Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá tác động của những bất định liên quan đến thuế carbon lên quyết định đầu tư, lựa chọn mức vốn/công nghệ và lao động của các doanh nghiệp FDI trong các dự án tài sản lớn (dự án không thể đảo ngược) tại các quốc gia đang phát triển, với Việt Nam là trường hợp điển hình. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu hướng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, nơi các quốc gia đang phát triển như Việt Nam ngày càng phải đối mặt với các áp lực và cam kết về môi trường, bao gồm khả năng áp dụng thuế carbon trong tương lai. Sự tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc giải quyết một khoảng trống học thuật đáng kể: "As the survey of Vietnam’s related academic researches, there are no researches on investment decisions of foreign firms in irreversible projects under uncertainty related to carbon taxation." (Trang 6). Hơn nữa, các nghiên cứu quốc tế về tác động của thuế carbon thường chỉ tập trung vào các trường hợp nghiên cứu đơn lẻ (single case study), làm giảm khả năng khái quát hóa cho việc hoạch định chính sách (Ozorio et al., 2013; William et al., 2007). Luận án này vượt qua hạn chế đó bằng cách xây dựng một mô hình lý thuyết tổng quát có khả năng áp dụng rộng hơn.

Nghiên cứu được thúc đẩy bởi nhu cầu đầu tư cơ sở hạ tầng khổng lồ tại Việt Nam, với dự báo cần khoảng 608 tỷ USD trong giai đoạn 2016-2040 (Global Infrastructure Outlook, 2017), trong đó các dự án năng lượng hóa thạch quy mô lớn có thể lên tới 265 tỷ USD. Những dự án này đặc biệt nhạy cảm với các bất định liên quan đến carbon. Mục tiêu nghiên cứu chính là phân tích hành vi quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài trong các dự án không thể đảo ngược dưới các bất định liên quan đến thuế carbon, đặc biệt là việc lựa chọn mức vốn/công nghệ và lao động tối ưu.

Các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra cụ thể bao gồm:

  1. Ảnh hưởng của các bất định về thuế carbon đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư vào các dự án FDI không thể đảo ngược như thế nào?
  2. Mức vốn/công nghệ và lao động nào được các nhà đầu tư lựa chọn trong các dự án FDI không thể đảo ngược?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên hàm lợi nhuận cơ bản của doanh nghiệp (Varian, 1992), sau đó được mở rộng để tích hợp các yếu tố bất định và chi phí thuế carbon. Điều này cho phép phân tích mối quan hệ giữa lợi nhuận của doanh nghiệp và các yếu tố đầu vào chính như vốn/công nghệ (K) và lao động (L), cùng với các chi phí khác, bao gồm chi phí thuế carbon. Một trong những đóng góp đột phá của luận án là việc phát hiện ra rằng "carbon taxation is likely to limit low-tech investors" và ngược lại, khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao hơn, từ đó nâng cao chất lượng FDI. "This theoretical discovery is a clearly novelty of the thesis." (Trang 11). Nghiên cứu định lượng tác động tiềm năng của chính sách thuế carbon như một công cụ điều tiết để định hướng FDI chất lượng cao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dự án tài sản cố định lớn của các công ty nước ngoài tại Việt Nam, đặc biệt là những dự án gây phát thải carbon, được cộng đồng học thuật gọi là dự án đầu tư không thể đảo ngược (McDonald & Siegel, 1986). Các dự án này thường có giá trị lớn, sản xuất/cung cấp hàng hóa cơ bản hoặc là các dự án cơ sở hạ tầng trong giao thông, viễn thông, năng lượng, khai thác dầu khí, nhà máy điện, lọc hóa dầu, sản xuất sắt thép, hóa chất, bất động sản. Các nhà đầu tư thường là các tập đoàn đa quốc gia (MNEs/MNCs) từ các nước phát triển. Phạm vi này cho phép khái quát hóa kết quả nghiên cứu sang các quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh tương tự. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp nền tảng khoa học cho các nhà hoạch định chính sách nhằm thu hút FDI chất lượng cao, giảm thiểu tác động môi trường tiêu cực và nâng cao trình độ công nghệ/lao động, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước hiểu rõ hơn hành vi của các nhà đầu tư nước ngoài.

Literature Review và Positioning

Luận án này đặt mình trong dòng nghiên cứu sâu rộng về "quyết định đầu tư trong điều kiện bất định" (investment decision under uncertainty), khởi xướng từ Hirshleifer (1965) và được phát triển bởi các học giả như Lucas Jr & Prescott (1971), Abel (1983), Dixit & Pindyck (1994), và Abel & Eberly (1994, 1997). Các nghiên cứu này đã chỉ ra rằng nếu hàm lợi nhuận biên của một công ty tăng khi mức độ bất định tăng, công ty sẽ có động lực tăng mức độ đầu tư và sản xuất. Đặc biệt, Pindyck (1991) và Dixit & Pindyck (1994) đã nhấn mạnh đặc tính không thể đảo ngược của đầu tư vào các dự án tài sản quy mô lớn, nơi nhà đầu tư có thể trì hoãn đầu tư để chờ thông tin tốt hơn về bất định.

Một luồng nghiên cứu quan trọng khác tập trung vào tác động của các bất định liên quan đến thuế. Pindyck (1986) đã chứng minh rằng bất định trong chính sách thuế dẫn đến giảm mức độ đầu tư của doanh nghiệp. Kết quả tương tự cũng được tìm thấy bởi Hassett & Gillbert (1999) thông qua các kỹ thuật toán học, và Alvarez et al. (1998) đã gợi ý rằng dự đoán về việc giảm thuế suất sẽ thúc đẩy đầu tư. Hassett & Metcalf (1999) và Agliardi (2001) cũng có những phát hiện tương tự, khẳng định rằng bất định trong chính sách thuế chắc chắn sẽ trì hoãn các dự án đầu tư.

Nghiên cứu này cũng tổng hợp các phương pháp định giá dự án, so sánh phương pháp Dòng tiền chiết khấu (DCF), đặc biệt là chỉ số Giá trị hiện tại ròng (NPV) và Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR), với phương pháp Quyền chọn thực (ROA - Real Option Analysis). Mặc dù phương pháp DCF được sử dụng rộng rãi (75% đến 85% doanh nghiệp theo khảo sát từ Rigby & Gillies (2000), Graham & Harvey (2001), Ryan & Ryan (2002)), nó được nhận định là cứng nhắc và ít linh hoạt trong việc xử lý các bất định dài hạn (Zopounidis, 1999). Ngược lại, ROA, được Myers (1977) đề xuất và áp dụng bởi Laughton et al. (2003), Lin et al. (2007), Laurikka (2006), Kuper et al. (2006) trong việc đánh giá các dự án năng lượng, được coi là phù hợp hơn cho các dự án không thể đảo ngược với nhiều bất định. Adner & Levinthal (2004) cũng lập luận rằng ROA thích hợp hơn NPV khi mức độ bất định và không thể đảo ngược của dự án cao.

Luận án định vị mình trong khoảng trống nghiên cứu cụ thể: ảnh hưởng của các bất định liên quan đến thuế carbon đối với quyết định đầu tư FDI không thể đảo ngược tại các quốc gia đang phát triển. Các nghiên cứu hiện có về thuế carbon thường chỉ dừng lại ở các trường hợp nghiên cứu đơn lẻ như nhà máy nhiệt điện than (William & et.al, 2007) hoặc nhà máy sắt thép (Ozorio, et.al, 2013), thiếu tính khái quát hóa cho việc hoạch định chính sách. "In the academic world, researches about the effects of carbon taxation related uncertainties have been developed in the form of single case study only such as coal fired power plant projects. Therefore, the generalization capability of these research results for policy making is not so high." (Trang 6).

Luận án này tiến bộ hơn so với các nghiên cứu trước bằng cách phát triển một mô hình lý thuyết toán học tổng quát, không giới hạn trong một loại dự án cụ thể, để phân tích hành vi đầu tư. Trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu hiện có về FDI thường tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP, dự trữ ngoại hối, chi phí lao động (Nguyen Thi Lien Hoa & Bui Bich Phuong, 2014; Le Van Thang & Nguyen Luu Bao Doan, 2017), nhưng chưa có nghiên cứu nào đi sâu vào tác động của bất định thuế carbon lên quyết định đầu tư của các doanh nghiệp nước ngoài trong các dự án không thể đảo ngược. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Pindyck (1986) và Hassett & Gillbert (1999) về bất định thuế cho thấy luận án này mở rộng phạm vi bằng cách tập trung vào một loại thuế cụ thể (thuế carbon) và bối cảnh cụ thể (các nước đang phát triển), đồng thời đưa ra phát hiện mới về sự chọn lọc nhà đầu tư công nghệ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết tài chính và kinh tế vi mô bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quyết định đầu tư dưới bất định. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng hàm lợi nhuận của doanh nghiệp theo Varian (1992, p. 23) (𝑀 = pF(K,L) – C(r,w) - T(τ)) bằng cách tích hợp rõ ràng yếu tố chi phí thuế carbon (T(τ)) vào mô hình. Điều này cho phép phân tích một cách có hệ thống cách thức các bất định về chính sách môi trường, đặc biệt là thuế carbon, tác động đến các biến số đầu vào chiến lược của doanh nghiệp như mức vốn/công nghệ (K) và mức lao động (L). Trước đây, các mô hình về bất định thuế thường mang tính tổng quát (Pindyck, 1986; Hassett & Gillbert, 1999), nhưng luận án này đi sâu vào một dạng thuế cụ thể có ý nghĩa toàn cầu về môi trường và phát triển bền vững.

Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa: (1) Mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp (rational investor) (Carlton & Perloff, 2015); (2) Đặc tính không thể đảo ngược của các dự án đầu tư lớn (irreversible projects) (McDonald & Siegel, 1986; Pindyck, 1990); và (3) Các bất định chính sách, đặc biệt là bất định về thời điểm và mức độ áp dụng thuế carbon. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện qua mô hình toán học, với các mệnh đề/giả thuyết được đánh số cụ thể trong Chương 4. Chẳng hạn, một mệnh đề then chốt là "the application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm, however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate." (Trang 9). Phát hiện này ngụ ý một sự thay đổi mô hình tiềm năng (paradigm shift) trong tư duy về chính sách môi trường: thuế carbon không chỉ là gánh nặng mà còn là công cụ điều tiết để định hình lại cấu trúc FDI theo hướng chất lượng cao hơn, với bằng chứng từ kết quả mô phỏng (numerical results of simulation) được trình bày trong Chương 4.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba lý thuyết chính: (1) Lý thuyết về hàm lợi nhuận doanh nghiệp (Varian, 1992); (2) Lý thuyết về quyết định đầu tư dưới bất định và tính không thể đảo ngược (Dixit & Pindyck, 1994); và (3) Các nguyên tắc kinh tế về thuế môi trường (carbon taxation). Sự tích hợp này không chỉ đơn thuần là tổng hợp mà còn tạo ra một phương pháp tiếp cận phân tích mới, cho phép kiểm định các giả định về hành vi doanh nghiệp trong môi trường chính sách đang thay đổi và chưa chắc chắn.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo này được biện minh bởi sự thiếu hụt các mô hình toàn diện có khả năng xử lý đồng thời tính không thể đảo ngược của dự án, hành vi tối ưu hóa lợi nhuận của nhà đầu tư, và các bất định về chính sách môi trường trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "bất định liên quan đến thuế carbon" (uncertainties related to carbon taxation) không chỉ là rủi ro định lượng mà còn là một tình huống khó xác định xác suất và hậu quả ban đầu, đòi hỏi chiến lược "chờ đợi và quan sát" (wait-and-see status) (Bjerksund & Ekern, 1990; Stokey, 2016). Các điều kiện biên (boundary conditions) được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong các "large fixed assets of foreign companies in Vietnam that cause carbon emissions" (Trang 8) và là các "irreversible project" (McDonald & Siegel, 1986), đồng thời giả định rằng các nhà đầu tư là "rational investor" (Carlton & Perloff, 2015). Điều này giúp làm rõ phạm vi áp dụng và giới hạn của các kết quả nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), với mục tiêu "discover new theory by building mathematical economic model" và "detect the relationship between carbon tax factor and other elements" (Trang 7-8). Cách tiếp cận này nhấn mạnh vào việc xây dựng và kiểm định các mối quan hệ nhân quả thông qua mô hình toán học và dữ liệu định lượng, dù là dữ liệu giả định. Luận án sử dụng phương pháp định lượng (quantitative approach) thông qua mô hình hóa thuật toán và kỹ thuật mô phỏng (algorithmic modeling tools and computational simulation) (Trang 10). Lý do lựa chọn phương pháp này rất cụ thể: do thuế carbon chưa được áp dụng tại Việt Nam, phương pháp định tính bằng phỏng vấn sâu dễ dẫn đến "bias in interviews" và phương pháp định lượng thực nghiệm không khả thi vì thiếu dữ liệu thực tế (Trang 9-10). Do đó, việc xây dựng mô hình toán học và mô phỏng với dữ liệu giả định hợp lý được xem là lựa chọn tối ưu để khám phá hành vi đầu tư trong tương lai.

Thiết kế nghiên cứu không phải là mixed methods hay multi-level design theo nghĩa truyền thống, mà là một thiết kế mô hình hóa độc lập (model-driven design) tập trung vào việc phát triển và phân tích các kịch bản khác nhau. Điều này bao gồm: (1) trường hợp không có thuế carbon; (2) trường hợp có thuế carbon; (3) trường hợp bất định về thời điểm áp dụng thuế carbon; và (4) trường hợp nhà đầu tư có mức độ công nghệ khác nhau (Trang 12). Kích thước mẫu (sample size) và tiêu chí lựa chọn không áp dụng theo cách truyền thống vì đây là nghiên cứu mô hình hóa lý thuyết. Thay vào đó, luận án sử dụng "hypothetical approximate data" (Trang 9) và các giả định được trình bày chi tiết trong Chương 3 để đảm bảo tính hợp lý và không làm sai lệch kết quả nghiên cứu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu và tiêu chí bao gồm/loại trừ được định nghĩa bởi các giả định của mô hình về "large asset project" và "FDI firm into the large asset project (also known as irreversible project) in Vietnam" (Trang ix). Các giao thức thu thập dữ liệu liên quan đến việc thiết lập các kịch bản (scenario-building) và các tham số mô hình hóa dựa trên tài liệu lý thuyết và thực tiễn (ví dụ: chi phí vốn (r), tiền lương lao động (w), giá bán trung bình (p) của sản phẩm - Trang 10). Các công cụ được mô tả là các thuật toán tối ưu hóa (optimization algorithms) và kỹ thuật mô phỏng (simulation techniques) để phân tích hàm lợi nhuận.

Khái niệm tam giác hóa (triangulation) được áp dụng một cách gián tiếp thông qua việc so sánh kết quả mô phỏng với các phát hiện lý thuyết từ các nghiên cứu trước đây (Lucas & Prescott, 1971; Pindick, 1991). Luận án cũng đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability) của mô hình bằng cách: (1) xây dựng mô hình dựa trên một khuôn khổ lý thuyết đã được thiết lập (Varian, 1992) để đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc (construct validity); (2) thiết lập các giả định hợp lý và kiểm tra độ nhạy (robustness checks) của mô hình dưới các kịch bản khác nhau để tăng tính hợp lệ nội bộ (internal validity); và (3) khả năng khái quát hóa kết quả từ bối cảnh Việt Nam sang các quốc gia đang phát triển khác để tăng tính hợp lệ bên ngoài (external validity) (Trang 9). Tuy nhiên, do là nghiên cứu mô hình hóa, các giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp như trong nghiên cứu thực nghiệm.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các tham số giả định cho mô hình, đại diện cho một công ty FDI điển hình đầu tư vào một dự án không thể đảo ngược tại Việt Nam. Các đặc điểm nhân khẩu học/thống kê cụ thể không được thu thập trực tiếp mà được thiết lập như các biến đầu vào cho mô phỏng, ví dụ: tỷ lệ vốn/lao động, chi phí sản xuất, giá sản phẩm.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là các thuật toán tối ưu hóa (optimization techniques) và mô phỏng số (numerical simulations) để tìm giá trị tối ưu của K* và L* (vốn và lao động) dưới các điều kiện thuế carbon khác nhau (Trang 8, 12). Mặc dù không nêu rõ tên phần mềm, luận án đề cập đến "CODING IN DO.FILE OF MATHLAB AND GRAPHS" (Trang 110), cho thấy MATLAB là công cụ chính được sử dụng. Các kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện bằng cách thay đổi các giả định về "uncertain timing in application of carbon taxation" hoặc "investors with different technology level" (Trang 12), cho phép kiểm tra tính ổn định của các phát hiện dưới các thông số khác nhau. Các kết quả mô phỏng sẽ trình bày "effect sizes" và "confidence intervals" một cách gián tiếp thông qua việc phân tích sự thay đổi trong mức đầu tư và lựa chọn K/L trong các kịch bản khác nhau, nhưng không theo cách thống kê truyền thống mà theo độ nhạy của mô hình.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ các kết quả mô phỏng:

  1. Tác động tiêu cực của thuế carbon đến mức đầu tư tổng thể: Việc áp dụng thuế carbon có xu hướng làm giảm mức đầu tư tổng thể của doanh nghiệp. "The application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm..." (Trang 9). Điều này phù hợp với các nghiên cứu trước về bất định thuế (Pindyck, 1986).
  2. Tác động tích cực trong việc định hướng chất lượng đầu tư: Thuế carbon đồng thời có tác dụng hạn chế các nhà đầu tư công nghệ thấp và khuyến khích các nhà đầu tư có trình độ công nghệ cao hơn, ngay cả với cùng một mức thuế carbon. "...however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate." (Trang 9). Đây là một phát hiện độc đáo, bổ sung đáng kể vào hiểu biết về tác động của thuế môi trường, vượt ra ngoài tác động giảm đầu tư đơn thuần.
  3. Hành vi "chờ đợi và quan sát" dưới bất định thời gian: Khi chính phủ không công bố thời điểm áp dụng thuế carbon, nhà đầu tư có xu hướng áp dụng chiến lược "wait-and-see" (chờ đợi và quan sát) (Bjerksund & Ekern, 1990; Stokey, 2016), trì hoãn quyết định đầu tư để chờ thông tin rõ ràng hơn. Tuy nhiên, nếu thời điểm được công bố, hành vi này có thể thay đổi.
  4. Tối ưu hóa tỷ lệ vốn/lao động (K/L) dưới thuế carbon: Các kết quả mô phỏng cho thấy thuế carbon ảnh hưởng đến tỷ lệ vốn/lao động tối ưu của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có công nghệ cao hơn (có thể hiệu quả hơn về carbon) có thể lựa chọn tỷ lệ K/L khác với các doanh nghiệp công nghệ thấp. Ví dụ, một nhà đầu tư có công nghệ "green" hơn có thể duy trì mức đầu tư cao hơn so với nhà đầu tư công nghệ "brown" dưới cùng mức thuế.
  5. Hiện tượng chuyển dịch carbon (carbon leakages) liên quan đến FDI: Phát hiện của luận án ngụ ý rằng các nước phát triển có thể tìm cách tránh thuế carbon bằng cách đầu tư vào các nước đang phát triển không áp dụng thuế, nhưng chính sách thuế carbon của các nước đang phát triển (dù chỉ là bất định) có thể ngăn chặn luồng "dirty FDI" (Trang 28: "Since the phenomenon of carbon tax avoidance mainly from developed countries where the carbon taxation is already applied or about to apply, to non-carbon taxation developing countries...").

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại những hàm ý quan trọng:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng lý thuyết về quyết định đầu tư dưới bất định và lý thuyết về hàm lợi nhuận doanh nghiệp (Varian, 1992) bằng cách tích hợp cụ thể yếu tố thuế carbon. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc mới về vai trò của thuế môi trường như một công cụ lọc lựa đầu tư, không chỉ là một chi phí. Điều này có thể được ứng dụng trong các nghiên cứu lý thuyết về kinh tế môi trường và tài chính doanh nghiệp.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng mô hình hóa thuật toán và mô phỏng số làm công cụ nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam, đặc biệt khi dữ liệu thực tế không có sẵn, là một đổi mới có thể áp dụng cho các bối cảnh khác đối mặt với bất định chính sách hoặc môi trường.
  • Ứng dụng thực tiễn: Luận án cung cấp các đề xuất cụ thể cho chính phủ Việt Nam và các nước đang phát triển. Ví dụ, nếu sử dụng thuế carbon như một công cụ điều tiết, chính phủ có thể phát triển các chính sách liên quan đến thuế carbon để nâng cao chất lượng FDI (Trang 9). Các đề xuất cụ thể có thể bao gồm thiết kế lộ trình áp dụng thuế carbon minh bạch, có thể dự đoán được để giảm bất định.
  • Khuyến nghị chính sách: Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế các chính sách thu hút đầu tư chất lượng cao, "support to limit out-of-date technology which is potentially harmful to environment and to improve the skills of Vietnamese workers in large FDI projects" (Trang 7). Điều này có thể bao gồm các chương trình ưu đãi đầu tư kết hợp với các yêu cầu về công nghệ xanh hoặc hiệu quả năng lượng.
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác với điều kiện có cơ cấu kinh tế và nhu cầu FDI tương tự, và đang xem xét các chính sách môi trường như thuế carbon. Các dự án phải là "irreversible projects" và các nhà đầu tư phải là "rational investors" (Trang 9, 17).

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, việc sử dụng "hypothetical approximate data" (Trang 9) cho mô phỏng có thể giới hạn tính chính xác của các kết quả định lượng so với dữ liệu thực tế. Mặc dù cần thiết do thiếu dữ liệu về thuế carbon ở Việt Nam, điều này vẫn tạo ra một điều kiện biên quan trọng. Thứ hai, mô hình giả định các nhà đầu tư là "rational investor" (Trang 17), có thể không hoàn toàn phản ánh sự phức tạp của hành vi ra quyết định trong thực tế, nơi các yếu tố tâm lý hoặc phi lý trí có thể đóng vai trò. Thứ ba, mô hình tập trung vào tác động trực tiếp của thuế carbon lên chi phí và lợi nhuận, nhưng có thể chưa bao gồm đầy đủ các tác động gián tiếp hoặc đa yếu tố khác của chính sách môi trường. Thứ tư, phạm vi thời gian nghiên cứu mang tính dự báo cho tương lai, nên các giả định về sự tiến triển của chính sách và công nghệ có thể thay đổi.

Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian được nêu rõ: nghiên cứu giới hạn trong "large fixed assets of foreign companies in Vietnam that cause carbon emissions" (Trang 8), các dự án không thể đảo ngược (irreversible projects) và trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.

Để mở rộng nghiên cứu trong tương lai, luận án đề xuất 4-5 hướng cụ thể:

  1. Cải thiện phương pháp luận: Phát triển mô hình mô phỏng dựa trên các kỹ thuật phức tạp hơn như Monte Carlo simulation (Trang 25) để đưa vào các phân phối xác suất cho các yếu tố bất định, thay vì chỉ là các kịch bản. Hoặc tích hợp các mô hình cân bằng tổng thể động (dynamic general equilibrium models) để nắm bắt các tác động vĩ mô rộng hơn.
  2. Mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu tác động của các loại công cụ định giá carbon khác ngoài thuế, như hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải (cap-and-trade systems), hoặc các chính sách khuyến khích khác cho đầu tư xanh.
  3. Tích hợp dữ liệu thực nghiệm: Khi thuế carbon được áp dụng, các nghiên cứu trong tương lai có thể sử dụng dữ liệu thực nghiệm để kiểm định lại các giả thuyết và phát hiện của luận án.
  4. Phân tích so sánh quốc tế: Mở rộng nghiên cứu sang các quốc gia đang phát triển khác đã áp dụng hoặc có kế hoạch áp dụng thuế carbon để kiểm tra tính khái quát của mô hình.
  5. Đánh giá tác động xã hội và môi trường tổng thể: Ngoài tác động kinh tế, các nghiên cứu tiếp theo có thể định lượng lợi ích môi trường và xã hội của việc thu hút FDI công nghệ cao thông qua chính sách thuế carbon.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực.

  • Tác động học thuật: Nghiên cứu dự kiến sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế môi trường và quản lý đầu tư, với tiềm năng nhận được các trích dẫn (citations) từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến quyết định đầu tư dưới bất định và chính sách thuế carbon ở các nước đang phát triển. Bằng cách mở rộng khung lý thuyết của Varian (1992) và Dixit & Pindyck (1994), luận án cung cấp một nền tảng mới cho các nghiên cứu tiếp theo.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi trong các ngành công nghiệp thâm dụng carbon, đặc biệt là các ngành năng lượng, sản xuất thép, hóa chất. Bằng cách khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao, nó có thể dẫn đến việc áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn và hiệu quả hơn, phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững. Ví dụ, các công ty trong ngành năng lượng hóa thạch (dự kiến đầu tư 265 tỷ USD vào Việt Nam trong 2016-2040 theo Global Infrastructure Outlook, 2017) sẽ phải cân nhắc nghiêm túc các chiến lược công nghệ của họ.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "a scientific basis for designing investment attracting policies" (Trang 7) cho các cấp chính phủ. Các khuyến nghị chính sách cụ thể, như sử dụng thuế carbon như một công cụ điều tiết để định hướng FDI chất lượng cao, có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng luật pháp và quy định liên quan đến đầu tư và môi trường. Chẳng hạn, Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể xem xét việc tích hợp các tiêu chí về hiệu quả carbon vào chính sách ưu đãi FDI.
  • Lợi ích xã hội: Thông qua việc thu hút FDI công nghệ cao và thân thiện với môi trường, luận án gián tiếp đóng góp vào lợi ích xã hội bằng cách giảm ô nhiễm môi trường và nâng cao kỹ năng lao động Việt Nam trong các dự án lớn (Trang 7). Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng cường năng lực cạnh tranh của lực lượng lao động quốc gia.
  • Liên quan quốc tế: Kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với thách thức tương tự về thu hút FDI và quản lý phát thải carbon. Nó cung cấp một khuôn khổ để các quốc gia này đánh giá tác động tiềm năng của thuế carbon và phát triển các chiến lược phù hợp, góp phần vào nỗ lực toàn cầu về biến đổi khí hậu. Nghiên cứu so sánh với kinh nghiệm của các nước đã áp dụng thuế carbon hoặc có lộ trình rõ ràng (ví dụ: các quốc gia thành viên EU, Canada) sẽ làm tăng thêm tính liên quan toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình lý thuyết vững chắc và phương pháp luận đổi mới để nghiên cứu các bất định chính sách trong quyết định đầu tư. Nó mở ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực tài chính môi trường và kinh tế phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  • Các học giả cấp cao (Senior academics): Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng hàm lợi nhuận của Varian (1992) để bao gồm chi phí thuế carbon và phát hiện về khả năng chọn lọc nhà đầu tư công nghệ cao, sẽ làm phong phú thêm các cuộc tranh luận học thuật về chính sách môi trường và FDI.
  • Phòng nghiên cứu và phát triển công nghiệp (Industry R&D): Các ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị chính sách giúp các công ty, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia và các nhà đầu tư trong các ngành thâm dụng carbon, hiểu rõ hơn về tác động tiềm năng của thuế carbon đối với quyết định đầu tư của họ. Điều này hỗ trợ họ trong việc phát triển chiến lược đầu tư bền vững và đổi mới công nghệ.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để thiết kế các chính sách thu hút FDI hiệu quả và bền vững. Điều này bao gồm việc cân nhắc áp dụng thuế carbon như một công cụ để nâng cao chất lượng FDI, hạn chế công nghệ lạc hậu và thúc đẩy phát triển xanh. Lợi ích có thể được định lượng qua việc thu hút X% FDI công nghệ cao hơn hoặc giảm Y% phát thải carbon từ các dự án mới.
  • Các lợi ích được định lượng (Quantify benefits where possible): Nghiên cứu này có thể giúp định lượng lợi ích thông qua các kịch bản mô phỏng về tăng trưởng kinh tế bền vững, giảm phát thải carbon, và nâng cao trình độ công nghệ trong FDI. Ví dụ, bằng cách ước tính mức tăng trưởng GDP và giảm phát thải CO2 nếu chính sách được áp dụng hiệu quả, dựa trên các kết quả mô hình.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng hàm lợi nhuận của Varian (1992) để bao gồm chi phí thuế carbon, từ đó phát hiện ra rằng thuế carbon có khả năng định hướng dòng vốn FDI, hạn chế các nhà đầu tư công nghệ thấp và khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao. "carbon taxation is likely to limit low-tech investors. Consequently, if the carbon tax is used as an adjustment tool, the government may develop carbon tax related policies to increase the quality level of FDI projects. This theoretical discovery is a clearly novelty of the thesis." (Trang 11). Phát hiện này không chỉ xem xét thuế như một yếu tố giảm đầu tư đơn thuần, mà còn là một công cụ chọn lọc chiến lược, bổ sung sâu sắc vào lý thuyết về kinh tế môi trường và quyết định đầu tư FDI.

  2. Đổi mới phương pháp luận: Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc sử dụng "algorithmic modeling tools and computational simulation in numerical form" (Trang 10) để phân tích quyết định đầu tư dưới các bất định chính sách chưa tồn tại trong thực tế. So với các nghiên cứu trước đây như Pindyck (1986) và Hassett & Gillbert (1999) cũng sử dụng mô hình toán học cho bất định thuế nhưng thường mang tính tổng quát, luận án này áp dụng phương pháp này một cách cụ thể để khám phá các kịch bản thuế carbon trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển thiếu dữ liệu thực nghiệm. Việc sử dụng mô phỏng cho phép khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa thuế, công nghệ và hành vi đầu tư mà không cần chờ đợi dữ liệu lịch sử, điều này được coi là "new in Vietnam’s academic community" (Trang 11).

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất: Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù thuế carbon có tác động tiêu cực đến mức đầu tư tổng thể của doanh nghiệp, nó lại có tác động tích cực trong việc chọn lọc và khuyến khích các nhà đầu tư có trình độ công nghệ cao hơn. Phát hiện này là "counter-intuitive" vì người ta thường nghĩ thuế là một gánh nặng chung, nhưng luận án đã chứng minh rằng thuế carbon có thể đóng vai trò như một "regulatory tool" (công cụ điều tiết) để nâng cao chất lượng FDI. "The thesis provides theoretical findings that the application of carbon taxation has the negative effect that lowering the investment level of the firm, however, at the same time, it also has the positive effect of restricting investors with low technology level and encouraging investors with higher technology level at the same carbon tax rate." (Trang 9).

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol): Giao thức tái tạo cho nghiên cứu này được cung cấp thông qua việc trình bày chi tiết "Basic assumptions in the research model and simulation data" (Trang 12) trong Chương 3 và mã hóa trong "CODING IN DO.FILE OF MATHLAB AND GRAPHS" (Trang 116). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác hiểu rõ cách thức mô hình được xây dựng, các giả định được đưa ra và cách thức các mô phỏng được thực hiện, từ đó có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu bằng cách thay đổi các tham số đầu vào. Mặc dù dữ liệu là giả định, việc công khai các giả định và mã hóa là đủ để đảm bảo tính tái tạo của quá trình mô hình hóa.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm: Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo dựa trên các hướng nghiên cứu trong tương lai: (1) Trong 3-5 năm tới, tập trung vào việc tinh chỉnh mô hình mô phỏng, tích hợp các kỹ thuật tiên tiến hơn như Monte Carlo và phân tích độ nhạy phức tạp hơn. (2) Trong 5-7 năm, khi thuế carbon có thể bắt đầu được áp dụng ở Việt Nam hoặc các nước đang phát triển khác, tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm định lượng để kiểm định các giả thuyết của luận án với dữ liệu thực tế. (3) Trong 7-10 năm, mở rộng phân tích sang các công cụ chính sách carbon khác (ví dụ: thị trường carbon, tiêu chuẩn phát thải) và tích hợp các yếu tố vĩ mô để đánh giá tác động tổng thể đến nền kinh tế. (4) Đồng thời, liên tục thực hiện các nghiên cứu so sánh quốc tế để theo dõi xu hướng FDI xanh và chính sách môi trường ở các nước đang phát triển và phát triển. (5) Phát triển các nghiên cứu liên ngành kết hợp kinh tế, môi trường và khoa học xã hội để đánh giá toàn diện tác động của chính sách carbon.

Kết luận

Luận án "Investment decisions under uncertainty – The case of carbon taxation in developing countries" đã mang lại những đóng góp khoa học quan trọng và có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng.

  1. Mở rộng khung lý thuyết: Nghiên cứu đã thành công trong việc mở rộng hàm lợi nhuận doanh nghiệp của Varian (1992) bằng cách tích hợp cụ thể các bất định và chi phí liên quan đến thuế carbon, cung cấp một khuôn khổ phân tích mới cho quyết định đầu tư FDI trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và môi trường.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Luận án tiên phong áp dụng các phương pháp mô hình hóa thuật toán và mô phỏng số tại Việt Nam để phân tích các bất định chính sách chưa hiện hữu, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai.
  3. Phát hiện đột phá về chọn lọc FDI: Nghiên cứu đã chứng minh rằng thuế carbon, ngoài tác động giảm đầu tư, còn có vai trò chiến lược trong việc định hướng dòng vốn FDI, khuyến khích các nhà đầu tư công nghệ cao và hạn chế các dự án công nghệ thấp, từ đó nâng cao chất lượng FDI tại các nước đang phát triển. "This theoretical discovery is a clearly novelty of the thesis." (Trang 11).
  4. Tác động chính sách cụ thể: Luận án cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các chính sách thu hút FDI hiệu quả, đồng thời giải quyết các thách thức về môi trường và nâng cao kỹ năng lao động.
  5. Khái quát hóa quốc tế: Các kết quả có thể khái quát hóa cho nhiều quốc gia đang phát triển khác có bối cảnh kinh tế và môi trường tương tự, đối mặt với áp lực áp dụng các chính sách carbon. Luận án này đại diện cho một sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) trong việc hiểu về mối liên hệ giữa chính sách môi trường, bất định và quyết định đầu tư. Bằng chứng từ mô hình hóa và mô phỏng số đã làm sáng tỏ các cơ chế phức tạp. Các phát hiện của luận án mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) phát triển các mô hình định lượng phức tạp hơn cho bất định chính sách môi trường; (2) nghiên cứu thực nghiệm về tác động của các loại thuế carbon khác nhau khi chúng được triển khai; và (3) phân tích liên ngành về tác động tổng hợp của FDI công nghệ cao lên phát triển bền vững. Tầm quan trọng toàn cầu của luận án được thể hiện qua khả năng áp dụng các bài học từ Việt Nam cho các quốc gia đang phát triển khác, so sánh với kinh nghiệm của các nước phát triển trong quản lý dòng vốn FDI và mục tiêu carbon, để đạt được những mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải carbon toàn cầu. Legacy của luận án có thể được đo lường bằng việc ảnh hưởng đến các chính sách môi trường trong 5-10 năm tới và sự gia tăng chất lượng FDI trong khu vực.