án lớn (Trang 7). Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động quốc gia.
- Liên quan quốc tế: Kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với thách thức tương tự về thu hút FDI và quản lý phát thải carbon. Nó cung cấp một khuôn khổ để các quốc gia này đánh giá tác động tiềm năng của thuế carbon và phát triển các chiến lược phù hợp, góp phần vào nỗ lực toàn cầu về biến đổi khí hậu. Nghiên cứu so sánh với kinh nghiệm của các nước đã áp dụng thuế carbon hoặc có lộ trình rõ ràng (ví dụ: các quốc gia thành viên EU, Canada) sẽ làm tăng thêm tính liên quan toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình lý thuyết vững chắc và phương pháp luận đổi mới để nghiên cứu các bất định chính sách trong quyết định đầu tư. Nó mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực tài chính môi trường và kinh tế phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
- Các học giả cấp cao (Senior academics): Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng hàm lợi nhuận của Varian (1992) để bao gồm chi phí thuế carbon và phát hiện về khả năng chọn lọc nhà đầu tư công nghệ cao, sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về chính sách môi trường và FDI.
- Phòng nghiên cứu và phát triển công nghiệp (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị chính sách giúp các công ty, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư trong các ngành thâm dụng carbon, hiểu rõ hơn về tác động tiềm năng của thuế carbon đối với quyết định đầu tư của họ. Điều này hỗ trợ họ trong việc phát triển chiến lược đầu tư bền vững và đổi mới công nghệ.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để thiết kế các chính sách thu hút FDI hiệu quả và bền vững. Điều này bao gồm việc cân nhắc áp dụng thuế carbon như một công cụ để nâng cao chất lượng FDI, hạn chế công nghệ lạc hậu và thúc đẩy phát triển xanh. Lợi ích có thể được định lượng qua việc thu hút X% FDI công nghệ cao hơn hoặc giảm Y% phát thải carbon từ các dự án mới.
- Các lợi ích được định lượng (Quantify benefits where possible): Nghiên cứu này có thể giúp định lượng lợi ích thông qua các kịch bản mô phỏng về tăng trưởng kinh tế bền vững, giảm phát thải carbon, và nâng cao trình độ công nghệ trong FDI. Ví dụ, bằng cách ước tính mức tăng trưởng GDP và giảm phát thải CO2 nếu chính sách được áp dụng hiệu quả, dựa trên các kết quả mô hình.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng hàm lợi nhuận của Varian (1992) để bao gồm chi phí thuế carbon, từ đó phát hiện ra rằng thuế carbon có khả năng định hướng dòng vốn FDI, hạn chế các nhà đầu tư công nghệ thấp và khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao. "carbon taxation is likely to limit low-tech investors. Consequently, if the carbon tax is used as an adjustment tool, the government may develop carbon tax related policies to increase the quality level of FDI projects. This theoretical discovery is a clearly novelty of the thesis." (Trang 11). Phát hiện này không chỉ xem xét thuế như một yếu tố giảm đầu tư đơn thuần, mà còn là một công cụ chọn lọc chiến lược, bổ sung sâu sắc vào lý thuyết về kinh tế môi trường và quyết định đầu tư FDI.
-
Đổi mới phương pháp luận: Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng "algorithmic modeling tools and computational simulation in numerical form" (Trang 10) để phân tích quyết định đầu tư dưới các bất định chính sách chưa tồn tại trong thực tế. So với các nghiên cứu trước đây như Pindyck (1986) và Hassett & Gillbert (1999) cũng sử dụng mô hình toán học cho bất định thuế nhưng thường mang tính tổng quát, luận án này áp dụng phương pháp này một cách cụ thể để khám phá các kịch bản thuế carbon trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển thiếu dữ liệu thực nghiệm. Việc sử dụng mô phỏng cho phép khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa thuế, công nghệ và hành vi đầu tư mà không cần chờ đợi dữ liệu lịch sử, điều này được coi là "new in Vietnam’s academic community" (Trang 11).
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù thuế carbon có tác động tiêu cực đến mức đầu tư tổng thể của doanh nghiệp, nó lại có tác động tích cực trong việc chọn lọc và khuyến khích các nhà đầu tư có trình độ công nghệ cao hơn. Phát hiện này là "counter-intuitive" vì người ta thường nghĩ thuế là một gánh nặng chung, nhưng luận án đã chứng minh rằng thuế carbon có thể đóng vai trò như một "regulatory tool" (công cụ điều tiết) để nâng cao chất lượng FDI. "The thesis provides theoretical findings that the application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm, however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate." (Trang 9).
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol): Giao thức tái tạo cho nghiên cứu này được cung cấp thông qua việc trình bày chi tiết "Basic assumptions in the research model and simulation data" (Trang 12) trong Chương 3 và mã hóa trong "CODING IN DO.FILE OF MATHLAB AND GRAPHS" (Trang 116). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức mô hình được xây dựng, các giả định được đưa ra và cách thức các mô phỏng được thực hiện, từ đó có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu bằng cách thay đổi các tham số đầu vào. Mặc dù dữ liệu là giả định, việc công khai các giả định và mã hóa là đủ để đảm bảo tính tái tạo của quá trình mô hình hóa.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm: Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo dựa trên các hướng nghiên cứu trong tương lai: (1) Trong 3-5 năm tới, tập trung vào việc tinh chỉnh mô hình mô phỏng, tích hợp các kỹ thuật tiên tiến hơn như Monte Carlo và phân tích độ nhạy phức tạp hơn. (2) Trong 5-7 năm, khi thuế carbon có thể bắt đầu được áp dụng ở Việt Nam hoặc các nước đang phát triển khác, tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm định lượng để kiểm định các giả thuyết của luận án với dữ liệu thực tế. (3) Trong 7-10 năm, mở rộng phân tích sang các công cụ chính sách carbon khác (ví dụ: thị trường carbon, tiêu chuẩn phát thải) và tích hợp các yếu tố vĩ mô để đánh giá tác động tổng thể đến nền kinh tế. (4) Đồng thời, liên tục thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế để theo dõi xu hướng FDI xanh và chính sách môi trường ở các nước đang phát triển và phát triển. (5) Phát triển các nghiên cứu liên ngành kết hợp kinh tế, môi trường và khoa học xã hội để đánh giá toàn diện tác động của chính sách carbon.
Kết luận
Luận án "Investment decisions under uncertainty – The case of carbon taxation in developing countries" đã mang lại những đóng góp khoa học quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng.
- Mở rộng khung lý thuyết: Nghiên cứu đã thành công trong việc mở rộng hàm lợi nhuận doanh nghiệp của Varian (1992) bằng cách tích hợp cụ thể các bất định và chi phí liên quan đến thuế carbon, cung cấp một khuôn khổ phân tích mới cho quyết định đầu tư FDI trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và môi trường.
- Đổi mới phương pháp luận: Luận án tiên phong áp dụng các phương pháp mô hình hóa thuật toán và mô phỏng số tại Việt Nam để phân tích các bất định chính sách chưa hiện hữu, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai.
- Phát hiện đột phá về chọn lọc FDI: Nghiên cứu đã chứng minh rằng thuế carbon, ngoài tác động giảm đầu tư, còn có vai trò chiến lược trong việc định hướng dòng vốn FDI, khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao và hạn chế các dự án công nghệ thấp, từ đó nâng cao chất lượng FDI tại các nước đang phát triển. "This theoretical discovery is a clearly novelty of the thesis." (Trang 11).
- Tác động chính sách cụ thể: Luận án cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chính sách thu hút FDI hiệu quả, đồng thời giải quyết các thách thức về môi trường và nâng cao kỹ năng lao động.
- Khái quát hóa quốc tế: Các kết quả có thể khái quát hóa cho nhiều quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh kinh tế và môi trường tương tự, đối mặt với áp lực áp dụng các chính sách carbon. Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong việc hiểu về mối liên hệ giữa chính sách môi trường, bất định và quyết định đầu tư. Bằng chứng từ mô hình hóa và mô phỏng số đã làm sáng tỏ các cơ chế phức tạp. Các phát hiện của luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn cho bất định chính sách môi trường; (2) nghiên cứu thực nghiệm về tác động của các loại thuế carbon khác nhau khi chúng được triển khai; và (3) phân tích liên ngành về tác động tổng hợp của FDI công nghệ cao lên phát triển bền vững. Tầm quan trọng toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng áp dụng các bài học từ Việt Nam cho các quốc gia đang phát triển khác, so sánh với kinh nghiệm của các nước phát triển trong quản lý dòng vốn FDI và mục tiêu carbon, để đạt được những mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải carbon toàn cầu. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng việc ảnh hưởng đến các chính sách môi trường trong 5-10 năm tới và sự gia tăng chất lượng FDI trong khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY LE QUOC THANH INVESTMENT DECISION UNDER UNCERTAINTY: THE CASE OF CARBON TAXATION IN DEVELOPING COUNTRIES The Dissertation of Economics Major: Finance & Banking (9340201) Hochiminh City - 2019 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING UNIVERSITY OF ECONOMICS HOCHIMINH CITY THE DISSERTATION OF ECONOMICS INVESTMENT DECISION UNDER UNCERTAINTY: THE CASE OF CARBON TAXATION IN DEVELOPING COUNTRIES Major: Finance & Banking (9340201) Scientific Instructors: Associate Prof. Nguyen Huu Huy Nhut Dr.Pham Quoc Viet Hochiminh City – 2019 iii ACKNOWELEDGES My name is Le Quoc Thanh, PhD student in the major of Finance-Banking at University of Economics Hochiminh City. I would like to confirm that the research results in this thesis is from my own works and has not been published. Le Quoc Thanh iv TABLE OF CONTENT Additional cover Acknowledgements Table of content Abbreviation List of Tables and Diagram/Graphs ABBREVIATION.VII LIST OF TABLES AND DIAGRAMS.IX CHAPTER 1: OVERVIEW OF RESEARCH.
Research setting and motivations. Research targets and research questions. Research objectives and scope of research. Scope of research.
Expected outcomes of the thesis:. Structure of the thesis. 11 CHAPTER 2: THEORETICAL FRAMEWORK AND EMPIRICAL EVIDENCES.1 The firm and investment operation.1 The rationality of the firm’s investment decision.2 Methods of project appraisal.3 Uncertainty and risk.4 Classification of investors based on risk response.2 Foreign direct investment and its impact factors.4 Investment decision under uncertainties.5 Investment decisions under carbon taxation uncertainties.1 Carbon taxes and carbon leakages.2 Taxpayers and rates of carbon tax.3 Investment decision under carbon taxation uncertainties.7 Conclusion of Chapter 2.59 CHAPTER 3: RESEARCH METHOD.1 Selection of research methods.3 Model development based risk response of investors.4 Optimization techniques by maths.5 Simulation of research results.7 Conclusion of Chapter 3.70 CHAPTER 4: INVESTMENT DECISIONS UNDER UNCERTAINTIES OF CARBON TAXATION. The Basic model.1 The case of non-carbon taxation.2 Modelling the case of carbon taxation.3 The ratio of capital/labor in case of carbon and non-carbon taxation.4 Modeling the case of uncertain timing in application of carbon taxation.1 The Government does not announce timing of carbon taxation:.2 The Government announces application timing of carbon taxation at the .5 Modeling the case of investors with different technology level.1 The case of non-carbon taxation.2 The case of carbon taxation.6 Numerical results of simulation from the case of carbon and non-carbon taxation.2 Numerical results by graphs.7 Conclusion of Chapter 4.90 CHAPTER 5: POLICY AND MANAGERIAL IMPLICATIONS.
Policy and managerial implications.3 Research limitations and recommendation for further research directions.2 Recommendation for further research directions.109 PUBLICATION OF AUTHOR.110 CODING IN DO.FILE OF MATHLAB AND GRAPHS.116 vii ABBREVIATION ACCA The Association of Chartered Certified Accountants B/C Benefit/Cost BCC Business Cooperation Contract DCF Discounted Cash Flow FDI Foreign Direct Investment GDP Gross Domestic Products GNP Gross National Products IRR Internal Rate of Return K Capital Stock L Labor level M&A Merger & Acquision NPV Net Present Value PMI Project Management Institute 𝑀 Firm’s Profit Function π Yearly firm profit ROA, RO Real Option Analysis, Real Option UNCTAD Uninited Nations Conference on Trade and Development V Value of the firm WACC Weighted average cost of capital viii LIST OF TABLES AND DIAGRAM/GRAPHS Table 2.4 Classifying investors according to risks.1 Typical Project Lifecycle.4 Summary of related theoretical/empirical studies on investment decisions under uncertainties.1 Summary of abbreviation using in Chapter 4.1 Assumed Data for Simulation….2 Calculated results for optimum value of K*, L* and Π*.90 ix SUMMARY The thesis: "Investment decisions under uncertainty – The case of carbon taxation in developing countries" takes Vietnam as a typical one, aims to study the impact of uncertainties related to the carbon taxation on the investment decision, the choices of capital/technology level and the labor level of the FDI firm into the large asset project (also known as irreversible project) in Vietnam. The thesis focuses on building the theoretical model based on the basic model of corporate profit function (Varian, 1992), reflecting the relationship between firm’s profit and main inputs such as capital/technology (K) and labor (L), and other costs, including carbon taxation costs. Theoretical model was developed using optimization algorithms and simulations using hypothetical approximate data. The thesis provides theoretical findings that the application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm, however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate.
Thus, if the carbon tax is used as a regulatory tool, the government may develop policies that will encourage high-tech investors leading to the higher quality of foreign investment in Vietnam. Key words: profit function, investment decision, irreversible project, uncertainty, capital/technology and labor, optimization. 1 CHAPTER 1: OVERVIEW OF RESEARCH 1. Research setting and motivations Three important financial decisions of the firms are (1) investment decision; (2) divided decision; (3) financing decision.
Among these, the investment decision in foreign countries is always considered as the most challenging because the firms will face with many uncertainties due to differences in political system, new culture and law, new market with new customer behavior. Research on ―investment decision under uncertainty‖ is a popular research strand in the academics, initializing by Hirshleifer (1965) in the 1960s. Then, it has been developing further by many scholars such as Lucas Jr & Prescott (1971); Abel (1983); Dixit & Pindyck (1994); and Abel & Eberly (1994, 1997); and currently be a concerned topic in the academic world. The reasons behind this development come as follows.
Firstly, investment in large fixed assets projects (so-called as irreversible projects) is promised to be profitable in medium to long term. In addition, the firms expect to grow up significantly thank to the investment in large projects. However, investment in large project is always gone with significant risks due to uncertainties from both the internal and external environments of the firms. External factors may include uncertainty of the market (e.
price changes, market size, reaction of competitor to large projects of firms), uncertainty of new technology which can replace the technology of the firm’s project, changes in institution, law and political instability of the country where the project is planned to locate. These above uncertainties, when occurring negatively, will increase the investment cost of project during both periods: the project investment and commercial production phases, leading to higher production cost and resulting in less competition and thus lowering profitability of the project. The firm as rational investor is always cautious with uncertainties. The firms and their consultant experts always seek to quantify measure and transform these uncertainties into the risks which are easier to 2 predict the probability of occurrence and cost of risk management, so that the firm can bring it into project financial appraisal, increasing the likelihood of project success (Munns & Bjeirmi, 1996).
The second, after World War II, the market of multinational enterprises from the West has been expanded. Many Western economies have entered a period of rapid growth, helping large corporations in these countries to invest heavily in large-scale projects abroad for high profit, rather than primarily producing in their home country and exporting to other markets. This investment trend led to the emergence of fierce investment competition among multinational corporations in other countries. In particular, strong economies are always seeking to influence the countries in which their firms are interested to invest in order to obtain more advantages over their competitors.
Competition in investment has brought pressure to multinational enterprises so that they must make faster investment decisions even when investment- related information is limited or investment decisions need to be made when the level of uncertainty affecting the investment decision is high. In another word, they have to accept the higher uncertainty/higher risk when investment decision is made. The third, although many countries are committed to international economic integration and are calling on other countries to do the same, however, each country tries to create barriers to trade and investment in order to protect their domestic firms. These barriers in various forms such as technical barriers, complex regulations and/or poor transparency in the investment environment, unclear in the interpretation of investment policies and regulations as well as investment restrictions related to local cultures and religions, environment and conservation, in order to avoid commitments in bilateral and multilateral international trade commitments while limiting the investment and trade of foreign enterprises.
The policies and regulations related to these barriers create uncertainty in both number of and higher level of uncertainties 3 which is negative to foreign investment and international trade of the foreign firms. The above three reasons contribute to an increase in the number of uncertainties and its uncertain level, creating considerable challenges for firms’ investment decisions. These challenges have contributed to the development of research on "investment decisions under uncertainty". Especially in the current situation, when multilateral and bilateral trade and investment policies are developed day by day, it creates the best investment opportunities for firms in the member countries of these agreements.
As a result, the host governments of investment need to understand the behaviors of foreign firms in investment decision so that they could be able to develop appropriate policies attracting investment. Viet Nam is also in the trend of global economic integration by committing in international trade and investment agreements resulting in the changes of the external environment of the firms. Therefore, factors affecting the investment decision are increased in both number of uncertain factors and its uncertain levels. Since the issuance of United Nations’ Climate Change Declaration in 1992 and after that there were many countries entering the Kyoto Convention 1997, to commit cutting greenhouse gas emissions by several measures in which carbon taxation is a prime example.
Some developing countries like Vietnam are not yet committed to the immediate adoption of compulsory carbon emission reductions such as carbon taxes, but it could be possible in the near future. Therefore, it can be reasonably said that the future investment environment in Vietnam is likely to be characterized by uncertainties related to carbon taxation that could be imposed on carbon emissions- generating projects and fossil energy extensive projects (energy based on coal, oil and natural gas). According to Yang & et.al (2008), after the year 2012, the risk of carbon taxation is getting bigger. Vietnam is still a developing country and thus the demand for foreign direct investment is one of the top priorities, especially large irreversible 4 FDI projects.
As the forecasts of investment in infrastructure projects by the Global Infrastructure Hub and Oxford Economics, Vietnam needs to invest in infrastructure about 608 billion USD during the period of 2016 to 2040 (Global Infrastructure Outlook, 2017). Among these projects, investment in large-scale fossil fuel energy projects could be 265 billion USD. This number is a huge investment which requires the participation of local government and domestic and foreign companies. Investment decisions made by foreign firms in these projects must take into account of carbon related uncertainties due to the future application of the carbon taxation.
From the perspective of academic research, there are many researches related to the research direction of the thesis and it can be divided into two main research strands: (1) theoretical research on "investment decision under uncertainty"; and (2) empirical research on some important uncertainties such as price volatility, cost increase, fluctuation of exchange rate, etc, and taxes affecting investment decisions. In theoretical research, some typical authors could be such as Lucas & Prescott (1971); Hartman (1972); Abel (1983); Dixit & Pindyck (1994); Abel & Eberly (1994, 1997); Hartman (1972) and Albel (1983). These authors all concluded that if the marginal profit function of a firm is increased when the uncertainty level is increased, the firm will have an incentive to increase the level of investment and production.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Quoc Thanh (2019). Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển [Luận án tiến sĩ, University of Economics Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-dau-tu-duoc-su-khong-cho-nhanh-trieu-khi-carbon-o-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động thuế carbon đến đầu tư trong bối cảnh bất định, tập trung vào các nền kinh tế đang phát triển.
Luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Economics Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" thuộc chuyên ngành Finance & Banking. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đầu tư dưới sự không chắc chắn - Trường hợp thuế khí carbon ở các nước đang phát triển" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.