Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ - Trường hợp vùng Đông Nam Bộ
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hợp tác trong cung ứng đồ gỗ tại Đông Nam Bộ. Phân tích mô hình và giải pháp nâng cao hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh doanh thương mại
- Tác giả:
- Huỳnh Thị Thu Sương
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
Ngành công nghiệp gỗ giữ vị thế chiến lược trong nền kinh tế Việt Nam. Khu vực phía Nam là trung tâm sản xuất lớn nhất cả nước. Hoạt động chế biến gỗ xuất khẩu đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều bên liên quan. Chuỗi cung ứng ngành gỗ bao gồm đơn vị trồng rừng, xưởng xẻ sấy, nhà sản xuất phụ liệu và doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm. Sự hợp tác chặt chẽ giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian giao hàng. Các đơn vị tham gia chuỗi giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu. Sự gắn kết tạo nền tảng vững chắc để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Doanh nghiệp đáp ứng nhanh các đơn hàng lớn từ thị trường toàn cầu. Hợp tác chuỗi cung ứng là yêu cầu tất yếu để ngành gỗ phát triển bền vững.
1.1. Khái niệm và bối cảnh ngành chế biến đồ gỗ xuất khẩu
Chế biến gỗ xuất khẩu là ngành sản xuất sử dụng nguyên liệu gỗ để tạo ra thành phẩm phục vụ thị trường quốc tế. Bối cảnh toàn cầu hóa đặt ra nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt. Các thị trường nhập khẩu lớn như Mỹ, EU và Nhật Bản liên tục gia tăng tiêu chuẩn kỹ thuật. Doanh nghiệp không thể hoạt động đơn lẻ để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe này. Mối quan hệ tương hỗ giữa nhà cung ứng và nhà chế biến trở thành yếu tố sống còn. Sự kết nối giúp dòng nguyên liệu luân chuyển thông suốt từ rừng trồng đến cảng xuất hàng. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng ngành gỗ mang lại lợi thế về giá thành và chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp chủ động thích ứng với biến động thị trường toàn cầu.
1.2. Tầm quan trọng của liên kết chuỗi giá trị gỗ
Liên kết chuỗi giá trị gỗ tạo ra sức mạnh tổng hợp cho toàn bộ ngành chế biến. Mô hình liên kết kết nối chặt chẽ giữa vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến thô và nhà máy chế biến tinh. Hoạt động phối hợp giúp kiểm soát nguồn gốc gỗ từ giai đoạn khai thác ban đầu. Doanh nghiệp giảm thiểu chi phí trung gian không cần thiết trong quá trình thu mua. Thời gian quay vòng vốn lưu động được rút ngắn đáng kể. Năng suất lao động toàn chuỗi gia tăng nhờ chuyên môn hóa từng khâu sản xuất. Sự đồng thuận giữa các đối tác tạo điều kiện áp dụng các quy chuẩn quản lý chất lượng tiên tiến. Giá trị gia tăng của sản phẩm đồ gỗ nâng cao rõ rệt trên thị trường xuất khẩu.
1.3. Lợi thế cạnh tranh khi các mắt xích gắn kết
Sự gắn kết giữa các mắt xích trong chuỗi tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Doanh nghiệp đảm bảo tiến độ giao hàng đúng hạn cho các đối tác quốc tế. Tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu giảm mạnh trong quá trình gia công chế biến. Chi phí lưu kho và bảo quản sản phẩm giảm đáng kể. Các doanh nghiệp cùng chia sẻ rủi ro trước những biến động khó lường của thị trường vận tải biển. Mối quan hệ hợp tác lâu dài thúc đẩy đầu tư đổi mới công nghệ và thiết bị hiện đại. Toàn ngành nâng cao vị thế đàm phán trước các nhà mua hàng quốc tế lớn. Doanh nghiệp tạo dựng uy tín thương hiệu đồ gỗ Việt Nam vững chắc trên trường quốc tế.
II. Thực trạng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là thủ phủ chế biến đồ gỗ của cả nước. Hoạt động chế biến gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ đóng góp hơn sáu mươi phần trăm tổng kim ngạch xuất khẩu gỗ quốc gia. Khu vực tập trung mật độ cao các nhà máy chế biến quy mô lớn và hệ thống hạ tầng logistics hoàn chỉnh. Tuy nhiên, mức độ hợp tác giữa các mắt xích trong chuỗi hiện vẫn còn nhiều hạn chế. Mối quan hệ giao dịch thương mại giữa các doanh nghiệp chủ yếu mang tính ngắn hạn theo từng đơn hàng. Tình trạng mua bán đứt đoạn khiến chuỗi cung ứng dễ bị tổn thương trước biến động thị trường. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình mua bán thuần túy sang hợp tác chiến lược dài hạn.
2.1. Năng lực chế biến gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ
Ngành chế biến gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ sở hữu hệ thống nhà xưởng hiện đại cùng lực lượng lao động tay nghề cao. Khu vực quy tụ hàng nghìn cơ sở sản xuất đồ gỗ nội thất và ngoại thất quy mô lớn. Năng lực thiết kế mẫu mã và gia công tinh xảo đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của các thị trường khó tính. Hệ thống cảng biển nước sâu và hạ tầng giao thông thuận tiện giúp giảm thời gian luân chuyển hàng hóa xuất khẩu. Tuy nhiên, phần lớn cơ sở sản xuất vẫn phụ thuộc vào nguồn gỗ nguyên liệu nhập khẩu. Tình trạng này làm giảm biên lợi nhuận và hạn chế quyền chủ động sản xuất của doanh nghiệp. Nâng cao năng lực tự chủ nguồn nguyên liệu là yêu cầu cấp bách hàng đầu.
2.2. Hoạt động của doanh nghiệp gỗ Bình Dương Đồng Nai
Cộng đồng doanh nghiệp gỗ Bình Dương Đồng Nai đóng vai trò hạt nhân của ngành công nghiệp gỗ miền Nam. Tỉnh Bình Dương và Đồng Nai hình thành nhiều cụm công nghiệp chuyên ngành chế biến gỗ quy mô lớn. Các doanh nghiệp đầu tư mạnh vào máy móc tự động hóa và dây chuyền sản xuất tiên tiến. Họ đáp ứng số lượng lớn đơn hàng xuất khẩu đi thị trường Bắc Mỹ và châu Âu. Dù vậy, sự kết nối giữa các doanh nghiệp trong cùng khu vực vẫn còn lỏng lẻo. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh về giá và nhân công cục bộ vẫn diễn ra. Các doanh nghiệp cần xây dựng liên minh sản xuất để cùng chia sẻ nguồn lực và giảm chi phí vận hành.
2.3. Mức độ liên kết thực tế giữa các mắt xích
Thực tế khảo sát cho thấy mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng gỗ còn ở mức trung bình thấp. Hợp đồng kinh tế giữa nhà sản xuất và nhà cung ứng phụ kiện thường chỉ có hiệu lực theo từng thương vụ ngắn. Thiếu vắng các cam kết dài hạn về bao tiêu sản phẩm và ổn định giá cả nguyên vật liệu. Sự thiếu liên kết dẫn tới nguy cơ gián đoạn nguồn cung khi thị trường nguyên liệu biến động mạnh. Doanh nghiệp chế biến gỗ thường phải chịu áp lực tăng giá từ các nhà cung ứng đầu vào. Việc thiết lập cơ chế hợp tác chặt chẽ giúp phân bổ lợi ích công bằng giữa các thành viên. Đây là chìa khóa để xây dựng chuỗi cung ứng tự cường và bền vững.
III. Các nhân tố hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
Nghiên cứu khoa học xác định nhiều nhân tố then chốt chi phối hiệu quả hợp tác trong chuỗi cung ứng gỗ. Các nhân tố bao gồm niềm tin, cam kết, chia sẻ thông tin, tần suất giao dịch và sự tương đồng về văn hóa doanh nghiệp. Mức độ tín nhiệm cao giúp giảm thiểu chi phí giám sát và thương lượng hợp đồng. Sự cam kết gắn bó tạo động lực cho các đối tác cùng đầu tư trang thiết bị chuyên dụng. Trao đổi thông tin kịp thời giúp dự báo chính xác nhu cầu thị trường và lập kế hoạch sản xuất hiệu quả. Khoảng cách địa lý gần gũi tạo thuận lợi cho việc kiểm tra chất lượng và xử lý sự cố phát sinh. Hiểu rõ các nhân tố này giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược hợp tác tối ưu.
3.1. Niềm tin và cam kết giữa các đối tác
Niềm tin và cam kết giữa các đối tác là nền tảng cốt lõi của mọi mối quan hệ hợp tác bền vững. Khi các bên tin tưởng lẫn nhau, thời gian đàm phán và thủ tục hành chính giảm bớt đáng kể. Đối tác sẵn sàng hỗ trợ nhau vượt qua các giai đoạn biến động tài chính hoặc thiếu hụt đơn hàng. Mức độ cam kết cao thúc đẩy doanh nghiệp chia sẻ rủi ro kinh doanh và bảo vệ bí mật thiết kế. Doanh nghiệp không phải lo lắng về nguy cơ bị hủy hợp đồng đột ngột hay bị ép giá vô lý. Mối quan hệ dựa trên niềm tin giúp tối ưu hóa chi phí quản lý chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp duy trì nguồn hàng ổn định để phục vụ các thị trường quốc tế khắt khe.
3.2. Chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng minh bạch
Hoạt động chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng minh bạch giúp loại bỏ hiện tượng méo mó thông tin nhu cầu. Các doanh nghiệp thường xuyên trao đổi dữ liệu về kế hoạch sản xuất, lượng hàng tồn kho và tiến độ giao hàng. Nhà cung ứng chủ động chuẩn bị nguyên liệu đúng quy cách và thời hạn yêu cầu của nhà máy. Nhà chế biến nắm bắt kịp thời các nguy cơ chậm trễ để có phương án dự phòng phù hợp. Minh bạch thông tin giảm thiểu tình trạng tồn kho dư thừa và lãng phí vốn lưu động. Việc tích hợp dữ liệu kinh doanh giúp nâng cao độ chính xác trong công tác dự báo thị trường. Các bên đối tác phản ứng linh hoạt trước những thay đổi nhanh chóng của người tiêu dùng.
3.3. Tần suất giao dịch và sự tương đồng văn hóa
Tần suất giao dịch diễn ra liên tục giúp các đối tác hiểu rõ quy trình làm việc của nhau. Mức độ thuần thục trong thao tác nghiệp vụ nâng cao rõ rệt qua từng đợt giao nhận hàng. Sự tương đồng về văn hóa kinh doanh và triết lý quản trị tạo thuận lợi cho quá trình hợp tác. Các bên dễ dàng thống nhất phương án xử lý tranh chấp khi phát sinh mâu thuẫn về chất lượng sản phẩm. Tôn trọng đạo đức kinh doanh giúp duy trì mối quan hệ đối tác bền vững theo thời gian. Sự gắn kết văn hóa tạo môi trường làm việc cởi mở và tin cậy giữa các cấp quản lý. Đây là tiền đề quan trọng để hình thành các chuỗi cung ứng khép kín và hiệu quả cao.
IV. Rào cản phát triển chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
Ngành công nghiệp gỗ đang đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Thiếu hụt nguồn gỗ nguyên liệu có chứng chỉ trong nước tạo áp lực lớn cho các nhà máy chế biến. Chi phí nguyên vật liệu đầu vào và giá cước vận tải biển biến động thất thường. Các tiêu chuẩn phát triển bền vững quốc tế liên tục được cập nhật theo hướng nghiêm ngặt hơn. Doanh nghiệp phải đầu tư nguồn lực tài chính đáng kể để hoàn thiện hệ thống giải trình nguồn gốc gỗ. Tình trạng thiếu vốn và trình độ công nghệ hạn chế cản trở sự chuyển dịch xanh của các cơ sở nhỏ. Ngành gỗ cần vượt qua các rào cản này để duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
4.1. Khó khăn về nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp
Đảm bảo nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp là điều kiện tiên quyết để xuất khẩu đồ gỗ sang các nước phát triển. Phần lớn gỗ nguyên liệu rừng trồng trong nước hiện nay là gỗ keo và cao su có kích thước nhỏ. Nguồn cung gỗ lớn có chất lượng cao phục vụ sản xuất đồ nội thất cao cấp vẫn còn thiếu hụt trầm trọng. Doanh nghiệp phải nhập khẩu lượng lớn gỗ tròn và gỗ xẻ từ châu Phi, Bắc Mỹ và châu Âu. Việc nhập khẩu đối mặt với rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng và biến động tỷ giá ngoại tệ. Hồ sơ chứng minh nguồn gốc gỗ nhập khẩu phức tạp và tốn nhiều thời gian kiểm tra. Thiếu chủ động nguồn gỗ sạch làm giảm năng lực cạnh tranh của toàn ngành.
4.2. Yêu cầu khắt khe về chứng chỉ rừng FSC CoC
Thị trường quốc tế đòi hỏi sản phẩm đồ gỗ phải đạt chứng chỉ rừng FSC CoC để bảo đảm tính hợp pháp. Chứng chỉ này chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm từ cánh rừng quản lý bền vững đến thành phẩm cuối cùng. Quá trình xin cấp và duy trì chứng chỉ đòi hỏi chi phí đánh giá định kỳ khá cao. Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống sổ sách kế toán và hồ sơ quản lý kho chi tiết cho từng lô gỗ. Nhiều cơ sở gia công vừa và nhỏ chưa đáp ứng được các tiêu chí khắt khe về kiểm soát chuỗi hành trình. Việc thiếu chứng chỉ làm mất cơ hội tiếp cận các phân khúc khách hàng cao cấp tại thị trường phương Tây. Hợp tác chuỗi giúp chia sẻ gánh nặng chi phí chứng nhận này.
4.3. Thách thức đáp ứng quy định chống phá rừng EUDR
Liên minh châu Âu vừa ban hành quy định chống phá rừng EUDR với các yêu cầu giám sát vô cùng nghiêm ngặt. Quy định bắt buộc mọi sản phẩm gỗ nhập khẩu vào EU phải chứng minh không gây mất rừng sau năm 2020. Doanh nghiệp phải cung cấp tọa độ địa lý chính xác của từng lô đất trồng rừng nguyên liệu. Yêu cầu truy xuất nguồn gốc đến tận thửa đất tạo áp lực kỹ thuật khổng lồ cho các hộ trồng rừng Việt Nam. Doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu Đông Nam Bộ có nguy cơ mất thị trường nếu không kịp thời thích ứng. Chuỗi cung ứng ngành gỗ bắt buộc phải chuyển đổi số để quản lý dữ liệu truy xuất nguồn gốc lô hàng. Sự liên kết chặt chẽ giữa nông dân và nhà máy là giải pháp duy nhất khả thi.
V. Giải pháp nâng tầm chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
Để vượt qua thách thức toàn cầu, ngành gỗ vùng Đông Nam Bộ cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Trọng tâm hàng đầu là củng cố mối liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp chế biến và các nhà cung cấp. Doanh nghiệp cần thiết lập các hợp đồng kinh tế dài hạn với cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng. Xây dựng các cụm công nghiệp chuyên ngành giúp giảm chi phí logistics và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Nâng cao trình độ quản trị và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt. Sự hỗ trợ từ phía các cơ quan nhà nước về chính sách tín dụng và xúc tiến thương mại tạo động lực phát triển. Ngành gỗ hướng tới mục tiêu nâng cao giá trị gia tăng bền vững.
5.1. Thúc đẩy cơ chế chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng
Thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng là giải pháp then chốt để nâng cao tính phản ứng nhanh. Các doanh nghiệp trong chuỗi cần xây dựng kênh trao đổi dữ liệu thường xuyên và an toàn. Thông tin về đơn hàng xuất khẩu, kế hoạch sản xuất và tình trạng kho bãi cần được cập nhật liên tục. Sự minh bạch giúp các nhà cung cấp phụ liệu và gỗ xẻ sấy chủ động lịch trình sản xuất. Nhà máy chế biến giảm thiểu thời gian chờ đợi vật tư đầu vào và tối ưu công suất máy móc. Cơ chế đối thoại định kỳ giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn và tháo gỡ vướng mắc phát sinh. Sự phối hợp nhịp nhàng tạo ra một chuỗi cung ứng vận hành thông suốt và tin cậy.
5.2. Chuẩn hóa nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp tại chỗ
Chuẩn hóa nguồn nguyên liệu gỗ hợp pháp trong nước giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực phụ thuộc nhập khẩu. Cần mở rộng diện tích rừng trồng gỗ lớn có chứng chỉ quản lý rừng bền vững tại các địa phương lân cận. Doanh nghiệp chế biến nên chủ động liên kết đầu tư vốn và kỹ thuật cho các chủ rừng và hộ nông dân. Mô hình hợp tác trồng rừng gắn với bao tiêu sản phẩm tạo nguồn nguyên liệu ổn định lâu dài. Việc chế biến sâu tại chỗ giúp nâng cao giá trị gỗ rừng trồng và hạ giá thành xuất xưởng. Toàn bộ hồ sơ nguồn gốc gỗ được lưu trữ khoa học phục vụ công tác kiểm tra truy xuất. Doanh nghiệp tự tin mở rộng thị phần tại các thị trường phát triển khó tính.
5.3. Xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển cụm liên kết
Chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách ưu đãi nhằm phát triển cụm liên kết ngành gỗ tập trung. Quy hoạch các khu công nghiệp chế biến gỗ gắn liền với hệ thống cảng cạn và kho ngoại quan hiện đại. Nhà nước hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề cho lao động kỹ thuật và thợ vận hành máy CNC. Các hiệp hội ngành nghề giữ vai trò cầu nối thông tin thị trường và hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đổi mới công nghệ xanh. Các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia giúp doanh nghiệp gỗ Bình Dương Đồng Nai quảng bá hình ảnh ra thế giới.
VI. Xu hướng mới của chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ
Ngành chế biến gỗ xuất khẩu đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mang tính lịch sử trước các xu thế mới toàn cầu. Người tiêu dùng quốc tế ngày càng quan tâm đến nguồn gốc đạo đức và lượng khí thải carbon của sản phẩm nội thất. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin mở ra cơ hội tối ưu hóa toàn diện chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp tiên phong áp dụng mô hình sản xuất tuần hoàn để tận dụng triệt để phế phẩm gỗ làm viên nén năng lượng. Chuỗi cung ứng ngành gỗ đang chuyển mình từ mô hình truyền thống sang mô hình thông minh và bền vững. Việc chủ động nắm bắt xu hướng giúp ngành duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu ấn tượng trong dài hạn.
6.1. Ứng dụng chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng gỗ
Hoạt động chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng gỗ giúp hiện đại hóa toàn diện quy trình quản trị doanh nghiệp. Các nhà máy triển khai phần mềm quản lý ERP và hệ thống quét mã QR để theo dõi chi tiết từng kiện gỗ. Công nghệ điện toán đám mây cho phép kết nối dữ liệu tức thời giữa nhà cung cấp, xưởng chế biến và đơn vị vận chuyển. Doanh nghiệp nắm bắt chính xác vị trí đơn hàng và trạng thái hàng tồn kho theo thời gian thực. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân loại khuyết tật gỗ tự động và tối ưu hóa sơ đồ cắt xẻ phôi. Chuyển đổi số nâng cao năng suất lao động và giảm thiểu đáng kể lỗi phát sinh do con người.
6.2. Xu hướng sản xuất xanh và phát triển bền vững
Sản xuất xanh và phát triển bền vững là định hướng chiến lược bắt buộc đối với ngành công nghiệp gỗ hiện đại. Các doanh nghiệp đầu tư lắp đặt hệ thống điện mặt trời mái nhà nhằm giảm lượng điện tiêu thụ từ lưới điện quốc gia. Nhà máy sử dụng các loại sơn gốc nước và keo dán thân thiện môi trường không chứa độc chất gây hại. Phế liệu gỗ và mùn cưa được thu gom tái chế thành ván ép hoặc chất đốt sinh khối phục vụ sấy gỗ. Việc giảm dấu chân carbon giúp sản phẩm gỗ đáp ứng các tiêu chuẩn mua sắm công xanh của các nước nhập khẩu. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh là con đường duy nhất để nâng cao uy tín thương hiệu gỗ Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộhíng dÉn ®äc toµn v¨n b¸o c¸o KQNC ! B¹n muèn ®äc nhanh nh÷ng th«ng tin cÇn thiÕt ? ! H∙y ®äc qua Môc lôc bªn tay tr¸i b¹n tríc khi ®äc b¸o c¸o ( víi Acrobat 4.0 trë lªn, cho trá chuét vµo mçi ®Ò môc ®Ó ®äc toµn bé dßng bÞ che khuÊt ) ! Chän ®Ò môc muèn ®äc vµ nh¸y chuét vµo ®ã ! B¹n muèn phãng to hay thu nhá trang b¸o c¸o trªn mµn h×nh ? ! Chän, nh¸y chuét vµo 1 trong 3 kÝch th thíc cã s½n trªn thanh Menu , hoÆc ! Më View trªn thanh Menu, Chän Zoom to ! Chän tû lÖ cã s½n trong hép kÝch th thíc muèn,, NhÊn OK hoÆc tù ®iÒn tû lÖ theo ý muèn Chóc b¹n hµi lßng víi nh÷ng th«ng tin ®®îc cung cÊp BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH THỊ THU SƯƠNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HỢP TÁC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ, TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU: VÙNG ĐÔNG NAM BỘ CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI Mà SỐ: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH HUỲNH THỊ THU SƯƠNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỰ HỢP TÁC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ, TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU: VÙNG ĐÔNG NAM BỘ CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƯƠNG MẠI Mà SỐ: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS,TS. ĐOÀN THỊ HỒNG VÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2012 i CỘNG HÒA Xà HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án tiến sĩ kinh tế “Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ, trường hợp nghiên cứu: Vùng Đông Nam Bộ” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Huỳnh Thị Thu Sương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN PHẦN MỞ ĐẦU.
TÍNH CấP THIếT CủA Đề TÀI. MụC TIÊU NGHIÊN CứU. ĐốI TƯợNG VÀ PHạM VI NGHIÊN CứU.1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CứU .1 Phương pháp nghiên cứu định tính.2 Phương pháp nghiên cứu định lượng.
TổNG QUAN Về TÌNH HÌNH NGHIÊN CứU CÓ LIÊN QUAN ĐếN LUậN ÁN .1 Công trình nghiên cứu của Whipple và Russell.2 Công trình nghiên cứu của Togar và Sridharan .3 Công trình nghiên cứu của Handfield và Bechtel .4 Công trình nghiên cứu của Backtrand .5 Các công trình nghiên cứu khác. TÍNH MớI VÀ NHữNG ĐÓNG GÓP CủA LUậN ÁN .1 Về phương diện học thuật .2 Về phương diện thực tiễn. KếT CấU CủA LUậN ÁN. 11 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VÀ SỰ HỢP TÁC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ.1 TổNG QUAN Về CHUỗI CUNG ứNG .1 Chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng.2 Cấu trúc chuỗi cung ứng.3 Phân loại chuỗi cung ứng .2 HợP TÁC TRONG CHUỗI CUNG ứNG .1 Nguyên nhân và sự cần thiết phải hợp tác trong chuỗi cung ứng .2 Nội dung hợp tác trong chuỗi cung ứng .3 Mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng.4 Vai trò của hợp tác trong chuỗi cung ứng .3 CÁC NHÂN Tố ảNH HƯởNG ĐếN Sự HợP TÁC TRONG CHUỗI CUNG ứNG VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CứU Đề XUấT CủA LUậN ÁN .1 Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng.2 Mô hình nghiên cứu ban đầu.4 THị TRƯờNG Đồ Gỗ THế GIớI VÀ CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ THế GIớI.1 Thị trường đồ gỗ thế giới .2 Chuỗi cung ứng đồ gỗ thế giới.5 KINH NGHIệM XÂY DựNG CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ TRÊN THế GIớI VÀ BÀI HọC RÚT RA CHO NGÀNH CHế BIếN Đồ Gỗ VIệT NAM .1 Nghiên cứu kinh nghiệm một số quốc gia và tập đoàn đồ gỗ trên thế giới .2 Bài học rút ra cho ngành chế biến đồ gỗ Việt Nam.
50 CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG HỢP TÁC VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HỢP TÁC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ, TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU: VÙNG ĐÔNG NAM BỘ.1 TổNG QUAN Về NGÀNH CÔNG NGHIệP CHế BIếN Đồ Gỗ VIệT NAM .1 Qui mô, năng lực của ngành .2 Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh của ngành chế biến đồ gỗ Việt Nam.3 Đánh giá chung về ngành chế biến đồ gỗ Việt Nam .2 NGHIÊN CứU TÌNH HÌNH XÂY DựNG VÀ TRIểN KHAI CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ VIệT NAM, TRƯờNG HợP NGHIÊN CứU TạI 3 TỉNH MIềN ĐÔNG NAM Bộ .1 Giới thiệu tổng quan về địa bàn nghiên cứu.2 Đặc điểm chuỗi cung ứng đồ gỗ tại các doanh nghiệp trên địa bàn nghiên cứu 79 2.3 Đánh giá mức độ hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ.3 PHÂN TÍCH CÁC NHÂN Tố ảNH HƯởNG ĐếN Sự HợP TÁC TRONG CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ94 2.1 Mức độ tín nhiệm giữa các đối tác (Trust).2 Quyền lực của các đối tác (Power) .3 Tần suất giao dịch giữa các đối tác (Frequency).4 Mức độ thuần thục trong giao dịch giữa các đối tác (Maturity) .5 Khoảng cách giữa các đối tác (Distance) .6 Văn hóa hợp tác giữa các đối tác (Culture).7 Chiến lược giữa các đối tác (Strategies) .8 Các chính sách từ Chính phủ giữa các đối tác (Policies) .4 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU .1 Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng.5 KếT QUả NGHIÊN CứU .1 Đánh giá thang đo và phân tích nhân tố.2 Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết.6 THảO LUậN KếT QUả VÀ KIểM ĐịNH MÔ HÌNH CÁC NHÂN Tố ảNH HƯởNG ĐếN Sự HợP TÁC TRONG CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ, TRƯờNG HợP NGHIÊN CứU VÙNG ĐÔNG NAM Bộ.1 Về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ.2 Về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ. 110 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG SỰ HỢP TÁC NHẰM HOÀN THIỆN CHUỖI CUNG ỨNG ĐỒ GỖ, TRƯỜNG HỢP NGHIÊN CỨU: VÙNG ĐÔNG NAM BỘ .1 MụC ĐÍCH XÂY DựNG GIảI PHÁP .2 QUAN ĐIểM Đề XUấT CÁC GIảI PHÁP TĂNG CƯờNG HợP TÁC NHằM HOÀN THIệN CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ .1 Về chiến lược phát triển của ngành .2 Về mục tiêu phát triển của ngành .3 Về định hướng phát triển của ngành.3 CÁC CĂN Cứ Để Đề XUấT GIảI PHÁP .1 Dựa vào dự báo phát triển công nghiệp chế biến đồ gỗ giai đoạn 2010-2020 của Tổng cục lâm nghiệp – Bộ nông nghiệp phát triển nông thôn .2 Dựa vào các bài học kinh nghiệm rút ra ở chương 1 .3 Dựa vào dữ liệu khảo sát và kết quả mô hình kinh tế lượng ở chương 2 .4 MộT Số GIảI PHÁP NHằM TĂNG CƯờNG Sự HợP TÁC TRONG CHUỗI CUNG ứNG Đồ Gỗ, TRƯờNG HợP NGHIÊN CứU: VÙNG ĐÔNG NAM Bộ .1 Giải pháp 1: Nâng cao vị thế và năng lực của doanh nghiệp để củng cố quyền lực đối với các đối tác .2 Giải pháp 2: Các doanh nghiệp sản xuất phải thường xuyên duy trì các hoạt động v giao dịch với đối tác nhằm tăng cường mức độ thuần thục, tạo thuận lợi thúc đẩy các quan hệ hợp tác.3 Giải pháp 3: Các doanh nghiệp phải chú trọng đến việc xây dựng hình ảnh doanh nghiệp để tăng cường mức độ tín nhiệm trong các giao dịch với đối tác .4 Giải pháp 4: Các doanh nghiệp sản xuất phải chủ động tăng cường tần suất giao dịch giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng đồ gỗ gồm nhà cung cấp, nhà phân phối và giữa các nhà sản xuất trong ngành .5 Giải pháp 5: Các doanh nghiệp phải xây dựng văn hóa hợp tác để chủ động duy trì và thiết lập các mối quan hệ giao dịch dài hạn và bền vững.6 Giải pháp 6: Hoạch định chiến lược hợp tác thích hợp với điều kiện kinh doanh mới nhằm góp phần tăng cường tính hợp tác trong chuỗi cung ứng đồ gỗ .1 Kiến nghị đối với Chính phủ và các cơ quan hữu quan: Cần sớm ban hành hành lang pháp lý giúp các doanh nghiệp thuận lợi sản xuất kinh doanh .2 Kiến nghị đối với Hiệp hội ngành hàng đồ gỗ: Hiệp hội phải là cầu nối thực sự để các doanh nghiệp trong ngành trao đổi, chia sẻ thông tin cũng như phản hồi những thông tin về những khó khăn vướng mắc của doanh nghiệp trong quá trình sản xuất kinh doanh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thị Thu Sương (2012). Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-hop-tac-chuoi-cung-ung-do-go-dong-nam-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố tác động đến sự hợp tác trong cung ứng đồ gỗ tại Đông Nam Bộ. Phân tích mô hình và giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng hợp tác chuỗi cung ứng đồ gỗ Đông Nam Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.