Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu ẩn dụ giác quan Anh-Việt - Trần Thùy Oanh
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu nhận thức về ẩn dụ dựa trên giác quan con người trong tiếng Anh và tiếng Việt, khám phá cách chúng được hiểu và sử dụng.
Năm xuất bản
Số trang
271
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khám phá ẩn dụ tri nhận giác quan Tổng quan nghiên cứu
Tài liệu này trình bày một nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan. Nghiên cứu tập trung vào năm giác quan cơ bản: thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Phân tích được thực hiện trên cả tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu chính là khám phá cách các ẩn dụ này hình thành. Nghiên cứu cũng chỉ ra những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Thuyết ẩn dụ tri nhận (CMT) là nền tảng lý thuyết. Phương pháp nghiên cứu đa dạng được áp dụng. Điều này đảm bảo tính toàn diện của các phát hiện. Kinh nghiệm giác quan đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các khái niệm trừu tượng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi Ẩn dụ giác quan
Nghiên cứu tập trung vào các ẩn dụ tri nhận dựa trên giác quan con người. Năm giác quan chính được xem xét bao gồm nhìn, nghe, chạm, ngửi và nếm. Tài liệu phân tích cách những kinh nghiệm giác quan này được ánh xạ thành các khái niệm trừu tượng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm ngôn ngữ học tri nhận, đặc biệt là tiếng Anh và tiếng Việt. Mục tiêu là phát hiện các khuôn mẫu ẩn dụ tri nhận chung và riêng. Việc này giúp hiểu sâu hơn về tri nhận cảm giác và biểu đạt ngôn ngữ.
1.2. Cơ sở lý thuyết Ngôn ngữ học tri nhận
Nghiên cứu dựa trên nền tảng ngôn ngữ học tri nhận. Thuyết ẩn dụ tri nhận (CMT) của Lakoff và Johnson là khung lý thuyết chính. Thuyết này khẳng định ẩn dụ không chỉ là một hình thức tu từ. Ẩn dụ là một cơ chế tri nhận cơ bản. Con người hiểu các khái niệm trừu tượng thông qua miền nguồn cụ thể. Kinh nghiệm giác quan là một miền nguồn phong phú. Việc ánh xạ giữa miền nguồn giác quan và miền đích trừu tượng được phân tích. Điều này làm rõ mối liên hệ giữa tri nhận cảm giác và ngôn ngữ.
1.3. Phương pháp tiếp cận Nghiên cứu đối chiếu
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp đa dạng. Các phương pháp bao gồm miêu tả, phân tích, tổng hợp. Phương pháp định tính và định lượng được sử dụng. Phương pháp so sánh và đối chiếu là trọng tâm. Điều này giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt. Phương pháp suy diễn và quy nạp cũng được dùng. Việc phân tích ngữ liệu là bước quan trọng. Dữ liệu được thu thập từ các từ điển và ngữ liệu thực tế. Cách tiếp cận toàn diện này củng cố tính xác đáng của các phát hiện.
II.Phân tích chuyên sâu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh
Phần này khám phá các ẩn dụ tri nhận trong tiếng Anh. Nghiên cứu phân tích cách năm giác quan được sử dụng để hiểu các khái niệm trừu tượng. Các ví dụ cụ thể được cung cấp cho từng giác quan. Thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác đều là miền nguồn quan trọng. Mỗi giác quan tạo ra các ánh xạ độc đáo đến các miền đích khác nhau. Việc này cho thấy sự phong phú của ẩn dụ tri nhận trong tiếng Anh. Nó minh họa cách kinh nghiệm giác quan định hình ngôn ngữ.
2.1. Ẩn dụ thị giác và hoạt động trí tuệ
Thị giác đóng vai trò nổi bật trong các ẩn dụ tiếng Anh. "AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION" là một ẩn dụ tri nhận cốt lõi. Ví dụ như "I see what you mean" biểu thị sự hiểu biết. Cảm xúc con người cũng thường được biểu đạt qua thị giác. "HUMAN EMOTION IS VISION" là một ví dụ. Các cuộc gặp gỡ và sự đánh giá cũng dùng thị giác. "MEETING IS VISION" và "JUDGMENT IS VISION" minh họa điều này. Thị giác là một miền nguồn phong phú cho sự trừu tượng hóa.
2.2. Ẩn dụ thính giác xúc giác khứu giác vị giác
Ngoài thị giác, các giác quan khác cũng tạo ra ẩn dụ. Thính giác liên quan đến hoạt động trí tuệ và thu nhận thông tin. "GETTING INFORMATION IS HEARING" là một ẩn dụ phổ biến. Xúc giác được dùng để biểu đạt hoạt động trí tuệ và cảm xúc con người. Khứu giác có thể liên quan đến sự quan tâm hoặc kinh nghiệm. "INTEREST IS SMELL" và "EXPERIENCE IS SMELL" là những ví dụ. Vị giác thường được ánh xạ vào ngôn ngữ và kinh nghiệm. "LANGUAGE IS TASTE" và "EXPERIENCE IS TASTE" minh họa điều này.
2.3. Khám phá các ẩn dụ tri nhận độc đáo
Nghiên cứu đã xác định 19 ẩn dụ tri nhận chính. Chúng được xây dựng từ ánh xạ giữa các miền nguồn giác quan và miền đích. Mỗi ẩn dụ được giải thích bằng các ví dụ cụ thể. Các ẩn dụ này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tiếng Anh hình thành khái niệm. Chúng nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm giác quan. Phân tích ngữ liệu chi tiết giúp làm rõ các cấu trúc ẩn dụ này. Các ẩn dụ độc đáo làm phong phú thêm hiểu biết về ngôn ngữ học tri nhận.
III.Nghiên cứu chuyên sâu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Việt
Phần này tập trung vào các ẩn dụ tri nhận trong tiếng Việt. Nghiên cứu khảo sát cách năm giác quan cơ bản được sử dụng. Thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác là các miền nguồn. Chúng ánh xạ đến các khái niệm trừu tượng trong tiếng Việt. Các ví dụ minh họa cách tri nhận cảm giác định hình ngôn ngữ. Việc phân tích ngữ liệu giúp làm rõ các khuôn mẫu ẩn dụ. Nó cho thấy sự phong phú và đặc trưng của tiếng Việt trong thuyết ẩn dụ tri nhận (CMT).
3.1. Ẩn dụ thị giác trong biểu đạt cảm xúc
Giống như tiếng Anh, thị giác cũng là miền nguồn quan trọng trong tiếng Việt. "AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION" được tìm thấy rộng rãi. Ví dụ: "thấy rõ vấn đề". Cảm xúc con người cũng thường được biểu đạt qua thị giác. "HUMAN EMOTION IS VISION" xuất hiện nhiều. "MEETING IS VISION" và "JUDGMENT IS VISION" cũng là những ẩn dụ phổ biến. Điều này phản ánh sự tương đồng trong tri nhận cảm giác giữa hai ngôn ngữ. Thị giác có vai trò trung tâm trong tư duy ẩn dụ.
3.2. Ẩn dụ thính giác và tiếp nhận thông tin
Thính giác trong tiếng Việt cũng là miền nguồn cho hoạt động trí tuệ. "AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS HEARING" được minh họa qua nhiều cách diễn đạt. Việc thu nhận thông tin cũng dùng thính giác. "GETTING INFORMATION IS HEARING" là một ẩn dụ rõ ràng. Cảm xúc con người cũng có thể được biểu đạt qua thính giác. Những ẩn dụ này cho thấy mối liên kết sâu sắc. Kinh nghiệm giác quan định hình ngôn ngữ. Thuyết ẩn dụ tri nhận giải thích các hiện tượng này.
3.3. Ẩn dụ khứu giác vị giác và kinh nghiệm
Tiếng Việt có các ẩn dụ khứu giác và vị giác độc đáo. Khứu giác liên quan đến hoạt động trí tuệ, kinh nghiệm và cảm xúc. "EXPERIENCE IS SMELL" là một ví dụ đáng chú ý. Vị giác thường được dùng để nói về ngôn ngữ và kinh nghiệm. "LANGUAGE IS TASTE" và "EXPERIENCE IS TASTE" là những ẩn dụ phổ biến. Ngoài ra, vị giác còn biểu đạt về con người và sự vật. Các ẩn dụ này thể hiện sự đa dạng. Chúng làm nổi bật các đặc trưng văn hóa trong tri nhận cảm giác.
IV.So sánh liên văn hóa ẩn dụ giác quan Anh Việt
Phần này trình bày kết quả so sánh đối chiếu giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt. Các khuôn mẫu ẩn dụ tri nhận được phân tích. Sự biểu đạt chéo giữa các giác quan cũng được làm rõ. Nghiên cứu liên văn hóa này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về cách các nền văn hóa khác nhau sử dụng kinh nghiệm giác quan. Thuyết ẩn dụ tri nhận được củng cố. Phân tích ngữ liệu đã hỗ trợ mạnh mẽ cho các kết luận.
4.1. Điểm tương đồng trong ẩn dụ tri nhận
Nghiên cứu phát hiện nhiều ẩn dụ tri nhận chung. Cả tiếng Anh và tiếng Việt đều sử dụng thị giác, thính giác, xúc giác, khứu giác và vị giác. Chúng dùng để biểu đạt hoạt động trí tuệ và cảm xúc con người. Sự đánh giá cũng thường được liên hệ với thị giác và thính giác. Những điểm tương đồng này cho thấy một nền tảng tri nhận phổ quát. Kinh nghiệm giác quan cơ bản ảnh hưởng đến tư duy con người. Thuyết ẩn dụ tri nhận (CMT) giải thích những hiện tượng này một cách nhất quán.
4.2. Khác biệt độc đáo giữa hai ngôn ngữ
Bên cạnh các điểm chung, nghiên cứu cũng chỉ ra những khác biệt. Một số ẩn dụ là độc nhất cho từng ngôn ngữ. Ví dụ, tiếng Việt có các ẩn dụ vị giác liên quan đến "THỨ" (THING) và "NGƯỜI" (HUMAN). Những khác biệt này phản ánh các sắc thái văn hóa. Chúng thể hiện cách tri nhận riêng của từng cộng đồng ngôn ngữ. Nghiên cứu liên văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết. Nó về sự đa dạng trong ngôn ngữ học tri nhận. Phân tích ngữ liệu đã giúp làm rõ các đặc trưng này.
4.3. Biểu đạt chéo giữa các giác quan
Nghiên cứu cũng làm rõ hiện tượng "biểu đạt chéo" giữa các giác quan. Một miền đích có thể được chia sẻ bởi nhiều miền nguồn giác quan. Ví dụ, "Hoạt động trí tuệ" được biểu đạt qua thị giác, thính giác, xúc giác và khứu giác. "Cảm xúc con người" được thể hiện qua cả năm giác quan. "Đánh giá" liên quan đến thị giác và thính giác. Hiện tượng này nhấn mạnh tính liên kết. Nó thể hiện tính phức tạp của hệ thống tri nhận. Kinh nghiệm giác quan là một mạng lưới tương tác.
V.Ứng dụng và đóng góp của thuyết ẩn dụ tri nhận CMT
Nghiên cứu này có những đóng góp quan trọng. Nó làm sâu sắc thêm hiểu biết về ẩn dụ tri nhận giác quan. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn cho nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là giảng dạy, học tập và biên dịch tiếng Anh. Thuyết ẩn dụ tri nhận (CMT) được củng cố. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và gợi ý hướng phát triển. Điều này mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Các phát hiện là cơ sở vững chắc cho ngôn ngữ học tri nhận.
5.1. Phát hiện 19 ẩn dụ tri nhận cốt lõi
Nghiên cứu đã xác định tổng cộng 19 ẩn dụ tri nhận chính. Các ẩn dụ này dựa trên năm giác quan cơ bản của con người. Chúng được tìm thấy qua việc thiết lập ánh xạ. Các ánh xạ diễn ra giữa miền nguồn và miền đích. Mỗi ẩn dụ được giải thích chi tiết trong từng tình huống. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học tri nhận. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cách các giác quan định hình ngôn ngữ.
5.2. Ảnh hưởng đến giảng dạy và biên dịch
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn sâu rộng. Chúng gợi ý các ứng dụng trong giảng dạy và học tập tiếng Anh. Giáo viên có thể sử dụng các phát hiện này. Việc này giúp giải thích ẩn dụ một cách rõ ràng hơn. Biên dịch viên cũng có thể dịch chính xác hơn. Quan điểm của ngôn ngữ học tri nhận được nhấn mạnh. Đặc biệt là thuyết ẩn dụ tri nhận (CMT). Việc hiểu rõ các ẩn dụ giác quan nâng cao năng lực ngôn ngữ.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo
Nghiên cứu cũng thừa nhận những hạn chế nhất định. Các gợi ý cho nghiên cứu trong tương lai được đưa ra. Điều này bao gồm việc mở rộng phạm vi ngữ liệu. Việc khám phá các giác quan khác ngoài năm giác quan cơ bản cũng là một hướng đi. Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa kinh nghiệm giác quan. Nó với các miền đích trừu tượng sẽ làm phong phú thêm lý thuyết. Các nghiên cứu tiếp theo có thể xây dựng dựa trên nền tảng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (271 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE UNIVERSITY OF DANANG TRẦN THỊ THÙY OANH A COGNITIVE STUDY OF METAPHORS BASED ON HUMAN SENSES IN ENGLISH AND VIETNAMESE DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Danang - 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING THE UNIVERSITY OF DANANG TRẦN THỊ THÙY OANH A COGNITIVE STUDY OF METAPHORS BASED ON HUMAN SENSES IN ENGLISH AND VIETNAMESE Major: English Linguistics Code: 62.01 DOCTORAL THESIS IN SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES Supervisors: 1. Trần Quang Hải 2. Nguyễn Văn Hiệp Danang - 2018 i STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution.
Danang, January 2018 Tran Thi Thuy Oanh ii ABSTRACT The thesis studies English and Vietnamese conceptual metaphors based on the five basic human senses namely vision, hearing, touch, smell and taste. The study uses the descriptive, analytic, synthetic, qualitative, quantitative, comparative, contrastive, deductive and inductive methods. The research finds out 19 conceptual metaphors from setting up the mappings or sets of correspondences between the source domains and target domains for each sense with the explanation in each situation. At the same time, this work points out the similarities and differences between the two languages.
Most of conceptual metaphors can be found in both languages, but some are unique to Vietnamese or English. The study also examines source domains sharing target domains. Moreover, the “cross-expressions” between human senses in expressing language are also clarified. The study suggests the implications for teaching, learning and translating English in the view of cognitive linguistics in general and conceptual metaphor theory in particular.
iii LIST OF ABBREVIATIONS CD conceptual domain CL Cognitive Linguistics CM conceptual metaphor CMs conceptual metaphors CMT conceptual metaphor theory HSs human senses ME metaphorical expression SD source domain OALD The Oxford Advanced Learning Dictionary TD target domain VD The Vietnamese Dictionary iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP. ii LIST OF ABBREVIATIONS. iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF TABLES……………………………………………………………….viii LIST OF FIGURES.
Aims of the Study. Objectives of the Study. Scope of the Study. Significance of the Study.
Organization of the Study. The concepts of Cognitive Linguistics. Main tenets in Cognitive Linguistics. The views of Conceptual Metaphor.
The concepts of human senses. Metaphor in literature. The typical related works in English. The work of Lakoff and Johnson.
The work of Sweetser. The work of Ibarretxe-Antuñano. The work of Kövecses. The typical related works in Vietnamese.
Data collection and analysis. Methods of the Study. Analytic and synthetic methods. Qualitative and quantitative methods.
Comparative and contrastive methods. Deductive and inductive methods. CONCEPTUAL METAPHORS BASED ON HUMAN SENSES IN ENGLISH. Conceptual metaphors based on vision.
AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION. HUMAN EMOTION IS VISION. MEETING IS VISION. JUDGMENT IS VISION.
Conceptual metaphors based on hearing. AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS HEARING. GETTING INFORMATION IS HEARING. HUMAN EMOTION IS HEARING.
Conceptual metaphors based on touch. AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS TOUCH. HUMAN EMOTION IS TOUCH. Conceptual metaphors based on smell.
AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS SMELL. INTEREST IS SMELL. EXPERIENCE IS SMELL. Conceptual metaphors based on taste.
LANGUAGE IS TASTE. EXPERIENCE IS TASTE. CONCEPTUAL METAPHORS BASED ON HUMAN SENSES IN VIETNAMESE. Conceptual metaphors based on vision.
AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION. HUMAN EMOTION IS VISION. MEETING IS VISION. JUDGMENT IS VISION.
Conceptual metaphors based on hearing. AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS HEARING. GETTING INFORMATION IS HEARING. HUMAN EMOTION IS HEARING.
Conceptual metaphors based on touch. AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS TOUCH. HUMAN EMOTION IS TOUCH. Conceptual metaphors based on smell.
AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS SMELL. EXPERIENCE IS SMELL. HUMAN EMOTION IS SMELL. JUDGMENT IS SMELL.
Conceptual metaphors based on taste. LANGUAGE IS TASTE. EXPERIENCE IS TASTE. HUMAN EMOTION IS TASTE.
THING IS TASTE. HUMAN IS TASTE. A CROSS-LINGUISTIC ANALYSIS. Comparison and contrast between conceptual metaphors based on human senses in English and Vietnamese.
“Cross-expressions” between human senses. Source domains sharing target domains. Vision, Hearing, Touch, Smell - An Intellectual Activity. Vision, Hearing, Touch, Smell, Taste - Human Emotion.
Vision, Hearing - Judgment. Implications from the results. Limitations of the study and suggestions for further research. SOURCES OF DATA.
viii LIST OF TABLES Table 1.1: The entities and sensory activities of the five basic HSs in English and Vietnamese .1: Mappings for the LIFE IS A JOURNEY metaphor .2: Extremities of the five basic human senses .1: Mappings for the AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS VISION conceptual metaphor .2: Mappings for the HUMAN EMOTION IS VISION conceptual metaphor .3: Mappings for the MEETING IS VISION conceptual metaphor .4: Mappings for the JUDGMENT IS VISION conceptual metaphor .5: Distribution of CMs based on vision in English .6: Mappings for the AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS HEARING conceptual metaphor………………………………………………………………………….7: Mappings for the GETTING INFORMATION IS HEARING conceptual metaphor .8: Mappings for the HUMAN EMOTION IS HEARING conceptual metaphor .9: Distribution of CMs based on hearing in English .10: Mappings for the AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS TOUCH conceptual metaphor .11: Mapping for the HUMAN EMOTION IS TOUCH conceptual metaphor .12: Distribution of CMs based on touch in English .13: Mappings for the AN INTELLECTUAL ACTIVITY IS SMELL conceptual metaphor .14: Mapping for the INTEREST IS SMELL conceptual metaphor .15: Mapping for the EXPERIENCE IS SMELL conceptual metaphor .16: Distribution of CMs based on smell in English.17: Mappings for the LANGUAGE IS TASTE conceptual metaphor .18: Mappings for the EXPERIENCE IS TASTE conceptual metaphor .19: Distribution of CMs based on taste in English .20: Distribution of CMs based on HSs in English .1: Distribution of CMs based on vision in Vietnamese .2: Distribution of CMs based on hearing in Vietnamese .3: Distribution of conceptual metaphors based on touch in Vietnamese .4: Mapping for the HUMAN EMOTION IS SMELL conceptual metaphor .5: Mapping for the JUDGMENT IS SMELL conceptual metaphor .6: Distribution of CMs based on smell in Vietnamese .7: Mapping for the HUMAN EMOTION IS TASTE conceptual metaphor .8: Mapping for the THING IS TASTE conceptual metaphor .9: Mapping for the HUMAN IS TASTE conceptual metaphor.10: Distribution of CMs based on taste in Vietnamese .11: Distribution of CMs based on HSs in Vietnamese .1: Comparison and contrast between CMs based on vision in English and Vietnamese .2: Comparison and contrast between CMs based on hearing in English and Vietnamese .3: Comparison and contrast between CMs based on touch in English and Vietnamese .4: Comparison and contrast between CMs based on smell in English and Vietnamese .5: Comparison and contrast between CMs based on taste in English and Vietnamese .6: Comparison and contrast between CMs based on HSs in English and Vietnamese…………………………………………………………………………….7: Source domains share the target domain AN INTELLECTUAL ACTIVITY .8: Source domains share the target domain HUMAN EMOTION .9: Source domains share the target domain JUDGMENT .10: Comparison and contrast between CM based on HSs in English and Vietnamese .137 x LIST OF FIGURES Figure 2.1: The structure of perception metaphors .2: A new model for perception verbs .1: Accounting the expressions by the function of the excel software .2: The folder of expressions based on vision .3: Extract of the OALD for the word ‘see’ .4: Extract of the VD for the word ‘ngo ̣t ngào’ .1: “Cross-expressions” between human senses in Vietnamese .2: Source domains share the target domain AN INTELLECTUAL ACTIVITY .3: Source domains share the target domain HUMAN EMOTION .4: Source domains share the target domain JUDGMENT .5: Distribution of ME based on HSs in English .6: Distribution of ME based on HSs in Vietnamese .7: Distribution of CM based on HSs in English and Vietnamese .8: Distribution of similarity and difference of CMs of HSs in English and Vietnamese. Rationale Cognitive linguistics (CL) originally emerged in the early 1970s attracting many linguists’ interests such as G. According to the cognitive approach, linguistic knowledge is considered cognition and thinking. Human beings use knowledge and experience of things and events they have and know well to transfer to those other ones in so unfamiliar or abstract concepts, especially in the case of metaphors.
Notably, in 1980, George Lakoff and Mark Johnson first extensively explored this theory by atypical work Metaphors We Live By (revised in 2003) which has become popular with linguistic works around the world in recent years. It is said that the human conceptual system is “fundamentally metaphorical in nature” (Lakoff & Johnson, 1980, p. In the view of traditional concepts, metaphor is a linguistic phenomenon with artistic and rhetoric purpose, based the similarities between two objects, used by talented people or for special effects (Kövecses, 2010). However, it has been challenged deeply in the light of CL.
According to Lakoff and Johnson (1980), “metaphor is a property of concepts, and not of words; the function of metaphor is to better understand certain concepts, and not just some artistic or esthetic purpose” (cited in Kövecses, 2010, p. Lakoff and Johnson (1980) also defined that “metaphor is often not based on similarity; metaphor is used effortlessly in everyday life by ordinary people, not just by special talented people; and metaphor, far from being a superfluous though pleasing linguistic ornament, is an inevitable process of human thought and reasoning” (cited by Kövecses, 2010, p. In fact, 2 “metaphor is defined as understanding one conceptual domain in terms of another conceptual domain” and called “conceptual metaphor” (Kövecses, 2010, p. Our conceptual system is highly metaphorical, “the way we think, what we experience, and what we do everyday is very much a matter of metaphor” (Lakoff & Johnson, 1980, p.
In other words, in the view of CL, “metaphor is fundamental to language and cognition in that it represents and records how people conceptualize their experiences, attitudes and practices” (Lakoff & Johnson, 1980, p. Lakoff (1987) shows that metaphor is conceptual in nature, and its mappings are regarded as conventional mental mechanisms and experientially motivated. It allows us to “understand ourselves and our world in ways that no other modes of thought can” (Lakoff & Turner, 1989, p. Our own bodies are used as an ideal reference point to describe or refer to something related.
Kövecses (2002) defines that “although our thoughts have to be done by systematic metaphorical mapping, a common target domain is the human mind and “being such an abstract concept, it is not surprising we employ metaphors for better comprehension” (p. Generally speaking, there have been many cognitive linguistic researches on metaphors based on human body parts in the world. This is understandable; because human body parts are very specific, very close to our lives and our understanding. We take ourselves to imagine the world, reflect the development path of our awareness by expressing ideas from concrete to abstract.
By talking, working, and getting feelings with the changes we experience, we receive knowledge of parts of our body. According to Kövecses (2010), “the human body is an ideal source domain, since, for us, it is clearly delineated and (we believe) we know it well. This does not mean that we make use of all aspects of this domain in metaphorically understanding abstract targets” (p. Thus, many researches focus on conceptual metaphors based on body parts such as the head, hands, stomach or conceptual metaphors of emotion, love and so on.
However, there are still not any works of conceptual metaphors based on human senses in detail, especially in English compared and contrasted with Vietnamese.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này nghiên cứu nhận thức về ẩn dụ dựa trên giác quan con người trong tiếng Anh và tiếng Việt, khám phá cách chúng được hiểu và sử dụng.
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of Danang. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" thuộc chuyên ngành English Linguistics. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ẩn dụ tri nhận giác quan tiếng Anh và Việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.