Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò của xuất khẩu hoạt độn
Năng suất doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Phân tích vai trò của từng nhân tố quan trọng.
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tăng trưởng Năng suất DNNVV Việt Nam: Tổng quan
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Ngô Hoàng Thảo Trang
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tăng trưởng Năng suất DNNVV Việt Nam Tổng quan
Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế Việt Nam. Các doanh nghiệp này tạo ra việc làm, đóng góp vào tổng sản phẩm quốc nội và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, năng suất của DNNVV thường thấp hơn so với các doanh nghiệp lớn. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của quốc gia. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất của DNNVV tại Việt Nam. Mục tiêu là xác định vai trò cụ thể của xuất khẩu, hoạt động đổi mới và môi trường kinh doanh. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh cho DNNVV. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các động lực tăng trưởng và các rào cản tiềm ẩn. Từ đó, đưa ra các hàm ý chính sách thiết thực, hỗ trợ DNNVV phát triển. Việc nâng cao năng suất của DNNVV là điều kiện tiên quyết để Việt Nam đạt được các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội.
1.1. Bối cảnh và Lý do Nghiên cứu Năng suất DNNVV
DNNVV chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Các doanh nghiệp này là xương sống của tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, vấn đề về năng suất lao động và tổng năng suất các yếu tố (TFP) của DNNVV còn nhiều hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực cạnh tranh cho mọi doanh nghiệp. Việt Nam cần phát triển bền vững. Nâng cao năng suất DNNVV là giải pháp cốt lõi. Nghiên cứu nhằm giải quyết câu hỏi: Yếu tố nào thực sự tác động đến năng suất của DNNVV? Cần có những chính sách gì để hỗ trợ họ? Sự cần thiết của nghiên cứu xuất phát từ thực tiễn phát triển kinh tế. Nó cũng nhằm bổ sung khoảng trống kiến thức về các động lực tăng trưởng năng suất cụ thể trong bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Qua đó, hỗ trợ DNNVV tối ưu hóa quy trình và cải thiện nguồn nhân lực, hướng tới phát triển bền vững.
1.2. Khái niệm và Cơ sở Lý thuyết về Năng suất
Năng suất là chỉ số quan trọng đo lường hiệu quả sử dụng các yếu tố đầu vào. Nghiên cứu tập trung vào tổng năng suất các yếu tố (TFP). TFP phản ánh mức độ hiệu quả của công nghệ, tổ chức và quản lý. TFP không thể giải thích bằng sự tăng lên của các yếu tố đầu vào truyền thống. Nhiều lý thuyết đã được phát triển để giải thích sự khác biệt về TFP giữa các doanh nghiệp. Các lý thuyết này bao gồm vai trò của đổi mới sáng tạo, đầu tư vào R&D, quản lý chất lượng, và hiệu quả của chuỗi cung ứng. Năng suất lao động cũng là một khía cạnh quan trọng. Sự cải thiện năng suất thường liên quan đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận hành. Lý thuyết về vốn con người nhấn mạnh vai trò của nguồn nhân lực chất lượng cao. Các mô hình tăng trưởng kinh tế cũng coi năng suất là động lực chính. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng để phân tích tác động của các yếu tố khác. Các yếu tố như xuất khẩu, đổi mới và môi trường kinh doanh đều có thể tác động gián tiếp hoặc trực tiếp đến năng suất doanh nghiệp.
1.3. Phương pháp Nghiên cứu và Dữ liệu Phân tích
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu. Dữ liệu được thu thập từ khảo sát DNNVV tại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2013. Đây là dữ liệu cấp doanh nghiệp, cho phép phân tích sâu sắc các biến số. Các mô hình kinh tế lượng được áp dụng để ước lượng tác động. Phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố khác và xác định mối quan hệ nhân quả. Việc đo lường TFP được thực hiện thông qua các kỹ thuật ước lượng hiện đại. Các biến nghiên cứu chính bao gồm hoạt động xuất khẩu, các chỉ số đổi mới sáng tạo và các yếu tố môi trường kinh doanh. Việc thu thập dữ liệu cẩn thận đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Phân tích dữ liệu giúp đánh giá định lượng hiệu quả hoạt động của DNNVV. Nó cũng xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến năng suất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp đảm bảo kết quả nghiên cứu khách quan và có giá trị thực tiễn cao. Điều này là cần thiết để đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
II. Xuất khẩu và Hiệu quả Hoạt động DNNVV Việt Nam
Hoạt động xuất khẩu là một động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế của nhiều quốc gia. Đối với DNNVV tại Việt Nam, xuất khẩu không chỉ mở rộng thị trường mà còn tác động đáng kể đến năng suất và hiệu quả hoạt động. Các doanh nghiệp tham gia xuất khẩu thường phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cao hơn. Điều này buộc họ phải cải thiện quản lý chất lượng, tối ưu hóa quy trình sản xuất và đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên trường quốc tế. Nghiên cứu này phân tích mối quan hệ hai chiều giữa xuất khẩu và năng suất. Một mặt, các doanh nghiệp có năng suất cao hơn thường có khả năng xuất khẩu. Mặt khác, việc tham gia xuất khẩu có thể giúp các doanh nghiệp học hỏi và nâng cao năng suất của mình. Việc hiểu rõ cơ chế này là cần thiết để xây dựng chính sách hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả cho DNNVV, thúc đẩy phát triển bền vững.
2.1. Lý thuyết liên hệ giữa xuất khẩu và năng suất doanh nghiệp
Có hai luồng lý thuyết chính giải thích mối liên hệ giữa xuất khẩu và năng suất. Thứ nhất là giả thuyết tự lựa chọn (self-selection). Giả thuyết này cho rằng chỉ những doanh nghiệp có năng suất cao, hiệu quả hoạt động tốt mới đủ khả năng tham gia thị trường xuất khẩu. Những doanh nghiệp này đã có năng lực cạnh tranh vượt trội. Họ có khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu khắt khe của thị trường nước ngoài. Thứ hai là giả thuyết học hỏi từ xuất khẩu (learning-by-exporting). Giả thuyết này cho rằng việc tham gia xuất khẩu giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, bí quyết quản lý tiên tiến. Họ học hỏi từ đối tác nước ngoài, cải thiện quản lý chất lượng sản phẩm. Điều này dẫn đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Từ đó, năng suất của doanh nghiệp được nâng cao. Cả hai giả thuyết đều có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích năng suất. Việc xác định giả thuyết nào chiếm ưu thế trong bối cảnh Việt Nam là mục tiêu của nghiên cứu. Điều này cung cấp cơ sở cho các chính sách hỗ trợ xuất khẩu.
2.2. Ảnh hưởng của hoạt động xuất khẩu đến năng suất
Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt động xuất khẩu có tác động tích cực và đáng kể đến năng suất của DNNVV tại Việt Nam. Các doanh nghiệp xuất khẩu có xu hướng đạt TFP cao hơn so với các doanh nghiệp chỉ hoạt động trong nước. Điều này được giải thích bởi cả hai cơ chế: tự lựa chọn và học hỏi từ xuất khẩu. Các doanh nghiệp đã mạnh về năng suất có thể dễ dàng tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, việc tiếp xúc với thị trường quốc tế giúp họ tiếp thu công nghệ, cải thiện kỹ năng quản lý và tăng cường đổi mới sáng tạo. Yếu tố này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua xuất khẩu là chiến lược phát triển bền vững. Các chính sách hỗ trợ xuất khẩu cần được ưu tiên. Điều này giúp DNNVV Việt Nam cải thiện hiệu quả hoạt động. Nó cũng góp phần vào tăng trưởng kinh tế chung của đất nước. Việc tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV tham gia xuất khẩu là một hướng đi đúng đắn.
III. Đổi mới Sáng tạo Chìa khóa Nâng cao Năng suất DNNVV
Đổi mới sáng tạo là yếu tố then chốt quyết định sự sống còn và phát triển của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đối với DNNVV, hoạt động đổi mới không chỉ giúp họ tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới mà còn cải thiện đáng kể năng suất và hiệu quả hoạt động. Đổi mới bao gồm nhiều hình thức: đổi mới sản phẩm, đổi mới quy trình, đổi mới tổ chức và đổi mới marketing. Mỗi hình thức đều đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao chất lượng. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là một phần quan trọng của đổi mới sáng tạo. Điều này giúp doanh nghiệp duy trì năng lực cạnh tranh và đạt được sự tăng trưởng bền vững. Nghiên cứu này khám phá mối liên hệ phức tạp giữa đổi mới sáng tạo và năng suất của DNNVV tại Việt Nam, chỉ ra những cơ chế tác động và cung cấp cơ sở cho các chính sách khuyến khích đổi mới.
3.1. Lý thuyết về mối liên hệ giữa đổi mới và năng suất
Lý thuyết kinh tế đã chứng minh rõ ràng mối liên hệ tích cực giữa đổi mới sáng tạo và năng suất. Đổi mới công nghệ giúp doanh nghiệp sản xuất hiệu quả hơn với cùng một lượng đầu vào. Nó có thể tạo ra các sản phẩm mới có giá trị cao hơn. Đổi mới quy trình giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Điều này dẫn đến giảm chi phí và thời gian sản xuất. Đổi mới tổ chức cải thiện cấu trúc quản lý, phân công lao động, và quản lý chất lượng. Nó giúp tăng hiệu quả hoạt động tổng thể. Đầu tư vào R&D là hình thức đổi mới trực tiếp nhất. Việc này tạo ra kiến thức và công nghệ mới. Các doanh nghiệp áp dụng đổi mới thường có năng lực cạnh tranh vượt trội. Họ thích nghi tốt hơn với thay đổi thị trường. Lý thuyết cho rằng đổi mới là nguồn gốc chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn. Đối với DNNVV, đổi mới là con đường để vượt qua hạn chế về quy mô. Nó giúp họ tạo ra giá trị gia tăng và phát triển bền vững.
3.2. Vai trò của đổi mới sáng tạo trong cải thiện năng suất
Kết quả nghiên cứu khẳng định đổi mới sáng tạo có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện năng suất của DNNVV Việt Nam. Các doanh nghiệp đầu tư vào R&D, áp dụng công nghệ mới hoặc thay đổi quy trình sản xuất đều cho thấy sự gia tăng về TFP. Đổi mới sản phẩm giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận, đồng thời nâng cao vị thế trên thị trường. Đổi mới quy trình trực tiếp cải thiện hiệu quả hoạt động bằng cách giảm lãng phí và tăng tốc độ sản xuất. Điều này cũng liên quan đến việc cải thiện quản lý chất lượng. DNNVV cần được khuyến khích thực hiện đổi mới. Điều này không chỉ là việc đầu tư vào công nghệ mà còn là phát triển nguồn nhân lực có khả năng đổi mới. Hỗ trợ cho đổi mới sáng tạo là một trong những ưu tiên hàng đầu. Nó giúp DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được tăng trưởng bền vững.
3.3. Tối ưu hóa quy trình thông qua đổi mới
Đổi mới quy trình là một hình thức đổi mới đặc biệt quan trọng đối với DNNVV. Nó tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và vận hành. Các cải tiến trong quy trình có thể bao gồm việc áp dụng máy móc hiện đại, tự động hóa một số công đoạn. Nó cũng có thể là việc triển khai các phương pháp quản lý mới như Lean Manufacturing hoặc Six Sigma. Những đổi mới này giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ sản xuất và giảm chi phí đầu vào. Quản lý chất lượng được cải thiện đáng kể thông qua tối ưu hóa quy trình. DNNVV có thể sử dụng các công cụ chuyển đổi số để đạt được điều này. Ví dụ, phần mềm quản lý sản xuất giúp theo dõi và điều chỉnh quy trình hiệu quả hơn. Việc tối ưu hóa quy trình trực tiếp dẫn đến năng suất cao hơn và hiệu quả hoạt động vượt trội. Đây là cách hiệu quả để DNNVV tăng cường năng lực cạnh tranh mà không cần đầu tư quá lớn vào R&D ban đầu. Nó góp phần vào phát triển bền vững.
IV. Môi trường Kinh doanh và Năng lực Cạnh tranh DNNVV
Môi trường kinh doanh là tập hợp các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh thuận lợi sẽ tạo điều kiện cho DNNVV phát triển, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh. Các yếu tố này bao gồm khung pháp lý, chính sách thuế, hạ tầng cơ sở, khả năng tiếp cận vốn, và mức độ tham nhũng. Khi môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và hỗ trợ, DNNVV có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi. Họ có thể đầu tư vào đổi mới sáng tạo, mở rộng sản xuất và cải thiện quản lý chất lượng. Ngược lại, một môi trường kinh doanh đầy rủi ro và bất ổn sẽ cản trở sự phát triển của DNNVV, làm giảm hiệu quả hoạt động và hạn chế khả năng đổi mới. Nghiên cứu này phân tích cách môi trường kinh doanh tác động trực tiếp và gián tiếp đến năng suất của DNNVV, đặc biệt thông qua vai trò trung gian của đổi mới sáng tạo, từ đó thúc đẩy phát triển bền vững.
4.1. Tác động của môi trường kinh doanh đến năng suất
Môi trường kinh doanh có tác động sâu rộng đến năng suất của DNNVV. Một môi trường thuận lợi, với hệ thống pháp luật rõ ràng, thủ tục hành chính đơn giản. Nó tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn. Giảm chi phí tuân thủ và thời gian chờ đợi. Hạ tầng giao thông, điện nước, viễn thông tốt cũng trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động. Khả năng tiếp cận vốn tín dụng dễ dàng hơn giúp DNNVV đầu tư vào công nghệ mới và mở rộng sản xuất. Ngược lại, những yếu tố tiêu cực như tham nhũng, gánh nặng hành chính, thiếu minh bạch. Nó làm tăng chi phí hoạt động và giảm năng lực cạnh tranh. Điều này cản trở khả năng tối ưu hóa quy trình của doanh nghiệp. Một môi trường kinh doanh không ổn định cũng làm giảm động lực đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Nó ảnh hưởng đến quản lý chất lượng. Chính phủ có vai trò quan trọng trong việc kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Việc này hỗ trợ DNNVV nâng cao năng suất và góp phần vào tăng trưởng kinh tế.
4.2. Vai trò trung gian của đổi mới trong mối quan hệ này
Môi trường kinh doanh không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp đến năng suất thông qua vai trò trung gian của đổi mới sáng tạo. Một môi trường kinh doanh khuyến khích cạnh tranh lành mạnh. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào R&D và đổi mới để duy trì lợi thế. Chính sách hỗ trợ đổi mới, như ưu đãi thuế cho đầu tư công nghệ hoặc quỹ hỗ trợ khởi nghiệp. Nó khuyến khích DNNVV thực hiện các hoạt động đổi mới. Khi doanh nghiệp được hỗ trợ đổi mới, năng suất của họ sẽ tăng lên. Việc này cải thiện hiệu quả hoạt động. Ngược lại, môi trường kinh doanh nhiều rào cản, thiếu cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ. Điều đó sẽ làm nản lòng các nỗ lực đổi mới. Nó ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp sẽ ít có động lực để tối ưu hóa quy trình hoặc cải thiện quản lý chất lượng. Vì vậy, cải thiện môi trường kinh doanh là cách gián tiếp nhưng hiệu quả để thúc đẩy đổi mới. Từ đó, nó nâng cao năng suất tổng thể của DNNVV, hướng tới phát triển bền vững.
4.3. Phát triển bền vững thông qua môi trường kinh doanh thuận lợi
Một môi trường kinh doanh thuận lợi là nền tảng cho sự phát triển bền vững của DNNVV. Sự ổn định về chính sách, giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó giúp doanh nghiệp có tầm nhìn dài hạn hơn. Họ có thể lập kế hoạch đầu tư vào đổi mới sáng tạo và phát triển nguồn nhân lực. Điều này không chỉ cải thiện năng suất hiện tại mà còn xây dựng năng lực cạnh tranh cho tương lai. Minh bạch trong quản lý và chống tham nhũng. Nó tạo ra sân chơi công bằng, thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Chính phủ cần tiếp tục cải cách hành chính. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV tiếp cận thị trường và chuỗi cung ứng. Một môi trường kinh doanh hỗ trợ cũng thúc đẩy doanh nghiệp thực hiện quản lý chất lượng. Nó tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn thịnh vượng. Phát triển bền vững đòi hỏi một hệ sinh thái kinh doanh mạnh mẽ. Nó nơi DNNVV có thể phát huy tối đa tiềm năng của mình. Nó đóng góp vào tăng trưởng kinh tế chung và tạo ra giá trị lâu dài cho xã hội.
V. Chính sách Phát triển Bền vững cho DNNVV Việt Nam
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra vai trò quan trọng của xuất khẩu, đổi mới sáng tạo và môi trường kinh doanh đối với năng suất của DNNVV tại Việt Nam. Các yếu tố này không hoạt động độc lập mà có sự tương tác lẫn nhau, tạo nên một hệ sinh thái phức tạp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Từ những phân tích này, việc đề xuất các hàm ý chính sách phù hợp là vô cùng cần thiết để hỗ trợ DNNVV nâng cao năng lực cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững. Chính phủ và các cơ quan quản lý cần có cái nhìn tổng thể, đồng bộ trong việc xây dựng và triển khai các giải pháp. Các chính sách không chỉ dừng lại ở việc tạo điều kiện mà còn phải thúc đẩy doanh nghiệp chủ động đổi mới, tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi số. Đầu tư vào nguồn nhân lực và quản lý chất lượng cũng là những ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp DNNVV phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.
5.1. Kết luận tổng hợp từ các yếu tố chính
Nghiên cứu khẳng định xuất khẩu, đổi mới sáng tạo và môi trường kinh doanh đều có tác động tích cực và đáng kể đến năng suất của DNNVV Việt Nam. Xuất khẩu không chỉ là dấu hiệu của năng suất cao mà còn là động lực để doanh nghiệp học hỏi, cải thiện hiệu quả hoạt động. Hoạt động đổi mới sáng tạo, bao gồm cả R&D và đổi mới quy trình, là chìa khóa để nâng cao TFP và duy trì năng lực cạnh tranh. Một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch, với các chính sách hỗ trợ kịp thời, tạo nền tảng vững chắc cho cả xuất khẩu và đổi mới phát triển. Các yếu tố này tương hỗ lẫn nhau. Ví dụ, một môi trường kinh doanh tốt sẽ khuyến khích đổi mới, từ đó giúp doanh nghiệp có sản phẩm cạnh tranh hơn để xuất khẩu. Nâng cao năng suất tổng thể của DNNVV là một quá trình đa diện. Nó đòi hỏi sự phối hợp hài hòa giữa các yếu tố. Nó cũng đòi hỏi sự nỗ lực từ phía doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ chính phủ. Điều này hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững.
5.2. Hàm ý chính sách hỗ trợ tăng trưởng năng suất
Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số hàm ý chính sách quan trọng được đề xuất. Thứ nhất, cần tăng cường hỗ trợ DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và hoạt động xuất khẩu. Điều này có thể thông qua các chương trình xúc tiến thương mại, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ tài chính. Thứ hai, chính phủ cần có chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn cho đổi mới sáng tạo. Các ưu đãi về thuế, quỹ hỗ trợ R&D, và chương trình tư vấn đổi mới là cần thiết. Đặc biệt là các chương trình nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất và áp dụng công nghệ số. Thứ ba, tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm gánh nặng pháp lý, và tăng cường tính minh bạch. Điều này giúp DNNVV tiết kiệm chi phí và thời gian. Nó cũng giúp họ tập trung vào hoạt động cốt lõi. Chính sách cần hướng tới nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể. Nó tạo điều kiện cho DNNVV phát triển bền vững và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.
5.3. Định hướng chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực
Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số là định hướng chiến lược để nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động cho DNNVV. Chính phủ cần có các chương trình hỗ trợ DNNVV tiếp cận và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, sản xuất, và tiếp thị. Điều này bao gồm hỗ trợ đào tạo về kỹ năng số và cung cấp các nền tảng số giá cả phải chăng. Song song với chuyển đổi số, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố không thể thiếu. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề. Nó giúp nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng của lao động DNNVV. Các chương trình đào tạo về quản lý chất lượng và tối ưu hóa quy trình cũng rất quan trọng. Điều này giúp DNNVV khai thác tối đa lợi ích từ công nghệ mới. Chính sách cần khuyến khích sự hợp tác giữa doanh nghiệp và các tổ chức giáo dục. Nó giúp đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực cho sự phát triển bền vững. Đây là những bước đi chiến lược để DNNVV Việt Nam không chỉ bắt kịp mà còn dẫn đầu trong kỷ nguyên số.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGÔ HOÀNG THẢO TRANG NĂNG SUẤT CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM: VAI TRÒ CỦA XUẤT KHẨU, HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI VÀ MÔI TRƯỜNG KINH DOANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.HCM, tháng 10 năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂNG SUẤT CỦA DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA Ở VIỆT NAM: VAI TRÒ CỦA XUẤT KHẨU, HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI VÀ MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CHUYÊN NGÀNH: KINH TẾ PHÁT TRIỂN MÃ SỐ: 62310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HỮU DŨNG TS. VŨ THÀNH TỰ ANH TP.HCM, tháng 10 năm 2017 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu xin cam đoan đây là luận văn của chính nghiên cứu và không sao chép bất kỳ luận văn tiến sĩ nào. Các lý thuyết, số liệu và phương pháp tiến hành nghiên cứu đều trích nguồn rõ ràng.
Người cam đoan LỜI CẢM ƠN Tác giả xin chân thành cảm ơn quý thầy cô, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè luôn ở bên để động viên nghiên cứu hoàn thành luận án tiến sĩ. Tác giả xin gửi lời tri ân sâu sắc đến hai thầy hướng dẫn nghiên cứu hoàn thành đề tài là PGS. Nguyễn Hữu Dũng và TS. Vũ Thành Tự Anh.
Tiếp theo tác giả xin chân thành cảm ơn đến GS.TS Nguyễn Trọng Hoài, TS. Nguyễn Hoàng Bảo, PGS. TS Nguyễn Thuấn, TS. Phạm Khánh Nam, TS.
Trương Đăng Thụy, thầy Phùng Thanh Bình, TS. Trần Thị Tuấn Anh đã cho nghiên cứu những nhận xét, góp ý cho luận văn nghiên cứu. Tác giả xin cảm ơn những người đồng nghiệp, bạn bè luôn là nguồn cổ vũ tinh thần trong suốt quá trình học tập. Tác giả xin gửi lời chân thành cảm ơn đến Cô Hay Sinh, cô Thu Vân, hội T+, anh Khánh Duy.
Tác giả tri ân sâu sắc đến hai bậc sinh thành của nghiên cứu đã luôn ở bên cạnh động viên nghiên cứu, lo từng miếng ăn giấc ngủ, chăm sóc bé Nam Anh để tác giả có thời gian để vừa làm việc vừa hoàn thành luận văn. Công ơn cha mẹ suốt cả cuộc đời con luôn ghi tạc trong lòng. Tác giả cảm ơn đến gia đình nhỏ của nghiên cứu, người chồng và đứa con gái nhỏ luôn là nguồn động viên để nghiên cứu hoàn thành ước mơ của mình là hoàn thành bậc học tiến sĩ. Tác giả nhận thức rằng bản thân mình cần cố gắng thật nhiều trên con đường học thuật sắp tới nên nghiên cứu sau khi hoàn thành luận án tiến sĩ vẫn sẽ nỗ lực học hỏi không ngừng.
MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục hình vẽ Danh mục bảng biểu Danh mục chữ viết tắt Chương 1: Giới thiệu 1 1.1 Lý do lựa chọn đề tài 1 1.1 Bối cảnh thế giới 01 1.2 Bối cảnh Việt Nam 03 1.3 Vấn đề nghiên cứu 09 1.2 Mục tiêu nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 11 1.3 Đối tượng nghiên cứu 12 1.4 Phạm vi nghiên cứu 12 1.5 Phương pháp nghiên cứu 12 1.6 Nguồn số liệu 13 1.7 Cấu trúc luận án 13 1.8 Đóng góp của luận án 17 Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết về vấn đề nghiên cứu 18 2.1 Khái niệm về năng suất 18 2.2 Nguồn gốc sự khác biệt và tăng trưởng tổng năng suất các yếu tố 19 2.3 Lý thuyết phân tích về yếu tố ảnh hưởng đến TFP của doanh nghiệp 23 2.4 Lý thuyết về mối liên hệ giữa xuất khẩu và năng suất 26 2.5 Lý thuyết về mối liên hệ giữa đổi mới và năng suất 33 2.6 Lý thuyết mối liên hệ giữa môi trường kinh doanh và năng suất thông qua vai trò trung gian của hoạt động đổi mới 41 2.7 Khung phân tích 53 Chương 3: Thực trạng phát triển DNNVV trong giai đoạn 2005-2013 55 3.1 Khái niệm DNNVV 55 3.2 Chủ trương của chính phủ trong việc phát triển DNNVV 56 3.3 Thực trạng DNNVV ở Việt Nam giai đoạn 2005-2013 56 Chương 4: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu 77 4.1 Dữ liệu nghiên cứu 77 4.2 Phương pháp nghiên cứu 77 4.3 Đo lường các biến trong các mô hình nghiên cứu 98 Chương 5: Kết quả nghiên cứu 109 5.1 Kết quả ước tính và phân tích tổng năng suất các yếu tố (TFP) 109 5.2 Kết quả nghiên cứu năng suất với hoạt động xuất khẩu 115 5.3 Kết quả nghiên cứu quan hệ năng suất và hoạt động đổi mới 122 5.4 Kết quả nghiên cứu quan hệ giữa năng suất và môi trường kinh doanh 135 5.5 Kết luận tổng hợp và thống nhất kết quả nghiên cứu 141 Chương 6: Kết luận và kiến nghị 148 6.2 Hàm ý chính sách 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DN Doanh nghiệp DNNVV Doanh nghiệp nhỏ và vừa Mqh Mối quan hệ MTKD Môi trường kinh doanh NĐ Nghị định NLSX Năng lực sản xuất QĐ Quy mô QĐ-TTg Quyết định-thủ tướng R&D Research and Development SH Sở hữu SP Sản phẩm TFP Tổng năng suất các yếu tố TT Thông tư DANH BẢNG BIỂU Bảng Trang Bảng 1.1: Các trở ngại chính của DNNVV trong quá trình phát triển 8 Bảng 2.1: Các biến đo lường mạng lưới theo ba cấp độ 46 Bảng 3.1 Phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ theo quy mô lao động và theo 55 nguồn vốn Bảng 3.2 Quy mô và tính chính thức của DNNVV theo năm 57 Bảng 3.3 Hình thức sở hữu của DNNVV theo năm 57 Bảng 3.4: Loại máy móc thiết bị DN sử dụng theo thời gian 58 Bảng 3.5: Tỷ lệ % đầu tư vào các khoản mục 58 Bảng 3.6: Mục đích chính của việc đầu tư 59 Bảng 3.7 Tỷ lệ lao động có chuyên môn, kỹ năng 59 Bảng 3.8 Tỷ lệ lao động có chuyên môn theo quy mô doanh nghiệp 60 Bảng 3.9: Đào tạo lao động 60 Bảng 3.10: Tỷ lệ doanh nghiệp xuất khẩu theo thời gian 61 Bảng 3.11 Hình thức xuất khẩu và phần trăm xuất khẩu trực tiếp trên doanh 61 thu Bảng 3.12: Tỷ lệ xuất khẩu đến các quốc gia theo thời gian 62 Bảng 3.13: Tỷ lệ xuất khẩu đến các quốc gia theo quy mô 63 Bảng 3.14 Tỷ lệ DN cho rằng xuất khẩu giúp chuyển giao công nghệ 64 Bảng 3.15: Tỷ lệ doanh nghiệp tiến hành các hoạt động đổi mới 65 Bảng 3.16 Tỷ lệ doanh nghiệp tiến hành đổi mới theo quy mô 66 Bảng 3.17: Lý do doanh nghiệp tiến hành áp dụng quy trình sản xuất mới/ 67 công nghệ mới Bảng Trang Bảng 3.18: Chi phí giao dịch không chính thức 68 Bảng 3.19: Mục đích của các giao dịch không chính thức theo thời gian 68 Bảng 3.20: Số lần tiếp thanh tra, thời gian giải quyết thủ hành chính và thời 69 gian để có đăng ký kinh doanh Bảng 3.21: Hỗ trợ của nhà nước đối với doanh nghiệp 70 Bảng 3.22: Điều kiện vận chuyển của doanh nghiệp 71 Bảng 3.23: Vị trí tọa lạc của doanh nghiệp 71 Bảng 3.24: Tiếp cận tín dụng chính thức theo loại hình doanh nghiệp và 71 theo thời gian Bảng 3.25: Nhu cầu vay chính thức theo quy mô và theo thời gian 72 Bảng 3.26: Lý do vay chính thức theo thời gian 72 Bảng 3.27: Lý do không làm đơn vay từ các nguồn không chính thức 72 Bảng 3.28: Tiếp cận internet, web, mail 73 Bảng 3.29: Trở ngại và tiềm năng kinh tế 74 Bảng 3.30: Dự kiến phát triển sản phẩm mới và dây chuyền mới 74 Bảng 3.31: Khó khăn trong việc phát triển sản phẩm mới và dây chuyền 75 mới Bảng 3.32 Các trở ngại chính trong việc phát triển 75 Bảng 3.33 Biện pháp giúp đỡ của nhà nước 76 Bảng 4.1 Mô hình nhiều biến trung gian đồng thời 99 Bảng 4.2 Biến đầu ra trong mô hình ước tính TFP 100 Bảng 4.3 Mô tả đo lường các biến đầu vào để ước lượng năng suất trong mô 101 hình hàm sản xuất Bảng Trang Bảng 5.1 Kết quả ước lượng hàm sản xuất và ước tính TFP theo các 109 phương pháp khác nhau Bảng 5.2: Tổng năng suất các yếu tố theo ngành và theo thời gian 110 Bảng 5.3: Kiểm định sự khác biệt năng suất theo quy mô 111 Bảng 5.4: Kiểm định khác biệt năng suất giữa doanh nghiệp xuất khẩu và 111 không xuất khẩu Bảng 5.5: Kiểm định khác biệt năng suất giữa doanh nghiệp đổi mới và DN 112 không đổi mới Bảng 5.6: Kiểm định khác biệt năng suất giữa các miền 114 Bảng 5.7: Kiểm định sự khác biệt năng suất trước khủng hoảng và sau 114 khủng hoảng Bảng 5.8 Kết quả hồi quy ảnh hưởng của xuất khẩu và nơi xuất khẩu lên 115 năng suất Bảng 5.9 Mô hình hồi quy phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động 123 đầu tư Bảng 5.10 Mô hình phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất các đầu ra 127 đổi mới Bảng 5.11: Mô hình phân tích ảnh hưởng của hoạt động đổi mới lên năng 131 suất Bảng 5.12: Mô hình phân tích ảnh hưởng của MTKD lên năng suất 134 Bảng 5.13: Kết luận tổng hợp từ các mô hình phân tích 144 Bảng 5.14: Mức độ tác động của xuất khẩu, hoạt động đổi mới và MTKD 147 lên năng suất theo các mô hình định lượng khác nhau DANH MỤC HÌNH VẼ Hình Trang Hình 1.1 Tổng số doanh nghiệp cả nước từ 2006 đến 2014 4 Hình 1.2 Tỷ lệ doanh nghiệp phân theo khu vực va theo thời gian 5 Hình 1.3: tỷ lệ DN ngoài nhà nước theo quy mô 6 Hình 1.4: TFP của DNNVV ở một số quốc gia 7 Hình 1.5: Số lượng DN đăng ký thành lập và giải thể giai đoạn 2007-2015 7 Hình 2.1 : Tiến bộ công nghệ đóng góp vào trong tăng trưởng TFP.2: Hiệu quả về mặt kỹ thuật và tính kinh tế theo quy mô tác động 21 lên năng suất Hình 2.3: Phân bổ nguồn lực hiệu quả ảnh hưởng đến tăng trưởng TFP 23 Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Hoàng Thảo Trang (2017). Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/nang-suat-cua-doanh-nghiep-nho-va-vua-o-viet-nam-vai-tro-cua-xuat-khau-hoat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Năng suất doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Phân tích vai trò của từng nhân tố quan trọng.
Luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Năng suất của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở việt nam vai trò củ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.